wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi về Vật liệu điện

Total questions: 152

Worksheet time: 1hrs 16mins

Name
Class
Date
1.

Vật liệu điện là gì?

a)

Là vật liệu dùng để dẫn, cách hoặc điều khiển dòng điện

b)

Là vật liệu dẫn nhiệt

c)

Là vật liệu cơ khí

d)

Là vật liệu từ

2.

Theo tính dẫn điện, vật liệu điện được chia thành mấy nhóm chính?

a)

3 nhóm

b)

2 nhóm

c)

4 nhóm

d)

5 nhóm

3.

Vật liệu cách điện được chia thành các cấp chịu nhiệt theo thứ tự sau:

a)

Y–A–E–B–F–H – C

b)

A–Y–E–F–H–C – B

c)

Y–E–F–H–C–B –A

d)

Y–B–A–F–H–C – B

4.

Tính dẫn điện của vật liệu phụ thuộc vào yếu tố nào?

a)

Cấu tạo nguyên tử và mật độ electron tự do

b)

Khối lượng riêng

c)

Màu sắc vật liệu

d)

Nhiệt dung

5.

Phân loại vật liệu theo từ tính gồm mấy loại chính?

a)

3 loại

b)

2 loại

c)

4 loại

d)

5 loại

6.

Vật liệu dẫn điện tốt nhất trong các kim loại sau?

a)

Bạc

b)

Đồng

c)

Nhôm

d)

Sắt

7.

Đơn vị đo điện trở suất là gì?

a)

Ω·m

b)

A/m

c)

V/m

d)

S/m

8.

Kim loại dẫn điện do cơ chế nào?

a)

Dòng electron tự do

b)

Ion dương di chuyển

c)

Proton di chuyển

d)

Dao động nguyên tử

9.

Trong mạng tinh thể, khoảng cách giữa các ion quyết định gì?

a)

Cường độ liên kết

b)

Khối lượng riêng

c)

Màu sắc vật liệu

d)

Nhiệt độ nóng chảy

10.

Vật liệu điện có tính chất nào là quan trọng nhất khi thiết kế mạch?

a)

Điện trở suất

b)

Màu sắc

c)

Độ cứng

d)

Tỷ trọng

11.

Cấu tạo nguyên tử có vai trò thế nào đối với tính dẫn điện?

a)

Quyết định số electron tự do

b)

Không ảnh hưởng

c)

Ảnh hưởng màu sắc

d)

Ảnh hưởng khối lượng

12.

Liên kết ion thường có ở loại vật liệu nào?

a)

Cách điện

b)

Dẫn điện

c)

Bán dẫn

d)

Vật liệu từ

13.

Liên kết kim loại cho phép gì?

a)

Electron tự do di chuyển dễ dàng

b)

Ion cố định

c)

Không có điện tích tự do

d)

Proton di chuyển

14.

Vật liệu có độ dẫn điện cao thường là gì?

a)

Kim loại

b)

Gốm

c)

Nhựa

d)

Thủy tinh

15.

Điện trở suất càng nhỏ thì vật liệu...?

a)

Dẫn điện càng tốt

b)

Cách điện tốt

c)

Kém bền nhiệt

d)

Giòn hơn

16.

Tính chất cơ học của vật liệu ảnh hưởng gì đến sử dụng điện?

a)

Độ bền, tuổi thọ và an toàn

b)

Điện áp

c)

Dòng điện

d)

Công suất

17.

Cấu tạo phân tử khác cấu tạo nguyên tử ở điểm nào?

a)

Gồm nhiều nguyên tử liên kết

b)

Gồm 1 nguyên tử duy nhất

c)

Không chứa electron

d)

Không có liên kết

18.

Điện trường ảnh hưởng thế nào đến electron trong vật liệu?

a)

Làm electron chuyển động có hướng

b)

Không ảnh hưởng

c)

Làm vật liệu nóng lên

d)

Làm vật liệu nở

19.

Vật liệu cách điện thường có đặc điểm gì?

a)

Không có electron tự do

b)

Nhiều electron tự do

c)

Có tính từ cao

d)

Dẫn điện tốt

20.

