wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Tiếng Anh cơ bản – Phần I: Trắc nghiệm 4 lựa chọn

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Chọn dạng đúng của động từ để hoàn thành câu: The nurse ___ the patient’s blood pressure every morning.

a)

check

b)

checks

c)

checked

d)

checking

2.

Chọn dạng đúng của động từ để hoàn thành câu: Pharmacists ___ medicines according to doctors’ prescriptions.

a)

dispenses

b)

dispensed

c)

dispense

d)

dispensing

3.

Chọn dạng đúng của động từ để hoàn thành câu: This hospital ___ high-quality healthcare to local people.

a)

provides

b)

provide

c)

provided

d)

providing

4.

Chọn dạng đúng của động từ để hoàn thành câu: The doctor ___ at the outpatient department on Mondays.

a)

works

b)

work

c)

working

d)

worked

5.

Chọn dạng đúng của động từ để hoàn thành câu: Paracetamol ___ fever and mild pain.

a)

reduce

b)

reduces

c)

reduced

d)

reducing

6.

Chọn dạng đúng của động từ để hoàn thành câu: Nurses ___ patient records in the electronic system.

a)

maintains

b)

maintain

c)

maintained

d)

maintaining

7.

Chọn dạng đúng của động từ để hoàn thành câu: The pharmacy department ___ all expired drugs monthly.

a)

discard

b)

discards

c)

discarded

d)

discarding

8.

Chọn dạng đúng của động từ để hoàn thành câu: This medication ___ children under 12.

a)

contraindicate

b)

contraindicates

c)

contraindicated

d)

contraindicating

9.

Chọn dạng đúng của động từ để hoàn thành câu: Our team usually ___ new nurses on safety procedures.

a)

train

b)

trains

c)

trained

d)

training

10.

Chọn dạng đúng của động từ để hoàn thành câu: The hospital ___ 24-hour emergency services.

a)

offer

b)

offers

c)

offered

d)

offering

11.

Chọn dạng đúng của động từ để hoàn thành câu: The nurse ___ the patient’s temperature right now.

a)

takes

b)

took

c)

is taking

d)

has taken

12.

Chọn dạng đúng của động từ để hoàn thành câu: They ___ a new clinical trial for the antibiotic now.

a)

conduct

b)

are conducting

c)

conducted

d)

have conducted

13.

Chọn dạng đúng của động từ để hoàn thành câu: I ___ for the head nurse to sign the report at present.

a)

wait

b)

waited

c)

am waiting

d)

was waiting

14.

Chọn dạng đúng của động từ để hoàn thành câu: The pharmacist ___ the prescription details again right now.

a)

checking

b)

checks

c)

checked

d)

is checking

15.

Chọn dạng đúng của động từ để hoàn thành câu: The doctors ___ the patient in the ICU now.

a)

examine

b)

are examining

c)

examined

d)

were examining

16.

Chọn dạng đúng của động từ để hoàn thành câu: She ___ her hands before preparing the injection now.

a)

washes

b)

washed

c)

was washing

d)

is washing

17.

Chọn dạng đúng của động từ để hoàn thành câu: We ___ a seminar on infection control this week.

a)

organize

b)

are organizing

c)

organized

d)

have organized

18.

Chọn dạng đúng của động từ để hoàn thành câu: The lab technicians ___ blood samples for glucose now.

a)

test

b)

tested

c)

have tested

d)

are testing

19.

Chọn dạng đúng của động từ để hoàn thành câu: The nurse ___ a new bed for the patient right now.

a)

is preparing

b)

prepares

c)

prepared

d)

has prepared

20.

Chọn dạng đúng của động từ để hoàn thành câu: I ___ with the pharmacist about the side effects now.

a)

talk

b)

am talking

c)

talked

d)

have talked

21.

Chọn dạng đúng của động từ để hoàn thành câu: She ___ in this hospital for ten years.

a)

works

b)

worked

c)

has worked

d)

is working

22.

Chọn dạng đúng của động từ để hoàn thành câu: The doctor just ___ a new treatment plan for the patient.

a)

has suggested

b)

suggests

c)

suggested

d)

is suggesting

23.

Chọn dạng đúng của động từ để hoàn thành câu: I ___ the report twice, but I can’t find the mistake.

a)

check

b)

checked

c)

have checked

d)

am checking

24.

Chọn dạng đúng của động từ để hoàn thành câu: We ___ many cases of food poisoning up to this week.

a)

have treated

b)

treated

c)

are treating

d)

treats

25.

Chọn dạng đúng của động từ để hoàn thành câu: The pharmacist ___ the expired drugs already.

a)

remove

b)

removed

c)

has removed

d)

is removing

26.

