Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Vận tải và nền kinh tế

Total questions: 45

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Hệ thống vận tải giúp kết nối nhà sản xuất và người tiêu dùng chủ yếu bằng cách nào?

a)

Tập trung hóa sản xuất tại một địa điểm duy nhất

b)

Giảm thuế nhập khẩu cho sản phẩm hoàn chỉnh

c)

Thay thế kênh bán lẻ bằng nền tảng số

d)

Đảm bảo lưu thông hàng hóa, dịch vụ hiệu quả

2.

Đầu tư vào hạ tầng vận tải thường dẫn đến kết quả nào cho doanh nghiệp?

a)

Mở rộng thị trường và tăng năng suất

b)

Giảm giao tiếp giữa các khu vực

c)

Tăng chi phí phân phối dài hạn

d)

Thu hẹp cơ hội việc làm địa phương

3.

Một lợi ích xã hội quan trọng của hệ thống vận tải là gì?

a)

Giảm đa dạng hóa sản phẩm trên thị trường

b)

Nâng cao khả năng tiếp cận giáo dục và y tế

c)

Tạo sự phụ thuộc duy nhất vào xe cá nhân

d)

Hạn chế tương tác giữa các cộng đồng

4.

Nhu cầu vận tải tăng đòi hỏi định hướng nào trong xây dựng hệ thống?

a)

An toàn, nhanh chóng và bền vững

b)

Tập trung vào phương tiện hạng nặng

c)

Ưu tiên tốc độ hơn độ an toàn

d)

Giảm đầu tư vào bảo trì dài hạn

5.

Giảm chi phí sản xuất đạt được nhờ yếu tố nào của vận tải?

a)

Phân phối hiệu quả, hạ giá thành sản phẩm

b)

Tập kết hàng hóa tại nơi tiêu thụ

c)

Loại bỏ chuỗi cung ứng trung gian

d)

Áp dụng cùng một tuyến cho mọi mặt hàng

6.

Vận tải đóng vai trò gì trong kết nối và hội nhập?

a)

Cô lập thị trường nội địa khỏi bên ngoài

b)

Thay thế hoàn toàn thương mại điện tử

c)

Liên kết vùng miền, thúc đẩy hội nhập kinh tế

d)

Giảm giao thương quốc tế dài hạn

7.

Chuyên môn hóa sản xuất thường cần điều kiện gì để thành công?

a)

Giảm giao thương liên vùng hoàn toàn

b)

Loại bỏ nhu cầu lưu kho sản phẩm

c)

Thu hẹp phạm vi tiêu thụ tại địa phương

d)

Vận tải phân phối ra thị trường rộng lớn

8.

Cân bằng cung cầu được hỗ trợ bởi vận tải theo cơ chế nào?

a)

Giảm sản lượng để cân bằng thị trường

b)

Tăng giá bán để giảm nhu cầu tiêu dùng

c)

Chuyển hàng từ nơi sản xuất đến nơi tiêu thụ

d)

Tồn kho dài hạn không vận chuyển đi

9.

Phát triển kinh tế toàn cầu liên quan đến vận tải như thế nào?

a)

Loại bỏ nhu cầu logistic xuyên biên giới

b)

Tăng rào cản vận chuyển giữa quốc gia

c)

Phụ thuộc lẫn nhau đòi hỏi vận tải hiệu quả

d)

Giảm kết nối để hạn chế cạnh tranh

10.

Nếu một tỉnh đầu tư mạnh vào đường cao tốc và cảng, hệ quả hợp lý nào có thể kỳ vọng trong 3–5 năm?

a)

Thu hút doanh nghiệp mới, tạo thêm việc làm

b)

Giảm tiếp cận dịch vụ xã hội cơ bản

c)

Tăng chi phí phân phối cho mọi ngành

d)

Thu hẹp kết nối liên vùng đáng kể

11.

Đơn vị nào đo nhu cầu vận tải hàng hóa bằng cách nhân trọng lượng với khoảng cách di chuyển?

a)

Load-factor đo chỗ ngồi chia tổng quãng đường

b)

Tấn-km đo số chuyến nhân thời gian

c)

Ton-mile đo trọng lượng nhân khoảng cách

d)

Passenger-mile đo số khách nhân khoảng cách

12.

Phát biểu nào mô tả đúng nhất về passenger-mile?

a)

Chi phí nhiên liệu nhân quãng đường xe chạy

b)

Số ghế trống nhân số chặng di chuyển

c)

Trọng lượng hàng hóa chia cho quãng đường đi

d)

Số hành khách nhân khoảng cách họ di chuyển

13.