Dòng điện trong vật dẫn kim loại chủ yếu do gì tạo thành?

a)

Electron chuyển động có hướng

b)

Proton chuyển động

c)

Ion di chuyển

d)

Nơtron chuyển động

21.

Sự chênh lệch điện thế tạo nên...?

a)

Dòng điện

b)

Điện trường

c)

Từ trường

d)

Ánh sáng

22.

Cấu tạo nguyên tử của vật liệu quyết định...?

a)

Tính chất điện của vật liệu

b)

Tính dẻo

c)

Khối lượng riêng

d)

Nhiệt độ nóng chảy

23.

Vật liệu có điện trở suất trung bình giữa dẫn điện và cách điện là...?

a)

Bán dẫn

b)

Kim loại

c)

Sứ

d)

Sắt

24.

Vật liệu có từ tính mạnh là...?

a)

Sắt từ

b)

Nghịch từ

c)

Thuận từ

d)

Không từ

25.

Sự sắp xếp electron ở lớp ngoài cùng quyết định...?

a)

Tính dẫn điện

b)

Khối lượng

c)

Màu sắc

d)

Độ cứng

26.

Trong kim loại, điện trở suất tỉ lệ với...?

a)

Nhiệt độ tuyệt đối

b)

Điện áp

c)

Dòng điện

d)

Công suất

27.

Cấu tạo mạng tinh thể đồng nhất giúp...?

a)

Dẫn điện ổn định

b)

Dẫn điện yếu

c)

Cách điện mạnh

d)

Làm vật liệu giòn

28.

Tính chất điện môi được đặc trưng bởi đại lượng nào?

a)

Hằng số điện môi ε

b)

Điện trở suất ρ

c)

Từ thẩm μ

d)

Điện dẫn σ

29.

Đại lượng nào đặc trưng cho khả năng dẫn điện của vật liệu?

a)

Điện dẫn suất σ

b)

Điện trở suất ρ

c)

Hằng số điện môi ε

d)

Từ thẩm μ

30.

Vật liệu nào có điện trở suất cao nhất trong các loại sau?

a)

Thủy tinh

b)

Đồng

c)

Nhôm

d)

Sắt

31.

Hiện tượng phân cực điện môi xảy ra khi nào?

a)

Khi đặt vật liệu trong điện trường

b)

Khi làm nóng vật liệu

c)

Khi vật liệu chịu ứng suất cơ học

d)

Khi vật liệu bị nhiễm từ

32.

Độ từ cảm B được tính bằng công thức nào?

a)

B = μ·H

b)

B = H/μ

c)

B = ε·E

d)

B = σ·E

33.

Vật liệu nghịch từ có đặc điểm gì?

a)

Bị đẩy khỏi vùng có từ trường mạnh

b)

Bị hút nhẹ vào vùng từ trường mạnh

c)

Bị từ hóa mạnh

d)

Giữ từ tính lâu dài

34.

Vật liệu thuận từ có đặc điểm gì?

a)

Bị hút nhẹ bởi từ trường

b)

Bị đẩy ra khỏi từ trường

c)

Không phản ứng với từ trường

d)

Giữ từ tính lâu dài

35.

Vật liệu sắt từ gồm những nguyên tố nào?

a)

Fe, Co, Ni

b)

Cu, Al, Zn

c)

Si, Ge, C

d)

Pb, Sn, Sb

36.

Để giảm tổn hao dòng điện xoáy, người ta dùng vật liệu?

a)

Mỏng và có điện trở cao

b)

Dày và dẫn tốt

c)

Dày và có từ cảm lớn

d)

Vật liệu lỏng

37.

Trong máy biến áp, lõi thép được ghép từ các lá thép kỹ thuật điện nhằm?

a)

Giảm dòng điện xoáy

b)

Tăng khối lượng lõi

c)

Giảm điện dung

d)

Giảm điện áp rò

38.

