wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Sự ra đời Vương triều Mạc và Xung đột Nam - Bắc triều

Total questions: 55

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

Nhà Mạc được thành lập vào năm nào dưới thời Mạc Đăng Dung?

a)

Năm 1533

b)

Năm 1527

c)

Năm 1510

d)

Năm 1545

2.

Yếu tố nào KHÔNG phải biểu hiện khủng hoảng đầu thế kỉ XVI của nhà Lê?

a)

Sản xuất đình đốn kéo dài

b)

Thuế giảm mạnh khắp nơi

c)

Dân chúng nổi dậy chống triều

d)

Tranh chấp phe phái quyết liệt

3.

Ai là người đứng đầu lực lượng cựu thần nhà Lê ở Thanh Hóa năm 1533?

a)

Nguyễn Hoàng

b)

Trịnh Kiểm

c)

Nguyễn Kim

d)

Lê Duy Ninh

4.

Danh xưng nào dùng để phân biệt chính quyền do nhà Lê dựng lại với nhà Mạc?

a)

Nam triều

b)

Đông triều

c)

Hậu triều

d)

Tây triều

5.

Chiến trường chính của xung đột Nam - Bắc triều trong giai đoạn 1533–1592 là vùng nào?

a)

Thuận Hóa – Quảng Nam

b)

Cao Bằng – Lạng Sơn

c)

Thăng Long – Bắc Ninh

d)

Thanh Hóa – Nghệ An

6.

Sau năm 1592, nhà Mạc rút lên đâu để tiếp tục chiếm cứ và xây dựng lực lượng?

a)

Cao Bằng

b)

Quảng Nam

c)

Thanh Hóa

d)

Nghệ An

7.

Hệ quả kinh tế – xã hội nổi bật của xung đột Nam – Bắc triều là gì?

a)

Dân cư tập trung đô thị

b)

Nông nghiệp, thủ công đình trệ

c)

Buôn bán phát triển mạnh

d)

Triều đình giảm thuế nặng

8.

Sự kiện nào dẫn tới mâu thuẫn Trịnh – Nguyễn bộc lộ gay gắt?

a)

Nguyễn Kim qua đời năm 1545

b)

Nhà Mạc rút khỏi Thăng Long 1592

c)

Mạc Đăng Dung lên ngôi năm 1527

d)

Lê Duy Ninh được lập năm 1533

9.

Sau khi Nguyễn Kim mất, quyền binh được giao cho ai?

a)

Nguyễn Hoàng

b)

Nguyễn Uông

c)

Lê Duy Ninh

d)

Trịnh Kiểm

10.

Trong bối cảnh bất ổn đầu thế kỉ XVI, Mạc Đăng Dung đã làm gì để thâu tóm quyền hành?

a)

Liên minh với cựu thần Lê

b)

Dời đô vào Thanh Hóa

c)

Tiêu diệt các thế lực đối lập

d)

Mở rộng buôn bán đường biển

11.

Năm nào xung đột Trịnh - Nguyễn bùng nổ mạnh và kéo dài đến 1672?

a)

Năm 1558 bắt đầu nổi dậy

b)

Năm 1613 chuyển đổi quyền lực

c)

Năm 1627 nổ ra giao tranh

d)

Năm 1672 lập ranh giới

12.

Sông nào được lấy làm giới tuyến chia Đại Việt thành Đàng Ngoài và Đàng Trong?

a)

Sông Thu Bồn phân chia vùng

b)

Sông Hồng làm ranh giới

c)

Sông Gianh làm giới tuyến

d)

Sông Cửu Long ngăn cách

13.

Ở Đàng Ngoài, ai thực tế nắm toàn quyền thống trị dù vua Lê đứng đầu danh nghĩa?

a)

Chúa Nguyễn nắm quyền thực

b)

Họ Trịnh nắm quyền thực

c)

Triều Nguyễn nắm quyền thực

d)

Quan Mạc nắm quyền thực

14.

Khái niệm “một cung vua – hai phủ chúa” phản ánh thực trạng nào?

a)

Vua Lê và Mạc cùng trị vì

b)

Vua Lê danh nghĩa, Trịnh Nguyễn cầm quyền

c)

Hai hoàng đế song song cai trị

d)

Không có sự phân chia quyền lực

15.

Hệ quả tiêu cực nổi bật của xung đột Trịnh - Nguyễn đối với kinh tế là gì?

a)

Hoạt động kinh tế bị tàn phá

b)

Thương mại biển phát triển mạnh

c)

Nông nghiệp cơ giới hóa nhanh

d)

Kinh tế tăng trưởng ổn định

16.

Đời sống nhân dân trong vùng chiến sự thời Trịnh - Nguyễn như thế nào?

a)

Ổn định và sung túc

b)

Khốn khổ, thiệt hại nặng

c)

Được miễn sưu thuế

d)

Di cư tự do thuận lợi

17.

