Font size
WorksheetsÔn tập lý thuyết CNTT cơ bản và Hệ điều hành Windows 7
Total questions: 150
Worksheet time: 1hrs 15mins
Module 1: Hiểu biết về Công nghệ thông tin cơ bản — Speaker là thiết bị gì?
Bàn phím
Đĩa
Màn hình
Loa
Module 1: Hiểu biết về Công nghệ thông tin cơ bản — Phần mềm nào dưới đây là hệ điều hành?
Windows 7
AutoCad 2004
DUTOAN 2004
SAP 2000
Module 1: Hiểu biết về Công nghệ thông tin cơ bản — Bộ nhớ chỉ đọc (ROM) là thuật ngữ viết tắt của cụm từ nào?
Record Only Memory
Record Open Memory
Read Only Memory
Read Open Memory
Module 1: Hiểu biết về Công nghệ thông tin cơ bản — Phần mềm nào sau đây không phải hệ điều hành?
Windows XP
Windows 7
Linux
Microsoft Word
Module 1: Hiểu biết về Công nghệ thông tin cơ bản — Phạm vi phủ sóng của loại công nghệ không dây nào là rộng nhất?
Bluetooth
Wifi
GSM
Wimax
Module 1: Hiểu biết về Công nghệ thông tin cơ bản — Thương mại điện tử (TMDT) là tất cả các hoạt động mua bán sản phẩm, dịch vụ và thông tin thông qua mạng Internet và các mạng khác. Đây là TMDT nhìn từ góc độ nào?
Kinh doanh
Mạng Internet
Dịch vụ
Truyền thông
Module 1: Hiểu biết về Công nghệ thông tin cơ bản — Các yếu tố nào giúp nhận diện một phần mềm có bản quyền?
Chứng nhận đăng ký sản phẩm
Mã sản phẩm, chứng nhận đăng ký sản phẩm và giấy phép sử dụng phần mềm
Mã sản phẩm
Giấy phép sử dụng phần mềm
Module 1: Hiểu biết về Công nghệ thông tin cơ bản — Bộ nhớ truy xuất ngẫu nhiên (RAM) của máy tính là thuật ngữ viết tắt của cụm từ nào?
Random Access Memory
Read Access Memory
Record Access Memory
Read Application Memory
Module 1: Hiểu biết về Công nghệ thông tin cơ bản — Chọn phát biểu sai.
Đơn vị điều khiển (Control Unit) chứa CPU, điều khiển tất cả các hoạt động của máy
CPU là bộ nhớ xử lý trung ương, có chức năng việc xử lý dữ liệu trong máy tính
ALU là đơn vị số học và luận lý và các thanh ghi cũng nằm trong CPU
RAM và ROM là bộ nhớ trong
Module 1: Hiểu biết về Công nghệ thông tin cơ bản — Phần mềm nào sau đây không phải hệ điều hành?
Windows XP
Windows 7
Linux
Microsoft Word
Module 1: Hiểu biết về Công nghệ thông tin cơ bản — Mật khẩu (password) nào có độ bảo mật mạnh nhất?
12345678
Muce.edu.vn
Taichinh123
Tai@Chinh#123
Module 1: Hiểu biết về Công nghệ thông tin cơ bản — Bộ mã ASCII có bao nhiêu bit?
8 bit
15 bit
10 bit
16 bit
Module 1: Hiểu biết về Công nghệ thông tin cơ bản — Bộ mã ASCII mã hóa tối đa bao nhiêu ký tự?
64
128
256
65536
Module 1: Hiểu biết về Công nghệ thông tin cơ bản — Bộ mã Unicode có bao nhiêu bit?
8 bit
15 bit
10 bit
16 bit
Module 1: Hiểu biết về Công nghệ thông tin cơ bản — Bộ mã Unicode mã hóa tối đa bao nhiêu ký tự?
64
128
256
65536
Module 1: Hiểu biết về Công nghệ thông tin cơ bản — Hiệu năng của máy tính phụ thuộc các yếu tố cơ bản nào sau đây?
Bộ nhớ RAM, thiết bị lưu trữ ngoại vi, CPU
Bộ nhớ RAM, ROM, CPU
Đĩa cứng, Bộ nhớ RAM, CPU
Đĩa cứng, Màn hình, CPU
Module 1: Hiểu biết về Công nghệ thông tin cơ bản — Thông lượng của loại cáp nào sau đây là lớn nhất?
Cáp STP
Cáp quang
Cáp UTP
Cáp đồng trục
Module 1: Hiểu biết về Công nghệ thông tin cơ bản — Chọn phát biểu đúng về E-mail.
Là dịch vụ cho phép gửi và nhận thư điện tử
Là phương thức truyền tập tin từ máy này sang máy khác trên mạng
Là dịch vụ cho phép truy cập đến hệ thống máy tính khác trên mạng
Là hình thức hội thoại trực tiếp trên Internet
Module 1: Hiểu biết về Công nghệ thông tin cơ bản — Trong hệ thống máy tính, mọi việc tính toán được thực hiện trên dạng số nào?
Nhị phân
Bát phân
Thập phân
Thập lục phân
Module 1: Hiểu biết về Công nghệ thông tin cơ bản — Địa chỉ MAC (Media Access Control) là địa chỉ duy nhất được nhà sản xuất ghi sẵn trên thiết bị nào?
Hub
Switch
Laptop
NIC (Network Interface Card)
Module 2: Hiểu biết về Hệ điều hành Windows 7 — Khi nhấn nút mở máy tính, ngữ cảnh đầu tiên có thể gặp là gì?
Yêu cầu đăng nhập Username và password của máy tính
Yêu cầu đăng nhập Username và password của Hệ điều hành
Yêu cầu chọn lựa hệ điều hành để khởi động
Vào hệ điều hành mà máy đã được cài đặt
Module 2: Hiểu biết về Hệ điều hành Windows 7 — Để chuyển đổi qua lại giữa các ứng dụng, tổ hợp phím nào?
