wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Review Content and AI Basics Questions 1-4

Total questions: 149

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Học máy là gì?

a)

Là một tập con của trí tuệ nhân tạo, sử dụng neural networks để giải quyết các vấn đề phức tạp.

b)

Là một lĩnh khoa học lớn giúp máy móc bắt chước hành vi của con người.

c)

Là một tập con của trí tuệ nhân tạo, liên quan đến lĩnh vực nghiên cứu nhằm giúp máy tính có khả năng tự động học bằng cách cung cấp dữ liệu cho nó mà không cần lập trình cụ thể.

d)

Là một tập con của trí tuệ nhân tạo, liên quan đến lĩnh vực nghiên cứu nhằm giúp máy tính bắt chước hành vi của con người.

2.

Học tăng cường là gì?

a)

Học từ dữ liệu đã gán nhãn.

b)

Học thông qua tương tác với môi trường để tối đa hóa phần thưởng.

c)

Học mà không cần bất kỳ phản hồi nào.

d)

Học từ các tập dữ liệu lớn không nhãn.

3.

Mạng nơ-ron nhân tạo (ANN) mô phỏng theo cấu trúc nào của con người?

a)

Bộ xương.

b)

Hệ thần kinh.

c)

Hệ tuần hoàn.

d)

Hệ tiêu hóa.

4.

Học máy bán giám sát là gì?

a)

Học từ dữ liệu hoàn toàn có nhãn.

b)

Học từ dữ liệu hoàn toàn không nhãn.

c)

Kết hợp một lượng nhỏ dữ liệu có nhãn với một lượng lớn dữ liệu không nhãn để học tốt hơn.

d)

Học dựa trên phần thưởng và phạt từ môi trường.

5.

Điều gì khiến học máy bán giám sát khác học máy có giám sát?

a)

Không cần dữ liệu.

b)

Sử dụng ít dữ liệu có nhãn và nhiều dữ liệu không nhãn.

c)

Chỉ dùng dữ liệu không nhãn.

d)

Không có thuật toán cụ thể.

6.

Lợi ích chính của học bán giám sát là gì?

a)

Không cần tính toán nhiều.

b)

Không cần dữ liệu.

c)

Tận dụng dữ liệu không nhãn để tăng hiệu suất mà không tốn nhiều chi phí gán nhãn.

d)

Đề xuất thực hiện học không giám sát.

7.

Dữ liệu không được gán nhãn trong học bán giám sát có vai trò gì?

a)

Vô dụng, chỉ để lưu trữ.

b)

Làm tăng sai số.

c)

Dễ thay thế dữ liệu có nhãn.

d)

Giúp cải thiện mô hình bằng cách học cấu trúc phân bố.

8.

Học bán giám sát thường được sử dụng trong lĩnh vực nào?

a)

Nhận dạng hình ảnh, nhận dạng giọng nói.

b)

Giải phương trình.

c)

Tính diện tích hình học.

d)

Xử lý số học trong bảng tính.

9.

Kỹ thuật nào sau đây phổ biến trong học bán giám sát?

a)

Self-training.

b)

Gradient boosting.

c)

Backpropagation.

d)

Stochastic descent.

10.

Trong học bán giám sát, mô hình ban đầu được huấn luyện trên dữ liệu nào?

a)

Dữ liệu không nhãn.

b)

Dữ liệu có nhãn.

c)

Dữ liệu tổng hợp.

d)

Dữ liệu bị nhiễu.

11.

Khái niệm "Trí tuệ nhân tạo" (Artificial Intelligence) lần đầu tiên được đề xuất tại hội nghị nào?

a)

Hội nghị Dartmouth năm 1956.

b)

Hội nghị Turing năm 1950.

c)

Hội nghị Loebner năm 1990.

d)

Hội nghị Asilomar năm 1974.

12.

Ai được coi là người đặt nền móng cho lĩnh vực Trí tuệ nhân tạo và đưa ra thuật ngữ "Trí tuệ nhân tạo"?

a)

Alan Turing.

b)

John McCarthy.

c)

Marvin Minsky.

d)

Allen Newell.

13.

Mục tiêu chính của AI là gì?

a)

Tạo ra các hệ thống máy tính có khả năng làm mọi thứ nhanh hơn con người.

b)

Tạo ra các hệ thống máy tính có khả năng thực hiện các công việc trí tuệ của con người.

c)

Tạo ra các hệ thống máy tính có thể thay thế hoàn toàn con người.

d)

Tạo ra các hệ thống máy tính có thể chơi các trò chơi điện tử giỏi hơn con người.

14.

Lĩnh vực nào sau đây không phải là một nhánh của AI?

a)

Học máy (Machine Learning)

b)

Thị giác máy tính (Computer Vision)

c)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (Natural Language Processing)

d)

Lập trình web (Web Development).

15.

Điều nào sau đây có thể cải thiện hiệu suất của một tác nhân AI?

a)

Nhận thức.

b)

Học tập.

c)

Quan sát.

d)

Tất cả các phương án trên.

16.

Mùa đông AI (AI winter) là thuật ngữ chỉ giai đoạn nào trong lịch sử AI?

a)

Giai đoạn phát triển mạnh mẽ và đạt được nhiều thành tựu đáng kể.

b)

Giai đoạn suy giảm sự quan tâm và tài trợ cho nghiên cứu AI do những kỳ vọng không thực tế.

c)

Giai đoạn bùng nổ các ứng dụng AI trong đời sống.

d)

Giai đoạn tập trung nghiên cứu các thuật toán học máy.

17.

Các thành phần cốt lõi của một hệ thống AI là gì?

a)

Dữ liệu, con người, phần cứng, phần mềm.

b)

Dữ liệu, con người, phần cứng.

c)

Dữ liệu, con người, phần mềm.

d)

Dữ liệu, con người, phần cứng, phần mềm, quy trình.

18.

Lý thuyết được áp dụng trong Trí tuệ nhân tạo nhiều nhất là gì?

a)

Lý thuyết giải bài toán và suy diễn thông minh.

b)

Lý thuyết điều khiển tự động và hệ chuyên gia.

c)

Lý thuyết mạng nơ-ron và kỹ thuật nới lỏng.

d)

Lý thuyết tìm kiếm may rủi.

19.