Khi từ thông tăng nhanh, dòng điện cảm ứng sẽ có chiều?

a)

Chống lại sự tăng từ thông

b)

Cùng chiều với từ thông

c)

Không xác định

d)

Phụ thuộc tần số

39.

Trong máy điện, tổn hao từ chủ yếu gồm hai loại:

a)

Tổn hao do từ trễ và dòng điện xoáy

b)

Tổn hao cơ khí và nhiệt

c)

Tổn hao điện và cơ

d)

Tổn hao phụ và do ma sát

40.

Độ từ cảm B và cường độ từ trường H có quan hệ tuyến tính trong loại vật liệu nào?

a)

Thuận từ và nghịch từ

b)

Sắt từ

c)

Vật liệu bán dẫn

d)

Vật liệu

41.

Độ từ trễ nhỏ là đặc tính của vật liệu nào?

a)

Vật liệu từ mềm

b)

Vật liệu từ cứng

c)

Vật liệu dẫn điện

d)

Vật liệu điện môi

42.

Độ từ kháng cao là đặc tính của vật liệu nào?

a)

Vật liệu từ cứng

b)

Từ mềm

c)

Điện môi

d)

Dẫn điện tốt

43.

Vật liệu cách điện là gì?

a)

Vật liệu có điện trở suất rất lớn

b)

Vật liệu dẫn điện tốt

c)

Vật liệu có từ tính cao

d)

Vật liệu dẫn nhiệt tốt

44.

Mục đích chính của vật liệu cách điện trong thiết bị điện là?

a)

Ngăn ngừa dòng điện rò rỉ và chập mạch

b)

Tăng dòng điện

c)

Giảm điện áp

d)

Tăng từ thông

45.

Vật liệu cách điện được phân loại theo trạng thái vật lý gồm?

a)

Rắn, lỏng, khí

b)

Dẫn, bán dẫn, cách điện

c)

Kim loại, phi kim

d)

Hữu cơ, vô cơ

46.

Theo thành phần hóa học, vật liệu cách điện được chia thành?

a)

Hữu cơ và vô cơ

b)

Dẫn và cách điện

c)

Kim loại và phi kim

d)

Rắn và khí

47.

Điện trường đánh thủng là gì?

a)

Điện trường làm hỏng khả năng cách điện

b)

Điện trường định hướng phân cực

c)

Điện trường bình thường

d)

Điện trường cảm ứng

48.

Hiện tượng đánh thủng xảy ra do nguyên nhân nào?

a)

Điện trường vượt giá trị giới hạn

b)

Điện áp thấp

c)

Nhiệt độ giảm

d)

Vật liệu dẫn tốt

49.

Điện trường đánh thủng của dầu cách điện cao hơn không khí vì?

a)

Không có tạp chất ion hóa

b)

Có độ nhớt cao

c)

Dẫn nhiệt tốt hơn

d)

Có độ ẩm cao

50.

Độ bền điện của vật liệu là gì?

a)

Giá trị điện trường lớn nhất mà vật liệu chịu được

b)

Điện áp định mức

c)

Điện trở suất

d)

Hằng số điện môi

51.

Các nguyên nhân chính làm giảm khả năng cách điện là?

a)

Nhiệt, ẩm, bụi bẩn, điện áp cao

b)

Từ trường mạnh

c)

Thiếu oxy

d)

Áp suất thấp

52.

Dầu biến áp dùng để?

a)

Cách điện và tản nhiệt

b)

Tăng từ cảm

c)

Giảm điện áp

d)

Dẫn điện

53.

Vật liệu cách điện rắn được sử dụng phổ biến nhất là?

a)

Giấy, mica, nhựa

b)

Không khí

c)

Dầu

d)

Lưu huỳnh

54.

Vật liệu cách điện khí được sử dụng phổ biến là?

a)

Không khí, SF₆

b)

Dầu, nhựa

c)

Gốm, sứ

d)

Cao su

55.

SF₆ có ưu điểm gì so với không khí?

a)

Độ bền điện cao, không cháy

b)

Dẫn điện tốt hơn

c)

Rẻ và nhẹ hơn

d)

Dễ bay hơi

56.

