Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Trí tuệ nhân tạo

Total questions: 138

Worksheet time: 1hrs 17mins

Name
Class
Date
1.

Sự kiện nào được coi là sự khai sinh chính thức của ngành Trí tuệ nhân tạo?

a)

Alan Turing đề xuất "Bài kiểm tra Turing" (1950)

b)

Hội nghị Dartmouth (1956)

c)

IBM Deep Blue đánh bại Garry Kasparov (1997)

d)

AlexNet chiến thắng ImageNet (2012)

2.

"AI Winter" lần thứ nhất (1974-1980) chủ yếu là do nguyên nhân nào?

a)

Thiếu dữ liệu và năng lực tính toán

b)

Sự sụp đổ của thị trường máy tính chuyên dụng

c)

Báo cáo Lighthill chỉ trích tiến độ chậm chạp của AI

d)

Hệ chuyên gia trở nên cồng kềnh và không cạnh tranh được

3.

Theo phân loại theo mức độ thông minh, ChatGPT hiện nay thuộc loại nào?

a)

Artificial General Intelligence (AGI)

b)

Artificial Superintelligence (ASI)

c)

Artificial Narrow Intelligence (ANI)

d)

Theory of Mind AI

4.

Công nghệ nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm công nghệ cốt lõi của AI?

a)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP)

b)

Internet of Things (IoT)

c)

Học sâu (Deep Learning)

d)

Thị giác máy tính (Computer Vision)

5.

Trong y tế, AI được ứng dụng để làm gì?

a)

Chỉ để hỗ trợ tư vấn sức khỏe từ xa

b)

Chẩn đoán bệnh, dự đoán dịch bệnh, nghiên cứu thuốc

c)

Chỉ để quản lý hồ sơ bệnh án

d)

Chỉ để hỗ trợ phẫu thuật robot

6.

Nguyên tắc nào sau đây KHÔNG phải là nguyên tắc hoạt động cơ bản của AI?

a)

Học từ dữ liệu

b)

Tối ưu hóa

c)

Tổng quát hóa

d)

Tự động hóa hoàn toàn

7.

Hạn chế nào của AI liên quan đến thiếu khả năng hiểu ngữ cảnh sâu trong xử lý ngôn ngữ?

a)

Không có năng lực xã hội và cảm xúc

b)

Thiếu sự sáng tạo và trực giác

c)

Phụ thuộc vào chất lượng dữ liệu

d)

Chi phí năng lượng tính toán lớn

8.

Mô hình ngôn ngữ lớn (LLM, Foundation Models) của AI nào sau đây do Google phát triển?

a)

GPT-4

b)

Claude

c)

Gemini

d)

LLaMA

9.

Sự khác biệt chính giữa Chatbot và Trợ lý ảo là gì?

a)

Chatbot chỉ hoạt động qua giọng nói

b)

Trợ lý ảo không có khả năng học hỏi

c)

Trợ lý ảo có khả năng nhớ ngữ cảnh và thích nghi

10.

Sự khác biệt chính giữa Chatbot và Trợ lý ảo là gì?

a)

Chatbot chỉ hoạt động qua giọng nói

b)

Trợ lý ảo không có khả năng học hỏi

c)

Trợ lý ảo có khả năng nhớ ngữ cảnh và thích nghi cao hơn

d)

Chatbot luôn tích hợp trong hệ điều hành

11.

Công cụ nào sau đây thuộc nhóm AI hỗ trợ lập trình?

a)

Grammarly

b)

GitHub Copilot

c)

Canva

d)

Midjourney

12.

Kỹ thuật "Chain-of-Thought (CoT) Prompting" giúp AI làm gì?

a)

Tạo ra câu trả lời ngắn gọn

b)

Suy nghĩ từng bước khi giải quyết vấn đề phức tạp

c)

Tăng tốc độ phản hồi

d)

Giảm thiểu lỗi chính tả

13.

Tiêu chí nào sau đây KHÔNG thuộc nhóm tiêu chí kỹ thuật khi đánh giá hệ thống AI?

a)

Độ chính xác (Accuracy)

b)

Khả năng tích hợp với hệ thống hiện có

c)

Độ bao phủ (Recall)

d)

F1 Score

14.

Khái niệm "Explainable AI (XAI)" liên quan đến điều gì?

a)

Khả năng AI tự giải thích quyết định của mình

b)

Tốc độ xử lý của AI

c)

Khả năng AI học không giám sát

d)

Khả năng AI hoạt động offline

15.

Tác động tiêu cực nào của AI liên quan đến việc thay thế lao động con người?

a)

Ô nhiễm môi trường

b)

Thất nghiệp và chuyển dịch lao động

c)

Thiên kiến trong dữ liệu

d)

Tiêu thụ năng lượng cao

16.

Nguyên tắc nào trong bảo vệ dữ liệu yêu cầu chỉ thu thập dữ liệu tối thiểu cần thiết?

a)

Privacy by Design

b)

Data Minimization

c)

Transparency

d)

Anonymization

17.

GDPR (General Data Protection Regulation) là quy định về bảo vệ dữ liệu khu vực nào?

a)

Hoa Kỳ

b)

Châu Âu (EU)

c)

Trung Quốc

d)

Việt Nam

18.

Hành vi nào sau đây được xem là phi đạo đức trong AI?

a)

Sử dụng AI để dịch thuật

b)

Phân biệt đối xử dựa trên dữ liệu huấn luyện

c)

Sử dụng AI để tối ưu hóa năng lượng

d)

Dùng AI để hỗ trợ giáo dục

19.