Chọn dạng đúng của động từ để hoàn thành câu: You just ___ the dosage instructions correctly.

a)

have written

b)

wrote

c)

writes

d)

writing

27.

Chọn dạng đúng của động từ để hoàn thành câu: The patient ___ his medication since last month.

a)

not take

b)

didn’t take

c)

hasn’t taken

d)

isn’t taking

28.

Chọn dạng đúng của động từ để hoàn thành câu: We already ___ new guidelines for vaccine storage.

a)

implement

b)

implemented

c)

have implemented

d)

implementing

29.

Chọn dạng đúng của động từ để hoàn thành câu: The nurses already ___ the training course successfully.

a)

complete

b)

completed

c)

have completed

d)

are completing

30.

Chọn dạng đúng của động từ để hoàn thành câu: I ___ the medicine yet.

a)

don’t take

b)

didn’t take

c)

haven’t taken

d)

am not taking

31.

Chọn dạng đúng của động từ để hoàn thành câu: The doctor ___ the patient yesterday morning.

a)

examined

b)

examines

c)

examine

d)

examining

32.

Chọn dạng đúng của động từ để hoàn thành câu: We ___ a workshop on safe injection last week.

a)

held

b)

hold

c)

holds

d)

holding

33.

Chọn dạng đúng của động từ để hoàn thành câu: The nurse ___ the wound carefully.

a)

clean

b)

cleans

c)

cleaning

d)

cleaned

34.

Chọn dạng đúng của động từ để hoàn thành câu: The hospital ___ new medical equipment in 2020.

a)

buys

b)

buying

c)

buy

d)

bought

35.

Chọn dạng đúng của động từ để hoàn thành câu: I ___ my internship at the central pharmacy last year.

a)

do

b)

did

c)

done

d)

doing

36.

Chọn dạng đúng của động từ để hoàn thành câu: The patient ___ two tablets before bedtime yesterday.

a)

takes

b)

took

c)

taking

d)

has taken

37.

Chọn dạng đúng của động từ để hoàn thành câu: The pharmacist ___ the wrong label by mistake last night.

a)

attach

b)

attached

c)

attaching

d)

attaches

38.

Chọn dạng đúng của động từ để hoàn thành câu: We ___ the samples to the lab yesterday.

a)

send

b)

sent

c)

sending

d)

have sent

39.

Chọn dạng đúng của động từ để hoàn thành câu: The doctor ___ all the test results before diagnosis yesterday.

a)

reviews

b)

reviewed

c)

reviewing

d)

review

40.

Chọn dạng đúng của động từ để hoàn thành câu: The patient ___ better after taking the medicine.

a)

feels

b)

felt

c)

feeling

d)

feel

41.

Chọn dạng đúng của động từ để hoàn thành câu: The nurse ___ the patient when the doctor entered.

a)

examines

b)

was examining

c)

examined

d)

is examining

42.

Chọn dạng đúng của động từ để hoàn thành câu: They ___ in the lab all afternoon yesterday.

a)

work

b)

worked

c)

were working

d)

working

43.

Chọn dạng đúng của động từ để hoàn thành câu: I ___ the report while she was checking the samples.

a)

typed

b)

typing

c)

was typed

d)

was typing

44.

Chọn dạng đúng của động từ để hoàn thành câu: The doctor ___ to the family when the phone rang.

a)

talked

b)

was talking

c)

is talking

d)

talks

45.

Chọn dạng đúng của động từ để hoàn thành câu: The pharmacist ___ the shelf when the supervisor arrived.

a)

arranging

b)

arranged

c)

was arranging

d)

arranges

46.

Chọn dạng đúng của động từ để hoàn thành câu: The nurse ___ patient data while I was preparing medicine.

a)

recorded

b)

recording

c)

was recording

d)

records

47.

Chọn dạng đúng của động từ để hoàn thành câu (câu gốc bị thiếu lựa chọn, chuyển thành trắc nghiệm hợp lệ): We ___ our night shift during the blackout.

a)

worked

b)

were working

c)

had worked

d)

work

48.

The doctor ___ new interns yesterday afternoon.

a)

đang đào tạo

b)

đã đào tạo

c)

đào tạo

d)

đã từng đào tạo

49.

I ___ the medication list when the alarm went off.

a)

đã cập nhật

b)

cập nhật

c)

cập nhật (ngôi thứ ba số ít)

d)

đang cập nhật

50.

They ___ the patient’s chart at that time.

a)

đã xem xét

b)

xem xét

c)

đã xem xét (hiện tại hoàn thành)

d)

đang xem xét

51.

