wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 76

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Yếu tố tạo ra đặc tính, bản sắc của một xã hội hoặc nhóm người trong xã hội là

a)

Văn học

b)

Văn hóa

c)

Văn tự

d)

Văn minh

2.

Những nền văn minh đầu tiên trên thế giới được hình thành vào khoảng nửa sau thiên niên kỉ thứ IV TCN ở khu vực nào dưới đây?

a)

Châu Âu và Tây Phi

b)

Tây Âu và châu Mĩ

c)

Châu Phi và Tây Á

d)

Nam Mĩ và châu Đại Dương

3.

Những nền văn minh nào ở phương Đông vào thời cổ đại vẫn tiếp tục phát triển ở thời kì trung đại?

a)

Văn minh Maya và văn minh In-ca

b)

Văn minh Ấn Độ và văn minh Trung Hoa

c)

Văn minh Hy Lạp và văn minh La Mã

d)

Văn minh A-đô-tếch và văn minh In-ca

4.

Nền văn minh Ai Cập cổ đại ra đời trên lưu vực

a)

Sông Nin

b)

Sông Hằng

c)

Sông Ơ-phơ-grát

d)

Sông Hoàng Hà

5.

Hoạt động kinh tế cơ bản của Ai Cập vào thời cổ đại là ngành kinh tế nào sau đây?

a)

Thương nghiệp

b)

Thủ công nghiệp

c)

Nông nghiệp

d)

Đánh bắt cá

6.

Hệ thống chữ viết cổ nhất của người Ai Cập là chữ

a)

Tượng thanh

b)

Tượng hình

c)

Tượng ý

d)

Chữ cái Latinh

7.

Loại hình kiến trúc tiêu biểu nhất của người Ai Cập cổ đại là

a)

Tháp Thạt Lương

b)

Các kim tự tháp

c)

Đấu trường Rô-ma

d)

Vạn lí trường thành

8.

Nhà nước đầu tiên của người Ấn Độ thời cổ đại được xây dựng ở lưu vực

a)

Sông Hoàng Hà

b)

Sông Am

c)

Sông Hằng

d)

Sông Trường Giang

9.

Ấn Độ ngày nay nằm ở khu vực nào của châu Á?

a)

Bắc Á

b)

Đông Á

c)

Tây Á

d)

Nam Á

10.

Văn hóa Ấn Độ trở thành nguồn cảm hứng không chỉ trong nước mà còn lan một số nơi khác trên thế giới, tiêu biểu ở khu vực nào?

a)

Phía Tây châu Á

b)

Đông Bắc Á

c)

Đông Nam Á

d)

Châu Đại Dương

11.

Nội dung nào sau đây là khái niệm văn minh của loài người?

a)

Là sự tiến bộ về vật chất và tinh thần

b)

Là sự phát triển rất cao về giáo dục và văn hóa

c)

Là sự đi đầu của các cuộc cách mạng khoa học công nghệ

d)

Là sự chuyển hóa thành công từ vượn thành người

12.

Nội dung nào sau đây là khái niệm văn hóa của loài người?

a)

Là những đổi mới của con người về vật chất và tinh thần

b)

Là sự phát triển rất cao về giáo dục và khoa học công nghệ

c)

Là tổng thể những giá trị vật chất và tinh thần mà con người sáng tạo ra

d)

Là những tiêu chuẩn cơ bản để cải thiện cuộc sống của con người

13.

Yếu tố nào sau đây dẫn đến sự xuất hiện các nền văn minh ở phương Đông ra đời sớm vào khoảng nửa sau thiên niên kỉ IV TCN?

a)

Phương Đông là nơi phát sinh nguồn gốc loài người

b)

Có khí hậu nhiệt đới gió mùa, thích hợp trồng cây lúa nước

c)

Có đường bờ biển dài, thuận lợi để buôn bán đường biển phát triển

d)

Đất đai màu mỡ, phì nhiêu, thuận lợi để phát triển nông nghiệp

14.

Vì sao nền văn minh Ai Cập ra đời trên lưu vực sông Nin?

a)

Đã hình thành nên “Vùng đất Đen”

b)

Nơi đây có nhiều lăng mộ

c)

Có vị trí thuận lợi về giao thông

d)

Ở đây đất đai màu mỡ, phì nhiêu

15.