Đạo luật AI (AI Act) của EU phân loại hệ thống chấm điểm xã hội vào nhóm rủi ro nào?

a)

Rủi ro cao

b)

Rủi ro hạn chế

c)

Rủi ro không thể chấp nhận được

d)

Rủi ro tối thiểu

20.

Đạo luật AI (AI Act) của EU phân loại hệ thống chấm điểm xã hội vào nhóm rủi ro nào?

a)

Rủi ro cao

b)

Rủi ro hạn chế

c)

Rủi ro không thể chấp nhận được

d)

Rủi ro tối thiểu

21.

Công cụ nào sau đây được dùng để phát hiện và hiệu chỉnh thiên vị trong AI?

a)

ChatGPT

b)

IBM AI Fairness 360

c)

GitHub Copilot

d)

Midjourney

22.

Việt Nam đang xây dựng bộ nguyên tắc AI phiên bản 2.0 thông qua tổ chức nào?

a)

Partnership on AI (PAI)

b)

Vietnam AI Ethics Council (VAEC)

c)

AI Now Institute

d)

Mozilla Foundation

23.

Mốc sự kiện nào được xem là "khai sinh" ngành AI như một lĩnh vực nghiên cứu độc lập?

a)

Bài kiểm tra Turing (1950)

b)

Hội nghị Dartmouth (1956)

c)

Deep Blue thắng Kasparov (1997)

d)

AlexNet chiến thắng ImageNet (2012)

24.

Hiện tượng "Mùa đông AI" (AI Winter) xảy ra do:

a)

Các hệ thống AI quá thông minh, gây lo ngại đạo đức

b)

Sự thất bại của máy dịch tự động, hạn chế phần cứng, kỳ vọng quá cao

c)

Không có dữ liệu để huấn luyện hệ thống

d)

Chính phủ cấm nghiên cứu AI

25.

Kiến trúc Transformer là đột phá vì:

a)

Cho phép AI xử lý song song, nắm bắt ngữ cảnh dài, giảm chi phí huấn luyện

b)

Chỉ dùng cho xử lý ảnh, không dùng cho NLP

c)

Thay thế hoàn toàn mạng nơ-ron tích chập (CNN)

d)

Loại bỏ hoàn toàn nhu cầu dữ liệu lớn

26.

Phân loại AI nào vẫn chủ yếu tồn tại trong nghiên cứu, chưa có ứng dụng thực tế?

a)

Narrow AI

b)

Limited Memory AI

c)

Theory of Mind AI

d)

Generative AI

27.

AI tạo sinh (Generative AI) vẫn được xếp vào:

a)

AGI

b)

ANI (Narrow AI)

c)

ASI

d)

AI tự nhận thức

28.

Hệ thống AI tác nhân (Agent AI) có đặc điểm:

a)

Chỉ phản ứng hiện tại, không có bộ nhớ

b)

Tự động lập kế hoạch nhiều bước, gọi công cụ thực thi

c)

Không thể tương tác với hệ thống khác

d)

Chỉ sinh văn bản, không hành động

29.

Hệ sinh thái AI gồm mấy tầng chính?

a)

2 (AI nền tảng - AI ứng dụng)

b)

3 (AI hạ tầng - AI nền tảng - AI ứng dụng)

c)

4 (H

30.

Hệ sinh thái AI gồm mấy tầng chính?

a)

2 (AI nền tảng - AI ứng dụng)

b)

3 (AI hạ tầng - AI nền tảng - AI ứng dụng)

c)

4 (Hạ tầng - mô hình - ứng dụng - chính sách)

d)

5 (Hạ tầng - dữ liệu - mô hình - API - ứng dụng)

31.

Hạn chế quan trọng của học sâu (Deep Learning) là:

a)

Không cần dữ liệu

b)

Cần lượng dữ liệu và năng lực tính toán khổng lồ

c)

Không thể tối ưu hóa

d)

Không dùng được trong thị giác máy tính

32.

Khả năng tổng quát hóa trong AI là:

a)

Ghi nhớ chính xác dữ liệu huấn luyện

b)

Dự đoán đúng trên dữ liệu chưa từng thấy

c)

Xóa dữ liệu cũ để huấn luyện lại

d)

Giảm kích thước mô hình để chạy nhanh hơn

33.

Một trong những tác động tiêu cực của AI:

a)

Cá nhân hóa học tập

b)

Dự đoán dịch bệnh

c)

Gia tăng bất bình đẳng số

d)

Bảo trì dự đoán trong sản xuất

34.

GPT-4, Claude, Gemini được xếp vào nhóm:

a)

AI hạ tầng

b)

AI nền tảng (Foundation Models)

c)

AI ứng dụng

d)

Multi-agent AI

35.

Perplexity AI, Elicit thuộc nhóm:

a)

AI tạo hình ảnh

b)

AI tìm kiếm & trợ lý thông tin

c)

AI nền tảng

d)

AI hạ tầng

36.

Chatbot và Trợ lý ảo khác nhau ở điểm chính:

a)

Chatbot có NLP nâng cao hơn

b)

Trợ lý ảo duy trì ngữ cảnh, cá nhân hóa

c)

Chatbot có thể nói chuyện bằng giọng nói

d)

Trợ lý ảo chỉ dùng kịch bản, không học

37.

Công cụ nào chuyên tạo và chỉnh sửa video dựa trên văn bản?

a)

Runway ML

b)

Murf.ai

c)

Grammarly

d)

MonkeyLearn

38.

