Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

NMTTNM (5)

Total questions: 50

Worksheet time: 25mins

Name
Class
Date
1.

Thử nghiệm khả năng sử dụng thường đo lường yếu tố nào?

a)

A. Thời gian hoàn thành nhiệm vụ

b)

B. Dung lượng bộ nhớ

c)

C. Tốc độ CPU

d)

D. Băng thông mạng

2.

Post-test questionnaire được dùng khi nào?

a)

A. Trước thử nghiệm

b)

B. Sau khi người dùng hoàn thành nhiệm vụ

c)

C. Trong quá trình lập trình

d)

D. Trước thiết kế

3.

User testing thường được thực hiện ở đâu?

a)

A. Chỉ trong phòng thí nghiệm

b)

B. Trong môi trường có kiểm soát hoặc thực tế

c)

C. Chỉ ngoài thực địa

d)

D. Chỉ online

4.

Vì sao đánh giá thông qua người dùng quan trọng?

a)

A. Vì dễ thực hiện

b)

B. Vì phản ánh đúng trải nghiệm thực tế

c)

C. Vì không tốn chi phí

d)

D. Vì không cần chuẩn bị

5.

Think-aloud giúp nhà thiết kế hiểu điều gì?

a)

A. Thuật toán xử lý

b)

B. Suy nghĩ và khó khăn của người dùng

c)

C. Phần cứng

d)

D. Mạng

6.

Quan sát trực tiếp khác gì so với bảng hỏi?

a)

A. Ít thông tin hơn

b)

B. Ghi nhận hành vi thay vì ý kiến

c)

C. Không chính xác

d)

D. Chỉ dùng cho chuyên gia

7.

Usability testing giúp phát hiện loại vấn đề nào?

a)

A. Lỗi phần cứng

b)

B. Lỗi sử dụng và tương tác

c)

C. Lỗi mạng

d)

D. Lỗi thuật toán

8.

User-based evaluation thường cần điều gì?

a)

A. Không cần chuẩn bị

b)

B. Nhiệm vụ đại diện cho thực tế sử dụng

c)

C. Chỉ cần câu hỏi lý thuyết

d)

D. Không cần người dùng

9.

Dữ liệu định tính trong đánh giá user-based thường là?

a)

A. Thời gian thao tác

b)

B. Ý kiến, nhận xét người dùng

c)

C. Số lần click

d)

D. Tần suất lỗi

10.

Dữ liệu định lượng trong đánh giá user-based thường là?

a)

A. Cảm nhận người dùng

b)

B. Thời gian, số lỗi

c)

C. Ý kiến mở

d)

D. Quan sát mô tả

11.

Kết quả đánh giá user-based dùng để?

a)

A. Chỉ lưu trữ

b)

B. Cải tiến thiết kế

c)

C. Thay phần cứng

d)

D. Giảm chức năng

12.

Khi muốn kiểm tra hệ thống với sinh viên, nên?

a)

A. Chọn người dùng không liên quan

b)

B. Chọn người dùng đại diện

c)

C. Không cần người dùng

d)

D. Chỉ dùng chuyên gia

13.

Muốn biết người dùng gặp khó khăn ở bước nào, nên?

a)

A. Chỉ hỏi ý kiến

b)

B. Quan sát quá trình thao tác

c)

C. Chỉ đo thời gian

d)

D. Chỉ dùng bảng hỏi

14.

Trong usability testing, nên yêu cầu người dùng?

a)

A. Tự do thao tác không mục tiêu

b)

B. Thực hiện nhiệm vụ cụ thể

c)

C. Chỉ xem giao diện

d)

D. Không cần thao tác

15.

Để thu thập ý kiến sau thử nghiệm, nên dùng?

a)

A. Think-aloud

b)

B. Post-test questionnaire

c)

C. Quan sát

d)

D. Heuristic

16.

Ứng dụng y tế cần đánh giá với người dùng để?

a)

A. Trang trí giao diện

b)

B. Đảm bảo an toàn và dễ sử dụng

c)

C. Giảm dữ liệu

d)

D. Giảm chi phí

17.

