wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập lý thuyết CNTT cơ bản và Hệ điều hành Windows 7

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Module 1: Hiểu biết về Công nghệ thông tin cơ bản — Speaker là thiết bị gì?

a)

Bàn phím

b)

Đĩa

c)

Màn hình

d)

Loa

2.

Module 1: Hiểu biết về Công nghệ thông tin cơ bản — Phần mềm nào dưới đây là hệ điều hành?

a)

Windows 7

b)

AutoCad 2004

c)

DUTOAN 2004

d)

SAP 2000

3.

Module 1: Hiểu biết về Công nghệ thông tin cơ bản — Bộ nhớ chỉ đọc (ROM) là thuật ngữ viết tắt của cụm từ nào?

a)

Record Only Memory

b)

Record Open Memory

c)

Read Only Memory

d)

Read Open Memory

4.

Module 1: Hiểu biết về Công nghệ thông tin cơ bản — Phần mềm nào sau đây không phải hệ điều hành?

a)

Windows XP

b)

Windows 7

c)

Linux

d)

Microsoft Word

5.

Module 1: Hiểu biết về Công nghệ thông tin cơ bản — Phạm vi phủ sóng của loại công nghệ không dây nào là rộng nhất?

a)

Bluetooth

b)

Wifi

c)

GSM

d)

Wimax

6.

Module 1: Hiểu biết về Công nghệ thông tin cơ bản — Thương mại điện tử (TMDT) là tất cả các hoạt động mua bán sản phẩm, dịch vụ và thông tin thông qua mạng Internet và các mạng khác. Đây là TMDT nhìn từ góc độ nào?

a)

Kinh doanh

b)

Mạng Internet

c)

Dịch vụ

d)

Truyền thông

7.

Module 1: Hiểu biết về Công nghệ thông tin cơ bản — Các yếu tố nào giúp nhận diện một phần mềm có bản quyền?

a)

Chứng nhận đăng ký sản phẩm

b)

Mã sản phẩm, chứng nhận đăng ký sản phẩm và giấy phép sử dụng phần mềm

c)

Mã sản phẩm

d)

Giấy phép sử dụng phần mềm

8.

Module 1: Hiểu biết về Công nghệ thông tin cơ bản — Bộ nhớ truy xuất ngẫu nhiên (RAM) của máy tính là thuật ngữ viết tắt của cụm từ nào?

a)

Random Access Memory

b)

Read Access Memory

c)

Record Access Memory

d)

Read Application Memory

9.

Module 1: Hiểu biết về Công nghệ thông tin cơ bản — Chọn phát biểu sai.

a)

Đơn vị điều khiển (Control Unit) chứa CPU, điều khiển tất cả các hoạt động của máy

b)

CPU là bộ nhớ xử lý trung ương, có chức năng việc xử lý dữ liệu trong máy tính

c)

ALU là đơn vị số học và luận lý và các thanh ghi cũng nằm trong CPU

d)

RAM và ROM là bộ nhớ trong

10.

Module 1: Hiểu biết về Công nghệ thông tin cơ bản — Phần mềm nào sau đây không phải hệ điều hành?

a)

Windows XP

b)

Windows 7

c)

Linux

d)

Microsoft Word

11.

Module 1: Hiểu biết về Công nghệ thông tin cơ bản — Mật khẩu (password) nào có độ bảo mật mạnh nhất?

a)

12345678

b)

Muce.edu.vn

c)

Taichinh123

d)

Tai@Chinh#123

12.

Module 1: Hiểu biết về Công nghệ thông tin cơ bản — Bộ mã ASCII có bao nhiêu bit?

a)

8 bit

b)

15 bit

c)

10 bit

d)

16 bit

13.

Module 1: Hiểu biết về Công nghệ thông tin cơ bản — Bộ mã ASCII mã hóa tối đa bao nhiêu ký tự?

a)

64

b)

128

c)

256

d)

65536

14.

Module 1: Hiểu biết về Công nghệ thông tin cơ bản — Bộ mã Unicode có bao nhiêu bit?

a)

8 bit

b)

15 bit

c)

10 bit

d)

16 bit

15.

Module 1: Hiểu biết về Công nghệ thông tin cơ bản — Bộ mã Unicode mã hóa tối đa bao nhiêu ký tự?

a)

64

b)

128

c)

256

d)

65536

16.

Module 1: Hiểu biết về Công nghệ thông tin cơ bản — Hiệu năng của máy tính phụ thuộc các yếu tố cơ bản nào sau đây?

a)

Bộ nhớ RAM, thiết bị lưu trữ ngoại vi, CPU

b)

Bộ nhớ RAM, ROM, CPU

c)

Đĩa cứng, Bộ nhớ RAM, CPU

d)

Đĩa cứng, Màn hình, CPU

17.

Module 1: Hiểu biết về Công nghệ thông tin cơ bản — Thông lượng của loại cáp nào sau đây là lớn nhất?

a)

Cáp STP

b)

Cáp quang

c)

Cáp UTP

d)

Cáp đồng trục

18.

Module 1: Hiểu biết về Công nghệ thông tin cơ bản — Chọn phát biểu đúng về E-mail.

a)

Là dịch vụ cho phép gửi và nhận thư điện tử

b)

Là phương thức truyền tập tin từ máy này sang máy khác trên mạng

c)

Là dịch vụ cho phép truy cập đến hệ thống máy tính khác trên mạng

d)

Là hình thức hội thoại trực tiếp trên Internet

19.

Module 1: Hiểu biết về Công nghệ thông tin cơ bản — Trong hệ thống máy tính, mọi việc tính toán được thực hiện trên dạng số nào?

a)

Nhị phân

b)

Bát phân

c)

Thập phân

d)

Thập lục phân

20.

Module 1: Hiểu biết về Công nghệ thông tin cơ bản — Địa chỉ MAC (Media Access Control) là địa chỉ duy nhất được nhà sản xuất ghi sẵn trên thiết bị nào?

a)

Hub

b)

Switch

c)

Laptop

d)

NIC (Network Interface Card)

21.

Module 2: Hiểu biết về Hệ điều hành Windows 7 — Khi nhấn nút mở máy tính, ngữ cảnh đầu tiên có thể gặp là gì?

a)

Yêu cầu đăng nhập Username và password của máy tính

b)

Yêu cầu đăng nhập Username và password của Hệ điều hành

c)

Yêu cầu chọn lựa hệ điều hành để khởi động

d)

Vào hệ điều hành mà máy đã được cài đặt

22.