Hệ thống AI nào không thuộc nhóm tạo sinh?

a)

Midjourney

b)

Stable Diffusion

c)

ChatGPT

d)

GitHub Copilot (Lưu ý: Trong một số ngữ cảnh câu này có thể gây tranh cãi vì Copilot cũng tạo mã nguồn, nhưng có lẽ đáp án mong muốn là một công cụ phân tích thuần túy nếu có phương án khác).

39.

AI Edge (ví dụ: NVIDIA Jetson) dùng để:

a)

Huấn luyện LLM trên đám mây

b)

Xử lý trực tiếp tại thiết bị biên, giảm độ trễ

c)

Chỉ chạy mô phỏng t

40.

AI Edge (ví dụ: NVIDIA Jetson) dùng để:

a)

Huấn luyện LLM trên đám mây

b)

Xử lý trực tiếp tại thiết bị biên, giảm độ trễ

c)

Chỉ chạy mô phỏng trong phòng thí nghiệm

d)

Kiểm tra đạo đức AI

41.

Foundation Models khác với Applications AI ở điểm:

a)

Foundation Model là sản phẩm hoàn chỉnh cho người dùng cuối

b)

Applications AI xây dựng trên Foundation Models để giải quyết nhiệm vụ cụ thể

c)

Applications AI không dùng mô hình học sâu

d)

Foundation Model không cần dữ liệu để huấn luyện

42.

Mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) thường sử dụng kiến trúc:

a)

CNN

b)

Transformer

c)

GAN

d)

RNN

43.

Công cụ nào hỗ trợ tóm tắt & phân tích cảm xúc văn bản?

a)

Galaxy.ai

b)

Synthesia

c)

Canva

d)

Midjourney

44.

Ví dụ nào sau đây là AI đa phương thức (Multimodal AI)?

a)

GPT-4 có khả năng xử lý văn bản, hình ảnh, âm thanh

b)

Grammarly kiểm tra chính tả

c)

Perplexity AI chỉ trả lời văn bản

d)

GitHub Copilot gợi ý code

45.

Prompt Engineering giúp:

a)

Viết mã tối ưu cho GPU

b)

Đưa ra yêu cầu rõ ràng, cụ thể để AI trả lời chính xác

c)

Tăng tốc độ huấn luyện mô hình

d)

Giảm số lượng dữ liệu huấn luyện

46.

Khi muốn AI tạo kế hoạch đa bước, cần:

a)

Đưa prompt chung chung

b)

Sử dụng chuỗi suy luận (chain-of-thought) hoặc yêu cầu từng bước

c)

Chỉ hỏi một câu duy nhất

d)

Tắt bộ nhớ ngữ cảnh

47.

Một cách kiểm chứng thông tin do AI tạo ra:

a)

Tin tuyệt đối vào kết quả

b)

Cross-check với nguồn đáng tin cậy

c)

Hỏi AI lần thứ hai

d)

Giảm nhiệt độ mô hình về 0

48.

Fine-tuning mô hình dùng khi:

a)

Muốn mô hình học thêm dữ liệu chuyên ngành

b)

Muốn xóa toàn bộ kiến thức cũ

c)

Muốn giảm kích thước mô hình

d)

Muốn mô hình không trả lời nữa

49.

Temperature trong AI generative điều chỉnh:

a)

Tốc độ huấn luyện

b)

Mức độ sáng tạo/ngẫu nhiên trong đầu ra

c)

Kích thước dữ liệu

d)

Độ chính xác tuyệt đối

50.

Temperature trong AI generative điều chỉnh:

a)

Tốc độ huấn luyện

b)

Mức độ sáng tạo/ngẫu nhiên trong đầu ra

c)

Kích thước dữ liệu

d)

Độ chính xác tuyệt đối

51.

"Hallucination" (ảo giác AI) thường xảy ra do:

a)

Dữ liệu huấn luyện chất lượng cao

b)

Mô hình bị hạn chế về dữ liệu và ngữ cảnh

c)

AI có trí tưởng tượng phong phú

d)

Người dùng đặt câu hỏi quá dễ

52.

Hiện tượng AI tạo ra thông tin sai lệch nhưng nghe có vẻ thuyết phục (ảo giác AI) được gọi là:

a)

Overfitting

b)

Hallucination

c)

Bias

d)

Training

53.

Một trong những kỹ thuật để tránh "hallucination" của AI (ảo giác AI):

a)

Prompt chung chung, mở rộng

b)

Sử dụng RAG (Retrieval-Augmented Generation) kết hợp dữ liệu thực

c)

Tăng tối đa temperature

d)

Tắt kiểm chứng dữ liệu

54.

Hiện tượng "AI Hallucination" được định nghĩa chính xác nhất là gì?

a)

AI từ chối trả lời các câu hỏi phức tạp và đưa ra thông báo lỗi.

b)

AI tạo ra các thông tin, dữ kiện, trích dẫn hoặc nguồn tham khảo không có thật một cách đầy tự tin.

c)

AI hoạt động chậm chạp và đưa ra các phản hồi không liên quan do quá tải dữ liệu.

d)

AI thể hiện sự thiên vị rõ rệt trong các câu trả lời do dữ liệu huấn luyện không cân bằng.

55.

Nguyên nhân sâu xa nào dẫn đến hiện tượng AI Hallucination (ảo giác AI)?

a)

Tốc độ xử lý của GPU không đủ nhanh để theo kịp các yêu cầu phức tạp.

b)

Các mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) được thiết kế để dự đoán từ/cụm từ tiếp theo có xác suất cao nhất dựa trên ngữ cảnh, thay vì truy xuất "sự thật".

c)

Nhà phát triển cố ý lập trình để AI có thể sáng tạo nội dung vượt ra ngoài khuôn khổ thực tế.

d)

Tất cả dữ liệu huấn luyện đều đã được kiểm chứng và loại bỏ hoàn toàn thông tin sai lệch.

