Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Triết học – Trắc nghiệm tổng hợp (lớp 10)

Total questions: 64

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

Sai lầm của các quan niệm duy vật trước C. Mác về vật chất là gì?

a)

Đồng nhất vật chất với tồn tại

b)

Đồng nhất vật chất với hiện thực

c)

Coi ý thức cũng là một dạng vật chất

d)

Quy vật chất về một dạng vật thể

2.

Có mấy nguồn gốc dẫn đến sự ra đời của triết học?

a)

5

b)

4

c)

3

d)

2

3.

Quan điểm “Bản chất của thế giới là ý thức” là quan điểm của trường phái triết học nào?

a)

Duy vật

b)

Nhị nguyên

c)

Nhất nguyên

d)

Duy tâm

4.

Ông cho rằng “bản tính con người không thiện cũng không ác, thiện hay ác do tính thành về sau”. Ông là ai?

a)

Khổng Tử

b)

Mạnh Tử

c)

Lân Tử

d)

Cao Tử

5.

Triết học quốc gia nào cho rằng vật chất được quy về 5 yếu tố: kim, mộc, thủy, hỏa, thổ?

a)

Hi Lạp

b)

Ai Cập

c)

Ấn Độ

d)

Trung Quốc

6.

Triết học Mác – Lênin ra đời trong những điều kiện kinh tế – xã hội nào?

a)

Phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa mới xuất hiện

b)

Chủ nghĩa tư bản trở thành chủ nghĩa đế quốc

c)

Phương thức sản xuất phong kiến tan rã

d)

Phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa trở thành phương thức sản xuất thống trị

7.

Chủ nghĩa duy vật phát triển qua những hình thức nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật chất phác

b)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

c)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

d)

Cả A, B, C đều đúng

8.

Chủ nghĩa duy vật chất phác tồn tại ở thời kỳ nào?

a)

Trung đại

b)

Cận đại

c)

Nguyên thủy

d)

Cổ đại

9.

Đặc điểm nổi bật của chủ nghĩa duy vật chất phác là gì?

a)

Thừa nhận tính thứ nhất của vật chất

b)

Đồng nhất vật chất với các dạng cụ thể của vật thể

c)

Mang nặng tính trực quan, ngây thơ, chất phác

d)

Cả A, B, C đều đúng

10.

Những đại biểu nổi tiếng của chủ nghĩa duy tâm khách quan là ai?

a)

Platon

b)

Hêghen

c)

Hium

d)

Platon, Hêghen

11.

Đại biểu nổi tiếng của “thuyết không thể biết” là ai?

a)

Canto

b)

Hêghen

c)

Hium

d)

Hium, Canto

12.

Chủ nghĩa duy vật siêu hình xuất hiện vào khoảng thời gian nào?

a)

Từ thế kỷ XIX đến thế kỷ XV

b)

Từ thế kỷ XV đến thế kỷ XVI

c)

Từ thế kỷ XV đến thế kỷ XVII

d)

Từ thế kỷ XV đến thế kỷ XVIII

13.

Đặc điểm nổi bật của chủ nghĩa duy vật siêu hình là gì?

a)

Chịu sự tác động của phương pháp tư duy siêu hình, cơ giới

b)

Nhìn thế giới như một cỗ máy khổng lồ

c)

Các bộ phận trong cỗ máy đó tồn tại biệt lập, không có mối liên hệ

d)

Cả A, B, C đều đúng

14.

Chủ nghĩa duy vật biện chứng ra đời vào thời gian nào?

a)

Những năm 60 thế kỷ XIX

b)

Những năm 50 thế kỷ XIX

c)

Những năm 30 thế kỷ XIX

d)

Những năm 40 thế kỷ XIX

15.

Tinh thần tuyệt đối, lý tính thế giới là tên gọi khác của trường phái triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy tâm

b)

Chủ nghĩa duy vật

c)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

d)

Chủ nghĩa duy tâm khách quan

16.

Học thuyết thừa nhận một trong hai thực thể (hoặc vật chất hoặc tinh thần) là nguồn gốc của thế giới được gọi là gì?

a)

Nhị nguyên

b)

Duy vật

c)

Duy tâm

d)

Nhất nguyên luận

17.

Học thuyết thừa nhận cả hai thực thể (cả vật chất và tinh thần) là nguồn gốc của thế giới được gọi là gì?

a)

Nhất nguyên luận

b)

Duy vật

c)

Duy tâm

d)

Nhị nguyên luận

18.

Thuyết khả tri là gì?

a)

Học thuyết nói về con người

b)

Học thuyết về thế giới

c)

Học thuyết về ý thức

d)

Học thuyết khẳng định khả năng nhận thức của con người

19.

