WorksheetsChapter06
Total questions: 16
Worksheet time: 8mins
Theo tài liệu, ba bước chính để "tìm ra tiếng nói của người dùng" là gì?
Xác định các lớp người dùng khác nhau, chọn và làm việc với các đại diện cho mỗi lớp, và thống nhất ai là người ra quyết định về yêu cầu.
Thu thập yêu cầu, viết đặc tả, và bắt đầu lập trình.
Tổ chức các nhóm tập trung, tạo hồ sơ người dùng, và xây dựng các nguyên mẫu.
Phân tích biểu đồ tổ chức, phỏng vấn các nhà quản lý, và ưu tiên hóa các tính năng.
"Lớp người dùng được ưu tiên" (favored user class) là gì?
Nhóm người dùng có ảnh hưởng chính trị lớn nhất trong tổ chức.
Nhóm người dùng trả nhiều tiền nhất cho sản phẩm.
Nhóm người dùng sử dụng sản phẩm thường xuyên nhất.
Một nhóm người dùng mà sự hài lòng của họ gắn liền chặt chẽ nhất với việc đạt được các mục tiêu kinh doanh của dự án.
Theo tài liệu, phương pháp tốt nhất để phân loại người dùng thành các lớp khác nhau là dựa vào yếu tố nào?
Dựa trên chức danh công việc của họ.
Dựa trên vị trí địa lý của họ.
Dựa trên các tác vụ mà họ sẽ thực hiện với hệ thống.
Dựa trên loại công ty mà họ làm việc.
"Lớp người dùng không được ưa thích" (disfavored user class) được định nghĩa là gì?
Những người dùng có yêu cầu mâu thuẫn với lớp người dùng được ưu tiên.
Những người dùng không hài lòng với các phiên bản trước của sản phẩm.
Những người dùng tiềm năng mà nhà phát triển quyết định bỏ qua.
Một nhóm người mà vì lý do pháp lý, an ninh hoặc an toàn, họ không được phép sử dụng sản phẩm.
Vai trò chính của một "Nhà Vô địch Sản phẩm" (Product Champion) là gì?
Cung cấp nguồn tài chính cho dự án và phê duyệt ngân sách.
Đưa ra quyết định cuối cùng về tất cả các yêu cầu của tất cả các lớp người dùng.
Quản lý trực tiếp nhóm phát triển phần mềm và phân công công việc.
Đóng vai trò là giao diện chính giữa các thành viên của một lớp người dùng và Nhà phân tích kinh doanh (BA).
"Hồ sơ người dùng" (user persona) là gì?
Một danh sách toàn diện tất cả các yêu cầu chức năng do một lớp người dùng đề xuất.
Một hồ sơ tiếp thị được sử dụng để xác định các phân khúc khách hàng tiềm năng.
Một bản tiểu sử chi tiết về một người dùng thực tế đang tham gia vào dự án.
Một mô tả về một người giả định, chung chung, đóng vai trò đại diện cho một nhóm người dùng có các đặc điểm và nhu cầu tương tự.
Tình huống nào sau đây là một "cạm bẫy" tiềm tàng cần tránh khi làm việc với các Nhà Vô địch Sản phẩm (Product Champions)?
Họ không phải là người quản lý của những người dùng khác trong lớp của họ.
Họ dành quá nhiều thời gian để viết tài liệu hướng dẫn sử dụng.
Họ quên rằng mình đang đại diện cho một nhóm và chỉ đưa ra các yêu cầu của cá nhân.
Họ yêu cầu được trả thêm tiền cho thời gian tham gia vào dự án.
Trong các dự án Agile, ai là người chịu trách nhiệm chính trong việc xác định tầm nhìn sản phẩm và ưu tiên hóa các hạng mục trong Product Backlog?
Project Manager
Business Analyst (BA)
Product Owner
Scrum Master
Kỹ thuật "mở rộng rồi thu hẹp" (expand then contract) được sử dụng để làm gì trong quá trình tìm kiếm tiếng nói của người dùng?
Để mở rộng phạm vi dự án ban đầu, sau đó đàm phán để giảm bớt cho phù hợp với ngân sách.