Đặc trưng nổi bật nhất về xã hội của Ấn Độ thời cổ - trung đại là sự tồn tại

a)

Gia đình mẫu hệ

b)

Giàu nghèo

c)

Chế độ đẳng cấp

d)

Chế độ tư hữu

16.

Yếu tố nào là cơ sở để người Ấn Độ sáng tạo nên chữ viết San-xcrit?

a)

Chữ giáp cốt và chữ Hán

b)

Chữ tượng hình và chữ Phê-ni-xi

c)

Chữ Bra-mi

d)

Chữ viết Hy Lạp và chữ số La Mã

17.

Tôn giáo nào ra đời ở Ấn Độ vào thế kỉ I TCN và trở thành một trong những tôn giáo lớn nhất thế giới?

a)

Nho giáo

b)

La Môn giáo

c)

Hin-đu giáo

d)

Phật giáo

18.

Văn hóa có nét khác biệt với văn minh về

a)

Trạng thái phát triển cao của nền văn hóa

b)

Những tiêu chuẩn riêng để nhận diện

c)

Tạo ra đặc tính, bản sắc của xã hội

d)

Sự tiến bộ về vật chất và tinh thần

19.

So với những nền văn minh ở phương Tây, các nền văn minh ở phương Đông ra đời

a)

Muộn hơn

b)

Sớm hơn

c)

Cùng thời gian

d)

Cùng khu vực địa lí

20.

Một trong bốn phát minh lớn của người Trung Hoa vào thời cổ - trung đại và thế giới vẫn còn tiếp tục sử dụng đến ngày nay là

a)

Phát minh ra la bàn

b)

Chế tạo bê tông

c)

Nêu ra thuyết nguyên tử

d)

Giới về giải phẫu người

21.

Ấn Độ là quê hương của những tôn giáo lớn nào sau đây?

a)

Phật giáo, Đạo giáo

b)

Phật giáo, Hin-đu giáo

c)

Thiên Chúa giáo, Hồi giáo

d)

Phật giáo, Hồi giáo

22.

Một trong những chữ viết cổ do người Trung Quốc sáng tạo ra là

a)

Chữ Nôm

b)

Chữ Phạn

c)

Chữ Kim văn

d)

Chữ La-tinh

23.

Một trong những phát minh lớn về kĩ thuật của người Trung Hoa thời cổ đại là

a)

Máy tính điện tử

b)

Kĩ thuật in

c)

Động cơ hơi nước

d)

Động cơ điện

24.

Nội dung nào sau đây là điểm khác biệt giữa văn minh Trung Hoa thời kì cổ - trung đại với văn minh Ai Cập thời kì cổ đại?

a)

Có nền kinh tế nông nghiệp là chủ đạo

b)

Thành tựu văn hóa đa dạng, phong phú

c)

Lấy Nho giáo là hệ tư tưởng chính thống

d)

Sớm sáng tạo ra chữ viết riêng của dân tộc

25.

Đọc đoạn tư liệu sau đây: “Văn minh có mối liên hệ chặt chẽ với văn hóa. Văn hóa là tổng thể những giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo ra trong quá trình lịch sử. Văn minh là những thành tựu cùng trạng thái tiến bộ về cả vật chất và tinh thần của xã hội loài người, là sự phát triển cao của nền văn hóa. Văn minh có nghĩa là đã thoát khỏi thời kì nguyên thủy, theo nghĩa đó, trái với văn minh là trạng thái ‘dã man’.” Theo đoạn tư liệu, nhận định nào sau đây đúng nhất về khái niệm văn minh?

a)

Văn minh là trạng thái phát triển cao của nền văn hóa

b)

Văn minh xuất hiện đồng thời cùng với loài người

c)

Văn hóa gồm những giá trị vật chất và tinh thần do con người sáng tạo ra từ khi xuất hiện cho đến nay

d)

Văn minh ra đời trước, văn minh là nền tảng phát triển của văn hóa

26.