Ví dụ nào tương đương 200 tấn-dặm theo định nghĩa ton-mile?

a)

50 tấn trong 2 dặm, 5 tấn trong 10 dặm

b)

1 tấn trong 20 dặm, 10 tấn trong 2 dặm

c)

2 tấn trong 100 dặm, 20 tấn trong 10 dặm

d)

200 tấn trong 1 dặm, 100 tấn trong 2 dặm

14.

Nhu cầu vận chuyển về cơ bản là gì?

a)

Yêu cầu di chuyển một lượng hàng hóa nhất định

b)

Khả năng tối ưu hóa lịch trình phương tiện

c)

Tốc độ trung bình của đoàn xe trên đường

d)

Chi phí nhiên liệu cho mỗi đơn vị khoảng cách

15.

Khó khăn chính khi so sánh ton-mile với passenger-mile là gì?

a)

Chúng không liên quan đến khoảng cách di chuyển

b)

Chúng đo lường cùng đại lượng nên trùng lặp

c)

Cả hai luôn phụ thuộc vào cùng hệ số chi phí

d)

Hai đơn vị không đồng nhất về bản chất đo lường

16.

Phát biểu nào sau đây đúng về 500 passenger-mile?

a)

Năm hành khách đi 100 dặm hoặc 100 khách đi 5 dặm

b)

Một hành khách đi 500 dặm hoặc 500 khách đi 1 dặm

c)

Mười hành khách đi 5 dặm hoặc 50 khách đi 1 dặm

d)

Hai hành khách đi 25 dặm hoặc 25 khách đi 2 dặm

17.

Ton-mile và passenger-mile phục vụ mục đích gì trong vận tải?

a)

Đo mức phát thải carbon theo quãng đường

b)

Dự báo chi phí nhiên liệu theo thời tiết

c)

Xác định tốc độ tối ưu của phương tiện

d)

Đo lường nhu cầu vận tải hàng hóa và hành khách

18.

Khái niệm “phân chia phương thức” (modal split) mô tả điều gì trong vận tải?

a)

Chi phí bảo trì trung bình hàng năm

b)

Tốc độ tối đa của từng phương tiện

c)

Tỷ lệ phân bổ nhu cầu giữa các phương thức

d)

Số giấy phép lái xe được cấp mỗi năm

19.

Yếu tố nào được nêu là có thể ảnh hưởng đến xu hướng modal split trong tương lai?

a)

Màu sơn phương tiện, kiểu dáng, logo

b)

Giá nhiên liệu, chính sách, công nghệ mới

c)

Thời gian trong ngày, ngày lễ, mưa nhẹ

d)

Số lượng biển quảng cáo dọc đường

20.

Độ co giãn nhu cầu đo lường điều gì trong bối cảnh giá cả dịch vụ vận tải?

a)

Tốc độ tăng trưởng doanh thu theo thời gian dài

b)

Khả năng mở rộng mạng lưới cung ứng liên vùng

c)

Mức độ an toàn và độ tin cậy của phương tiện

d)

Mức độ nhạy cảm của khách hàng với thay đổi giá

21.

Theo nội dung, khi khách hàng nhạy cảm với giá và doanh nghiệp giảm giá vé, điều gì thường xảy ra?

a)

Nhu cầu tăng mạnh và doanh thu tổng thường tăng

b)

Nhu cầu tăng nhẹ nhưng doanh thu tổng giảm

c)

Nhu cầu giảm nhẹ và doanh thu tổng giảm

d)

Nhu cầu không đổi và doanh thu tổng không đổi

22.

Công thức tính độ co giãn nhu cầu theo phần trăm được nêu là gì?

a)

% thay đổi giá chia % thay đổi lượng cầu

b)

% thay đổi lượng cầu trừ % thay đổi giá

c)

% thay đổi giá nhân % thay đổi lượng cầu

d)

% thay đổi lượng cầu chia % thay đổi giá

23.

Nếu hệ số co giãn lớn hơn một, diễn giải đúng nhất là gì?

a)

Nhu cầu vận tải có tính co giãn

b)

Giá thay đổi nhiều hơn tỷ lệ thay đổi lượng cầu

c)

Nhu cầu vận tải không có tính co giãn

d)

Sản phẩm có tính thiết yếu tuyệt đối và cố định

24.