Ctrl + Tab
Windows + Tab
Space + Tab
Shift + Tab
Module 2: Hiểu biết về Hệ điều hành Windows 7 — Để dọn sạch thùng rác (Recycle Bin), thao tác nào?
menu File - chọn Empty Recycle Bin
menu Edit - chọn Delete
menu Edit - chọn Empty Recycle Bin
menu Edit - chọn Delete
Module 2: Hiểu biết về Hệ điều hành Windows 7 — Để soạn thảo văn bản tiếng Việt với Font .VNArial trong Microsoft Word phải chọn bảng mã tương ứng nào?
VNI-Windows
TCVN3 (ABC)
Unicode
Telex
Module 2: Hiểu biết về Hệ điều hành Windows — Để chọn nhiều đối tượng nằm rời rạc nhau trong cùng một cửa sổ, ta giữ phím nào đồng thời click chuột chọn đối tượng?
Alt
Ctrl
Shift
Space bar
Module 2: Hiểu biết về Hệ điều hành Windows 7 — Để đổi tên một đối tượng (tập tin, thư mục, Shortcut). Ta chọn đối tượng, sau đó thực hiện thao tác nào?
Click trái chuột - Rename
Click phải chuột - Rename
Click đúp chuột trái - Rename
Click đúp chuột phải - Rename
Module 2: Hiểu biết về Hệ điều hành Windows 7 — Để thiết lập thuộc tính chỉ đọc cho tập tin, thư mục: Click chuột phải vào tập tin, thư mục - chọn Properties, tiếp đó chọn mục nào?
Hidden
Created
Read Only
Restore
Module 2: Hiểu biết về Hệ điều hành Windows 7 — Để tắt máy tính, ta click vào biểu tượng Windows ở góc trái bên dưới, sau đó chọn thao tác nào?
Shut down
Shut down - Lock
Shut down - Restart
Shut down - Sleep
Module 2: Hiểu biết về Hệ điều hành Windows — Trong cửa sổ chương trình ứng dụng, thành phần nào hiển thị tên chương trình và tên tập tin đang làm việc?
Title bar
Formating bar
Standard bar
Address bar
Module 2: Hiểu biết về Hệ điều hành Windows 7 — Để thiết lập thuộc tính chỉ đọc cho tập tin, thư mục: Click chuột phải vào tập tin, thư mục - chọn Properties, tiếp đó chọn mục nào sau đây?
Hidden
Created
Read Only
Restore
Module 2: Hiểu biết về Hệ điều hành Windows — Phần mềm diệt virus nào sau đây không có bản miễn phí?
Microsoft Security Essentials
Kaspersky
Norton Antivirus
BKAV
Module 2: Hiểu biết về Hệ điều hành Windows — Phần mềm nào sau đây có chức năng xử lý ảnh?
Microsoft Word
Photoshop
Microsoft Powerpoint
AutoCAD
Module 2: Hiểu biết về Hệ điều hành Windows — Để chọn nhiều đối tượng nằm rời rạc nhau trong cùng một cửa sổ, ta giữ phím nào đồng thời click chuột chọn đối tượng?
Alt
Ctrl
Shift
Space bar
Module 2: Hiểu biết về Hệ điều hành Windows 7 — Để xem các thông tin như kích thước, ngày tạo của tập tin hoặc thư mục. Thao tác nào?
Click phải chuột vào đối tượng - Properties
Click phải chuột vào đối tượng - Information
Click phải chuột vào đối tượng - Size
Click phải chuột vào đối tượng - Date Create
Module 2: Hiểu biết về Hệ điều hành Windows — Định nghĩa “Là đối tượng chứa dữ liệu trực tiếp trên thiết bị lưu trữ” để diễn tả đối tượng nào?
Drive (Ổ đĩa)
Folder (Thư mục)
ShortCut
File (tập tin)
Module 2: Hiểu biết về Hệ điều hành Windows — Cách nào sau đây không phải để khởi động một chương trình thông qua Shortcut trên Desktop?
Click đúp chuột vào Shortcut tương ứng
Click nút phải vào Shortcut tương ứng - chọn Open
Click chuột vào Shortcut rồi nhấn phím Enter
Nhấp chuột vào Shortcut
Module 2: Hiểu biết về Hệ điều hành Windows 7 — Để sắp xếp thứ tự hiển thị các đối tượng (tập tin hoặc thư mục) theo kích thước của đối tượng: Click phải vào chỗ trống - chọn tiếp mục nào?
Date modifier
Name
Size
Type
Trong hệ điều hành Windows 7, để sắp xếp thứ tự hiển thị các đối tượng (tập tin hoặc thư mục) theo kiểu của đối tượng. Thực hiện thao tác: click phải chuột vào chỗ trống, sau đó chọn mục nào bên dưới?
Date modifier
Name
Size
Type
Định nghĩa "Là đối tượng không chứa dữ liệu trực tiếp, mà chứa các thư mục và các tập tin bên trong nó" để chỉ đối tượng nào sau đây?
ShortCut
Folder
Application
File
Trong Windows 7, để đổi tên một đối tượng (tập tin, thư mục, Shortcut). Chọn đối tượng, sau đó thực hiện thao tác nào?
Click đúp chuột phải - Rename
Click phải chuột - Rename
Click trái chuột - Rename
Click đúp chuột trái - Rename
Trong Windows 7, để nén một đối tượng (tập tin, thư mục) đặt cùng nơi với đối tượng đó bằng WinRAR, thực hiện thao tác nào?