Học máy có giám sát là gì?

a)

Là thuật toán dự đoán cho một dữ liệu mới chưa được gán nhãn dựa trên tập dữ liệu huấn luyện.

b)

Là học thuộc các mẫu dữ liệu, sử dụng một phép đo độ tương đồng để so sánh với dữ liệu đã học.

c)

Là thuật toán dự đoán nhãn của một dữ liệu mới dựa trên tập dữ liệu huấn luyện chưa được gán nhãn.

d)

Là thuật toán dự đoán cho một dữ liệu mới đã được gán nhãn dựa trên tập dữ liệu huấn luyện.

20.

Học máy không giám sát là gì?

a)

Là học thuộc các mẫu dữ liệu, sử dụng một phép đo độ tương đồng để so sánh với dữ liệu đã học.

b)

Là thuật toán dự đoán nhãn của một dữ liệu mới dựa trên tập dữ liệu huấn luyện chưa được gán nhãn.

c)

Là thuật toán dự đoán nhãn của một dữ liệu mới dựa trên tập dữ liệu huấn luyện đã được gán nhãn.

d)

Là thuật toán dự đoán nhãn của một dữ liệu mới dựa trên tập dữ liệu huấn luyện đã được gán nhãn.

21.

Dữ liệu (data) là gì trong bối cảnh học máy?

a)

Một loại phần mềm dùng cho AI

b)

Thông tin mà máy có thể ghi nhận, lưu trữ và xử lý

c)

Một mô hình học sâu

d)

Một ngôn ngữ lập trình cho AI

22.

Ví dụ nào sau đây là dạng dữ liệu văn bản?

a)

Ảnh chân dung

b)

Email, bài viết, bình luận Facebook

c)

Âm thanh cuộc gọi

d)

Dữ liệu cảm biến tốc độ xe

23.

Dữ liệu dạng số (số liệu) có thể là gì?

a)

Ảnh món ăn

b)

Điểm thi, số lượt xem video, nhiệt độ

c)

Bài hát

d)

Video TikTok

24.

Trong ví dụ phân loại trái cây (táo vs chuối), dữ liệu nào là 'dữ liệu huấn luyện'?

a)

Ảnh chưa gán nhãn để kiểm tra

b)

Ảnh táo và chuối đã gán nhãn đúng

c)

Các đặc trưng do máy tự sinh

d)

Kết quả dự đoán của mô hình

25.

Tại sao dữ liệu 'không chất lượng' có thể làm máy học sai?

a)

Vì mô hình cần ít dữ liệu hơn

b)

Vì dữ liệu sai hoặc nhiễu sai sẽ dạy mô hình theo hướng sai

c)

Vì dữ liệu thu thập lúc nào cũng tốt

d)

Vì dữ liệu đa dạng làm mô hình dễ học hơn

26.

Một ví dụ dữ dụng AI cần dữ liệu âm thanh là gì?

a)

Nhận diện khuôn mặt

b)

Trợ lý giọng nói

c)

Phân loại ảnh y khoa

d)

Phát hiện gian lận giao dịch thẻ

27.

Bước đầu tiên trong quy trình máy học thường là gì?

a)

Triển khai mô hình lên production

b)

Thu thập dữ liệu

c)

Đánh giá mô hình

d)

Tối ưu hyperparameter

28.

Tiền xử lý dữ liệu không nhằm mục đích nào dưới đây?

a)

Làm sạch dữ liệu

b)

Chuẩn hóa dữ liệu

c)

Làm cho dữ liệu thô hoàn toàn không thể đọc được

d)

Mã hóa dữ liệu phân loại

29.

Mã hóa dữ liệu phân loại thường là gì?

a)

Đổi chữ thành số (ví dụ: Nam → 1, Nữ → 0)

b)

Lưu ảnh dưới dạng JPEG

c)

Tách tập huấn luyện và kiểm tra

d)

Cân bằng ánh sáng

30.

Bước nào sau đây là bước trong tiền xử lý ảnh khuôn mặt?

a)

Cắt khuôn mặt (face detection & cropping)

b)

Gán nhãn tự động không kiểm soát

c)

Tăng kích thước ảnh lên vô hạn

d)

Xóa hoàn toàn thông tin về mắt

31.

Trong tiền xử lý, chuẩn hóa pixel thường làm gì?

a)

Chuyển giá trị pixel về khoảng nhỏ hơn, ví dụ chia cho 255

b)

Chuyển ảnh sang PDF

c)

Xóa mọi pixel có màu trắng

d)

Tăng kích thước file để mô hình chậm hơn

32.

Rút gọn chiều dữ liệu (dimensionality reduction) nhằm mục tiêu gì?

a)

Tăng số đặc trưng vô hạn

b)

Loại bỏ nhiễu và giữ lại thông tin quan trọng trong ít chiều hơn

c)

Làm mô hình phức tạp hơn mà không cải thiện hiệu năng

d)

Ngăn dữ liệu bị mất mát trong mọi trường hợp

33.

Tách tập dữ liệu thường để gì?

a)

Chỉ dùng tập huấn luyện, không kiểm tra

b)

Tách ra tập huấn luyện, kiểm tra, kiểm định

c)

Xóa tập kiểm tra

d)

Gán nhãn dữ liệu tự động

34.

Big Data thường có đặc điểm nào sau đây?

a)

Lượng dữ liệu rất lớn, đa nguồn, đa định dạng

b)

Luôn ở dạng văn bản thuần

c)

Luôn nhỏ gọn và tĩnh

d)

Không thể dùng cho học máy

35.

Mối quan hệ giữa Big Data và Học Máy được ví như thế nào?

a)

Big Data là dụng cụ, Học Máy là nhiên liệu

b)

Big Data là nguyên liệu, Học Máy là công cụ xử lý

c)

Hai thứ hoàn toàn tách rời

d)

Học Máy sản xuất Big Data

36.

Ứng dụng nào sau đây cần Big Data để đạt hiệu quả cao?

a)

Nhận diện khuôn mặt trên quy mô lớn

b)

Viết một email cá nhân

c)

Vẽ tay một bức tranh nhỏ

d)

Tạo một tài liệu Word

37.

Ví dụ nhận diện chữ viết tay cần dữ liệu như thế nào?

a)

Một vài ảnh chữ viết tay là đủ

b)

Hàng ngàn ảnh chữ viết tay của nhiều người, có nhãn đúng

c)

Chỉ dữ liệu âm thanh

d)

Không cần nhãn

38.