The nurse ___ your blood pressure in a few minutes.

a)

đo

b)

đã đo

c)

đang đo

d)

sẽ đo

52.

I ___ you the test results tomorrow.

a)

gửi

b)

đã gửi

c)

đang gửi

d)

sẽ gửi

53.

The pharmacist ___ a new drug presentation next week.

a)

giới thiệu

b)

đã giới thiệu

c)

đang giới thiệu

d)

sẽ giới thiệu

54.

We ___ an emergency drill next month.

a)

tổ chức

b)

đã tổ chức

c)

đang tổ chức

d)

sẽ tổ chức

55.

I think the patient ___ better after the injection.

a)

cảm thấy

b)

đã cảm thấy

c)

sẽ cảm thấy

d)

đang cảm thấy

56.

I think this medicine ___ side effects if used correctly.

a)

không gây

b)

đã không gây

c)

sẽ không gây

d)

sẽ không đang gây

57.

The doctor ___ at the conference on next Friday.

a)

sẽ phát biểu

b)

phát biểu

c)

đã phát biểu

d)

đang phát biểu

58.

We ___ the report by the end of the day.

a)

sẽ hoàn thành

b)

đã hoàn thành

c)

hoàn thành

d)

đang hoàn thành

59.

The nurse ___ the patient’s IV line soon.

a)

thay

b)

sẽ thay

c)

đã thay

d)

đang thay

60.

You ___ this medicine twice a day from tomorrow.

a)

uống

b)

sẽ uống

c)

đã uống

d)

đang uống

61.

This pill is ___ than the previous one.

a)

hiệu quả hơn

b)

hiệu quả nhất

c)

hiệu quả

d)

hiệu quả hơn (sai ngữ pháp)

62.

The new nurse is ___ at using the monitor.

a)

cẩn thận

b)

cẩn thận hơn

c)

cẩn thận nhất

d)

cẩn thận hơn (sai hình thức)

63.

The hospital now looks ___ than last year.

a)

sạch sẽ hơn

b)

sạch sẽ nhất

c)

hơn sạch

d)

sạch sẽ (trạng từ)

64.

Fever is ___ in children than in adults.

a)

phổ biến hơn (dạng so sánh ngắn)

b)

phổ biến hơn

c)

phổ biến nhất

d)

phổ biến nhất (dạng so sánh)

65.

The surgery room is ___ than the waiting area.

a)

lạnh

b)

lạnh hơn

c)

lạnh nhất

d)

rất lạnh

66.

Oral tablets are ___ to use than injections.

a)

dễ hơn

b)

dễ hơn (sai hình thức)

c)

dễ nhất

d)

rất dễ (sai so sánh)

67.

Paracetamol is ___ than aspirin for stomach safety.

a)

an toàn

b)

an toàn hơn

c)

an toàn hơn (cấu trúc sai)

d)

an toàn nhất

68.

The new thermometer is ___ than the old one.

a)

chính xác

b)

chính xác hơn

c)

chính xác hơn (sai hình thức)

d)

chính xác nhất

69.

This pharmacy is ___ than the one downtown.

a)

bận rộn

b)

bận rộn hơn

c)

bận rộn nhất

d)

bận rộn hơn (dùng "more")

70.

Vitamin C is ___ effective than Vitamin D for immunity.

a)

kém

b)

ít

c)

ít (không đếm được)

d)

ít nhất

71.

The nurse ___ her gloves before every procedure.

a)

mang vào

b)

đã mang vào

c)

đang mang vào

d)

đã từng mang vào

72.

I ___ antibiotics for five days.

a)

uống

b)

đã uống (hiện tại hoàn thành)

c)

đã uống (quá khứ đơn)

d)

đang uống

73.

They ___ the medicine carefully at the pharmacy.

a)

đang dán nhãn

b)

đang dán nhãn (hiện tại tiếp diễn)

c)

dán nhãn

d)

đã dán nhãn

74.

We ___ new staff last month.

a)

tuyển dụng

b)

đang tuyển dụng

c)

đã tuyển (hiện tại hoàn thành)

d)

đã tuyển

75.

The patient ___ while the nurse was taking blood.

a)

đã ngất

b)

ngất

c)

đang ngất

d)

đã từng ngất

76.

I ___ this symptom before.

a)

không thấy

b)

đã không thấy

c)

chưa từng thấy

d)

không đang thấy

77.

The pharmacist ___ you the correct dosage later.

a)

cho

b)

đã cho

c)

sẽ cho

d)

đang cho

78.

While we ___ the injection, the phone rang.

a)

đã chuẩn bị

b)

chuẩn bị

c)

đã chuẩn bị (hiện tại hoàn thành)

d)

đang chuẩn bị

79.

