wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CÂU HỎI TRẮC NGHIỆM TMĐT N06

Total questions: 108

Worksheet time: 54mins

Name
Class
Date
1.

Uber và Airbnb là ví dụ điển hình cho mô hình kinh doanh B2C nào dưới đây ?

a)

Nhà bán lẻ điện tử (E-tailer).

b)

Cổng thông tin (Portal).

c)

Nhà tạo lập thị trường (Market Creator).

d)

Nhà cung cấp nội dung (Content Provider).

2.

Wal-Mart xây dựng một websit để bán các sản phẩm của mình, tuy nhiên đa số các hoạt động của công ty vẫn được thực hiện tại các cửa hàng bán lẻ. Đây là mô hình:

a)

TMĐT truyền thống (brick-and-mortar).

b)

TMĐT toàn phần (pure e-commerce).

c)

TMĐT trên nền thương mại truyền thống (click-and-mortar).

d)

Một mạng lưới giá trị gia tăng.

3.

Thành phần nào giúp mô hình kinh doanh có được sự tín nhiệm của nhà đầu tư ?

a)

Đội ngũ quản lý của doanh nghiệp.

b)

Đối thủ cạnh tranh của doanh nghiệp.

c)

Cơ hội thị trường của doanh nghiệp.

d)

Mô hình doanh thu của doanh nghiệp.

4.

Website nào dưới đây tập trung vào loại hình thương mại điện tử người tiêu dùng tới người tiêu dùng (C2C)?

a)

Tiki.vn

b)

Lazada.vn

c)

Chotot.vn

d)

Thegioididong.com

5.

Đặc điểm nào của công nghệ TMĐT giúp giảm chi phí tìm kiếm và chi phí gia nhập thị trường cho doanh nghiệp nhờ vào các chuẩn bị kỹ thuật chung toàn cầu ?

a)

Tương tác (Interactivity).

b)

Tiêu chuẩn dùng chung (Universal Standard).

c)

Cá nhân hóa (Personalization).

d)

Mật độ thông tin (Information Density).

6.

Mô hình kinh doanh thương mại điện tử thường KHÔNG bao gồm thành phần nào dưới đây ?

a)

Giải pháp giá trị.

b)

Mô hình doanh thu.

c)

Kế hoạch kinh doanh.

d)

Lợi thế cạnh tranh.

7.

Website Grainger.com cung cấp vật tư bảo trì, sửa chữa và vận hành cho các doanh nghiệp khác. Đây là mô hình B2B nào?

a)

Phân phối điện tử (E-distributor).

b)

Thu mua điện tử (E-procurement).

c)

Sàn giao dịch trao đổi (Exchange).

d)

Liên minh ngành (Industry Consortia).

8.

Công ty nào là công ty bán lẻ trực tuyến lớn nhất thế giới?

a)

Facebook.

b)

Dell.

c)

Wal-Mart.

d)

Amazon.

9.

Đâu là ví dụ rõ nét cho kinh doanh điện tử (E-business)?

a)

Website Amazon.com.

b)

Ứng dụng di động Amazon.

c)

Trang Facebook của Amazon.

d)

Hệ thống kiểm soát kho hàng nội bộ của Amazon.

10.

Shopee, Lazada hay Tiki thu phí hoa hồng trên mỗi đơn hàng thành công của người bán. Đây là mô hình doanh thu gì?

a)

Phí giao dịch (Transaction fee).

b)

Phí thuê bao (Subscription).

c)

Phí liên kết (Affiliate).

d)

Phí quảng cáo (Advertising).

11.

Nếu cả ba thành phần (bên tham gia, sản phẩm/dịch vụ, quá trình) của thương mại điện tử được số hóa thì được gọi là:

a)

Thương mại truyền thống.

b)

Thương mại điện tử từng phần.

c)

Thương mại điện tử toàn phần.

d)

Các phương án trên đều đúng.

12.

Các mô hình dưới đây đều thuộc mô hình kinh doanh doanh nghiệp tới doanh nghiệp (B2B), ngoại trừ:

a)

Phân phối điện tử.

b)

Thu mua điện tử.

c)

Sàn giao dịch điện tử.

d)

Bán lẻ điện tử.

13.

Khái niệm "Minh bạch về giá" (Price transpareney) và "Minh bạch về chi phí" (Cost transparency) là hệ quả của đặc điểm công nghệ nào?

a)

Sự phong phú (Richness).

b)

Mật độ thông tin (Information Density).

c)

Khả năng tiếp cận (Global Reach).

d)

Tính phổ biến (Ubiquity).

14.