Tại Đàng Trong, ai nối nhau cầm quyền và được gọi là gì?

a)

Con cháu họ Lê, gọi hoàng đế

b)

Con cháu họ Trịnh, gọi chúa Trịnh

c)

Con cháu họ Mạc, gọi thượng tướng

d)

Con cháu họ Nguyễn, gọi chúa Nguyễn

18.

Sự kiện nào gắn với Nguyễn Hoàng năm 1558?

a)

Được cử vào trấn thủ Thuận Hóa

b)

Lên ngôi vua Lê chính thức

c)

Thành lập phủ chúa Trịnh

d)

Khai chiến ở sông Gianh

19.

Sau khi Nguyễn Hoàng mất năm 1613, thái độ của con Nguyễn Phúc Nguyên đối với họ Trịnh là gì?

a)

Xin liên minh chống Mạc

b)

Rút quân về Bắc tiến

c)

Đối lập và chấm dứt nộp thuế

d)

Tiếp tục nộp thuế bình thường

20.

Một hệ quả tích cực của chính quyền chúa Nguyễn ở Đàng Trong là gì?

a)

Thu hẹp lãnh thổ phía Nam

b)

Giảm khai phá vùng mới

c)

Mở rộng lãnh thổ về phía Nam

d)

Chấm dứt hoạt động trên biển

21.

Hoạt động nào thể hiện việc thực thi chủ quyền của chúa Nguyễn trên biển?

a)

Quản lý quần đảo Hoàng Sa, Trường Sa

b)

Lập ranh giới ở sông Hồng

c)

Đóng thuế cho họ Trịnh

d)

Dời đô ra Thăng Long

22.

Đàng Ngoài gồm khu vực nào theo giới tuyến sông Gianh?

a)

Từ sông Gianh trở vào Nam

b)

Miền Trung duyên hải

c)

Từ sông Gianh trở ra Bắc

d)

Cả nước trừ kinh đô

23.

Nguyên nhân chính của xung đột Trịnh - Nguyễn là gì?

a)

Tranh chấp quyền lực giữa hai họ

b)

Không chấp nhận nhà Mạc

c)

Mâu thuẫn với ngoại bang lớn

d)

Thiên tai kéo dài nhiều năm

24.

Thời gian xung đột Trịnh - Nguyễn diễn ra trong khoảng nào?

a)

1672 đến 1700

b)

1627 đến 1672

c)

1558 đến 1613

d)

1533 đến 1592

25.

Vì sao người dân phản đối các cuộc xung đột Nam - Bắc triều và Trịnh - Nguyễn?

a)

Xung đột tạo hòa bình bền vững

b)

Xung đột củng cố chính quyền vững

c)

Xung đột làm suy kiệt sức người, của

d)

Xung đột giúp kinh tế phát triển

26.

Nguyên nhân trực tiếp làm mâu thuẫn Trịnh - Nguyễn bộc lộ gay gắt hơn vào giữa thế kỉ XVI là sự kiện nào?

a)

Nguyễn Phúc Nguyên lên thay Nguyễn Hoàng

b)

Nguyễn Hoàng được cử trấn thủ Thuận Hóa

c)

Nguyễn Kim qua đời, Lê trao quyền cho Trịnh Kiểm

d)

Hai bên lấy sông Gianh làm ranh giới

27.

Năm 1672, kết quả nổi bật của quá trình giao chiến giữa hai tập đoàn Trịnh - Nguyễn là gì?

a)

Hai bên tạm giảng hòa, lấy sông Gianh làm ranh giới

b)

Trịnh đánh chiếm toàn bộ Đàng Trong

c)

Nguyễn kiểm soát Đàng Ngoài hoàn toàn

d)

Hai bên ký hiệp ước liên minh chống ngoại xâm

28.

Hệ quả tiêu cực chủ yếu của cuộc xung đột Trịnh - Nguyễn đối với nhân dân là gì?

a)

Nâng cao đời sống nông dân toàn quốc

b)

Tàn phá đồng ruộng, xóm làng; giết hại dân vô tội

c)

Tăng cường giao lưu văn hóa Bắc Nam

d)

Phát triển thương mại đường biển nhanh chóng

29.

Thành Nhà Mạc Lạng Sơn hiện nay thuộc khu vực nào của tỉnh Lạng Sơn?

a)

Phường Tam Thanh, thành phố Lạng Sơn

b)

Xã Đồng Đăng, huyện Cao Lộc

c)

Thị trấn Na Sầm, huyện Văn Lãng

d)

Phường Đông Kinh, thành phố Lạng Sơn

30.