56.

Trong các tình huống sau, tình huống nào là ví dụ điển hình nhất cho hiện tượng AI Hallucination (ảo giác AI)?

4 lines
57.

Trong các tình huống sau, tình huống nào là ví dụ điển hình nhất cho hiện tượng AI Hallucination (ảo giác AI)?

a)

Một chatbot dịch vụ khách hàng trả lời "Tôi không biết" khi được hỏi về chính sách bảo hành của sản phẩm mới ra mắt.

b)

Khi được yêu cầu viết một báo cáo về lịch sử Đế chế La Mã, AI đã tạo ra một vị hoàng đế hoàn toàn mới, kèm theo các chiến công và ngày tháng cụ thể nhưng không có thật.

c)

AI được huấn luyện chủ yếu trên văn bản tiếng Anh nên cho kết quả kém chính xác khi dịch các thành ngữ tiếng Việt phức tạp.

d)

Một hệ thống AI phỏng vấn tuyển dụng có xu hướng đánh giá thấp các ứng viên đến từ một trường đại học cụ thể.

58.

Giả sử một AI cung cấp cho bạn thông tin rằng "Nhà khoa học Turing đã nhận giải Nobel cho công trình về Bài kiểm tra Turing vào năm 1954". Làm thế nào tốt nhất để kiểm chứng thông tin này và phát hiện ra nó có thể là một ảo giác AI (hallucination)?

a)

Tin tưởng hoàn toàn vào thông tin vì AI luôn tổng hợp từ nhiều nguồn.

b)

Yêu cầu AI "Hãy suy nghĩ lại từng bước một" để nó tự sửa lỗi.

c)

Chủ động tìm kiếm độc lập: kiểm tra danh sách người đoạt giải Nobel, tiểu sử chính thức của Turing trên các nguồn đáng tin cậy.

d)

Đánh giá dựa trên độ mạch lạc và trôi chảy của câu văn do AI tạo ra.

59.

Khi dùng AI trong nghiên cứu học thuật, cần:

a)

Sao chép văn bản mà không trích dẫn

b)

Ghi rõ nguồn hoặc nêu "Generated by AI" theo chuẩn học thuật

c)

Không được phép dùng AI

d)

Chỉ dùng AI để viết toàn bộ bài luận

60.

Để tận dụng tối đa AI tạo nội dung, người dùng nên:

a)

Chỉ dùng một prompt duy nhất

b)

Phản hồi lặp lại (iterative prompting) để tinh chỉnh kết quả

c)

Không can thiệp kết quả

d)

Chỉ chọn mô hình nhỏ để tiết kiệm chi phí

61.

Một tiêu chí quan trọng để đánh giá AI:

a)

Chỉ cần tốc độ phản hồi

b)

Độ chính xác, tính minh bạch, khả năng giải thích

c)

Khả năng thay thế con người 100%

d)

Giá thành rẻ nhất

62.

Một tiêu chí quan trọng để đánh giá AI:

a)

Chỉ cần tốc độ phản hồi

b)

Độ chính xác, tính minh bạch, khả năng giải thích

c)

Khả năng thay thế con người 100%

d)

Giá thành rẻ nhất

63.

"Explainability" (khả năng giải thích) trong AI nhằm:

a)

Che giấu cách AI đưa ra quyết định

b)

Giúp con người hiểu tại sao AI ra quyết định đó

c)

Làm AI chạy nhanh hơn

d)

Ngăn AI tự học

64.

Một hệ thống AI được xem là công bằng khi:

a)

Đưa ra kết quả giống nhau cho mọi người

b)

Tránh thiên lệch dữ liệu, xét đến yếu tố đa dạng và công bằng

c)

Loại bỏ tất cả biến số liên quan đến con người

d)

Tăng tốc xử lý mà không cần dữ liệu mới

65.

Stress Test trong AI nhằm:

a)

Tăng tốc độ inference

b)

Kiểm tra khả năng chịu tải, tính ổn định trong điều kiện cực đoan

c)

Huấn luyện lại mô hình

d)

Giảm độ chính xác để tiết kiệm chi phí

66.

Benchmark phổ biến để đánh giá LLM:

a)

MMLU, HellaSwag, GSM8K

b)

ImageNet

c)

BLEU score

d)

F1-score

67.

Overfitting xảy ra khi:

a)

Mô hình dự đoán tốt cả dữ liệu huấn luyện và dữ liệu mới

b)

Mô hình học thuộc lòng dữ liệu huấn luyện, kém trên dữ liệu mới

c)

Mô hình quá nhỏ, không đủ học

d)

Dữ liệu huấn luyện quá ít

68.

Nguyên tắc phát triển AI có trách nhiệm là:

a)

Tối đa hóa lợi nhuận, bỏ qua rủi ro

b)

Minh bạch, công bằng, bảo vệ quyền riêng tư

c)

Không cần quy định pháp lý

d)

Tập trung vào siêu AI

69.

"AI Bias" (thiên lệch AI) xảy ra khi:

a)

AI học từ dữ liệu bị thiên lệch, dẫn đến kết quả sai

b)

AI luôn chính xác

c)

AI không học từ dữ liệu

d)

Dữ liệu được làm sạch hoàn toàn

70.

