wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Internet Basics and Web Browsers

Total questions: 121

Worksheet time: 1hrs 1mins

Name
Class
Date
1.

Internet có nghĩa là?

a)

Hệ thống thông tin toàn cầu có thể được truy nhập công cộng gồm các máy tính được liên kết với nhau

b)

Hệ thống thông tin toàn cầu có thể được truy nhập công cộng gồm các mạng máy tính trong một quốc gia được liên kết với nhau

c)

Hệ thống thông tin toàn cầu có thể được truy nhập công cộng gồm các mạng máy tính trong một cơ quan được liên kết với nhau

d)

Hệ thống thông tin toàn cầu có thể được truy nhập công cộng gồm các mạng máy tính được liên kết với nhau

2.

Phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Chúng ta có thể đăng ký để sử dụng thư miễn phí tại địa chỉ MAIL.YAHOO.COM

b)

Thư điện tử là nền tảng cho việc xây dựng văn phòng không giấy tờ

c)

WWW là từ viết tắt của World Wide Web

d)

Internet là dịch vụ do công ty Internet tại Mỹ điều hành và thu phí

3.

Thứ tự kết nối Internet theo đường quay số theo bạn là?

a)

Máy tính - ISP - điện thoại - modem

b)

Máy tính - điện thoại - modem - ISP (Internet Service Provider)

c)

Máy tính - điện thoại - ISP - modem

d)

Máy tính - modem - điện thoại - ISP

4.

ISP là viết tắt của

a)

Internet Service Provider

b)

Không có phương án đúng

c)

Internet Super Provider

d)

Internet Server Provider

5.

WWW là viết tắt của?

a)

Word Wide Wed

b)

Word Wide Website

c)

World Wide Web

d)

Word Wild Web

6.

Mỗi thiết bị khi tham gia vào một mạng máy tính nào đó cũng đều có

a)

Địa chỉ IP

b)

Mã sản phẩm

c)

GPS

d)

Địa chỉ nhà

7.

HTTP là gì?

a)

Là tên của trang web

b)

Là ngôn ngữ để soạn thảo nội dung các trang Web

c)

Là giao thức truyền tải siêu văn bản

d)

Là địa chỉ của trang Web

8.

Địa chỉ nào không phải là địa chỉ trang web?

a)

mail.yahoo.com

b)

ninhbinh@yahoo.com

c)

ngoisao.net

d)

www.laodong.com.vn

9.

Đâu là định nghĩa đúng nhất về trang Web?

a)

Là trang văn bản chứa văn bản, hình ảnh

b)

Là trang siêu văn bản phối hợp giữa văn bản thông thường với hình ảnh, âm thanh, video và các mối liên kết đến các trang siêu văn bản khác

c)

Là trang văn bản chứa các liên kết cơ sở dữ liệu ở bên trong nó

d)

Là trang văn bản thông thường

10.

"Link" trên trang web có nghĩa là?

a)

Tất cả đều đúng

b)

Liên kết đến 1 liên kết khác

c)

Liên kết

d)

Liên kết đến 1 trang web khác

11.

Đây là cụm từ viết tắt của địa chỉ tài nguyên trên Internet?

a)

URL (Uniform Resource Location)

b)

URL (Universe Resource Internet)

c)

URL (Uniform Resource Locator)

d)

Tất cả các đáp án đều đúng

12.

Đâu là định nghĩa siêu liên kết?

a)

Dùng liên kết các đường dẫn trong một website

b)

Dùng liên kết với các tài liệu trên Internet

c)

Dùng tải các ứng dụng trên Internet xuống

d)

Dùng liên kết các tài nguyên trên Internet qua các đường link trên trang Web

13.

Thuật ngữ nào dùng để chỉ các trang tin tức trên mạng?

a)

Webserver

b)

Website

c)

Tên miền .net

d)

Trình duyệt Web

14.

Internet Explorer là gì?

a)

Thiết bị kết nối các mạng trên Internet

b)

1 chuẩn mạng cục bộ

c)

Bộ giao thức

d)

Website

15.

