wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz Tổng quan về rủi ro và quản trị rủi ro

Total questions: 33

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

Theo trường phái truyền thống, rủi ro được hiểu là gì?

a)

Sự biến động của kết quả có thể đo lường

b)

Khả năng xảy ra cả lời và lỗ

c)

Điều không lành, bất ngờ gây thiệt hại hoặc mất mát

d)

Trạng thái tâm lý không chắc chắn

2.

Khái niệm nào sau đây được hiểu là nguồn gây hại tiềm tàng?

a)

Rủi ro

b)

Hiểm họa

c)

Nguy cơ

d)

Sự bất định

3.

Nguy cơ nào xuất phát từ hành vi cố ý, lệch chuẩn nhằm trục lợi?

a)

Nguy cơ vật chất

b)

Nguy cơ tinh thần

c)

Nguy cơ đạo đức

d)

Nguy cơ ngẫu nhiên

4.

Sự bất định ở mức độ cao nhất (mức 3) được đặc trưng bởi đặc điểm nào sau đây?

a)

Kết quả chắc chắn

b)

Xác suất đã biết

c)

Kết quả không thể nhận biết và xác suất chưa biết

d)

Chỉ có một kết cục xảy ra

5.

Chuỗi rủi ro được mô tả theo trình tự nào là đúng?

a)

Nguy cơ → Hiểm họa → Tai nạn → Hậu quả → Nguyên nhân

b)

Hiểm họa → Nguy cơ → Nguyên nhân → Tai nạn → Hậu quả

c)

Hiểm họa → Tai nạn → Nguy cơ → Hậu quả → Nguyên nhân

d)

Nguyên nhân → Hiểm họa → Tai nạn → Nguy cơ → Hậu quả

6.

Điểm khác biệt cốt lõi giữa hiểm họa và nguy cơ là gì?

a)

Hiểm họa là kết quả, nguy cơ là nguyên nhân

b)

Hiểm họa là nguồn gây hại, nguy cơ là điều kiện làm tăng tổn thất

c)

Hiểm họa chỉ mang tính chủ quan, nguy cơ mang tính khách quan

d)

Hiểm họa chỉ tồn tại trong kinh doanh

7.

Rủi ro được xem là càng lớn khi nào?

a)

Số kết quả có thể xảy ra ít

b)

Xác suất xảy ra thấp

c)

Sự sai lệch giữa các kết quả tiềm năng lớn

d)

Chỉ xảy ra trong điều kiện bất thường

8.

Câu 8. Việc cư dân thiếu kỹ năng thoát hiểm trong vụ cháy chung cư mini Khương Hạ được xếp vào loại nguy cơ nào?

a)

Nguy cơ vật chất

b)

Nguy cơ tinh thần

c)

Nguy cơ đạo đức

d)

Nguy cơ hệ thống

9.

Câu 9. Rủi ro nào sau đây chỉ có khả năng gây tổn thất mà không có khả năng sinh lợi?

a)

Rủi ro đầu cơ

b)

Rủi ro suy đoán

c)

Rủi ro thuần túy

d)

Rủi ro hệ thống

10.

Câu 10. Mục tiêu cốt lõi của quản trị rủi ro là gì?

a)

Loại bỏ hoàn toàn rủi ro

b)

Tối đa hóa lợi nhuận trong mọi trường hợp

c)

Nhận dạng, kiểm soát và giảm thiểu tổn thất do rủi ro gây ra

d)

Chỉ tập trung mua bảo hiểm

11.

Câu 11. Trong ví dụ khủng hoảng truyền thông của D&G (2018), yếu tố hiểm họa chủ yếu xuất phát từ đâu?

a)

Phản ứng tiêu cực của người tiêu dùng

b)

Thiệt hại doanh thu

c)

Sự thiếu hiểu biết về văn hóa – xã hội thị trường mục tiêu

d)

Quy trình truyền thông không hiệu quả

12.

Câu 12. Một nhà đầu tư tham gia thị trường chứng khoán với khả năng lãi hoặc lỗ. Loại rủi ro này được xếp vào nhóm nào?

a)

Rủi ro thuần túy

b)

Rủi ro tĩnh

c)

Rủi ro suy đoán

d)

Rủi ro trách nhiệm

13.

Câu 13. Vì sao quản trị rủi ro phải gắn liền với trách nhiệm của nhà quản lý cấp cao?

a)

Vì nhà quản lý trực tiếp chịu mọi tổn thất

b)

Vì nhà quản lý là người duy nhất hiểu rủi ro

c)

Vì nhà quản lý có quyền điều phối nguồn lực và quyết định chiến lược

d)

Vì pháp luật bắt buộc

14.

Câu 14. Quản trị rủi ro hiện đại bắt đầu hình thành rõ nét vào giai đoạn nào?

a)

Trước Thế chiến thứ II

b)

Ngay sau Thế chiến thứ II (1955–1964)

c)

Thập niên 1980

d)

Từ sau năm 2000

15.

Hoạt động ban đầu của quản trị rủi ro trong doanh nghiệp chủ yếu gắn với nội dung nào?

a)

Quản trị chiến lược

b)

Phân tích dữ liệu lớn

c)

Mua và quản lý bảo hiểm

d)

Quản trị nhân sự

16.

Nhận định nào sau đây phản ánh đúng tính hiện hữu của rủi ro?

a)

Rủi ro chỉ tồn tại trong hoạt động kinh doanh

b)

Rủi ro chỉ xuất hiện khi kinh tế suy thoái

c)

Rủi ro tồn tại trong mọi hoạt động của con người

d)

Rủi ro chỉ phát sinh do yếu tố chủ quan

17.