Đọc đoạn tư liệu sau đây: “Cư dân Ai Cập cổ đại sáng tạo ra chữ tượng hình mô phỏng vật thể để nói lên ý nghĩ của mình. Họ thường viết chữ trên giấy Pa-pi-rút hoặc khắc trên đá. Chữ viết phản ánh tư duy của cư dân Ai Cập, là phương tiện chủ yếu lưu giữ thông tin từ thời đại đó; đồng thời là cơ sở để người đời sau nghiên cứu về văn hoá thời kì cổ đại.” Những nhận định nào sau đây phù hợp với đoạn tư liệu? (Chọn tất cả phương án đúng)

a)

Đoạn tư liệu cung cấp thông tin về thành tựu chữ viết của cư dân Ai Cập thời kì cổ - trung đại

b)

Hệ thống chữ viết cổ nhất của người Ai Cập được gọi là chữ tượng hình

c)

Chữ viết là phương tiện chủ yếu lưu giữ thông tin

d)

Là phương tiện để thống nhất các công xã nông thôn

27.

Nói đến nền văn minh cổ đại phương Tây là nói đến nền văn minh của quốc gia/khu vực nào?

a)

Trung Quốc

b)

Hy Lạp – La Mã

c)

Ấn Độ

d)

Ai Cập

28.

Hai giai cấp cơ bản trong xã hội cổ đại Hy Lạp – La Mã là những tầng lớp nào?

a)

Chủ nô và thợ thủ công

b)

Nông dân và thợ thủ công

c)

Chủ nô và nô lệ

d)

Nông dân và thương nhân

29.

Ngành kinh tế chủ đạo của người Hy Lạp – La Mã cổ đại là gì?

a)

Nông nghiệp, thủ công nghiệp

b)

Nông nghiệp, thương nghiệp

c)

Lâm nghiệp, ngư nghiệp

d)

Thủ công nghiệp, thương nghiệp

30.

Hệ chữ cái A, B, C và hệ chữ số La Mã (I, II, III, …) là thành tựu văn hóa của nền văn minh nào?

a)

Ấn Độ

b)

Lưỡng Hà

c)

Trung Quốc

d)

Hy Lạp – La Mã

31.

Văn học phương Tây hình thành trên cơ sở nền văn học cổ đại đồ sộ của quốc gia/khu vực nào?

a)

Đức

b)

Anh

c)

Hy Lạp – La Mã

d)

Pháp

32.

Những thể loại tạo nguồn cảm hứng và làm phong phú cho nền văn học cổ đại Hy Lạp – La Mã là gì?

a)

Thần thoại, kịch

b)

Kí sự, thần thoại, truyện cười

c)

Văn học dân gian, truyền ngôn

d)

Tiểu thuyết, thơ ca, kịch

33.

Trong nghệ thuật, người Hy Lạp – La Mã cổ đại đạt những thành tựu rực rỡ nhất trong lĩnh vực nào?

a)

Xây chùa

b)

Kiến trúc

c)

Sân khấu

d)

Nghệ thuật dân gian

34.

Nhà hát Colosseum và các công trình trên bán đảo Ban-căng, bán đảo Ý là thành tựu của người Hy Lạp – La Mã cổ đại trong lĩnh vực nào?

a)

Kiến trúc

b)

Điêu khắc

c)

Hội họa

d)

Xây dựng

35.

Tôn giáo được coi là chính thống của người Hy Lạp – La Mã cổ đại là gì?

a)

Phật giáo

b)

Nho giáo

c)

Cơ Đốc giáo (Kitô giáo)

d)

Hin-đu giáo

36.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng những khó khăn về điều kiện tự nhiên của vùng Địa Trung Hải?

a)

Nhiều núi và cao nguyên

b)

Đất đai khô cằn, không màu mỡ

c)

Bờ biển dài, nhiều vũng vịnh có các thương cảng

d)

Không có nhiều đồng bằng rộng lớn để trồng lúa

37.

Nền văn hóa cổ đại Hy Lạp và La Mã hình thành, phát triển không dựa trên cơ sở nào sau đây?

a)

Nghề nông trồng lúa tương đối phát triển

b)

Sản xuất thủ công nghiệp phát triển cao

c)

Hoạt động thương mại rất phát đạt

d)

Thể chế dân chủ tiến bộ

38.

