NEW
Font size
WorksheetsHSK3 – Bài 8 – Quiz 1: TỪ VỰNG; Quiz 2: NGỮ PHÁP 又 / 再
Total questions: 25
Worksheet time: 13mins
“满意” nghĩa là gì?
im lặng
hài lòng
lo lắng
bận rộn
“害怕” nghĩa là gì?
sợ hãi
vui vẻ
khỏe mạnh
bất ngờ
“电梯” là...
xe đạp
cầu thang
thang máy
phòng ngủ
“层” nghĩa là...
tầng (tòa nhà)
bàn
thẻ
áo khoác
“洗手间” là...
nhà bếp
nhà vệ sinh
phòng khách
phòng học
“几乎” nghĩa là...
nhất định
gần như
chắc chắn
lập tức
“变化” nghĩa là...
thay đổi
du lịch
bơi lội
ăn cơm
“重要” nghĩa là...
đơn giản
quan trọng
dễ dàng
mệt
“熊猫” là...
mèo
gấu trúc
cá heo
hổ
“见面” nghĩa là...
giúp đỡ
luyện tập
gặp mặt
gửi đồ
“安静” nghĩa là...
náo nhiệt
yên tĩnh
bẩn
nóng
“可乐” là...
trà
cà phê
coca
nước cam
“一会儿” nghĩa là...
lâu lắm
ngay lập tức
một lát
không bao giờ
“马上” nghĩa là...
ngay, lập tức
hôm qua
tuần sau
rất lâu
“老” trong “老朋友” nghĩa là...
già
cũ/quen lâu
yếu
chậm
我上个星期去了那个中国饭店,明天想 __ 去一次。
又
再
很
把
你怎么 __ 买了一条裤子?不是已经有一条了吗?
再
又
才
就
刚才我去找他,他没在办公室,我一会儿 __ 去。
又
再
也
不
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 我昨天看了一个电影,今天__看了一个。
再
又
还
把
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 你只吃了一点儿饭,__吃一点儿吧。
又
再
越
从
“又” thường dùng khi:
hành động chưa xảy ra
hành động đã xảy ra và lặp lại
nói về tương lai
mệnh lệnh
“再” thường dùng khi:
nhắc lại hành động trong quá khứ
hành động sắp/định xảy ra
hành động đã xảy ra rồi
hành động không quan trọng
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 昨天…今天…明天还要__去看看。
又
再
也
不
Chọn từ đúng để hoàn thành câu: 下午怎么__喝了一杯咖啡?
又
再
先
刚
Cặp diễn giải đúng về cách dùng:
又 = chưa xảy ra / 再 = đã xảy ra
又 = đã xảy ra / 再 = chưa xảy ra
又 = tương lai / 再 = quá khứ
又 = trạng thái / 再 = tính từ