Quản trị rủi ro được hiểu là gì?

a)

Một hoạt động mua bảo hiểm

b)

Một quá trình khoa học và có hệ thống nhằm xử lý rủi ro

c)

Một biện pháp loại bỏ hoàn toàn rủi ro

d)

Một công cụ tài chính ngắn hạn

18.

Vai trò nào sau đây của quản trị rủi ro không thuộc phạm vi doanh nghiệp?

a)

Giảm chi phí và cải thiện lợi nhuận

b)

Bảo vệ hình ảnh doanh nghiệp

c)

Đảm bảo ổn định tâm lý cá nhân

d)

Đáp ứng yêu cầu pháp lý

19.

Chức năng cốt lõi của quản trị rủi ro trong hệ thống quản trị doanh nghiệp là gì?

a)

Chức năng kiểm soát tài chính

b)

Chức năng an toàn

c)

Chức năng hoạch định

d)

Chức năng lãnh đạo

20.

Quản trị rủi ro giúp xã hội chủ yếu thông qua tác động nào?

a)

Tăng trưởng GDP

b)

Giảm chi phí ngân sách và đảm bảo an toàn xã hội

c)

Gia tăng đầu tư nước ngoài

d)

Tăng thuế cho Nhà nước

21.

Việc thắt dây an toàn khi lái xe là ví dụ minh họa cho nội dung nào của quản trị rủi ro?

a)

Né tránh rủi ro

b)

Quản trị rủi ro phi chính thức trong đời sống

c)

Tài trợ rủi ro

d)

Chuyển giao rủi ro

22.

Vì sao sau năm 1960, các tổ chức lớn giảm sự phụ thuộc vào bảo hiểm truyền thống?

a)

Do chi phí bảo hiểm quá thấp

b)

Do nhiều rủi ro không thể bảo hiểm được

c)

Do pháp luật hạn chế bảo hiểm

d)

Do bảo hiểm không còn tồn tại

23.

Quản trị rủi ro giúp tối ưu hóa nguồn lực của doanh nghiệp bằng cách nào?

a)

Loại bỏ mọi rủi ro

b)

Tăng mức chấp nhận rủi ro vô hạn

c)

Tối ưu mối quan hệ giữa rủi ro và lợi nhuận

d)

Chuyển toàn bộ rủi ro cho Nhà nước

24.

Lý thuyết xác suất đóng vai trò gì trong quản trị rủi ro?

a)

Giải thích hành vi con người

b)

Lượng hóa khả năng xảy ra các biến cố

c)

Xây dựng chiến lược cạnh tranh

d)

Hoạch định nguồn nhân lực

25.

Luật số lớn có ý nghĩa gì đối với quản trị rủi ro?

a)

Giảm thiểu hoàn toàn rủi ro

b)

Làm cho tổn thất biến mất

c)

Giúp dự báo tần suất và mức độ tổn thất chính xác hơn

d)

Thay thế cho bảo hiểm

26.

Quy trình quản trị rủi ro cần được thực hiện như thế nào trong doanh nghiệp?

a)

Chỉ thực hiện khi có tổn thất xảy ra

b)

Thực hiện một lần duy nhất

c)

Thực hiện thường xuyên và liên tục

d)

Chỉ thực hiện khi có yêu cầu pháp luật

27.

Quản trị rủi ro hỗ trợ quản trị chiến lược chủ yếu thông qua nội dung nào?

a)

Cung cấp đánh giá về sự không chắc chắn

b)

Quyết định cơ cấu tổ chức

c)

Kiểm soát chi phí sản xuất

d)

Tuyển dụng nhân sự

28.

Trong mối quan hệ với quản trị hoạt động, quản trị rủi ro có vai trò gì?

a)

Tăng tốc độ sản xuất

b)

Đảm bảo an toàn và hiệu quả cho quá trình cung cấp hàng hóa, dịch vụ

c)

Thay thế quản trị hoạt động

d)

Chỉ tập trung xử lý sự cố

29.

Điểm khác biệt cơ bản giữa quản trị rủi ro hiện đại và giai đoạn ban đầu là gì?

a)

Chỉ khác về tên gọi

b)

Chuyển từ quản lý bảo hiểm sang quản trị rủi ro toàn diện, tích hợp

c)

Giảm vai trò của nhà quản lý

d)

Tăng phụ thuộc vào bảo hiểm

30.

Vì sao quản trị rủi ro được xem là một bộ phận không thể tách rời của hệ thống quản trị doanh nghiệp hiện đại?

a)

Vì pháp luật bắt buộc

b)

Vì rủi ro ảnh hưởng trực tiếp đến mọi mục tiêu và chức năng quản trị

c)

Vì chỉ liên quan đến an toàn lao động

d)

Vì chỉ áp dụng cho doanh nghiệp lớn

31.

Việc quản trị rủi ro góp phần giảm gánh nặng xã hội chủ yếu thông qua cơ chế nào?

a)

Chuyển rủi ro cho Nhà nước

b)

Cá nhân và tổ chức chủ động phòng ngừa và xử lý tổn thất

c)

Tăng thuế và phí

d)

Giảm đầu tư công

32.

Quy luật phân phối chuẩn được sử dụng trong quản trị rủi ro nhằm mục đích gì?

a)

Xác định trách nhiệm pháp lý

b)

Phân loại và đánh giá mức độ rủi ro

c)

Loại bỏ rủi ro hiếm gặp

d)

Thay thế lý thuyết xác suất

33.

Nhận định nào sau đây phản ánh đúng bản chất của quản trị rủi ro trong doanh nghiệp hiện đại?

a)

Là hoạt động đối phó bị động khi rủi ro xảy ra

b)

Là chức năng hỗ trợ, tách rời các chức năng khác

c)

Là quá trình chủ động, khoa học, tích hợp với quản trị chiến lược và hoạt động

d)

Là công cụ tài chính thuần túy