wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TUYEN

Total questions: 27

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

111

a)

Tiền mặt

b)

Tiền VN

c)

Ngoại tệ

d)

Vàn tiền tệ

2.

1111

a)

Vàng tiền tệ

b)

Tiền Việt Nam

c)

Tiền mặt

d)

Ngoại tệ

3.

112

a)

TGNH vàng tiền tệ

b)

TGNH ngoại tệ

c)

Tiền gửi ngân hàng

d)

TGNH tiền việt

4.

1121

a)

TGNH ngoại tệ

b)

TGNH vàng tiền tệ

c)

TGNH tiền VN

d)

TGNH

5.

1112

a)

Vàng tiền tệ

b)

Ngoại tệ

c)

Tiền Việt Nam

d)

Tiền đang chuyển

6.

1113

a)

Tiền Việt Nam

b)

Ngoại tệ

c)

Tiền mặt

d)

Vàng tiền tệ

7.

1122

a)

TGNH

b)

TGNH ngoại tệ

c)

TGNH tiền Việt Nam

d)

TGNH vàng ngoại tệ

8.

CKKD trái phiếu

a)

1211

b)

1218

c)

1281

d)

1212

9.

121

a)

Phải thu khác

b)

Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn

c)

Phải thu nội bộ

d)

Chứng khoán kinh doanh

10.

TK ' TGNH vàng ngoại tệ ':

a)

1121

b)

1122

c)

1123

d)

1131

11.

Tiền đang chuyển

a)

131

b)

113

c)

121

d)

128

12.

1211 CKKD

a)

tiền gửi có kì hạn

b)

trái phiếu

c)

chứng khoán và công cụ tài chính khác

d)

cổ phiếu

13.

1131 là tài khoản "tiền đang chuyển" của:

a)

Tiền VN

b)

Ngoại tệ

c)

Vàng ngoại tệ

d)

Tiền vàng

14.

1132

a)

TĐC ngoại tệ

b)

TĐC tiền VN

c)

Trái phiếu

d)

cổ phiếu

15.

CKKD Chứng khoán và công cụ tài chính khác

a)

1218

b)

1281

c)

1211

d)

1212

16.

Tiền đang chuyển

a)

131

b)

113

c)

121

d)

128

17.

128

a)

Tạm ứng

b)

Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn

c)

Hàng mua đang đi đường

d)

Chi phí sản xuất, kinh doanh dở dang

18.

1281 ĐTNGĐNĐH

a)

Tiền gửi có kỳ hạn

b)

Các tài khoản đầu tư khác nắm giữ đến ngày đáo hạn

c)

Cho vay

d)

Trái phiếu

19.

1211 CKKD

a)

tiền gửi có kì hạn

b)

trái phiếu

c)

chứng khoán và công cụ tài chính khác

d)

cổ phiếu

20.

111

a)

Tiền mặt

b)

Tiền VN

c)

Ngoại tệ

d)

Vàn tiền tệ

21.

1281 ĐTNGĐNĐH

a)

Tiền gửi có kỳ hạn

b)

Các tài khoản đầu tư khác nắm giữ đến ngày đáo hạn

c)

Cho vay

d)

Trái phiếu

22.

131

a)

Phải thu của khách hàng

b)

phải thu nội bộ

c)

phải thu khác

d)

thuế GTGT được khấu trừ

23.

121

a)

Phải thu khác

b)

Đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn

c)

Phải thu nội bộ

d)

Chứng khoán kinh doanh

24.

ĐTNGĐNĐH cho vay :

a)

1281

b)

1282

c)

1283

d)

1331

25.

1331

a)

Thuế GTGT được khấu trừ của TSCĐ

b)

Thuế GTGT được khấu trừ của hàng hóa, dịch vụ

c)

Thuế thu nhập doanh nghiệp

d)

Thuế GTGT hàng nhập khẩu

26.

ĐTNGĐNĐH các khoản đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn

a)

1281

b)

1361

c)

1282

d)

1288

27.

133

a)

tạm ứng

b)

phải thu nội bộ

c)

thuế GTGT đc khấu trừ

d)

hàng mua đang đi đường