wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MÔN ĐỊA LÍ VỚI ĐỊNH HƯỚNG NGHỀ NGHIỆP CHO HỌC SINH

Total questions: 69

Worksheet time: 35mins

Name
Class
Date
1.

Môn Địa lí ở trường phổ thông thuộc nhóm môn nào và có đặc điểm gì nổi bật?

a)

Thuộc khoa học tự nhiên, chuyên sâu về vật lí Trái Đất

b)

Thuộc nhóm khoa học xã hội, mang tính chất tổng hợp, gồm kiến thức tự nhiên và xã hội

c)

Thuộc nghệ thuật, nhấn mạnh biểu đạt cảm xúc

d)

Thuộc giáo dục thể chất, chú trọng kĩ năng vận động

2.

Phát biểu nào đúng về mối liên hệ của môn Địa lí với các phương tiện học tập và thực tiễn?

a)

Ít liên quan đến bản đồ, lược đồ và bảng số liệu

b)

Chỉ học trong lớp, không cần tìm hiểu thực tế địa phương

c)

Liên quan chặt chẽ với bản đồ, lược đồ, sơ đồ, bảng số liệu và việc tìm hiểu thực tế địa phương

d)

Chủ yếu dựa vào ghi nhớ thuộc lòng, không cần quan sát

3.

Trong định hướng nghề nghiệp, nhóm nghề nào thuộc Địa lí tự nhiên theo tài liệu?

a)

Nhóm liên quan đến địa lí dân cư

b)

Nhóm liên quan đến địa lí các ngành kinh tế

c)

Nhóm liên quan đến thành phần tự nhiên và tự nhiên tổng hợp

d)

Nhóm đào tạo giáo viên địa lí

4.

Phương pháp kí hiệu dùng để biểu hiện loại đối tượng địa lí nào trên bản đồ?

a)

Các đối tượng phân bố theo vùng rộng lớn

b)

Các đối tượng địa lí phân bố theo những điểm cụ thể như trung tâm hành chính, sân bay, nhà ga

c)

Các quá trình di chuyển như gió, hàng hóa

d)

Địa hình bề mặt trái đất

5.

Trong phương pháp kí hiệu, đặt kí hiệu vào đúng vị trí phân bố của đối tượng trên bản đồ và có thể ở các dạng nào?

a)

Dạng chữ, dạng tượng hình, dạng hình học

b)

Dạng màu nền, dạng đường viền

c)

Dạng cột, dạng biểu đồ tròn

d)

Dạng ảnh chụp, dạng video

6.

Phương pháp đường chuyển động chủ yếu thể hiện điều gì?

a)

Ranh giới và quy mô vùng

b)

Hướng di chuyển của các quá trình, đối tượng và có thể biểu hiện khối lượng hay tốc độ

c)

Số lượng điểm phân bố

d)

Độ cao địa hình

7.

Phương pháp chấm điểm thích hợp nhất để biểu hiện nội dung nào?

a)

Ranh giới vùng chuyên canh

b)

Số lượng và mức độ phân bố của dân cư hoặc cơ sở chăn nuôi

c)

Hướng gió chủ đạo

d)

Địa hình núi cao

8.

Đối tượng nào phù hợp với phương pháp khoanh vùng?

a)

Các đối tượng phân bố tập trung (phổ biến) trên một không gian lãnh thổ nhất định như kiểu thảm thực vật, các vùng chuyên canh

b)

Các điểm giao thông riêng lẻ

c)

Sự di chuyển của luồng nhập cư

d)

Độ sâu của đại dương

9.

Phương pháp bản đồ – biểu đồ dùng để thể hiện chủ yếu khía cạnh nào của đối tượng địa lí?

a)

Hướng di chuyển

b)

Số lượng và chất lượng của đối tượng

c)

Hình dạng địa hình

d)

Màu sắc thảm thực vật

10.

Bước nào KHÔNG thuộc các bước sử dụng bản đồ trong học tập theo tài liệu?

a)

Lựa chọn nội dung bản đồ

b)

Đọc chú giải, tỉ lệ và xác định phương hướng

c)

Đọc nội dung bản đồ

d)

In lại bản đồ để ghi chú

11.

