Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 3: 你叫什么名字?Bạn tên là gì?

Total questions: 20

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

老师 — lǎoshī

a)

对(duì)ĐÚNG VẬY

b)

错 (cuò) SAI

2.

学生 — xuéshēng

a)

对(duì)ĐÚNG VẬY

b)

错 (cuò) SAI

3.

中国人 — Zhōngguó rén

a)

对(duì)ĐÚNG VẬY

b)

错 (cuò) SAI

4.

美国人 — Měiguó rén

a)

对(duì)ĐÚNG VẬY

b)

错 (cuò) SAI

5.

Đọc đoạn hội thoại chọn hình ảnh phù hợp: (bỏ đáp án C)

A:你是学生吗?
Nǐ shì xuéshēng ma?

B:不是,我是老师。
Bú shì, wǒ shì lǎoshī.

a)

A

b)

B

c)

D

d)

E

6.

Đọc đoạn hội thoại chọn hình ảnh phù hợp: (bỏ đáp án C)

A:你是中国学生吗?
Nǐ shì Zhōngguó xuéshēng ma?

B:不是,我是美国学生。
Bú shì, wǒ shì Měiguó xuéshēng.

a)

A

b)

B

c)

D

d)

E

7.

Đọc đoạn hội thoại chọn hình ảnh phù hợp: (bỏ đáp án C)

A:你好,你是美国人吗?
Nǐ hǎo, nǐ shì Měiguó rén ma?

B:是,我是美国人。
Shì, wǒ shì Měiguó rén.

a)

A

b)

B

c)

D

d)

E

8.

Đọc đoạn hội thoại chọn hình ảnh phù hợp: (bỏ đáp án C)

A:老师,你叫什么名字?
Lǎoshī, nǐ jiào shénme míngzi?

B:我叫李月。
Wǒ jiào Lǐ Yuè.

a)

A

b)

B

c)

D

d)

E

9.

Đọc câu mô tả tình huống:

A:她叫李月。她是老师。
Tā jiào Lǐ Yuè. Tā shì lǎoshī.

Trả lời câu hỏi:

问:她叫什么名字?
Wèn: Tā jiào shénme míngzi?

a)

李月 — Lǐ Yuè

b)

刘月 — Liú Yuè

c)

王月 — Wáng Yuè

10.

Đọc câu mô tả tình huống:

A:大卫是美国人。他是学生。
Dàwèi shì Měiguó rén. Tā shì xuéshēng.

Trả lời câu hỏi:

问:大卫是中国人吗?
Wèn: Dàwèi shì Zhōngguó rén ma?

a)

是 — shì

b)

不是 — bú shì

c)

不知道 — bù zhīdào — không biết

11.

Đọc câu mô tả tình huống:

A:我叫马丁,我是美国人。
Wǒ jiào Mǎdīng, wǒ shì Měiguó rén.

Trả lời câu hỏi:

问:他是哪国人?
Wèn:Tā shì nǎ guó rén?

a)

中国人 — Zhōngguó rén

b)

日本人 — Rìběn rén (người nhật bản)

c)

美国人— Měiguó rén

12.

Điền chữ Hán vào chỗ trống:
我​ (a)   是中国人,我是美国人。
->Tôi không phải người Trung Quốc, tôi là người Mỹ.

13.

Điền chữ Hán vào chỗ trống:
您是老师​ (a)   ?
->Cô là giáo viên phải không?

14.

Điền chữ Hán vào chỗ trống:
他叫 (a)   名字 ?
->Anh ấy tên là gì?

15.

Điền chữ Hán vào chỗ trống:
他是 (a)   国人 ?
->Anh ấy là người nước nào?

16.

Điền chữ Hán vào chỗ trống:
李月​ (a)   中国人,她是老师。
-> Lý Nguyệt là người Trung Quốc, cô ấy là giáo viên.

17.

Điền chữ Hán vào chỗ trống:
大卫不是老师,他是​ (a)   。
-> David không phải giáo viên, anh ấy là học sinh.

18.

Điền chữ Hán vào chỗ trống:
我不是中国人,我是​ (a)   人 。
-> Tôi không phải người Trung Quốc, tôi là người Mỹ.

19.

Điền chữ Hán vào chỗ trống:
你们好,你们是​ (a)   学生吗?
-> Chào các bạn, các bạn là học sinh Mỹ phải không?

20.

Điền chữ Hán vào chỗ trống:
你们好!我是王老师,我是​ ​ (a)   人。
-> Chào các bạn! Tôi là cô Vương, tôi là người Nhật Bản.