Lê-ô-na-đơ Va-nh-xi là nhà danh họa, nhà điêu khắc nổi tiếng nhất trong thời kì văn hóa nào?

a)

Cổ đại Hy Lạp – La Mã

b)

Phục hưng đầu cận đại

c)

Phương Tây hiện đại

d)

Phương Đông cổ đại

39.

Giai cấp tư sản khởi xướng phong trào Văn hóa Phục hưng nhằm mục đích quan trọng nhất là gì?

a)

Khôi phục tinh hoa văn hóa Hy Lạp – La Mã cổ đại

b)

Chống lại tư tưởng, văn hóa lạc hậu của Giáo hội Kitô và phong kiến

c)

Đề cao giá trị con người, quyền tự do cá nhân và tri thức khoa học

d)

Xây dựng nền văn hóa mới của giai cấp tư sản

40.

Phong trào Văn hóa Phục hưng được hiểu là gì?

a)

Khôi phục lại những gì đã mất của văn hóa phương Đông cổ đại

b)

Khôi phục tinh hoa văn hóa của các quốc gia cổ đại phương Đông

c)

Phục hưng lại các giá trị văn hóa của nền văn minh Hy Lạp – La Mã cổ đại

d)

Phục hưng giá trị văn hóa Hy Lạp – La Mã cổ và sáng tạo nền văn hóa mới của giai cấp tư sản

41.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng những nội dung cơ bản của phong trào Văn hóa Phục hưng?

a)

Lên án, đả kích Giáo hội Cơ Đốc và giai cấp thống trị phong kiến

b)

Đòi quyền tự do cá nhân, đề cao giá trị con người và tinh thần dân tộc

c)

Giải phóng con người khỏi trật tự, giáo lí phong kiến thối nát

d)

Đề cao nội dung và giáo lí Cơ Đốc giáo cùng tư tưởng phong kiến

42.

Hai nền văn minh cổ đại phương Đông và cổ đại phương Tây đều có điểm chung nào sau đây?

a)

Đạt nhiều thành tựu rực rỡ trong nhiều lĩnh vực với độ chính xác cao

b)

Đạt được nhiều thành tựu và để lại giá trị lớn cho nền văn minh nhân loại

c)

Thể hiện sự sáng tạo nổi bật trong toán học là vốn quý nhất

d)

Đều bắt nguồn từ lưu vực sông lớn với nghề nông là chủ yếu

43.

Phong trào Văn hóa Phục hưng có tác dụng chủ yếu nào đối với châu Âu thời hậu kì Trung đại?

a)

Mở đường cho văn minh Tây Âu phát triển cao hơn sau này

b)

Mở đường cho văn hóa phương Tây phát triển cao hơn sau này

c)

Mở đường cho văn hóa I-ta-li-a phát triển mạnh mẽ

d)

Mở đường cho văn hóa Đức phát triển cao hơn

44.

Vì sao phong trào Văn hóa Phục hưng được đánh giá là một “cuộc cách mạng tiến bộ vĩ đại”?

a)

Là cuộc đấu tranh công khai, dứt khoát của giai cấp tư sản chống thế lực phong kiến suy tàn

b)

Mở ra những vùng đất mới, con đường mới và những dân tộc mới

c)

Thúc đẩy thế giới được mở rộng, hàng hải quốc tế phát triển

d)

Thúc đẩy quá trình khủng hoảng, tan rã của chủ nghĩa tư bản ở châu Âu

45.

Vì sao nền sản xuất nông nghiệp ở phương Tây cổ đại không thể phát triển được như ở phương Đông cổ đại?

a)

Các quốc gia cổ đại phương Tây hình thành ở ven Địa Trung Hải

b)

Phần lớn lãnh thổ là núi và cao nguyên; đất đai khô rắn, khó canh tác

c)

Khí hậu khắc nghiệt, không thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp

d)

Nông nghiệp không đem lại nguồn lợi lớn bằng thủ công nghiệp và buôn bán

46.

