wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK3 – Bài 8 – Quiz 1: TỪ VỰNG; Quiz 2: NGỮ PHÁP 又 / 再

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

“满意” nghĩa là gì?

a)

im lặng

b)

hài lòng

c)

lo lắng

d)

bận rộn

2.

“害怕” nghĩa là gì?

a)

sợ hãi

b)

vui vẻ

c)

khỏe mạnh

d)

bất ngờ

3.

“电梯” là...

a)

xe đạp

b)

cầu thang

c)

thang máy

d)

phòng ngủ

4.

“层” nghĩa là...

a)

tầng (tòa nhà)

b)

bàn

c)

thẻ

d)

áo khoác

5.

“洗手间” là...

a)

nhà bếp

b)

nhà vệ sinh

c)

phòng khách

d)

phòng học

6.

“几乎” nghĩa là...

a)

nhất định

b)

gần như

c)

chắc chắn

d)

lập tức

7.

“变化” nghĩa là...

a)

thay đổi

b)

du lịch

c)

bơi lội

d)

ăn cơm

8.

“重要” nghĩa là...

a)

đơn giản

b)

quan trọng

c)

dễ dàng

d)

mệt

9.

“熊猫” là...

a)

mèo

b)

gấu trúc

c)

cá heo

d)

hổ

10.

“见面” nghĩa là...

a)

giúp đỡ

b)

luyện tập

c)

gặp mặt

d)

gửi đồ

11.

“安静” nghĩa là...

a)

náo nhiệt

b)

yên tĩnh

c)

bẩn

d)

nóng

12.

“可乐” là...

a)

trà

b)

cà phê

c)

coca

d)

nước cam

13.

“一会儿” nghĩa là...

a)

lâu lắm

b)

ngay lập tức

c)

một lát

d)

không bao giờ

14.

“马上” nghĩa là...

a)

ngay, lập tức

b)

hôm qua

c)

tuần sau

d)

rất lâu

15.

“老” trong “老朋友” nghĩa là...

a)

già

b)

cũ/quen lâu

c)

yếu

d)

chậm

16.

我上个星期去了那个中国饭店,明天想 __ 去一次。

a)

b)

c)

d)

17.

你怎么 __ 买了一条裤子?不是已经有一条了吗?

a)

b)

c)

d)

18.

刚才我去找他,他没在办公室,我一会儿 __ 去。

a)

b)

c)

d)

19.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 我昨天看了一个电影,今天__看了一个。

a)

b)

c)

d)

20.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 你只吃了一点儿饭,__吃一点儿吧。

a)

b)

c)

d)

21.

“又” thường dùng khi:

a)

hành động chưa xảy ra

b)

hành động đã xảy ra và lặp lại

c)

nói về tương lai

d)

mệnh lệnh

22.

“再” thường dùng khi:

a)

nhắc lại hành động trong quá khứ

b)

hành động sắp/định xảy ra

c)

hành động đã xảy ra rồi

d)

hành động không quan trọng

23.

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 昨天…今天…明天还要__去看看。

a)

b)

c)

d)

24.

Chọn từ đúng để hoàn thành câu: 下午怎么__喝了一杯咖啡?

a)

b)

c)

d)

25.

Cặp diễn giải đúng về cách dùng:

a)

又 = chưa xảy ra / 再 = đã xảy ra

b)

又 = đã xảy ra / 再 = chưa xảy ra

c)

又 = tương lai / 再 = quá khứ

d)

又 = trạng thái / 再 = tính từ