Click chuột vào đối tượng - Add to "tên đối tượng.rar"
Click chuột vào đối tượng - Add to archive…
Click phải chuột vào đối tượng - Add to "tên đối tượng.rar"
Click phải chuột vào đối tượng - Add to archive…
Nên chọn phần mềm nào sau đây cho việc chuyển đổi các font khác nhau nhưng thuộc cùng bản mã được sử dụng trong một văn bản?
UniKey
VietKey
Microsoft Word
UConvert
Để gỡ bỏ một chương trình ứng dụng đã được cài đặt trong Windows, chọn thao tác nào sau đây?
Right-click vào biểu tượng chương trình - chọn mục Uninstall
Xóa bỏ tập tin chương trình ứng
Click chuột vào biểu tượng chương trình - chọn mục Uninstall
Click vào nút Windows ở góc trái dưới - All Programs - chọn chương trình ứng - chọn mục Uninstall
Định nghĩa "Là đối tượng chứa dữ liệu trực tiếp trên thiết bị lưu trữ" để diễn tả đối tượng nào sau đây?
Drive
ShortCut
File
Folder
Trong Windows 7, để xem các thông tin như kích thước, ngày tạo của tập tin hoặc thư mục, thực hiện thao tác nào?
Click phải chuột vào đối tượng - Properties
Click phải chuột vào đối tượng - Date Create
Click phải chuột vào đối tượng - Size
Click phải chuột vào đối tượng - Information
Trong Windows 7, để nén một đối tượng (tập tin, thư mục) đặt cùng nơi với đối tượng đó bằng phần mềm WinRAR. Sau khi chọn đối tượng, thực hiện thao tác nào?
menu Tools - Add to "tên đối tượng.rar"
menu View - Add to "tên đối tượng.rar"
menu Edit - Add to "tên đối tượng.rar"
menu File - Add to "tên đối tượng.rar"
Với Windows 7, để tắt máy tính, click vào biểu tượng Windows ở góc trái bên dưới (Start). Sau đó chọn thao tác nào?
Shut down - Sleep
Shut down
Shut down - Lock
Shut down - Restart
Trong Windows 7, để giải nén tập tin .rar và đặt cùng nơi với tập tin nén, thực hiện thao tác nào?
Click phải chuột vào đối tượng - Extract files…
Click chuột vào đối tượng - Extract Here
Click phải chuột vào đối tượng - Extract Here
Click chuột vào đối tượng - Extract files…
Trong Windows 7, để khôi phục nhiều đối tượng (tập tin, thư mục, Shortcut) cùng lúc, chọn các đối tượng ấy rồi thực hiện thao tác nào?
menu File - chọn Restore
menu File - chọn Restart
menu Edit - chọn Restore
menu Edit - chọn Restart
Trong danh sách hàng đợi các tài liệu đang in của máy in, để khởi động lại việc in một tài liệu đang hoặc sẽ in, click phải chuột vào tên tài liệu đó rồi chọn mục nào?
Pause
Cancel
Restart
Properties
Trong Microsoft Word 2010, để thực hiện chức năng thay thế một từ hoặc cụm từ bằng một từ hoặc cụm từ có trong văn bản hiện hành, chọn cách nào?
Thẻ Home - chọn mục Find
Thẻ References - chọn mục Find
Thẻ Home - chọn mục Replace
Thẻ References - chọn mục Replace
Trong Microsoft Word 2010, để định dạng màu nền của các ô trong bảng (table), đầu tiên chọn các ô đó. Sau đó thực hiện thao tác nào?
Thẻ Page Layout - chọn Page Borders - chọn màu trong thẻ Shading
Thẻ View - chọn Page Borders - chọn màu trong thẻ Shading
Thẻ Design - chọn Page Borders - chọn màu trong thẻ Shading
Thẻ Layout - chọn Page Borders - chọn màu trong thẻ Shading
Trong Microsoft Word 2010, để chèn sơ đồ (SmartArt) vào một vị trí xác định trong văn bản, chọn thao tác nào?
Thẻ Home - SmartArt
Thẻ Insert - SmartArt
Thẻ Design - SmartArt
Thẻ Layout - SmartArt
Trong Microsoft Word 2010, để sao chép định dạng của một khối văn bản này cho một hoặc nhiều khối văn bản khác, sau khi chọn khối văn bản có định dạng cần sao chép, thực hiện thao tác nào?
Thẻ Home - mục Clipboard - chọn Format Painter
Thẻ Page Layout - mục Clipboard - chọn Format Painter
Thẻ View - mục Clipboard - chọn Format Painter
Thẻ Insert - mục Clipboard - chọn Format Painter
Trong Microsoft Word 2010, để phóng to hoặc thu nhỏ màn hình, thực hiện thao tác nào?
Thẻ Review - Zoom
Thẻ View - Zoom
Thẻ Design - Zoom
Thẻ Layout - Zoom
Trong Microsoft Word 2010, chức năng Undo (Ctrl + Z) dùng để?
Lấy lại thao tác vừa hủy
Không làm gì cả
Hủy bỏ thao tác vừa thực hiện
Tạo tập tin mới
Trong Microsoft Word 2010, để thiết lập đường viền cho một đoạn văn bản, đặt con trỏ trong đoạn đó rồi thực hiện thao tác nào?
Thẻ Page Layout - mục Page Background - chọn Page Borders
Thẻ Page Layout - mục Page Background - chọn Borders and Shading
Thẻ Layout - mục Page Background - chọn Page Borders
Thẻ Layout - mục Page Background - chọn Borders and Shading
Trong Microsoft Word 2010, để sao chép một sơ đồ trong một văn bản này sang một văn bản kia. Ta click vào đối tượng, rồi nhấn tổ hợp phím Ctrl + C. Sau đó, đến văn bản kia. Tiếp đến, ta nhấn tổ hợp phím nào sau đây?