Face alignment (căn chỉnh khuôn mặt) nhằm mục tiêu gì?

a)

Xoay khuôn mặt để mắt, miệng thẳng hàng

b)

Làm mờ toàn bộ khuôn mặt

c)

Chuyển khuôn mặt thành văn bản

d)

Chỉ dùng cho dữ liệu âm thanh

39.

Chuyển ảnh về mức xám (grayscale) có thể giúp xử lý việc gì?

a)

Giảm độ phức tạp nếu màu không cần thiết

b)

Làm mất thông tin kích thước

c)

Tăng số kênh màu

d)

Biến ảnh thành âm thanh

40.

Ví dụ nào sau đây không phải là dữ liệu cảm biến?

a)

Tốc độ xe

b)

Độ rung

c)

Nhịp tim

d)

Bài viết Facebook

41.

AI tạo sinh (Generative AI) là phương án nào sau đây?

a)

AI có khả năng tạo ra nội dung mới như văn bản, hình ảnh, âm thanh

b)

AI có khả năng nhận dạng và phân loại dữ liệu

c)

AI có khả năng tự động hóa các tác vụ

d)

AI có khả năng học hỏi và thích nghi với môi trường mới

42.

AI hẹp (Narrow AI) có đặc điểm nổi bật nào sau đây?

a)

Tự nhận thức như con người

b)

Chỉ thực hiện tốt một nhiệm vụ cụ thể

c)

Sáng tạo nội dung mới liên tục

d)

Phân tích cảm xúc con người

43.

Hệ thống xe tự lái là ứng dụng của loại AI nào sau đây?

a)

AI bộ nhớ giới hạn (Limited Memory)

b)

AI phản ứng (Reactive Machines)

c)

AI tự nhận thức (Self-aware AI)

d)

AI tổng quát (General AI)

44.

Chương trình máy tính Deep Blue của IBM đánh bại kỳ thủ cờ vua nổi tiếng Garry Kasparov là ứng dụng tiêu biểu của loại AI nào sau đây?

a)

AI phản ứng (Reactive Machines)

b)

AI bộ nhớ giới hạn (Limited Memory)

c)

AI tự nhận thức (Self-aware AI)

d)

AI tổng quát (General AI)

45.

Chương trình máy tính AlphaGo của Google DeepMind đánh bại nhà vô địch cờ vây số 1 thế giới Lee Sedol là ứng dụng tiêu biểu của loại AI nào sau đây?

a)

AI chuyên biệt (Narrow AI)

b)

AI tự nhận thức (Self-aware AI)

c)

AI phản ứng (Reactive Machines)

d)

AI bộ nhớ hạn chế (Limited Memory)

46.

Quyền riêng tư trong AI liên quan đến vấn đề nào sau đây?

a)

AI thu thập, lưu trữ và xử lý thông tin cá nhân của người dùng

b)

Lương của kỹ sư

c)

AI có thể học ngôn ngữ tự nhiên

d)

Chi phí sử dụng AI

47.

Đạo đức AI đề cập đến nội dung nào sau đây?

a)

Phát triển AI có trách nhiệm, công bằng và minh bạch

b)

Đảm bảo AI không bao giờ sai

c)

Thiết kế AI biết phân biệt thiện ác

d)

Lập trình AI giống cảm xúc con người

48.

Trách nhiệm đạo đức trong quyết định của AI thuộc về ai?

a)

Người thiết kế, huấn luyện và triển khai AI

b)

Chính AI

c)

Người dùng AI cuối cùng

d)

Không ai cả

49.

Một trong những rủi ro của AI là gì?

a)

Tạo ra quyết định sai lệch gây ảnh hưởng đến con người

b)

Làm tăng tốc độ mạng internet

c)

Tự sửa lỗi phần mềm

d)

Giảm tiêu thụ điện

50.

AI có thể gây nguy cơ gì với quyền riêng tư?

a)

Theo dõi và phân tích hành vi người dùng mà không xin phép

b)

Không lưu lại thông tin nào

c)

Giúp người dùng ẩn danh tốt hơn

d)

Ngăn chặn xâm nhập dữ liệu

51.

Khi AI thay thế công việc, điều nào sau đây là đúng?

a)

Một số nghề mất đi, một số nghề mới xuất hiện

b)

Tất cả công việc sẽ biến mất

c)

Chỉ có lao động chân tay bị ảnh hưởng

d)

Tất cả mọi người sẽ thất nghiệp

52.

Một trong những nghề nghiệp mới do AI tạo ra là gì?

a)

Chuyên gia đạo đức AI

b)

Kỹ thuật viên điện lạnh

c)

Nông dân canh tác truyền thống

d)

Thợ rèn

53.

Kỹ năng liên quan đến dữ liệu nào được ưu tiên trong tương lai?

a)

Phân tích dữ liệu lớn (big data)

b)

Tìm kiếm Google

c)

Nhập liệu Excel

d)

In ấn báo cáo

54.

AI có thể thay thế hiệu quả công việc nào dưới đây?

a)

Nhân viên tổng hợp báo cáo

b)

Nhà văn sáng tạo

c)

Luật sư toà án

d)

Cố vấn tâm lý

55.

AI phân tích dữ liệu để làm gì?

a)

Ra quyết định tốt hơn

b)

Dự đoán mờ xu hướng

c)

Tránh tiếp xúc AI

d)

Viết văn sáng tạo hơn

56.

Thành phần cơ bản nhất của mạng nơ-ron là gì?

a)

Tập dữ liệu.

b)

Hàm mất mát.

c)

Nơ-ron nhân tạo (perceptron).

d)

Mạng hồi tiếp.

57.

Khi sử dụng ChatGPT để tạo ảnh, người dùng cần cung cấp nội dung nào dưới đây để đạt được kết quả tốt nhất?

a)

Ảnh.

b)

Dữ liệu.

c)

Một mô tả chi tiết.

d)

Tất cả đều sai.

58.

Một trong những yếu tố quan trọng trong việc tạo ảnh là gì?

a)

Dữ liệu của người dùng.

b)

Người dùng đưa ảnh mẫu vào.

c)

Một mô tả chi tiết của người dùng.

d)

Sự sáng tạo của người dùng.

59.

