wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài tập trắc nghiệm về AI và Machine Learning (Trang 31–35)

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

(1 đáp án) Self-supervised Learning (Học tự giám sát) có đặc điểm gì

a)

Cần con người gắn nhãn thủ công 100%

b)

Không học được gì từ dữ liệu

c)

Chỉ dùng cho Robot

d)

Tự tạo ra nhãn từ chính dữ liệu đầu vào để học mà không cần gắn nhãn thủ công bên ngoài

2.

(1 đáp án) Trong ngành tài chính, Credit Scoring (Chấm điểm tín dụng) dùng AI để

a)

Đánh giá rủi ro và khả năng trả nợ của khách hàng dựa trên lịch sử dữ liệu

b)

In tiền tự động

c)

Dự đoán kết quả xổ số

d)

Quản lý nhân sự ngân hàng

3.

(1 đáp án) Chatbot CSKH giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí chủ yếu nhờ khả năng nào

a)

Tự động gọi điện làm phiền khách hàng

b)

Tự động trả lời các câu hỏi thường gặp 24/7 mà không cần nhân viên trực

c)

Tự động tắt máy chủ ban đêm

d)

Tự động tuyển dụng nhân viên

4.

(1 đáp án) Lưới điện thông minh (Smart Grid) ứng dụng AI để giải quyết vấn đề gì

a)

Tăng giá điện

b)

Ngắt điện ngẫu nhiên

c)

Dự báo nhu cầu tiêu thụ và tối ưu hóa việc phân phối điện năng

d)

Thay thế dây điện bằng sóng wifi

5.

(1 đáp án) Trong lĩnh vực pháp lý, AI hỗ trợ luật sư thực hiện tác vụ nào nhanh chóng nhất

a)

Ra tòa tranh tụng thay luật sư

b)

Soạn thảo hiến pháp mới

c)

Bắt giữ tội phạm

d)

Tra cứu, rà soát và tóm tắt khối lượng lớn văn bản pháp luật

6.

(1 đáp án) PyTorch là thư viện Deep Learning mã nguồn mở được phát triển chính bởi

a)

Meta (Facebook)

b)

Google

c)

Microsoft

d)

Amazon

7.

(1 đáp án) Otter.ai là công cụ hỗ trợ đắc lực cho công việc văn phòng trong mảng nào

a)

Thiết kế slide

b)

Chỉnh sửa video

c)

Ghi âm cuộc họp và chuyển giọng nói thành văn bản biên bản

d)

Tạo bảng tính Excel

8.

(1 đáp án) Adobe Firefly được thiết kế để tạo sinh hình ảnh với ưu điểm gì về bản quyền

a)

Dùng thoải mái hình ảnh của người khác không cần xin phép

b)

Được huấn luyện trên kho dữ liệu bản quyền của Adobe để đảm bảo an toàn pháp lý thương mại

c)

Chỉ tạo được ảnh đen trắng

d)

Không cho phép tải ảnh về

9.

(1 đáp án) Llama 3 là mô hình ngôn ngữ lớn mã nguồn mở của công ty nào

a)

OpenAI

b)

Apple

c)

IBM

d)

Meta

10.

(1 đáp án) Khả năng nào sau đây phản ánh đúng nhất về “trí tuệ” trong trí tuệ nhân tạo (AI)

a)

Khả năng ghi nhớ dữ liệu lớn nhất có thể

b)

Khả năng tự học, suy luận và ra quyết định trong điều kiện không chắc chắn

c)

Khả năng xử lý song song trên nhiều CPU

d)

Khả năng hiển thị kết quả nhanh hơn con người

11.

(1 đáp án) Trong Machine Learning, “mục tiêu tối ưu hóa” (optimization objective) thường là

a)

Giảm độ chính xác của mô hình để tránh overfitting

b)

Tối đa hóa sai số để mô hình đa dạng hơn

c)

Giảm hàm mất mát (loss function) giữa dự đoán và nhãn thật

d)

Không có lựa chọn nào đúng

12.

(1 đáp án) Generative AI khác với AI truyền thống ở điểm nào sau đây

a)

Có khả năng tạo ra dữ liệu mới thay vì chỉ phân tích hoặc dự đoán dữ liệu có sẵn

b)

Hoạt động chậm hơn vì dùng nhiều GPU hơn

c)

Không cần dữ liệu để hoạt động

d)

Dựa hoàn toàn vào quy tắc lập trình tay

13.

(1 đáp án) Mô hình như GPT có thể “hiểu ngữ cảnh” của đoạn văn dài nhờ

a)

Sử dụng mạng tích chập (CNN)

b)

Cơ chế Attention giúp mô hình xác định trọng số cho từng token trong chuỗi

c)

Dùng bộ lọc tuyến tính để giảm nhiễu

d)

Cộng trung bình tất cả các từ đầu vào

14.

(1 đáp án) “Feature Engineering” trong học máy đóng vai trò

a)

Chọn lọc, biến đổi dữ liệu thô thành đặc trưng có giá trị huấn luyện cao

b)

Giảm dung lượng lưu trữ dữ liệu gốc

c)

Loại bỏ toàn bộ outlier trong tập dữ liệu

d)

Tạo nhãn cho dữ liệu chưa gán nhãn

15.

(1 đáp án) Nếu một mô hình có độ chính xác cao trên tập huấn luyện nhưng thấp trên tập kiểm thử, hiện tượng này gọi là

a)

Underfitting

b)

Overfitting

c)

Gradient vanishing

d)

Regularization

16.

(1 đáp án) Khi huấn luyện mô hình, “learning rate” quá lớn có thể dẫn đến

a)

Mô hình hội tụ nhanh nhưng dễ bỏ qua cực tiểu toàn cục

b)

Mô hình học chậm hơn bình thường

c)

Mô hình bị mất dữ liệu

d)

Không ảnh hưởng gì đến kết quả học

17.

(1 đáp án) Trong mạng nơ-ron sâu, batch normalization được dùng để

a)

Ổn định phân phối đầu vào của mỗi lớp, giúp tăng tốc hội tụ

b)

Ngăn mô hình học quá nhanh

c)

Giảm số lượng tham số trong mô hình

d)

Tăng kích thước batch để tiết kiệm bộ nhớ

18.

(1 đáp án) Deep Learning có thể được xem là một nhánh con của Machine Learning vì

a)

Nó vẫn dựa trên việc học từ dữ liệu, nhưng dùng mạng nhiều tầng để trích xuất đặc trưng phức tạp

b)

Nó không cần dữ liệu có nhãn

c)

Nó chỉ dùng thuật toán tuyến tính

d)

Không có lựa chọn nào đúng

19.