Thuyết bất khả tri là gì?

a)

Học thuyết nói về con người

b)

Học thuyết về thế giới

c)

Học thuyết về ý thức

d)

Học thuyết phủ nhận khả năng nhận thức của con người

20.

Trào lưu hoài nghi luận xuất hiện từ triết học nào?

a)

Ấn Độ

b)

Trung Quốc

c)

Ai Cập

d)

Hy Lạp cổ đại

21.

Thuyết về Vật tự nó là của nhà triết học nào?

a)

C. Mác

b)

Ăngghen

c)

Hêghen

d)

Canto

22.

“Biện chứng” là nghệ thuật tranh luận để tìm chân lý bằng cách phát hiện mâu thuẫn trong lập luận là quan điểm của ai?

a)

Hêghen

b)

Canto

c)

Arixtốt

d)

Xócrat

23.

“Siêu hình” dùng để chỉ triết học, với tính cách là khoa học siêu cảm tính, phi thực nghiệm là quan điểm của ai?

a)

Hêghen

b)

Canto

c)

Xócrát

d)

Arixtốt

24.

Nhận thức đối tượng ở trạng thái cô lập, tách rời các quan hệ khác là phương pháp gì?

a)

Biện chứng

b)

Liên hệ

c)

Tác động

d)

Siêu hình

25.

Phương pháp xem xét các vấn đề được ví như “nhìn thấy cây mà không thấy rừng” được hiểu là phương pháp nào?

a)

Biện chứng

b)

Liên hệ

c)

Tác động

d)

Siêu hình

26.

Phương pháp xem xét các vấn đề được ví như “không những nhìn thấy cây mà còn thấy cả rừng” được hiểu là phương pháp nào?

a)

Siêu hình

b)

Liên hệ

c)

Tác động

d)

Biện chứng

27.

Các hình thức cơ bản của phép biện chứng trong lịch sử gồm những hình thức nào?

a)

Phép biện chứng tự phát

b)

Phép biện chứng duy tâm

c)

Phép biện chứng duy vật

d)

Cả A, B, C đều đúng

28.

Phép biện chứng tự phát xuất hiện ở thời kỳ nào?

a)

Trung đại

b)

Cận đại

c)

Hiện đại

d)

Cổ đại

29.

Phép biện chứng tự phát xuất hiện ở đâu?

a)

Phương Đông

b)

Phương Tây

c)

Hy Lạp

d)

Cả phương Đông và phương Tây

30.

Đỉnh cao của phép biện chứng duy tâm thể hiện trong triết học nào?

a)

Hy Lạp

b)

Ấn Độ

c)

Trung Quốc

d)

Cổ điển Đức

31.

Người khởi đầu triết học cổ điển Đức là ai?

a)

Hêghen

b)

Arixtốt

c)

Xôcrát

d)

Canto

32.

Người hoàn thiện triết học cổ điển Đức là ai?

a)

Canto

b)

Arixtốt

c)

Xôcrát

d)

Hêghen

33.

“Ông không chỉ là một thiên tài sáng tạo mà còn là một nhà bác học có tri thức bách khoa, nên trong mọi lĩnh vực ông xuất hiện như một người vạch thời đại” là nhận định của Ăngghen về ai?

a)

Canto

b)

Arixtốt

c)

Xôcrát

d)

Hêghen

34.

Phép biện chứng duy vật do ai xây dựng?

a)

C.Mác

b)

Ăngghen

c)

V.I.Lênin

d)

C.Mác và Ăngghen

35.

Phép biện chứng duy vật do ai hoàn thiện?

a)

C.Mác

b)

Ăngghen

c)

C.Mác và Ăngghen

d)

V.I.Lênin

36.

“Giai cấp tư sản, trong quá trình thống trị giai cấp chưa đầy một thế kỷ, đã tạo ra những lực lượng sản xuất nhiều hơn và đồ sộ hơn lực lượng sản xuất của tất cả các thế hệ trước kia góp lại” là nhận định của ai?

a)

C.Mác

b)

V.I.Lênin

c)

Ph.Ăngghen

d)

C.Mác và Ph.Ăngghen

37.

Thuật ngữ “bất khả tri” được đưa ra vào năm nào?

a)

1866

b)

1367

c)

1868

d)

1869

38.

C.Mác nhận bằng tiến sĩ triết học vào năm nào?

a)

1838

b)

1839

c)

1840

d)

1841

39.

