wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập Khoa học lớp 4 — Chất và năng lượng

Total questions: 79

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Chất nào sau đây ở thể rắn?

a)

Nước

b)

Không khí

c)

Viên đá

2.

Nước đá là nước ở thể nào?

a)

Lỏng

b)

Rắn

c)

Khí

3.

Không khí thuộc thể nào?

a)

Rắn

b)

Lỏng

c)

Khí

4.

Chất nào có hình dạng cố định?

a)

Nước

b)

Dầu ăn

c)

Cái bàn

5.

Chất lỏng có đặc điểm gì?

a)

Có hình dạng riêng

b)

Không chảy được

c)

Chảy và lan ra

6.

Khi đun nóng nước, nước sẽ:

a)

Đông đá

b)

Bay hơi

c)

Không thay đổi

7.

Vật nào sau đây tan trong nước?

a)

Đường

b)

Cát

c)

Sỏi

8.

Muối tan trong nước tạo thành:

a)

Hỗn hợp

b)

Dung dịch

c)

Chất rắn

9.

Không khí có ở đâu?

a)

Chỉ ngoài trời

b)

Chỉ trong phòng

c)

Ở khắp mọi nơi

10.

Khi làm lạnh nước, nước sẽ:

a)

Bay hơi

b)

Đông đặc

c)

Nóng lên

11.

Vật nào nổi trên mặt nước?

a)

Hòn đá

b)

Miếng gỗ

c)

Viên sắt

12.

Chất nào không tan trong nước?

a)

Muối

b)

Đường

c)

Cát

13.

Thể khí có đặc điểm nào?

a)

Có hình dạng cố định

b)

Lan tỏa khắp nơi

c)

Không chiếm chỗ

14.

Khi nước sôi, nước chuyển từ:

a)

Lỏng sang rắn

b)

Lỏng sang khí

c)

Rắn sang lỏng

15.

Dầu ăn và nước trộn vào nhau sẽ:

a)

Tan hoàn toàn

b)

Không tan

c)

Biến mất

16.

Cốc thủy tinh được làm từ:

a)

Kim loại

b)

Thủy tinh

c)

Nhựa

17.

Thể nào có thể nén lại được?

a)

Rắn

b)

Lỏng

c)

Khí

18.

Chất nào dùng để nấu ăn hằng ngày?

a)

Muối

b)

Cát

c)

Sỏi

19.

Khi trời lạnh, hơi nước trong không khí sẽ:

a)

Bay hơi

b)

Ngưng tụ

c)

Tan ra

20.

Chất nào có mùi?

a)

Không khí sạch

b)

Nước mưa

c)

Nước hoa

21.

Kim loại thường có đặc điểm gì?

a)

Mềm, dễ vỡ

b)

Cứng, dẫn điện

c)

Trong suốt

22.

Nước mưa là nước ở thể:

a)

Rắn

b)

Lỏng

c)

Khí

23.

Chất nào dùng để làm chai nước?

a)

Nhựa

b)

Gỗ

c)

Vải

24.

Khi đun nóng sáp nến, sáp sẽ:

a)

Cứng hơn

b)

Chảy ra

c)

Bay hơi

25.

Vật nào chìm trong nước?

a)

Lá cây

b)

Miếng xốp

c)

Hòn đá

26.

Thể rắn có đặc điểm nào?

a)

Chảy được

b)

Có hình dạng riêng

c)

Lan tỏa

27.

Nước đá để ngoài trời nắng sẽ:

a)

Đóng cứng

b)

Tan chảy

c)

Bay hơi ngay

28.

Chất nào trong suốt?

a)

Gỗ

b)

Thủy tinh

c)

Sắt

29.

Khi pha nước chanh, đường sẽ:

a)

Không tan

b)

Tan trong nước

c)

Lắng xuống

30.

Không khí chiếm:

a)

Không gian

b)

Thời gian

c)

Màu sắc

31.

Mặt Trời cung cấp cho Trái Đất:

a)

Nước

b)

Năng lượng

c)

Đất

32.

Ánh sáng là một dạng của:

a)

Chất

b)

Năng lượng

c)

Vật sống

33.

Nguồn sáng tự nhiên là:

a)

Đèn pin

b)

Bóng điện

c)

Mặt Trời

34.

Thiết bị nào cần điện để hoạt động?

a)

Quạt điện

b)

Cái chổi

c)

Quyển sách

35.

Nhiệt giúp chúng ta:

a)

Nhìn rõ hơn

b)

Nấu chín thức ăn

c)

Nghe âm thanh

36.

Khi bật đèn, ta sử dụng năng lượng:

a)

Nhiệt

b)

Điện

c)

Gió

37.

Âm thanh giúp chúng ta:

a)

Ngửi mùi

b)

Nhìn thấy

c)

Nghe

38.