Để so sánh hai phiên bản giao diện, nên?

a)

A. Chỉ chọn một

b)

B. Thử nghiệm với cùng nhóm người dùng

c)

C. Không cần thử

d)

D. Chỉ dùng chuyên gia

18.

Khi người dùng thao tác sai nhiều, nhà thiết kế nên?

a)

A. Đổ lỗi người dùng

b)

B. Xem lại kết quả đánh giá

c)

C. Giảm chức năng

d)

D. Thay phần cứng

19.

Vì sao chỉ dựa vào ý kiến người dùng là chưa đủ?

a)

A. Vì tốn thời gian

b)

B. Vì cần kết hợp quan sát hành vi

c)

C. Vì người dùng không trung thực

d)

D. Vì không chính xác

20.

So sánh heuristic evaluation và user-based evaluation cho thấy?

a)

A. Giống nhau hoàn toàn

b)

B. User-based phản ánh thực tế hơn

c)

C. Heuristic chính xác hơn

d)

D. Không cần user-based

21.

Mục tiêu (goal) trong HCI là gì?

a)

A. Chức năng của hệ thống

b)

B. Kết quả người dùng muốn đạt được

c)

C. Thuật toán xử lý

d)

D. Giao diện đồ họa

22.

Phân cấp mục tiêu nhằm mục đích gì?

a)

A. Tăng số bước

b)

B. Chia mục tiêu lớn thành các mục tiêu nhỏ

c)

C. Ẩn nhiệm vụ

d)

D. Giảm phản hồi

23.

Nhiệm vụ (task) khác mục tiêu ở điểm nào?

a)

A. Nhiệm vụ là kết quả

b)

B. Nhiệm vụ là các bước để đạt mục tiêu

c)

C. Nhiệm vụ là thuật toán

d)

D. Nhiệm vụ là phần cứng

24.

HTA là viết tắt của?

a)

A. Human Task Analysis

b)

B. Hierarchical Task Analysis

c)

C. High-level Task Algorithm

d)

D. Human Technical Action

25.

Trong HTA, kế hoạch (plan) dùng để?

a)

A. Mô tả phần cứng

b)

B. Chỉ ra thứ tự thực hiện các nhiệm vụ con

c)

C. Thiết kế giao diện

d)

D. Đánh giá hệ thống

26.

Phân tích nhiệm vụ thường bắt đầu từ?

a)

A. Hành động chi tiết

b)

B. Mục tiêu cấp cao

c)

C. Giao diện

d)

D. Phần cứng

27.

Subtask là gì?

a)

A. Mục tiêu lớn

b)

B. Nhiệm vụ con

c)

C. Thuật toán

d)

D. Giao diện

28.

Phân rã nhiệm vụ giúp xác định?

a)

A. Màu sắc giao diện

b)

B. Các bước cần thiết để hoàn thành mục tiêu

c)

C. Tốc độ xử lý

d)

D. Bộ nhớ

29.

Vì sao cần phân cấp mục tiêu trong thiết kế HCI?

a)

A. Để tăng độ phức tạp

b)

B. Để hiểu rõ cấu trúc hoạt động của người dùng

c)

C. Để giảm chức năng

d)

D. Để tăng số màn hình

30.

HTA giúp nhà thiết kế hiểu điều gì?

a)

A. Cách hệ thống xử lý dữ liệu

b)

B. Cách người dùng thực hiện nhiệm vụ

c)

C. Thuật toán nội bộ

d)

D. Cấu trúc mạng

31.

Phân cấp mục tiêu giúp phát hiện điều gì?

a)

A. Lỗi phần cứng

b)

B. Nhiệm vụ dư thừa hoặc thiếu

c)

C. Lỗi mạng

d)

D. Lỗi thuật toán

32.

Kế hoạch trong HTA quan trọng vì?

a)

A. Trang trí sơ đồ

b)

B. Quy định thứ tự và điều kiện thực hiện

c)

C. Giảm nhiệm vụ

d)

D. Giảm phản hồi

33.

Phân rã nhiệm vụ quá chi tiết có thể gây?

a)

A. Dễ hiểu hơn

b)

B. Phức tạp và khó quản lý

c)

C. Giảm lỗi

d)

D. Giảm số bước

34.