Tại sao việc cung cấp mô tả chi tiết lại quan trọng khi tạo ảnh bằng ChatGPT?

a)

Để giao tiếp hiệu quả hơn.

b)

Để tăng tốc độ tạo ảnh.

c)

Để hình ảnh tạo ra phù hợp với mong muốn.

d)

Không quan trọng.

60.

Cấu trúc mô tả hình ảnh bao gồm những thành phần nào?

a)

Hành động hoặc trạng thái, phong cách thể hiện, bối cảnh, chi tiết bổ sung, chất lượng ảnh.

b)

Chủ thể chính, hành động hoặc trạng thái, chi tiết bổ sung, chất lượng ảnh.

c)

Chủ thể chính, hành động hoặc trạng thái, phong cách thể hiện, bối cảnh, chi tiết bổ sung, chất lượng ảnh.

d)

Chủ thể chính, hành động hoặc trạng thái, phong cách thể hiện, đối tượng, chi tiết bổ sung, chất lượng ảnh.

61.

Câu lệnh nào đúng để yêu cầu ChatGPT tạo kịch bản video với một chủ đề cụ thể?

a)

xin hãy viết cho tôi một phim

b)

hãy tạo cho tôi một câu chuyện hay với chủ đề

c)

tạo một video theo ý tôi

d)

viết một kịch bản video bất kì

62.

Các thành phần nào cần xuất hiện trong mỗi đoạn nội dung của kịch bản video được tạo bởi ChatGPT?

a)

Gợi ý hình ảnh và tiêu đề

b)

Gợi ý lời thoại và gợi ý nội dung hình ảnh

c)

Mô tả câu chuyện và nhân vật

d)

Chỉ cần một lời thoại

63.

Điền vào dấu … để được một kịch bản tạo video hoàn chỉnh: Hãy tạo cho tôi một câu chuyện hay với …; mỗi đoạn nội dung cần kèm theo gợi ý lời thoại, gợi ý nội dung hình ảnh.

a)

Tình huống

b)

Chủ đề

c)

Nội dung

d)

Khán giả

64.

Trong sáng tạo nội dung, thị trường mục tiêu được định nghĩa là gì?

a)

Tất cả mọi người

b)

Nhóm người cụ thể có nhu cầu và sở thích chung

c)

Những người yêu thích nghệ thuật

d)

Khán giả số một

65.

Một trong những lợi ích của việc sử dụng nội dung đa dạng là gì?

a)

Chỉ tốn nhiều thời gian

b)

Giúp bảo đảm không ai quan tâm đến doanh nghiệp

c)

Tăng cường khả năng tiếp cận và tạo sự thu hút

d)

Tăng chi phí sản xuất nội dung

66.

Để bắt đầu quá trình sáng tạo nội dung, điều gì là cần thiết nhất?

a)

Công cụ thu âm

b)

Nguồn cảm hứng

c)

Kỹ năng viết

d)

Nguồn ngân sách

67.

Để sáng tác nhạc bằng AI ta sử dụng AI nào sau đây?

a)

ChatGPT và Gamma

b)

Gamma và Suno

c)

ChatGPT và Suno

d)

Không có đáp án đúng

68.

Hãy nêu cấu trúc câu lệnh chi tiết để yêu cầu ChatGPT sáng tác nhạc?

a)

Yêu cầu, nhiệm vụ, chủ đề, đối tượng người nghe, cảm xúc muốn truyền tải, ngôn ngữ.

b)

Nhiệm vụ, chủ đề, đối tượng người nghe, cảm xúc muốn truyền tải, ngôn ngữ, yêu cầu khác.

c)

Đóng vai, chủ đề, đối tượng người nghe, cảm xúc muốn truyền tải, ngôn ngữ, yêu cầu khác.

d)

Đóng vai, nhiệm vụ, chủ đề, đối tượng người nghe, cảm xúc muốn truyền tải, ngôn ngữ, yêu cầu khác.

69.

Nội dung hình ảnh trong kịch bản video nên có chức năng gì?

a)

Làm cho video dài hơn

b)

Làm cho video dài hơn

c)

Hỗ trợ trực quan cho nội dung câu chuyện

d)

Làm cho người xem thấy nhàm chán

70.

Lời thoại trong kịch bản video có vai trò gì?

a)

Ghi lại âm thanh

b)

Diễn tả cảm xúc nhân vật.

c)

Chỉ định thời gian.

d)

Tạo nhạc nền.

71.

Thành phần nào sau đây KHÔNG phải là một phần của hệ thống học tăng cường?

a)

Agent.

b)

Environment.

c)

Classifier.

d)

Reward.

72.

Trong học tăng cường, “chính sách” (policy) là gì?

a)

quy tắc chọn hành động tại mỗi trạng thái

b)

cách tính phần thưởng

c)

cách đo lường độ chính xác của mô hình

d)

tập dữ liệu huấn luyện

73.

Thuật ngữ "hàm giá trị" (value function) thể hiện điều gì?

a)

Tổng giá trị của tất cả hành động.

b)

Giá trị kỳ vọng của phần thưởng nếu theo một chính sách.

c)

Giá trị tối đa của trạng thái ban đầu.

d)

Mức độ chính xác của mô hình.

74.

Q-learning là một thuật toán học tăng cường dựa trên nội dung nào sau đây?

a)

Dựa trên mô hình.

b)

Không dựa trên mô hình (model-free).

c)

Dựa trên phân cụm.

d)

Có giám sát.

75.

Chọn phát biểu đúng về học tăng cường sâu (Deep RL).

a)

Sử dụng mạng nơ-ron để học chính sách hoặc giá trị.

b)

Không sử dụng bất kỳ mô hình học máy nào.

c)

Không áp dụng được vào trò chơi hoặc robot.

d)

Chỉ dùng trong thị giác máy tính.

76.

Lớp nào sau đây không thay đổi kích thước dữ liệu đầu ra?

a)

Lớp ẩn (hidden layer).

b)

Lớp đầu vào (input layer).

c)

Lớp đầu ra (output layer).

d)

Cả ba đều có thể thay đổi kích thước.

77.

Hàm kích hoạt (activation function) có tác dụng gì trong ANN?

a)

Tăng tốc độ tính toán.

b)

Tạo ra tính phi tuyến.

c)

Giảm số lượng nơ-ron.

d)

Giảm độ phức tạp mô hình.

