wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài kiểm tra trắc nghiệm về Trí tuệ nhân tạo và Học máy

Total questions: 150

Worksheet time: 1hrs 15mins

Name
Class
Date
1.

Thuật ngữ “Artificial Intelligence” được đưa ra lần đầu tiên vào năm nào?

a)

1950

b)

1956

c)

1970

d)

1980

2.

Đặc điểm nào sau đây mô tả về Weak AI (AI yếu)?

a)

Có ý nghĩ, lý trí và nhận thức

b)

Có khả năng thực hiện mọi nhiệm vụ như con người

c)

Chỉ có thể mô phỏng một hoặc một số hành vi trí tuệ của con người

d)

Tự học từ trải nghiệm mà không cần can thiệp

3.

Sắp xếp nào sau đây đúng về mối quan hệ giữa các lĩnh vực?

a)

Deep Learning < Machine Learning < AI

b)

AI < Machine Learning < Deep Learning

c)

Machine Learning < AI < Deep Learning

d)

Deep Learning < AI < Machine Learning

4.

Trong quy trình xây dựng mô hình, bước nào tốn nhiều thời gian và nguồn lực nhất?

a)

Thu thập dữ liệu

b)

Chuẩn bị dữ liệu

c)

Huấn luyện mô hình

d)

Đánh giá mô hình

5.

Khi gặp dữ liệu thiếu (Missing value) khoảng 70–80% ở một cột, phương pháp xử lý tốt nhất là:

a)

Điền giá trị trung bình

b)

Loại bỏ hàng

c)

Loại bỏ cột

d)

Giữ nguyên dữ liệu

6.

Học máy có giám sát (Supervised Learning) bao gồm hai loại chính là:

a)

Phân cụm và Giảm chiều dữ liệu

b)

Phân loại và Hồi quy

c)

Học củng cố và Học bán giám sát

d)

Phân loại và Phân cụm

7.

Thuật toán KNN (K-Nearest Neighbors) còn được gọi là gì?

a)

Eager learning

b)

Lazy learning

c)

Deep learning

d)

Reinforcement learning

8.

Chỉ số Accuracy (Độ chính xác) không phù hợp để đánh giá khi nào?

a)

Tập dữ liệu lớn

b)

Tập dữ liệu mất cân bằng

c)

Mô hình Hồi quy

d)

Khi dùng tập Test

9.

Precision cao nhưng Recall thấp có nghĩa là:

a)

Mô hình dự đoán nhầm nhiều

b)

Mô hình bỏ sót nhiều trường hợp dương tính thực tế

c)

Mô hình dự đoán tất cả là dương tính

d)

Mô hình hoạt động hoàn hảo

10.

Nút lá (Leaf nodes) trong Cây quyết định biểu diễn điều gì?

a)

Thuộc tính quyết định

b)

Đầu ra của quyết định

c)

Nhãn lớp

d)

Phép thử logic

11.

Đâu là độ đo lựa chọn thuộc tính phổ biến trong Cây quyết định?

a)

Euclidean và Manhattan

b)

Gini Index và Entropy

c)

MAE và MSE

d)

Precision và Recall

12.

Thuật toán Naive Bayes dựa trên giả thiết nào về các chiều dữ liệu?

a)

Phụ thuộc lẫn nhau

b)

Độc lập với nhau

c)

Luôn tuân theo phân phối chuẩn

d)

Có trọng số như nhau

13.

Kỹ thuật Bag of Words (BoW) trong NLP tập trung vào điều gì?

a)

Ngữ pháp câu

b)

Trật tự từ

c)

Tần suất xuất hiện của từ

d)

Ngữ nghĩa của từ

14.

Chỉ số nào phản ánh mức độ quan trọng của một từ đối với một tài liệu trong toàn bộ tập văn bản?

a)

BoW

b)

TF-IDF

c)

Gini Index

d)

Accuracy

15.

Hồi quy tuyến tính (Linear Regression) nhằm mục đích dự đoán đầu ra là giá trị:

a)

Rời rạc

b)

Liên tục

c)

Nhị phân

d)

Nhãn lớp

16.

Chỉ số MAE (Mean Absolute Error) trong hồi quy là:

a)

Sai số bình phương trung bình

b)

Sai số tuyệt đối trung bình

c)

Độ lệch chuẩn

d)

Hệ số xác định

17.

Hiện tượng Overfitting xảy ra khi:

a)

Tập Train thấp, tập Test thấp

b)

Tập Train và Test đều cao

c)

Tập Train cao nhưng tập Test thấp

d)

Mô hình không thể học được dữ liệu

18.

Thư viện Python nào được coi là mạnh mẽ nhất cho Machine Learning (phân lớp, hồi quy, phân cụm...)?

a)

TensorFlow

b)

Scikit-learn

c)

Keras

d)

Pandas

19.