Module 2: Hiểu biết về Hệ điều hành Windows 7 — Để chuyển đổi qua lại giữa các ứng dụng, tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl + Tab

b)

Windows + Tab

c)

Space + Tab

d)

Shift + Tab

23.

Module 2: Hiểu biết về Hệ điều hành Windows 7 — Để dọn sạch thùng rác (Recycle Bin), thao tác nào?

a)

menu File - chọn Empty Recycle Bin

b)

menu Edit - chọn Delete

c)

menu Edit - chọn Empty Recycle Bin

d)

menu Edit - chọn Delete

24.

Module 2: Hiểu biết về Hệ điều hành Windows 7 — Để soạn thảo văn bản tiếng Việt với Font .VNArial trong Microsoft Word phải chọn bảng mã tương ứng nào?

a)

VNI-Windows

b)

TCVN3 (ABC)

c)

Unicode

d)

Telex

25.

Module 2: Hiểu biết về Hệ điều hành Windows — Để chọn nhiều đối tượng nằm rời rạc nhau trong cùng một cửa sổ, ta giữ phím nào đồng thời click chuột chọn đối tượng?

a)

Alt

b)

Ctrl

c)

Shift

d)

Space bar

26.

Module 2: Hiểu biết về Hệ điều hành Windows 7 — Để đổi tên một đối tượng (tập tin, thư mục, Shortcut). Ta chọn đối tượng, sau đó thực hiện thao tác nào?

a)

Click trái chuột - Rename

b)

Click phải chuột - Rename

c)

Click đúp chuột trái - Rename

d)

Click đúp chuột phải - Rename

27.

Module 2: Hiểu biết về Hệ điều hành Windows 7 — Để thiết lập thuộc tính chỉ đọc cho tập tin, thư mục: Click chuột phải vào tập tin, thư mục - chọn Properties, tiếp đó chọn mục nào?

a)

Hidden

b)

Created

c)

Read Only

d)

Restore

28.

Module 2: Hiểu biết về Hệ điều hành Windows 7 — Để tắt máy tính, ta click vào biểu tượng Windows ở góc trái bên dưới, sau đó chọn thao tác nào?

a)

Shut down

b)

Shut down - Lock

c)

Shut down - Restart

d)

Shut down - Sleep

29.

Module 2: Hiểu biết về Hệ điều hành Windows — Trong cửa sổ chương trình ứng dụng, thành phần nào hiển thị tên chương trình và tên tập tin đang làm việc?

a)

Title bar

b)

Formating bar

c)

Standard bar

d)

Address bar

30.

Module 2: Hiểu biết về Hệ điều hành Windows 7 — Để thiết lập thuộc tính chỉ đọc cho tập tin, thư mục: Click chuột phải vào tập tin, thư mục - chọn Properties, tiếp đó chọn mục nào sau đây?

a)

Hidden

b)

Created

c)

Read Only

d)

Restore

31.

Module 2: Hiểu biết về Hệ điều hành Windows — Phần mềm diệt virus nào sau đây không có bản miễn phí?

a)

Microsoft Security Essentials

b)

Kaspersky

c)

Norton Antivirus

d)

BKAV

32.

Module 2: Hiểu biết về Hệ điều hành Windows — Phần mềm nào sau đây có chức năng xử lý ảnh?

a)

Microsoft Word

b)

Photoshop

c)

Microsoft Powerpoint

d)

AutoCAD

33.

Module 2: Hiểu biết về Hệ điều hành Windows — Để chọn nhiều đối tượng nằm rời rạc nhau trong cùng một cửa sổ, ta giữ phím nào đồng thời click chuột chọn đối tượng?

a)

Alt

b)

Ctrl

c)

Shift

d)

Space bar

34.

Module 2: Hiểu biết về Hệ điều hành Windows 7 — Để xem các thông tin như kích thước, ngày tạo của tập tin hoặc thư mục. Thao tác nào?

a)

Click phải chuột vào đối tượng - Properties

b)

Click phải chuột vào đối tượng - Information

c)

Click phải chuột vào đối tượng - Size

d)

Click phải chuột vào đối tượng - Date Create

35.

Module 2: Hiểu biết về Hệ điều hành Windows — Định nghĩa “Là đối tượng chứa dữ liệu trực tiếp trên thiết bị lưu trữ” để diễn tả đối tượng nào?

a)

Drive (Ổ đĩa)

b)

Folder (Thư mục)

c)

ShortCut

d)

File (tập tin)

36.

Module 2: Hiểu biết về Hệ điều hành Windows — Cách nào sau đây không phải để khởi động một chương trình thông qua Shortcut trên Desktop?

a)

Click đúp chuột vào Shortcut tương ứng

b)

Click nút phải vào Shortcut tương ứng - chọn Open

c)

Click chuột vào Shortcut rồi nhấn phím Enter

d)

Nhấp chuột vào Shortcut

37.

Module 2: Hiểu biết về Hệ điều hành Windows 7 — Để sắp xếp thứ tự hiển thị các đối tượng (tập tin hoặc thư mục) theo kích thước của đối tượng: Click phải vào chỗ trống - chọn tiếp mục nào?

a)

Date modifier

b)

Name

c)

Size

d)

Type

38.

Trong hệ điều hành Windows 7, để sắp xếp thứ tự hiển thị các đối tượng (tập tin hoặc thư mục) theo kiểu của đối tượng. Thực hiện thao tác: click phải chuột vào chỗ trống, sau đó chọn mục nào bên dưới?

a)

Date modifier

b)

Name

c)

Size

d)

Type

39.

Định nghĩa "Là đối tượng không chứa dữ liệu trực tiếp, mà chứa các thư mục và các tập tin bên trong nó" để chỉ đối tượng nào sau đây?

a)

ShortCut

b)

Folder

c)

Application

d)

File

40.

Trong Windows 7, để đổi tên một đối tượng (tập tin, thư mục, Shortcut). Chọn đối tượng, sau đó thực hiện thao tác nào?

a)

Click đúp chuột phải - Rename

b)

Click phải chuột - Rename

c)

Click trái chuột - Rename

d)

Click đúp chuột trái - Rename

41.

Trong Windows 7, để nén một đối tượng (tập tin, thư mục) đặt cùng nơi với đối tượng đó bằng WinRAR, thực hiện thao tác nào?

a)

Click chuột vào đối tượng - Add to "tên đối tượng.rar"

b)

Click chuột vào đối tượng - Add to archive…

c)

Click phải chuột vào đối tượng - Add to "tên đối tượng.rar"

d)

Click phải chuột vào đối tượng - Add to archive…

42.