78.

Hàm kích hoạt phổ biến nào sau đây thường dùng trong mạng sâu?

a)

ReLU

b)

Sigmoid

c)

Tanh

d)

Softmax

79.

Quá trình “lan truyền ngược” (backpropagation) dùng để làm gì?

a)

Cập nhật trọng số của mạng nơ-ron.

b)

Giảm số lượng lớp.

c)

Phân loại đầu ra.

d)

Tăng tốc độ học.

80.

Thành phần nào điều chỉnh mức độ học của mô hình?

a)

Epoch.

b)

Learning rate.

c)

Batch size.

d)

Activation function.

81.

Overfitting xảy ra khi nào?

a)

Mô hình học quá tốt dữ liệu huấn luyện nhưng kém dữ liệu mới.

b)

Mô hình không thể học.

c)

Mô hình học quá ít.

d)

Mô hình dự đoán hoàn hảo mọi trường hợp.

82.

Tập dữ liệu validation dùng để làm gì?

a)

Huấn luyện mô hình.

b)

Kiểm tra sau khi huấn luyện.

c)

Điều chỉnh siêu tham số và đánh giá mô hình trong quá trình huấn luyện.

d)

Không có tác dụng gì.

83.

Nếu ANN có quá nhiều lớp và nơ-ron, có thể gặp vấn đề gì?

a)

Underfitting.

b)

Mô hình sẽ bị lỗi ngay lập tức.

c)

Mô hình học nhanh hơn.

d)

Dễ bị overfitting và tốn tài nguyên.

84.

Co-training trong học bán giám sát hoạt động thế nào?

a)

Hai mô hình học song song, mỗi mô hình học từ một phần đặc trưng khác nhau.

b)

Một mô hình học cả có nhãn và không nhãn cùng lúc.

c)

Mô hình không sử dụng bất kỳ dữ liệu có nhãn nào.

d)

Mô hình chỉnh học và truyền kiến thức cho mô hình phụ.

85.

Điều kiện giúp học bán giám sát hoạt động hiệu quả nhất là gì?

a)

Dữ liệu không nhãn giống hoàn toàn dữ liệu có nhãn.

b)

Dữ liệu không nhãn có cấu trúc tương tự và hỗ trợ phân tách tốt các lớp.

c)

Không cần quan tâm đến phân bố dữ liệu.

d)

Sử dụng chỉ mỗi một mô hình cốt lõi.

86.

Hãy chỉ ra hạn chế của Machine Learning?

a)

Không có khả năng sử dụng các thuật toán để phân tích những thông tin có liên quan.

b)

Không có khả năng xử lý dữ liệu với số chiều lớn.

c)

Không được huấn luyện.

d)

Không có khả năng đưa ra quyết định.

87.

Hãy nêu các bước xây dựng mô hình học máy?

a)

Thu thập dữ liệu, chuẩn bị dữ liệu, lựa chọn mô hình, huấn luyện mô hình, đánh giá mô hình, thay đổi tham số, áp dụng mô hình.

b)

Thu thập dữ liệu, chuẩn bị dữ liệu, đánh giá mô hình, thay đổi tham số, áp dụng mô hình.

c)

Thu thập dữ liệu, chuẩn bị dữ liệu, lựa chọn mô hình, huấn luyện mô hình, đánh giá mô hình.

d)

Lựa chọn mô hình, huấn luyện mô hình, đánh giá mô hình, thay đổi tham số, áp dụng mô hình.

88.

Mục đích chính của học máy là gì?

a)

Lập trình máy tính để thực hiện các nhiệm vụ cụ thể.

b)

Huấn luyện máy tính để tự học từ dữ liệu.

c)

Tạo ra thuật toán không cần dữ liệu.

d)

Giảm kích thước dữ liệu trước khi lưu trữ.

89.

Khi dữ liệu có nhiều giá trị thiếu (missing), bước tiền xử lý phù hợp là gì?

a)

Bỏ hoàn toàn cột/thuộc tính nếu tỷ lệ missing cao

b)

Thay thế bằng giá trị trung bình/median hoặc sử dụng imputation

c)

Giữ nguyên giá trị missing và huấn luyện mô hình

d)

Cả (A) và (B) tùy ngữ cảnh.

90.

Tại sao cần chuẩn hóa dữ liệu (normalization) trước khi huấn luyện?

a)

Để tất cả đặc trưng có cùng thang đo, giúp thuật toán hội tụ nhanh và công bằng

b)

Để làm cho dữ liệu đẹp dễ nhìn

c)

Để chuyển dữ liệu sang ảnh

d)

Để gán nhãn dữ liệu

91.

One-hot encoding dùng cho loại biến nào?

a)

Biến số liên tục

b)

Biến phân loại dạng danh mục (categorical)

c)

Dữ liệu ảnh

d)

Chuỗi thời gian

92.

Khi nào nên sử dụng giảm chiều dữ liệu (PCA)?

a)

Khi muốn tăng số chiều để làm mô hình phức tạp hơn

b)

Khi muốn giảm số đặc trưng, loại bỏ đa cộng tuyến và giảm nhiễu

c)

Khi dữ liệu là văn bản thuần

d)

Khi chỉ có một feature duy nhất

93.

Nếu ý nghĩa của việc chia tập dữ liệu thành các tập train/test/validation?

a)

Đánh giá khả năng tổng quát hóa của mô hình

b)

Chỉ để tăng kích thước bộ nhớ

c)

Làm cho mô hình không overfit

d)

Xóa dữ liệu thừa

94.

Trong tiền xử lý ảnh: vì sao cần resize ảnh về cùng kích thước như 112×112?

a)

Để mô hình nhận đầu vào đồng đều và tiết kiệm bộ nhớ

b)

Để ảnh mất toàn bộ chi tiết

c)

để tăng kích thước dữ liệu gốc

d)

để biến ảnh thành âm thanh

95.

Hãy nêu hệ quả nếu nhãn trong dữ liệu bị gán sai nhiều (label noise)?

a)

Mô hình học chính xác hơn

b)

Mô hình có thể học sai và hiệu năng giảm

c)

Dữ liệu trở nên sạch hơn

d)

Không ảnh hưởng

96.