Năng lượng mặt trời giúp cây:

a)

Thở

b)

Quang hợp

c)

Di chuyển

39.

Pin dùng để cung cấp:

a)

Nước

b)

Điện

c)

Gió

40.

Khi cọ xát hai tay, tay sẽ:

a)

Lạnh đi

b)

Nóng lên

c)

Ướt

41.

Đèn giao thông dùng năng lượng:

a)

Gió

b)

Điện

c)

Nước

42.

Năng lượng giúp máy móc:

a)

Hoạt động

b)

Ngủ

c)

Lớn lên

43.

Nguồn năng lượng nào là tự nhiên?

a)

Điện

b)

Pin

c)

Mặt Trời

44.

Khi đánh trống, ta tạo ra:

a)

Ánh sáng

b)

Âm thanh

c)

Nhiệt

45.

Tivi hoạt động nhờ:

a)

Gió

b)

Điện

c)

Than

46.

Khi phơi quần áo, ta cần:

a)

Gió và nắng

b)

Bóng tối

c)

Nước

47.

Năng lượng điện rất cần cho:

a)

Sinh hoạt

b)

Ngủ

c)

Chạy bộ

48.

Khi bật quạt, quạt tạo ra:

a)

Nhiệt

b)

Gió

c)

Ánh sáng

49.

Nguồn năng lượng nào gây nóng?

a)

Ánh sáng mặt trời

b)

Nước

c)

Đất

50.

Khi chuông reo, ta nhận biết nhờ:

a)

Mắt

b)

Tai

c)

Mũi

51.

Năng lượng giúp con người:

a)

Học tập và làm việc

b)

Ngủ suốt ngày

c)

Không cần ăn

52.

Đèn pin phát ra:

a)

Nhiệt

b)

Ánh sáng

c)

Gió

53.

Bếp gas tạo ra năng lượng:

a)

Ánh sáng

b)

Nhiệt

c)

Điện

54.

Năng lượng giúp đồ vật:

a)

Đổi màu

b)

Chuyển động

c)

Biến mất

55.

Thực vật cần gì để sống?

a)

Ánh sáng, nước

b)

Đồ chơi

c)

Tiền

56.

Rễ cây có chức năng:

a)

Hút nước

b)

Tạo hoa

c)

Bắt sâu

57.

Lá cây giúp cây:

a)

Hô hấp và quang hợp

b)

Uống nước

c)

Đứng vững

58.

Hoa có chức năng:

a)

Hút nước

b)

Sinh sản

c)

Che nắng

59.

Quả chứa:

a)

Rễ

b)

Hạt

c)

60.

Con vật nào sống dưới nước?

a)

b)

c)

Chó

61.

Động vật cần gì để sống?

a)

Thức ăn, nước, không khí

b)

Sách vở

c)

Đồ chơi

62.

Con vật nào là động vật ăn cỏ?

a)

Sư tử

b)

c)

Mèo

63.

Chim di chuyển bằng cách:

a)

Bơi

b)

Bay

c)

Trườn

64.

Cá thở bằng:

a)

Phổi

b)

Mang

c)

Da

65.

Con người thuộc loại:

a)

Thực vật

b)

Động vật

c)

Đồ vật

66.

Cây non mọc lên từ:

a)

b)

Hạt

c)

Hoa

67.

Động vật có ích là:

a)

Muỗi

b)

Ruồi

c)

Ong

68.

Cây cần ánh sáng để:

a)

Quang hợp

b)

Ngủ

c)

Đổi lá

69.

Con vật nào nuôi để lấy trứng?

a)

Chó

b)

c)

Trâu

70.

Thân cây có chức năng:

a)

Vận chuyển chất

b)

Hút nước

c)

Tạo hạt

71.

Con vật nào là thú nuôi trong nhà?

a)

Hổ

b)

Voi

c)

Mèo

72.

Thực vật tạo ra:

a)

Oxi

b)

Khói

c)

Bụi

73.

Con người cần thực vật để:

a)

Ăn và thở

b)

Chơi

c)

Ngủ

74.

Động vật nào ăn thịt?

a)

Thỏ

b)

Hươu

c)

Sư tử

75.

Cây lúa cho sản phẩm là:

a)

Gạo

b)

Muối

c)

Thịt

76.

Con vật nào bò sát?

a)

Chim

b)

Rắn

c)

77.

Thực vật thường có màu xanh vì có:

a)

Chất diệp lục

b)

Nước

c)

Đất

78.

Động vật giúp con người:

a)

Cung cấp thực phẩm

b)

Gây bệnh

c)

Phá hoại

79.

Cây xanh giúp môi trường:

a)

Ô nhiễm hơn

b)

Trong lành hơn

c)

Nóng hơn