Lĩnh vực nghiên cứu các hệ thống mô phỏng hành vi, suy nghĩ và khả năng ra quyết định của con người được gọi là gì?

a)

Khoa học dữ liệu

b)

Trí tuệ nhân tạo (AI)

c)

Internet vạn vật (IoT)

d)

Hệ quản trị cơ sở dữ liệu

20.

Quan niệm Strong AI đề cập đến hệ thống có khả năng nào?

a)

Chỉ thực hiện một nhóm nhiệm vụ cụ thể

b)

Thực hiện mọi nhiệm vụ mà con người có thể làm và có ý thức

c)

Không thể tự học những điều mới ngoài dữ liệu

d)

Đạt hiệu suất cao trong một lĩnh vực hẹp

21.

Đặc điểm nổi bật nhất của Học máy (Machine Learning) là gì?

a)

Phải được lập trình cụ thể cho từng nhiệm vụ

b)

Chỉ làm việc với dữ liệu hình ảnh

c)

Có khả năng tự học từ dữ liệu mà không cần lập trình cụ thể

d)

Hoạt động không cần dữ liệu trong quá khứ

22.

Thuật ngữ Machine Learning trở nên phổ biến trong giai đoạn nào?

a)

1950–1970

b)

1980–2006

c)

2010–2017

d)

Sau năm 2020

23.

Độ chính xác của kết quả dự đoán trong học máy phụ thuộc chủ yếu vào yếu tố nào?

a)

Tốc độ đường truyền internet

b)

Lượng dữ liệu đưa vào hệ thống

c)

Ngôn ngữ lập trình được sử dụng

d)

Thương hiệu máy tính sử dụng

24.

Ứng dụng nào sau đây không được liệt kê là ứng dụng của ML trong tài liệu?

a)

Phát hiện thư rác (spam)

b)

Giao dịch gian lận

c)

Quản lý nhân sự thủ công

d)

Phân tích cảm xúc

25.

Học không giám sát (Unsupervised Learning) tập trung vào dữ liệu nào?

a)

Đã được gán nhãn đầy đủ

b)

Chỉ có thông tin đầu vào (biến X), không có nhãn (biến y)

c)

Có một phần nhỏ được gán nhãn

d)

Được nhận phần thưởng từ môi trường

26.

Ví dụ điển hình của thuật toán học không giám sát là gì?

a)

Hồi quy và Phân loại

b)

Phân cụm và Giảm chiều dữ liệu

c)

Học tăng cường

d)

Nhận dạng tiếng nói

27.

Trong học củng cố (Reinforcement Learning), Agent sẽ nhận penalty khi nào?

a)

Thực hiện hành động đúng

b)

Thực hiện hành động sai

c)

Không làm gì cả

d)

Môi trường không phản hồi

28.

Thư viện Python nào nổi tiếng nhất để xây dựng các mô hình Deep Learning?

a)

Scikit-learn

b)

TensorFlow

c)

Pandas

d)

Matplotlib

29.

Bước đầu tiên trong quy trình xây dựng mô hình học máy là gì?

a)

Chuẩn bị dữ liệu

b)

Xác định bài toán và thu thập dữ liệu

c)

Huấn luyện mô hình

d)

Đánh giá mô hình

30.

Việc tích hợp dữ liệu từ nhiều nguồn để tạo thành một tập dữ liệu nhất quán được gọi là gì?

a)

Dataset

b)

Data Mining

c)

Data Warehouse

d)

Big Data

31.

Outliers trong chuẩn bị dữ liệu được hiểu là gì?

a)

Dữ liệu bị thiếu

b)

Dữ liệu nhiễu

c)

Dữ liệu ngoại lai

d)

Dữ liệu đã được gán nhãn

32.

Nếu bài toán có nhãn là các giá trị rời rạc, đó thuộc loại bài toán nào?

a)

Hồi quy

b)

Phân lớp (Classification)

c)

Phân cụm

d)

Giảm chiều dữ liệu

33.

Bản chất của việc huấn luyện mô hình ML là gì?

a)

Sao chép dữ liệu vào bộ nhớ

b)

Tìm các tham số tối ưu cho thuật toán

c)

Vẽ biểu đồ dữ liệu

d)

Xóa bỏ các giá trị nhiễu

34.

Tập dữ liệu nào được sử dụng ở Bước đánh giá mô hình để dự đoán?

a)

Tập Train

b)

Tập Test

c)

Tập Validation

d)

Dữ liệu thô ban đầu

35.

Trường hợp best fit xảy ra khi nào?

a)

Cả tập Train và Test đều thấp

b)

Tập Train cao nhưng tập Test thấp

c)

Cả tập Train và tập Test đều cao

d)

Chỉ tập Test cao

36.

Hyperparameter tuning được thực hiện để làm gì?

a)

Thu thập thêm dữ liệu mới

b)

Tìm tham số tốt nhất cho mô hình để đạt best fit

c)

Thay đổi thuật toán sang loại khác

d)

Xóa bỏ các cột bị thiếu dữ liệu

37.