Alt + V
Shift + V
Space + V
Ctrl + V
Trong Microsoft Word 2010, để tăng cỡ chữ của một khối văn bản. Đầu tiên, ta chọn cụm từ đó, rồi nhấn tổ hợp phím nào sau đây?
Ctrl + [
Alt + [
Alt + ]
Ctrl + ]
Trong Microsoft Word 2010, để chèn sơ đồ (diagram) vào một vị trí xác định trong văn bản, ta chọn thao tác nào sau đây?
Thẻ Home - SmartArt
Thẻ Design - SmartArt
Thẻ Layout - SmartArt
Thẻ Insert - SmartArt
Trong Microsoft Word 2010, để thiết lập mật khẩu cho văn bản. Đầu tiên, ta chọn menu File. Sau đó, ta chọn tiếp thao tác nào sau đây?
Recent - Protect Document - Encrypt with password
Options - Protect Document - Encrypt with password
Save - Protect Document - Encrypt with password
Info - Protect Document - Encrypt with password
Trong Microsoft Word 2010, để đưa con trỏ văn bản ở vị trí bất kỳ về cuối văn bản đang soạn thảo. Ta nhấn phím hoặc tổ hợp phím nào sau đây?
End
Shift + End
Alt + End
Ctrl + End
Trong Microsoft Word 2010, để thiết lập văn bản được soạn thảo trong khổ giấy A4. Ta chọn thao tác nào sau đây?
Thẻ Home - mục Size - chọn A4
Thẻ Page Layout - mục Size - chọn A4
Thẻ Design - mục Size - chọn A4
Thẻ Layout - mục Size - chọn A4
Trong Microsoft Word 2010, để thực hiện chức năng thay thế một từ hoặc cụm từ bằng một từ hoặc cụm từ có trong văn bản hiện hành. Ta chọn cách nào sau đây?
Thẻ Home - chọn mục Find
Thẻ References - chọn mục Find
Thẻ Home - chọn mục Replace
Thẻ References - chọn mục Replace
Microsoft Word 2010 đang mở tập tin “Luan_An.docx”. Ta nhấn tổ hợp phím Ctrl + S thì sẽ có tác dụng gì?
Tạo mới một tập tin
Mở một tập tin đã có trên đĩa
Cập nhật nội dung văn bản hiện hành
Lưu văn bản với một tên khác
Trong Microsoft Word 2010, tổ hợp 2 phím “Ctrl + =” có chức năng nào tương ứng sau đây?
Bật/tắt gạch chân nét đôi
Bật/tắt chỉ số trên (superscript)
Bật/tắt chỉ số dưới (subscript)
Không có tác dụng gì cả
Trong Microsoft Word 2010, tổ hợp 2 phím “Alt + =” có chức năng nào tương ứng sau đây?
Bật/tắt gạch chân nét đôi
Bật/tắt chỉ số trên (superscript)
Bật/tắt chỉ số dưới (subscript)
Không có tác dụng gì cả
Trong Microsoft Word 2010, để thay đổi nhanh định dạng của bảng biểu (table), còn gọi là Styles. Ta chọn thao tác nào sau đây?
Thẻ Insert - chọn kiểu trong mục Table Styles
Thẻ Review - chọn kiểu trong mục Table Styles
Thẻ Design - chọn kiểu trong mục Table Styles
Thẻ Layout - chọn kiểu trong mục Table Styles
Trong Microsoft Word 2010, để phóng lớn kích thước một hình vẽ (vẫn giữ nguyên tỷ lệ giữa chiều rộng và chiều cao) trong văn bản. Ta click chuột vào hình vẽ tương ứng. Sau đó, ta tiếp chọn thao tác nào sau đây?
Để con chuột ở một góc, sau đó kéo chuột ra phía ngoài hình
Để con chuột ở một góc, sau đó kéo chuột vào phía trong hình
Để con chuột ở cạnh bên phải của hình, sau đó kéo chuột vào phía trong hình
Để con chuột ở cạnh bên phải của hình, sau đó kéo chuột ra phía ngoài hình
Trong Microsoft Word 2010, để chỉnh chiều cao của các dòng trong bảng biểu (table) bằng nhau. Đầu tiên, ta chọn bảng biểu đó. Sau đó, chọn tiếp thao tác nào sau đây?
Thẻ Design - chọn mục Distribute Columns
Thẻ Design - chọn mục Distribute Rows
Thẻ Layout - chọn mục Distribute Rows
Thẻ Layout - chọn mục Distribute Columns
Trong Microsoft Word 2010, để chèn hình ảnh biểu đồ vào một vị trí xác định trong văn bản, ta chọn thao tác nào sau đây?
Thẻ Insert - Chart
Thẻ Insert - Clip Art
Thẻ Insert - Picture
Thẻ Insert - Shapes
Trong Microsoft Word 2010, để lưu một văn bản hiện hành với định dạng pdf (Portable Document Format). Ta chọn thao tác nào sau đây?
Thẻ File - Save as - chọn định dạng *.pdf
Thẻ Layout - Save as - chọn định dạng *.pdf
Thẻ Mailings - Save as - chọn định dạng *.pdf
Thẻ Review - Save as - chọn định dạng *.pdf
Microsoft Word được xếp vào nhóm phần mềm nào sau đây?
Phần mềm ứng dụng
Ngôn ngữ lập trình
Phần mềm hệ thống
Phần mềm điều khiển
Trong Microsoft Word 2010, thước đo (Ruler) không hiển thị, để hiển thị lại. Ta thực hiện lệnh nào sau đây?
Thẻ Insert - Ruler
Thẻ Layout - Ruler
Thẻ View - Ruler
Thẻ Review - Ruler
Trong Microsoft Word 2010, để thiết lập màu nền cho các trang của tài liệu. Ta vào Thẻ Page Layout. Sau đó, thực hiện tiếp thao tác nào sau đây?
chọn Page Borders
chọn Page Color
chọn Shading
chọn Page Color
Trong Microsoft Word 2010, để tạo chú thích ở văn bản (Endnote). Ta click chuột vào ngay sau từ muốn tạo chú thích. Sau đó, ta chọn tiếp thao tác nào sau đây?