Nên chọn phần mềm nào sau đây cho việc chuyển đổi các font khác nhau nhưng thuộc cùng bản mã được sử dụng trong một văn bản?

a)

UniKey

b)

VietKey

c)

Microsoft Word

d)

UConvert

43.

Để gỡ bỏ một chương trình ứng dụng đã được cài đặt trong Windows, chọn thao tác nào sau đây?

a)

Right-click vào biểu tượng chương trình - chọn mục Uninstall

b)

Xóa bỏ tập tin chương trình ứng

c)

Click chuột vào biểu tượng chương trình - chọn mục Uninstall

d)

Click vào nút Windows ở góc trái dưới - All Programs - chọn chương trình ứng - chọn mục Uninstall

44.

Định nghĩa "Là đối tượng chứa dữ liệu trực tiếp trên thiết bị lưu trữ" để diễn tả đối tượng nào sau đây?

a)

Drive

b)

ShortCut

c)

File

d)

Folder

45.

Trong Windows 7, để xem các thông tin như kích thước, ngày tạo của tập tin hoặc thư mục, thực hiện thao tác nào?

a)

Click phải chuột vào đối tượng - Properties

b)

Click phải chuột vào đối tượng - Date Create

c)

Click phải chuột vào đối tượng - Size

d)

Click phải chuột vào đối tượng - Information

46.

Trong Windows 7, để nén một đối tượng (tập tin, thư mục) đặt cùng nơi với đối tượng đó bằng phần mềm WinRAR. Sau khi chọn đối tượng, thực hiện thao tác nào?

a)

menu Tools - Add to "tên đối tượng.rar"

b)

menu View - Add to "tên đối tượng.rar"

c)

menu Edit - Add to "tên đối tượng.rar"

d)

menu File - Add to "tên đối tượng.rar"

47.

Với Windows 7, để tắt máy tính, click vào biểu tượng Windows ở góc trái bên dưới (Start). Sau đó chọn thao tác nào?

a)

Shut down - Sleep

b)

Shut down

c)

Shut down - Lock

d)

Shut down - Restart

48.

Trong Windows 7, để giải nén tập tin .rar và đặt cùng nơi với tập tin nén, thực hiện thao tác nào?

a)

Click phải chuột vào đối tượng - Extract files…

b)

Click chuột vào đối tượng - Extract Here

c)

Click phải chuột vào đối tượng - Extract Here

d)

Click chuột vào đối tượng - Extract files…

49.

Trong Windows 7, để khôi phục nhiều đối tượng (tập tin, thư mục, Shortcut) cùng lúc, chọn các đối tượng ấy rồi thực hiện thao tác nào?

a)

menu File - chọn Restore

b)

menu File - chọn Restart

c)

menu Edit - chọn Restore

d)

menu Edit - chọn Restart

50.

Trong danh sách hàng đợi các tài liệu đang in của máy in, để khởi động lại việc in một tài liệu đang hoặc sẽ in, click phải chuột vào tên tài liệu đó rồi chọn mục nào?

a)

Pause

b)

Cancel

c)

Restart

d)

Properties

51.

Trong Microsoft Word 2010, để thực hiện chức năng thay thế một từ hoặc cụm từ bằng một từ hoặc cụm từ có trong văn bản hiện hành, chọn cách nào?

a)

Thẻ Home - chọn mục Find

b)

Thẻ References - chọn mục Find

c)

Thẻ Home - chọn mục Replace

d)

Thẻ References - chọn mục Replace

52.

Trong Microsoft Word 2010, để định dạng màu nền của các ô trong bảng (table), đầu tiên chọn các ô đó. Sau đó thực hiện thao tác nào?

a)

Thẻ Page Layout - chọn Page Borders - chọn màu trong thẻ Shading

b)

Thẻ View - chọn Page Borders - chọn màu trong thẻ Shading

c)

Thẻ Design - chọn Page Borders - chọn màu trong thẻ Shading

d)

Thẻ Layout - chọn Page Borders - chọn màu trong thẻ Shading

53.

Trong Microsoft Word 2010, để chèn sơ đồ (SmartArt) vào một vị trí xác định trong văn bản, chọn thao tác nào?

a)

Thẻ Home - SmartArt

b)

Thẻ Insert - SmartArt

c)

Thẻ Design - SmartArt

d)

Thẻ Layout - SmartArt

54.

Trong Microsoft Word 2010, để sao chép định dạng của một khối văn bản này cho một hoặc nhiều khối văn bản khác, sau khi chọn khối văn bản có định dạng cần sao chép, thực hiện thao tác nào?

a)

Thẻ Home - mục Clipboard - chọn Format Painter

b)

Thẻ Page Layout - mục Clipboard - chọn Format Painter

c)

Thẻ View - mục Clipboard - chọn Format Painter

d)

Thẻ Insert - mục Clipboard - chọn Format Painter

55.

Trong Microsoft Word 2010, để phóng to hoặc thu nhỏ màn hình, thực hiện thao tác nào?

a)

Thẻ Review - Zoom

b)

Thẻ View - Zoom

c)

Thẻ Design - Zoom

d)

Thẻ Layout - Zoom

56.

Trong Microsoft Word 2010, chức năng Undo (Ctrl + Z) dùng để?

a)

Lấy lại thao tác vừa hủy

b)

Không làm gì cả

c)

Hủy bỏ thao tác vừa thực hiện

d)

Tạo tập tin mới

57.

Trong Microsoft Word 2010, để thiết lập đường viền cho một đoạn văn bản, đặt con trỏ trong đoạn đó rồi thực hiện thao tác nào?

a)

Thẻ Page Layout - mục Page Background - chọn Page Borders

b)

Thẻ Page Layout - mục Page Background - chọn Borders and Shading

c)

Thẻ Layout - mục Page Background - chọn Page Borders

d)

Thẻ Layout - mục Page Background - chọn Borders and Shading

58.

Trong Microsoft Word 2010, để sao chép một sơ đồ trong một văn bản này sang một văn bản kia. Ta click vào đối tượng, rồi nhấn tổ hợp phím Ctrl + C. Sau đó, đến văn bản kia. Tiếp đến, ta nhấn tổ hợp phím nào sau đây?

a)

Alt + V

b)

Shift + V

c)

Space + V

d)

Ctrl + V

59.