Hai phương pháp phổ biến để tùy chỉnh tham số (hyperparameter tuning) là gì?

a)

Linear và Nonlinear Search

b)

Grid Search và Randomized Search

c)

Manual và Auto Search

d)

Forward và Backward Search

38.

Phương pháp Deletion Rows (loại bỏ hàng) khi xử lý dữ liệu thiếu có nhược điểm gì?

a)

Tốn nhiều bộ nhớ

b)

Có thể làm mất nhiều dữ liệu nếu chỉ có vài dòng thiếu

c)

Làm dữ liệu bị sai lệch thời gian

d)

Không thể áp dụng cho dữ liệu số

39.

Bài toán mà dữ liệu thay đổi theo thời gian, có tính đến xu hướng và thời vụ là bài toán gì?

a)

Bài toán phân loại nhị phân

b)

Bài toán chuỗi thời gian (Time-Series Problem)

c)

Bài toán hồi quy đơn biến

d)

Bài toán phân cụm

40.

Thuật toán KNN thực hiện mọi tính toán khi nào?

a)

Đang trong giai đoạn huấn luyện

b)

Cần dự đoán nhãn của dữ liệu mới

c)

Đang thu thập dữ liệu

d)

Xây dựng cây quyết định

41.

Tên gọi nào sau đây không phải là tên khác của KNN?

a)

Instance-based learning

b)

Memory-based learning

c)

Eager learning

d)

Lazy learning

42.

Trong bài toán Hồi quy sử dụng KNN với k=1k=1 , giá trị dự đoán cho điểm dữ liệu mới là gì?

a)

Giá trị trung bình của toàn bộ tập dữ liệu

b)

Nhãn của điểm dữ liệu đã biết gần nhất

c)

Giá trị 0

d)

Giá trị ngẫu nhiên

43.

Tham số weights trong Scikit-learn cho KNN có giá trị mặc định là gì?

a)

distance

b)

uniform

c)

manhattan

d)

auto

44.

Nhược điểm lớn nhất của KNN liên quan đến hiệu năng là gì?

a)

Độ phức tạp huấn luyện cao

b)

Lưu toàn bộ dữ liệu trong bộ nhớ ảnh hưởng hiệu năng

c)

Khó cài đặt

d)

Không dùng được cho bài toán hồi quy

45.

KNN rất nhạy với nhiễu khi nào?

a)

Giá trị k rất lớn

b)

Giá trị K nhỏ

c)

Sử dụng khoảng cách Euclidean

d)

Sử dụng dữ liệu đã chuẩn hóa

46.

Trong Ma trận nhầm lẫn (Confusion Matrix), các phần tử trên đường chéo biểu thị điều gì?

a)

Số điểm bị phân loại sai của từng lớp

b)

Số điểm được phân loại đúng của mỗi lớp dữ liệu

c)

Tổng số mẫu của toàn bộ tập kiểm thử

d)

Tỷ lệ chính xác của mô hình

47.

"Positive" trong Precision và Recall thường đại diện cho

a)

Lớp dữ liệu ít quan trọng hơn.

b)

Lớp dữ liệu quan trọng hơn và cần được dự đoán chính xác.

c)

Toàn bộ các lớp dữ liệu.

d)

Các mẫu dữ liệu bị nhiễu.

48.

Một mô hình dự đoán Email spam/normal cần rất cẩn thận khi dự đoán dương tính để tránh mất email quan trọng, mô hình này cần ưu tiên chỉ số nào

a)

Recall.

b)

Precision.

c)

MSE.

d)

Gini Index.

49.

F1F1 -score là trung bình điều hòa của hai đại lượng nào

a)

Accuracy và Precision.

b)

Precision và Recall.

c)

Recall và Accuracy.

d)

MAE và RMSE.

50.

Giá trị của F1F1 -score nằm trong khoảng nào

a)

[0,1][0, 1]

b)

(1,1)(-1, 1)

c)

(0,1](0, 1]

d)

(0,+)(0, +\infty)

51.

Cây quyết định là mô hình học máy thuộc loại nào

a)

Không giám sát.

b)

Có giám sát, dùng cho cả phân loại và hồi quy.

c)

Chỉ dùng cho dữ liệu số.

d)

Học củng cố.

52.

Việc duyệt cây để đưa ra quyết định được thực hiện theo hướng nào

a)

Lá đến gốc.

b)

Gốc đến lá.

c)

Trái sang phải.

d)

Ngẫu nhiên.

53.

Thuộc tính với điểm đo lựa chọn thuộc tính như thế nào sẽ được lựa chọn để phân chia

a)

Điểm thấp nhất.

b)

Điểm trung bình.

c)

Điểm cao nhất.

d)

Điểm âm.

54.

"Cắt tỉa cây" (Pruning) là cần thiết để làm gì

a)

Làm cây dài hơn.

b)

Loại bỏ những nhánh không tin cậy và giảm quá khớp.

c)

Thêm nhiều biến quan trọng.

d)

Tăng tốc độ thu thập dữ liệu.