Một tuyến vận tải có cầu co giãn. Doanh nghiệp tăng giá vé 10%, lượng khách giảm 15%. Hệ số co giãn xấp xỉ bao nhiêu và hàm ý doanh thu?

a)

1,0; doanh thu giữ nguyên gần như không đổi

b)

0,15; doanh thu chắc chắn tăng mạnh

c)

0,67; doanh thu có xu hướng tăng

d)

1,5; doanh thu có xu hướng giảm

25.

Khái niệm nào mô tả việc nhu cầu vận tải xuất phát từ nhu cầu tiêu thụ sản phẩm ở các địa điểm khác nhau?

a)

Chuỗi cung ứng ngược của doanh nghiệp

b)

Tối ưu hóa mạng lưới kho bãi

c)

Cạnh tranh khu vực thị trường

d)

Nhu cầu phát sinh của vận tải

26.

Theo đặc điểm nhu cầu phát sinh, vận chuyển hàng hóa chủ yếu bị chi phối bởi yếu tố nào?

a)

Tốc độ xử lý đơn tại kho trung tâm

b)

Nhu cầu về sản phẩm ở điểm tiêu thụ

c)

Số lượng phương tiện sẵn có trong đội xe

d)

Hoạt động marketing của hãng vận tải

27.

Chi phí cập bến (landed cost) bao gồm thành phần nào sau đây?

a)

Thuế thu nhập doanh nghiệp

b)

Chi phí nghiên cứu phát triển

c)

Tiền thưởng nhân viên bán hàng

d)

Giá sản phẩm và chi phí vận tải

28.

Nếu landed cost của sản phẩm từ nguồn A thấp hơn nguồn B, hệ quả hợp lý là gì?

a)

Thị trường ngừng nhập từ cả hai nguồn

b)

Cầu và vận chuyển từ nguồn A tăng

c)

Cước vận chuyển từ nguồn B tăng

d)

Giảm tiêu chuẩn chất lượng sản phẩm

29.

Một nhà sản xuất lốp xe ở Chicago muốn bán tại Boston. Giá thành sản xuất Chicago là 3 đô mỗi lốp, Boston là 4 đô mỗi lốp. Để Chicago cạnh tranh tại Boston, chi phí vận chuyển tối đa cho mỗi lốp từ Chicago đến Boston phải bằng bao nhiêu?

a)

1.00 đô mỗi lốp

b)

1.50 đô mỗi lốp

c)

0.50 đô mỗi lốp

d)

0.80 đô mỗi lốp

30.

Khái niệm chi phí cập bến (landed cost) thể hiện điều nào đúng nhất?

a)

Chi phí marketing tại điểm bán

b)

Tổng chi phí đến tay khách gồm sản xuất và vận chuyển

c)

Tổng chi phí vận chuyển toàn cầu

d)

Tổng chi phí sản xuất tại nguồn

31.

Hai nhà sản xuất P và S cách nhau 200 dặm. Cả hai có chi phí sản xuất 50 đô/đơn vị. Chi phí vận chuyển: P là 0.60 đô/đơn vị/dặm, S là 0.50 đô/đơn vị/dặm. Tại điểm cách P x dặm về phía S, phương trình cân bằng LC là gì?

a)

50+0.60(200−x) = 50+0.50x

b)

0.60x = 0.50(200−x)

c)

50+0.50x = 50+0.60(200−x)

d)

50+0.60x = 50+0.50(200−x)

32.

Từ phương trình 50+0.60x = 50+0.50(200−x), khoảng cách x từ P đến ranh giới thị trường bằng bao nhiêu?

a)

100 dặm

b)

90.9 dặm

c)

83.3 dặm

d)

75.0 dặm

33.

Trong ví dụ Chicago–Boston, nếu chi phí vận chuyển vượt quá 1 đô mỗi lốp, điều gì xảy ra với nhu cầu lốp Chicago tại Boston (chất lượng tương đương)?

a)

Giảm nhẹ nhưng vẫn trội hơn địa phương

b)

Không còn lợi thế, khó bán cạnh tranh

c)

Tăng mạnh nhờ thương hiệu Chicago

d)

Vẫn tăng đều theo thời gian

34.

Quan niệm nào mô tả đúng Transit time trong vận chuyển hàng hóa?

a)

Thời gian vận chuyển ảnh hưởng mức tồn kho và chi phí

b)

Thời gian bốc xếp tại kho ảnh hưởng năng lực lao động

c)

Thời gian cập cảng ảnh hưởng phí cầu đường nội đô

d)

Thời gian thông quan ảnh hưởng thuế suất hàng nhập

35.