Trong Microsoft Word 2010, để tăng cỡ chữ của một khối văn bản. Đầu tiên, ta chọn cụm từ đó, rồi nhấn tổ hợp phím nào sau đây?

a)

Ctrl + [

b)

Alt + [

c)

Alt + ]

d)

Ctrl + ]

60.

Trong Microsoft Word 2010, để chèn sơ đồ (diagram) vào một vị trí xác định trong văn bản, ta chọn thao tác nào sau đây?

a)

Thẻ Home - SmartArt

b)

Thẻ Design - SmartArt

c)

Thẻ Layout - SmartArt

d)

Thẻ Insert - SmartArt

61.

Trong Microsoft Word 2010, để thiết lập mật khẩu cho văn bản. Đầu tiên, ta chọn menu File. Sau đó, ta chọn tiếp thao tác nào sau đây?

a)

Recent - Protect Document - Encrypt with password

b)

Options - Protect Document - Encrypt with password

c)

Save - Protect Document - Encrypt with password

d)

Info - Protect Document - Encrypt with password

62.

Trong Microsoft Word 2010, để đưa con trỏ văn bản ở vị trí bất kỳ về cuối văn bản đang soạn thảo. Ta nhấn phím hoặc tổ hợp phím nào sau đây?

a)

End

b)

Shift + End

c)

Alt + End

d)

Ctrl + End

63.

Trong Microsoft Word 2010, để thiết lập văn bản được soạn thảo trong khổ giấy A4. Ta chọn thao tác nào sau đây?

a)

Thẻ Home - mục Size - chọn A4

b)

Thẻ Page Layout - mục Size - chọn A4

c)

Thẻ Design - mục Size - chọn A4

d)

Thẻ Layout - mục Size - chọn A4

64.

Trong Microsoft Word 2010, để thực hiện chức năng thay thế một từ hoặc cụm từ bằng một từ hoặc cụm từ có trong văn bản hiện hành. Ta chọn cách nào sau đây?

a)

Thẻ Home - chọn mục Find

b)

Thẻ References - chọn mục Find

c)

Thẻ Home - chọn mục Replace

d)

Thẻ References - chọn mục Replace

65.

Microsoft Word 2010 đang mở tập tin “Luan_An.docx”. Ta nhấn tổ hợp phím Ctrl + S thì sẽ có tác dụng gì?

a)

Tạo mới một tập tin

b)

Mở một tập tin đã có trên đĩa

c)

Cập nhật nội dung văn bản hiện hành

d)

Lưu văn bản với một tên khác

66.

Trong Microsoft Word 2010, tổ hợp 2 phím “Ctrl + =” có chức năng nào tương ứng sau đây?

a)

Bật/tắt gạch chân nét đôi

b)

Bật/tắt chỉ số trên (superscript)

c)

Bật/tắt chỉ số dưới (subscript)

d)

Không có tác dụng gì cả

67.

Trong Microsoft Word 2010, tổ hợp 2 phím “Alt + =” có chức năng nào tương ứng sau đây?

a)

Bật/tắt gạch chân nét đôi

b)

Bật/tắt chỉ số trên (superscript)

c)

Bật/tắt chỉ số dưới (subscript)

d)

Không có tác dụng gì cả

68.

Trong Microsoft Word 2010, để thay đổi nhanh định dạng của bảng biểu (table), còn gọi là Styles. Ta chọn thao tác nào sau đây?

a)

Thẻ Insert - chọn kiểu trong mục Table Styles

b)

Thẻ Review - chọn kiểu trong mục Table Styles

c)

Thẻ Design - chọn kiểu trong mục Table Styles

d)

Thẻ Layout - chọn kiểu trong mục Table Styles

69.

Trong Microsoft Word 2010, để phóng lớn kích thước một hình vẽ (vẫn giữ nguyên tỷ lệ giữa chiều rộng và chiều cao) trong văn bản. Ta click chuột vào hình vẽ tương ứng. Sau đó, ta tiếp chọn thao tác nào sau đây?

a)

Để con chuột ở một góc, sau đó kéo chuột ra phía ngoài hình

b)

Để con chuột ở một góc, sau đó kéo chuột vào phía trong hình

c)

Để con chuột ở cạnh bên phải của hình, sau đó kéo chuột vào phía trong hình

d)

Để con chuột ở cạnh bên phải của hình, sau đó kéo chuột ra phía ngoài hình

70.

Trong Microsoft Word 2010, để chỉnh chiều cao của các dòng trong bảng biểu (table) bằng nhau. Đầu tiên, ta chọn bảng biểu đó. Sau đó, chọn tiếp thao tác nào sau đây?

a)

Thẻ Design - chọn mục Distribute Columns

b)

Thẻ Design - chọn mục Distribute Rows

c)

Thẻ Layout - chọn mục Distribute Rows

d)

Thẻ Layout - chọn mục Distribute Columns

71.

Trong Microsoft Word 2010, để chèn hình ảnh biểu đồ vào một vị trí xác định trong văn bản, ta chọn thao tác nào sau đây?

a)

Thẻ Insert - Chart

b)

Thẻ Insert - Clip Art

c)

Thẻ Insert - Picture

d)

Thẻ Insert - Shapes

72.

Trong Microsoft Word 2010, để lưu một văn bản hiện hành với định dạng pdf (Portable Document Format). Ta chọn thao tác nào sau đây?

a)

Thẻ File - Save as - chọn định dạng *.pdf

b)

Thẻ Layout - Save as - chọn định dạng *.pdf

c)

Thẻ Mailings - Save as - chọn định dạng *.pdf

d)

Thẻ Review - Save as - chọn định dạng *.pdf

73.

Microsoft Word được xếp vào nhóm phần mềm nào sau đây?

a)

Phần mềm ứng dụng

b)

Ngôn ngữ lập trình

c)

Phần mềm hệ thống

d)

Phần mềm điều khiển

74.

Trong Microsoft Word 2010, thước đo (Ruler) không hiển thị, để hiển thị lại. Ta thực hiện lệnh nào sau đây?

a)

Thẻ Insert - Ruler

b)

Thẻ Layout - Ruler

c)

Thẻ View - Ruler

d)

Thẻ Review - Ruler

75.

Trong Microsoft Word 2010, để thiết lập màu nền cho các trang của tài liệu. Ta vào Thẻ Page Layout. Sau đó, thực hiện tiếp thao tác nào sau đây?

a)

chọn Page Borders

b)

chọn Page Color

c)

chọn Shading

d)

chọn Page Color

76.