Vật liệu cách điện lỏng thường dùng là?

a)

Dầu khoáng, dầu silicon

b)

Nước, rượu

c)

Nhựa epoxy

d)

Cao su

57.

Điện trở suất của vật liệu cách điện rắn phụ thuộc nhiều vào?

a)

Nhiệt độ và độ ẩm

b)

Áp suất

c)

Màu sắc

d)

Từ trường

58.

Trong máy biến áp, lớp cách điện giữa các vòng dây thường là?

a)

Giấy cách điện tẩm dầu

b)

Nhựa PVC

c)

Không khí

d)

Cao su

59.

Mica được dùng làm vật liệu cách điện vì?

a)

Có độ bền điện và chịu nhiệt cao

b)

Giá rẻ

c)

Dễ tạo hình

d)

Dẫn điện tốt

60.

Nhựa epoxy có ưu điểm gì?

a)

Cách điện tốt, chịu ẩm và cơ học cao

b)

Tan trong nước

c)

Dẫn điện tốt

d)

Dễ cháy

61.

Cao su cách điện thường dùng cho?

a)

Dây dẫn, cáp điện mềm

b)

Lõi thép

c)

Tụ điện

d)

Máy biến áp

62.

Gốm sứ cách điện chủ yếu được dùng cho?

a)

Sứ cách điện ngoài trời

b)

Cáp mềm

c)

Cuộn dây nhỏ

d)

Ống dầu

63.

Điện áp đánh thủng của sứ cách điện thường đạt?

a)

10–20 kV/mm

b)

1–2 kV/mm

c)

100 kV/mm

d)

0,1 kV/mm

64.

Giấy cách điện thường được tẩm bằng?

a)

Dầu cách điện

b)

Nhựa đường

c)

Silicon

d)

Glycerin

65.

Nhựa PVC được dùng phổ biến vì?

a)

Dễ gia công, cách điện tốt

b)

Dẫn điện

c)

Dễ cháy

d)

Dễ bị ẩm

66.

Khi vật liệu cách điện bị ẩm, điện trở suất sẽ?

a)

Giảm mạnh

b)

Tăng

c)

Không đổi

d)

Giảm nhẹ

67.

Khi điện áp tác dụng lâu dài, vật liệu cách điện có thể bị?

a)

Lão hóa điện

b)

Dẫn điện mạnh hơn

c)

Không đổi

d)

Cứng lại

68.

Tác nhân chính gây lão hóa vật liệu cách điện là?

a)

Nhiệt độ, ẩm, điện áp, bức xạ

b)

Áp suất

c)

Âm thanh

d)

Oxy thấp

69.

Tụ điện sử dụng loại vật liệu cách điện nào?

a)

Điện môi

b)

Dẫn điện

c)

Từ dẫn

d)

Siêu dẫn

70.

Khi điện môi bị đánh thủng, năng lượng sẽ?

a)

Giải phóng dưới dạng tia lửa và nhiệt

b)

Giảm điện áp

c)

Không đổi

d)

Tăng hằng số điện môi

71.

Hiện tượng phóng điện cục bộ là gì?

a)

Phóng điện xảy ra cục bộ trong điện môi

b)

Toàn bộ vật liệu đánh thủng

c)

Phóng điện trong chân không

d)

Không tồn tại

72.

Khi vật liệu bị phóng điện cục bộ nhiều lần sẽ?

a)

Lão hóa nhanh

b)

Bền hơn

c)

Không ảnh hưởng

d)

Tăng điện trở

73.

Điện môi polymer gồm các loại nhựa nào?

a)

Epoxy (nhựa epoxy), PE (Polyethylene), PVC (Polyvinyl chloride), PTFE (Teflon)

b)

Thủy tinh, gốm

c)

Kim loại

d)

Dầu

74.

Vật liệu cách điện hữu cơ có nhược điểm gì?

a)

Dễ cháy, lão hóa nhanh

b)

Giá cao

c)

Dẫn điện

d)

Không phân cực

75.