Để lên ý tưởng về các tính năng mới, sau đó chọn những tính năng quan trọng nhất để phát triển.
Để khám phá càng nhiều lớp người dùng càng tốt, sau đó kết hợp những lớp có nhu cầu tương tự lại.
Để xác định tất cả các bên liên quan, sau đó chỉ chọn những người có quyền ra quyết định.
Theo bảng đề xuất giải quyết tranh chấp yêu cầu, khi có mâu thuẫn giữa yêu cầu của các lớp người dùng khác nhau, nên giải quyết như thế nào?
Nhóm phát triển sẽ đưa ra quyết định dựa trên tính khả thi kỹ thuật.
Lớp người dùng có số lượng thành viên đông hơn sẽ thắng.
Lớp người dùng được ưu tiên (favored user class) sẽ được ưu tiên hơn.
Tổ chức một cuộc bỏ phiếu giữa tất cả các bên liên quan để đi đến quyết định.
Trong câu chuyện mở đầu, rủi ro chính khi một nhà quản lý như Ruth muốn trở thành nguồn cung cấp yêu cầu duy nhất là gì?
Nhóm phát triển có thể cảm thấy e ngại khi làm việc trực tiếp với một giám đốc.
Bà ấy có thể không có đủ thời gian để tham gia đầy đủ vào dự án.
Kiến thức của bà có thể đã lỗi thời và không còn đại diện chính xác cho nhu cầu hiện tại của người dùng thực tế.
Bà ấy sẽ yêu cầu một mức lương quá cao để tham gia vào dự án.
Yếu tố nào sau đây KHÔNG phải là một tiêu chí được sử dụng để phân loại người dùng theo tài liệu?
Mức lương hoặc thu nhập của họ.
Ngôn ngữ mẹ đẻ của họ.
Quyền truy cập hoặc cấp độ bảo mật của họ.
Tần suất họ sử dụng sản phẩm.
Mục tiêu chính của việc 'Tìm kiếm tiếng nói người dùng' (Finding the voice of the user) trong phát triển phần mềm là gì?
Để tập trung hoàn toàn vào các yêu cầu từ ban quản lý cấp cao, vì họ là người đưa ra quyết định kinh doanh.
Để tạo ra một tài liệu yêu cầu chi tiết ngay từ đầu và tuân thủ nghiêm ngặt mà không cần thêm phản hồi từ người dùng.
Để cho phép các nhà phát triển tự quyết định các tính năng dựa trên tính khả thi kỹ thuật và công nghệ mới nhất.
Để đảm bảo tiếng nói của người dùng được đội ngũ phát triển lắng nghe một cách trực tiếp và rõ ràng.
Trong các dự án Agile, vai trò của 'Chủ sở hữu sản phẩm' (Product Owner) được mô tả là gì?
Điều phối các cuộc họp hàng ngày (daily stand-up) và giải quyết các trở ngại cho đội phát triển.
Xác định tầm nhìn sản phẩm và chịu trách nhiệm phát triển, ưu tiên hóa các hạng mục trong Product Backlog.
Chịu trách nhiệm viết và chạy tất cả các kịch bản kiểm thử tự động.
Viết và duy trì tất cả tài liệu hướng dẫn sử dụng cho người dùng cuối.
Mục đích chính của việc tạo ra một 'chân dung người dùng' (user persona), ví dụ như 'Fred, nhà hóa học', là gì?
Để tạo ra một nhân vật hư cấu cho các tài liệu quảng cáo và tiếp thị.
Để thay thế hoàn toàn cho việc viết tài liệu yêu cầu phần mềm chi tiết.
Để đóng vai trò là người đại diện cho một nhóm người dùng, giúp việc thảo luận về yêu cầu và thiết kế trở nên cụ thể hơn.
Để tìm một người dùng thực tế có đặc điểm giống hệt và thuê họ tham gia vào dự án.
Theo bảng liệt kê các hoạt động của Product Champion, việc 'Xác định tiêu chí chấp nhận' (Define acceptance criteria) thuộc về danh mục nào?
Khơi gợi và Phân tích (Elicitation and Analysis)
Thẩm định và Xác minh (Validation and Verification)
Quản lý thay đổi (Change Management)
Lập kế hoạch (Planning)