Trong Microsoft Word 2010, để tạo chú thích ở văn bản (Endnote). Ta click chuột vào ngay sau từ muốn tạo chú thích. Sau đó, ta chọn tiếp thao tác nào sau đây?

a)

Thẻ References - Insert Endnode

b)

Thẻ Home - Insert Endnode

c)

Thẻ Insert - Insert Endnode

d)

Thẻ Design - Insert Endnode

77.

Trong Microsoft Word 2010, để lưu một văn bản hiện hành với định dạng pdf (Portable Document Format). Ta chọn thao tác nào sau đây?

a)

Thẻ File - Save as - chọn định dạng *.pdf

b)

Thẻ Mailings - Save as - chọn định dạng *.pdf

c)

Thẻ Review - Save as - chọn định dạng *.pdf

d)

Thẻ Layout - Save as - chọn định dạng *.pdf

78.

Trong Microsoft Word 2010, để tạo mới một văn bản đang làm việc. Ta thực hiện theo cách nào sau đây?

a)

Thẻ Format - New

b)

Thẻ Edit - New

c)

Thẻ Home - New

d)

Thẻ File - New

79.

Trong Microsoft Word 2010, có chức năng hiệu ứng điều chỉnh tự động (autocorrect). Để tắt tính năng này. Ta chọn Thẻ File - chọn Options. Sau đó, tiếp tục chọn mục nào sau đây?

a)

General - AutoCorrect Options ... - bỏ chọn mục Replace text as you type

b)

Save - AutoCorrect Options ... - bỏ chọn mục Replace text as you type

c)

Proofing - AutoCorrect Options ... - bỏ chọn mục Replace text as you type

d)

Display - AutoCorrect Options ... - bỏ chọn mục Replace text as you type

80.

Trong Microsoft Word 2010, để thiết lập chế độ lưu tự động sau một khoảng thời gian nhất định. Ta vào Thẻ File - chọn Options. Sau đó, ta thực hiện tiếp thao tác nào sau đây?

a)

General - chọn mục Save AutoRecovery information every

b)

Save - chọn mục Save AutoRecovery information every

c)

Language - chọn mục Save AutoRecovery information every

d)

Advance - chọn mục Save AutoRecovery information every

81.

Trong Microsoft Word 2010, để đưa con trỏ văn bản ở vị trí bất kỳ về đầu văn bản đang soạn thảo. Ta bấm phím nào sau đây?

a)

Home

b)

Ctrl + Home

c)

Alt + Home

d)

Shift + Home

82.

Trong Microsoft Word 2010, tổ hợp 2 phím “Alt + =” có chức năng nào tương ứng sau đây?

a)

Bật/tắt gạch chân nét đôi

b)

Bật/tắt chỉ số mũ

c)

Bật/tắt chỉ số chân

d)

Không có tác dụng gì cả

83.

Trong Microsoft Word 2010, để định dạng đường biên của các ô trong bảng biểu (table). Đầu tiên, ta chọn các ô đó. Sau đó, ta chọn thao tác nào sau đây?

a)

Thẻ Page Layout - chọn Page Borders - chọn kiểu đường trong thẻ Borders

b)

Thẻ View - chọn Page Borders - chọn kiểu đường trong thẻ Borders

c)

Thẻ Design - chọn Page Borders - chọn kiểu đường trong thẻ Borders

d)

Thẻ Layout - chọn Page Borders - chọn kiểu đường trong thẻ Borders

84.

Trong Microsoft Excel 2010, để tiến hành thay thế một nội dung có trong các ô bằng một nội dung khác, ta thực hiện theo cách nào sau đây?

a)

menu Home - Find & Select - Replace

b)

menu Formulas - Find & Select - Replace

c)

menu Data - Find & Select - Replace

d)

menu View - Find & Select - Replace

85.

Trong Microsoft Excel 2010, để mở một bảng tính có trong ổ đĩa. Đầu tiên, ta nhấn tổ hợp phím nào sau đây?

a)

Ctrl + O

b)

Alt + O

c)

Ctrl + F4

d)

Alt + F4

86.

Trong Microsoft Excel 2010, để cố định cột đầu tiên của trang tính hiện hành. Ta vào menu View - chọn Freeze Panes. Sau đó, ta chọn tiếp thao tác nào sau đây?

a)

Freeze Panes

b)

Unfreeze Panes

c)

Freeze Top Row

d)

Freeze First Column

87.

Trong Microsoft Excel 2010, khi gõ công thức xong mà kết quả hiển thị là #NAME! Điều đó có nghĩa là?

a)

Không tìm thấy tên hàm

b)

Không tham chiếu đến được

c)

Tập hợp rỗng

d)

Giá trị tham chiếu không tồn tại

88.

Trong Microsoft Excel 2010, để chỉ in một khối ô trong trang tính hiện hành. Ta chọn khối ô tương ứng. Sau đó, ta thực hiện tiếp thao tác nào sau đây?

a)

Thẻ File - Print - chọn Print Area - Set Print Area

b)

Thẻ Page Layout - chọn Print Area - Set Print Area

c)

Thẻ Review - chọn Print Area - Set Print Area

d)

Thẻ View - chọn Print Area - Set Print Area

89.

Trong Microsoft Excel 2010, để mở một bảng tính có trong ổ đĩa. Đầu tiên, ta tổ hợp phím nào sau đây?

a)

Menu File - Open

b)

Thẻ Home - Open

c)

Thẻ Edit - Open

d)

Thẻ Format - Open

90.

Trong Microsoft Excel, dữ liệu kiểu số (number) trong ô mặc định sẽ canh lề gì?

a)

Canh trái

b)

Canh giữa

c)

Canh phải

d)

Canh đều hai bên

91.

Trong Microsoft Excel 2010, để xóa một trang tính. Ta click phải chuột vào tên của một trang tính tương ứng. Sau đó, ta chọn tiếp mục nào sau đây?

a)

Insert

b)

Delete

c)

Rename

d)

Del

92.

Trong Microsoft Excel 2010, để tính trung bình của các phần tử trong một khối ô. Ta dùng hàm nào sau đây?

a)

Sum

b)

Summarize

c)

Average

d)

Ave

93.

Trong Microsoft Excel 2010, để lưu bảng tính hiện hành thành một tên khác hoặc lưu ở một thư mục khác. Ta chọn thao tác nào sau đây?

a)

Menu File - Save As

b)

Menu File - Save

c)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl + S

d)

Click chuột vào biểu tượng Save trong thanh tiêu đề

94.