(1 đáp án) Một điểm khác biệt then chốt giữa Generative AI và Discriminative AI là

a)

Generative AI học phân phối dữ liệu gốc, còn Discriminative AI học ranh giới giữa các lớp

b)

Generative AI luôn chính xác hơn

c)

Discriminative AI không thể dùng mạng nơ-ron

d)

Cả hai không thể kết hợp trong một hệ thống

20.

(1 đáp án) So với ML truyền thống, Deep Learning đặc biệt phù hợp khi

a)

Tập dữ liệu nhỏ, ít nhiễu

b)

Dữ liệu có kích thước lớn và dạng phi cấu trúc như hình ảnh, âm thanh, văn bản

c)

Không có GPU

d)

Dữ liệu toàn số thực nhỏ hơn 1

21.

(1 đáp án) Diffusion Model (như Stable Diffusion) hoạt động dựa trên cơ chế nào

a)

Học cách loại bỏ nhiễu dần dần để tái tạo dữ liệu mới từ nhiễu ngẫu nhiên

b)

Dự đoán token tiếp theo trong chuỗi

c)

Phân loại hình ảnh theo nhãn

d)

Sao chép lại toàn bộ dữ liệu gốc

22.

(1 đáp án) Trong y tế, AI được ứng dụng hiệu quả nhất ở khía cạnh nào sau đây

a)

Dự đoán sớm bệnh tật dựa trên hình ảnh y khoa và hồ sơ bệnh nhân

b)

Thay thế hoàn toàn bác sĩ điều trị

c)

Tự động sản xuất thuốc không cần kiểm nghiệm

d)

Không có lựa chọn nào đúng

23.

(1 đáp án) Trong thương mại điện tử, AI giúp tối ưu hóa trải nghiệm người dùng bằng cách

a)

Đề xuất sản phẩm cá nhân hóa dựa trên hành vi và lịch sử mua hàng

b)

Ngăn người dùng truy cập vào trang web

c)

Tăng giá hàng ngẫu nhiên

d)

Lọc bỏ tất cả quảng cáo

24.

(1 đáp án) Trong giáo dục, hệ thống AI có thể giúp giảng viên

a)

Tự động chấm bài viết và phát hiện đạo văn

b)

Giảm thời lượng bài giảng xuống một nửa

c)

Loại bỏ vai trò của giáo viên

d)

Không có lựa chọn nào đúng

25.

(1 đáp án) Trong giao dục, hệ thống AI có thể giúp giảng viên

a)

Dự đoán lỗi trước khi xảy ra dựa trên dữ liệu cảm biến (predictive maintenance)

b)

Chỉ ghi log khi máy hỏng

c)

Giảm tốc độ máy để tiết kiệm năng lượng

d)

Không có lựa chọn nào đúng

26.

(1 đáp án) Midjourney và DALL-E 3 là ví dụ của

a)

Mô hình sinh văn bản

b)

Mô hình sinh hình ảnh từ mô tả ngôn ngữ (text-to-image)

c)

Mô hình dịch ngôn ngữ

d)

Mô hình xử lý giọng nói

27.

(1 đáp án) ChatGPT có thể thực hiện “chain-of-thought reasoning”, nghĩa là

a)

Tự động hiển thị kết quả mà không cần phân tích

b)

Sinh lập luận trung gian để suy nghĩ theo chuỗi logic trước khi trả lời

c)

Sao chép nguyên văn dữ liệu huấn luyện

d)

Không có lựa chọn nào đúng

28.

Công cụ Notion AI nổi bật ở khả năng (1 đáp án)

a)

Tự động sinh nội dung, tóm tắt và tái cấu trúc tài liệu trong không gian làm việc

b)

Dịch văn bản sang tiếng Latin

c)

Tạo hình ảnh từ văn bản mô tả

d)

Chạy mô hình Deep Learning trên GPU

29.

Khi sử dụng Microsoft Copilot trong Word hoặc Excel, điểm khác biệt nổi bật so với AI chatbot thông thường là (1 đáp án)

a)

Nó tích hợp trực tiếp dữ liệu người dùng trong tệp để sinh nội dung hoặc phân tích theo ngữ cảnh cụ thể

b)

Nó chỉ trả lời bằng văn bản thuần túy, không truy cập dữ liệu tệp

c)

Nó chỉ hoạt động offline

d)

Không có lựa chọn nào đúng

30.

“Trí tuệ nhân tạo mạnh” (Strong AI) khác với “Trí tuệ nhân tạo yếu” (Weak AI) ở điểm nào sau đây (1 đáp án)

a)

Strong AI có khả năng nhận thức và ý thức, còn Weak AI chỉ giải quyết vấn đề cụ thể mà không có hiểu biết thực sự

b)

Strong AI chỉ thực hiện nhiệm vụ cụ thể, còn Weak AI có khả năng suy nghĩ như con người

c)

Strong AI không cần dữ liệu, còn Weak AI phụ thuộc hoàn toàn vào dữ liệu

d)

Không có lựa chọn nào đúng

31.

Trong Machine Learning, “supervised learning” yêu cầu gì chính yếu từ dữ liệu huấn luyện (1 đáp án)

a)

Dữ liệu không cần nhãn, chỉ cần số lượng lớn

b)

Dữ liệu phải có nhãn (labels) để mô hình học dự đoán dựa trên ví dụ

c)

Dữ liệu chỉ cần dạng văn bản, không cần số học

d)

Mô hình tự tạo nhãn mà không cần dữ liệu gốc

32.

Generative AI có thể tạo ra nội dung mới dựa trên nguyên lý nào sau đây (1 đáp án)

a)

Chỉ phân tích dữ liệu lịch sử mà không tạo mới

b)

Học phân phối xác suất của dữ liệu để sinh mẫu tương tự, như văn bản hoặc hình ảnh

c)

Sử dụng quy tắc cố định do lập trình viên viết tay

d)

Không liên quan đến học máy, chỉ dựa vào cơ sở dữ liệu

33.

Transformer model trong AI sử dụng “self-attention” để (1 đáp án)

a)

Loại bỏ hoàn toàn các token không quan trọng

b)

Cho phép mô hình tính toán mối quan hệ giữa tất cả các token trong chuỗi đầu vào song song

c)

Giảm kích thước mô hình xuống một nửa

d)

Chỉ tập trung vào token đầu tiên và cuối cùng

34.