Vật liệu cách điện vô cơ có ưu điểm?

a)

Bền nhiệt, không cháy

b)

Dễ cháy

c)

Mềm dẻo

d)

Rẻ

76.

Vật liệu cách điện phải có yêu cầu nào sau đây?

a)

Điện trở suất cao, tổn hao điện môi nhỏ

b)

Dẫn điện cao

c)

Từ cảm lớn

d)

Giòn, dễ vỡ

77.

Khi nhiệt độ tăng, điện trở suất của vật liệu cách điện thường?

a)

Giảm

b)

Tăng

c)

Không đổi

d)

Giảm rồi tăng

78.

Vật liệu nào có tổn hao điện môi thấp nhất?

a)

Teflon (PTFE)

b)

Nhựa PVC

c)

Cao su

d)

Giấy

79.

Độ bền cơ của vật liệu cách điện có ý nghĩa gì?

a)

Chịu được lực căng, nén, va đập mà không hỏng

b)

Dẫn điện tốt

c)

Hút ẩm nhanh

d)

Dễ cháy

80.

Độ hút ẩm của vật liệu cách điện ảnh hưởng đến?

a)

Điện trở suất và độ bền điện

b)

Khối lượng riêng

c)

Từ tính

d)

Màu sắc

81.

Tổn hao điện môi cao dẫn đến hiện tượng gì trong vận hành?

a)

Nhiệt tăng, lão hóa nhanh

b)

Giảm nhiệt độ

c)

Cách điện tốt hơn

d)

Không ảnh hưởng

82.

Tại sao giấy tẩm dầu lại được dùng trong tụ điện?

a)

Có điện môi tốt, dễ gia công

b)

Dẫn điện

c)

Rẻ và nhẹ

d)

Chống ẩm tuyệt đối

83.

Khi điện trường tác dụng lên vật liệu cách điện, xảy ra hiện tượng gì?

a)

Phân cực điện môi

b)

Từ hóa

c)

Dẫn điện mạnh

d)

Không phản ứng

84.

Sự phân cực điện môi có bao nhiêu loại chính?

a)

3 loại

b)

2 loại

c)

4 loại

d)

5 loại

85.

Khi tần số điện trường tăng cao, khả năng phân cực của vật liệu?

a)

Giảm

b)

Tăng

c)

Không đổi

d)

Dao động

86.

Để tăng độ bền điện cho vật liệu, ta nên?

a)

Giảm tạp chất và bọt khí

b)

Tăng độ ẩm

c)

Giảm độ dày

d)

Tăng nhiệt độ

87.

Vật liệu cách điện nào có độ bền điện cao nhất hiện nay?

a)

Nhựa epoxy hoặc mica

b)

PVC

c)

Giấy

d)

Cao su

88.

Trong thiết bị điện cao áp, dùng vật liệu cách điện rắn vì?

a)

Bền điện, cơ và chịu nhiệt tốt

b)

Rẻ

c)

Dễ thay thế

d)

Dẫn điện nhẹ

89.

Vật liệu cách điện phải đảm bảo đồng thời các yêu cầu nào?

a)

Điện, cơ, nhiệt tốt

b)

Dẫn điện, từ mạnh

c)

Mềm, dễ biến dạng

d)

Rẻ tiền

90.

Vật liệu dẫn điện là gì?

a)

Vật liệu có điện trở suất nhỏ

b)

Vật liệu không dẫn điện

c)

Vật liệu cách điện

d)

Vật liệu bán dẫn

91.

Đại lượng đặc trưng cho khả năng dẫn điện là?

a)

Điện trở suất (ρ)

b)

Điện cảm

c)

Điện dung

d)

Điện áp

92.

Trong công nghiệp, vật liệu dẫn điện phổ biến nhất là?

a)

Đồng (Cu)

b)

Nhôm (Al)

c)

Thép

d)

Kẽm

93.

Vật liệu dẫn điện phổ biến nhất là?

a)

Đồng (Cu)

b)

Nhôm (Al)

c)

Thép

d)

Kẽm

94.