Một rủi ro lớn liên quan đến quyền riêng tư:

a)

AI không thể lưu trữ dữ liệu

b)

Rò rỉ dữ liệu cá nhân từ hệ thống AI

c)

AI không dùng dữ liệu

d)

AI chỉ chạy offline

71.

"Hộp đen AI" (Black-box problem) chỉ:

a)

AI minh bạch hoàn toàn

b)

AI khó giải thích, không rõ tại sao đưa ra quyết định

c)

AI bị hỏng phần cứng

d)

AI không có dữ liệu

72.

"Hộp đen AI" (Black-box problem) chỉ:

a)

AI minh bạch hoàn toàn

b)

AI khó giải thích, không rõ tại sao đưa ra quyết định

c)

AI bị hỏng phần cứng

d)

AI không có dữ liệu đầu vào

73.

Quy định pháp lý về AI cần:

a)

Chậm lại để tránh cản trở đổi mới

b)

Đảm bảo an toàn, trách nhiệm, không kìm hãm sáng tạo

c)

Cấm toàn bộ AI

d)

Không can thiệp, để AI tự do phát triển

74.

Một khuyến nghị khi triển khai AI trong doanh nghiệp:

a)

Kiểm thử bảo mật, đào tạo nhân viên, đánh giá tác động xã hội

b)

Triển khai ngay không cần kiểm tra

c)

Chỉ dùng AI miễn phí

d)

Không cần giám sát con người

75.

Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?

a)

Một phần mềm vẽ đồ họa

b)

Khả năng của hệ thống máy tính thực hiện các nhiệm vụ đòi hỏi trí thông minh của con người

c)

Một ngôn ngữ lập trình mới

d)

Một loại phần cứng máy tính

76.

Hệ chuyên gia (Expert System) trong lịch sử phát triển AI là gì?

a)

Hệ thống ra quyết định dựa trên kinh nghiệm của người dùng

b)

Hệ thống mô phỏng tri thức và suy luận của chuyên gia con người trong một lĩnh vực hẹp

c)

Một phần mềm văn phòng

d)

Một phần cứng điều khiển

77.

Học máy (Machine Learning) là:

a)

Phương pháp để lập trình máy tính thủ công cho từng tác vụ

b)

Cho phép máy học từ dữ liệu, cải thiện hiệu quả mà không cần lập trình cứng nhắc

c)

Phương pháp nén dữ liệu

d)

Chỉ áp dụng trong thiết kế phần cứng

78.

Học sâu (Deep Learning) là gì?

a)

Một dạng nâng cao của học máy sử dụng mạng nơ-ron nhiều lớp để mô phỏng bộ não con người

b)

Một phương pháp lưu trữ dữ liệu

c)

Một giao thức truyền thông

d)

Một ngôn ngữ lập trình

79.

Mạng nơ-ron nhân tạo (Artificial Neural Network) mô phỏng:

a)

Hệ tiêu hóa của con người

b)

Cấu trúc kết nối của tế bào thần kinh trong não

c)

Hoạt động của hệ điều hành

d)

Cấu trúc của đĩa từ

80.

NLP (Natural Language Processing) được dùng để:

a)

Tăng tốc xử lý đồ họa

b)

Hiểu và xử lý ngôn ngữ

81.

NLP (Natural Language Processing) được dùng để:

a)

Tăng tốc xử lý đồ họa

b)

Hiểu và xử lý ngôn ngữ tự nhiên của con người

c)

Điều khiển thiết bị phần cứng

d)

Mã hóa dữ liệu mạng

82.

Thị giác máy tính (Computer Vision) là:

a)

Khả năng máy tính nhận diện và phân tích hình ảnh, video

b)

Tính năng hiển thị hình ảnh đẹp hơn

c)

Hệ điều hành máy ảnh kỹ thuật số

d)

Một ngôn ngữ lập trình mới

83.

Chatbot là gì?

a)

Phần mềm soạn thảo văn bản

b)

Phần mềm AI tương tác tự động với người dùng qua giao diện hội thoại

c)

Phần mềm chỉnh sửa ảnh

d)

Một loại virus máy tính

84.

Trợ lý ảo (Virtual Assistant) là:

a)

Người thật hỗ trợ từ xa

b)

Ứng dụng AI hỗ trợ cá nhân, có thể thực hiện nhiều tác vụ như nhắc lịch, đọc tin nhắn

c)

Một dịch vụ email

d)

Một mạng xã hội

85.

Mục tiêu chính của hệ thống AI tạo sinh (Generative AI):

a)

Tạo ra nội dung mới (văn bản, hình ảnh, video) từ dữ liệu huấn luyện

b)

Chỉ phân tích dữ liệu cũ

c)

Tăng tốc độ CPU

d)

Quản lý phần cứng

86.

Reinforcement Learning (Học tăng cường) đặc trưng bởi:

a)

Học dựa trên thưởng/phạt khi tương tác với môi trường

b)

Học từ dữ liệu có gắn nhãn

c)

Học từ dữ liệu không gắn nhãn

d)

Chỉ học một lần

87.

GAN (Generative Adversarial Network) là:

a)

Thuật toán nén dữ liệu

b)

Mô hình AI gồm hai mạng đối kháng để sinh ra dữ liệu mới giống dữ liệu thật

c)

Hệ điều hành

d)

Chuẩn mã hóa hình ảnh

88.

RPA (Robotic Process Automation) dùng để:

a)

Tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại trong doanh nghiệp bằng robot phần mềm

b)

Lập trình hệ điều hành

c)

Thiết kế phần cứng robot công nghiệp

d)

Điều khiển hệ thống cơ điện tử

89.