Trong Microsoft Excel, dữ liệu kiểu số (number) trong ô mặc định sẽ canh lề gì?

a)

Canh trái

b)

Canh giữa

c)

Canh phải

d)

Canh đều hai bên

95.

Trong Microsoft Excel 2010, để chèn một dòng vào trang tính. Ta thực hiện thao tác nào sau đây?

a)

Click trái chuột vào vị trí dòng muốn chèn - chọn Insert

b)

Click trái chuột vào vị trí dòng muốn chèn - chọn Insert Row

c)

Click phải chuột vào vị trí dòng muốn chèn - chọn Insert

d)

Click phải chuột vào vị trí dòng muốn chèn - chọn Insert Row

96.

Trong Microsoft Excel 2010, để tạo biểu đồ hình thanh của bảng dữ liệu. Ta chọn bảng dữ liệu tương ứng. Tiếp đó, ta chọn thao tác nào sau đây?

a)

Thẻ Insert - chọn biểu tượng Bar - chọn kiểu biểu đồ.

b)

Thẻ Insert - chọn biểu tượng Line - chọn kiểu biểu đồ.

c)

Thẻ Insert - chọn biểu tượng Column - chọn kiểu biểu đồ.

d)

Thẻ Insert - chọn biểu tượng Pie - chọn kiểu biểu đồ.

97.

Trong Microsoft Excel 2010, để di chuyển nội dung của một ô trong cùng trang tính. Ta chọn ô tương ứng, rồi nhấn tổ hợp phím Ctrl + X. Sau đó, click phải chuột vào ô cần đặt, xuất hiện menu, trong mục Paste Options. Ta chọn tiếp mục nào sau đây?

a)

Paste (P)

b)

Value (V)

c)

Formulas (F)

d)

Transpose (T)

98.

Trong Microsoft Excel 2010, để ẩn cột của trang tính hiện hành. Ta thực hiện tiếp thao tác nào sau đây?

a)

Click trái chuột - chọn Hide

b)

Click trái chuột - chọn Unhide

c)

Click phải chuột - chọn Hide

d)

Click phải chuột - chọn Unhide

99.

Trong Microsoft Excel 2010, để phóng to hoặc thu nhỏ khi xem một bảng tính. Ta chọn thao tác nào sau đây?

a)

Thẻ Home - Open

b)

Thẻ Page Layout - Zoom - nhập tỷ lệ phần trăm

c)

Thẻ Review - Zoom - nhập tỷ lệ phần trăm

d)

Thẻ View - Zoom - nhập tỷ lệ phần trăm

100.

Trong Microsoft Excel 2010, công thức =ROUND(8.45;1) sẽ cho kết quả là?

a)

8

b)

8.4

c)

8.45

d)

8.5

101.

Trong Microsoft Excel 2010, công thức =ROUND(8.45;0) sẽ cho kết quả là?

a)

8

b)

8.4

c)

8.45

d)

8.5

102.

Trong Microsoft Excel 2010, công thức =ROUND(8.45;-1) sẽ cho kết quả là?

a)

8

b)

8.5

c)

9

d)

10

103.

Kiểu dữ liệu nào sau đây KHÔNG có trong Excel?

a)

Kiểu hàm

b)

Luận lý (logic)

c)

Kiểu số

d)

Kiểu ký tự

104.

Trong Microsoft Excel 2010, để xóa một trang tính. Ta click phải chuột vào tên của một trang tính tương ứng. Sau đó, ta chọn tiếp mục nào sau đây?

a)

Del

b)

Rename

c)

Insert

d)

Delete

105.

Trong Microsoft Excel, để tiến hành tìm kiếm nội dung có trong bảng tính, ta nhấn phím nào sau đây?

a)

Tab + F

b)

Ctrl + F

c)

Shift + F

d)

Alt + F

106.

Trong Microsoft Excel 2010, để chèn một khối ô ở bên trái của khối ô hiện hành trong trang tính. Ta chọn các khối ô tương ứng. Tiếp đó, click phải chuột - Insert. Sau đó, ta chọn tiếp mục nào sau đây?

a)

Shift cells right

b)

Shift cells up

c)

Shift cells left

d)

Shift cells down

107.

Công thức =Year("14/02/1976") sẽ có kết quả như thế nào:

a)

2

b)

27807

c)

1976

d)

14

108.

Trong Microsoft Excel 2010, để chọn khổ giấy A4 cho các trang in. Ta chọn thao tác nào sau đây?

a)

Thẻ Home - mục Size - chọn A4.

b)

Thẻ Page Layout - mục Size - chọn A4.

c)

Thẻ Review - mục Size - chọn A4.

d)

Thẻ View - mục Size - chọn A4.

109.

Trong Microsoft Excel 2010, để chèn một khối ô ở bên trái của khối ô hiện hành trong trang tính. Ta chọn các khối ô tương ứng. Tiếp đó, click phải chuột - Insert. Sau đó, ta chọn tiếp mục nào sau đây?

a)

Shift cells left

b)

Shift cells up

c)

Shift cells right

d)

Shift cells down

110.

Trong Microsoft Excel, công thức =OR(5>=4, 6<>9, 2<1) sẽ cho kết quả là?

a)

False

b)

True

c)

#VALUE!

d)

#NAME!

111.

Trong Microsoft Excel 2010, để đổi tên của một trang tính. Ta click phải chuột vào tên của một trang tính tương ứng. Sau đó, ta chọn tiếp mục nào sau đây?

a)

Insert

b)

Delete

c)

Rename

d)

Ren

112.

Trong Microsoft Excel 2010, công thức =ROUND(8.45;-1) sẽ cho kết quả là?

a)

8

b)

8.5

c)

9

d)

10

113.

Trong Microsoft Excel 2010, số lượng dòng của một trang tính (sheet) là bao nhiêu?

a)

10.000

b)

100.000

c)

1.000.000

d)

1.048.576

114.

Trong Microsoft Excel 2010, để định dạng màu nền cho ô, khối ô. Ta chọn ô, khối ô tương ứng. Sau đó, ta chọn tiếp thao tác nào sau đây?

a)

Thẻ Home - trong nhóm Font - chọn biểu tượng Fill Color

b)

Thẻ Insert - trong nhóm Font - chọn biểu tượng Fill Color

c)

Thẻ Data - trong nhóm Font - chọn biểu tượng Fill Color

d)

Thẻ View - trong nhóm Font - chọn biểu tượng Fill Color

115.