The hospital ___ a new sterilization system last year.

a)

đã lắp đặt

b)

lắp đặt

c)

đang lắp đặt

d)

đã lắp đặt (hiện tại hoàn thành)

80.

This mask is ___ comfortable than the previous one.

a)

hơn

b)

nhất

c)

ít

d)

quá

81.

She ___ English medical terms for three years.

a)

học

b)

đã học

c)

đã học (hiện tại hoàn thành)

d)

đang học

82.

The doctor ___ at the international conference next month.

a)

đã phát biểu

b)

phát biểu

c)

sẽ phát biểu

d)

đã phát biểu (hiện tại hoàn thành)

83.

We ___ the vaccine campaign now.

a)

khởi động

b)

đang khởi động

c)

đã khởi động

d)

đã khởi động (hiện tại hoàn thành)

84.

The nurse ___ patients’ charts at this moment.

a)

kiểm tra

b)

đã kiểm tra

c)

đang kiểm tra

d)

đã kiểm tra (hiện tại hoàn thành)

85.

I ___ to the pharmacy yesterday.

a)

đi

b)

đã đi

c)

đã đi (phân từ)

d)

đang đi

86.

He ___ his stethoscope when I saw him.

a)

đang lau

b)

đã lau

c)

lau (thói quen)

d)

đang lau (danh động từ)

87.

The hospital ___ emergency care 24 hours a day.

a)

cung cấp

b)

đã cung cấp

c)

đang cung cấp

d)

đã từng cung cấp

88.

You ___ drink plenty of water with this medicine.

a)

sẽ

b)

phải

c)

nên

d)

nên (khuyên nhẹ)

89.

This ward is ___ crowded than that one.

a)

ít

b)

nhiều

c)

ít (dùng cho đếm được)

d)

nhiều (mức độ)

90.

The doctor ___ a new nurse yesterday.

a)

đào tạo

b)

đã đào tạo

c)

đã từng đào tạo

d)

đang đào tạo

91.

We ___ the patient for half an hour.

a)

đã quan sát

b)

đang quan sát

c)

quan sát

d)

đã quan sát (hiện tại hoàn thành)

92.

I ___ to call the lab after the meeting.

a)

sẽ nhớ

b)

nhớ

c)

được nhớ

d)

đã nhớ

93.

They ___ for the doctor when the alarm rang.

a)

chờ

b)

đã chờ

c)

đang chờ

d)

đã chờ (hiện tại hoàn thành)

94.

The new nurse is ___ than the old one.

a)

lịch sự hơn

b)

lịch sự hơn (dạng ngắn)

c)

lịch sự

95.

Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu: I __ my shift yet.

a)

didn’t finish

b)

haven’t finished

c)

don’t finish

d)

not finish

96.

Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu: We __ our uniforms every day.

a)

wash

b)

washed

c)

are washing

d)

have washed

97.

Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu: The doctor __ to examine you soon.

a)

is going

b)

go

c)

goes

d)

went

98.

Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu: The pharmacy __ out of masks last week.

a)

runs

b)

run

c)

ran

d)

running

99.

Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu: The medicine today is __ effective than before.

a)

much more

b)

many more

c)

most

d)

too much

100.

Chọn đáp án đúng để hoàn thành câu: I think the nurse __ excellent communication skills.

a)

has

b)

have

c)

had

d)

having

101.

Đọc thông báo: “NOTICE: The hospital pharmacy will be closed for cleaning on Friday morning. It will reopen at 1 p.m.” Chọn nhận định đúng nhất.

a)

Bệnh nhân có thể nhận thuốc vào buổi chiều.

b)

Nhà thuốc sẽ mở cửa lúc 8 giờ sáng.

c)

Nhà thuốc sẽ đóng cửa cả ngày.

d)

Phát thuốc sẽ tiếp tục sau 1 giờ chiều.

102.

Đọc tin nhắn: “MESSAGE: The injection room will be disinfected from 9 to 10 a.m. today.” Chọn tất cả nhận định đúng.

a)

Sẽ không có tiêm trong khoảng thời gian đó.

b)

Phòng sẽ mở lại lúc 11 giờ sáng.

c)

Phòng sẽ được vệ sinh vào buổi tối.

d)

Y tá có thể sử dụng phòng sau 10 giờ sáng.

103.

Đọc cảnh báo: “ATTENTION: Visitors are allowed only from 4 p.m. to 6 p.m.” Chọn tất cả nhận định đúng.

a)

Không ai được thăm bệnh vào buổi sáng.

b)

Thăm bệnh được phép cả ngày.

c)

Khách thăm phải rời đi trước 6 giờ chiều.

d)

Bệnh nhân có thể về nhà lúc 4 giờ chiều.