Turing Test nhằm:

a)

Kiểm tra tốc độ CPU

b)

Đánh giá khả năng AI bắt chước hành vi trí tuệ con người

c)

Kiểm tra kết nối mạng

d)

Đo hiệu suất bộ nhớ

90.

AlphaGo nổi tiếng

4 lines
91.

Turing Test nhằm:

a)

Kiểm tra tốc độ CPU

b)

Đánh giá khả năng AI bắt chước hành vi trí tuệ con người

c)

Kiểm tra kết nối mạng

d)

Đo hiệu suất bộ nhớ

92.

AlphaGo nổi tiếng vì:

a)

Đánh bại kỳ thủ cờ vây số 1 thế giới Lee Sedol

b)

Chơi cờ vua thắng Garry Kasparov

c)

Dịch văn bản tự động

d)

Vẽ tranh số

93.

Một ứng dụng điển hình của Computer Vision:

a)

Nhận diện khuôn mặt trong hệ thống an ninh

b)

Soạn thảo văn bản

c)

Tính toán bảng tính

d)

Nghe nhạc

94.

Một ứng dụng NLP phổ biến:

a)

Phát hiện và lọc thư rác (spam)

b)

Ghi đĩa CD

c)

Sao chép file

d)

Chạy chương trình diệt virus

95.

Đặc điểm của AI hẹp (Narrow AI):

a)

Giải quyết một nhiệm vụ cụ thể rất tốt, nhưng không linh hoạt

b)

Giải quyết mọi loại nhiệm vụ như con người

c)

Có khả năng tự ý thức

d)

Không cần dữ liệu để học

96.

AI tổng quát (AGI) khác AI hẹp ở chỗ:

a)

Có khả năng suy nghĩ linh hoạt và thực hiện nhiều tác vụ như con người

b)

Chỉ xử lý một nhiệm vụ

c)

Chỉ học qua dữ liệu có gắn nhãn

d)

Không thể suy luận

97.

Ứng dụng nổi bật của Generative AI trong doanh nghiệp:

a)

Viết báo cáo tự động, tạo nội dung marketing, tạo hình ảnh sản phẩm

b)

Chỉ tính toán số liệu

c)

Quản lý phân quyền người dùng

d)

Sao lưu hệ điều hành

98.

Theo tài liệu, mục tiêu chính của "Học tăng cường" (Reinforcement Learning) trong AI là gì?

a)

Phân loại dữ liệu thành các nhóm có sẵn

b)

Huấn luyện AI thông qua phần thưởng và hình phạt để tối ưu hóa hành động

c)

Sao chép chính xác dữ liệu huấn luyện

d)

Giảm kích thước mô hình để tiết kiệm bộ nhớ

99.

Công nghệ "Transformer" đặc biệt hiệu quả trong việc xử lý điều gì?

a)

Các bài toán toán học phức tạp

b)

Dữ liệu chuỗi thời gian dài và phụ thuộc ngữ cảnh

c)

Ảnh có độ phân giải thấp

d)

Âm thanh tần số cao

100.

"Học chuyển giao" (Transfer Learning) trong AI được định nghĩa là:

4 lines
101.

Câu 366. "Học chuyển giao" (Transfer Learning) trong AI được định nghĩa là:

a)

Chuyển đổi mô hình từ cloud sang edge device

b)

Ứng dụng kiến thức từ bài toán này để giải quyết bài toán tương tự với ít dữ liệu hơn

c)

Chuyển giao quyền sở hữu trí tuệ của mô hình AI

d)

Di chuyển dữ liệu giữa các data center

102.

Câu 367. Công nghệ cốt lõi nào KHÔNG thuộc nhóm công nghệ cốt lõi của AI theo tài liệu?

a)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP)

b)

Internet of Things (IoT)

c)

Học sâu (Deep Learning)

d)

Thị giác máy tính (Computer Vision)

103.

Câu 368. Hiện tượng "Model Collapse" trong AI generative đề cập đến:

a)

Mô hình ngừng hoạt động do quá tải

b)

Chất lượng đầu ra suy giảm khi huấn luyện trên dữ liệu do chính AI tạo ra

c)

Sự sụp đổ của thị trường AI

d)

Mô hình từ chối tạo nội dung mới

104.

Câu 369. Kỹ thuật "Data Augmentation" trong học máy nhằm mục đích:

a)

Tăng kích thước tập dữ liệu bằng cách tạo biến thể từ dữ liệu gốc

b)

Giảm kích thước dữ liệu để xử lý nhanh hơn

c)

Mã hóa dữ liệu nhạy cảm

d)

Xóa bỏ dữ liệu nhiễu

105.

Câu 370. Tiêu chí nào KHÔNG thuộc đánh giá tính bền vững (Robustness) của hệ thống AI?

a)

Khả năng chống nhiễu dữ liệu đầu vào

b)

Hoạt động ổn định khi dữ liệu thay đổi phân phối

c)

Tốc độ xử lý trên GPU cao cấp

d)

Khả năng chống lại các cuộc tấn công đối nghịch (adversarial attacks)

106.

Câu 371. Nguyên tắc hoạt động nào của AI đề cập đến việc mô hình hoạt động tốt với dữ liệu mới chưa từng thấy?

a)

Nguyên tắc Học từ dữ liệu

b)

Nguyên tắc Tối ưu hóa

c)

Nguyên tắc Tổng quát hóa

d)

Nguyên tắc Hiệu suất

107.

Câu 372. Hạn chế nào sau đây KHÔNG phải của AI?

a)

Thiếu trí thông minh tổng quát

b)

Phụ thuộc vào chất lượng dữ liệu

c)

Có sự sáng tạo và trực giác thực sự

d)

Vấn đề "hộp đen" và thiếu minh bạch

108.