55.

Một ưu điểm của Cây quyết định là "Phi tham số", nghĩa là gì

a)

Không cần sử dụng bất kỳ tham số nào.

b)

Không cần giả định về phân phối của dữ liệu.

c)

Chỉ dùng cho các biến định tính.

d)

Tốc độ dự đoán bằng 0.

56.

Mục tiêu chính của Xử lý ngôn ngữ tự nhiên (NLP) là gì

a)

Giúp máy tính hiểu và thực hiện các nhiệm vụ liên quan đến ngôn ngữ con người.

b)

Dịch toàn bộ văn bản sang mã máy nhị phân.

c)

Thay thế hoàn toàn người phiên dịch.

d)

Chỉ tập trung vào việc kiểm tra lỗi chính tả.

57.

NLP được chia thành 2 nhánh lớn là gì

a)

Dịch máy và Chatbot.

b)

Xử lý tiếng nói và Xử lý văn bản.

c)

Nhận dạng hình ảnh và Video.

d)

Thu thập và Làm sạch dữ liệu.

58.

Định lý Bayes cho phép chúng ta tính toán gì

a)

Khoảng cách Euclidean.

b)

Một xác suất chưa biết dựa vào các xác suất có điều kiện khác.

c)

Tổng bình phương sai số RSS.

d)

Chỉ số Gini của nút gốc.

59.

Loại Naïve Bayes nào được sử dụng khi các thành phần của vector đặc trưng là giá trị nhị phân (0 hoặc 1)

a)

Gaussian Naïve Bayes.

b)

Multinomial Naïve Bayes.

c)

Bernoulli Naïve Bayes.

d)

Poisson Naïve Bayes.

60.

Nhược điểm của kỹ thuật Bag of Words (BoW) là gì

a)

Khó triển khai.

b)

Không nắm bắt được ngữ cảnh hoặc quan hệ giữa các từ.

c)

Không thể đếm tần suất từ.

d)

Chỉ dùng được cho tiếng Anh.

61.

Trong công thức TF-IDF, IDF (Inverse Document Frequency) giúp điều gì

a)

Tăng trọng số cho các từ xuất hiện ở mọi văn bản.

b)

Phản ánh mức độ quan trọng của một từ đối với một tài liệu trong toàn bộ tập văn bản.

c)

Đếm số lần xuất hiện của từ trong một câu duy nhất.

d)

Sửa lỗi chính tả tự động.

62.

Hồi quy tuyến tính trong không gian ba chiều có đồ thị dạng gì

a)

Một đường thẳng.

b)

Một mặt phẳng.

c)

Một siêu mặt phẳng.

d)

Một đường cong parabol.

63.

Chỉ số MSE phản ánh điều gì về mô hình hồi quy

a)

Tỷ lệ dự đoán đúng nhãn.

b)

Mức độ dao động giữa giá trị dự đoán với giá trị thực.

c)

Xu hướng lệch của giá trị dự đoán.

d)

Độ quan trọng của các biến độc lập.

64.

Chỉ số nào sau đây rất nhạy với những giá trị sai số lớn

a)

MAE.

b)

Accuracy.

c)

RMSE.

d)

Gini Index.

65.

Định nghĩa về AI của John McCarthy (1956) được đánh giá như thế nào trong tài liệu

a)

Rất rõ ràng và khoa học.

b)

Không rõ ràng và gây hiểu lầm.

c)

Là định nghĩa duy nhất chính xác đến nay.

d)

Chỉ áp dụng cho lĩnh vực toán học.

66.

Hệ thống có khả năng tự học từ trải nghiệm mà không cần con người can thiệp là đặc điểm của loại nào

a)

Weak AI.

b)

Strong AI.

c)

Lập trình truyền thống.

d)

AI giai đoạn 1950.

67.

Hệ thống "Weak AI" có đặc điểm nào dưới đây

a)

Có ý nghĩ và nhận thức độc lập.

b)

Hiểu và sử dụng ngôn ngữ linh hoạt như con người.

c)

Có thể đạt performance vượt trội con người trong nhiệm vụ cụ thể.

d)

Tự cải thiện mà không cần dữ liệu mới.

68.

Lĩnh vực nào là "tập con của AI" và là "nhánh nhỏ của Khoa học máy tính"

a)

Deep Learning.

b)

Hệ chuyên gia.

c)

Học máy (Machine Learning).

d)

Xử lý ngôn ngữ tự nhiên.

69.

AI mô phỏng khả năng tư duy và hành vi của con người là một

a)

Khái niệm nhỏ trong ML.

b)

Khái niệm lớn bao quát.

c)

Thuật toán cụ thể.

d)

Quy trình làm sạch dữ liệu.

70.

Thuật ngữ "Deep Learning" được tài liệu xác định trong giai đoạn nào

a)

1950 – 1970.

b)

1980 – 2006.

c)

2010 – 2017.

d)

2020 – 2025.