Vì sao sự phát triển của thiết bị điện tử thông minh giúp việc sử dụng bản đồ trong đời sống thuận tiện hơn?

a)

Do kích thước thiết bị lớn hơn

b)

Vì có trang bị bản đồ số và hệ thống định vị toàn cầu GPS

c)

Do không cần kết nối internet

d)

Vì loại bỏ nhu cầu đọc chú giải

12.

Phát biểu nào đúng về GPS theo nội dung bài học?

a)

GPS là một loại bản đồ in giấy

b)

GPS là hệ thống các vệ tinh bay quanh Trái Đất theo quỹ đạo chính xác và phát tín hiệu xuống Trái Đất

c)

GPS chỉ hoạt động trong phạm vi một quốc gia

d)

GPS không liên quan đến bản đồ số

13.

Một ứng dụng phổ biến của GPS và bản đồ số trong đời sống hiện nay là gì?

a)

Đo đạc độ cao núi bằng thước cơ học

b)

Xác định vị trí, tìm đường đi và giám sát lộ trình phương tiện giao thông

c)

Dự báo thời tiết theo mùa

d)

Vẽ tay bản đồ địa hình

14.

Khi cần thể hiện hướng vận tải hàng hóa giữa các trung tâm, phương pháp thể hiện phù hợp nhất là:

a)

Kí hiệu chữ

b)

Đường chuyển động với các mũi tên chỉ hướng

c)

Chấm điểm

d)

Khoanh vùng

15.

Để thể hiện ranh giới và quy mô của một kiểu thảm thực vật trên bản đồ, nên dùng:

a)

Phương pháp khoanh vùng

b)

Phương pháp chấm điểm

c)

Phương pháp kí hiệu tượng hình

d)

Phương pháp đường chuyển động

16.

Theo phần nguồn gốc hình thành Trái Đất, ban đầu hệ Mặt Trời được mô tả là gì?

a)

Một ngôi sao cô lập

b)

Một đám mây bụi quay tròn gọi là tinh vân Mặt Trời

c)

Một hành tinh khổng lồ nguội dần

d)

Một chuỗi thiên thạch va chạm

17.

Lực hấp dẫn và quán tính trong quá trình hình thành đã làm đám mây trở nên phẳng như hình gì?

a)

Quả cầu

b)

Hình lập phương

c)

Chiếc đĩa, vuông góc với trục quay

d)

Hình nón

18.

Vỏ Trái Đất có độ dày dao động khoảng bao nhiêu?

a)

5–20 km ở đại dương, 30–40 km ở lục địa

b)

5–7 km ở đại dương, đến 70 km ở lục địa

c)

20–50 km ở mọi nơi

d)

70–120 km ở lục địa

19.

Theo bảng vật liệu cấu tạo vỏ Trái Đất, đá mac-ma có đặc điểm hình thành chủ yếu như thế nào?

a)

Do sự lắng tụ và nén chặt vật liệu vụn

b)

Từ khối mac-ma xâm nhập và phun trào

c)

Do biến đổi tinh thể dưới áp suất thấp

d)

Do kết dính muối khoáng hòa tan

20.

Thành phần đặc trưng của đá biến chất là gì?

a)

Đá vôi, đá phiến sét

b)

Đá granit, đá ba-dan

c)

Đá gô-nai, đá hoa

d)

Cát, sỏi rời rạc

21.

Theo thuyết kiến tạo mảng, thạch quyển gồm gì?

a)

Một khối liền không nứt gãy

b)

Một số mảng kiến tạo nổi trên lớp vật chất quánh dẻo

c)

Chỉ gồm các lục địa, không gồm đại dương

d)

Chỉ gồm lớp man-ti

22.

Nguyên nhân chính khiến các mảng kiến tạo dịch chuyển là gì?

a)

Gió Mặt Trời thổi vào khí quyển

b)

Dòng đối lưu vật chất quánh dẻo và có nhiệt độ cao trong lớp man-ti trên

c)

Lực hấp dẫn của Mặt Trăng

d)

Sự thay đổi từ trường Trái Đất

23.