Câu 373. Công cụ AI nào sau đây thuộc nhóm "AI hỗ trợ lập trình & kỹ thuật"?

a)

Grammarly

b)

GitHub Copilot

c)

Canva Magic S

109.

Công cụ AI nào sau đây thuộc nhóm "AI hỗ trợ lập trình & kỹ thuật"?

a)

Grammarly

b)

GitHub Copilot

c)

Canva Magic Studio

d)

Perplexity AI

110.

"Federated Learning" khác với các cách học tập truyền thống ở điểm:

a)

Dữ liệu được giữ cục bộ trên thiết bị người dùng, chỉ gửi model update

b)

Yêu cầu tất cả dữ liệu phải tập trung trên cloud

c)

Chỉ áp dụng cho mô hình nhỏ

d)

Không cần quá trình huấn luyện

111.

Kỹ năng nào sau đây KHÔNG nằm trong nhóm "Kỹ năng khai thác AI hiệu quả"?

a)

Kỹ năng đặt câu hỏi (prompting)

b)

Kỹ năng lập trình Python nâng cao

c)

Kỹ năng đánh giá và lọc thông tin AI tạo ra

d)

Kỹ năng ứng dụng AI trong làm việc nhóm

112.

Tiêu chuẩn đánh giá "BLEU Score" thường được dùng cho:

a)

Đánh giá chất lượng dịch máy

b)

Đo độ chính xác nhận dạng hình ảnh

c)

Đánh giá tốc độ xử lý văn bản

d)

Đo mức độ tiêu thụ năng lượng của AI

113.

Nguyên tắc "Privacy by Design" trong phát triển AI yêu cầu:

a)

Bảo vệ quyền riêng tư được tích hợp ngay từ giai đoạn thiết kế hệ thống

b)

Chỉ quan tâm đến quyền riêng tư sau khi hệ thống đã hoàn thiện

c)

Ưu tiên tính năng hơn bảo mật

d)

Chỉ áp dụng các biện pháp bảo vệ khi có yêu cầu từ người dùng

114.

"AI Alignment Problem" đề cập đến thách thức:

a)

Căn chỉnh dữ liệu training cho đồng đều

b)

Đảm bảo mục tiêu và hành vi của AI phù hợp với giá trị con người

c)

Căn chỉnh các layer trong mạng neural

d)

Đồng bộ hóa nhiều mô hình AI với nhau

115.

Công cụ "MLflow" thường được dùng cho:

a)

Quản lý vòng đời của các thí nghiệm machine learning

b)

Tạo hình ảnh từ văn bản

c)

Phân tích cảm xúc văn bản

d)

Nhận dạng giọng nói

116.

Rủi ro nào sau đây KHÔNG phải là rủi ro tiềm ẩn của hệ thống AI?

a)

Deepfake

b)

AI đạt mục tiêu nhưng gây hại

c)

Tăng cường sự sáng tạo của con người

d)

Lạm dụng để giám sát hoặc phát tán thông tin sai lệch

117.

Nào sau đây KHÔNG phải là rủi ro tiềm ẩn của hệ thống AI?

a)

Deepfake

b)

AI đạt mục tiêu nhưng gây hại

c)

Tăng cường sự sáng tạo của con người

d)

Lạm dụng để giám sát hoặc phát tán thông tin sai lệch

118.

"Model Quantization" trong AI nhằm mục đích chính:

a)

Giảm kích thước và tăng tốc độ suy luận của mô hình

b)

Tăng độ chính xác của mô hình

c)

Mã hóa mô hình để bảo vệ bản quyền

d)

Chuẩn hóa dữ liệu đầu vào

119.

Một công ty giáo dục sử dụng AI để cá nhân hóa bài tập cho học sinh. Nguy cơ "overfitting" trong trường hợp này có thể dẫn đến:

a)

Học sinh được giao bài tập quá dễ so với năng lực

b)

Học sinh chỉ giỏi giải các dạng bài đã học mà không áp dụng được kiến thức vào tình huống mới

c)

Hệ thống AI tiêu thụ quá nhiều năng lượng

d)

Tốc độ phản hồi của AI chậm đi đáng kể

120.

Khi đánh giá hệ thống AI phát hiện bệnh, việc ưu tiên "Precision" (Độ chính xác) hơn "Recall" (Độ bao phủ) có ý nghĩa gì?

a)

Giảm số ca bệnh bị bỏ sót, nhưng tăng số ca chẩn đoán nhầm

b)

Giảm số ca chẩn đoán nhầm, nhưng có thể bỏ sót một số ca bệnh

c)

Tăng tốc độ xử lý của hệ thống

d)

Giảm chi phí vận hành hệ thống

121.

AI tạo sinh (Generative AI) KHÔNG có khả năng chính trong lĩnh vực nào?

a)

Tạo văn bản

b)

Tạo hình ảnh từ văn bản

c)

Phân tích cảm xúc từ dữ liệu văn bản

d)

Tạo video từ văn bản

122.

Công cụ nào sau đây là ví dụ về AI hỗ trợ nghiên cứu và viết học thuật?

a)

Midjourney

b)

Jenni AI

c)

Runway ML

d)

Descript

123.

Trong hệ sinh thái AI, "AI hạ tầng" (Infrastructure AI) chủ yếu cung cấp:

a)

Các sản phẩm/dịch vụ AI cho người dùng cuối

b)

Nền tảng tính toán và lưu trữ cốt lõi (GPU, TPU, Cloud)

c)

Các mô hình lõi xử lý đa nhiệm

d)

Giao diện người dùng thân thiện

124.