Spotify cho phép thành viên nghe nhạc chất lượng cao cùng các tính năng hiện đại với điều kiện phải đóng phí hàng tháng. Đây là ví dụ của mô hình doanh thu nào?

a)

Thu phí liên kết (Affilate fee).

b)

Thu phí quảng cáo (Advertising fee).

c)

Doanh thu bán hàng (Sales).

d)

Thu phí thuê bao (Subscription fee).

15.

Giai đoạn phát triển đầu tiên của Thương mại điện tử (1995-2000) được gọi là gì?

a)

Giai đoạn Củng cố.

b)

Giai đoạn Tái sáng tạo.

c)

Giai đoạn Phát minh.

d)

Giai đoạn Bùng nổ đi xuống.

16.

Mô hình doanh thu cho phép khách hàng sử dụng sản phẩm/dịch vụ miễn phí ở mức độ nhất định, và thu phí ở mức độ cao cấp được gọi là?

a)

Quảng cáo (Advertising).

b)

Thuê bao (Subscription).

c)

Miễn phí và cao cấp (Freemium).

d)

Thu phí giao dịch (Transaction fee).

17.

Các trang báo điện tử như VnExpress hay Dân Trí chủ yếu thuộc mô hình kinh doanh B2C nào?

a)

Cung cấp dịch vụ (Service Provider).

b)

Cung cấp nội dung (Content Provider).

c)

Môi giới giao dịch (Transaction Broker).

d)

Tạo dựng cộng đồng (Community Provider).

18.

Hai thành phần đầu tiên và dễ dàng nhận biết nhất trong mô hình kinh doanh thương mại điện tử là:

a)

Chiến lược thị trường; Cơ hội thị trường.

b)

Tuyên bố giá trị; Môi trường cạnh tranh.

c)

Tuyên bố giá trị; Mô hình doanh thu.

d)

Mô hình doanh thu; Chiến lược thị trường.

19.

Doanh nghiệp thời trang nam Coolmate bán sản phẩm cho người tiêu dùng qua website coolmate.me. Đây là loại hình thương mại điện tử nào?

a)

B2B.

b)

B2C.

c)

C2C.

d)

B2B2C.

20.

Công nghệ thương mại điện tử không có đặc điểm nào?

a)

Tương tác.

b)

Công nghệ xã hội.

c)

Thông tin không cân bằng (information asymmetry).

d)

Phong phú thông tin.

21.

Website ebay.com cho phép các cá nhân đấu giá và mua bán trực tuyến với nhau. Đây là loại hình thương mại điện tử nào?

a)

B2B.

b)

C2C.

c)

P2P.

d)

B2C.

22.

Thương mại điện tử có sẵn ở mọi nơi và mọi lúc. Đây là đặc điểm________

a)

Phong phú thông tin.

b)

Mật độ thông tin.

c)

Tiếp cận.

d)

Có mặt mọi nơi (Ubiquity).

23.

Mô hình kinh doanh giúp người dùng tiết kiệm thời gian và tiền bạc khi xử lý các giao dịch (như đặt phòng khách sạn, chứng khoán, tìm việc làm) được gọi là:

a)

Nhà môi giới giao dịch (Transaction Broker).

b)

Nhà phân phối điện tử.

c)

Cổng thông tin.

d)

Nhà bán lẻ điện tử.

24.

Một diễn đàn trực tuyến nơi mọi người chia sẻ sở thích, hình ảnh và kinh nghiệm (như Webtretho, Tinhte) thuộc mô hình nào?

a)

Cổng thông tin.

b)

Nhà tạo lập thị trường.

c)

Nhà cung cấp dịch vụ.

d)

Nhà tạo dựng cộng đồng (Community Provider).

25.

Tuyên bố giá trị bao gồm

a)

Giá trị của sản phẩm/dịch vụ rẻ giá bán.

b)

Giá trị của người bán & giá bán.

c)

Giá trị của sản phẩm/dịch vụ & giá trị của người bán.

d)

Các phương án trên đều đúng.

26.

Đặc điểm nào của công nghệ TMDT cho phép người dùng sáng tạo nội dung số?

a)

Có mặt mọi nơi.

b)

Tiếp cận toàn cầu.

c)

Mật độ thông tin.

d)

Công nghệ xã hội.

27.

Thành phần nào trong mô hình kinh doanh mô tả không gian thị trường dự kiến và các cơ hội tài chính tiềm năng của doanh nghiệp?

a)

Chiến lược thị trường.

b)

Cơ hội thị trường.

c)

Lợi thế cạnh tranh.

d)

Môi trường cạnh tranh.

28.

Đâu là ví dụ điển hình của thương mại điện tử xã hội?

a)

Lazada.

b)

Shopee.

c)

Wikipedia.

d)

Facebook.

29.