Hậu quả địa hình nào sau đây có thể do các mảng kiến tạo tách rời hoặc va vào nhau tạo ra?

a)

Đồng bằng châu thổ cổ

b)

Sông băng mở rộng

c)

Động đất và núi lửa

d)

Mực nước biển dâng do băng tan

24.

Sự luân phiên ngày đêm trên Trái Đất là hệ quả trực tiếp của chuyển động nào?

a)

Chuyển động tịnh tiến quanh Mặt Trời

b)

Tự quay quanh trục của Trái Đất

c)

Tiền hành của điểm phân

d)

Dao động trục quay

25.

Bề mặt Trái Đất được chia làm bao nhiêu khu vực giờ (múi giờ)?

a)

12

b)

18

c)

20

d)

24

26.

Giờ quốc tế (GMT) được xác định theo kinh tuyến gốc đi qua nơi nào?

a)

Kinh tuyến 180°

b)

Kinh tuyến 0° qua Greenwich

c)

Xích đạo

d)

Chí tuyến Bắc

27.

Khi qua đường chuyển ngày quốc tế từ tây sang đông, lịch sẽ thay đổi như thế nào?

a)

Giảm 1 ngày lịch

b)

Tăng 1 ngày lịch

c)

Không đổi ngày lịch

d)

Tăng 12 giờ

28.

Thạch quyển là gì?

a)

Phần lõi Trái Đất ở trạng thái lỏng

b)

Phần trên cùng của Trái Đất gồm vỏ Trái Đất và phần trên của lớp manti

c)

Toàn bộ khí quyển bao quanh Trái Đất

d)

Toàn bộ thủy quyển trên bề mặt Trái Đất

29.

Giới hạn dưới của thạch quyển xấp xỉ ở độ sâu bao nhiêu?

a)

10 km

b)

50 km

c)

100 km

d)

200 km

30.

Nguồn năng lượng chủ yếu gây ra nội lực là gì?

a)

Năng lượng do Mặt Trời cung cấp

b)

Năng lượng thủy triều

c)

Nguồn năng lượng từ trong quá trình phóng xạ, sự sắp xếp lại vật chất theo trọng lực và các phản ứng hóa học bên trong Trái Đất

d)

Năng lượng gió

31.

Vận động theo phương thẳng đứng của nội lực chủ yếu gây nên hiện tượng nào sau đây?

a)

Biển tiến và biển thoái

b)

Uốn nếp

c)

Đứt gãy kéo dài

d)

Động đất

32.

Trong điều kiện các lớp đá mềm bị nén ép, bề mặt Trái Đất thường xuất hiện dạng địa hình nào?

a)

Thung lũng khe nứt

b)

Vùng núi uốn nếp

c)

Đồng bằng phù sa

d)

Miệng hố va chạm thiên thạch

33.

Đứt gãy kiến tạo thường tạo điều kiện hình thành dạng địa hình nào trên bề mặt Trái Đất?

a)

Thung lũng sông bậc thang

b)

Thung lũng sông dọc đới đứt gãy hoặc các hồ tự nhiên

c)

Cồn cát ven biển

d)

Đồng bằng châu thổ

34.

Núi lửa có thể xuất hiện ở đâu?

a)

Chỉ trên lục địa

b)

Chỉ dưới đáy đại dương

c)

Cả trên lục địa và trên biển, đại dương

d)

Chỉ tại xích đạo

35.

Trên lục địa, hoạt động núi lửa có thể tạo thành những dạng địa hình nào?

a)

Các cồn cát, doi cát

b)

Các ngọn núi lửa dạng nón hoặc tập hợp thành khối, miệng núi lửa đã ngừng hoạt động thành thung lũng hoặc hồ tự nhiên

c)

Rạn san hô

d)

Hang karst

36.

Động đất và núi lửa thường tập trung ở đâu trên Trái Đất?

a)

Giữa các mảng thạch quyển ổn định

b)

Ranh giới các mảng thạch quyển, tạo nên các vành đai động đất và núi lửa

c)

Chỉ ở vùng cực

d)

Chỉ ở vùng nhiệt đới

37.