Độ dẫn điện σ là đại lượng gì?

a)

Nghịch đảo của điện trở suất

b)

Tỷ lệ thuận với điện trở

c)

Phụ thuộc vào điện áp

d)

Không liên quan

95.

Yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất đến điện trở suất kim loại?

a)

Nhiệt độ

b)

Áp suất

c)

Từ trường

d)

Màu sắc

96.

Vì sao dây điện đồng có lớp cách điện bên ngoài?

a)

Tránh rò điện, bảo vệ người dùng

b)

Làm đẹp

c)

Tăng độ dẫn

d)

Giảm trọng lượng

97.

Hợp kim đồng–thiếc (đồng thanh) có ưu điểm gì?

a)

Bền cơ học và chống ăn mòn

b)

Dẫn điện cao hơn đồng

c)

Rất nhẹ

d)

Dễ uốn

98.

Hợp kim đồng–kẽm (đồng thau) có đặc tính?

a)

Dễ gia công, chống mài mòn

b)

Cách điện tốt

c)

Dẫn điện kém

d)

Nhiễm từ

99.

Để giảm tổn hao điện năng trên đường dây, ta cần?

a)

Tăng tiết diện hoặc tăng điện áp truyền tải

b)

Giảm điện áp

c)

Dùng dây nhỏ

d)

Tăng điện trở

100.

Độ bền cơ của dây dẫn phụ thuộc vào?

a)

Loại vật liệu và tiết diện

b)

Điện áp

c)

Nhiệt độ

d)

Độ dẫn điện

101.

Dây dẫn trong cuộn dây động cơ thường dùng vật liệu nào?

a)

Đồng tráng men

b)

Nhôm

c)

Thép

d)

Kẽm

102.

Trong môi trường ẩm, vật liệu dẫn điện cần có tính?

a)

Chống oxy hóa

b)

Dẫn nhiệt cao

c)

Cứng

d)

Mềm

103.

Điện trở suất của thép so với đồng là?

a)

Lớn hơn nhiều

b)

Bằng

c)

Nhỏ hơn

d)

Không xác định

104.

Kim loại nào vừa dẫn điện vừa dẫn nhiệt tốt?

a)

Đồng

b)

Nhôm

c)

Sắt

d)

Chì

105.

Độ dẫn nhiệt cao có lợi gì với dây dẫn điện?

a)

Giúp tản nhiệt tốt, tránh quá nhiệt

b)

Tăng điện trở

c)

Giảm độ bền cơ

d)

Làm dây nặng hơn

106.

Dây dẫn trong mạch điện gia dụng thường làm bằng?

a)

Đồng

b)

Sắt

c)

Nhôm

d)

Thép

107.

Hợp kim đồng–niken dùng trong?

a)

Dây điện trở, điện trở nhiệt

b)

Dây cao thế

c)

Cuộn cảm

d)

Dây trung tính

108.

Để giảm sụt áp, ta nên?

a)

Tăng tiết diện dây

b)

Giảm điện áp

c)

Giảm công suất tải

d)

Tăng điện trở

109.

Dây dẫn điện trong máy biến áp thường dùng loại?

a)

Đồng tráng men chịu nhiệt

b)

Nhôm trơn

c)

Thép mềm

d)

Giấy cách điện

110.

Dây dẫn điện trong máy biến áp thường dùng loại?

a)

Đồng

b)

Tráng men chịu nhiệt

c)

Nhôm trơn

d)

Thép mềm

e)

Giấy cách điện

111.

Vật liệu dẫn điện bị oxy hóa sẽ gây hậu quả gì?

a)

Giảm tiếp xúc điện, tăng tổn hao

b)

Dẫn tốt hơn

c)

Không ảnh hưởng

d)

Giảm điện trở

112.

Khi dây dẫn quá nhiệt, hậu quả là?

a)

Giảm tuổi thọ, cháy cách điện

b)

Tăng hiệu suất

c)

Giảm tổn hao

d)

Tăng độ bền cơ

113.