Yếu tố nào thể hiện Reliability trong dịch vụ vận tải?

a)

Tính nhất quán của thời gian vận chuyển giữa các chuyến

b)

Tổng trọng lượng hàng hóa tối đa cho phép mỗi xe

c)

Khả năng tiếp cận các điểm giao nhận vùng sâu vùng xa

d)

Mức độ an toàn kho bãi trước thiên tai cực đoan

36.

Accessibility trong lựa chọn phương thức vận tải đề cập đến điều gì?

a)

Khả năng tối ưu hóa chi phí nhiên liệu bằng thuật toán

b)

Khả năng theo dõi vị trí bằng hệ thống vệ tinh thời gian thực

c)

Khả năng cung cấp dịch vụ giữa điểm xuất phát và điểm đến cụ thể

d)

Khả năng duy trì nhiệt độ thích hợp trong container lạnh

37.

Capability của nhà vận chuyển được hiểu là gì?

a)

Khả năng đáp ứng các yêu cầu dịch vụ đặc biệt của chủ hàng

b)

Khả năng giảm phát thải CO2 trên toàn chuỗi cung ứng

c)

Khả năng thương lượng mức thuế nhập khẩu thấp hơn

d)

Khả năng miễn trừ trách nhiệm khi xảy ra tổn thất hàng hóa

38.

Security trong vận chuyển hàng hóa nhấn mạnh điều nào sau đây?

a)

Tính linh hoạt thay đổi tuyến đường theo thời tiết

b)

Khả năng mở rộng đội xe trong mùa cao điểm

c)

Tốc độ giao hàng trung bình cao hơn đối thủ

d)

An toàn hàng hóa trong suốt quá trình vận chuyển

39.

Điều nào mô tả đúng mối liên hệ giữa hiệu quả vận tải và thị trường tiêu thụ?

a)

Hiệu quả vận tải cao thu hẹp thị trường tiêu thụ

b)

Hiệu quả vận tải không liên quan thị trường

c)

Hiệu quả vận tải cao mở rộng thị trường tiêu thụ

d)

Hiệu quả vận tải thấp mở rộng thị trường tiêu thụ

40.

Trong khái niệm tiện ích thời gian (time utility), năng lực vận tải ảnh hưởng chủ yếu đến điều gì?

a)

Khả năng giảm thuế nhập khẩu hàng hóa

b)

Khả năng cung ứng đúng lúc nhu cầu

c)

Khả năng nâng cấp chất lượng sản phẩm

d)

Khả năng thay đổi thương hiệu sản phẩm

41.

Theo Lardner, việc giảm chi phí vận tải tác động thế nào đến bán kính thị trường khả thi của một điểm sản xuất?

a)

Bán kính thị trường mở rộng đáng kể

b)

Bán kính thị trường bị thu hẹp đáng kể

c)

Bán kính thị trường phụ thuộc thuế nhiều hơn

d)

Bán kính thị trường không đổi theo thời gian

42.

Một doanh nghiệp muốn bán hàng ở khu vực xa với giá cạnh tranh. Biện pháp trọng yếu nào tạo điều kiện?

a)

Tăng chi phí quảng cáo khu vực xa

b)

Giảm chi phí vận chuyển hữu hiệu

c)

Tăng thuế bán hàng tại khu vực xa

d)

Giảm chất lượng sản phẩm bán xa

43.

Nếu chi phí vận tải giảm, giá trị hàng hóa tại điểm tiêu thụ có xu hướng thế nào?

a)

Không đổi vì giá tại nguồn cố định

b)

Giảm vì khoảng cách xa hơn

c)

Giảm do chi phí cố định tăng

d)

Tăng do chi phí vận tải giảm

44.

Trong khuôn khổ tiện ích địa điểm, phát biểu nào là đúng?

a)

Giảm chi phí vận chuyển tạo thêm giá trị địa điểm

b)

Chi phí vận chuyển không ảnh hưởng giá trị địa điểm

c)

Tăng chi phí vận chuyển tạo thêm giá trị địa điểm

d)

Giá trị địa điểm chỉ do thu nhập quyết định

45.

Tác động dài hạn của hạ tầng vận tải tốt lên giá trị đất đai quanh các nút giao thông có khả năng là gì?

a)

Giá trị đất không đổi qua các giai đoạn

b)

Giá trị đất giảm do cạnh tranh lớn

c)

Giá trị đất chỉ tăng do lạm phát

d)

Giá trị đất tăng nhờ khả năng tiếp cận