Ngoại lực là gì?

a)

Lực sinh ra từ bên trong Trái Đất

b)

Lực sinh ra trên bề mặt Trái Đất

c)

Lực do trọng lực Mặt Trăng

d)

Lực do con người tạo ra

38.

Nguồn năng lượng chủ yếu của ngoại lực là gì?

a)

Năng lượng bên trong Trái Đất

b)

Năng lượng Mặt Trời

c)

Năng lượng địa nhiệt

d)

Năng lượng từ lõi ngoài lỏng

39.

Quá trình phong hóa là gì?

a)

Quá trình tích tụ vật liệu tạo thành đồng bằng

b)

Quá trình phá hủy và làm biến đổi các loại đá và khoáng vật do tác động của các nhân tố ngoại lực

c)

Quá trình magma phun trào tạo núi

d)

Quá trình sông ngòi bồi đắp phù sa

40.

Phong hoá lí học là gì?

a)

Quá trình phá huỷ đá và khoáng vật làm biến đổi thành phần hoá học

b)

Quá trình phá huỷ, làm các đá, khoáng vật bị vỡ với kích thước khác nhau nhưng không thay đổi thành phần và tính chất

c)

Quá trình phá huỷ đá do rễ cây và sinh vật

d)

Quá trình vận chuyển sản phẩm phong hoá khỏi vị trí ban đầu

41.

Nguyên nhân chủ yếu gây phong hoá hoá học là gì?

a)

Sự thay đổi nhiệt độ đột ngột, đóng băng của nước

b)

Tác động của nước, nhiệt độ, các chất hoà tan trong nước (khí CO2, O2, axit hữu cơ...), diễn ra mạnh ở khí hậu nóng ẩm

c)

Sự lớn lên của rễ cây, sự bài tiết của sinh vật

d)

Tác động của sóng biển và gió

42.

Kết quả của phong hoá sinh học thường là gì?

a)

Đá bị rạn nứt, vỡ thành mảnh vụn nhưng không đổi thành phần

b)

Đá và khoáng vật bị biến đổi cả về mặt lí học cũng như hoá học

c)

Tạo thành dạng địa hình cac-xtơ do đá vôi hoà tan

d)

Tạo thành băng hà và măng băng

43.

Quá trình nào sau đây thuộc bóc mòn do dòng nước chảy?

a)

Tạo thành hẻm vách biển, hàm ếch

b)

Tạo các hẻ rãnh, mương xói, thung lũng sông

c)

Tạo hoang mạc đá do gió thổi mòn

d)

Tạo thềm băng, phi-ơ do băng hà

44.

Trong điều kiện khí hậu nào phong hoá hoá học diễn ra mạnh nhất?

a)

Khí hậu nóng ẩm

b)

Khí hậu khô nóng

c)

Khí hậu lạnh

d)

Khí hậu ôn hoà ít mưa

45.

Hiện tượng nào minh hoạ rõ nhất cho cơ chế phong hoá lí học?

a)

Rễ cây làm nứt vỡ đá

b)

Nước mưa chứa CO2 hoà tan đá vôi tạo hang động

c)

Đá granit bị nứt vỡ thành tảng và mảnh vụn do biên độ nhiệt lớn ngày đêm

d)

Khoáng vật bị oxi hoá đổi màu

46.

Liên hệ tác nhân và dạng địa hình bóc mòn tương ứng: tác nhân gió thường tạo ra dạng nào?

a)

Hẻ rãnh, mương xói, thung lũng sông

b)

Nấm đá, rãnh thổi mòn, hoang mạc đá

c)

Vách biển, hàm ếch, nền mài mòn

d)

Máng băng, phi-ơ, đá trán cừu

47.

Khí quyển là gì?

a)

Lớp nước bao quanh Trái Đất

b)

Lớp không khí bao quanh Trái Đất chịu ảnh hưởng của vũ trụ, trước hết là Mặt Trời

c)

Lớp đất đá bao quanh Trái Đất

d)

Lớp băng bao quanh hai cực Trái Đất

48.

Thành phần khí nào chiếm tỷ lệ lớn nhất trong khí quyển theo tài liệu?

a)

Khí ô-xy (21%)

b)

Khí các-bô-níc (CO2) (10%)

c)

Hơi nước (5%)

d)

Khí ni-tơ (78%)

49.