Phạm trù “vô ngã” thuộc trường phái triết học nào?

a)

Trường phái Sàmkhya

b)

Trường phái Lokayata

c)

Trường phái Yoga

d)

Trường phái triết học Phật giáo

40.

Phạm trù “vô thường” thuộc trường phái triết học nào?

a)

Trường phái Sàmkhya

b)

Trường phái Lokayata

c)

Trường phái Yoga

d)

Trường phái triết học Phật giáo

41.

Hệ thống triết học không chính thống ở Ấn Độ cổ đại gồm bao gồm ba trường phái nào?

a)

Sàmkhya, Đạo Jaina, Đạo Phật

b)

Vedānta, Đạo Jaina, Đạo Phật

c)

Kitô, Vedānta, Đạo Jaina

d)

Lokayata, Đạo Jaina, Đạo Phật

42.

Trường phái triết học cho rằng tồn tại tuyệt đối (Brahma) đồng nhất với tôi (Atman) là ý thức cá nhân thuần túy, là trường phái nào?

a)

Sàmkhya

b)

Đạo Jaina

c)

Nyaya

d)

Vedānta

43.

Hai khái niệm triết học và thế giới quan được hiểu như thế nào là đúng?

a)

Là trùng nhau vì đều là hệ thống quan điểm chung về thế giới

b)

Là hoàn toàn khác nhau

c)

Không phải mọi triết học đều là hạt nhân lý luận của thế giới quan mà chỉ có triết học Mác – Lênin mới là hạt nhân lý luận của thế giới quan

d)

Triết học không phải là toàn bộ thế giới quan mà chỉ là hạt nhân lý luận chung nhất của thế giới quan

44.

Bát chính đạo của đạo Phật bao gồm những yếu tố nào?

a)

Chính kiến, chính tư, chính ngữ, Chính nghiệp, Chính mệnh, Chính tinh tiến, Chính niệm, Chính đạo

b)

Chính kiến, Chính tư, Chính ngữ, Chính nghiệp, Chính đạo, Chính tinh tiến, Chính niệm, Chính định

c)

Chính kiến, Chính tư, Chính ngữ, Chính nghiệp, Chính đạo, Chính tinh tiến, Chính Chính tuệ

d)

Chính kiến, Chính tư, Chính ngữ, Chính nghiệp, Chính mệnh, Chính tinh tiến, Chính niệm, Chính định

45.

Ý thức có vai trò như thế nào theo quan điểm của chủ nghĩa duy vật biện chứng?

a)

Ý thức tự nó chỉ làm thay đổi tư tưởng. Do đó ý thức hoàn toàn không có vai trò, với thực tiễn

b)

Ý thức là các phụ thuộc vào nguồn gốc sinh ra nó vì thế chỉ có vật chất là cái ni tích cực

c)

Ý thức tự nó chỉ làm thay đổi tư tưởng

d)

Ý thức là sự phản ánh sáng tạo thực tại khách quan và đồng thời có sự tác động trở lại thực tại đó thông qua hoạt động thực tiễn của con người

46.

Trong các phát minh khoa học đóng vai trò quan trọng cho sự ra đời của Triết học, phát minh nào đã chứng minh sự chuyển hóa và bảo toàn của các hình thức vận động?

a)

Thuyết tiến hóa

b)

Thuyết nguyên tử

c)

Phát minh ra hiện tượng phóng xạ

d)

Định luật bảo toàn và chuyển hóa năng lượng

47.

Tác phẩm nào sau đây thể hiện tập trung việc V.I.Lênin đã kế thừa và phát triển quan niệm duy vật của chủ nghĩa Mác về vật chất, về mối quan hệ giữa vật chất và ý thức, tồn tại xã hội và ý thức xã hội?

a)

Nhà nước và cách mạng

b)

Về chính sách kinh tế mới

c)

Bút ký triết học

d)

Chủ nghĩa duy vật và chủ nghĩa kinh nghiệm phê phán

48.

Ông cho rằng “bản tính con người thiện, ác lẫn lộn” ông là ai?

a)

Mạnh tử

b)

Cao Tử

c)

Tuân tử

d)

Dương Hùng

49.

Chủ nghĩa Mác – Lênin là học thuyết khoa học được hiểu như thế nào?

a)

Có thể thay thế cho mọi khoa học

b)

Trong đó mọi vấn đề đã được giải quyết triệt để, chỉ cần nghiên cứu và vận dụng nó trong thực tiễn

c)

Đã phát triển đến mức hoàn toàn đầy đủ, không cần phát triển gì thêm

d)

Không ngừng phát triển trên cơ sở tổng kết những thành tựu mới của sự phát triển các khoa học xã hội và thực tiễn xã hội

50.