“Data Preprocessing” trong ML bao gồm các bước nào quan trọng nhất (1 đáp án)

a)

Chỉ tăng kích thước dữ liệu bằng cách nhân bản

b)

Làm sạch dữ liệu, xử lý giá trị thiếu, chuẩn hóa để cải thiện chất lượng huấn luyện

c)

Loại bỏ toàn bộ đặc trưng để đơn giản hóa

d)

Không cần thiết vì mô hình tự xử lý

35.

Nếu mô hình có độ chính xác thấp trên cả tập huấn luyện và kiểm thử, đây là dấu hiệu của (1 đáp án)

a)

Overfitting

b)

Underfitting

c)

Exploding gradients

d)

Batch effect

36.

“Gradient Descent” trong huấn luyện mô hình hoạt động bằng cách (1 đáp án)

a)

Tăng dần hàm mất mát để mô hình đa dạng

b)

Cập nhật tham số theo hướng ngược gradient để giảm thiểu hàm mất mát

c)

Giữ nguyên tham số ban đầu mà không thay đổi

d)

Chỉ áp dụng cho mô hình tuyến tính

37.

Dropout layer trong mạng nơ-ron được sử dụng để (1 đáp án)

a)

Tăng số lượng nơ-ron để mô hình mạnh hơn

b)

Ngẫu nhiên tắt một số nơ-ron trong huấn luyện để giảm overfitting

c)

Giảm tốc độ huấn luyện xuống một nửa

d)

Không có lựa chọn nào đúng

38.

Machine Learning khác với AI truyền thống ở chỗ (1 đáp án)

a)

ML học từ dữ liệu mà không cần quy tắc lập trình thủ công, còn AI truyền thống dựa hoàn toàn vào quy tắc

b)

ML không thể xử lý dữ liệu lớn

c)

AI truyền thống luôn tốt hơn ML trong mọi trường hợp

d)

Không có lựa chọn nào đúng

39.

Generative AI và Predictive AI khác nhau ở mục tiêu chính (1 đáp án)

a)

Generative AI tạo dữ liệu mới, còn Predictive AI dự đoán kết quả dựa trên dữ liệu hiện có

b)

Generative AI không dùng dữ liệu huấn luyện

c)

Predictive AI luôn yêu cầu GPU, còn Generative AI không

d)

Cả hai đều giống nhau hoàn toàn

40.

Deep Learning vượt trội hơn ML truyền thống khi (1 đáp án)

a)

Dữ liệu có cấu trúc đơn giản và kích thước nhỏ

b)

Cần trích xuất đặc trưng tự động từ dữ liệu phức tạp mà không cần feature engineering thủ công

c)

Không có nhu cầu sử dụng mạng nơ-ron

d)

Dữ liệu chỉ là số nguyên

41.

Variational Autoencoder (VAE) trong Generative AI hoạt động dựa trên (1 đáp án)

a)

Học mã hóa và giải mã dữ liệu để tạo biến thể mới từ không gian ẩn

b)

Chỉ phân loại dữ liệu mà không tạo mới

c)

Dự đoán chuỗi thời gian

d)

Sao chép dữ liệu gốc mà không thay đổi

42.

Trong nông nghiệp, AI hỗ trợ hiệu quả bằng cách (1 đáp án)

a)

Dự đoán thời tiết và tối ưu hóa tưới tiêu dựa trên dữ liệu cảm biến

b)

Thay thế hoàn toàn nông dân trong thu hoạch

c)

Tăng giá thành sản phẩm tự động

d)

Không có lựa chọn nào đúng

43.

Trong giao thông, AI được áp dụng để (1 đáp án)

a)

Quản lý lưu lượng xe thông qua dự đoán tắc nghẽn và điều khiển đèn giao thông thông minh

b)

Ngăn chặn tất cả phương tiện di chuyển

c)

Tăng tốc độ xe mà không cần an toàn

d)

Chỉ ghi hình mà không phân tích

44.

Trong giải trí, AI giúp tạo nội dung bằng cách (1 đáp án)

a)

Sinh nhạc hoặc kịch bản phim dựa trên phong cách người dùng yêu cầu

b)

Xóa bỏ tất cả nội dung cũ

c)

Giảm chất lượng video để tiết kiệm dữ liệu

d)

Không có lựa chọn nào đúng

45.

Trong tài chính, ứng dụng AI phổ biến là (1 đáp án)

a)

Phát hiện gian lận giao dịch dựa trên mẫu hành vi bất thường

b)

Tăng phí dịch vụ ngẫu nhiên

c)

Loại bỏ tất cả giao dịch trực tuyến

d)

Không có lựa chọn nào đúng

46.

Grok và Claude là ví dụ của (1 đáp án)

a)

Mô hình sinh ảnh

b)

Mô hình ngôn ngữ lớn (LLM) hỗ trợ trò chuyện và suy luận

c)

Mô hình dự báo thời tiết

d)

Mô hình xử lý video

47.

Gemini có khả năng “multimodal” nghĩa là (1 đáp án)

a)

Chỉ xử lý văn bản mà không cần hình ảnh

b)

Xử lý đồng thời văn bản, hình ảnh, âm thanh để sinh nội dung tích hợp

c)

Sao chép dữ liệu từ web

d)

Không có lựa chọn nào đúng

48.

Công cụ Adobe Firefly nổi bật ở khả năng (1 đáp án)

a)

Sinh ảnh và chỉnh sửa hình ảnh dựa trên mô tả văn bản

b)

Dịch ngôn ngữ thực thời

c)

Tạo mã lập trình

d)

Phân tích dữ liệu tài chính

49.

Khi sử dụng GitHub Copilot trong lập trình, điểm khác biệt nổi bật là (1 đáp án)

a)

Nó gợi ý mã code dựa trên ngữ cảnh dự án và bình luận của lập trình viên

b)

Nó chỉ hoạt động với ngôn ngữ Python

c)

Nó không truy cập mã nguồn

d)

Không có lựa chọn nào đúng

50.

Phép thử Turing được thiết kế nhằm mục đích đánh giá điều gì ở máy tính (1 đáp án)

a)

Tốc độ xử lý dữ liệu

b)

Khả năng thể hiện hành vi thông minh không thể phân biệt với con người

c)

Dung lượng bộ nhớ lưu trữ

d)

Khả năng kết nối mạng diện rộng

51.

Thuật ngữ Narrow AI dùng để chỉ loại hệ thống trí tuệ nhân tạo nào (1 đáp án)

a)

Hệ thống chuyên thực hiện một tác vụ cụ thể

b)

Hệ thống có ý thức như con người

c)

Hệ thống giải quyết mọi vấn đề trong vũ trụ

d)

Robot có cảm xúc

52.

Đặc trưng nào KHÔNG thuộc về khái niệm Big Data (1 đáp án)

a)

Volume

b)

Velocity

c)

Vision

d)

Variety

53.