Dấu tích còn lại của Thành Nhà Mạc Lạng Sơn bao gồm đặc điểm nào sau đây?

a)

Hai đoạn tường dài khoảng 300m, mặt rộng khoảng 1m

b)

Một cổng thành bằng gỗ lớn, dài 1km

c)

Một tháp gạch cao hơn 50m giữa thung lũng

d)

Ba hồ nước nhân tạo rộng hàng trăm m2

31.

Vì sao địa điểm Thành Nhà Mạc Lạng Sơn được xem là lý tưởng cho tham quan, vãn cảnh?

a)

Gần bến cảng lớn thuận tiện đường biển

b)

Có nhiều chợ buôn bán tấp nập trong thành

c)

Có đường cao tốc chạy xuyên qua lòng thành

d)

Hàng trăm bậc tam cấp uốn lượn lên các đỉnh núi

32.

Những ngày lễ, tết lượng du khách đến tham quan Thành Nhà Mạc Lạng Sơn khá đông chủ yếu do yếu tố nào?

a)

Có nhiều hoạt động thể thao mạo hiểm

b)

Miễn phí toàn bộ vé tham quan cho mọi người

c)

Có dịch vụ nghỉ dưỡng cao cấp quốc tế

d)

Vị trí trong quần thể Di tích núi Tô Thị, Tam Thanh, Nhị Thanh

33.

Bài học rút ra để phản đối chiến tranh từ trường hợp Trịnh - Nguyễn là gì?

a)

Chiến tranh luôn giúp mở rộng lãnh thổ nhanh chóng

b)

Chiến tranh làm tăng năng suất nông nghiệp đáng kể

c)

Chiến tranh làm suy kiệt sức người, sức của; chia cắt đất nước

d)

Chiến tranh tạo cơ hội thống nhất chính trị vững bền

34.

Lũy Thầy được khởi công vào năm nào dưới thời chúa Nguyễn Phúc Nguyên?

a)

Năm 1670 ở Phú Xuân

b)

Năm 1623 ở Quảng Trị

c)

Năm 1631 ở Đồng Hới

d)

Năm 1653 ở Thuận Hóa

35.

Tổng chiều dài của Lũy Thầy khoảng bao nhiêu và kéo từ đâu đến đâu?

a)

Khoảng 50 km từ Minh Hóa đến cửa Gianh

b)

Khoảng 16 km từ Tuyên Hóa đến Quảng Trạch

c)

Khoảng 34 km từ Đầu Mâu đến Nhật Lệ

d)

Khoảng 20 km từ Nhật Lệ đến Đèo Ngang

36.

Đặc điểm nào làm cho Lũy Thầy trở thành phòng tuyến quân sự lợi hại khi kết hợp với sông Gianh?

a)

Có nhiều pháo đài bằng gỗ lớn

b)

Có cầu nổi bắc qua sông

c)

Thành lũy đất nhưng mặt lũy rộng

d)

Thành lũy bằng đá kiên cố

37.

Chiều cao trung bình của thành lũy Lũy Thầy là bao nhiêu?

a)

Khoảng 3–6 m tùy địa hình

b)

Khoảng 6–9 m ở vùng núi

c)

Khoảng 15 m đều khắp

d)

Khoảng 12 m có nơi 3–6 m

38.

Những cổng nào còn dấu ấn của Lũy Thầy trên đất Quảng Bình ngày nay?

a)

Cổng Bắc và cổng Đông

b)

Cổng Phú và cổng Thuận

c)

Cổng Hạ và cổng Thượng

d)

Cổng Tây và cổng Nam

39.

Sông Gianh dài khoảng bao nhiêu và bắt nguồn từ đâu?

a)

Khoảng 120 km, núi Trường Sơn

b)

Khoảng 160 km, vùng núi Cô Pi

c)

Khoảng 140 km, đèo Ngang

d)

Khoảng 180 km, vùng Minh Hóa

40.

Các huyện nào sông Gianh chảy qua trước khi đổ ra biển Đông ở cửa Gianh?

a)

Minh Hóa, Quảng Trạch, Cam Lộ, Gio Linh

b)

Tuyên Hóa, Quảng Ninh, Lệ Thủy, Vĩnh Linh

c)

Quảng Ninh, Lệ Thủy, Đồng Hới, Bố Trạch

d)

Minh Hóa, Tuyên Hóa, Quảng Trạch, Bố Trạch

41.

Trong lịch sử, vai trò ranh giới của sông Gianh gắn với thời kỳ nào?

a)

Thời Mạc – Lê phân tranh

b)

Thời Trịnh – Nguyễn phân tranh

c)

Thời Tây Sơn – Nguyễn Ánh

d)

Thời Pháp thuộc đầu thế kỉ XX

42.