Mục tiêu người dùng thường được mô tả ở mức nào?

a)

A. Mức hành động chi tiết

b)

B. Mức khái quát, hướng kết quả

c)

C. Mức thuật toán

d)

D. Mức giao diện

35.

HTA khác use case ở điểm nào?

a)

A. HTA tập trung phân cấp nhiệm vụ chi tiết

b)

B. HTA không liên quan người dùng

c)

C. HTA chỉ dùng cho lập trình

d)

D. HTA chỉ dùng cho giao diện

36.

Phân cấp mục tiêu giúp cải thiện điều gì?

a)

A. Thuật toán

b)

B. Tính dễ sử dụng

c)

C. Dung lượng

d)

D. Hiệu năng

37.

Khi thiết kế hệ thống đặt vé, mục tiêu cấp cao là?

a)

A. Nhập dữ liệu

b)

B. Đặt vé thành công

c)

C. Nhấn nút

d)

D. Thanh toán

38.

Trong HTA của ATM, nhiệm vụ con của “Rút tiền” là?

a)

A. Chọn giao diện

b)

B. Nhập PIN

c)

C. Thiết kế menu

d)

D. Khởi động hệ thống

39.

Muốn giảm số bước thao tác, nhà thiết kế nên?

a)

A. Tăng mục tiêu

b)

B. Rà soát phân rã nhiệm vụ

c)

C. Ẩn phản hồi

d)

D. Giảm chức năng

40.

HTA phù hợp nhất khi nào?

a)

A. Thiết kế màu sắc

b)

B. Phân tích nhiệm vụ phức tạp

c)

C. Thiết kế phần cứng

d)

D. Thiết kế mạng

41.

Ứng dụng di động nên phân cấp mục tiêu để?

a)

A. Tăng số màn hình

b)

B. Đơn giản hóa thao tác

c)

C. Giảm phản hồi

d)

D. Giảm dữ liệu

42.

Khi người dùng khó hoàn thành mục tiêu, nên?

a)

A. Thay phần cứng

b)

B. Xem lại phân cấp mục tiêu và nhiệm vụ

c)

C. Giảm đánh giá

d)

D. Giảm chức năng

43.

Để mô tả thứ tự nhiệm vụ, HTA cần?

a)

A. Icon

b)

B. Plan

c)

C. Wireframe

d)

D. Mockup

44.

Vì sao phân cấp mục tiêu không rõ ràng gây khó dùng?

a)

A. Do phần cứng

b)

B. Do người dùng không biết bắt đầu từ đâu

c)

C. Do mạng

d)

D. Do thuật toán

45.

So sánh hệ thống có và không phân tích nhiệm vụ cho thấy?

a)

A. Không khác nhau

b)

B. Hệ có phân tích nhiệm vụ dễ dùng hơn

c)

C. Hệ không phân tích tốt hơn

d)

D. Chỉ khác giao diện

46.

Mô hình ngôn ngữ trong HCI dùng để làm gì?

a)

A. Thiết kế phần cứng

b)

B. Mô tả cách người dùng và hệ thống giao tiếp

c)

C. Tối ưu thuật toán

d)

D. Quản lý mạng

47.

User language là gì?

a)

A. Ngôn ngữ lập trình

b)

B. Thuật ngữ và cách diễn đạt của người dùng

c)

C. Ngôn ngữ máy

d)

D. Ngôn ngữ hệ điều hành

48.

System language là gì?

a)

A. Ngôn ngữ tự nhiên

b)

B. Cách hệ thống biểu diễn và phản hồi

c)

C. Ngôn ngữ người dùng

d)

D. Ngôn ngữ thiết kế đồ họa

49.

Core language dùng để?

a)

A. Thiết kế giao diện

b)

B. Liên kết user language và system language

c)

C. Trang trí giao diện

d)

D. Đánh giá người dùng

50.

Khoảng cách ngữ nghĩa (semantic gap) là gì?

a)

A. Khoảng cách mạng

b)

B. Sự khác biệt giữa cách người dùng nghĩ và cách hệ thống biểu diễn

c)

C. Khoảng cách phần cứng

d)

D. Khoảng cách thời gian