wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

IELTS tutor

Total questions: 108

Worksheet time: 54mins

Name
Class
Date
1.

Chopped

a)

Gọt vỏ

b)

Băm nhỏ/ thái nhỏ

c)

Nghiền nát

d)

Trộn đều

2.

Hallway

a)

Phòng ngủ

b)

Phòng bếp

c)

Hành lang

d)

Lối thoát hiểm

3.

Advertiser

a)

Người quảng cáo

b)

Người mua hàng

c)

Người sản xuất

d)

Người tiêu dùng

4.

Opposite

a)

Bên cạnh

b)

Đối diện

c)

Đằng sau

d)

Bên trong

5.

A sweet tooth

a)

Một thế kỷ

b)

Một thập kỷ

c)

Một thiên niên kỷ

d)

Hảo ngọt/ Thích đồ ngọt

6.

Consumer

a)

Người bán hàng

b)

Người tiêu dùng

c)

Người vận chuyển

d)

Người đầu tư

7.

Attic

a)

Tầng hầm

b)

Tầng lửng

c)

Tầng trệt

d)

Tầng áp mái

8.

Price

a)

Giá cả

b)

Chất lượng

c)

Số lượng

d)

Khuyến mãi

9.

Lamb

a)

Thịt bò

b)

Thịt lợn

c)

Thịt gà

d)

Thịt cừu

10.

Unexpected

a)

Chờ đợi

b)

Được dự báo

c)

Bất ngờ/ ngoài dự tính

d)

Thường xuyên

11.

Stationery (Station)

a)

Bến xe buýt

b)

Trạm/ nhà ga

c)

Sân bay

d)

Cảng biển

12.

Drawers

a)

Các ngăn kéo

b)

Các giá treo

c)

Các cánh cửa

d)

Các kệ để đồ

13.

Diabetes

a)

Bệnh tim

b)

Bệnh béo phì

c)

Bệnh huyết áp

d)

Bệnh tiểu đường

14.

Stay away from

a)

Ở lại cùng

b)

Tránh xa khỏi

c)

Đi tới gần

d)

Chăm sóc

15.

Garlic

a)

Hành tây

b)

Gừng

c)

Tỏi

d)

Ớt

16.

Blinds

a)

Rèm vải

b)

Rèm sáo/ rèm chắn sáng

c)

Cửa chớp

d)

Màn tuyn

17.

Motorway

a)

Đường quốc lộ

b)

Đường cao tốc

c)

Đường làng

d)

Đường sắt

18.

Researcher

a)

Người hướng dẫn

b)

Nhà nghiên cứu

c)

Người khám phá

d)

Nhà thực hành

19.

Sailing

a)

Đi thuyền buồm

b)

Lướt sóng

c)

Đạp xe nước

d)

Câu cá

20.

No clear / Hard to understand

a)

Không rõ ràng/ khó hiểu

b)

Rất chi tiết

c)

Dễ dàng nhận ra

d)

Minh bạch

21.

Basement

a)

Tầng hầm

b)

Tầng áp mái

22.

No clear / Hard to understand

a)

Không rõ ràng/ khó hiểu

b)

Rất chi tiết

c)

Dễ dàng nhận ra

d)

Minh bạch

23.

Basement

a)

Tầng hầm

b)

Tầng áp mái

c)

Ban công

d)

Phòng khách

24.

Traditional food

a)

Đồ ăn nhanh

b)

Đồ ăn đóng hộp

c)

Món ăn truyền thống

d)

Món ăn hiện đại

25.

On the right of

a)

Ở phía bên trái của

b)

Ở phía bên phải của

c)

Ở đằng sau của

d)

Ở phía trước của

26.

Waiter

a)

Đầu bếp

b)

Người quản lý

c)

Người bồi bàn

d)

Người pha chế

27.

Possible

a)

Có thể/ khả thi

b)

Không thể

c)

Chắc chắn

d)

Hiếm khi

28.

Cube

a)

Hình tròn

b)

Hình chữ nhật

c)

Hình lập phương/ viên

d)

Hình tam giác

29.

Sink

a)

Chậu rửa bát

b)

Vòi nước

c)

Máy rửa bát

d)

Thùng rác

30.

Nutritionist

a)

Chuyên gia dinh dưỡng

b)

Bác sĩ tâm lý

c)

Huấn luyện viên

d)

Nhà khoa học

31.

Arrive

a)

Rời đi

b)

Đến nơi

c)

Quay lại

d)

Xuất phát

32.

Spring onion

a)

Hành lá

b)

Rau mùi

c)

Rau húng

d)

Sả

33.

Expensive

a)

Rẻ

b)

Miễn phí

c)

Đắt đỏ

d)

Phải chăng

34.

Do some sightseeing

a)

Đi công tác

b)

Đi tham quan/ ngắm cảnh

c)

Đi mua sắm

d)

Đi dã ngoại

35.