So với nền văn hóa cổ đại phương Đông, nền văn hóa cổ đại phương Tây được đánh giá như thế nào?

a)

Đạt nhiều thành tựu rực rỡ ở nhiều lĩnh vực nghệ thuật và có độ chính xác cao

b)

Là các nền văn hóa đạt tới trình độ hoàn hảo và giá trị cao

c)

Hình thành trên nền tảng những cơ sở tự nhiên và hiểu biết cao hơn

d)

Đều hình thành cùng thời gian nhưng văn hóa phương Đông phát triển cao hơn

47.

Quốc gia khởi đầu cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất (giữa thế kỉ XVIII) là nước nào?

a)

Anh

b)

c)

Đức

d)

Pháp

48.

Ở thế kỉ XVIII, những tiến bộ về kĩ thuật ở Anh chủ yếu diễn ra trong các ngành nào?

a)

Dệt, luyện kim và phát minh máy móc

b)

Ngành luyện kim, khai thác mỏ và dệt

c)

Dệt, luyện kim và giao thông vận tải

d)

Khai thác mỏ, dệt và giao thông vận tải

49.

Đầu thế kỉ XIX, ở Anh quá trình công nghiệp hóa diễn ra trong những ngành nào?

a)

Dệt, luyện kim và phát minh máy móc

b)

Ngành luyện kim, khai mỏ và dệt

c)

Dệt, luyện kim và giao thông vận tải

d)

Khai thác mỏ, dệt và giao thông vận tải

50.

Ở thế kỉ XVIII, những tiến bộ về kĩ thuật và máy móc ở Anh diễn ra đầu tiên trong ngành nào?

a)

Dệt

b)

Ngành luyện kim

c)

Giao thông vận tải

d)

Khai thác mỏ

51.

Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất diễn ra đầu tiên ở Anh, sau đó lan sang châu Âu và khu vực nào?

a)

Đông Nam Á

b)

Đông Bắc Á

c)

Nam Mỹ

d)

Bắc Mỹ

52.

Năm 1807, Rô-bốt Phơn-tơn chế tạo thành công loại phương tiện nào?

a)

Đầu máy xe lửa chạy trên đường ray đầu tiên

b)

Tàu thủy chở khách chạy bằng hơi nước

c)

Máy kéo sợi chạy bằng sức nước

d)

Máy bay chạy bằng động cơ xăng

53.

Phát minh nào trong cách mạng công nghiệp đã tạo tiền đề cho sự ra đời, phát triển của ô tô, máy bay và thúc đẩy ngành khai thác dầu mỏ?

a)

Phương pháp nấu than cốc

b)

Chế tạo hệ thống máy tự động

c)

Phát minh động cơ đốt trong

d)

Phương pháp luyện kim "put-đinh"

54.

Những thành tựu cơ bản của Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất ở thế kỉ XVIII–XIX là máy kéo sợi, máy dệt, máy hơi nước và

a)

đầu máy xe lửa.

b)

máy bay, ô tô.

c)

điện thoại.

d)

tàu thủy, máy bay.

55.

Giêm Oát là người đã phát minh ra

a)

con thoi bay.

b)

máy dệt.

c)

máy hơi nước.

d)

đầu máy xe lửa.

56.

Thành tựu khoa học và kĩ thuật quan trọng nhất của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ hai từ giữa thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX là

a)

máy hơi nước và điện.

b)

động cơ đốt trong và ô tô.

c)

máy hơi nước và điện thoại.

d)

điện và động cơ đốt trong.

57.

Giữa thế kỉ XIX đến đầu thế kỉ XX là khoảng thời gian diễn ra cuộc cách mạng nào sau đây?

a)

Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất.

b)

Cách mạng công nghiệp lần thứ hai.

c)

Cách mạng công nghiệp lần thứ ba.

d)

Cách mạng công nghiệp lần thứ tư.

58.

Trong cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất ở thế kỉ XVIII–XIX, phát minh kĩ thuật nào đã tạo ra bước chuyển căn bản trong nền sản xuất tư bản chủ nghĩa?

a)

Động cơ đốt trong.

b)

Máy kéo sợi Gien-ni.

c)

Máy tín điện tử.

d)

Máy hơi nước.