Mozilla Firefox là gì?

a)

1 chuẩn mạng cục bộ

b)

Thiết bị kết nối các mạng trên Internet

c)

Bộ giao thức

d)

Trình duyệt web

16.

Google Chrome là gì?

a)

Thiết bị kết nối các mạng trên Internet

b)

Trình duyệt web

c)

Bộ giao thức

d)

1 chuẩn mạng cục bộ

17.

Opera là gì?

a)

Trình duyệt web

b)

Thiết bị kết nối các mạng trên Internet

c)

Bộ giao thức

d)

1 chuẩn mạng cục bộ

18.

Chương trình được sử dụng để xem các trang Web được gọi là gì?

a)

Bộ duyệt Web

b)

Trình duyệt Web

c)

Phần mềm xem Web

d)

Chương trình xem Web

19.

Để xem một trang Web, ta cần gõ địa chỉ của trang đó vào đâu?

a)

Thanh công cụ chuẩn của trình duyệt

b)

Thanh liên kết của trình duyệt

c)

Thanh trạng thái của trình duyệt

d)

Thanh địa chỉ của trình duyệt

20.

Muốn xem được trang web, máy tính của bạn cần phải cài đặt

a)

Outlook Express

b)

Một chương trình duyệt web

c)

MS-FronPage

d)

MS-Word

21.

Phần mềm nào sau đây không phải là trình duyệt Web?

a)

Internet Explorer

b)

Firefox

c)

Chromium

d)

FireBug

22.

Phát biểu nào sau là đúng về Mozilla Firefox và Chromium?

a)

Mozilla Firefox là trình duyệt, Chromium là phần mềm tìm kiếm

b)

Mozilla Firefox và Chromium là các trình duyệt web

c)

Chỉ có Chromium là trình duyệt web

d)

Chỉ có Mozilla Firefox là trình duyệt web

23.

Nút nào trên thanh công cụ của trình duyệt web cho phép bạn tìm kiếm thông tin trên WWW?

a)

Next

b)

Search

c)

Refresh

d)

Home

24.

Tường lửa là gì?

a)

Một hệ thống bảo mật thông tin

b)

Thiết bị phần cứng/phần mềm chống xâm nhập trái phép từ Internet

c)

Một hệ thống báo cháy

d)

Một hệ thống bảo đảm an ninh cho công ty

25.

Dấu hiệu nhận biết một website an toàn?

a)

Giao diện đẹp, chức năng và menu sắp thứ tự

b)

Sử dụng giao thức bảo mật để truyền tải nội dung

c)

Có địa chỉ công ty xây dựng website

d)

Có logo chứng nhận bảo mật trên website

26.

Trình duyệt web không thể hiển thị trang web yêu cầu, có thể do:

a)

Địa chỉ truy cập không được lưu vào bộ nhớ đệm của trình duyệt

b)

Địa chỉ truy cập không tồn tại hoặc bị quản trị mạng ngăn không cho truy cập

c)

Địa chỉ truy cập là một trang web cá nhân

d)

Địa chỉ truy cập không nằm trên máy chủ ở Việt Nam

27.

Phát biểu nào dưới đây là sai?

a)

Nhấn nút REFRESH để bắt đầu lại quá trình tải trang từ máy phục vụ về máy cá nhân

b)

Nhấn nút BACK để đóng cửa sổ duyệt Web

c)

Mở nhiều cửa sổ duyệt web cho nhiều địa chỉ khác nhau

d)

Vừa mở cửa sổ duyệt web, vừa chơi game trong lúc chờ trang web xuất hiện đầy đủ nội dung

28.

Các thành phần của tên miền được phân cách bằng ký tự gì?

a)

Dấu “.”

b)

Dấu “#”

c)

Dấu “;”

d)

Dấu “,”

29.

Để truy cập vào một trang Web chúng ta cần phải biết:

a)

Địa chỉ của trang web

b)

Tất cả đều sai

c)

Trang web do của nước nào

d)

Hệ điều hành đang sử dụng

30.