Yếu tố cốt lõi giúp Chatbot hiện đại hiểu được ngôn ngữ tự nhiên là gì (1 đáp án)

a)

Bộ vi xử lý mạnh

b)

Cơ sở dữ liệu SQL

c)

Kết nối Internet tốc độ cao

d)

Các mô hình NLP

54.

Trong Machine Learning, tập dữ liệu Training Set dùng để làm gì (1 đáp án)

a)

Huấn luyện mô hình học các đặc trưng

b)

Kiểm tra đánh giá hiệu năng cuối cùng

c)

Tinh chỉnh các siêu tham số

d)

Lưu trữ kết quả dự đoán

55.

(1 đáp án) Supervised Learning yêu cầu dữ liệu đầu vào phải có đặc điểm gì

a)

Dữ liệu dạng hình ảnh

b)

Dữ liệu chưa qua xử lý

c)

Dữ liệu đã được gán nhãn

d)

Dữ liệu dạng âm thanh

56.

(1 đáp án) Để máy tính nhận diện được vật thể trong ảnh, hệ thống thường trích xuất yếu tố nào

a)

Tên file ảnh

b)

Ngày chụp ảnh

c)

Định dạng file ảnh

d)

Các đặc trưng điểm ảnh như màu sắc, cạnh và hình dạng

57.

(1 đáp án) Deep Learning khác biệt so với Machine Learning truyền thống ở điểm nào

a)

Sử dụng mạng nơ-ron nhiều lớp để tự trích xuất đặc trưng

b)

Luôn cần con người trích xuất đặc trưng thủ công

c)

Chỉ chạy được trên siêu máy tính

d)

Không cần dữ liệu huấn luyện

58.

(1 đáp án) Multimodal AI có khả năng xử lý loại dữ liệu nào

a)

Chỉ văn bản

b)

Chỉ hình ảnh

c)

Chỉ âm thanh

d)

Kết hợp nhiều loại dữ liệu cùng lúc

59.

(1 đáp án) Đâu là đặc điểm chính của Generative AI

a)

Chỉ có khả năng phân loại dữ liệu

b)

Có khả năng sinh ra dữ liệu mới tương tự dữ liệu đã học

c)

Chỉ hoạt động theo quy tắc if-then

d)

Không thể xử lý ngôn ngữ

60.

(1 đáp án) Hệ thống chuyên gia (Expert Systems) thuộc nhóm nào

a)

Deep Learning

b)

Generative AI

c)

AI biểu tượng cổ điển

d)

Neural Networks

61.

(1 đáp án) Công nghệ Computer Vision được ứng dụng trong lĩnh vực giao thông như thế nào

a)

Nhận diện biển báo và phát hiện làn đường cho xe tự lái

b)

Điều khiển đèn tín hiệu ngẫu nhiên

c)

Tự động bơm xăng cho xe

d)

Tính toán doanh thu trạm thu phí thủ công

62.

(1 đáp án) Trong y tế, AI hỗ trợ bác sĩ chẩn đoán bệnh chủ yếu qua việc gì

a)

Phẫu thuật thay bác sĩ hoàn toàn

b)

Phân tích hình ảnh y khoa và dữ liệu bệnh án để gợi ý chẩn đoán

c)

Tự động kê đơn thuốc không cần kiểm duyệt

d)

Quản lý lịch trực của y tá

63.

(1 đáp án) Hệ thống Recommendation System trên Netflix hoạt động dựa trên cơ sở nào

a)

Ngẫu nhiên gợi ý phim

b)

Phim mới nhất luôn được ưu tiên

c)

Lịch sử xem và sở thích của người dùng

d)

Do đạo diễn phim trả tiền quảng cáo

64.

(1 đáp án) Ứng dụng Google Translate sử dụng công nghệ cốt lõi nào

a)

Natural Language Processing

b)

Robotics

c)

Blockchain

d)

Internet of Things

65.

(1 đáp án) Midjourney là công cụ AI chuyên về tác vụ nào

a)

Soạn thảo văn bản

b)

Lập trình Python

c)

Tạo video từ văn bản

d)

Tạo hình ảnh nghệ thuật từ văn bản mô tả

66.

(1 đáp án) Khi sử dụng ChatGPT để viết email, prompt tốt nên bao gồm yếu tố nào

a)

Chỉ cần một từ khóa ngắn gọn

b)

Ngữ cảnh, vai trò, nhiệm vụ cụ thể và định dạng mong muốn

c)

Các ký tự đặc biệt ngẫu nhiên

d)

Không cần viết gì cả

67.

(1 đáp án) Gemini Advanced có điểm mạnh gì khi tích hợp với hệ sinh thái Google

a)

Tự động tổng hợp thông tin từ Gmail và Drive

b)

Tăng dung lượng lưu trữ Google Drive

c)

Chặn quảng cáo trên YouTube

d)

Thay đổi giao diện Windows

68.

(1 đáp án) Công cụ Gamma App chủ yếu giúp người dùng tạo ra sản phẩm gì

a)

Mã nguồn phần mềm

b)

Nhạc nền video

c)

Bài thuyết trình slide từ ý tưởng văn bản

d)

Biểu đồ chứng khoán

69.

(1 đáp án) Fuzzy Logic khác với logic nhị phân truyền thống ở điểm nào

a)

Chỉ có giá trị đúng hoặc sai tuyệt đối

b)

Cho phép giá trị chân lý nằm trong khoảng liên tục từ 0 đến 1

c)

Không sử dụng con số

d)

Chỉ áp dụng cho máy tính lượng tử

70.

(1 đáp án) Thuật ngữ Knowledge Graph đề cập đến cách tổ chức dữ liệu như thế nào

a)

Dưới dạng các thực thể và mối quan hệ kết nối giữa chúng

b)

Dưới dạng các đoạn văn bản không cấu trúc

c)

Dưới dạng các tệp tin nén

d)

Dưới dạng mã nhị phân ngẫu nhiên

71.

(1 đáp án) Biometrics là công nghệ sử dụng yếu tố nào để xác thực danh tính

a)

Mật khẩu ký tự

b)

Thẻ từ nhựa

c)

Đặc điểm sinh học duy nhất như vân tay hoặc mống mắt

d)

Chữ ký điện tử

72.

(1 đáp án) Autonomous Agents là các hệ thống AI có khả năng đặc biệt nào

a)

Chỉ hoạt động khi có người bấm nút

b)

Luôn cần kết nối internet

c)

Chỉ xử lý văn bản

d)

Tự động cảm nhận môi trường và hành động hướng tới mục tiêu mà không cần sự can thiệp liên tục của con người

73.