Curtain

a)

Thảm trải sàn

b)

Rèm cửa

c)

Khăn trải bàn

d)

Giấy dán tường

36.

A language exchange

a)

Một buổi học ngôn ngữ

b)

Một cuộc thi ngôn ngữ

c)

Một buổi trao đổi ngôn ngữ

d)

Một câu lạc bộ ngoại ngữ

37.

Helping the elderly

a)

Nuôi dưỡng trẻ em

b)

Giúp đỡ người già

c)

Làm từ thiện

d)

Bảo vệ môi trường

38.

Fridge

a)

Máy giặt

b)

Máy sấy

c)

Tủ lạnh

d)

Tủ đông

39.

Harmful to

a)

Có lợi cho

b)

Có hại cho

c)

Không liên quan đến

d)

Tốt đối với

40.

Adult

a)

Trẻ em

b)

Người lớn

c)

Thanh niên

d)

Người già

41.

Harmful to

a)

Có lợi cho

b)

Có hại cho

c)

Không liên quan đến

d)

Tốt đối với

42.

Adult

a)

Trẻ em

b)

Người lớn

c)

Thanh niên

d)

Người già

43.

Statue

a)

Đài phun nước

b)

Bức tượng

c)

Cột đèn

d)

Tháp

44.

Between

a)

Ở giữa

b)

Ở trên

c)

Ở dưới

d)

Ở trong

45.

Recommendation / Think you should

a)

Khuyên rằng bạn nên

b)

Bắt buộc bạn phải

c)

Cấm bạn không được

d)

Hy vọng rằng bạn sẽ

46.

Clothes

a)

Giày dép

b)

Quần áo

c)

Túi xách

d)

Đồ trang sức

47.

Seat

a)

Chỗ ngồi

b)

Vé xe

c)

Hành lý

d)

Cửa khởi hành

48.

Canoeing

a)

Chèo thuyền xuồng

b)

Lướt ván

c)

Lặn biển

d)

Bơi lội

49.

Avoid

a)

Tiếp cận

b)

Đối mặt

c)

Tránh

d)

Ngăn chặn

50.

Lamp

a)

Cái bàn

b)

Cái ghế

c)

Đèn

d)

Gương

51.

Century

a)

Thập kỷ

b)

Thế kỷ

c)

Năm học

d)

Thời đại

52.

Pasta

a)

Mì ống

b)

Bánh mì

c)

Cơm rán

d)

Phở

53.

Tidy up

a)

Bày bừa ra

b)

Dọn dẹp ngăn nắp

c)

Trang trí lại

d)

Sửa sang

54.

On the left of

a)

Ở phía bên trái của

b)

Ở phía bên phải của

c)

Ở góc của

d)

Ở giữa của

55.

Window

a)

Cửa ra vào

b)

Cửa sổ

c)

Cổng chính

d)

Ô thoáng

56.

Commercial

a)

Buổi biểu diễn

b)

Bản tin

c)

Phim tài liệu

d)

Quảng cáo thương mại

57.

Roll

a)

Cuộn/ lăn

b)

Trải phẳng

c)

Đập dẹt

d)

Cán mỏng

58.

Lettuce

a)

Rau cải

b)

Rau muống

c)

Rau xà lách

d)

Rau mồng tơi

59.

Can (noun)

a)

Cái hộp

b)

Cái lon/ bình

c)

Cái túi

d)

Cái chai

60.

Salmon

a)

Cá ngừ

b)

Cá hồi

c)

Cá thu

d)

Cá đuối

61.

Bridge

a)

Cái cầu

b)

Con đường

c)

Đường hầm

d)

Ngã tư

62.

Flight

a)

Chuyến đi

b)

Chuyến bay

c)

Chuyến tàu

d)

Chuyến phà

63.

Mix

a)

Trộn/ mix

b)

Tẩm ư

64.

7: Bridge

a)

Cái cầu

b)

Con đường

c)

Đường hầm

d)

Ngã tư

65.

Question 58: Flight

a)

Chuyến đi

b)

Chuyến bay

c)

Chuyến tàu

d)

Chuyến phà

66.

Question 59: Mix

a)

Trộn/ mix

b)

Tẩm ướp

c)

Nêm nếm

d)

Đun sôi

67.

Question 60: Try

a)

Thử/ cố gắng

b)

Bỏ qua

c)

Thành công

d)

Luyện tập

68.

Question 61: Bin

a)

Thùng rác

b)

Cái rổ

c)

Cái hộp

d)

Cái kho

69.

Question 62: Snowboard

a)

Trượt ván tuyết

b)

Trượt băng

c)

Leo núi tuyết

d)

Nặn người tuyết

70.

Question 63: Onion

a)

Tỏi

b)

Hành tây

c)

Hành lá

d)

Gừng

71.

Question 64: Desk

a)

Bàn học/ bàn làm việc

b)

Giá sách

c)

Tủ quần áo

d)

Ghế sofa

72.