Mô hình kinh doanh bán lẻ điện tử (E-tailer) không bao gồm loại hình nào?

a)

Truyền thống kết hợp trực tuyến (bricks-and-clicks).

b)

Phân phối điện tử (E-distributor).

c)

Bán hàng qua catalog điện tử.

d)

Trực tiếp từ nhà sản xuất.

30.

Tính tương tác trong thương mại điện tử giúp mang lại chức năng nào dưới đây?

a)

Chạm trực tiếp vào sản phẩm.

b)

Gia tăng nội dung và độ phức tạp của thông điệp.

c)

Người dùng tạo ra và phân phối nội dung.

d)

Giao tiếp hai chiều giữa người mua và người bán.

31.

Thuật ngữ nào có thể được xem đồng nghĩa với "thương mại điện tử"?

a)

Thương mại số (Digital Commerce).

b)

Kinh doanh điện tử.

c)

Mạng Internet.

d)

Website.

32.

Tổng người dùng khách hàng mà doanh nghiệp thương mại điện tử có thể đạt, gọi là:

a)

Tiêu chuẩn toàn cầu.

b)

Tương tác.

c)

Tiếp cận.

d)

Mật độ thông tin.

33.

Thương mại điện tử được xếp là bắt đầu từ năm nào?

a)

1983.

b)

1985.

c)

1995.

d)

2001.

34.

Mô hình doanh thu chính của bán lẻ điện tử là?

a)

Bán hàng.

b)

Thu phí giao dịch.

c)

Quảng cáo.

d)

Thuê bao.

35.

Nhân tố nào không phải là nhân tố quan trọng ảnh hưởng đến môi trường cạnh tranh của doanh nghiệp?

a)

Số lượng đối thủ cạnh tranh hiện có.

b)

Thị phần của từng đối thủ cạnh tranh.

c)

Cách thức định giá của đối thủ cạnh tranh.

d)

Có cơ cấu tổ chức hỗ trợ (Đây là phần Phát triển tổ chức).

36.

Hosting là gì?

a)

Dịch vụ cung cấp tên miền website.

b)

Dịch vụ cung cấp kết nối internet.

c)

Dịch vụ lưu trữ và chia sẻ dữ liệu trực tuyến.

d)

Tất cả ý kiến trên đều đúng.

37.

"Mạng lưới kết nối các máy tính trong phạm vi hẹp như một văn phòng, tòa nhà hoặc trường học" là định nghĩa của loại mạng nào?

a)

WAN (Wide Area Network).

b)

LAN (Local Area Network).

c)

Internet.

d)

Extranet.

38.

Khái niệm nào dưới đây phù hợp với việc kết nối hệ thống thông tin doanh nghiệp với hệ thống của các đối tác kinh doanh (nhà cung cấp, khách hàng lớn)?

a)

Mạng Internet.

b)

Mạng WAN.

c)

Mạng Intranet.

d)

Mạng Extranet.

39.

Đâu là trình tự đúng của các bước trong Vòng đời phát triển hệ thống (SDLC) khi xây dựng hiện diện TMDT?

a)

Thiết kế -> Phân tích -> Xây dựng -> Thử nghiệm -> Triển khai.

b)

Phân tích -> Thiết kế -> Xây dựng -> Thử nghiệm -> Triển khai.

c)

Xây dựng -> Phân tích -> Thiết kế -> Triển khai -> Thử nghiệm.

d)

Phân tích -> Xây dựng -> Thiết kế -> Thử nghiệm -> Triển khai.

40.

SEO (Search engine optimization) trong xây dựng và vận hành website TMDT có nghĩa là

a)

Tiếp thị công cụ tìm kiếm.

b)

Tối ưu công cụ tìm kiếm.

c)

Bán hàng trực tuyến.

d)

Marketing liên kết.

41.

Trong giai đoạn "Thử nghiệm" (Testing) website, phương pháp so sánh hai phiên bản khác nhau để xem phiên bản nào hiệu quả hơn được gọi là gì?

a)

Unit testing (Thử nghiệm từng phần).

b)

System testing (Thử nghiệm hệ thống).

c)

A/B testing (Thử nghiệm 2 phiên bản).

d)

Acceptance testing (Thử nghiệm sự chấp nhận).

42.

Ứng dụng Web nào cho phép người dùng Internet giao tiếp với người khác, mặc dù không theo thời gian thực (Asynchronous)?

a)

Nhắn tin di động.

b)

Diễn đàn trực tuyến (Forum).

c)

Tin nhắn tức thời (Chat).

d)

Gọi điện thoại qua Internet (VoIP).

43.

Thành phần nào trong kiến trúc website TMDT chịu trách nhiệm lưu trữ thông tin về sản phẩm, khách hàng và đơn hàng?

a)

Web Server.

b)

Ad Server (Máy chủ quảng cáo).

c)

Database Server (Máy chủ cơ sở dữ liệu).

d)

Mail Server.