“Lại bàn về Công đoàn” là tác phẩm của ai?

a)

C.Mác

b)

Ph.Ăngghen

c)

C.Mác và Ph.Ăngghen

d)

V.I.Lênin

51.

“Suy nghĩ của những người sống trong túp lều tranh luôn luôn khác với suy nghĩ của những kẻ sống trong cung điện” là quan điểm của trường phái triết học nào?

a)

Chủ nghĩa duy vật biện chứng

b)

Chủ nghĩa duy vật lịch sử

c)

Chủ nghĩa duy tâm chủ quan

d)

Chủ nghĩa duy vật siêu hình

52.

Triết học Mác - Lênin có chức năng gì?

a)

Thế giới quan

b)

Phương pháp luận

c)

Tư duy

d)

Thế giới quan và phương pháp luận

53.

Theo quan điểm của chủ nghĩa duy tâm thì vận động được hiểu như thế nào?

a)

Vật chất luôn gắn liền với vận động

b)

Vận động của vật chất tồn tại khách quan

c)

Vận động là phương thức tồn tại của vật chất

d)

Vận động của vật chất là có nguồn gốc từ bên ngoài

54.

Hạn chế trong quan niệm về vận động của các nhà triết học Tây Âu thời cận đại là gì?

a)

Coi vận động của vật chất là tự thân vận động

b)

Coi vận động là thuộc tính vốn có của vật thể

c)

Coi vận động là phương thức tồn tại của vật chất

d)

Coi vận động của vật chất chỉ là vận động cơ giới

55.

Theo ý kiến của C.Mác, hạn chế lớn nhất của chủ nghĩa duy vật trước Mác là gì?

a)

Tính trực quan máy móc

b)

Không thấy tính năng động của ý thức, tinh thần của con người

c)

Không thấy vai trò của tư duy lý luận

d)

Không thấy được vai trò của thực tiễn

56.

“Phương pháp biện chứng của tôi không những khác phương pháp của Hêghen về cơ bản mà còn đối lập hẳn với phương pháp ấy nữa” là luận điểm của ai?

a)

Phoiobắc

b)

Ph.Ăngghen

c)

V.I. Lênin

d)

C.Mác

57.

“Biện chứng tự nhiên” là tác phẩm của ai?

a)

C.Mác

b)

Hêghen

c)

V.I. Lênin

d)

Ph.Ăngghen

58.

Tác giả nổi tiếng của câu nói: “Lưới trời lồng lộng, thưa mà khó lọt” là ai?

a)

Hàn Phi Tử

b)

Trang Tử

c)

Tuân Tử

d)

Lão Tử

59.

Ai là người cho rằng vũ trụ không phải do Chúa trời hay một lực lượng siêu nhiên thần bí nào tạo ra. Nó “mãi mãi đã, đang và sẽ là ngọn lửa vĩnh viễn đang không ngừng cháy và tàn lụi”?

a)

Platon

b)

Đêmôcrit

c)

Arixtốt

d)

Hêcralit

60.

Quan điểm “tất cả đều được trao đổi với lửa và lửa trao đổi với tất cả như vàng thành hàng hóa và hàng hóa thành vàng” là của ai?

a)

Platôn

b)

Hêghen

c)

Hium

d)

Hêcralit

61.

Theo quan điểm của triết học Mác - Lênin, thế giới quan là gì?

a)

Những quan điểm của con người về thế giới

b)

Những quan điểm của con người về con người

c)

Những quan điểm của con người về xã hội

d)

Toàn bộ những quan điểm về thế giới và về vị trí của con người trong thế giới đó

62.

Theo quan điểm của triết học Mác - Lênin, phương pháp luận là gì?

a)

Lý luận về phương pháp

b)

Những quan điểm của con người về phương pháp

c)

Những phương pháp làm việc của con người trong hoạt động thực tiễn

d)

Hệ thống những quan điểm, những nguyên tắc xuất phát có vai trò chủ đạo việc sử dụng các phương pháp trong hoạt động nhận thức và thực tiễn nhằm đạt kết quả tối ưu

63.

Do tham gia tích cực vào phong trào sinh viên, V.I. Lênin bị đuổi khỏi trường Đại học tổng hợp Cadan và bị bắt giam vào năm bao nhiêu tuổi?

a)

20

b)

19

c)

18

d)

17

64.

Các khái niệm “Bức tranh chung về thế giới, cảm nhận về thế giới, nhận thức chung về cuộc đời” khá gần gũi với khái niệm nào?

a)

Nhận thức thế giới

b)

Lý tính thế giới

c)

Phương pháp luận

d)

Thế giới quan