Để truy cập vào một Website ta phải biết

a)

Tên miền của Website đó

b)

Website đó được đặt tại máy chủ nào

c)

IP của máy tính

d)

Tất cả đều sai

31.

Địa chỉ nào không phải là địa chỉ trang web?

a)

www.laodong.com.vn

b)

ngoisao.net

c)

mail.yahoo.com

d)

ninhbinh@yahoo.com

32.

Trong Internet Explorer phiên bản 7 hoặc mới hơn, phím tắt để thêm một Tab?

a)

Ctrl+N

b)

Ctrl+T

c)

Alt+H

d)

Alt+N

33.

Trong Internet Explorer phiên bản 7 hoặc mới hơn, phím tắt chuyển đến Tab liền kề bên trái?

a)

Ctrl+Tab

b)

Ctrl+Shift+Tab

c)

Alt+Tab

d)

Alt+Shift+Tab

34.

Trong Internet Explorer phiên bản 7 hoặc mới hơn, phím tắt chuyển đến Tab liền kề bên phải?

a)

Ctrl+Shift+Tab

b)

Ctrl+Tab

c)

Alt+Tab

d)

Alt+Shift+Tab

35.

Trong Internet Explorer phiên bản 7 hoặc mới hơn, phím tắt Ctrl+Tab dùng để làm gì?

a)

Thêm 1 tab mới

b)

Chuyển đến Tab liền kề bên phải

c)

Trở về trang chủ

d)

Thoát khỏi trình duyệt web

36.

Trong Internet Explorer phiên bản 7 hoặc mới hơn, phím tắt để đóng một Tab?

a)

Ctrl+Q

b)

Ctrl+F4

c)

Ctrl+W

d)

Ctrl+C

37.

Trong Internet Explorer phiên bản 7 hoặc mới hơn, phím tắt Ctrl+W dùng để làm gì?

a)

Trở về trang chủ

b)

Xóa 1 tab

c)

Thoát khỏi trình duyệt web

d)

Thêm 1 tab mới

38.

Nút nào trên thanh công cụ của trình duyệt web cho phép tải lại một trang web?

a)

Refresh

b)

Next

c)

Home

d)

Search

39.

Nút Refresh trên thanh công cụ của trình duyệt Web cho phép thực hiện thao tác nào?

a)

Đi đến một trang khác

b)

Tải lại một trang web

c)

Trở về trang chủ

d)

Thoát khỏi trình duyệt

40.

Để ngừng tải nội dung một trang Web từ máy chủ, cần nhấn nút nào trong cửa sổ trình duyệt?

a)

Start

b)

End

c)

Stop

d)

Disconnect

41.

Nút Stop trong cửa sổ trình duyệt web dùng để làm gì?

a)

Chuyển đến liên kết khác

b)

Ngừng tải nội dung trang Web

c)

Đóng trình duyệt

d)

Về trang chủ

42.

Nút nào trên thanh công cụ của trình duyệt web dùng để tải lại trang?

a)

Home

b)

Refresh

c)

Back

d)

Next

43.

Nút Refresh trên thanh công cụ cua trình duyệt Web cho phép?

a)

Đi đến một trang web khác

b)

Tải lại một trang web

c)

Trở về trang chủ

d)

Thoát khỏi trình duyệt

44.

Nút Home trên trang web có ý nghĩa gì?

a)

Đi đến trang trước

b)

Chỉ để trang trí

c)

Đi đến trang chủ

d)

Đi đến nhà người dùng

45.

Trong Firefox, để xóa toàn bộ lịch sử duyệt web, người dùng thao tác như thế nào?

a)

History/Recently Closed Tab

b)

History/Restore Closed Tab

c)

History/Clear Recent History

d)

View/Restore Tabs

46.

Tin nhắn dạng pop-up có tác động nào sau đây?

a)

Hoàn toàn an toàn và dễ chịu

b)

Gây nguy hiểm cho hệ thống

c)

Vừa nguy hiểm vừa khó chịu

d)

Không nguy hiểm nhưng gây khó chịu

47.