44.

Thương mại điện tử có sẵn ở mọi nơi và mọi lúc nhờ vào hạ tầng mạng viễn thông và Internet. Đây là đặc điểm nào?

a)

Phong phú thông tin.

b)

Mật độ thông tin.

c)

Tiếp cận toàn cầu.

d)

Có mặt mọi nơi (Ubiquity).

45.

Loại ứng dụng di động nào được xây dựng chuyên biệt cho một hệ điều hành cụ thể (iOS hoặc Android) và có thể tận dụng tối đa phần cứng của thiết bị (camera, GPS...)?

a)

Mobile Web App.

b)

Native App (Ứng dụng gốc).

c)

Hybrid App (Ứng dụng lai).

d)

Responsive Website.

46.

Kỹ thuật chuyển mạch nào chia nhỏ thông điệp số thành các gói tin (packets), gửi đi theo nhiều đường khác nhau và lắp ráp lại tại điểm nhận?

a)

Chuyển mạch kênh (Circuit Switching).

b)

Chuyển mạch gói (Packet Switching).

c)

Chuyển mạch thông báo.

d)

Chuyển mạch dòng.

47.

Theo bản đồ hiện diện TMDT, "Newsletter" (Bản tin) và "Updates" (Cập nhật) là hoạt động điển hình của loại hình hiện diện nào?

a)

Website.

b)

Social Media (Mạng xã hội).

c)

E-mail.

d)

Offline media.

48.

Giao thức truyền thông cốt lõi của Internet dùng để thiết lập kết nối và định tuyến gói tin

a)

HTTP/HTTPS.

b)

FTP.

c)

TCP/IP.

d)

SMTP.

49.

Ngôn ngữ đánh dấu siêu văn bản dùng để tạo nên cấu trúc hiển thị của các trang web là gì?

a)

HTTP.

b)

HTML.

c)

SQL.

d)

Python.

50.

Trong quy trình phân tích hệ thống, "Giỏ hàng" (Shopping cart) và "Hệ thống thanh toán" thuộc về nhóm yêu cầu nào?

a)

Chức năng hệ thống.

b)

Yêu cầu thông tin.

c)

Mục tiêu kinh doanh.

d)

Cơ sở hạ tầng.

51.

Hệ thống giúp chuyển đổi tên miền (ví dụ: google.com) sang địa chỉ IP (ví dụ: 173.217.24.206) để máy tính có thể hiểu được gọi là gì?

a)

URL (Uniform Resource Locator).

b)

HTML (HyperText Markup Language).

c)

DNS (Domain Name System).

d)

ISP (Internet Service Provider).

52.

Công nghệ nào cho phép đưa các vật thể ảo chồng lên môi trường thực tế để tăng cường trải nghiệm người dùng?

a)

VR (Virtual Reality - Thực tế ảo).

b)

AI (Artificial Intelligence - Trí tuệ nhân tạo).

c)

AR (Augmented Reality - Thực tế ảo tăng cường).

d)

IoT (Internet of Things).

53.

Trong mô hình điện toán máy khách/máy chủ (Client/Server), vai trò chính của Web Server là gì?

a)

Gửi yêu cầu tìm kiếm thông tin.

b)

Hiển thị giao diện người dùng.

c)

Lưu trữ, xử lý và phản hồi các yêu cầu trang web từ máy khách.

d)

Cung cấp kết nối vạn vật Internet.

54.

Khi lựa chọn tự xây dựng website (In-house) hay thuê ngoài (Outsource), yếu tố nào sau đây là rủi ro lớn nhất khi tự xây dựng nếu doanh nghiệp không có chuyên môn?

a)

Chi phí quá thấp.

b)

Thiếu nhân sự kỹ thuật và tốn thời gian học hỏi.

c)

Phụ thuộc hoàn toàn vào đối tác.

d)

Không kiểm soát được dữ liệu.

55.

Khách hàng trực tuyến là:

a)

Người đọc nội dung website của doanh nghiệp.

b)

Người đăng ký e-mail của doanh nghiệp.

c)

Người theo dõi thông tin trên fan page của doanh nghiệp.

d)

Tất cả các ý trên.

56.

Khách hàng trực tuyến bao gồm:

a)

Khách hàng cá nhân.

b)

Khách hàng tổ chức.

c)

Cả 2 phương án trên.

d)

Không phải 2 phương án trên.

57.

Nhóm khách hàng cá nhân nào có đặc điểm thích mua sắm tại cửa hàng vật lý để được trải nghiệm không gian, xem và chạm vào sản phẩm trực tiếp?

a)

Khách hàng tiết kiệm thời gian.

b)

Khách hàng chuộng môi trường vật chất.

c)

Khách hàng săn lùng thông tin.

d)

Khách hàng tránh né mua sắm.