Thẻ References - Insert Endnode
Thẻ Home - Insert Endnode
Thẻ Insert - Insert Endnode
Thẻ Design - Insert Endnode
Trong Microsoft Word 2010, để lưu một văn bản hiện hành với định dạng pdf (Portable Document Format). Ta chọn thao tác nào sau đây?
Thẻ File - Save as - chọn định dạng *.pdf
Thẻ Mailings - Save as - chọn định dạng *.pdf
Thẻ Review - Save as - chọn định dạng *.pdf
Thẻ Layout - Save as - chọn định dạng *.pdf
Trong Microsoft Word 2010, để tạo mới một văn bản đang làm việc. Ta thực hiện theo cách nào sau đây?
Thẻ Format - New
Thẻ Edit - New
Thẻ Home - New
Thẻ File - New
Trong Microsoft Word 2010, có chức năng hiệu ứng điều chỉnh tự động (autocorrect). Để tắt tính năng này. Ta chọn Thẻ File - chọn Options. Sau đó, tiếp tục chọn mục nào sau đây?
General - AutoCorrect Options ... - bỏ chọn mục Replace text as you type
Save - AutoCorrect Options ... - bỏ chọn mục Replace text as you type
Proofing - AutoCorrect Options ... - bỏ chọn mục Replace text as you type
Display - AutoCorrect Options ... - bỏ chọn mục Replace text as you type
Trong Microsoft Word 2010, để thiết lập chế độ lưu tự động sau một khoảng thời gian nhất định. Ta vào Thẻ File - chọn Options. Sau đó, ta thực hiện tiếp thao tác nào sau đây?
General - chọn mục Save AutoRecovery information every
Save - chọn mục Save AutoRecovery information every
Language - chọn mục Save AutoRecovery information every
Advance - chọn mục Save AutoRecovery information every
Trong Microsoft Word 2010, để đưa con trỏ văn bản ở vị trí bất kỳ về đầu văn bản đang soạn thảo. Ta bấm phím nào sau đây?
Home
Ctrl + Home
Alt + Home
Shift + Home
Trong Microsoft Word 2010, tổ hợp 2 phím “Alt + =” có chức năng nào tương ứng sau đây?
Bật/tắt gạch chân nét đôi
Bật/tắt chỉ số mũ
Bật/tắt chỉ số chân
Không có tác dụng gì cả
Trong Microsoft Word 2010, để định dạng đường biên của các ô trong bảng biểu (table). Đầu tiên, ta chọn các ô đó. Sau đó, ta chọn thao tác nào sau đây?
Thẻ Page Layout - chọn Page Borders - chọn kiểu đường trong thẻ Borders
Thẻ View - chọn Page Borders - chọn kiểu đường trong thẻ Borders
Thẻ Design - chọn Page Borders - chọn kiểu đường trong thẻ Borders
Thẻ Layout - chọn Page Borders - chọn kiểu đường trong thẻ Borders
Trong Microsoft Excel 2010, để tiến hành thay thế một nội dung có trong các ô bằng một nội dung khác, ta thực hiện theo cách nào sau đây?
menu Home - Find & Select - Replace
menu Formulas - Find & Select - Replace
menu Data - Find & Select - Replace
menu View - Find & Select - Replace
Trong Microsoft Excel 2010, để mở một bảng tính có trong ổ đĩa. Đầu tiên, ta nhấn tổ hợp phím nào sau đây?
Ctrl + O
Alt + O
Ctrl + F4
Alt + F4
Trong Microsoft Excel 2010, để cố định cột đầu tiên của trang tính hiện hành. Ta vào menu View - chọn Freeze Panes. Sau đó, ta chọn tiếp thao tác nào sau đây?
Freeze Panes
Unfreeze Panes
Freeze Top Row
Freeze First Column
Trong Microsoft Excel 2010, khi gõ công thức xong mà kết quả hiển thị là #NAME! Điều đó có nghĩa là?
Không tìm thấy tên hàm
Không tham chiếu đến được
Tập hợp rỗng
Giá trị tham chiếu không tồn tại
Trong Microsoft Excel 2010, để chỉ in một khối ô trong trang tính hiện hành. Ta chọn khối ô tương ứng. Sau đó, ta thực hiện tiếp thao tác nào sau đây?
Thẻ File - Print - chọn Print Area - Set Print Area
Thẻ Page Layout - chọn Print Area - Set Print Area
Thẻ Review - chọn Print Area - Set Print Area
Thẻ View - chọn Print Area - Set Print Area
Trong Microsoft Excel 2010, để mở một bảng tính có trong ổ đĩa. Đầu tiên, ta tổ hợp phím nào sau đây?
Menu File - Open
Thẻ Home - Open
Thẻ Edit - Open
Thẻ Format - Open
Trong Microsoft Excel, dữ liệu kiểu số (number) trong ô mặc định sẽ canh lề gì?
Canh trái
Canh giữa
Canh phải
Canh đều hai bên
Trong Microsoft Excel 2010, để xóa một trang tính. Ta click phải chuột vào tên của một trang tính tương ứng. Sau đó, ta chọn tiếp mục nào sau đây?
Insert
Delete
Rename
Del
Trong Microsoft Excel 2010, để tính trung bình của các phần tử trong một khối ô. Ta dùng hàm nào sau đây?
Sum
Summarize
Average
Ave
Trong Microsoft Excel 2010, để lưu bảng tính hiện hành thành một tên khác hoặc lưu ở một thư mục khác. Ta chọn thao tác nào sau đây?