104.

Đọc thông báo: “NOTICE: Please return all expired medicines to the pharmacy by Friday.” Chọn tất cả nhận định đúng.

a)

Thuốc hết hạn không nên vứt đi.

b)

Bạn có thể trả thuốc vào tuần sau.

c)

Hạn chót trả thuốc là thứ Sáu.

d)

Thuốc hết hạn có thể tái sử dụng.

105.

Đọc nhắc nhở: “REMINDER: All staff must wash hands before entering the isolation ward.” Chọn tất cả nhận định đúng.

a)

Vệ sinh tay là bắt buộc để ngăn nhiễm trùng.

b)

Nhân viên có thể vào mà không cần rửa tay.

c)

Quy định chỉ áp dụng cho bác sĩ.

d)

Đây là một quy trình an toàn.

106.

Đọc nhãn: “LABEL: Keep all antibiotics in a cool, dry place away from sunlight.” Chọn tất cả nhận định đúng.

a)

Nhiệt có thể làm hỏng thuốc.

b)

Kháng sinh phải được bảo quản ở nơi ẩm.

c)

Ánh nắng có thể làm giảm chất lượng thuốc.

d)

Cần bảo quản kháng sinh trong tủ lạnh.

107.

Đọc thông báo: “NOTICE: The nurse on night duty should submit the report by 7 a.m.” Chọn tất cả nhận định đúng.

a)

Báo cáo phải hoàn thành vào buổi sáng.

b)

Y tá trực đêm phải viết báo cáo.

c)

Báo cáo có thể nộp vào buổi chiều.

d)

Hôm nay không cần báo cáo.

108.

Đọc cảnh báo: “WARNING: Do not mix this medicine with alcohol or other stimulants.” Chọn tất cả nhận định đúng.

a)

Rượu có thể tương tác với thuốc.

b)

Pha trộn có thể gây tác dụng phụ.

c)

Uống rượu sau khi dùng thuốc là an toàn.

d)

Thuốc này là đồ uống tăng lực.

109.

Đọc nhắc nhở: “REMINDER: The oxygen tank must be checked every morning before rounds.” Chọn tất cả nhận định đúng.

a)

Y tá chịu trách nhiệm kiểm tra bình oxy.

b)

Việc kiểm tra diễn ra sau khi đi buồng sáng.

c)

Bình được kiểm tra mỗi tuần một lần.

d)

Nhiệm vụ này đảm bảo an toàn cho người bệnh.

110.

Đọc thông báo: “NOTICE: Please switch off all lights and fans before leaving the ward.” Chọn nhận định đúng nhất.

a)

Nhân viên nên tiết kiệm năng lượng.

b)

Thiết bị phải bật suốt đêm.

c)

Quy định áp dụng vào cuối mỗi ca.

d)

Chỉ bác sĩ cần tuân theo.

111.

Đọc thông báo: “NOTICE: The blood-sample refrigerator will be defrosted tomorrow morning.” Chọn tất cả nhận định đúng.

a)

Mẫu cần được lấy ra trước.

b)

Tủ lạnh sẽ ngừng sử dụng trong vài giờ.

c)

Có thể chứa mẫu mới trong lúc xả đá.

d)

Việc xả đá sẽ kéo dài cả ngày.

112.

Đọc thông báo: “NOTICE: The medicine counter will open 30 minutes later than usual today.” Chọn tất cả nhận định đúng.

a)

Quầy sẽ bắt đầu làm việc muộn hơn vào buổi sáng.

b)

Khách hàng hôm nay phải chờ lâu hơn.

c)

Quầy sẽ đóng sớm hơn bình thường.

d)

Quầy mở sớm hơn bình thường.

113.

Đọc tin nhắn: “MESSAGE: All nurses must attend the infection-control training at 2 p.m.” Chọn tất cả nhận định đúng.

a)

Tham dự là bắt buộc.

b)

Buổi học bắt đầu vào buổi sáng.

c)

Đây là khoá học tự nguyện.

d)

Chủ đề liên quan đến phòng ngừa nhiễm khuẩn.

114.

Đọc thông báo: “NOTICE: The elevator near the pharmacy is out of service. Please use the stairs.” Chọn nhận định đúng nhất.

a)

Thang máy đang được sửa chữa.

b)

Nhân viên phải dùng lối khác.

c)

Cầu thang không sử dụng được.

d)

Thang máy hoạt động bình thường.

115.

Đọc áp phích: “POSTER: Always label patient samples before sending them to the lab.” Chọn tất cả nhận định đúng.

a)

Mẫu không có nhãn có thể bị từ chối.

b)

Ghi nhãn thực hiện sau khi xét nghiệm.

c)

Nhãn giúp tránh nhầm lẫn.

d)

Chỉ bác sĩ mới cần ghi nhãn mẫu.