Bước nào KHÔNG nằm trong quy trình triển khai AI hiệu quả để giải quyết vấn đề?

a)

Xác định vấn đề & mục tiêu

b)

Thu thập và làm sạch dữ liệu

c)

Sao chép nguyên mẫu từ dự án khác mà không tùy chỉnh

125.

Bước nào KHÔNG nằm trong quy trình triển khai AI hiệu quả để giải quyết vấn đề?

a)

Xác định vấn đề & mục tiêu

b)

Thu thập và làm sạch dữ liệu

c)

Sao chép nguyên mẫu từ dự án khác mà không tùy chỉnh

d)

Lựa chọn mô hình AI phù hợp

126.

Kỹ năng nào giúp người dùng không bị tụt hậu trước sự phát triển nhanh của AI?

a)

Chỉ sử dụng một công cụ AI duy nhất

b)

Thích ứng nhanh, cập nhật kiến thức và thử nghiệm công nghệ mới

c)

Tránh sử dụng các AI mới vì rủi ro cao

d)

Ủy thác hoàn toàn việc học cho AI

127.

Phát biểu nào sau đây về AI là ĐÚNG?

a)

AI có trí thông minh và sự hiểu biết thực sự như con người

b)

AI hoàn toàn khách quan và không bao giờ mắc lỗi

c)

AI là công cụ mạnh mẽ nhưng cần được phát triển và ứng dụng có kiểm soát, minh bạch

d)

AI có thể thay thế hoàn toàn tư duy phản biện và sáng tạo của con người

128.

Công cụ nào sau đây được dùng để phát hiện và hiệu chỉnh thiên bias trong AI?

a)

ChatGPT

b)

IBM AI Fairness 360

c)

GitHub Copilot

d)

Midjourney

129.

Mục đích chính của việc yêu cầu AI "chia sẻ nguồn tham khảo" là gì?

a)

Làm cho câu trả lời dài hơn

b)

Giúp người dùng kiểm chứng tính chính xác của thông tin

c)

Để AI hoạt động nhanh hơn

d)

Thể hiện sự phức tạp của AI

130.

Trong kiến trúc AI 3 lớp, "Lớp ứng dụng" KHÔNG bao gồm:

a)

Tự động hóa quy trình bằng robot (RPA)

b)

Công nghệ sản sinh ngôn ngữ tự nhiên (NLG)

c)

Kiến trúc Transformer

d)

Phân tích cảm xúc từ dữ liệu xã hội

131.

"Few-shot Learning" trong AI đề cập đến khả năng:

a)

Học với rất ít ví dụ huấn luyện

b)

Học mà không cần dữ liệu huấn luyện

c)

Học từ hàng triệu ví dụ

d)

Học từ dữ liệu không được gắn nhãn

132.

"Computer Vision" trong AI được ứng dụng chủ yếu trong lĩnh vực nào sau đây?

a)

Phân tích và xử lý ngôn ngữ tự nhiên

b)

Nhận diện hình ảnh, vật thể, khuôn mặt và chữ viết

c)

Tối ưu hóa thuật toán tìm kiếm

d)

Phân tích dữ liệu âm thanh

133.

Hiện tượng "AI Bias" (thiên vị AI) thường xảy ra chủ yếu do nguyên nhân nào?

a)

Phần cứng máy tính không đủ mạnh

b)

Dữ liệu huấn luyện không đa dạng và chứa định kiến

c)

Tốc độ internet kém ảnh hưởng đến kết quả

d)

Ngôn ngữ lập trình không phù hợp

134.

"Natural Language Generation" (NLG) trong AI có chức năng chính là:

a)

Phân tích cú pháp và ngữ nghĩa văn bản

b)

Tự động tạo ra văn bản từ dữ liệu hoặc ý tưởng

c)

Nhận dạng giọng nói và chuyển thành văn bản

d)

Dịch tự động các ngôn ngữ

135.

Trong đánh giá hệ thống AI, "Recall" (Độ bao phủ) được định nghĩa là:

a)

Tỷ lệ các dự đoán đúng trong tổng số dự đoán

b)

Khả năng hệ thống tìm ra tất cả các trường hợp thực tế

c)

Sự cân bằng giữa Precision và Accuracy

d)

Tốc độ xử lý của hệ thống

136.

"Edge AI" khác với "Cloud AI" ở điểm quan trọng nào?

a)

Edge AI xử lý dữ liệu trực tiếp trên thiết bị, không cần kết nối internet liên tục

b)

Edge AI chỉ hoạt động với dữ liệu nhỏ

c)

Cloud AI có độ chính xác thấp hơn Edge AI

d)

Edge AI không thể học hỏi từ dữ liệu mới

137.

Nguyên tắc "Fairness" (Công bằng) trong đạo đức AI yêu cầu:

a)

Bỏ qua hoàn toàn các đặc điểm nhạy cảm như chủng tộc, giới tính

b)

Nhận thức và tính đến bối cảnh xã hội để đảm bảo công bằng

c)

Ưu tiên tốc độ xử lý hơn tính công bằng

138.

"AI Governance" (Quản trị AI) quan trọng nhất trong việc:

a)

Tối đa hóa lợi nhuận từ ứng dụng AI

b)

Đảm bảo AI được phát triển và sử dụng có trách nhiệm, tuân thủ pháp luật

c)

Giảm chi phí vận hành hệ thống AI

d)

Tăng tốc độ ra mắt sản phẩm AI