wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài 14 - Tin học 11: SQL - Ngôn ngữ truy vấn có cấu trúc

Total questions: 22

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

SQL là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Simple Query Language

b)

Structured Question Language

c)

Structured Query Language

d)

System Query Language

2.

SQL được dùng chủ yếu để làm gì?

a)

Thiết kế giao diện người dùng

b)

Lập trình ứng dụng

c)

Quản trị và truy xuất dữ liệu trong CSDL

d)

Soạn thảo văn bản

3.

Đặc điểm nổi bật của SQL so với ngôn ngữ lập trình là gì?

a)

Mang tính thủ tục

b)

Mang tính khai báo

c)

Phải duyệt từng bản ghi

d)

Phải biết chi tiết cấu trúc tệp

4.

Thành phần nào của SQL dùng để khởi tạo và thay đổi cấu trúc CSDL?

a)

DML

b)

DCL

c)

DDL

d)

TCL

5.

Câu lệnh nào dùng để tạo CSDL mới?

a)

CREATE TABLE

b)

CREATE DATABASE

c)

ALTER DATABASE

d)

INSERT DATABASE

6.

Câu lệnh nào dùng để tạo bảng trong CSDL?

a)

CREATE TABLE

b)

CREATE DATABASE

c)

ALTER TABLE

d)

INSERT TABLE

7.

Câu lệnh nào dùng để thay đổi cấu trúc bảng?

a)

CREATE TABLE

b)

DROP TABLE

c)

ALTER TABLE

d)

UPDATE TABLE

8.

Khóa chính (PRIMARY KEY) có vai trò gì?

a)

Liên kết các bảng

b)

Xác định duy nhất mỗi bản ghi trong bảng

c)

Cho phép giá trị trùng lặp

d)

Chỉ dùng để sắp xếp dữ liệu

9.

Khóa ngoại (FOREIGN KEY) dùng để làm gì?

a)

Xác định bản ghi

b)

Tăng tốc truy vấn

c)

Liên kết giữa các bảng

d)

Lọc dữ liệu

10.

Kiểu dữ liệu nào dùng để lưu chuỗi có độ dài thay đổi?

a)

CHAR

b)

INT

c)

VARCHAR

d)

BOOLEAN

11.

Kiểu dữ liệu INT dùng để lưu trữ gì?

a)

Số thực

b)

Số nguyên

c)

Chuỗi ký t

12.

Kiểu dữ liệu nào dùng để lưu chuỗi có độ dài thay đổi?

a)

CHAR

b)

INT

c)

VARCHAR

d)

BOOLEAN

13.

Kiểu dữ liệu INT dùng để lưu trữ gì?

a)

Số thực

b)

Số nguyên

c)

Chuỗi ký tự

d)

Ngày tháng

14.

Câu lệnh nào dùng để truy xuất dữ liệu?

a)

INSERT

b)

DELETE

c)

SELECT

d)

UPDATE

15.

Mệnh đề WHERE trong câu lệnh SELECT dùng để làm gì?

a)

Sắp xếp dữ liệu

b)

Liên kết bảng

c)

Chọn các dòng thỏa mãn điều kiện

d)

Chọn bảng

16.

Mệnh đề ORDER BY dùng để:

a)

Lọc dữ liệu

b)

Nhóm dữ liệu

c)

Sắp xếp kết quả truy vấn

d)

Liên kết bảng

17.

Câu lệnh nào dùng để thêm dữ liệu vào bảng?

a)

UPDATE

b)

INSERT INTO

c)

ADD DATA

d)

CREATE

18.

Câu lệnh nào dùng để xoá các dòng trong bảng?

a)

DROP

b)

REMOVE

c)

DELETE FROM

d)

CLEAR

19.

Câu lệnh nào dùng để cập nhật dữ liệu trong bảng?

a)

INSERT

b)

ALTER

c)

UPDATE

d)

MODIFY

20.

INNER JOIN dùng để:

a)

Gộp hai bảng không điều kiện

b)

Liên kết các bảng theo điều kiện

c)

Sắp xếp dữ liệu

d)

Xóa dữ liệu trùng

21.

Thành phần nào của SQL dùng để kiểm soát quyền truy cập?

a)

DDL

b)

DML

c)

DCL

d)

SQL Core

22.

Câu lệnh GRANT có ý nghĩa gì?

a)

Thu hồi quyền người dùng

b)

Cấp quyền cho người dùng

c)

Tạo bảng mới

d)

Xóa CSDL