Khi đã thiết lập khóa cửa sổ pop-up của một trang web, điều gì đúng?

a)

Có thể tự mở khóa trong trường hợp cần

b)

Toàn bộ pop-up của mọi trang đều bị chặn

c)

Phải gửi thông báo tới quản trị trang

d)

Phải cài lại trình duyệt mới hiển thị pop-up

48.

Để xem lại lịch sử duyệt web trong Internet Explorer, dùng tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl + H

b)

Ctrl + L

c)

Ctrl + M

d)

Ctrl + P

49.

Hyperlink trên một trang web là gì?

a)

Nội dung hiển thị trên trình duyệt

b)

Thành phần liên kết đến vị trí khác

c)

Địa chỉ của một trang Web

d)

Tất cả đều sai

50.

Nút Back trên thanh công cụ của trình duyệt Web có tác dụng gì?

a)

Quay về cửa sổ trước

b)

Quay về trang Web trước

c)

Đi đến trang tiếp theo

d)

Quay về màn hình trước

51.

Nút Forward trên thanh công cụ của trình duyệt Web có tác dụng gì?

a)

Đi đến trang Web tiếp theo

b)

Quay lại trang Web trước

c)

Đi đến màn hình trước

d)

Đi đến cửa sổ trước

52.

Để quay lại trang web trước đó, ngoài nút Back có thể dùng phím nào?

a)

Ctrl + Tất cả phương án

b)

Backspace

c)

Alt + T

d)

Alt + F3

53.

Nút Back trên thanh công cụ của trình duyệt Web dùng để làm gì?

a)

Quay trở lại màn hình trước đó

b)

Quay trở lại trang Web trước đó

c)

Đi đến trang Web tiếp theo

d)

Quay trở lại cửa sổ trước đó

54.

Phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Nhấn nút Back để đóng cửa sổ duyệt Web

b)

Nút Refresh bắt đầu lại quá trình tải trang

c)

Mở nhiều cửa sổ duyệt cho nhiều địa chỉ

d)

Vừa mở duyệt web vừa chơi game khi chờ tải

55.

Trong Internet Explorer, để lưu địa chỉ của trang web ưa thích cần chọn mục nào?

a)

Edit/Favorites

b)

View/Favorites

c)

Favorites/Add to Favorites

d)

File/Save to Favorites

56.

Xem các trang web đã đánh dấu trong trình duyệt ở mục nào?

a)

Bookmark

b)

History

c)

Favourite

d)

All Windows

57.

Trong Internet Explorer, thao tác nào dùng để lưu địa chỉ trang web ưa thích?

a)

Edit/Favorites

b)

View/Favorites

c)

Favorites/Add to Favorites

d)

File/Save to Favorites

58.

Đâu là tùy chọn cho phép lưu trang web mà không có ảnh?

a)

Chọn Web page/ complete

b)

Chọn Web page/ Html only

c)

Chọn Text file

d)

Chọn Web page/ Home

59.

Đâu không phải là một thành phần của biểu mẫu (form) trên web?

a)

Hộp truy cập (Asscess box)

b)

Hộp văn bản (Text box)

c)

Hộp kiểm tra (Check box)

d)

Hộp danh sách (List box)

60.

Sau khi hoàn thành một biểu mẫu trên web, cần thao tác thế nào để gửi biểu mẫu lên máy chủ?

a)

Chọn Next

b)

Chọn Back

c)

Chọn Submit

d)

Chọn Clear

61.

Dịch vụ công trực tuyến là gì?

a)

Là dịch vụ hành chính công và các dịch vụ khác của cơ quan nhà nước được cung cấp cho các tổ chức, cá nhân trong mạng nội bộ của đơn vị

b)

Là dịch vụ hành chính công và các dịch vụ khác của cơ quan nhà nước được cung cấp cho các tổ chức, cá nhân trên môi trường mạng

c)

Là dịch vụ hành chính công và các dịch vụ khác của cơ quan nhà nước được cung cấp cho doanh nghiệp trên môi trường mạng

d)

Là dịch vụ hành chính công và các dịch vụ khác của cơ quan nhà nước được cung cấp cho công dân trên môi trường mạng

62.