71.

Trong học máy, khi có dữ liệu mới, hệ thống sẽ làm gì

a)

Yêu cầu lập trình lại từ đầu.

b)

Dự đoán kết quả dựa vào mô hình đã được học.

c)

Tự động xóa dữ liệu cũ.

d)

Ngừng hoạt động để cập nhật.

72.

Mục tiêu của Học bán giám sát (Semi-supervised Learning) là làm việc trên tập huấn luyện như thế nào

a)

Hoàn toàn không gán nhãn.

b)

Hoàn toàn đã gán nhãn.

c)

Bao gồm một phần gán nhãn và một phần không gán nhãn.

d)

Chỉ bao gồm dữ liệu nhiễu.

73.

"Phân cụm" (Clustering) là ví dụ điển hình của loại hình học máy nào

a)

Học có giám sát.

b)

Học không giám sát.

c)

Học củng cố.

d)

Học sâu.

74.

Trong Học củng cố, thực thể thực hiện hành động được gọi là gì

a)

Model.

b)

Agent (Tác tử).

c)

Target.

d)

Label.

75.

Ứng dụng "Phân đoạn khách hàng" thường sử dụng loại học máy nào

a)

Học có giám sát.

b)

Học không giám sát (Phân cụm).

c)

Hồi quy tuyến tính.

d)

Học củng cố.

76.

Kỹ năng nào sau đây cần thiết cho ML theo tài liệu

a)

Kỹ năng quản trị kinh doanh.

b)

Kiến thức toán và kỹ năng lập trình.

c)

Kỹ năng thiết kế đồ họa.

d)

Kỹ năng lắp ráp phần cứng.

77.

Đâu là một ứng dụng của ML trong dịch vụ khách hàng?

a)

Ghi âm cuộc gọi

b)

Tự động hóa dịch vụ khách hàng

c)

In hóa đơn

d)

Kiểm kho thủ công

78.

"Giảm chiều dữ liệu" thuộc nhóm thuật toán nào?

a)

Supervised Learning

b)

Unsupervised Learning

c)

Semi-supervised Learning

d)

Reinforcement Learning

79.

AI yếu (Weak AI) không thể làm điều gì?

a)

Vượt trội con người trong một nhiệm vụ

b)

Tự học những điều mới ngoài phạm vi dữ liệu

c)

Mô phỏng hành vi con người

d)

Triển khai trong thực tế

80.

Bước nào trong quy trình ML có nhiệm vụ "Xác định các nguồn dữ liệu liên quan"?

a)

Bước 1: Xác định bài toán và thu thập dữ liệu

b)

Bước 2: Chuẩn bị dữ liệu

c)

Bước 3: Lựa chọn mô hình

d)

Bước 4: Huấn luyện mô hình

81.

Việc "rời rạc hóa và chuẩn hóa" dữ liệu nằm ở bước nào?

a)

Bước 1

b)

Bước 2

c)

Bước 5

d)

Bước 7

82.

Tại sao cần thực hiện bước 6 (Nâng cao độ chính xác)?

a)

Khi mô hình đã đạt Best fit

b)

Khi mô hình rơi vào Underfitting hoặc Overfitting

c)

Khi muốn thay đổi bài toán ban đầu

d)

Khi đã thu thập đủ dữ liệu

83.

Một cách để nâng cao độ chính xác mô hình là:

a)

Giảm bớt lượng dữ liệu huấn luyện

b)

Thay đổi các tham số của mô hình (Hyperparameter tuning)

c)

Giữ nguyên các tham số mặc định

d)

Chỉ sử dụng tập Test để huấn luyện

84.

Machine Learning thực chất là đi tìm:

a)

Một cơ sở dữ liệu mới

b)

Một hàm số

c)

Một máy tính mạnh hơn

d)

Một quy trình thủ công

85.

Bước "Cân bằng" dữ liệu (Balancing) thuộc giai đoạn nào?

a)

Thu thập dữ liệu

b)

Chuẩn bị dữ liệu

c)

Lựa chọn mô hình

d)

Đánh giá mô hình

86.

Nếu dữ liệu đầu vào có nhãn là các số thực (ví dụ: nhiệt độ), ta chọn lớp bài toán nào?

a)

Phân lớp (Classification)

b)

Hồi quy (Regression)

c)

Phân cụm (Clustering)

d)

Giảm chiều (Dimensionality reduction)

87.

Trong bước Đánh giá, trường hợp tập Train cao nhưng tập Test thấp gọi là:

a)

Underfitting

b)

Overfitting

c)

Best fit

d)

Noise

88.

"Dữ liệu thiếu, dữ liệu nhiễu, dữ liệu ngoại lai" được gọi chung là:

a)

Dataset

b)

Dữ liệu thô cần làm sạch

c)

Tham số tối ưu

d)

Target

89.

Bước 7 trong quy trình ML là gì?

a)

Nâng cao độ chính xác

b)

Sử dụng mô hình đã xây dựng để dự đoán

c)

Thu thập thêm dữ liệu

d)

Chọn thuật toán KNN

90.