Khí quyển được cấu tạo gồm các tầng nào sau đây theo đúng thứ tự từ thấp lên cao (chỉ chọn phương án đầy đủ nhất có trong tài liệu)?

a)

Tầng đối lưu, tầng bình lưu, tầng giữa, tầng nhiệt, tầng ngoài cùng

b)

Tầng bình lưu, tầng đối lưu, tầng nhiệt, tầng giữa, tầng ngoài cùng

c)

Tầng đối lưu, tầng giữa, tầng bình lưu, tầng nhiệt, tầng ngoài cùng

d)

Tầng nhiệt, tầng bình lưu, tầng đối lưu, tầng giữa, tầng ngoài cùng

50.

Theo vĩ độ địa lí, nhiệt độ trung bình năm trên Trái Đất phân bố như thế nào?

a)

Tăng dần từ cực về chí tuyến

b)

Giảm dần từ cực về chí tuyến, cao nhất ở cực

c)

Giảm dần từ xích đạo về cực, cao nhất ở vùng chí tuyến

d)

Giảm dần khi vĩ độ càng tăng, biên độ nhiệt năm càng lớn

51.

So sánh ảnh hưởng của lục địa và đại dương đến biên độ nhiệt theo tài liệu.

a)

Đại dương có biên độ nhiệt lớn hơn lục địa

b)

Lục địa có biên độ nhiệt nhỏ hơn đại dương

c)

Đại dương có biên độ nhiệt nhỏ, lục địa có biên độ nhiệt lớn

d)

Lục địa và đại dương có biên độ nhiệt như nhau, không đổi theo không gian

52.

Vì sao càng vào sâu trong lục địa, biên độ nhiệt độ càng tăng? Chọn phương án đúng theo tài liệu.

a)

Do tác động điều hòa của biển mạnh dần vào sâu trong đất liền

b)

Do giảm ảnh hưởng điều hòa của biển khi xa biển

c)

Do độ cao địa hình giảm dần

d)

Do lượng mưa tăng dần

53.

Mối quan hệ giữa độ cao địa hình và nhiệt độ không khí theo tài liệu là gì?

a)

Càng lên cao nhiệt độ càng tăng, lên cao 100 m tăng 0,6°C

b)

Càng lên cao nhiệt độ càng giảm, lên cao 100 m giảm khoảng 0,6°C

c)

Nhiệt độ không phụ thuộc vào độ cao địa hình

d)

Chỉ giảm khi vượt 2000 m

54.

Theo tài liệu, ở khu vực ven bờ tây và bờ đông lục địa, nhiệt độ không khí có đặc điểm gì?

a)

Không có sự khác biệt đáng kể vì không chịu ảnh hưởng của biển

b)

Có sự thay đổi giữa bờ đông và bờ tây do ảnh hưởng các dòng biển

c)

Bờ tây luôn nóng hơn bờ đông

d)

Bờ đông luôn lạnh hơn bờ tây

55.

Trên bề mặt Trái Đất, các đai khí áp chính gồm những loại nào?

a)

Hai đai khí áp cao cực, hai đai khí áp thấp ôn đới, hai đai khí áp cao cận nhiệt đới và đai khí áp thấp xích đạo

b)

Chỉ có một đai khí áp cao ở xích đạo và một đai khí áp thấp ở cực

c)

Bốn đai khí áp cao ở các vĩ tuyến 0°, 30°, 60°, 90°

d)

Hai đai khí áp thấp cận nhiệt và hai đai khí áp cao ôn đới

56.

Nguyên nhân cơ bản hình thành các đai khí áp trên Trái Đất là gì?

a)

Do sự phân bố lục địa và đại dương

b)

Do nguồn gốc từ nhiệt động lực của khí quyển

c)

Do sự quay của Trái Đất quanh Mặt Trăng

d)

Do mưa nhiều ở vùng nhiệt đới

57.

Tại xích đạo, không khí bị đốt nóng bốc lên cao tạo nên đai khí áp nào?

a)

Đai khí áp cao cận nhiệt

b)

Đai khí áp thấp xích đạo

c)

Đai khí áp cao cực

d)

Đai khí áp thấp ôn đới

58.

