wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng giao thông – trắc nghiệm

Total questions: 34

Worksheet time: 11mins

Name
Class
Date
1.

allow

a)

cấm đoán

b)

cho phép

c)

yêu cầu

d)

ngăn chặn

2.

bumpy

a)

bằng phẳng

b)

trơn trượt

c)

lồi lõm, nhiều ổ gà

d)

đông đúc

3.

careful

a)

nhanh nhẹn

b)

cẩn thận

c)

bất cẩn

d)

chậm chạp

4.

careless

a)

chu đáo

b)

cẩn thận

c)

bất cẩn

d)

cẩn trọng

5.

carefully

a)

một cách vội vàng

b)

một cách cẩn thận

c)

một cách bất cẩn

d)

một cách ngẫu nhiên

6.

carelessly

a)

một cách cẩn thận

b)

một cách chậm rãi

c)

một cách bất cẩn

d)

một cách an toàn

7.

carry

a)

đẩy

b)

kéo

c)

chở, mang

d)

nâng lên

8.

crossroad

a)

con hẻm

b)

ngã tư

c)

cây cầu

d)

đường cao tốc

9.

crowded

a)

yên tĩnh

b)

vắng vẻ

c)

đông đúc

d)

chật hẹp

10.

fasten seatbelt

a)

tháo dây an toàn

b)

kiểm tra dây an toàn

c)

thắt dây an toàn

d)

mua dây an toàn

11.

fine

a)

phần thưởng

b)

vé xe

c)

tiền phạt; phạt tiền

d)

tiền lương

12.

for your safety

a)

vì tốc độ của bạn

b)

vì sự tiện lợi của bạn

c)

vì sự an toàn của bạn

d)

vì luật lệ

13.

get off

a)

lên xe

b)

xuống xe

c)

lái xe

d)

đợi xe

14.

get on

a)

xuống xe

b)

sửa xe

c)

lên xe

d)

dừng xe

15.

give a signal

a)

ra tín hiệu

b)

giữ khoảng cách

c)

tăng tốc

d)

giảm tốc

16.

handlebars

a)

bàn đạp

b)

yên xe

c)

tay lái, ghi đông

d)

bánh xe

17.

helmet

a)

mũ thời trang

b)

mũ bảo hiểm

c)

áo khoác

d)

kính bảo hộ

18.

in time

a)

trễ giờ

b)

đúng giờ

c)

kịp lúc

d)

sớm hơn dự định

19.

intersection

a)

đường hầm

b)

vòng xoay

c)

giao lộ

d)

bến xe

20.

means of transport

a)

luật giao thông

b)

phương tiện giao thông/di chuyển

c)

con đường

d)

trạm xe

21.

narrow

a)

rộng

b)

dài

c)

hẹp

d)

ngắn

22.

on time

a)

kịp lúc

b)

đúng giờ

c)

trễ giờ

d)

ngẫu nhiên

23.

passenger

a)

tài xế

b)

hành khách

c)

người đi bộ

d)

cảnh sát giao thông

24.

pavement

a)

lòng đường

b)

vạch sang đường

c)

vỉa hè

d)

bãi đỗ xe

25.

pedestrian

a)

người lái xe

b)

người đi xe đạp

c)

người đi bộ

d)

hành khách

26.

road safety

a)

an toàn giao thông

b)

luật giao thông

c)

phương tiện giao thông

d)

tình trạng giao thông

27.

seatbelt

a)

ghế ngồi

b)

dây an toàn

c)

tay lái

d)

bàn đạp

28.

speed limit

a)

tốc độ tối thiểu

b)

giới hạn tốc độ

c)

tốc độ trung bình

d)

tăng tốc độ

29.

stand in a line

a)

đứng nghỉ

b)

đứng nói chuyện

c)

xếp hàng

d)

đứng chờ xe

30.

traffic law

a)

biển báo giao thông

b)

an toàn giao thông

c)

luật giao thông

d)

cảnh sát giao thông

31.

turn

a)

dừng lại

b)

quay đầu

c)

rẽ

d)

vượt qua

32.

vehicle

a)

con đường

b)

phương tiện

c)

bến xe

d)

luật lệ

33.

wear a helmet

a)

mua mũ bảo hiểm

b)

cầm mũ bảo hiểm

c)

đội mũ bảo hiểm

d)

tháo mũ bảo hiểm

34.

zebra crossing

a)

cầu vượt

b)

hầm chui

c)

vạch qua đường cho người đi bộ

d)

đèn giao thông