"Rút gọn thuộc tính" là nhiệm vụ của bước:

a)

Bước 1

b)

Bước 2

c)

Bước 4

d)

Bước 6

91.

Khi nào nên sử dụng phương pháp "Randomized Search"?

a)

Khi muốn thử tất cả các tổ hợp tham số

b)

Khi tùy chỉnh tham số (Hyperparameter tuning)

c)

Khi thu thập dữ liệu từ OpenWeather API

d)

Khi xóa các hàng có giá trị thiếu

92.

Điều gì quyết định đến độ chính xác cao của mô hình ở Bước 1?

a)

Tốc độ của thuật toán

b)

Số lượng và chất lượng dữ liệu thu thập được

c)

Việc gán nhãn y

d)

Sử dụng thư viện Keras

93.

Trong bài toán "Chuỗi thời gian", yếu tố "Seasonality" nghĩa là:

a)

Xu hướng tăng trưởng

b)

Tính thời vụ

c)

Dữ liệu bị nhiễu

d)

Các biến độc lập x

94.

"Grid Search" là phương pháp dùng để:

a)

Thu thập dữ liệu web

b)

Xác định tham số tốt nhất cho model

c)

Xây dựng cây quyết định

d)

Tính khoảng cách Manhattan

95.

Ý tưởng bản chất của KNN là tìm đâu ra của điểm mới dựa trên:

a)

Toàn bộ các điểm trong tập dữ liệu

b)

K điểm dữ liệu trong tập huấn luyện gần nó nhất

c)

Điểm dữ liệu xa nó nhất

d)

Hàm số tuyến tính y=β0+β1xy = \beta_0 + \beta_1 x

96.

Trong tham số KNN của Scikit-learn, giá trị mặc định của n_neighbors là:

a)

1

b)

3

c)

5

d)

7

97.

Tham số nào xác định việc "gần hơn thì trọng số cao hơn" trong KNN?

a)

weights='uniform'

b)

weights='distance'

c)

p=2

d)

algorithm='brute'

98.

Để tính khoảng cách theo Manhattan trong Scikit-learn, tham số p phải bằng:

a)

1

b)

2

c)

3

d)

Vô cùng

99.

Thuật toán KNN KHÔNG cần giả sử điều gì?

a)

Về phân phối của các class

b)

Về số lượng láng giềng K

c)

Về cách tính khoảng cách

d)

Về dữ liệu huấn luyện

100.

Khi K càng lớn, độ phức tạp của KNN sẽ:

a)

Giảm đi

b)

Giữ nguyên

c)

Tăng lên

d)

Bằng 0

101.

Một trong những ưu điểm của KNN là:

a)

Tiết kiệm bộ nhớ

b)

Độ phức tạp tính toán huấn luyện bằng O

c)

Không nhạy với nhiễu

d)

Phù hợp với tập dữ liệu cực lớn

102.

ball_tree và kd_tree là các giá trị của tham số nào trong KNN?

a)

weights

b)

p

c)

algorithm

d)

n_neighbors

103.

Công thức tính khoảng cách Euclidean dựa trên:

a)

Tổng trị tuyệt đối hiệu các tọa độ

b)

Căn bậc hai của tổng bình phương hiệu các tọa độ

c)

Tích các tọa độ

d)

Xác suất có điều kiện

104.

Bước thứ 5 trong quy trình thực hiện KNN là:

a)

Khởi tạo K

b)

Sắp xếp khoảng cách

c)

Áp dụng quy tắc Đa số đơn giản

d)

Lấy láng giềng gần nhất

105.

KNN được sử dụng cho:

a)

Chỉ bài toán Phân loại

b)

Chỉ bài toán Hồi quy

c)

Cả bài toán Phân loại và Hồi quy

d)

Chỉ bài toán Phân cụm

106.

Trong KNN cho Hồi quy, nhãn có thể được tính bằng:

a)

Tổng các nhãn

b)

Trung bình có trọng số của những điểm gần nhất

c)

Hiệu các nhãn

d)

Nhãn của điểm xa nhất

107.

Giá trị mặc định của tham số p trong KNN là bao nhiêu?

a)

1

b)

2

c)

5

d)

Auto

108.

"Instance-based learning" nghĩa là:

a)

Học dựa trên các quy tắc

b)

Học dựa trên các ví dụ/mẫu cụ thể

c)

Học dựa trên xác suất

d)

Học dựa trên mạng nơ-ron

109.

Nhược điểm "Tốn nhiều thời gian tính toán khoảng cách tới từng điểm trong tập Train" thuộc thuật toán:

a)

Cây quyết định

b)

KNN

c)

Naïve Bayes

d)

Hồi quy tuyến tính

110.