58.

Trong các kiểu mua hàng trực tuyến, kiểu nào được mô tả là hành động mua nhanh chóng, thiếu sự cân nhắc kỹ lưỡng?

a)

Mua phân tích.

b)

Mua kiên nhẫn.

c)

Mua ngẫu hứng.

d)

Lướt web.

59.

Khách hàng thuộc nhóm "Mua kiên nhẫn" thường có hành vi nào trước khi ra quyết định mua?

a)

Mua ngay khi thấy sản phẩm.

b)

Mua sau khi thực hiện một số so sánh.

c)

Chỉ lướt web để tìm thông tin giải trí.

d)

Mua sau khi nghiên cứu rất kỹ lưỡng về kỹ thuật.

60.

Khách hàng có mong muốn có trải nghiệm mua sắm hưởng thụ là khách hàng:

a)

Mua sắm nhằm đạt mục tiêu, thực hiện nhiệm vụ.

b)

Mua sắm vì vui, thích thú.

c)

Cả 2 phương án trên.

d)

Không phải 2 phương án trên.

61.

Theo mô hình hành vi người tiêu dùng trực tuyến, yếu tố nào dưới đây thuộc nhóm "Đặc điểm website & di động" tác động đến quyết định mua?

a)

Nhân khẩu học.

b)

Tính năng thanh toán và bảo mật.

c)

Chuẩn mực xã hội.

d)

Nhận thức kiểm soát hành vi.

62.

Mục đích của khách hàng tổ chức sau khi mua có thể là:

a)

Vận hành.

b)

Sản xuất.

c)

Bán lại.

d)

Cả 3 phương án trên.

63.

Đối với trải nghiệm khách hàng, yếu tố "Thực dụng" (Utilitarianism) tập trung vào điều gì?

a)

Sự vui vẻ, thích thú khi mua sắm.

b)

Thiết kế và trưng bày đẹp mắt.

c)

Đạt được mục tiêu và hoàn thành nhiệm vụ mua sắm.

d)

Giải trí và thư giãn.

64.

So với khách hàng cá nhân, đặc điểm về "số lượng khách hàng" của khách hàng tổ chức thường là:

a)

Rất nhiều.

b)

Ít hơn.

c)

Bằng nhau.

d)

Không xác định.

65.

Phương thức tiếp thị chủ yếu đối với khách hàng tổ chức (B2B) thường là:

a)

Quảng cáo đại chúng.

b)

Bán hàng cá nhân và quan hệ chuyên nghiệp.

c)

Spam email.

d)

Quảng cáo trên truyền hình.

66.

Yếu tố nào sau đây thuộc nhóm "Ảnh hưởng của tổ chức" tác động đến hành vi mua B2B?

a)

Tuổi và giới tính của người mua.

b)

Chính trị, thủ tục và cơ cấu tổ chức.

c)

Giá cả và khuyến mãi.

d)

Mạng xã hội.

67.

Loại hình khách hàng tổ chức nào bao gồm các cơ quan nhà nước mua sắm hàng hóa/dịch vụ công?

a)

Doanh nghiệp (Business).

b)

Trung gian (Intermediaries).

c)

Chính phủ (Government).

d)

Tổ chức phi lợi nhuận.

68.

Mối quan hệ giữa người mua và người bán trong mô hình B2B thường có đặc điểm:

a)

Ngắn hạn, mua đứt bán đoạn.

b)

Lâu dài, có sự tương tác chặt chẽ (hợp đồng, hệ thống).

c)

Ẩn danh.

d)

Không quan trọng.

69.

Trong nghiên cứu phân khúc thị trường, việc chia nhóm khách hàng dựa trên độ tuổi, giới tính, thu nhập được gọi là phân khúc theo:

a)

Tâm lý (Psychographics).

b)

Nhân khẩu học (Demographics).

c)

Địa lý (Geographics).

d)

Hành vi (Behavior).

70.

Tiến trình mua hàng trực tuyến không gồm giai đoạn nào sau đây?

a)

Sau khi mua.

b)

Nhận thức nhu cầu.

c)

Trò chuyện.

d)

Tìm kiếm.

71.

Bước thứ ba trong tiến trình ra quyết định mua của người tiêu dùng là:

a)

Nhận thức nhu cầu.

b)

Đánh giá lựa chọn.

c)

Tìm kiếm.

d)

Mua.

72.