116.

Đọc tin nhắn: “MESSAGE: Please keep all patient information confidential.” Chọn tất cả nhận định đúng.

a)

Không được chia sẻ thông tin nếu chưa có sự đồng ý.

b)

Chỉ y tá mới được thảo luận dữ liệu bệnh nhân.

c)

Bảo mật bảo vệ quyền riêng tư của bệnh nhân.

d)

Thông tin có thể đăng trực tuyến.

117.

Đọc thông báo: “NOTICE: New safety gloves are available at the nurse station.” Chọn nhận định đúng nhất.

a)

Nhân viên có thể lấy găng tay tại đó.

b)

Găng tay dành cho bệnh nhân dùng.

c)

Không cần găng tay nữa.

d)

Găng tay được giữ ở nhà thuốc.

118.

Đọc cảnh báo: “WARNING: Dispose of used needles in the sharps container immediately.” Chọn tất cả nhận định đúng.

a)

Kim đã dùng không được bỏ vào thùng rác thường.

b)

Điều này giúp ngăn chấn thương do kim đâm.

c)

Kim có thể tái sử dụng sau tiệt trùng.

d)

Hộp đựng vật sắc nhọn dùng cho rác thực phẩm.

119.

Đọc thông báo: “NOTICE: Pharmacy staff will count all controlled drugs at 4 p.m.” Chọn tất cả nhận định đúng.

a)

Kiểm kê sẽ diễn ra vào buổi chiều.

b)

Chỉ y tá sẽ đếm thuốc.

c)

Thuốc kiểm soát nghĩa là kháng sinh.

d)

Việc đếm giúp đảm bảo an toàn.

120.

Đọc tin nhắn: “MESSAGE: Please measure patients’ temperature and pulse before giving medication.” Chọn tất cả nhận định đúng.

a)

Cần đo dấu hiệu sinh tồn trước.

b)

Cho thuốc trước khi đo.

c)

Bước này giúp đảm bảo dùng thuốc an toàn.

d)

Có thể bỏ qua nhiệt độ nếu bình thường.

121.

Đọc thông báo: “NOTICE: All staff must wear ID cards while on duty.” Chọn tất cả nhận định đúng.

a)

Đeo thẻ ID là bắt buộc.

b)

Giúp nhận diện nhân viên y tế.

c)

Chỉ khách thăm cần bảng tên.

d)

Thẻ ID là tùy chọn cho y tá.

122.

Đọc cảnh báo: “WARNING: Do not crush or chew the tablets.” Chọn tất cả nhận định đúng.

a)

Thuốc có thể kém hiệu quả nếu bị nghiền.

b)

Viên nén được thiết kế để nuốt nguyên.

c)

Nhai sẽ làm thuốc mạnh hơn.

d)

Mọi viên nén đều có thể bẻ an toàn.

123.

Đọc thông báo: “NOTICE: The nurse-station phone is for hospital use only.” Chọn tất cả nhận định đúng.

a)

Không được gọi điện cá nhân.

b)

Điện thoại có thể dùng cho trường hợp khẩn cấp.

c)

Khách thăm có thể dùng thoải mái.

d)

Đây là điện thoại công cộng.

124.

Đọc hướng dẫn: “INSTRUCTION: Keep IV fluids above heart level during infusion.” Chọn tất cả nhận định đúng.

a)

Tốc độ dòng phụ thuộc vào trọng lực.

b)

Hạ thấp túi dịch sẽ làm chậm truyền.

c)

Chiều cao túi dịch không quan trọng.

d)

Dịch truyền luôn phải thấp hơn tim.

125.

Đọc lưu ý: “ATTENTION: All nurses must report medication errors immediately.” Chọn tất cả nhận định đúng.

a)

Báo cáo giúp đảm bảo an toàn người bệnh.

b)

Có thể bỏ qua lỗi nếu nhỏ.

c)

Báo cáo phải thực hiện nhanh chóng.

d)

Chỉ bác sĩ mới báo cáo lỗi.

126.

Đọc thông báo: “NOTICE: Emergency exits must remain clear at all times.” Chọn tất cả nhận định đúng.

a)

Không vật dụng nào được chắn lối thoát hiểm.

b)

Lối thoát hiểm chỉ dùng ban đêm.

c)

Quy định giúp sơ tán nhanh chóng.

d)

Nhân viên có thể chứa thùng ở đó.

127.