Trong Confusion Matrix, FPFP (False Positive) nghĩa là:

a)

Dự đoán đúng là Positive

b)

Thực tế là Negative nhưng dự đoán là Positive

c)

Thực tế là Positive nhưng dự đoán là Negative

d)

Dự đoán đúng là Negative

111.

Công thức của Precision là:

a)

TP/(TP+FN)TP / (TP + FN)

b)

TP/(TP+FP)TP / (TP + FP)

c)

TN/(TN+FP)TN / (TN + FP)

d)

(TP+TN)/Tổng soˆˊ maˆ˜u(TP + TN) / \text{Tổng số mẫu}

112.

Mô hình "Rất cẩn thận khi dự đoán dương tính, chỉ dự đoán khi rất chắc chắn" có đặc điểm:

a)

Recall cao

b)

Precision cao nhưng Recall thấp

c)

F1-score thấp

d)

Accuracy thấp

113.

Tại sao F1-score lại cần thiết?

a)

Vì nó dễ tính hơn Accuracy

b)

Vì nếu chỉ dùng Precision hoặc Recall đơn lẻ thì không đánh giá được toàn diện chất lượng mô hình

c)

Vì nó chỉ áp dụng cho bài toán hồi quy

d)

Vì nó không phụ thuộc vào giá trị TP

114.

"Tỷ lệ dự đoán nhầm" liên quan mật thiết đến chỉ số nào?

a)

Accuracy

b)

Precision

c)

Recall

d)

MSE

115.

"Tỷ lệ bỏ sót" liên quan mật thiết đến chỉ số nào?

a)

Precision

b)

Recall

c)

Gini Index

d)

R2

116.

Giá trị của Precision và Recall luôn nằm trong đoạn:

a)

[1,1][-1, 1]

b)

[0,1][0, 1]

c)

(0,+)(0, +\infty)

d)

Tùy thuộc vào K

117.

Một bộ phân lớp càng tốt khi F1-score:

a)

Càng gần 0

b)

Càng gần 1

c)

Càng lớn hơn 1

d)

Bằng Precision

118.

Khi tất cả các điểm dự đoán đều là Positive, chỉ số nào sẽ bằng 1?

a)

Precision

b)

Recall

c)

Accuracy

d)

Gini Index

119.

"Dự đoán ung thư" là bài toán cần ưu tiên chỉ số nào để đảm bảo an toàn cho bệnh nhân?

a)

Precision cao

b)

Recall cao

c)

Accuracy cao

d)

Chỉ số Gini thấp

120.

Trong Confusion Matrix, tổng số mẫu tập kiểm thử bằng:

a)

Tổng các phần tử trên đường chéo

b)

Tổng tất cả các phần tử trong ma trận

c)

TP + TN

d)

Precision + Recall

121.

Chỉ số Accuracy được tính bằng công thức:

a)

Số lượng dự đoán đúng / Tổng số mẫu

b)

TP/(TP+FP)TP / (TP + FP)

c)

(TP+FP)/Tổng soˆˊ maˆ˜u(TP + FP) / \text{Tổng số mẫu}

d)

TN/(TN+FN)TN / (TN + FN)

122.

Nếu mô hình chỉ đưa ra dự đoán cho 1 điểm duy nhất mà nó chắc chắn nhất, Precision sẽ bằng:

a)

0

b)

0.5

c)

1

d)

Không xác định

123.

Một cây quyết định có thể được biểu diễn bằng tập các luật:

a)

Toán học xác suất

b)

IF-THEN

c)

Khoảng cách Euclidean

d)

Đạo hàm và tích phân

124.

"Nút quyết định" (Decision node) tương ứng với:

a)

Nhãn lớp

b)

Quyết định của thuộc tính

c)

Kết quả cuối cùng

d)

Dữ liệu nhiễu

125.

Một phần được chia ra gọi là "thuần nhất" khi:

a)

Chứa các mẫu thuộc nhiều lớp khác nhau

b)

Chứa các mẫu cùng thuộc một lớp

c)

Không chứa mẫu nào

d)

Có chỉ số Gini bằng 1

126.

Giá trị mặc định của phương pháp lựa chọn thuộc tính trong Scikit-learn là:

a)

Entropy

b)

Gini Index

c)

Gain ratio

d)

Misclassification error

127.

Nhược điểm lớn nhất của Cây quyết định được đề cập là:

a)

Khó hiểu

b)

Overfitting (quá khớp)

c)

Tốc độ học chậm

d)

Phụ thuộc vào phân phối dữ liệu

128.

Phương pháp học quy nạp (Inductive learning) phổ biến nhất là:

a)

KNN

b)

Cây quyết định

c)

Naïve Bayes

d)

Hồi quy tuyến tính

129.

"Nhánh cây" biểu diễn điều gì?

a)

Một đặc trưng

b)

Đầu ra của quyết định hoặc tập con dữ liệu được phân chia

c)

Nhãn lớp

d)

Nút gốc

130.

Cây quyết định có thể làm việc ngay cả với dữ liệu:

a)

Bị thiếu hoàn toàn

b)

Chứa nhiều lỗi (noise data)

c)

Không có biến độc lập X

d)

Chỉ có nhãn y

131.