Các bước công việc khi tiến hành nghiên cứu thị trường trực tuyến: (1) Thiết kế phương pháp nghiên cứu; (2) Thu thập và phân tích dữ liệu; (3) Xác định vấn đề và mục tiêu nghiên cứu; (4) Kết quả, giải pháp kiến nghị. Trình tự đúng là:

a)

3, 1, 2, 4.

b)

1, 2, 3, 4.

c)

1, 3, 2, 4.

d)

3, 2, 1, 4.

73.

Công nghệ "Lọc cộng tác" (Collaborative filtering) được sử dụng chủ yếu để làm gì?

a)

Ngăn chặn virus xâm nhập.

b)

Dự đoán sở thích và đề xuất sản phẩm cho khách hàng.

c)

Phân loại email spam.

d)

Quản lý tồn kho.

74.

Phương pháp nào KHÔNG thuộc nhóm phương pháp phỏng vấn khách hàng:

a)

Điều tra bảng hỏi.

b)

Lọc cộng tác.

c)

Phỏng vấn nhóm.

75.

"Nhật ký giao dịch" (Audit Log/Transaction Log) là công cụ hỗ trợ cho phương pháp nghiên cứu nào?

a)

Quan sát hành vi khách hàng

b)

Phỏng vấn trực tiếp

c)

Thảo luận nhóm tập trung

d)

Gửi thư qua đường bưu điện

76.

Nghiên cứu thị trường trực tuyến có hạn chế nào?

a)

Quá nhiều dữ liệu có sẵn

b)

Sự chính xác của thông tin

c)

Tỷ lệ phản hồi thấp

d)

Tất cả ý kiến trên đều đúng

77.

Một trong những lý do khiến người tiêu dùng cần "Niềm tin" (Trust) khi mua sắm trực tuyến là để đối phó với nguy cơ:

a)

Giá quá rẻ

b)

Cơ hội (Opportunism) - hành vi không trung thực của người bán

c)

Giao hàng quá nhanh

d)

Quá nhiều khuyến mãi

78.

Các yếu tố như "Khuyến mãi, mặc cả, tiện lợi, giao hàng nhanh" đáp ứng nhu cầu gì của người tiêu dùng?

a)

Nhu cầu xã hội

b)

Lợi ích (Utility)

c)

Niềm tin (Trust)

d)

Đạo đức

79.

Hình thức quảng cáo hiển thị nội dung phù hợp với ngữ cảnh và định dạng của trang web/ứng dụng nơi nó xuất hiện (ví dụ: bài viết được tài trợ trông giống bài báo thông thường) được gọi là gì?

a)

Quảng cáo hiển thị (Display Ads)

b)

Quảng cáo tự nhiên (Native Advertising)

c)

Quảng cáo tìm kiếm (Search Ads)

d)

Email Marketing

80.

Điểm giống nhau cơ bản giữa Marketing trực tuyến và Marketing truyền thống là gì?

a)

Bản chất và năng lực phương tiện truyền thông

b)

Cách thức đo lường kết quả và chi phí sau khi sử dụng các công cụ marketing

c)

Mục tiêu xây dựng mối quan hệ khách hàng và cung cấp giá trị vượt trội

d)

Cơ sở hạ tầng kỹ thuật

81.

Số lần người xem mở một trang web có chứa quảng cáo được gọi là?

a)

Tỷ lệ click chuột (Click through rate)

b)

Số lượt hiển thị/ Số lượt xem (Impressions/Views)

c)

Thời gian ở lại trang thể hiện sự hấp dẫn của nội dung trang (Duration)

d)

Tỉ lệ thoát trang (Bounce rate)

82.

Đặc điểm nào sau đây KHÔNG phải là đặc trưng của truyền thông trên Mạng xã hội so với TV?

a)

Tính cá nhân hóa

b)

Tính tham gia của người dùng

c)

Tính phát một chiều

d)

Tính cộng đồng

83.

Phương thức tiếp thị trên Internet, trong đó một website sẽ quảng bá sản phẩm cho website khác và hưởng hoa hồng dựa trên hiệu quả (đơn hàng, đăng ký,..), được gọi là:

a)

Quảng cáo trực tuyến (Online Advertising)

b)

Marketing lan truyền (Viral Marketing)

c)

Tiếp thị liên kết (Affiliate Marketing)

d)

Hội chung vốn (Partnership)

84.

Đâu là một trong những ưu điểm chính của Marketing trực tuyến?

a)

Khách hàng có niềm tin tuyệt đối vào sản phẩm và lòng trung thành cao

b)

Không đòi hỏi trình độ công nghệ cao

c)

Tiếp cận đúng đối tượng, thời điểm, số lượng lớn và chi phí thấp hơn

d)

Không cần nhân lực vận hành

85.