Đọc nhãn: “LABEL: Shake well before use.” Chọn tất cả nhận định đúng.

a)

Thuốc dạng lỏng cần được trộn đều.

b)

Lắc giúp phân tán các thành phần.

c)

Quy định này áp dụng cho mọi viên nén.

d)

Chai phải được giữ yên.

128.

Đọc tin nhắn: “MESSAGE: Patients should not eat for 8 hours before surgery.” Chọn tất cả nhận định đúng.

a)

Nhịn ăn giúp ngăn biến chứng.

b)

Họ có thể uống nước bất cứ lúc nào.

c)

Trước phẫu thuật không được ăn.

d)

Ăn giúp hồi phục nhanh hơn.

129.

Đọc thông báo: “NOTICE: The nurse will collect blood samples from Room 302 at 9 a.m.” Chọn tất cả nhận định đúng.

a)

Việc lấy mẫu diễn ra vào buổi sáng.

b)

Bệnh nhân phòng 302 sẽ được lấy máu.

c)

Mẫu sẽ được lấy vào buổi tối.

d)

Chỉ bác sĩ mới lấy mẫu.

130.

Đọc cảnh báo: “WARNING: Store insulin in the refrigerator, not the freezer.” Chọn tất cả nhận định đúng.

a)

Đông lạnh có thể làm hỏng insulin.

b)

Insulin cần được giữ mát.

c)

Nhiệt độ ấm là tốt nhất cho insulin.

d)

Insulin có thể để ở nhiệt độ phòng.

131.

Đọc thông báo: “NOTICE: The emergency trolley must be checked at the start of every shift.” Chọn tất cả nhận định đúng.

a)

Y tá kiểm tra xe đẩy cấp cứu trước khi làm việc.

b)

Xe đẩy chỉ được kiểm tra mỗi tuần một lần.

c)

Việc kiểm tra giúp bảo đảm thiết bị sẵn sàng.

d)

Xe đẩy được kiểm tra sau ca làm việc.

132.

Đọc tin nhắn nhà thuốc: “PHARMACY MESSAGE: Please sign the controlled-drug register after dispensing each item.” Chọn tất cả nhận định đúng.

a)

Mọi giao dịch phải được ghi nhận.

b)

Chỉ người giám sát mới cần ký.

c)

Việc ký là yêu cầu pháp lý.

d)

Ký là tùy chọn.

133.

Đọc thông báo điều dưỡng: “NURSING NOTICE: All patients must wear ID bracelets at all times.” Chọn tất cả nhận định đúng.

a)

Nhận dạng giúp ngăn sai sót.

b)

Vòng tay sẽ được tháo khi ăn.

c)

Đây là một phần của chính sách an toàn người bệnh.

d)

Chỉ cần ID trong trường hợp khẩn cấp.

134.

Đọc cảnh báo: “WARNING: Do not touch the infusion pump while it’s operating.” Chọn tất cả nhận định đúng.

a)

Điều chỉnh có thể gây lỗi.

b)

Chỉ nhân viên được đào tạo mới được xử lý.

c)

Bệnh nhân có thể bấm bất kỳ nút nào.

d)

Khách thăm sử dụng là an toàn.

135.

Đọc nhắc nhở vệ sinh: “CLEANLINESS REMINDER: Always wear gloves when handling blood samples.” Chọn tất cả nhận định đúng.

a)

Găng tay giúp phòng nhiễm.

b)

Không cần thiết đối với mẫu nhỏ.

c)

Điều này đảm bảo an toàn sinh học.

d)

Găng tay được tái sử dụng sau khi giặt.

136.

Đọc hướng dẫn: “INSTRUCTION: Measure liquid medicine with the provided cup.” Chọn tất cả nhận định đúng.

a)

Dùng đúng liều.

b)

Có thể dùng bất kỳ thìa nào.

c)

Cốc đo đảm bảo chính xác.

d)

Cốc chỉ để trang trí.

137.

Đọc thông báo: “NOTICE: Visitors must wear masks in the isolation area.” Chọn tất cả nhận định đúng.

a)

Khẩu trang giúp giảm lây nhiễm.

b)

Nhân viên không cần khẩu trang.

c)

Đây là quy định của bệnh viện.

d)

Khẩu trang là tùy chọn.

138.

Đọc nhãn: “LABEL: Take one tablet twice daily after meals.” Chọn tất cả nhận định đúng.

a)

Thuốc nên uống sau khi ăn.

b)

Người bệnh uống hai viên cùng lúc.

c)

Tổng liều mỗi ngày là hai viên.

d)

Thuốc phải uống khi bụng đói.

139.