Vật liệu từ là gì?

a)

Vật liệu có khả năng bị từ hóa

b)

Không dẫn điện

c)

Cách điện tốt

d)

Có điện trở lớn

114.

Đặc trưng cơ bản của vật liệu từ là gì?

a)

Độ từ thẩm (μ)

b)

Điện trở suất

c)

Nhiệt dung

d)

Điện áp

e)

Độ từ cảm B

115.

Độ từ cảm B được tính bằng công thức?

a)

B = μH

b)

B = IR

c)

B = V/I

d)

B = μ/I

116.

Theo từ tính, vật liệu được chia thành mấy loại?

a)

3 loại

b)

2 loại

c)

4 loại

d)

5 loại

117.

Vật liệu nghịch từ có đặc điểm?

a)

Bị đẩy khỏi vùng có từ trường mạnh

b)

Bị hút mạnh

c)

Bị hút yếu

d)

Không phản ứng

118.

Vật liệu thuận từ có đặc điểm?

a)

Bị hút nhẹ vào từ trường

b)

Bị đẩy ra

c)

Không phản ứng

d)

Bị phân cực

119.

Vật liệu sắt từ có đặc điểm gì?

a)

Bị hút mạnh bởi nam châm

b)

Không bị hút

c)

Bị đẩy

d)

Dẫn điện cao

120.

Khi khử từ vật liệu sắt từ, hiện tượng nào xảy ra?

a)

Mất từ tính

b)

Tăng từ cảm

c)

Bị nhiễm điện

d)

Tăng dẫn điện

121.

Vật liệu có đường cong từ trễ hẹp là?

a)

Vật liệu từ mềm

b)

Từ cứng

c)

Không từ

d)

Nghịch từ

122.

Vật liệu có đường cong từ trễ rộng là?

a)

Vật liệu từ cứng

b)

Từ mềm

c)

Nghịch từ

d)

Bán dẫn

123.

Vật liệu từ mềm dùng cho?

a)

Lõi biến áp, cuộn cảm

b)

Nam châm vĩnh cửu

c)

Động cơ điện nhỏ

d)

Dây dẫn

124.

Vật liệu từ cứng dùng cho?

a)

Nam châm vĩnh cửu

b)

Lõi biến áp

c)

Cuộn cảm

d)

Dây dẫn điện

125.

Để giảm tổn hao dòng xoáy, lõi thép được làm?

a)

Dạng lá mỏng ghép lại

b)

Dạng khối đặc

c)

Hình trụ rỗng

d)

Bọc đồng

126.

Vật liệu có tổn hao từ nhỏ, từ thẩm cao thường dùng làm?

a)

Lõi biến áp, máy điện

b)

Dây dẫn

c)

Điện trở

d)

Ống dẫn

127.

Vật liệu nào sau đây là vật liệu từ mềm?

a)

Thép silic

b)

Thép cứng

c)

Gang trắng

d)

Nhôm

128.

Vật liệu nào là vật liệu từ cứng?

a)

Thép côban

b)

Sắt non

c)

Thép silic

d)

Fe–Si

129.

Ferrit là loại vật liệu gì?

a)

Vật liệu từ gốm, cách điện

b)

Kim loại dẫn điện

c)

Bán dẫn

d)

Hợp kim đồng

130.

Ferrit thường được dùng cho?

a)

Lõi cuộn cảm, biến áp cao tần

b)

Nam châm vĩnh cửu

c)

Dây dẫn điện

d)

Mạch điện trở

131.

Ferrit mềm có tính chất gì?

a)

Dễ từ hóa và khử từ

b)

Khó khử từ

c)

Không từ hóa

d)

Dẫn điện cao

132.

Ferrit cứng dùng để chế tạo?

a)

Nam châm vĩnh cửu

b)

Lõi biến áp

c)

Mạch cảm

d)

Dây dẫn

133.

Thép silic cán nguội tốt hơn cán nóng vì?

a)

Hướng tinh thể định hướng

b)

Dễ gia công hơn

c)

Cứng hơn

d)

Rẻ hơn

134.