Cân bằng ánh sáng và độ tương phản trong ảnh giúp gì cho nhận diện khuôn mặt?

a)

Giúp khuôn mặt rõ ràng hơn, giảm sai số do điều kiện ánh sáng

b)

Làm méo mó toàn bộ biểu cảm

c)

Thay đổi nhãn của dữ liệu

d)

Không có ích

97.

Nêu tác dụng của việc đa dạng dữ liệu (nhiều người, nhiều kiểu viết) trong bài toán nhận diện chữ viết tay?

a)

Giảm khả năng tổng quát hóa

b)

Làm mô hình dễ overfit

c)

Cải thiện khả năng mô hình nhận diện cho nhiều kiểu chữ khác nhau

d)

Làm chậm việc huấn luyện vô ích

98.

Vì sao trong nhận diện khuôn mặt: quá trình "Face detection & cropping" cần làm kỹ?

a)

Nếu cắt sai vị trí, mô hình nhận diện sẽ gặp nhiễu và sai

b)

Cắt sai làm tăng dung lượng file

c)

Cắt khuôn mặt không quan trọng

d)

Chỉ để làm đẹp hình ảnh

99.

Việc thu thập dữ liệu huấn luyện khuôn mặt mà không cân nhắc tính đa dạng chủng tộc/góc độ; hệ quả cho mô hình nhận diện khuôn mặt là gì?

a)

Mô hình có thể hoạt động kém với nhóm thiếu đại diện — gây bias và fairness issue

b)

Mô hình sẽ tốt hơn cho mọi nhóm

c)

Không ảnh hưởng

d)

Chỉ ảnh hưởng tới kích thước file

100.

Khi làm tiền xử lý cho ảnh dùng cho học máy, việc sử dụng augmentation (ví dụ rotate, flip, color jitter) có tác dụng gì?

a)

Tăng tính đa dạng dữ liệu, giảm overfitting và cải thiện tổng quát hóa

b)

Luôn làm giảm accuracy

c)

Chỉ áp dụng cho text

d)

Làm mất nhãn

101.

So sánh supervised learning và unsupervised learning về nhu cầu nhãn dữ liệu.

a)

Supervised cần nhãn cho huấn luyện; unsupervised không cần nhãn, dùng để khám phá cấu trúc dữ liệu

b)

Cả hai đều không cần nhãn

c)

Unsupervised cần nhãn nhiều hơn

d)

Supervised không dùng dữ liệu

102.

Khi dataset có 'drift' (phân phối thay đổi theo thời gian), cách xử lý hiệu quả là:

a)

Giám sát hiệu năng, cập nhật mô hình định kỳ, thu thập dữ liệu mới và retrain hoặc dùng online learning

b)

Không thay đổi gì

c)

Xóa hoàn toàn dữ liệu cũ

d)

Luôn thêm dữ liệu ngẫu nhiên

103.

Trong nhận diện giọng nói: việc tiền xử lý 'loại bỏ khoảng lặng' (silence removal) nhằm mục đích gì?

a)

Giảm độ dài dữ liệu, loại bỏ nhiễu không cần thiết, tập trung vào âm thanh có chứa nội dung

b)

Làm tăng nhiễu

c)

Biến âm thanh thành hình ảnh

d)

Kéo dài thời gian huấn luyện

104.

Hãy nêu ý nghĩa của 'bias' (thiên vị) trong AI.

a)

Mô hình đưa ra quyết định thiếu công bằng cho một nhóm đối tượng cụ thể

b)

Mô hình luôn chính xác

c)

Mô hình luôn dễ hiểu

d)

Mô hình không cần dữ liệu

105.

Yếu tố nào sau đây là NGUYÊN NHÂN hàng đầu gây ra Bias trong AI?

a)

Dữ liệu huấn luyện bị thiên vị (chưa đại diện cho toàn bộ quần thể)

b)

Mô hình quá phức tạp

c)

Tốc độ huấn luyện quá nhanh

d)

Sử dụng quá ít lớp trong mạng nơ-ron

106.

Làm thế nào để giảm thiểu Bias trong quá trình huấn luyện AI?

a)

Cân bằng lại dữ liệu huấn luyện, sử dụng thuật toán chống thiên vị

b)

Tăng kích thước mô hình

c)

Xóa tất cả các feature

d)

Huấn luyện trên máy tính cá nhân

107.

Ý nghĩa của sự "Minh bạch" (Transparency) trong AI là gì?

a)

Khả năng giải thích tại sao AI lại đưa ra quyết định đó

b)

Khả năng hoạt động ẩn danh

c)

Khả năng tự động cập nhật

d)

Khả năng hoạt động độc lập

108.

Tại sao cần sự "Giải thích được" (Explainability) trong các hệ thống AI?

a)

Để hiểu và tin tưởng vào quyết định của mô hình, đặc biệt trong các lĩnh vực quan trọng như y tế, tài chính

b)

Để làm mô hình chậm hơn

c)

Để tăng chi phí vận hành

d)

Để mô hình không bao giờ sai

109.

Trách nhiệm (Accountability) trong đạo đức AI được định nghĩa là gì?

a)

Xác định ai chịu trách nhiệm khi hệ thống AI gây ra lỗi hoặc thiệt hại

b)

Khả năng tự học của AI

c)

Khả năng hoạt động liên tục

d)

Tốc độ xử lý của AI

110.

Ai là người chịu trách nhiệm cuối cùng nếu một chiếc xe tự lái gây tai nạn?

a)

Nhà sản xuất hoặc lập trình viên đã thiết kế hệ thống AI đó

b)

Người dùng xe

c)

Chính chiếc xe AI

111.

Đạo đức AI là một lĩnh vực MỚI và ngày càng quan trọng do yếu tố nào sau đây?

a)

Sự gia tăng khả năng và phạm vi ảnh hưởng của các hệ thống AI trong xã hội

b)

Chi phí điện năng tăng

c)

Số lượng ngôn ngữ lập trình tăng

d)

Khả năng tính toán của máy tính giảm

112.

Một trong những nguyên tắc cốt lõi của AI có đạo đức là gì?

a)

Công bằng (Fairness) và Không thiên vị (Non-discrimination)

b)

Phức tạp (Complexity)

c)

Tốc độ (Speed)

d)

Chi phí thấp (Low cost)

113.