(1 đáp án) Kỹ thuật Dropout được sử dụng trong mạng nơ-ron nhằm mục đích gì

a)

Tăng tốc độ mạng internet

b)

Ngăn ngừa hiện tượng Overfitting bằng cách tắt ngẫu nhiên một số nơ-ron trong quá trình huấn luyện

c)

Tăng số lượng dữ liệu đầu vào

d)

Giảm độ sáng màn hình

74.

(1 đáp án) Transformer là kiến trúc mạng nơ-ron đột phá nhờ cơ chế cốt lõi nào

a)

Self-attention

b)

Convolution

c)

Max Pooling

d)

Decision Tree

75.

(1 đáp án) Confusion Matrix là công cụ dùng để làm gì

a)

Tạo ma trận số ngẫu nhiên

b)

Mã hóa dữ liệu mật

c)

Đánh giá hiệu suất của mô hình phân loại thông qua các chỉ số như True Positive, False Negative

d)

Lưu trữ dữ liệu khách hàng

76.

(1 đáp án) Feature Engineering là quá trình quan trọng nhằm

a)

Mua linh kiện máy tính mới

b)

Cài đặt phần mềm diệt virus

c)

Viết báo cáo tài chính

d)

Chọn lọc và biến đổi các biến đầu vào để giúp mô hình học hiệu quả hơn

77.

(1 đáp án) Generative Adversarial Networks bao gồm hai thành phần đối nghịch nào

a)

Server và Client

b)

Generator và Discriminator

c)

Encoder và Decoder

d)

CPU và GPU

78.

(1 đáp án) Bài toán Regression khác bài toán Classification ở kết quả đầu ra như thế nào

a)

Regression dự đoán giá trị số liên tục

b)

Regression dự đoán nhãn phân loại rời rạc

c)

Classification dự đoán âm thanh

d)

Hai khái niệm là một

79.

(1 đáp án) On-device AI có ưu điểm gì so với Cloud AI

a)

Khả năng xử lý mạnh hơn

b)

Lưu trữ được nhiều dữ liệu hơn

c)

Bảo mật dữ liệu tốt hơn và độ trễ thấp do xử lý ngay trên thiết bị

d)

Không tốn pin thiết bị

80.

(1 đáp án) Thuật toán Decision Tree thuộc nhóm nào

a)

Deep Learning

b)

Neural Networks

c)

Genetic Algorithms

d)

Machine Learning truyền thống

81.

(1 đáp án) Predictive Maintenance trong sản xuất công nghiệp giúp doanh nghiệp điều gì

a)

Dự báo trước thời điểm máy móc hỏng hóc để bảo trì kịp thời

b)

Tự động thiết kế sản phẩm mới

c)

Thay thế công nhân bằng robot hoàn toàn

d)

Tăng giá bán sản phẩm

82.

(1 đáp án) Trong lĩnh vực bán lẻ, Visual Search cho phép khách hàng làm gì

a)

Nghe mô tả sản phẩm

b)

Tìm kiếm sản phẩm bằng cách tải lên hình ảnh thay vì gõ từ khóa

c)

Trả giá tự động

d)

Xem phim quảng cáo

83.

AI hỗ trợ Content Moderation trên mạng xã hội bằng cách nào (1 đáp án)

a)

Tự động viết bình luận đạo

b)

Tăng lượng người theo dõi ảo

c)

Hack tài khoản người dùng

d)

Tự động quét và lọc các nội dung độc hại, vi phạm tiêu chuẩn cộng đồng

84.

TensorFlow là thư viện mã nguồn mở được phát triển bởi công ty nào (1 đáp án)

a)

Google

b)

Meta (Facebook)

c)

Microsoft

d)

Apple

85.

ElevenLabs nổi tiếng với công nghệ AI nào (1 đáp án)

a)

Tạo video từ văn bản

b)

Tổng hợp giọng nói tự nhiên và nhân bản giọng nói

c)

Tạo mã nguồn lập trình

d)

Thiết kế logo

86.

LangChain chủ yếu được các lập trình viên sử dụng để làm gì (1 đáp án)

a)

Thiết kế giao diện web

b)

Quản lý cơ sở dữ liệu SQL

c)

Xây dựng ứng dụng kết hợp các mô hình ngôn ngữ lớn với dữ liệu ngoài

d)

Vẽ đồ thị chứng khoán

87.

Civitai là cộng đồng chia sẻ tài nguyên cho công cụ AI nào (1 đáp án)

a)

ChatGPT

b)

Midjourney

c)

Google Gemini

d)

Stable Diffusion

88.

Artificial General Intelligence (AGI) khác với AI hiện nay ở điểm nào (1 đáp án)

a)

Nó chỉ xử lý được văn bản

b)

Nó chạy chậm hơn

c)

Nó có khả năng thực hiện bất kỳ tác vụ trí tuệ nào mà con người có thể làm

d)

Nó không cần điện năng

89.

Sự kiện Deep Blue đánh bại Garry Kasparov năm 1997 là cột mốc của lĩnh vực nào (1 đáp án)

a)

Cờ vua máy tính và trí tuệ nhân tạo chiến lược

b)

Nhận diện khuôn mặt

c)

Xe tự lái

d)

Dịch thuật tự động

90.

Sentiment Analysis là kỹ thuật dùng để xác định điều gì trong văn bản (1 đáp án)

a)

Số lượng từ trong câu

b)

Cảm xúc, thái độ tích cực, tiêu cực hoặc trung lập của người viết

c)

Lỗi chính tả

d)

Ngôn ngữ gốc của văn bản

91.

Khái niệm Model Drift mô tả hiện tượng gì sau khi triển khai AI (1 đáp án)

a)

Mô hình tự động di chuyển sang máy chủ khác

b)

Mô hình tăng dung lượng

c)

Mô hình bị virus tấn công

d)

Hiệu suất mô hình giảm dần theo thời gian do dữ liệu thực tế thay đổi so với dữ liệu huấn luyện

92.

Activation Function ReLU có tác dụng gì trong mạng nơ-ron (1 đáp án)

a)

Giới thiệu tính phi tuyến tính giúp mạng học được các mối quan hệ phức tạp

b)

Làm mát CPU

c)

Lưu trữ dữ liệu vào ổ cứng

d)

Kết nối internet

93.

Gradient Descent là thuật toán dùng để tối ưu hóa AI bằng cách nào (1 đáp án)

a)

Tăng tốc độ internet

b)

Giảm thiểu hàm mất mát bằng cách điều chỉnh trọng số

c)

Tăng độ phân giải màn hình

d)

Tăng số lượng dữ liệu đầu vào

94.