Công cụ tìm kiếm thông tin trên Internet hiện nay

a)

Google

b)

Bing

c)

Tất cả đều đúng

d)

Coc coc

63.

Khách nước ngoài muốn biết được thông tin về các khách sạn tại thành phố Hà nội. Dịch vụ nào dưới đây được sử dụng:

a)

Trang web có hỗ trợ tìm kiếm thông tin Internet miễn phí như www.google.com

b)

Fax

c)

Yahoo Mail

d)

Mobiphone

64.

Trên trang Web Google, để tìm các trang Web nói về cách trồng hoa Phong Lan, chúng ta nên gõ cụm từ nào là tốt nhất:

a)

phong lan

b)

"phonglan"

c)

phong+lan

d)

" trồng hoa phong lan"

65.

Để tìm kiếm nhanh trang web nói về cách thức nuôi cá Basa, ta thực hiện:

a)

Chúng ta mở trình duyệt Web

b)

Chúng ta mở trang web địa chỉ www.google.com/Nhập nội dung "cách thức nuôi cá Basa" vào ô tìm kiếm

c)

Chúng ta sử dụng trang vàng Internet có trên trang web tại địa chỉ www.vnn.vn

d)

Chúng ta mở trang web địa chỉ mail.yahoo.com

66.

Bạn làm thế nào để tìm ra địa chỉ của trang Web một cách nhanh nhất

a)

Hỏi bạn của mình

b)

Mở các liên kết tham khảo

c)

Tìm trong các tập tài liệu, sách vở liên quan

d)

Sử dụng công cụ tìm kiếm trên Web

67.

Để tìm thông tin "Công chức" trên trang web “www.lamdong.gov.vn” ta vào google gõ từ khóa tìm kiếm nào để google trả về kết quả có kết quả từ các trang web khác

a)

Công chức ON: lamdong.gov.vn

b)

Công chức IN: lamdong.gov.vn

c)

Công chức SITE:lamdong.gov.vn

d)

Công chức FROM:lamdong.gov.vn

68.

Trang tìm kiếm Google có thể cho ra kết quả tìm kiếm theo?

a)

Hình ảnh

b)

Tất cả các đáp án trên

c)

Website

d)

Video

69.

Khi muốn lưu lại trang Web đang duyệt lên máy tính, bạn phải làm thế nào trên trình duyệt Internet Explorer?

a)

File/ Save As

b)

File/ Exit

c)

File/ Download

d)

File/ Edit

70.

Trong trình duyệt Internet Explorer, để lưu một bức ảnh về máy tính, ta làm như thế nào?

a)

Kích đúp vào ảnh rồi chọn Download

b)

Hai cách a và c đều đúng

c)

Nhấn chuột phải vào ảnh, chọn Save picture as

d)

Chọn Tools/ Save picture as

71.

Phương án nào không dùng để in trang web

a)

Trên thanh thực đơn nhấn File, chọn Print

b)

Trên thanh lệnh (Command Bar), nhấn nút Print

c)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl+P

d)

Trên thanh lệnh (Command bar), nhấn nút Print Preview

72.

Khi nhấp lệnh in 1 trang web các thông tin hiển thị như tên trang web, số trang hiện tại, địa chỉ trang web, ngày tháng được điều chỉnh tại mục nào của hộp thoại?

a)

Headers and Footers

b)

Paper

c)

Orientation

d)

Margin

73.

Dịch vụ thư điện tử dùng để làm gì?

a)

Hội thoại trực tuyến

b)

Trao đổi thông tin trực tuyến

c)

Tìm kiếm thông tin

d)

Trao đổi thư thông qua môi trường Internet

74.