Thuộc tính được chọn để phân chia ở một nút là thuộc tính có:

a)

Chỉ số Gini cao nhất

b)

Điểm đo xếp hạng cao nhất

c)

Nhiều giá trị nhất

d)

Ít lỗi nhất

132.

"Xác suất phân loại sai" được ký hiệu là:

a)

QmQm

b)

IGIG

c)

IHIH

d)

RSSRSS

133.

Ưu điểm "Hữu ích" của Cây quyết định nghĩa là:

a)

Tốc độ dự đoán nhanh

b)

Xác định được các biến quan trọng

c)

Dễ biểu diễn trực quan

d)

Dùng được cho cả bài toán phân loại và liên tục

134.

Tại sao Cây quyết định được coi là mô hình "Phi tham số"?

a)

Vì không dùng tham số betabeta

b)

Vì không cần giả định về phân phối của dữ liệu

c)

Vì nó không cần dữ liệu huấn luyện

d)

Vì kết quả luôn là nhãn rời rạc

135.

Tập biểu diễn các đối tượng được khởi tạo tại đâu?

a)

Nút lá

b)

Nút gốc

c)

Nút quyết định

d)

Các nhánh

136.

"Cắt tỉa cây" giúp loại bỏ điều gì?

a)

Các biến độc lập

b)

Những nhánh không tin cậy

c)

Nút gốc

d)

Toàn bộ dữ liệu nhiễu

137.

Nhận dạng tiếng nói và tóm tắt văn bản tự động là ứng dụng của lĩnh vực nào?

a)

KNN

b)

NLP (Xử lý ngôn ngữ tự nhiên)

c)

Hồi quy tuyến tính

d)

Cây quyết định

138.

"Gaussian Naive Bayes" chủ yếu sử dụng cho loại dữ liệu nào?

a)

Dữ liệu nhị phân

b)

Dữ liệu là các biến liên tục

c)

Dữ liệu đếm số lần từ xuất hiện

d)

Dữ liệu chuỗi thời gian

139.

Kỹ thuật biểu diễn văn bản đơn giản và phổ biến nhất trong NLP là gì?

a)

TF-IDF

b)

Bag of Words (BoW)

c)

Cây quyết định

d)

Ma trận nhầm lẫn

140.

BoW KHÔNG quan tâm đến yếu tố nào?

a)

Tần suất từ

b)

Ngữ pháp, trật tự từ, hay ngữ nghĩa

c)

Bộ từ vựng

d)

Số lần từ xuất hiện

141.

"Ma trận đặc trưng thưa" (sparse matrix) là nhược điểm của kỹ thuật nào khi dữ liệu lớn?

a)

KNN

b)

BoW

c)

Hồi quy tuyến tính

d)

Gaussian Naive Bayes

142.

TF-IDF là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Term Frequency – Inverse Document Frequency

b)

Total Frequency – Internal Document Frequency

c)

Term Function – Inverse Data Format

d)

Time Frequency – Inverse Document Format

143.

Ưu điểm của TF-IDF so với BoW là gì?

a)

Đơn giản hơn

b)

Cải thiện khả năng biểu diễn nội dung văn bản

c)

Nắm bắt được ngữ cảnh từ

d)

Tốc độ xử lý nhanh hơn

144.

TF-IDF vẫn bỏ qua yếu tố quan trọng nào?

a)

Tần suất từ

b)

Thứ tự và ngữ cảnh giữa các từ

c)

Trọng số từ

d)

Toàn bộ tập văn bản

145.

Multinomial Naive Bayes thường đi kèm với kỹ thuật nào?

a)

TF-IDF

b)

Bag of Words (BoW)

c)

Ma trận nhầm lẫn

d)

Grid Search

146.

Trong công thức TF-IDF, D\lvert D\rvert đại diện cho điều gì?

a)

Số lần từ xuất hiện

b)

Tổng số văn bản trong tập D

c)

Số văn bản có chứa từ t

d)

Độ dài của văn bản

147.

Nhận dạng tiếng nói và tổng hợp tiếng nói thuộc nhánh nào của NLP?

a)

Xử lý văn bản

b)

Xử lý tiếng nói

c)

Dịch máy

d)

Chatbot

148.

Một mô hình Naive Bayes tốt khi xử lý hiện tượng nào?

a)

Đồng nghĩa và đa nghĩa

b)

Độc lập giữa các chiều dữ liệu

c)

Trật tự câu

d)

Dữ liệu thiếu 80%

149.

Bài toán dự báo nhiệt độ, giá nhà là bài toán thuộc loại nào?

a)

Phân lớp

b)

Hồi quy

c)

Phân cụm

d)

Xử lý tiếng nói

150.

"Simple Linear Regression" sử dụng bao nhiêu biến độc lập X?

a)

0

b)

1

c)

nn (> 1)

d)

Vô số