Hậu quả của việc thiếu sự giám sát (Lack of Oversight) đối với AI là gì?

a)

AI có thể được sử dụng cho mục đích xấu hoặc đưa ra các quyết định có hại mà không ai kiểm soát được

b)

AI sẽ tự động hoạt động tốt hơn

c)

Giảm nhu cầu về lập trình viên

d)

Tăng tốc độ phát triển

114.

Điều gì có thể xảy ra khi một hệ thống AI được triển khai mà không kiểm tra đầy đủ về "Fairness"?

a)

Hệ thống có thể củng cố và khuếch đại các định kiến xã hội hiện có

b)

Hệ thống sẽ luôn đưa ra quyết định chính xác

c)

Hệ thống sẽ học nhanh hơn

d)

Hệ thống sẽ tự sửa lỗi

115.

Kỹ năng nào sau đây là quan trọng nhất để làm việc cùng AI?

a)

Tư duy phản biện và khả năng xác định vấn đề

b)

Kỹ năng nhập liệu nhanh

c)

Kỹ năng ghi nhớ số liệu

d)

Kỹ năng vẽ tay

116.

AI sẽ không thể thay thế hoàn toàn công việc nào dưới đây?

a)

Công việc đòi hỏi sự đồng cảm, sáng tạo nguyên bản và phán đoán đạo đức phức tạp (ví dụ: tư vấn tâm lý, chiến lược cấp cao)

b)

Công việc nhập dữ liệu

c)

Công việc trả lời email lặp lại

d)

Công việc tổng hợp báo cáo đơn giản

117.

AI sẽ tạo ra nhu cầu cho những vai trò mới nào?

a)

Chuyên gia bảo trì mô hình AI (AI Model Maintenance Specialist)

b)

Thợ sửa ống nước truyền thống

c)

Nhón công nhân chạy dây lán

d)

Người vận hành máy fax

118.

Để thành công trong kỷ nguyên AI, người học cần tập trung vào việc phát triển kỹ năng nào?

a)

Kỹ năng mềm, khả năng học hỏi suốt đời và tư duy hệ thống

b)

Chỉ cần kỹ năng lập trình cơ bản

c)

Chỉ cần kỹ năng gõ phím nhanh

d)

Chỉ cần kỹ năng nhớ tên các thuật toán

119.

Tư duy phản biện (Critical Thinking) quan trọng như thế nào khi sử dụng AI?

a)

Giúp người dùng đánh giá tính chính xác và độ tin cậy của nội dung do AI tạo ra

b)

Giúp AI tạo nội dung nhanh hơn

c)

Làm giảm chi phí sử dụng AI

d)

Không liên quan đến việc sử dụng AI

120.

Yếu tố nào giúp người lao động trở nên BẤT KHẢ THAY THẾ bởi AI?

a)

Khả năng tương tác cảm xúc và giải quyết vấn đề xã hội phức tạp

b)

Tốc độ làm việc thủ công nhanh

c)

Ghi nhớ nhiều lệnh phím tắt

d)

Làm việc không cần nghỉ

121.

Công cụ AI nào giúp người dùng tổng hợp thông tin, tóm tắt và lên kế hoạch dự án?

a)

ChatGPT

b)

Microsoft Paint

c)

Google Sheets

d)

Adobe Photoshop

122.

Công cụ AI nào hỗ trợ tạo bài thuyết trình nhanh chóng từ văn bản?

a)

Gamma

b)

Suno

c)

Midjourney

d)

Microsoft Word

123.

Công cụ AI nào có thể tạo ra âm nhạc chỉ bằng văn bản mô tả?

a)

Suno

b)

Gamma

c)

Microsoft Word

d)

Google Docs

124.

Công cụ AI nào chuyên về tạo hình ảnh chất lượng cao từ mô tả?

a)

Midjourney

b)

Microsoft Excel

c)

Google Calendar

d)

Powerpoint

125.

Lợi ích chính của việc sử dụng AI trong học tập là gì?

a)

Tăng cường cá nhân hóa trải nghiệm học tập và hỗ trợ tìm kiếm, tóm tắt thông tin nhanh chóng

b)

Giảm hoàn toàn nhu cầu học tập

c)

Làm giảm trí nhớ

d)

Tăng thời gian rảnh rỗi vô ích

126.

Hãy nêu một HẠN CHẾ của ChatGPT (hoặc các mô hình ngôn ngữ lớn khác)?

a)

Có thể tạo ra thông tin sai lệch (hallucination) mà vẫn trình bày tự tin

b)

Luôn luôn chính xác

c)

Không thể viết văn bản dài

d)

Chỉ hoạt động bằng tiếng Anh

127.

"Hallucination" của AI là gì?

a)

Hiện tượng mô hình AI tạo ra thông tin hoặc sự kiện hoàn toàn không có thật nhưng trình bày trôi chảy, thuyết phục

b)

Khả năng AI tự nhận thức

c)

Quá trình AI học hỏi

d)

Quá trình AI cập nhật dữ liệu

128.

Prompt có cấu trúc tốt khi làm việc với ChatGPT nên bao gồm yếu tố nào?

a)

Vai trò, nhiệm vụ, bối cảnh, và định dạng kết quả mong muốn

b)

Chỉ cần một từ khóa

c)

Chỉ cần một câu hỏi chung chung

d)

Chỉ cần một đường link

129.

Trong "Prompt Engineering", việc xác định Vai trò (Role) cho AI (ví dụ: "Hãy đóng vai một nhà khoa học") nhằm mục đích gì?

a)

Định hướng giọng điệu, kiến thức chuyên môn và góc nhìn của AI để kết quả chính xác hơn

b)

Làm cho AI hoạt động chậm hơn

c)

Không có tác dụng gì

d)

Yêu cầu AI vẽ hình ảnh

130.

Hãy nêu sự khác biệt chính giữa việc sử dụng AI để Tạo ảnh và Sửa ảnh truyền thống.

a)

Tạo ảnh là tạo ra nội dung hoàn toàn mới từ mô tả văn bản; Sửa ảnh là chỉnh sửa nội dung đã có

b)

Cả hai đều giống nhau

c)

Sửa ảnh cần AI, tạo ảnh thì không

d)

Tạo ảnh cần lập trình, sửa ảnh thì không

131.

Yếu tố nào sau đây ít quan trọng nhất trong một prompt tạo ảnh (ví dụ: cho Midjourney)?

a)

Lịch sử chat trước đó

b)

Phong cách nghệ thuật

c)

Chủ thể chính

d)

Yêu cầu Chat xuyên âm

132.