Question 65: Shop assistant

a)

Quản lý cửa hàng

b)

Nhân viên bán hàng

c)

Chủ cửa hàng

d)

Khách hàng

73.

Question 66: Boil

a)

Chiên

b)

Xào

c)

Luộc

d)

Nướng

74.

Question 67: Shower

a)

Vòi hoa sen

b)

Bồn tắm

c)

Bồn cầu

d)

Chậu rửa mặt

75.

Question 68: Manufacturer

a)

Nhà khảo sát

b)

Nhà phân phối

c)

Nhà sản xuất

d)

Nhà bán lẻ

76.

Question 69: Cut

a)

Rửa

b)

Cắt/ thái

c)

Ép

d)

Rang

77.

Question 70: Fly a kite

a)

Thả diều

b)

Đá cầu

c)

Nhảy dây

d)

Chơi quay

78.

Question 71: Cauliflower

a)

Súp lơ trắng

b)

Súp lơ xanh

c)

Bắp cải

d)

Cải thảo

79.

Question 72: Smile

a)

Mỉm cười

b)

Cười nhạo

c)

Giận dữ

d)

Lo lắng

80.

Question 73: Department store

a)

Cửa hàng bách hóa

b)

Siêu thị mini

c)

Chợ nông sản

d)

Cửa hàng tiện lợi

81.

Question 74: Hole

a)

Cái hang

b)

Cái hố/ lỗ

c)

Cái rãnh

d)

Cái ống

82.

Question 75: Fry

a)

Hầm

b)

Kho

c)

Rán/ chiên

d)

Hấp

83.

Question 76: Oven

a)

Lò vi sóng

b)

Lò nướng

c)

Bếp ga

d)

Nồi cơm điện

84.

Question 77: Laugh

a)

Khóc

b)

Cười lớn

c)

Mỉm cười

d)

La hét

85.

Question 78: Stadium

a)

Nhà hát

b)

Sân vận động

c)

Công viên

d)

Quảng trường

86.

Question 79: Wash up

a)

Lau nhà

b)

Quét sân

c)

Rửa bát/ rửa sạch

d)

Nấu ăn

87.

Question 80: Covered

a)

Trống trải

b)

Được bao phủ/

88.

Nhà hát

a)

Sân vận động

b)

Công viên

c)

Quảng trường

89.

Wash up

a)

Lau nhà

b)

Quét sân

c)

Rửa bát/ rửa sạch

d)

Nấu ăn

90.

Covered

a)

Trống trải

b)

Được bao phủ/ che phủ

c)

Bị hỏng

d)

Mở ra

91.

Pillows

a)

Cái chăn

b)

Cái gối

c)

Tấm đệm

d)

Ga trải giường

92.

Ping-pong

a)

Cầu lông

b)

Bóng bàn

c)

Tennis

d)

Bóng chuyền

93.

Consume

a)

Sản xuất

b)

Tiêu thụ

c)

Cất giữ

d)

Vứt bỏ

94.

Next to

a)

Phía sau

b)

Phía trước

c)

Bên cạnh

d)

Đối diện

95.

Picture

a)

Bức tranh/ ảnh

b)

Bản đồ

c)

Khung gương

d)

Tấm áp phích

96.

Castle

a)

Cung điện

b)

Lâu đài

c)

Biệt thự

d)

Đền thờ

97.

Lifeguard

a)

Nhân viên cứu hộ

b)

Cảnh sát biển

c)

Thợ lặn

d)

Huấn luyện viên bơi

98.

Fold

a)

Cuộn

b)

Gấp/ gập

c)

Khuấy

d)

Đổ

99.

Freezer

a)

Tủ lạnh

b)

Tủ đông

c)

Máy làm đá

d)

Thùng đá

100.

Square

a)

Quảng trường

b)

Công viên

c)

Phố đi bộ

d)

Chợ đêm

101.

Insect

a)

Động vật

b)

Vi khuẩn

c)

Côn trùng

d)

Thực vật

102.

Come from

a)

Đi đến

b)

Ở lại

c)

Đến từ

d)

Vượt qua

103.

Post office

a)

Ngân hàng

b)

Hiệu thuốc

c)

Bưu điện

d)

Cửa hàng sách

104.

Theater

a)

Rạp chiếu phim

b)

Nhà hát

c)

Bảo tàng

d)

Triển lãm

105.

Platform

a)

Sảnh đợi

b)

Nhà ga

c)

Sân ga

d)

Đường ray

106.

Couch

a)

Ghế sofa

b)

Ghế bành

c)

Ghế gỗ

d)

Giường đơn

107.

Receptionist

a)

Nhân viên bán hàng

b)

Nhân viên tiếp tân

c)

Nhân viên bảo vệ

d)

Nhân viên phục vụ

108.

Lobster

a)

Cua

b)

Ghẹ

c)

Tôm hùm

d)

Mực