Word Embedding giúp máy tính hiểu từ ngữ bằng cách nào (1 đáp án)

a)

Tra từ điển

b)

Đếm số ký tự

c)

Chuyển đổi từ ngữ thành các vector số trong không gian nhiều chiều

d)

Dịch sang tiếng Anh

95.

Trong Computer Vision, một bức ảnh kỹ thuật số được máy tính “nhìn” dưới dạng (1 đáp án)

a)

Một tờ giấy in

b)

Một chuỗi âm thanh

c)

Các đoạn văn bản mô tả

d)

Một ma trận các con số đại diện cho cường độ điểm ảnh

96.

Zero-shot Learning là khả năng đặc biệt nào của các mô hình AI tiên tiến (1 đáp án)

a)

Khả năng thực hiện tác vụ mà chưa từng thấy ví dụ nào trong quá trình huấn luyện cụ thể

b)

Học mà không cần bật máy

c)

Học với 0% lỗi

d)

Khả năng tự xóa dữ liệu

97.

Edge AI (AI biên) khác với Cloud AI ở đặc điểm triển khai nào (1 đáp án)

a)

Luôn cần kết nối internet mạnh

b)

Xử lý dữ liệu trực tiếp trên thiết bị người dùng thay vì gửi lên máy chủ đám mây

c)

Chỉ hoạt động trên máy tính bảng

d)

Không sử dụng thuật toán AI

98.

Semi-supervised Learning nằm giữa hai phương pháp học nào (1 đáp án)

a)

Học sâu và Học nông

b)

Học máy và Học vẹt

c)

Học có giám sát và Học không giám sát

d)

Học online và Học offline

99.

Một mô hình có hàng tỷ tham số (Parameters) thường là dấu hiệu của (1 đáp án)

a)

Một phần mềm diệt virus nhẹ

b)

Một bảng tính Excel đơn giản

c)

Một chương trình máy tính bỏ túi

d)

Một mô hình ngôn ngữ lớn hoặc mô hình Deep Learning phức tạp

100.

Trong thành phố thông minh, AI hỗ trợ điều tiết giao thông bằng cách nào (1 đáp án)

a)

Phân tích luồng xe từ camera để điều chỉnh đèn tín hiệu theo thời gian thực

b)

Xây thêm đường nhựa tự động

c)

Cấm tất cả xe cộ lưu thông

d)

Phát loa phóng thanh thủ công

101.

Giao dịch thuật toán (Algorithmic Trading) trong tài chính sử dụng AI để (1 đáp án)

a)

In tiền giấy

b)

Thực hiện lệnh mua bán chứng khoán tốc độ cao dựa trên tín hiệu thị trường

c)

Tư vấn tâm lý cho nhà đầu tư

d)

Dự báo thời tiết

102.

Công nghệ DLSS của NVIDIA trong trò chơi điện tử dùng AI để làm gì (1 đáp án)

a)

Tạo ra cốt truyện game mới

b)

Nâng cấp độ phân giải hình ảnh và tăng tốc độ khung hình

c)

Giảm độ khó của game

d)

Tự động chơi game thay người

103.

Hệ thống phát hiện xâm nhập (IDS) dùng AI để bảo vệ an ninh mạng bằng cách (1 đáp án)

a)

Rút dây mạng khi không dùng

b)

Đổi mật khẩu hàng ngày

c)

Cài lại hệ điều hành liên tục

d)

Nhận diện các mẫu lưu lượng mạng bất thường có dấu hiệu tấn công

104.

Stable Diffusion là một mã nguồn mở nổi tiếng trong lĩnh vực nào (1 đáp án)

a)

Tạo hình ảnh từ văn bản

b)

Xử lý bảng tính

c)

Nhận diện khuôn mặt

d)

Dịch thuật

105.

Google Colab hỗ trợ người học AI thông qua việc cung cấp miễn phí (1 đáp án)

a)

Tài khoản Netflix

b)

Vé máy bay

c)

Môi trường lập trình Jupyter Notebook và quyền truy cập GPU đám mây

d)

Bản quyền Windows

106.

Công cụ Poe của Quora đóng vai trò là gì (1 đáp án)

a)

Một mạng xã hội video

b)

Một nền tảng tổng hợp cho phép truy cập nhiều bot AI khác nhau

c)

Một công cụ chỉnh sửa ảnh

d)

Một trình duyệt web

107.

Whisper của OpenAI là mô hình chuyên về tác vụ nào (1 đáp án)

a)

Vẽ tranh

b)

Viết code

c)

Nhận dạng giọng nói và chuyển đổi âm thanh thành văn bản

d)

Nhận dạng khuôn mặt

108.

Explainable AI (XAI) giải quyết vấn đề gì quan trọng nhất (1 đáp án)

a)

Tăng tốc độ tính toán

b)

Giúp con người hiểu và tin tưởng vào lý do AI đưa ra quyết định

c)

Giảm chi phí phần cứng

d)

Tự động viết mã nguồn

109.

Dữ liệu có cấu trúc thường được lưu trữ dưới dạng nào (1 đáp án)

a)

Bảng tính hoặc cơ sở dữ liệu quan hệ (hàng và cột)

b)

Hình ảnh và video

c)

Tệp âm thanh ghi âm

d)

Văn bản tự do trong email

110.

Deepfake gây ra mối lo ngại lớn nhất về vấn đề gì trong xã hội. Chọn 1 đáp án đúng.

a)

Tốn dung lượng lưu trữ đám mây

b)

Làm chậm đường truyền internet

c)

Gây hỏng thiết bị hiển thị

d)

Lan truyền tin giả và giả mạo danh tính để lừa đảo

111.

Mạng nơ-ron tích chập (CNN) hoạt động hiệu quả nhất với loại dữ liệu nào. Chọn 1 đáp án đúng.

a)

Dữ liệu hình ảnh và video

b)

Dữ liệu dạng bảng tính

c)

Dữ liệu chuỗi thời gian

d)

Dữ liệu văn bản thuần túy

112.

Trong quá trình huấn luyện, Learning Rate (tốc độ học) quyết định điều gì. Chọn 1 đáp án đúng.

a)

Dung lượng bộ nhớ cần dùng

b)

Mức độ thay đổi của trọng số sau mỗi lần cập nhật

c)

Số lượng lớp trong mạng nơ-ron

d)

Độ phân giải của ảnh đầu ra

113.