Nhược điểm của Marketing trực tuyến được đề cập là gì?

a)

Khó chỉnh sửa nội dung quảng cáo

b)

Thời gian lan truyền thông tin chậm

c)

Niềm tin và sự hài lòng của khách hàng thấp, cơ sở hạ tầng chưa chuẩn hóa

d)

Chi phí của marketing trực tuyến thường cao hơn marketing truyền thống

86.

Vai trò chính của Website trong chiến lược Marketing trực tuyến là gì?

a)

Chỉ để hiển thị thông tin liên hệ của doanh nghiệp

b)

Là công cụ chính thiết lập mối quan hệ ban đầu, định hình trải nghiệm và "neo lại" thông điệp cho khách hàng

c)

Thay thế hoàn toàn cửa hàng vật lý truyền thống

d)

Chỉ dùng để nhân viên đăng nhập hệ thống nội bộ

87.

Lợi ích của email marketing là:

a)

Giữ liên lạc với khách hàng thông qua việc thường xuyên cập nhật nội dung mới, chương trình khuyến mãi mới

b)

Giảm chi phí in ấn, không đột ngột như điện thoại

c)

Thời gian nhanh, có thể tiến hành bất kỳ ở đâu

d)

Tất cả ý kiến trên đều đúng

88.

SEO (Search Engine Optimization) là hoạt động gì?

a)

Trả tiền để quảng cáo hiển thị ngay lập tức trên trang đầu

b)

Gửi email hàng loạt cho khách hàng

c)

Tối ưu hóa công cụ tìm kiếm thông qua hiệu chỉnh nội dung, thiết kế để tăng thứ hạng tự nhiên

d)

Quảng cáo dựa trên vị trí địa lý

89.

Hình thức quảng cáo trả phí trên công cụ tìm kiếm (như Google Ads) thường được gọi tắt là gì?

a)

SEO

b)

PPC

c)

CRM

d)

HTML

90.

Marketing liên kết (Affiliate Marketing) hoạt động theo cơ chế nào?

a)

Trả phí cố định hàng tháng cho cộng tác viên

b)

Doanh nghiệp tự mình đi bán hàng trên các sàn thương mại điện tử

c)

Trả hoa hồng cho cộng tác viên/đối tác dựa trên hiệu quả (khi có khách hàng mua sản phẩm)

d)

Yêu cầu khách hàng xem video quảng cáo để nhận quà

91.

Đặc điểm nổi bật của Marketing lan truyền (Viral Marketing) là gì?

a)

Khuyến khích khách hàng chuyển thông điệp cho người khác, tốc độ nhanh và phạm vi rộng

b)

Chỉ sử dụng email để gửi thông tin nội bộ

c)

Tập trung vào việc phát tờ rơi tại các địa điểm công cộng

d)

Yêu cầu chi phí sản xuất cực kỳ cao mới thực hiện được

92.

Loại hình marketing trực tuyến nào khuyến khích khách hàng chuyển tiếp thông điệp marketing đến bạn bè, người thân và đồng nghiệp?

a)

Marketing liên kết (Affiliate marketing)

b)

Marketing lan truyền (Viral marketing)

c)

Quảng cáo hiển thị tự nhiên (Native advertising)

d)

Marketing tìm kiếm khách hàng tiềm năng (Lead generation marketing)

93.

Mục đích chính của hoạt động "Tạo danh sách khách hàng tiềm năng" (lead generation) là gì?

a)

Tăng lượt xem trang web ảo

b)

Thu thập thông tin liên hệ của những người quan tâm để chuyển đổi thành người mua

c)

Spam tin nhắn quảng cáo cho càng nhiều người càng tốt

d)

Tăng số lượng nhân viên bán hàng

94.

Việc các hãng hàng không hoặc ứng dụng gọi xe (như Grab/Uber) thay đổi vé/cước phí liên tục dựa trên nhu cầu thị trường tại thời điểm thực là ví dụ của chiến lược giá nào?

a)

Giá chớp nhoáng (Flash Marketing)

b)

Giá linh động (Dynamic Pricing)

c)

Giá hớt váng (Skimming)

d)

Giá trọn gói (Bundling)

95.

Marketing di động (Mobile Marketing) bao gồm các hình thức nào?

a)

Chỉ bao gồm việc gọi điện thoại telesale

b)

Hiển thị quảng cáo, đa phương tiện, video, games, SMS, QR code trên thiết bị di động

c)

Phát sóng quảng cáo trên tivi vào khung giờ vàng

d)

Đặt biển quảng cáo tầm lớn ngoài trời

96.

Marketing địa phương (Local Marketing) nhắm đến đối tượng nào?

a)

Khách hàng trên toàn thế giới

b)

Khách hàng đang ở một vị trí địa lý hoặc địa phương cụ thể

c)

Khi khách hàng sử dụng máy tính để bàn

d)

Khách hàng chưa từng biết đến internet

97.

