wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Đầu tư

Total questions: 31

Worksheet time: 16mins

Name
Class
Date
1.

Bản chất cốt lõi của hoạt động đầu tư là gì?

a)

Tiêu dùng nguồn lực hiện tại

b)

Hy sinh nguồn lực hiện tại để thu lợi ích lớn hơn trong tương lai

c)

Mua bán hàng hóa ngắn hạn

d)

Phân phối lại thu nhập

2.

Hoạt động nào sau đây được xem là đầu tư?

a)

Mua hàng tiêu dùng

b)

Gửi tiết kiệm không kỳ hạn để chi tiêu

c)

Xây dựng nhà máy sản xuất

d)

Chi trả lương cho người lao động

3.

Đầu tư tài chính có đặc điểm nổi bật nào sau đây?

a)

Trực tiếp tạo ra tài sản vật chất mới

b)

Trực tiếp làm tăng năng lực sản xuất xã hội

c)

Mua các công cụ tài chính để hưởng lợi tài chính

d)

Luôn tạo ra việc làm mới

4.

Đầu tư phát triển khác với đầu tư tài chính ở điểm nào cơ bản nhất?

a)

Quy mô vốn nhỏ hơn

b)

Thời gian ngắn hơn

c)

Trực tiếp tạo ra tài sản mới cho nền kinh tế

d)

Ít rủi ro hơn

5.

Đầu tư thương mại chủ yếu nhằm mục tiêu nào?

a)

Gia tăng năng lực sản xuất

b)

Tạo tài sản cố định mới

c)

Hưởng chênh lệch giá trong lưu thông hàng hóa

d)

Phát triển kết cấu hạ tầng

6.

Loại hình đầu tư nào được xem là “động cơ cốt lõi” của tăng trưởng kinh tế?

a)

Đầu tư tài chính

b)

Đầu tư thương mại

c)

Đầu tư phát triển

d)

Đầu tư tiêu dùng

7.

Đầu tư phát triển sử dụng nguồn lực chủ yếu để:

a)

Mua cổ phiếu, trái phiếu

b)

Tạo tài sản vật chất và tài sản trí tuệ

c)

Trao đổi hàng hóa

d)

Phân phối thu nhập

8.

Hoạt động xây dựng cầu, đường cao tốc thuộc loại hình đầu tư nào?

a)

Đầu tư tài chính

b)

Đầu tư thương mại

c)

Đầu tư phát triển

d)

Đầu tư tiêu dùng

9.

Một trong những kết quả trực tiếp của đầu tư phát triển là:

a)

Tăng tiêu dùng hiện tại

b)

Tăng năng lực sản xuất của nền kinh tế

c)

Giảm quy mô vốn xã hội

d)

Giảm vai trò của Nhà nước

10.

Một trong những kết quả trực tiếp của đầu tư phát triển là:

a)

Tăng tiêu dùng hiện tại

b)

Tăng năng lực sản xuất của nền kinh tế

c)

Giảm quy mô vốn xã hội

d)

Giảm vai trò của Nhà nước

11.

Đầu tư phát triển gắn chặt nhất với mục tiêu nào sau đây?

a)

Lợi nhuận ngắn hạn

b)

Tăng trưởng và phát triển kinh tế dài hạn

c)

Tăng lưu thông hàng hóa

d)

Ổn định giá cả tức thời

12.

Điểm khác biệt cơ bản giữa đầu tư phát triển và đầu tư thương mại là gì?

a)

Đối tượng đầu tư

b)

Thời gian thu hồi vốn

c)

Khả năng tạo ra tài sản mới cho nền kinh tế

d)

Nguồn vốn sử dụng

13.

Vì sao đầu tư phát triển thường có thời gian kéo dài?

a)

Do quy mô vốn nhỏ

b)

Do phụ thuộc thị trường tài chính

c)

Do bao gồm cả giai đoạn xây dựng và khai thác

d)

Do ít chịu tác động của rủi ro

14.

Đặc điểm nào sau đây không phải của đầu tư phát triển?

a)

Quy mô vốn lớn

b)

Thời gian đầu tư dài

c)

Rủi ro thấp

d)

Gắn với địa điểm cụ thể

15.

Đầu tư phát triển có tác động ngắn hạn đến nền kinh tế thông qua kênh nào?

a)

Tăng tổng cung (AS)

b)

Tăng tổng cầu (AD)

c)

Giảm lạm phát ngay lập tức

d)

Giảm thất nghiệp cơ cấu

16.

Tác động dài hạn quan trọng nhất của đầu tư phát triển là:

a)

Tăng chi tiêu ngân sách

b)

Tăng tổng cung và năng lực sản xuất

c)

Tăng giá cả chung

d)

Tăng nhập khẩu

17.