Khí áp thay đổi theo độ cao như thế nào?

a)

Càng lên cao khí áp càng tăng do không khí lạnh

b)

Càng lên cao không khí càng loãng nên khí áp giảm

c)

Khí áp không đổi theo độ cao

d)

Khí áp tăng rồi giảm

59.

Nguyên nhân làm khí áp tăng khi nhiệt độ giảm là gì?

a)

Không khí nở ra, tỉ trọng tăng lên

b)

Không khí co lại, tỉ trọng tăng lên

c)

Không khí nở ra, tỉ trọng giảm

d)

Không khí co lại, tỉ trọng giảm

60.

Gió Mậu dịch (Tín phong) hoạt động chủ yếu giữa những đai khí áp nào?

a)

Giữa áp cao cực và áp thấp ôn đới

b)

Giữa áp cao cận nhiệt đới và áp thấp xích đạo

c)

Giữa áp thấp ôn đới và áp cao cận nhiệt

d)

Giữa áp thấp xích đạo và áp thấp ôn đới

61.

Hướng gió thổi của gió Mậu dịch là gì?

a)

Tây nam ở cả hai bán cầu

b)

Đông bắc ở bán cầu Bắc và đông nam ở bán cầu Nam

c)

Chủ yếu hướng tây bắc ở cả hai bán cầu

d)

Đổi hướng theo mùa

62.

Tính chất ẩm của gió Tây ôn đới thường như thế nào?

a)

Rất khô, ít gây mưa

b)

Thường đem theo mưa, độ ẩm cao

c)

Chỉ gây mưa ở hoang mạc

d)

Chỉ hoạt động mùa đông

63.

Nguyên nhân chủ yếu hình thành gió mùa là gì?

a)

Sự chênh lệch nhiệt độ giữa lục địa và đại dương theo mùa

b)

Sự thay đổi độ ẩm của không khí theo ngày-đêm

c)

Ảnh hưởng của địa hình núi cao

d)

Sự phân bố lại các đai khí áp theo vĩ tuyến

64.

Gió đất và gió biển có đặc điểm hướng thổi nào sau đây là đúng?

a)

Gió đất thổi ban ngày từ biển vào đất liền; gió biển thổi ban đêm từ đất liền ra biển

b)

Gió đất thổi ban đêm từ đất liền ra biển; gió biển thổi ban ngày từ biển vào đất liền

c)

Cả hai đều thổi ban ngày từ đất liền ra biển

d)

Cả hai đều thổi ban đêm từ biển vào đất liền

65.

Yếu tố khí áp nào thường gắn với mưa lớn/ nhiều?

a)

Khu áp cao

b)

Khu áp thấp

c)

Vùng chí tuyến

d)

Vùng cực

66.

Nơi nào sau đây thường có mưa ít do ảnh hưởng của tín phong?

a)

Những nơi chịu ảnh hưởng của Tín phong

b)

Những nơi có gió từ biển thổi vào

c)

Vùng có gió mùa hoạt động mạnh

d)

Nơi có frông hoạt động

67.

Tại sao sườn đón gió của dãy núi thường mưa nhiều hơn sườn khuất gió?

a)

Do không khí bị nén ấm lên ở sườn đón gió

b)

Do không khí bị hút xuống ở sườn đón gió

c)

Do không khí ẩm bị đẩy lên, nguội đi và ngưng tụ ở sườn đón gió

d)

Do ảnh hưởng của dòng biển lạnh ở sườn đón gió

68.

Phát biểu nào đúng về phân bố mưa theo vĩ độ trên Trái Đất?

a)

Mưa nhiều nhất ở vùng chí tuyến

b)

Mưa nhiều nhất ở xích đạo và tăng dần về cực

c)

Mưa nhiều ở hai vùng ôn đới và ít ở chí tuyến

d)

Mưa càng ít khi càng về gần hai cực

69.

Trong các yếu tố sau, yếu tố nào làm tăng lượng mưa khi có dòng chảy đi qua khu vực?

a)

Dòng biển lạnh

b)

Dòng biển nóng

c)

Áp cao chí tuyến

d)

Vị trí xa đại dương