Chiến lược "Marketing đa kênh" (Multi-channel Marketing) có ý nghĩa là gì?

a)

Chỉ tập trung vào một kênh duy nhất hiệu quả nhất

b)

Tách biệt hoàn toàn giữa kênh Online và Offline

c)

Sử dụng nhiều kênh để "chạm" tới khách hàng và đảm bảo tính nhất quán giữa các phương tiện

d)

Thay đổi thông điệp liên tục trên mỗi kênh khác nhau

98.

Hạn chế của marketing trực tuyến ở Việt Nam hiện nay là gì?

a)

Niềm tin, sự hài lòng còn thấp.

b)

Cơ sở hạ tầng chưa chuẩn hóa, trình độ công nghệ chưa đồng bộ.

c)

Thiếu nhân lực có trình độ cao.

d)

Tất cả ý kiến trên đều đúng

99.

Chiến lược "Marketing đuôi dài" (Long tail marketing) tập trung vào loại sản phẩm nào?

a)

Các sản phẩm "Hit" bán chạy nhất thị trường.

b)

Các sản phẩm ít phổ biến, sản phẩm ngách

c)

Các sản phẩm lỗi thời không còn giá trị.

d)

Các sản phẩm miễn phí hoàn toàn.

100.

"Retargeting" (Quảng cáo bám đuôi) hoạt động như thế nào?

a)

Gửi email cho khách hàng mới chưa từng biết đến web.

b)

Quảng cáo sản phẩm tương tự cho cùng một khách hàng trên nhiều nền tảng sau khi họ đã rời khỏi website

c)

Gọi điện thoại xác nhận đơn hàng.

d)

Tăng giá sản phẩm khi khách hàng quay lại.

101.

CPA (Cost per action) có nghĩa là:

a)

Chi phí cho 1000 lượt hiển thị.

b)

Chi phí cho 1 lượt click.

c)

Chi phí cho 1 lượt mua/đăng ký (hành động cụ thể)

d)

Chi phí thuê nhân viên marketing.

102.

Cookies trong công nghệ Marketing trực tuyến có chức năng gì?

a)

Là phần mềm diệt virus cho website.

b)

Là file text lưu ở máy khách hàng để theo dõi hành vi, nhận diện khách hàng cũ/mới

c)

Là một loại bánh quy tặng kèm khi mua hàng online.

d)

Là công cụ để xóa dữ liệu người dùng.

103.

"Khai phá dữ liệu" (Data mining) giúp doanh nghiệp làm gì?

a)

Tạo ra dữ liệu giả để báo cáo.

b)

Lưu trữ dữ liệu đơn thuần mà không phân tích.

c)

Tìm ra các kiểu dữ liệu (pattern), mối quan hệ và sự thật ngầm hiểu (insight) từ kho dữ liệu

d)

Tăng dung lượng ổ cứng máy chủ.

104.

Theo tài liệu, khái niệm Marketing trực tuyến được hiểu là gì?

a)

Việc bán hàng qua điện thoại và tin nhắn SMS.

b)

Ứng dụng công nghệ kỹ thuật số nhằm đạt mục tiêu markting của doanh nghiệp

c)

Chỉ bao gồm việc chạy quảng cáo trên Facebook và Google.

d)

Việc thay thế hoàn toàn các kênh marketing truyền thống bằng internet.

105.

Chỉ số CTR (Click-through rate) được tính bằng công thức nào?

a)

Số lượt click / Số đơn hàng thành công.

b)

Số lượt hiển thị / Số lượt click.

c)

Số lượt click / Số lượt hiển thị

d)

Tổng doanh thu/ Số lượt click.

106.

Chỉ số "Conversion rate" (Tỷ lệ chuyển đổi) trong bán hàng thường phản ánh điều gì?

a)

Số lượng người truy cập vào website.

b)

Tỷ lệ số khách hàng thực hiện hành động mục tiêu (mua hàng) trên tổng số khách xem

c)

Thời gian khách hàng ở lại trên trang web.

d)

Số tiền chi cho quảng cáo.

107.

Mô hình tính phí quảng cáo CPA (Cost per Action) nghĩa là gì?

a)

Chi phí tính trên 1.000 lượt hiển thị.

b)

Chi phí tính trên mỗi lượt click chuột.

c)

Chi phí tính trên mỗi hành động cụ thể (đăng ký, mua hàng..)

d)

Chi phí thuê nhân viên marketing.

108.

Để phân tích Marketing trực tuyến, các doanh nghiệp thường sử dụng công cụ nào sau đây?

a)

Google Analytics

b)

Microsoft Word.

c)

Paint.

d)

Unikey.