Menu File - Save As
Menu File - Save
Nhấn tổ hợp phím Ctrl + S
Click chuột vào biểu tượng Save trong thanh tiêu đề
Trong Microsoft Excel, dữ liệu kiểu số (number) trong ô mặc định sẽ canh lề gì?
Canh trái
Canh giữa
Canh phải
Canh đều hai bên
Trong Microsoft Excel 2010, để chèn một dòng vào trang tính. Ta thực hiện thao tác nào sau đây?
Click trái chuột vào vị trí dòng muốn chèn - chọn Insert
Click trái chuột vào vị trí dòng muốn chèn - chọn Insert Row
Click phải chuột vào vị trí dòng muốn chèn - chọn Insert
Click phải chuột vào vị trí dòng muốn chèn - chọn Insert Row
Trong Microsoft Excel 2010, để tạo biểu đồ hình thanh của bảng dữ liệu. Ta chọn bảng dữ liệu tương ứng. Tiếp đó, ta chọn thao tác nào sau đây?
Thẻ Insert - chọn biểu tượng Bar - chọn kiểu biểu đồ.
Thẻ Insert - chọn biểu tượng Line - chọn kiểu biểu đồ.
Thẻ Insert - chọn biểu tượng Column - chọn kiểu biểu đồ.
Thẻ Insert - chọn biểu tượng Pie - chọn kiểu biểu đồ.
Trong Microsoft Excel 2010, để di chuyển nội dung của một ô trong cùng trang tính. Ta chọn ô tương ứng, rồi nhấn tổ hợp phím Ctrl + X. Sau đó, click phải chuột vào ô cần đặt, xuất hiện menu, trong mục Paste Options. Ta chọn tiếp mục nào sau đây?
Paste (P)
Value (V)
Formulas (F)
Transpose (T)
Trong Microsoft Excel 2010, để ẩn cột của trang tính hiện hành. Ta thực hiện tiếp thao tác nào sau đây?
Click trái chuột - chọn Hide
Click trái chuột - chọn Unhide
Click phải chuột - chọn Hide
Click phải chuột - chọn Unhide
Trong Microsoft Excel 2010, để phóng to hoặc thu nhỏ khi xem một bảng tính. Ta chọn thao tác nào sau đây?
Thẻ Home - Open
Thẻ Page Layout - Zoom - nhập tỷ lệ phần trăm
Thẻ Review - Zoom - nhập tỷ lệ phần trăm
Thẻ View - Zoom - nhập tỷ lệ phần trăm
Trong Microsoft Excel 2010, công thức =ROUND(8.45;1) sẽ cho kết quả là?
8
8.4
8.45
8.5
Trong Microsoft Excel 2010, công thức =ROUND(8.45;0) sẽ cho kết quả là?
8
8.4
8.45
8.5
Trong Microsoft Excel 2010, công thức =ROUND(8.45;-1) sẽ cho kết quả là?
8
8.5
9
10
Kiểu dữ liệu nào sau đây KHÔNG có trong Excel?
Kiểu hàm
Luận lý (logic)
Kiểu số
Kiểu ký tự
Trong Microsoft Excel 2010, để xóa một trang tính. Ta click phải chuột vào tên của một trang tính tương ứng. Sau đó, ta chọn tiếp mục nào sau đây?
Del
Rename
Insert
Delete
Trong Microsoft Excel, để tiến hành tìm kiếm nội dung có trong bảng tính, ta nhấn phím nào sau đây?
Tab + F
Ctrl + F
Shift + F
Alt + F
Trong Microsoft Excel 2010, để chèn một khối ô ở bên trái của khối ô hiện hành trong trang tính. Ta chọn các khối ô tương ứng. Tiếp đó, click phải chuột - Insert. Sau đó, ta chọn tiếp mục nào sau đây?
Shift cells right
Shift cells up
Shift cells left
Shift cells down
Công thức =Year("14/02/1976") sẽ có kết quả như thế nào:
2
27807
1976
14
Trong Microsoft Excel 2010, để chọn khổ giấy A4 cho các trang in. Ta chọn thao tác nào sau đây?
Thẻ Home - mục Size - chọn A4.
Thẻ Page Layout - mục Size - chọn A4.
Thẻ Review - mục Size - chọn A4.
Thẻ View - mục Size - chọn A4.
Trong Microsoft Excel 2010, để chèn một khối ô ở bên trái của khối ô hiện hành trong trang tính. Ta chọn các khối ô tương ứng. Tiếp đó, click phải chuột - Insert. Sau đó, ta chọn tiếp mục nào sau đây?
Shift cells left
Shift cells up
Shift cells right
Shift cells down
Trong Microsoft Excel, công thức =OR(5>=4, 6<>9, 2<1) sẽ cho kết quả là?
False
True
#VALUE!
#NAME!
Trong Microsoft Excel 2010, để đổi tên của một trang tính. Ta click phải chuột vào tên của một trang tính tương ứng. Sau đó, ta chọn tiếp mục nào sau đây?
Insert
Delete
Rename
Ren
Trong Microsoft Excel 2010, công thức =ROUND(8.45;-1) sẽ cho kết quả là?
8
8.5
9
10
Trong Microsoft Excel 2010, số lượng dòng của một trang tính (sheet) là bao nhiêu?
10.000
100.000
1.000.000
1.048.576
Trong Microsoft Excel 2010, để định dạng màu nền cho ô, khối ô. Ta chọn ô, khối ô tương ứng. Sau đó, ta chọn tiếp thao tác nào sau đây?
Thẻ Home - trong nhóm Font - chọn biểu tượng Fill Color
Thẻ Insert - trong nhóm Font - chọn biểu tượng Fill Color
Thẻ Data - trong nhóm Font - chọn biểu tượng Fill Color
Thẻ View - trong nhóm Font - chọn biểu tượng Fill Color
Trong Microsoft PowerPoint 2010, để trình chiếu bài thuyết trình từ slide hiện hành. Ta vào Thẻ Slide Show. Tiếp đó, ta chọn thao tác nào sau đây?