Đọc cảnh báo khẩn: “ALERT: Report any adverse drug reaction immediately.” Chọn tất cả nhận định đúng.

a)

Cần ghi nhận tác dụng phụ.

b)

Báo cáo trễ là chấp nhận được.

c)

Báo cáo nhanh giúp đảm bảo an toàn.

d)

Chỉ báo cáo phản ứng nghiêm trọng.

140.

Đọc lịch thông báo: “SCHEDULE NOTICE: Ward meeting starts at 8:30 a.m. sharp.” Chọn tất cả nhận định đúng.

a)

Có mặt đúng giờ họp.

b)

Cuộc họp diễn ra vào buổi tối.

c)

Yêu cầu đúng giờ.

d)

Tham dự là tùy chọn.

141.

THÔNG ĐIỆP: Vắc-xin phải được bảo quản giữa 2C2\,^{\circ}\mathrm{C}8C8\,^{\circ}\mathrm{C} . Ý nào đúng nhất?

a)

Bảo quản ở nhiệt độ phòng là được.

b)

Chuỗi lạnh phải được duy trì.

c)

Nhiệt độ dưới 0C0\,^{\circ}\mathrm{C} có thể phá hủy vắc-xin.

d)

Nhiệt làm tăng độ ổn định.

142.

THÔNG BÁO: Kiểm tra danh tính người bệnh trước khi đưa bất kỳ thuốc nào. Nội dung đúng nhất là gì?

a)

Việc này giúp ngăn lỗi dùng thuốc.

b)

Có thể bỏ qua bước kiểm tra nếu bận.

c)

Đây là một phần của quy trình dùng thuốc an toàn.

d)

Chỉ dược sĩ mới thực hiện kiểm tra danh tính.

143.

NHẮC NHỞ: Tất cả nhiệt kế phải được khử khuẩn sau mỗi lần sử dụng. Ý nào phản ánh đúng nhất thông điệp?

a)

Làm sạch giúp ngăn lây nhiễm chéo.

b)

Yêu cầu với mỗi người bệnh.

c)

Khử khuẩn một lần mỗi ngày là đủ.

d)

Chỉ bác sĩ mới khử khuẩn nhiệt kế.

144.

HƯỚNG DẪN: Ghi nhiệt độ người bệnh theo đơn vị Celsius. Chọn phát biểu đúng nhất.

a)

Không cần dùng Fahrenheit.

b)

Celsius là đơn vị chuẩn.

c)

Để trống cột nếu nhiệt độ bình thường.

d)

Ghi theo bất kỳ đơn vị nào cũng được.

145.

THÔNG BÁO: Xử lý thuốc gây độc tế bào bằng trang bị bảo hộ. Ý nào đúng nhất?

a)

Những thuốc này có thể nguy hại.

b)

Không cần bảo hộ.

c)

Phải đeo găng và khẩu trang.

d)

Thuốc gây độc tế bào là vô hại.

146.

NHẮC NHỞ: Buổi đi buồng của bác sĩ bắt đầu lúc 99 a.m. Người bệnh cần chuẩn bị như thế nào?

a)

Người bệnh phải sẵn sàng vào thời điểm đó.

b)

Đi buồng có điều dưỡng đi cùng bác sĩ.

c)

Buổi đi buồng diễn ra ban đêm.

d)

Người bệnh có thể rời đi trước 99 a.m.

147.

Nhãn: Bảo quản thuốc nhỏ mắt trong tủ lạnh sau khi mở nắp. Ý nào đúng nhất?

a)

Giữ lạnh giúp thuốc ổn định.

b)

Khuyến nghị đông lạnh.

c)

Có thể để dưới ánh nắng.

d)

Giữ lạnh giúp tránh hư hỏng.

148.

THÔNG BÁO: Ga giường phải được thay vào mỗi buổi sáng. Ý đúng nhất là gì?

a)

Ga sạch giúp phòng nhiễm khuẩn.

b)

Chỉ cần thay hàng tuần.

c)

Việc thay duy trì vệ sinh.

d)

Chỉ điều dưỡng ca đêm mới thay.

149.

HƯỚNG DẪN: Báo cho bác sĩ nếu người bệnh có bất kỳ dị ứng nào. Ý nào đúng nhất?

a)

Dị ứng ảnh hưởng đến lựa chọn thuốc.

b)

Việc này giúp ngăn phản ứng có hại.

c)

Dị ứng không quan trọng.

d)

Chỉ dược sĩ cần biết.

150.

CẢNH BÁO: Giữ bình oxy tránh xa nguồn lửa. Chọn phát biểu đúng nhất.

a)

Oxy hỗ trợ sự cháy.

b)

Ngọn lửa có thể gây nổ.

c)

An toàn khi đặt gần nến.

d)

Oxy không cháy được.