59.

Tác dụng của việc phát minh ra phương pháp sử dụng lò cao trong luyện kim trong cuộc cách mạng công nghiệp ở thế kỉ XVIII–XIX là

a)

thúc đẩy việc ứng dụng điện vào cuộc sống.

b)

dẫn đến sự ra đời của các nguyên liệu mới.

c)

dẫn đến sự ra đời và phát triển của động cơ đốt trong.

d)

đẩy mạnh quá trình công nghiệp hóa đất nước.

60.

Cuộc cách mạng công nghiệp thời cận đại không có những tác động nào sau đây?

a)

Thúc đẩy sự phát triển kinh tế, nâng cao năng suất lao động.

b)

Hình thành và phát triển các trung tâm công nghiệp, thành thị.

c)

Gây ô nhiễm môi trường, bóc lột lao động và xâm chiếm thuộc địa.

d)

Thúc đẩy quá trình văn hóa, tư tưởng hóa, thương mại điện tử, tự do thông tin.

61.

Trong thời gian dài, phong trào “rào đất cướp ruộng” xuất hiện ở Anh là phong trào liên quan đến hiện tượng nào sau đây?

a)

Tranh giành ruộng đất giữa các lãnh chúa phong kiến.

b)

Nông dân bị trục đuổi ra khỏi ruộng đất của chính mình.

c)

Quý tộc phong kiến lớn thôn tính ruộng đất của nhau để lập trang trại.

d)

Quý tộc phong kiến cướp ruộng đất của nông dân để chăn nuôi cừu.

62.

Ý nào không phản ánh đúng điều kiện ở nước Anh khi tiến hành cách mạng công nghiệp ở thế kỉ XVIII?

a)

Tình hình chính trị ổn định và sự tự do của thương nhân.

b)

Nước Anh có nguồn tài nguyên khoáng sản phong phú.

c)

Xuất hiện nhiều cơ sở thương mại, công nghiệp ở các thành thị.

d)

Nguồn tích lũy tư bản và lực lượng lao động khá dồi dào.

63.

Nội dung nào không phản ánh đúng về hệ quả tích cực của cuộc cách mạng công nghiệp thời kì cận đại?

a)

Thúc đẩy sự phát triển lực lượng sản xuất.

b)

Nhiều trung tâm công nghiệp mới hình thành.

c)

Thúc đẩy chuyển biến mạnh mẽ trong nông nghiệp.

d)

Giải quyết triệt để mâu thuẫn trong xã hội tư bản.

64.

Đặc trưng cơ bản của cuộc cách mạng công nghiệp cuối thế kỉ XVIII – đầu thế kỉ XIX là

a)

sử dụng năng lượng nước, hơi nước và cơ giới hóa sản xuất.

b)

ứng dụng điện tử và công nghệ thông tin để tự động hóa sản xuất.

c)

sử dụng năng lượng điện và sự ra đời của các dây chuyền sản xuất hàng loạt.

d)

quy trình, phương thức sản xuất được tối ưu hóa dựa trên nền tảng công nghệ số.

65.

Nội dung nào không phản ánh đúng những tác động tiêu cực của các cuộc cách mạng công nghiệp thời kì cận đại?

a)

Ô nhiễm môi trường.

b)

Bóc lột lao động phụ nữ và trẻ em.

c)

Người lao động có nguy cơ mất việc làm.

d)

Sự xâm chiếm và tranh giành thuộc địa.

66.

Nội dung nào không phản ánh đúng hệ quả tiêu cực của các cách mạng công nghiệp thời kì cận đại là

a)

sản xuất nông nghiệp chuyển sang phương thức chuyên canh hoặc thâm canh.

b)

hình thành hai giai cấp cơ bản trong xã hội tư bản là giai cấp tư sản và vô sản.

c)

cuộc đấu tranh giữa giai cấp vô sản với giai cấp tư sản không ngừng tăng lên.

d)

sự ra đời nhiều trung tâm công nghiệp mới và thành thị đông dân xuất hiện.

67.