From Beginning
From Current Slide
Broadcast Slide Show
Custom Slide Show
Trong Microsoft PowerPoint 2010, để in nghiêng một khối văn bản. Ta chọn khối văn bản đó. Sau đó, ta nhấn tổ hợp phím nào sau đây?
Ctrl + B
Ctrl + I
Ctrl + U
Ctrl + S
Trong Microsoft PowerPoint 2010, để chèn một biểu đồ dạng hình đường vào một slide. Ta vào Thẻ Insert - Chart. Sau đó, chọn tiếp thao tác nào sau đây trong hộp thoại Insert Chart?
Bar
Line
Column
Pie
Trong Microsoft PowerPoint 2010, phần mở rộng mặc định của bài thuyết trình là. Ta chọn định dạng nào sau đây?
ppt
pptx
xps
potx
Trong Microsoft PowerPoint 2010, để tạo bóng cho một khối văn bản. Ta chọn khối văn bản đó. Sau đó, chọn Thẻ Home, trong mục Font. Ta mục nào sau đây?
I (Italic)
B (Bold)
S (Text shadow)
U (Underline)
Trong Microsoft PowerPoint 2010, để chọn mẫu theo chủ đề (thêm) cho các slide của bài thuyết trình. Ta chọn thao tác nào sau đây?
Thẻ Home - chọn mục themes
Thẻ Insert - chọn mẫu trong mục themes
Thẻ Design - chọn mẫu trong mục themes
Thẻ View - chọn mẫu trong mục themes
Trong Microsoft PowerPoint 2010, để định dạng canh lề trái cho văn bản. Ta nhấn tổ hợp phím nào sau đây?
Ctrl + R
Ctrl + J
Ctrl + E
Ctrl + L
Trong Microsoft PowerPoint 2010, để tạo bóng cho một khối văn bản. Ta chọn khối văn bản đó. Sau đó, chọn Thẻ Home, trong mục Font. Ta mục nào sau đây?
I (Italic)
B (Bold)
S (Text shadow)
U (Underline)
Trong Microsoft PowerPoint 2010, để thay đổi màu nền của biểu đồ. Ta chọn biểu đồ tương ứng. Sau đó, chọn tiếp thao tác nào sau đây?
Thẻ Home - chọn màu trong mục Shape Fill
Thẻ Home - chọn màu trong mục Shape Outline
Thẻ Format - chọn màu trong mục Shape Fill
Thẻ Format - chọn màu trong mục Shape Outline
Microsoft PowerPoint 2010 đang mở tập tin “GIOL_THIEU.pptx”. Để lưu lại tập tin này với một tên khác hoặc vào một thư mục khác. Ta thực hiện thao tác nào?
menu File - Save
Nhấn tổ hợp phím Ctrl + S + A
Nhấn tổ hợp phím Ctrl + S
menu File - Save As
Một bài thuyết trình PowerPoint khi trình chiếu thì nội dung của các thành phần nào sau đây có thể được hiển thị?
tiêu đề và nội dung chính của slide
tiêu đề, nội dung chính của slide và header
tiêu đề, nội dung chính của slide và footer
tiêu đề, nội dung chính của slide, header, footer và chú thích
Trong Microsoft PowerPoint 2010, để hiển thị đầy đủ nội dung văn bản của bài thuyết trình. Ta chọn Thẻ View. Sau đó, Ta chọn tiếp thao tác nào sau đây?
mục Normal - trong khung làm việc bên trái chọn mục Slides
mục Normal - trong khung làm việc bên trái chọn mục Outline
mục Slide Sorter - trong khung làm việc bên trái chọn mục Slides
mục Slide Sorter - trong khung làm việc bên trái chọn mục Outline
Trong Microsoft PowerPoint 2010, để chèn thêm dòng ở phía dưới của dòng hiện hành trong bảng biểu. Ta đưa con trỏ ở dòng hiện hành, nhấn phải chuột - chọn mục Insert. Sau đó, ta chọn mục nào sau đây?
Insert Columns to the Left
Insert Columns to the Right
Insert Rows Above
Insert Rows Below
Trong Microsoft PowerPoint 2010, để lưu bài thuyết trình ở dạng tập tin mà người dùng không thể chỉnh sửa nội dung. Ta chọn định dạng nào sau đây?
ppt
pptx
xps
potx
Trong Microsoft PowerPoint 2010, để thực hiện chức năng tìm kiếm một từ hoặc cụm từ có xuất hiện trong văn bản hiện hành hay không. Ta chọn cách nào sau đây?
Thẻ Home - chọn mục Find
Thẻ References - chọn mục Find
Thẻ Review - chọn mục Find
Thẻ View - chọn mục Find
Trong Microsoft PowerPoint 2010, để in nghiêng một khối văn bản. Ta chọn khối văn bản đó. Sau đó, ta nhấn tổ hợp phím nào sau đây?
Ctrl + B
Ctrl + I
Ctrl + U
Ctrl + S
Trong Microsoft PowerPoint 2010, để tạo bóng cho một khối văn bản. Ta chọn khối văn bản đó. Sau đó, chọn Thẻ Home, trong mục Font. Ta mục nào sau đây?
B (Bold)
I (Italic)
U (Underline)
S (Text shadow)
Trong Microsoft PowerPoint 2010, để hiển thị một bài thuyết trình trong 2 cửa sổ làm việc khác nhau. Ta thực hiện theo cách nào sau đây?
Thẻ View - Split
Thẻ Layout - Split
Thẻ Layout - New Window
Thẻ View - New Window
Trong Microsoft PowerPoint 2010, để xóa một trang thuyết trình (slide). Ta chọn trang thuyết trình tương ứng. Sau đó, ta thực hiện tiếp thao tác nào sau đây?