Khi làm lõi máy biến áp, người ta phủ sơn cách điện lên thép vì?

a)

Giảm dòng xoáy

b)

Làm đẹp

c)

Tăng từ cảm

d)

Tăng trọng lượng

135.

Nam châm ferrit có ưu điểm?

a)

Rẻ, bền, chống ăn mòn

b)

Dẫn điện cao

c)

Nặng

d)

Dễ khử từ

136.

Để giảm tiếng ồn từ trong máy biến áp, người ta?

a)

Ép chặt lõi thép

b)

Dùng thép dày

c)

Tăng khe hở không khí

d)

Dùng thép mềm

137.

Mạch từ có khe hở không khí dùng để?

a)

Điều chỉnh từ thông, tránh bão hòa

b)

Giảm khối lượng

c)

Tăng điện áp

d)

Giảm tổn hao nhiệt

138.

Hai nguyên tố phổ biến nhất dùng làm bán dẫn là gì?

a)

Silic (Si) và Germani (Ge)

b)

Đồng và Nhôm

c)

Kẽm và Chì

d)

Niken và Sắt

139.

Cấu trúc tinh thể của Si và Ge thuộc loại nào?

a)

Lập phương kim cương

b)

Lập phương tâm khối

c)

Lục giác

d)

Trực thoi

140.

Nguyên nhân chính khiến bán dẫn dẫn điện được?

a)

Do electron và lỗ trống di chuyển

b)

Do ion kim loại di chuyển

c)

Do từ trường

d)

Do phản ứng hóa

141.

Bán dẫn loại N có hạt tải điện chủ yếu là gì?

a)

Electron

b)

Lỗ trống

c)

Ion âm

d)

Proton

142.

Bán dẫn loại P có hạt tải điện chủ yếu là gì?

a)

Lỗ trống

b)

Electron

c)

Ion dương

d)

Phonon

143.

Mối tiếp xúc giữa bán dẫn loại P và loại N gọi là gì?

a)

Tiếp giáp P-N

b)

Điện trở tiếp xúc

c)

Điện môi

d)

Diode

144.

Bán dẫn loại P được tạo ra khi pha tạp bằng?

a)

Nguyên tố nhóm III

b)

Nguyên tố nhóm V

c)

Nhóm IV

d)

Nhóm VI

145.

Bán dẫn nào được dùng chủ yếu trong công nghiệp điện tử?

a)

Si

b)

Ge

c)

GaAs

d)

PbS

146.

Ứng dụng chính của vật liệu bán dẫn là gì?

a)

Chế tạo linh kiện điện tử

b)

Làm vật liệu cách điện

c)

Dây dẫn

d)

Nam châm

147.

Tính chất điện của bán dẫn phụ thuộc mạnh vào yếu tố nào?

a)

Nhiệt độ

b)

Áp suất

c)

Từ trường

d)

Cấu trúc cơ khí

148.

Trong bán dẫn, lỗ trống được xem là gì?

a)

Hạt tải điện dương giả định

b)

Hạt tải âm

c)

Ion hóa trị

d)

Không có ý nghĩa vật lý

149.

Khi nhiệt độ rất thấp, bán dẫn trở thành gì?

a)

Cách điện

b)

Dẫn điện mạnh

c)

Siêu dẫn

d)

Kim loại

150.

Khi nhiệt độ rất cao, bán dẫn có thể trở nên?

a)

Gần như dẫn điện như kim loại

b)

Hoàn toàn cách điện

c)

Trung hòa điện

d)

Mất cấu trúc

151.

Điện áp cho phép làm việc của vật liệu cách điện được tính theo công thức:

a)

U cp = U đt /ε

b)

ε = U đt .U cp

c)

U đt = U cp /ε

d)

U cp = U đt /ε

152.

Hiện tượng đánh thủng điện môi, độ bền cách điện được tính theo công thức:

a)

E bđ = U đt /d

b)

E bđ = U đt .d

c)

E bđ = d/U đt

d)

U đt = E bđ .d