Trong kịch bản video, lời thoại được tạo bởi AI nên đảm bảo điều gì?

a)

Phù hợp với nhân vật, bối cảnh và mục tiêu thông điệp

b)

Luôn luôn dài và phức tạp

c)

Không có ý nghĩa gì

d)

Chỉ toàn những từ chuyên ngành

133.

Khi sử dụng AI để tạo kịch bản video, việc xác định Khán giả mục tiêu (Target Audience) giúp gì?

a)

Giúp AI điều chỉnh giọng điệu, từ vựng và nội dung cho phù hợp với sở thích của người xem

b)

Làm giảm số lượng nhân vật

c)

Làm tăng thời lượng video

d)

Làm giảm độ phân giải hình ảnh

134.

Phần Gợi ý Hình ảnh (Visual suggestion) trong kịch bản video do AI tạo ra có vai trò gì?

a)

Hướng dẫn người quay phim/biên tập viên về cảnh quay, góc máy, hoặc hoạt động diễn ra

b)

Xác định chi phí sản xuất

c)

Chọn nhạc nền cho video

d)

Tự động dịch phụ đề sang nhiều ngôn ngữ

135.

Hạn chế lớn nhất khi dùng AI để sáng tác nhạc là gì?

a)

Thiếu sự độc đáo, cảm xúc sâu sắc và ý nghĩa văn hóa như nhạc sĩ con người tạo ra

b)

Tốc độ tạo nhạc quá chậm

c)

Chất lượng âm thanh quá thấp

d)

Luôn phải trả phí cao

136.

Để tạo một bài nhạc có lời bằng Suno, thông tin bắt buộc phải cung cấp là gì?

a)

Chủ đề (Topic) hoặc lời bài hát (Lyrics)

b)

Ảnh chân dung

c)

Địa chỉ email

d)

Ngày sinh

137.

Mục đích chính của “Data Augmentation” (Tăng cường dữ liệu) là gì?

a)

Mở rộng và đa dạng hóa tập dữ liệu huấn luyện mà không cần thu thập dữ liệu mới, giúp mô hình ít bị overfitting

b)

Làm mô hình bị overfitting

c)

Xóa dữ liệu

d)

Làm cho dữ liệu trở nên nhàm chán

138.

Trong AI, khái niệm “Generalization” (Khả năng tổng quát hóa) nghĩa là gì?

a)

Khả năng mô hình hoạt động tốt trên dữ liệu mới, chưa từng thấy sau khi huấn luyện

b)

Khả năng ghi nhớ dữ liệu

c)

Khả năng tự động sửa lỗi

d)

Khả năng tự nhận thức

139.

Hậu quả của “Underfitting” (Học dưới mức) trong mô hình máy học là gì?

a)

Mô hình quá đơn giản, không nắm bắt được mối quan hệ trong dữ liệu và cho kết quả kém cả trên tập huấn luyện và kiểm tra

b)

Mô hình quá phức tạp

c)

Mô hình luôn chính xác

d)

Mô hình ghi nhớ toàn bộ dữ liệu

140.

Điều nào sau đây không phải là một ứng dụng của Học tăng cường (Reinforcement Learning - RL)?

a)

Phân loại email spam

b)

Robot học đi

c)

Chơi trò chơi điện tử (ví dụ: cờ vây)

d)

Tối ưu hóa hệ thống giao thông

141.

Trong quy trình máy học, việc Làm sạch dữ liệu (Data Cleaning) bao gồm những công việc nào?

a)

Xử lý dữ liệu thiếu, loại bỏ ngoại lai (outliers), sửa lỗi định dạng không nhất quán

b)

Lập trình thuật toán

c)

Đánh giá mô hình

d)

Triển khai mô hình

142.

Hệ thống AI nào được phân loại là AI Tổng Quát (AGI)?

a)

Chưa có hệ thống nào hiện tại được coi là AGI

b)

ChatGPT

c)

Deep Blue

d)

AlphaGo

143.

"Tác nhân AI" (AI Agent) là gì?

a)

Một thực thể có khả năng cảm nhận môi trường, ra quyết định và hành động để đạt mục tiêu

b)

Một thuật toán lập trình

c)

Một bộ dữ liệu

d)

Một ngôn ngữ lập trình

144.

Phân loại AI theo Khả năng (Capacity) bao gồm những loại nào?

a)

Narrow AI (Hẹp), General AI (Tổng quát), Super AI (Siêu trí tuệ)

b)

AI phản ứng, AI bộ nhớ giới hạn

c)

AI văn bản, AI hình ảnh, AI âm thanh

d)

AI đơn giản, AI phức tạp

145.

việc sử dụng chatgpt trong giáo dục có thể gây ra thách thức đạo đức nào?

a)

gây khó khăn trong việc đánh giá tính chân thực của bài làm sinh viên

b)

làm giảm tốc độ internet

c)

gây khó khăn cho AI

d)

không có thách thức nào

146.

"Deepfake" là một rủi ro thuộc lĩnh vực AI nào?

a)

AI Tạo sinh (Generative AI)

b)

AI Phân loại

c)

AI Học tăng cường

d)

AI Học không giám sát

147.

Khi sử dụng AI để hỗ trợ viết luận, điều quan trọng nhất cần nhớ là gì?

a)

coi AI là công cụ hỗ trợ,phải kiểm tra, chỉnh sửa, và đảm bản tính nguyên bản, không đạo văn

b)

chấp nhận mọi nội dung AI tạo ra

c)

không bao giờ kiểm tra lại thông tin

d)

xóa tên mình khỏi bài luận

148.

“Prompt Engineering” là kỹ năng gì?

a)

thiết kế các câu lệnh đầu vào hiệu quả để nhận được kết quả tối ưu từ các mô hình AI tạo sinh

b)

kỹ thuật lập trình AI

c)

kỹ thuật sửa lỗi phần cứng

d)

kỹ thuật thiết kế mạch điện tử

149.

Self-training là kỹ thuật như thế nào?

a)

sử dụng mô hình học từ dữ liệu không nhãn

b)

gán nhãn giả cho dữ liệu không nhãn bằng chính mô hình hiện tại

c)

không cần mô hình ban đầu

d)

học bằng cách lặp lại dữ liệu