Nhấn tổ hợp phím Alt + Delete
Nhấn tổ hợp phím Space + Delete
Nhấn phím Delete
Nhấn tổ hợp phím Ctrl + Delete
Trong Microsoft PowerPoint 2010, để chèn một sơ đồ tổ chức vào một slide. Ta vào Thẻ Insert. Sau đó, chọn tiếp thao tác nào sau đây?
WordArt - chọn kiểu biểu đồ
SmartArt - chọn kiểu biểu đồ
Shapes - chọn kiểu biểu đồ
Chart - chọn kiểu biểu đồ
Trong Microsoft PowerPoint 2010, để thiết lập thư mục mặc định lưu bài thuyết trình. Ta vào menu File - chọn Options. Sau đó, ta thực hiện tiếp thao tác nào sau đây?
General - chọn thư mục trong mục Default file location.
Proofing - chọn thư mục trong mục Default file location.
Display - chọn thư mục trong mục Default file location.
Save - chọn thư mục trong mục Default file location.
Trong Microsoft PowerPoint 2010, để chọn kiểu bố cục (layout) cho slide hiện hành. Ta chọn thao tác nào sau đây?
Thẻ Design - Layout - chọn kiểu bố cục
Thẻ View - Layout - chọn kiểu bố cục
Thẻ Home - Layout - chọn kiểu bố cục
Thẻ Insert - Layout - chọn kiểu bố cục
Trong Microsoft PowerPoint 2010, để chèn một biểu đồ dạng hình tròn vào một slide. Ta vào Thẻ Insert - Chart. Sau đó, chọn tiếp thao tác nào sau đây trong hộp thoại Insert Chart?
Pie
Bar
Line
Column
Trong Microsoft PowerPoint 2010, để lấy lại kết quả vừa làm. Ta Nhấn tổ hợp phím nào sau đây?
Ctrl + Y
Alt + Y
Ctrl + Z
Alt + Z
Trong Microsoft PowerPoint 2010, để giảm cỡ chữ của một khối văn bản. Ta chọn khối văn bản đó. Sau đó, ta nhấn tổ hợp phím nào sau đây?
Ctrl + [
Ctrl + ]
Alt + [
Alt + ]
Trong Microsoft PowerPoint 2010, để chèn thêm cột ở bên phải của cột hiện hành trong bảng biểu. Ta để con trỏ ở cột hiện hành, nhấn phải chuột - chọn mục Insert. Sau đó, ta chọn mục nào sau đây?
Insert Columns to the Left
Insert Columns to the Right
Insert Rows Above
Insert Rows Below
Trong cửa sổ trình duyệt Internet Explorer, để xóa toàn bộ lịch sử duyệt web. Ta chọn thao tác nào sau đây?
menu File - Delete Browsing History… - nhấn nút Delete
menu Edit - Delete Browsing History… - nhấn nút Delete
menu View - Delete Browsing History… - nhấn nút Delete
menu Tools - Delete Browsing History… - nhấn nút Delete
Để thoát khỏi một tài khoản e-mail đang sử dụng. Ta chọn thao tác nào sau đây?
Chọn lệnh Đăng xuất/Sign out trong ứng dụng e-mail
Đóng trình duyệt để tự động thoát
Xóa tất cả thư đã gửi để kết thúc phiên
Chuyển sang thư mục Inbox
Chọn phát biểu đúng nhất về Internet?
Mạng khu vực cục bộ
Mạng khu vực đô thị
Mạng diện rộng
Mạng toàn cầu
Trong cửa sổ trình duyệt Internet Explorer, để mở thêm một cửa sổ trình duyệt mới có nội dung trùng với trang thông tin hiện hành. Ta vào menu File. Sau đó, chọn tiếp mục nào sau đây?
New Tab
Duplicate Tab
New Window
New Session
Nhập tiêu đề của thư điện tử vào mục nào sau đây trong cửa sổ soạn thảo một e-mail?
To
CC
BCC
Subject
Trong trình duyệt Mozilla Firefox, khi download tập tin từ trang web để xuất hiện hộp thoại chỉ ra thư mục cần lưu trên máy tính. Ta thiết lập theo cách nào sau đây?
menu Tools - Options - Content - Always ask me where to save files
menu Tools - Options - General - Always ask me where to save files
menu Tools - Options - Search - Always ask me where to save files
menu Tools - Options - Applications - Always ask me where to save files
Chọn phát biểu đúng nhất về nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP - Internet Sevice Provider)?
Cung cấp các dịch vụ triển khai trên Internet cho người sử dụng
Cung cấp các giải pháp kết nối mạng Internet cho người dùng
Cung cấp các dịch vụ về thiết kế trang thông tin điện tử
Cung cấp trang thông tin điện tử
Giao thức nào sau đây được sử dụng để mã hóa nội dung trang thông tin điện tử được truyền nhận trên mạng Internet?
HTTP
HTTPS
SMTP
FTP
Trong Microsoft PowerPoint 2010, để thay đổi kích thước của một đối tượng đồ họa theo chiều cao. Ta chọn đối tượng đồ họa tương ứng. Sau đó, ta chọn tiếp thao tác nào sau đây?
Để chuột ở một góc của đối tượng, giữ nút trái và di chuyển chuột
Để chuột ở cạnh dưới của đối tượng, giữ nút trái và di chuyển chuột
Để chuột ở cạnh bên của đối tượng, giữ nút trái và di chuyển chuột
Nhấp đúp chuột vào đối tượng, sau đó nhập chiều dài và rộng
Chọn phát biểu đúng nhất về Internet?
Mạng khu vực cục bộ
Mạng khu vực đô thị
Mạng diện rộng
Mạng toàn cầu