Cấu trúc đúng của một địa chỉ email là gì?

a)

<Tên miền>@<Tên người dùng>

b)

<Tên người dùng>@<Tên miền>

c)

<Tên miền>.<Tên người dùng>

d)

Tất cả đều sai

75.

Điều nào là lợi thế của email so với thư tín gửi qua bưu điện?

a)

Chuyển được lượng văn bản lớn hơn

b)

Luôn luôn được phân phát

c)

Luôn có độ an ninh cao hơn

d)

Tốc độ chuyển thư nhanh

76.

Kí hiệu nào bắt buộc phải có trong một địa chỉ email?

a)

Kí hiệu @

b)

Kí hiệu %

c)

Kí hiệu $

d)

Kí hiệu &

77.

Phát biểu nào sau đây là sai về tài khoản thư miễn phí tại MAIL.YAHOO.COM?

a)

Có thể mở hộp thư của nhau nếu biết mật khẩu

b)

Hộp thư đều nằm trên Mail Server của Yahoo

c)

Hai người buộc phải chọn tên đăng nhập khác nhau

d)

Mật khẩu mở hộp thư của hai người phải khác nhau

78.

Phát biểu nào dưới đây là sai?

a)

Các thư từ máy gửi đến máy nhận qua Internet luôn chuyển tiếp qua máy Server của nhà cung cấp dịch vụ

b)

Người sử dụng có thể tự tạo cho mình 1 tài khoản sử dụng thư điện tử miễn phí qua trang Web

c)

Có thể đính kèm tệp văn bản theo thư điện tử

d)

Thư điện tử luôn có độ tin cậy, an toàn tuyệt đối

79.

Với email, phát biểu nào sau đây là sai?

a)

Hai người có thể có địa chỉ giống nhau như hoahong@yahoo.com

b)

Một người có thể gửi thư cho chính mình, nhiều lần

c)

Tệp gắn kèm có thể chứa vi-rút cần kiểm tra

d)

Có thể gửi 1 thư đến 10 địa chỉ khác nhau

80.

Địa chỉ nào không phải là địa chỉ email hợp lệ?

a)

nguyenvanb@hanoi.gov.vn

b)

ninhbinh@yahoo.com

c)

vnexpress.net

d)

tranvana@gmail.com

81.

Địa chỉ nào là địa chỉ email hợp lệ?

a)

vnexpress.net

b)

google.com

c)

hanoi.edu.vn

d)

ninhbinh@yahoo.com

82.

Địa chỉ đúng cho người dùng Yahoo miễn phí là gì?

a)

alpha2005@yahoo.com

b)

yahoo.com@alpha2005

c)

Alpha

d)

alpha2005@yahoo

83.

Kí hiệu nào sau đây cần có trong một địa chỉ Email?

a)

%

b)

&

c)

$

d)

@

84.

Để chặn email không mong muốn, thao tác nào đúng?

a)

Kích nút Spam

b)

Kích nút Forward

c)

Kích nút Delete

d)

Kích nút Reply

85.

Email rác được lưu trong thư mục nào?

a)

Spam

b)

Inbox

c)

Sent

d)

Draft

86.

Cách tránh lây lan vi-rút qua email là gì?

a)

Quét virus trước khi mở file gắn kèm

b)

Không mở email của người lạ

c)

Tất cả các đáp án đúng

d)

Không tải tệp từ email không cần thiết

87.

Để soạn thảo email bạn cần mở phần mềm nào?

a)

Outlook Express

b)

Microsoft Word

c)

Microsoft Excel

d)

Notepad

88.

Email đang soạn dở chưa gửi đi sẽ được lưu ở đâu?

a)

Draft

b)

Inbox

c)

Bulk

d)

Sent

89.

Để chuyển tiếp thư tới người khác, dùng nút nào?

a)

Reply

b)

Compose

c)

Attachment

d)

Forward

90.

Để soạn một thư điện tử mới, chọn nút nào?

a)

Attachment

b)

Check Mail

c)

Reply

d)

Compose

91.

Để trả lời ngay thư điện tử khi đang xem, chọn nút nào?

a)

Reply

b)

Compose

c)

Attachment

d)

Check Mail

92.