Nội dung nào dưới đây phản ánh không đúng về kết quả của các cuộc cách mạng công nghiệp ở các nước tư bản thời kì cận đại?

a)

Hình thành hai giai cấp cơ bản trong xã hội tư bản là tư sản và vô sản.

b)

Góp phần thúc đẩy sự phát triển của nông nghiệp và giao thông vận tải.

c)

Nâng cao năng suất lao động và làm thay đổi bộ mặt các nước tư bản.

d)

Làm tiến đến sự bùng nổ các cuộc cách mạng tư sản ở châu Âu.

68.

Cuộc cách mạng công nghiệp diễn ra vào nửa sau thế kỉ XVIII – đầu thế kỉ XIX ở châu Âu là quá trình

a)

công nghiệp hóa, hiện đại hóa các nước tư bản châu Âu.

b)

hình thành hai giai cấp cơ bản là tư sản và công nhân.

c)

cơ khí hóa nền sản xuất thay thế cho lao động thủ công.

d)

hình thành nền tảng kinh tế của chủ nghĩa tư bản.

69.

Những điều kiện cơ bản và đủ để nước Anh tiến hành cách mạng công nghiệp từ những năm 60 của thế kỉ XVIII là

a)

tư bản, công nhân lao động làm thuê.

b)

tư bản và các thiết bị máy móc hiện đại.

c)

kĩ thuật, đội ngũ công nhân làm thuê đông.

d)

tư bản, nhân công và sự phát triển kĩ thuật.

70.

Ở thế kỉ XVIII, nhà phát minh vĩ đại nào được tôn vinh là “người nhân lên gấp bội sức mạnh của con người”?

a)

Giêm Oát.

b)

Giêm Ha-gri-vơ.

c)

Ác-rát-tô-ri.

d)

Ét-mon Ca-léc-rai.

71.

Đọc đoạn tư liệu sau rồi cho biết nhận định nào đúng (chọn tất cả các phương án đúng): “Các cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất và lần thứ hai đã làm thay đổi diện mạo các nước tư bản. Người lao động đã tạo ra công cụ kĩ thuật mới, dựng máy móc thay thế sức lao động của con người, khôi đầu quá trình công nghiệp hóa. Những tiến bộ về kĩ thuật cùng đa mở ra khả năng lớn trong việc thúc đẩy sản xuất, sản lượng công nghiệp tăng lên nhanh chóng. Với thành tựu của cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất, máy móc thay thế cho lao động tay chân của con người và chuyển nền sản xuất từ cơ khí hóa sang điện khí hóa, làm thay đổi căn bản nền sản xuất và cơ cấu xã hội của chủ nghĩa tư bản”.

a)

Đoạn trích phản ánh tác động toàn diện của các cuộc cách mạng công nghiệp đối với đời sống con người.

b)

Với sự ra đời của máy hơi nước, lần đầu tiên lao động máy móc thay thế cho lao động tay chân của con người.

c)

Cách mạng công nghiệp lần thứ nhất mở ra thời kì cơ khí hóa sản xuất, còn cách mạng công nghiệp lần thứ hai mở ra thời kì điện khí hóa và tự động hóa nền sản xuất.

d)

Cả hai cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất và lần thứ hai đều làm thay đổi cách thức sản xuất để tạo ra của cải vật chất của con người.

72.

Đọc đoạn tư liệu sau rồi cho biết nhận định nào đúng (chọn tất cả các phương án đúng): “Lan sóng công nghiệp hóa, mức tăng dân số cao, quá trình đô thị hóa tăng tốc đã làm thay đổi hoàn toàn bộ mặt các nước tư bản phương Tây những năm đầu thế kỉ XX. Làn đầu tiên trong lịch sử nhân loại, khoảng gần 50% dân số các nước phương Tây sống trong các đô thị. Những tòa nhà chọc trời bắt đầu được xây dựng như một biểu trưng cho sự phồn vinh của nền kinh tế tư bản chủ nghĩa, mà Mĩ là nước đi đầu. Năm 1885, tòa nhà 10 tầng đầu tiên được xây dựng ở Chicago, sau đó là tòa nhà cao 57 tầng được khánh thành ở New York năm 1913. Xã hội công nghiệp dẫn dần hình thành trong lòng các nước tư bản phương Tây giàu có và thật sự khẳng định ưu thế, sức mạnh của nó đối với phần còn lại của thế giới”.