Trong Microsoft PowerPoint 2010, để trình chiếu bài thuyết trình từ slide hiện hành. Ta vào Thẻ Slide Show. Tiếp đó, ta chọn thao tác nào sau đây?

a)

From Beginning

b)

From Current Slide

c)

Broadcast Slide Show

d)

Custom Slide Show

116.

Trong Microsoft PowerPoint 2010, để in nghiêng một khối văn bản. Ta chọn khối văn bản đó. Sau đó, ta nhấn tổ hợp phím nào sau đây?

a)

Ctrl + B

b)

Ctrl + I

c)

Ctrl + U

d)

Ctrl + S

117.

Trong Microsoft PowerPoint 2010, để chèn một biểu đồ dạng hình đường vào một slide. Ta vào Thẻ Insert - Chart. Sau đó, chọn tiếp thao tác nào sau đây trong hộp thoại Insert Chart?

a)

Bar

b)

Line

c)

Column

d)

Pie

118.

Trong Microsoft PowerPoint 2010, phần mở rộng mặc định của bài thuyết trình là. Ta chọn định dạng nào sau đây?

a)

ppt

b)

pptx

c)

xps

d)

potx

119.

Trong Microsoft PowerPoint 2010, để tạo bóng cho một khối văn bản. Ta chọn khối văn bản đó. Sau đó, chọn Thẻ Home, trong mục Font. Ta mục nào sau đây?

a)

I (Italic)

b)

B (Bold)

c)

S (Text shadow)

d)

U (Underline)

120.

Trong Microsoft PowerPoint 2010, để chọn mẫu theo chủ đề (thêm) cho các slide của bài thuyết trình. Ta chọn thao tác nào sau đây?

a)

Thẻ Home - chọn mục themes

b)

Thẻ Insert - chọn mẫu trong mục themes

c)

Thẻ Design - chọn mẫu trong mục themes

d)

Thẻ View - chọn mẫu trong mục themes

121.

Trong Microsoft PowerPoint 2010, để định dạng canh lề trái cho văn bản. Ta nhấn tổ hợp phím nào sau đây?

a)

Ctrl + R

b)

Ctrl + J

c)

Ctrl + E

d)

Ctrl + L

122.

Trong Microsoft PowerPoint 2010, để tạo bóng cho một khối văn bản. Ta chọn khối văn bản đó. Sau đó, chọn Thẻ Home, trong mục Font. Ta mục nào sau đây?

a)

I (Italic)

b)

B (Bold)

c)

S (Text shadow)

d)

U (Underline)

123.

Trong Microsoft PowerPoint 2010, để thay đổi màu nền của biểu đồ. Ta chọn biểu đồ tương ứng. Sau đó, chọn tiếp thao tác nào sau đây?

a)

Thẻ Home - chọn màu trong mục Shape Fill

b)

Thẻ Home - chọn màu trong mục Shape Outline

c)

Thẻ Format - chọn màu trong mục Shape Fill

d)

Thẻ Format - chọn màu trong mục Shape Outline

124.

Microsoft PowerPoint 2010 đang mở tập tin “GIOL_THIEU.pptx”. Để lưu lại tập tin này với một tên khác hoặc vào một thư mục khác. Ta thực hiện thao tác nào?

a)

menu File - Save

b)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl + S + A

c)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl + S

d)

menu File - Save As

125.

Một bài thuyết trình PowerPoint khi trình chiếu thì nội dung của các thành phần nào sau đây có thể được hiển thị?

a)

tiêu đề và nội dung chính của slide

b)

tiêu đề, nội dung chính của slide và header

c)

tiêu đề, nội dung chính của slide và footer

d)

tiêu đề, nội dung chính của slide, header, footer và chú thích

126.

Trong Microsoft PowerPoint 2010, để hiển thị đầy đủ nội dung văn bản của bài thuyết trình. Ta chọn Thẻ View. Sau đó, Ta chọn tiếp thao tác nào sau đây?

a)

mục Normal - trong khung làm việc bên trái chọn mục Slides

b)

mục Normal - trong khung làm việc bên trái chọn mục Outline

c)

mục Slide Sorter - trong khung làm việc bên trái chọn mục Slides

d)

mục Slide Sorter - trong khung làm việc bên trái chọn mục Outline

127.

Trong Microsoft PowerPoint 2010, để chèn thêm dòng ở phía dưới của dòng hiện hành trong bảng biểu. Ta đưa con trỏ ở dòng hiện hành, nhấn phải chuột - chọn mục Insert. Sau đó, ta chọn mục nào sau đây?

a)

Insert Columns to the Left

b)

Insert Columns to the Right

c)

Insert Rows Above

d)

Insert Rows Below

128.

Trong Microsoft PowerPoint 2010, để lưu bài thuyết trình ở dạng tập tin mà người dùng không thể chỉnh sửa nội dung. Ta chọn định dạng nào sau đây?

a)

ppt

b)

pptx

c)

xps

d)

potx

129.

Trong Microsoft PowerPoint 2010, để thực hiện chức năng tìm kiếm một từ hoặc cụm từ có xuất hiện trong văn bản hiện hành hay không. Ta chọn cách nào sau đây?

a)

Thẻ Home - chọn mục Find

b)

Thẻ References - chọn mục Find

c)

Thẻ Review - chọn mục Find

d)

Thẻ View - chọn mục Find

130.

Trong Microsoft PowerPoint 2010, để in nghiêng một khối văn bản. Ta chọn khối văn bản đó. Sau đó, ta nhấn tổ hợp phím nào sau đây?

a)

Ctrl + B

b)

Ctrl + I

c)

Ctrl + U

d)

Ctrl + S

131.

Trong Microsoft PowerPoint 2010, để tạo bóng cho một khối văn bản. Ta chọn khối văn bản đó. Sau đó, chọn Thẻ Home, trong mục Font. Ta mục nào sau đây?

a)

B (Bold)

b)

I (Italic)

c)

U (Underline)

d)

S (Text shadow)

132.

Trong Microsoft PowerPoint 2010, để hiển thị một bài thuyết trình trong 2 cửa sổ làm việc khác nhau. Ta thực hiện theo cách nào sau đây?

a)

Thẻ View - Split

b)

Thẻ Layout - Split

c)

Thẻ Layout - New Window

d)

Thẻ View - New Window

133.