Kỹ thuật Data Augmentation (tăng cường dữ liệu) nhằm mục đích gì. Chọn 1 đáp án đúng.

a)

Xóa bớt dữ liệu thừa

b)

Mã hóa dữ liệu để bảo mật

c)

Tạo ra các biến thể mới từ dữ liệu gốc để làm phong phú tập huấn luyện

d)

Nén dữ liệu để tiết kiệm chỗ

114.

Mạng nơ-ron hồi quy (RNN) thường được dùng để xử lý loại dữ liệu nào. Chọn 1 đáp án đúng.

a)

Phân loại ảnh tĩnh

b)

Tối ưu hóa hóa đơn tiền điện

c)

Quản lý file hệ thống

d)

Dữ liệu chuỗi như văn bản, giọng nói hoặc chuỗi thời gian

115.

Mô hình Foundation Model (mô hình nền tảng) có đặc điểm nổi bật nào. Chọn 1 đáp án đúng.

a)

Được huấn luyện trên lượng dữ liệu khổng lồ và có thể thích ứng với nhiều tác vụ khác nhau

b)

Chỉ giải quyết được một bài toán duy nhất

c)

Không cần dữ liệu huấn luyện

d)

Chỉ chạy trên điện thoại di động

116.

Discriminative AI (AI phân biệt) khác Generative AI ở chỗ nó tập trung vào việc gì. Chọn 1 đáp án đúng.

a)

Tạo ra dữ liệu mới

b)

Tìm ra ranh giới để phân loại hoặc dự đoán nhãn cho dữ liệu

c)

Viết văn thơ

d)

Vẽ tranh nghệ thuật

117.

Robot Process Automation (RPA) khác với AI ở điểm cơ bản nào. Chọn 1 đáp án đúng.

a)

RPA thông minh hơn AI

b)

RPA có khả năng tự học hỏi

c)

RPA thường chỉ lặp lại quy trình dựa trên luật định sẵn mà không “suy nghĩ”

d)

RPA là một dạng của Deep Learning

118.

Small Language Models (SLM) được phát triển nhằm mục tiêu nào so với LLM. Chọn 1 đáp án đúng.

a)

Tối ưu hóa hiệu năng để chạy trên thiết bị biên với chi phí thấp hơn

b)

Thay thế hoàn toàn internet

c)

Tăng kích thước mô hình lên vô hạn

d)

Xử lý hình ảnh tốt hơn văn bản

119.

Trong Smart Home, AI giúp tối ưu hóa năng lượng bằng cách nào. Chọn 1 đáp án đúng.

a)

Tự động mua thêm thiết bị điện

b)

Học thói quen người dùng để điều chỉnh nhiệt độ, ánh sáng tự động

c)

Ngắt toàn bộ nguồn điện khi có người

d)

Phát điện miễn phí

120.

Ứng dụng AI trong tuyển dụng nhân sự thường giúp doanh nghiệp việc gì. Chọn 1 đáp án đúng.

a)

Tự động trả lương

b)

Sa thải nhân viên tự động

c)

Sàng lọc CV và tìm kiếm ứng viên phù hợp với mô tả công việc

d)

Viết hợp đồng lao động thủ công

121.

Hệ thống Logistics thông minh sử dụng AI để giải quyết bài toán gì. Chọn 1 đáp án đúng.

a)

Thiết kế bao bì sản phẩm

b)

Trả lời email khách hàng

c)

Quản lý nhân sự kho bãi

d)

Tối ưu hóa lộ trình giao hàng để tiết kiệm xăng và thời gian

122.

Trong lĩnh vực khí tượng, AI đóng góp vai trò gì quan trọng. Chọn 1 đáp án đúng.

a)

Phân tích dữ liệu thời tiết để dự báo và thiên tai chính xác hơn

b)

Ngăn chặn mưa bão xảy ra

c)

Thay đổi nhiệt độ môi trường

d)

Tạo ra mây nhân tạo

123.

Tham số Temperature trong các công cụ LLM như ChatGPT điều chỉnh yếu tố gì. Chọn 1 đáp án đúng.

a)

Tốc độ trả lời

b)

Mức độ sáng tạo và ngẫu nhiên của câu trả lời

c)

Độ dài của câu trả lời

d)

Màu sắc giao diện

124.

Kaggle là nền tảng trực tuyến nổi tiếng về hoạt động gì. Chọn 1 đáp án đúng.

a)

Xem phim trực tuyến

b)

Mạng xã hội việc làm

c)

Cộng đồng tổ chức các cuộc thi về khoa học dữ liệu và AI

d)

Phần mềm diệt virus

125.

Công cụ Perplexity AI được thiết kế để tối ưu cho tác vụ nào. Chọn 1 đáp án đúng.

a)

Tìm kiếm thông tin và trích dẫn nguồn gốc rõ ràng

b)

Chỉnh sửa ảnh chân dung

c)

Tạo nhạc chuông

d)

Lập trình game 3D

126.

Leonardo.ai là công cụ cạnh tranh trực tiếp với Midjourney trong mảng nào. Chọn 1 đáp án đúng.

a)

Dịch thuật đa ngôn ngữ

b)

Tóm tắt văn bản

c)

Phân tích dữ liệu chứng khoán

d)

Tạo và chỉnh sửa hình ảnh nghệ thuật

127.

Sự kiện Hội nghị Dartmouth năm 1956 có ý nghĩa gì. Chọn 1 đáp án đúng.

a)

Nơi máy tính đầu tiên ra đời

b)

Thuật ngữ Artificial Intelligence chính thức được đặt tên

c)

Nơi robot đầu tiên đánh bại con người

d)

Nơi internet được phát minh

128.

Singularity trong bối cảnh công nghệ tương lai ám chỉ điều gì. Chọn 1 đáp án đúng.

a)

Thời điểm trí tuệ nhân tạo vượt qua trí tuệ con người và tự cải tiến không ngừng

b)

Một lỗ đen trong vũ trụ

c)

Lỗi phần mềm không thể sửa chữa

d)

Sự sụp đổ của mạng internet toàn cầu

129.

Dữ liệu phi cấu trúc chiếm phần lớn trên Internet bao gồm các loại nào. Chọn 1 đáp án đúng.

a)

Bảng tính Excel và cơ sở dữ liệu SQL

b)

Số liệu thống kê dân số

c)

Email, video, bài đăng mạng xã hội và hình ảnh

d)

Mã số định danh cá nhân

130.

Reactive Machines là loại AI có hạn chế cơ bản nào. Chọn 1 đáp án đúng.

a)

Có thể học từ quá khứ

b)

Có ý thức về bản thân

c)

Có thể dự đoán tương lai xa

d)

Không có bộ nhớ để lưu trữ kinh nghiệm quá khứ, chỉ phản ứng hiện tại

131.