Tại sao cần điền vào dòng chủ đề khi gửi thư?

a)

Để tệp đính kèm hiển thị đầy đủ

b)

Bắt buộc điền thì mới gửi được thư

c)

Để người nhận có thể nhận được thư

d)

Cung cấp nội dung ngắn gọn của thư

93.

Khi thấy địa chỉ email có dạng tên@miền, thành phần sau ký hiệu @ là gì?

a)

Tiêu đề thư

b)

Tên miền email

c)

Mật khẩu truy cập

d)

Tên người dùng

94.

Chức năng kiểm tra chính tả và sửa lỗi chính tả của thư điện tử nằm ở phần nào?

a)

Thư nháp (Draf)

b)

Thư đã gửi (Sent)

c)

Soạn thư (compose)

d)

Hộp thư đến (Inbox)

95.

Để gửi kèm một tệp với thư điện tử, bạn chọn nút nào?

a)

Compose

b)

Attachment

c)

Check Mail

d)

Reply

96.

Trong khi soạn thảo email nếu muốn gửi kèm file chúng ta Nhấn vào nút?

a)

attachment

b)

send

c)

copy

d)

save

97.

Email đã soạn thảo sẽ được lưu trữ trong mục nào sau đây nếu người dùng chưa bấm nút gửi thư?

a)

Draft

b)

Sent

c)

Spam

d)

Outbox

98.

Muốn mở hộp thư đã lập bạn phải làm gì?

a)

Đăng ký một tài khoản thư điện tử

b)

Cung cấp chính xác User và Password đã đăng ký cho máy chủ thư điện tử

c)

Cung cấp tài khoản sử dụng Internet

d)

Có chương trình nhận/gửi thư điện tử

99.

Để trả lời thư cho người gửi, bạn sử dụng nút nào?

a)

Compose

b)

Attachment

c)

Reply

d)

Forward

100.

Để chuyển tiếp thư tới người khác, bạn sử dụng nút nào?

a)

Reply

b)

Compose

c)

Forward

d)

Attachment

101.

Để trả lời thư cho nhiều người, bạn sử dụng nút nào?

a)

Forward

b)

Attachment

c)

Reply to all

d)

Compose

102.

Chức năng lọc trong hộp thư đến không thể sắp xếp thư theo trình tự nào?

a)

Sắp xếp thư theo dung lượng file đính kèm

b)

Sắp xếp thư theo người gửi

c)

Sắp xếp thư theo ngày nhận

d)

Sắp xếp thư theo chủ đề

103.

Khi dòng chủ đề trong thư bạn nhận được bắt đầu bằng chữ "RE:", thì thông thường thư đó là thư gì?

a)

Thư mới

b)

Thư trả lời cho thư mà bạn đã gửi cho người đó

c)

Thư rác, thư quảng cáo

d)

Thư của nhà cung cấp dịch vụ Email mà bạn đang sử dụng

104.

Cách nhận thư điện tử đã đọc và thư điện tử chưa đọc trong hộp thư đến (Inbox) là gì?

a)

Thư đã đọc in thường, thư chưa đọc in đậm

b)

Thư đã đọc in đậm, thư chưa đọc in thường

c)

Thư đã đọc in đậm, thư chưa đọc in nghiêng

d)

Thư đã đọc in nghiêng, thư chưa đọc in đậm

105.

Muốn tìm kiếm email có nguồn gốc từ địa chỉ home@hanoiitct.edu.vn. Ta dùng cú pháp nào sau đây?

a)

"to:home@hanoi-itct.edu.vn"

b)

"from:home@hanoi-itct.edu.vn"

c)

"source:home@hanoi-itct.edu.vn"

d)

"send:home@hanoi-itct.edu.vn"

106.

Đâu là thư mục không có sẵn trong tài khoản Email

a)

Spam

b)

Draft

c)

MyEmail

d)

Sent

107.