a)

Đoạn tư liệu phản ánh tác động của cuộc cách mạng công nghiệp cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX về mặt xã hội.

b)

Sự phát triển nhanh chóng của nền sản xuất vật chất cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX đã kéo theo những biến đổi quan trọng trong cơ cấu dân cư các nước tư bản chủ nghĩa.

c)

Đầu thế kỉ XX, do sự suy giảm của nông nghiệp và sự phát triển của công nghiệp, dân số sống trong các đô thị ở phương Tây đã chiếm một nửa tổng dân số cả nước.

d)

Sự xuất hiện của các trung tâm kinh tế như Chicago, New York là hệ quả tất yếu của quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa ở các nước phương Tây cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX.

73.

Đọc đoạn tư liệu sau rồi cho biết nhận định nào đúng (chọn tất cả các phương án đúng): “Sự săn sóc duy nhất của giai cấp tư sản đối với công nhân là pháp luật. Chúng dùng để đối phó khi công nhân bộc chứng quá, cũng như đối với động vật không lí tính, chúng chỉ có một công cụ giáo dục đối với công nhân, tức là cái roi, tức là sức mạnh thô bạo. Không thể thuyết phục mà chỉ khiến họ sợ hãi. Vì vậy, không lấy gì làm lạ là những người công nhân bị đối xử như súc vật, họ thiếu thốn sự trợ thành xúc vật thì chỉ có thể giữ được ý thức là tình cảm của con người nhờ cái lòng căm thù sôi sục và nỗi phẫn khích không gì tắt được đối với giai cấp tư sản cầm quyền”.

a)

“Tình cảnh giai cấp công nhân Anh” của Ang-ghen là một tác phẩm văn học nghệ thuật tiêu biểu cuối thế kỉ XIX.

b)

Giai cấp tư sản và công nhân là hai giai cấp đối lập, được hình thành từ các cuộc cách mạng công nghiệp thời cận đại.

c)

Trong xã hội tư bản, giai cấp công nhân bị tư sản áp bức bóc lột nặng nề thông qua pháp luật hà khắc và sức mạnh thô bạo.

d)

Mâu thuẫn đối kháng giữa giai cấp công nhân và tư sản đã tạo ra những tiền đề dẫn đến các cuộc cách mạng mạnh mẽ.

74.

Nêu những thành tựu tiêu biểu của văn minh Ấn Độ, Trung Hoa thời cổ–trung đại (chọn phương án đúng nhất).

a)

Chữ viết, số 0, Phật giáo ở Ấn Độ; giấy, la bàn, thuốc súng, in ấn ở Trung Hoa.

b)

Nghệ thuật Hy Lạp và La Mã; luật La Mã; triết học phương Tây.

c)

Cối hơi nước, điện thoại, máy bay.

d)

Chủ nghĩa tư bản và cách mạng số.

75.

Nêu những thành tựu tiêu biểu của văn minh Hy Lạp – La Mã thời cổ–trung đại (chọn phương án đúng nhất).

a)

Chữ Phạn và Phật giáo; y học Ayurveda.

b)

Kiến trúc đền đài, điêu khắc, triết học, dân chủ Athen; luật La Mã và đường xá La Mã.

c)

La bàn, thuốc súng, giấy, in ấn.

d)

Máy hơi nước và động cơ đốt trong.

76.

Ý nghĩa của các cuộc cách mạng công nghiệp lần thứ nhất và lần thứ hai (chọn phương án đúng nhất).

a)

Mở ra cơ khí hóa rồi điện khí hóa sản xuất, nâng cao năng suất lao động, thúc đẩy đô thị hóa và hình thành xã hội công nghiệp.

b)

Chỉ làm tăng dân số nông thôn.

c)

Chủ yếu dẫn đến suy giảm sản lượng và phá vỡ thị trường.

d)

Không tác động đến cơ cấu giai cấp xã hội.