Đầu tư phát triển góp phần chuyển dịch cơ cấu kinh tế chủ yếu thông qua việc:

a)

Giảm tiêu dùng

b)

Hướng dòng vốn vào các ngành có năng suất cao

c)

Tăng lưu thông hàng hóa

d)

Giảm vai trò khu vực tư nhân

18.

Hệ số ICOR phản ánh nội dung nào?

a)

Mức sinh lời của doanh nghiệp

b)

Hiệu quả sử dụng vốn đầu tư trong tăng trưởng

c)

Tỷ lệ tiết kiệm của nền kinh tế

d)

Mức độ rủi ro của đầu tư

19.

Hệ số ICOR phản ánh nội dung nào?

a)

Mức sinh lời của doanh nghiệp

b)

Hiệu quả sử dụng vốn đầu tư trong tăng trưởng

c)

Tỷ lệ tiết kiệm của nền kinh tế

d)

Mức độ rủi ro của đầu tư

20.

Khi ICOR tăng lên, điều này cho thấy:

a)

Hiệu quả đầu tư tăng

b)

Nền kinh tế tăng trưởng nhanh

c)

Hiệu quả sử dụng vốn giảm

d)

Tổng cầu giảm

21.

Đầu tư vào nghiên cứu – phát triển (R&D) thuộc loại hình đầu tư nào?

a)

Đầu tư thương mại

b)

Đầu tư tài chính

c)

Đầu tư phát triển

d)

Đầu tư tiêu dùng

22.

Mối quan hệ giữa đầu tư tài chính và đầu tư phát triển được hiểu đúng nhất là:

a)

Hai loại hình hoàn toàn tách biệt

b)

Đầu tư tài chính tạo nguồn vốn cho đầu tư phát triển

c)

Đầu tư phát triển thay thế đầu tư tài chính

d)

Không có mối liên hệ

23.

Vì sao nói đầu tư phát triển là “nhân vật trung tâm” của tăng trưởng kinh tế?

a)

Vì tạo lợi nhuận cao nhất

b)

Vì trực tiếp tạo ra năng lực sản xuất mới

c)

Vì ít rủi ro

d)

Vì dễ huy động vốn

24.

Nếu đầu tư phát triển được thực hiện kém hiệu quả, hệ quả vĩ mô có thể là:

a)

Tăng trưởng bền vững

b)

Lạm phát, nợ công và bất ổn kinh tế

c)

Tăng năng suất lao động

d)

Giảm thất nghiệp dài hạn

25.

Đầu tư phát triển tác động đến tăng trưởng kinh tế theo cơ chế vòng tròn thông qua yếu tố nào?

a)

Tiêu dùng – tiết kiệm – đầu tư – tăng trưởng

b)

Xuất khẩu – nhập khẩu – cán cân thương mại

c)

Giá cả – tiền tệ – lạm phát

d)

Thuế – ngân sách – trợ cấp

26.

Đặc điểm “gắn liền với địa điểm” của đầu tư phát triển thể hiện ở điểm nào?

a)

Có thể chuyển nhượng dễ dàng

b)

Phụ thuộc mạnh vào điều kiện tự nhiên – kinh tế – xã hội địa phương

c)

Không chịu tác động môi trường

d)

Không liên quan đến quy hoạch

27.

Nhận định nào sau đây phản ánh đúng bản chất của đầu tư phát triển?

a)

Chỉ nhằm mục tiêu lợi nhuận tài chính

b)

Là hình thức đầu tư gián tiếp

c)

Trực tiếp tạo ra giá trị mới cho nền kinh tế

d)

Chủ yếu phục vụ lưu thông hàng hóa

28.

Vì sao đầu tư phát triển thường đi kèm mức độ rủi ro cao?

a)

Do vốn đầu tư nhỏ

b)

Do phụ thuộc vào yếu tố tài chính ngắn hạn

c)

Do quy mô vốn lớn, thời gian dài và chịu tác động môi trường

d)

Do không chịu quản lý Nhà nước

29.

Đầu tư phát triển có vai trò gì đối với giải quyết việc làm?

a)

Không ảnh hưởng

b)

Chỉ tạo việc làm tạm thời

c)

Tạo việc làm trực tiếp và gián tiếp

d)

Chỉ ảnh hưởng khu vực Nhà nước

30.

Trong mối quan hệ giữa tăng trưởng và phát triển, đầu tư phát triển đóng vai trò:

a)

Hệ quả của tăng trưởng

b)

Điều kiện cần và đủ cho phát triển bền vững

c)

Yếu tố phụ trợ

d)

Công cụ tài chính ngắn hạn

31.

Kết luận nào sau đây phản ánh đúng nhất vai trò chiến lược của đầu tư phát triển?

a)

Quyết định lợi nhuận ngắn hạn

b)

Quyết định quy mô tiêu dùng

c)

Quyết định quỹ đạo và chất lượng tăng trưởng kinh tế

d)

Quyết định lưu thông hàng hóa