Email đã soạn thảo sẽ được lưu trữ trong mục nào sau đây nếu người dùng chưa bấm nút gửi thư?

a)

Draft

b)

Spam

c)

Outbox

d)

Sent

108.

Thông tin nào bắt buộc phải có trong sổ địa chỉ Email

a)

Họ và tên

b)

Địa chỉ Email

c)

Địa chỉ

d)

Số điện thoại

109.

Trong khi gửi Email, để người nhận không thể biết những ai cùng nhận thư với mình ta cần điền địa chỉ email của người đó vào mục nào sau đây?

a)

BCC

b)

SEND

c)

TO

d)

CC

110.

Đâu là thuật ngữ chỉ dịch vụ tin nhắn tức thời?

a)

IM (Internet Message)

b)

IM (Instant Message)

c)

IM (Internet Messaging)

d)

IM (Instant Messaging)

111.

Đâu không phải là lợi ích chủ yếu của dịch vụ tin nhắn tức thời?

a)

Kho lưu trữ dữ liệu lớn

b)

Truyền thông thời gian thực

c)

Biết rõ người liên hệ đang trực tuyến hay không

d)

Gửi dữ liệu nhanh chóng

112.

Khi cần trao đổi thông tin theo thời gian thực, người dùng sử dụng dịch vụ nào?

a)

IM

b)

SMS

c)

Email khẩn

d)

Blog

113.

Hai người trao đổi thông tin với nhau qua ứng dụng hội thoại trong cùng một mạng cơ quan. Phát biểu nào đúng?

a)

Dữ liệu truyền lên máy chủ dịch vụ hội thoại

b)

Dữ liệu truyền về máy chủ internet Việt Nam

c)

Dữ liệu đi trực tiếp giữa hai máy

d)

Dữ liệu truyền không thể thực hiện

114.

Muốn trao đổi trực tuyến với người dùng khác trên mạng, bạn sử dụng dịch vụ gì?

a)

Tìm kiếm (Search)

b)

Tải tệp tin (FTP)

c)

Tán gẫu (Chat)

d)

Thư điện tử (E-mail)

115.

Facebook hay Myspace là…?

a)

Trang mạng xã hội

b)

Trang web của chính phủ

c)

Trang viết cá nhân

d)

Trang cung cấp thông tin thời sự

116.

Nơi cộng đồng mạng thường trao đổi gọi là gì?

a)

Forum

b)

Blog

c)

Community

d)

Portal

117.

Nội dung các trang tin cá nhân (blog) bao gồm những loại dữ liệu gì?

a)

Đa phương tiện

b)

Chỉ chứa video, ảnh động

c)

Chỉ chứa văn bản

d)

Chỉ chứa hình ảnh

118.

Trong các câu sau đây, câu nào sai?

a)

Thương mại điện tử giúp giảm chi phí quảng cáo

b)

Thương mại điện tử giúp vươn ra thị trường thế giới

c)

Thương mại điện tử là khái niệm mới mẻ ở Việt Nam

d)

Thương mại điện tử độc lập với thương mại truyền thống

119.

Phương tiện điện tử được dùng phổ biến nhất là gì?

a)

Thẻ thông minh

b)

Thẻ ghi nợ

c)

Thẻ tín dụng

d)

Tiền điện tử

120.

Nguyên tắc đảm bảo an toàn cho mật khẩu khi điền thông tin mẫu thanh toán là gì?

a)

Mã hóa mật khẩu khi lưu trữ

b)

Đặt mật khẩu trùng với địa chỉ email giao dịch

c)

Quy định thời gian sử dụng tối đa của mật khẩu

d)

Không dùng mật khẩu ngắn, chứa tên người dùng

121.

Lựa chọn góp phần giảm thiểu rủi ro khi mua hàng trực tuyến?

a)

Chắc chắn trang web an toàn, URL hiển thị https

b)

Chỉ mua hàng trong giờ làm việc

c)

Cung cấp thông tin thẻ tín dụng qua điện thoại

d)

Gửi thông tin thẻ tín dụng chỉ bằng e-mail