Đào Duy Từ là ai trong thời chúa Nguyễn Phúc Nguyên?

a)

Nhà quân sự và nhà văn hóa, danh thần

b)

Thương nhân người Thanh Hóa

c)

Tướng lĩnh họ Trịnh ở Đàng Ngoài

d)

Sử gia triều Lê trung hưng

43.

Tác phẩm tiêu biểu thuộc lĩnh vực quân sự của Đào Duy Từ là gì?

a)

Việt sử tiêu án

b)

Binh thư yếu lược

c)

Ngọc long cương văn

d)

Hổ trướng khu cơ

44.

Nơi sinh của Đào Duy Từ gắn với địa danh nào ngày nay?

a)

Xã Nguyên Bình, huyện Tĩnh Gia

b)

Xã Bố Trạch, huyện Quảng Trạch

c)

Xã Quảng Bình, huyện Minh Hóa

d)

Xã Tuyên Hóa, huyện Đèo Ngang

45.

Vì sao Lũy Thầy và sông Gianh có ý nghĩa chiến lược trong thế kỉ XVII?

a)

Lũy đất rộng kết hợp sông tự nhiên

b)

Được xây bởi triều đình họ Trịnh

c)

Có nhiều thành bằng gạch kiên cố

d)

Nằm giữa đô thị lớn phồn vinh

46.

Trong thế kỉ XVI–XVII, xung đột Trịnh–Nguyễn dẫn đến hệ quả nghiêm trọng nào đối với đất nước?

a)

Nông thôn yên ổn, dân no đủ

b)

Vua Lê thống nhất toàn quốc

c)

Kinh tế thương mại bùng nổ mạnh

d)

Đất nước bị chia cắt lâu dài

47.

Hệ quả của chiến tranh khiến đời sống nhân dân khốn cùng chủ yếu vì nguyên nhân nào?

a)

Triều đình ban nhiều ân huệ

b)

Buôn bán liên vùng thuận lợi

c)

Thuế nhẹ và ruộng đất rộng

d)

Nạn đói và bắt lính, đi phu

48.

Luỹ Thầy do ai chỉ huy xây dựng và có vai trò gì trong thế kỉ XVII?

a)

Lê Quý Đôn, tổ chức thương chính

b)

Trần Hưng Đạo, chống quân Minh

c)

Nguyễn Trãi, mở rộng biên cương

d)

Đào Duy Từ, giúp chúa Nguyễn phòng thủ

49.

Đặc điểm cục diện chính quyền ở Đàng Ngoài trong thế kỉ XVII là gì?

a)

Quân Minh đặt đô hộ

b)

Chúa Nguyễn nắm quyền tối cao

c)

Vua Lê trực tiếp cai trị

d)

Vua Lê, quyền thuộc chúa Trịnh

50.

Ở Đàng Trong thế kỉ XVII, quyền cai quản thuộc về lực lượng nào?

a)

Các chúa Nguyễn cai quản

b)

Quan nhà Minh điều hành

c)

Vua Lê trực trị

d)

Chúa Trịnh đóng phủ ở Thuận Hoá

51.

Nguyên nhân thúc đẩy các đợt di dân từ Bắc vào Thuận–Quảng từ thế kỉ XVI là gì?

a)

Tìm vàng ở miền Trung

b)

Lời kêu gọi của triều Minh

c)

Thiên tai liên tiếp khắp miền Bắc

d)

Bất mãn chính sách cai trị và nội chiến

52.

Tác động tích cực của di dân trong hai thế kỉ sau đối với Đàng Trong là gì?

a)

Làm suy yếu hoàn toàn kinh tế miền Nam

b)

Đẩy mạnh khai phá vùng đất Đàng Trong

c)

Chấm dứt xung đột Trịnh–Nguyễn

d)

Giảm giao lưu văn hoá vùng Nam Bộ

53.

Bằng chứng cho thấy làn sóng di cư góp phần khai phá Nam Trung Bộ và Nam Bộ là gì?

a)

Triều Trịnh xây nhiều thành lũy ở miền Nam

b)

Thương nhân phương Tây lập thuộc địa

c)

Người Chăm quay lại nắm quyền cai trị

d)

Người Việt vào mở rộng đồng bằng Nam Trung Bộ, Nam Bộ

54.

Hệ quả kinh tế của xung đột kéo dài trong thế kỉ XVI–XVII đối với sản xuất là gì?

a)

Công nghiệp cơ khí phát triển

b)

Nông nghiệp, thủ công đình trệ

c)

Thuế khoá giảm mạnh

d)

Thương mại biển bùng nổ

55.

Nhận định nào đúng về trao đổi buôn bán giữa các vùng trong thời chiến Trịnh–Nguyễn?

a)

Gặp nhiều khó khăn kéo dài

b)

Diễn ra dễ dàng, liên tục

c)

Được nhà Minh bảo trợ

d)

Chỉ phát triển ở miền núi