Trong Microsoft PowerPoint 2010, để xóa một trang thuyết trình (slide). Ta chọn trang thuyết trình tương ứng. Sau đó, ta thực hiện tiếp thao tác nào sau đây?

a)

Nhấn tổ hợp phím Alt + Delete

b)

Nhấn tổ hợp phím Space + Delete

c)

Nhấn phím Delete

d)

Nhấn tổ hợp phím Ctrl + Delete

134.

Trong Microsoft PowerPoint 2010, để chèn một sơ đồ tổ chức vào một slide. Ta vào Thẻ Insert. Sau đó, chọn tiếp thao tác nào sau đây?

a)

WordArt - chọn kiểu biểu đồ

b)

SmartArt - chọn kiểu biểu đồ

c)

Shapes - chọn kiểu biểu đồ

d)

Chart - chọn kiểu biểu đồ

135.

Trong Microsoft PowerPoint 2010, để thiết lập thư mục mặc định lưu bài thuyết trình. Ta vào menu File - chọn Options. Sau đó, ta thực hiện tiếp thao tác nào sau đây?

a)

General - chọn thư mục trong mục Default file location.

b)

Proofing - chọn thư mục trong mục Default file location.

c)

Display - chọn thư mục trong mục Default file location.

d)

Save - chọn thư mục trong mục Default file location.

136.

Trong Microsoft PowerPoint 2010, để chọn kiểu bố cục (layout) cho slide hiện hành. Ta chọn thao tác nào sau đây?

a)

Thẻ Design - Layout - chọn kiểu bố cục

b)

Thẻ View - Layout - chọn kiểu bố cục

c)

Thẻ Home - Layout - chọn kiểu bố cục

d)

Thẻ Insert - Layout - chọn kiểu bố cục

137.

Trong Microsoft PowerPoint 2010, để chèn một biểu đồ dạng hình tròn vào một slide. Ta vào Thẻ Insert - Chart. Sau đó, chọn tiếp thao tác nào sau đây trong hộp thoại Insert Chart?

a)

Pie

b)

Bar

c)

Line

d)

Column

138.

Trong Microsoft PowerPoint 2010, để lấy lại kết quả vừa làm. Ta Nhấn tổ hợp phím nào sau đây?

a)

Ctrl + Y

b)

Alt + Y

c)

Ctrl + Z

d)

Alt + Z

139.

Trong Microsoft PowerPoint 2010, để giảm cỡ chữ của một khối văn bản. Ta chọn khối văn bản đó. Sau đó, ta nhấn tổ hợp phím nào sau đây?

a)

Ctrl + [

b)

Ctrl + ]

c)

Alt + [

d)

Alt + ]

140.

Trong Microsoft PowerPoint 2010, để chèn thêm cột ở bên phải của cột hiện hành trong bảng biểu. Ta để con trỏ ở cột hiện hành, nhấn phải chuột - chọn mục Insert. Sau đó, ta chọn mục nào sau đây?

a)

Insert Columns to the Left

b)

Insert Columns to the Right

c)

Insert Rows Above

d)

Insert Rows Below

141.

Trong cửa sổ trình duyệt Internet Explorer, để xóa toàn bộ lịch sử duyệt web. Ta chọn thao tác nào sau đây?

a)

menu File - Delete Browsing History… - nhấn nút Delete

b)

menu Edit - Delete Browsing History… - nhấn nút Delete

c)

menu View - Delete Browsing History… - nhấn nút Delete

d)

menu Tools - Delete Browsing History… - nhấn nút Delete

142.

Để thoát khỏi một tài khoản e-mail đang sử dụng. Ta chọn thao tác nào sau đây?

a)

Chọn lệnh Đăng xuất/Sign out trong ứng dụng e-mail

b)

Đóng trình duyệt để tự động thoát

c)

Xóa tất cả thư đã gửi để kết thúc phiên

d)

Chuyển sang thư mục Inbox

143.

Chọn phát biểu đúng nhất về Internet?

a)

Mạng khu vực cục bộ

b)

Mạng khu vực đô thị

c)

Mạng diện rộng

d)

Mạng toàn cầu

144.

Trong cửa sổ trình duyệt Internet Explorer, để mở thêm một cửa sổ trình duyệt mới có nội dung trùng với trang thông tin hiện hành. Ta vào menu File. Sau đó, chọn tiếp mục nào sau đây?

a)

New Tab

b)

Duplicate Tab

c)

New Window

d)

New Session

145.

Nhập tiêu đề của thư điện tử vào mục nào sau đây trong cửa sổ soạn thảo một e-mail?

a)

To

b)

CC

c)

BCC

d)

Subject

146.

Trong trình duyệt Mozilla Firefox, khi download tập tin từ trang web để xuất hiện hộp thoại chỉ ra thư mục cần lưu trên máy tính. Ta thiết lập theo cách nào sau đây?

a)

menu Tools - Options - Content - Always ask me where to save files

b)

menu Tools - Options - General - Always ask me where to save files

c)

menu Tools - Options - Search - Always ask me where to save files

d)

menu Tools - Options - Applications - Always ask me where to save files

147.

Chọn phát biểu đúng nhất về nhà cung cấp dịch vụ Internet (ISP - Internet Sevice Provider)?

a)

Cung cấp các dịch vụ triển khai trên Internet cho người sử dụng

b)

Cung cấp các giải pháp kết nối mạng Internet cho người dùng

c)

Cung cấp các dịch vụ về thiết kế trang thông tin điện tử

d)

Cung cấp trang thông tin điện tử

148.

Giao thức nào sau đây được sử dụng để mã hóa nội dung trang thông tin điện tử được truyền nhận trên mạng Internet?

a)

HTTP

b)

HTTPS

c)

SMTP

d)

FTP

149.

Trong Microsoft PowerPoint 2010, để thay đổi kích thước của một đối tượng đồ họa theo chiều cao. Ta chọn đối tượng đồ họa tương ứng. Sau đó, ta chọn tiếp thao tác nào sau đây?

a)

Để chuột ở một góc của đối tượng, giữ nút trái và di chuyển chuột

b)

Để chuột ở cạnh dưới của đối tượng, giữ nút trái và di chuyển chuột

c)

Để chuột ở cạnh bên của đối tượng, giữ nút trái và di chuyển chuột

d)

Nhấp đúp chuột vào đối tượng, sau đó nhập chiều dài và rộng

150.

Chọn phát biểu đúng nhất về Internet?

a)

Mạng khu vực cục bộ

b)

Mạng khu vực đô thị

c)

Mạng diện rộng

d)

Mạng toàn cầu