Loss Function trong quá trình huấn luyện mô hình dùng để đo lường yếu tố nào. Chọn 1 đáp án đúng.

a)

Tốc độ quạt tản nhiệt

b)

Sự sai lệch giữa dự đoán của mô hình và kết quả thực tế

c)

Dung lượng ổ cứng còn trống

d)

Số lượng người dùng truy cập

132.

Backpropagation có vai trò gì trong mạng nơ-ron. Chọn 1 đáp án đúng.

a)

Tính toán lỗi và cập nhật trọng số ngược từ đầu ra về đầu vào

b)

Tăng độ sáng màn hình

c)

Xóa dữ liệu cũ

d)

Tạo ra dữ liệu hình ảnh mới

133.

Một Epoch trong quá trình huấn luyện được định nghĩa là gì. Chọn 1 đáp án đúng.

a)

Một giây đồng hồ

b)

Một lỗi trong code

c)

Một lần toàn bộ tập dữ liệu huấn luyện được đưa qua mạng nơ-ron

d)

Một lớp trong mạng nơ-ron

134.

Perceptron là mô hình đơn giản nhất mô phỏng cái gì. Chọn 1 đáp án đúng.

a)

Một bức ảnh kỹ thuật số

b)

Một đoạn mã Python

c)

Một tệp tin văn bản

d)

Một nơ-ron thần kinh sinh học đơn lẻ

135.

Ưu điểm lớn nhất của Deep Learning so với Machine Learning cổ điển là gì. Chọn 1 đáp án đúng.

a)

Chạy nhanh trên máy tính yếu

b)

Khả năng tự động trích xuất đặc trưng mà không cần can thiệp thủ công

c)

Dễ giải thích nguyên lý hoạt động hơn

d)

Cần ít dữ liệu hơn

136.

Bài toán dự báo thời tiết dựa trên số liệu lịch sử thuộc loại nào. Chọn 1 đáp án đúng.

a)

Predictive AI

b)

Generative AI

c)

Computer Vision

d)

Robotics

137.

Trong khi AI cổ điển hoạt động dựa trên các quy tắc (Rule-based), Machine Learning hoạt động dựa trên yếu tố nào. Chọn 1 đáp án đúng.

a)

Cảm tính

b)

Lệnh của người lập trình từng dòng

c)

Dữ liệu và xác suất thống kê

d)

Sự ngẫu nhiên hoàn toàn

138.

Lĩnh vực nào tập trung vào việc giúp máy tính hiểu và phản hồi giọng nói con người (1 đáp án)

a)

Computer Vision

b)

Speech Recognition

c)

Image Generation

d)

Data Mining

139.

Nông nghiệp chính xác sử dụng AI và Drone để làm gì (1 đáp án)

a)

Phun thuốc và bón phân đúng vị trí cây trồng cần thiết

b)

Thay thế hoàn toàn ánh sáng mặt trời

c)

Tạo ra hạt giống ảo

d)

Dự báo giá vàng

140.

Cửa hàng không thu ngân như Amazon Go sử dụng công nghệ nào để tính tiền tự động (1 đáp án)

a)

Nhập liệu thủ công

b)

Tin nhắn SMS

c)

Gọi điện thoại

d)

Computer Vision và cảm biến để theo dõi vật phẩm lấy khỏi kệ

141.

Trong giáo dục, Adaptive Learning giúp ích cho học sinh bằng cách nào (1 đáp án)

a)

Giảm thời gian học xuống 0 phút

b)

Cá nhân hóa lộ trình học tập dựa trên năng lực và tốc độ tiếp thu của từng người

c)

Tự động làm bài tập về nhà thay học sinh

d)

Chỉ dạy các môn thể thao

142.

Các thiết bị đeo thông minh (Wearable) dùng AI để theo dõi sức khỏe nhằm mục đích gì (1 đáp án)

a)

Để chơi game AR

b)

Để nghe nhạc to hơn

c)

Phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường về nhịp tim hoặc giấc ngủ

d)

Để kết nối máy in

143.

Hugging Face là nền tảng nổi tiếng về điều gì trong cộng đồng AI (1 đáp án)

a)

Nơi chia sẻ và lưu trữ các mô hình mã nguồn mở và bộ dữ liệu

b)

Mạng xã hội hẹn hò

c)

Phần mềm chỉnh sửa ảnh offline

d)

Trình duyệt web mới

144.

Kỹ thuật Chain-of-Thought Prompting khuyến khích mô hình làm gì (1 đáp án)

a)

Trả lời ngay lập tức bằng “Có” hoặc “Không”

b)

Vẽ hình ảnh minh họa

c)

Suy luận từng bước logic trước khi đưa ra câu trả lời cuối cùng

d)

Dịch văn bản sang tiếng Anh

145.

Suno AI là công cụ chuyên biệt để tạo ra nội dung gì (1 đáp án)

a)

Mã nguồn phần mềm

b)

Bài hát và âm nhạc từ văn bản

c)

Video 3D

d)

Slide thuyết trình

146.

Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì (1 đáp án)

a)

Một phần mềm soạn thảo văn bản

b)

Một hệ thống có khả năng tự học mà không cần dữ liệu

c)

Một lĩnh vực khoa học tạo ra các hệ thống có khả năng thực hiện nhiệm vụ cần trí thông minh của con người

d)

Một dạng phần cứng xử lý tốc độ cao

147.

Machine Learning tập trung vào việc (1 đáp án)

a)

Xây dựng phần cứng chuyên dụng

b)

Dạy máy học từ dữ liệu và tự cải thiện hiệu suất

c)

Tạo ra hình ảnh mới

d)

Tăng tốc độ xử lý CPU

148.

Generative AI khác các mô hình ML truyền thống ở chỗ (1 đáp án)

a)

Không sử dụng dữ liệu huấn luyện

b)

Có thể tạo ra nội dung mới thay vì chỉ phân tích hoặc dự đoán

c)

Hoạt động hoàn toàn offline

d)

Chỉ dùng trong robot học

149.

Ví dụ nào sau đây thể hiện ứng dụng của AI (1 đáp án)

a)

Dịch tự động bằng Google Translate

b)

Gõ văn bản trong Word

c)

Tạo tệp ZIP

d)

Chỉnh font chữ

150.

Quá trình huấn luyện mô hình trong học máy nhằm (1 đáp án)

a)

Tăng tốc độ phần cứng

b)

Tạo tệp đầu ra cố định

c)

Tìm ra mối quan hệ tối ưu giữa đầu vào và đầu ra

d)

Nén dữ liệu