wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Công cụ tiện ích

Total questions: 90

Worksheet time: 23hrs 30mins

Name
Class
Date
1.

Kết quả đầu ra của bước triển khai (Execution) trong quy trình triển khai dự án Marketing số là gì?

a)

Bộ ấn phẩm truyền thông, chiến dịch đang chạy

b)

Báo cáo tổng kết

c)

File ý tưởng

d)

Bán kế hoạch ngân sách

2.

Mục tiêu của bước Quản lý (Management) trong quy trình triến khai dự án Marketing số là gì?

a)

Tăng lượt tương tác

b)

Chốt KPI

c)

Tạo ấn phẩm mới

d)

Kiểm soát tiến độ, hiệu quả, chi phí và chất lượng

3.

Câu nào thể hiện vai trò nâng cao tính chuyên nghiệp của công cụ?

a)

Tạo hình ảnh đẹp hơn

b)

Tiêu chuẩn hóa đầu ra, quy trình và dữ liệu

c)

Giảm thời gian báo cáo

d)

Giúp sáng tạo hơn

4.

Canva Free phù hợp với ai?

a)

Agency truyền thông

b)

Nhà phân tích dữ liệu

c)

Sinh viên và cá nhân

d)

Doanh nghiep lon

5.

Nguyên tắc vàng khi sử dụng công cụ là gì?

a)

Dùng tất cả công cụ đang trend

b)

Một mục tiêu - một công cụ chính, ít nhưng tinh

c)

Luôn thay đổi công cụ

d)

Chỉ dùng công cụ miễn phí

6.

"Công cụ tiện ích" trong marketing số là gì?

a)

Hệ thống đo lường KPI

b)

Phần mềm tạo video quảng cáo

c)

Phần mềm, ứng dụng hoặc nền tảng giúp marketer tối ưu quy trình và hiệu quả công việc

d)

Dụng cụ thiết kế đồ hoạ

7.

Vai trò tăng năng suất của công cụ tiện ích thể hiện ở điểm nào?

a)

Giảm chi phí nhân sự

b)

Tự động ra quyết định

c)

Giúp tiết kiệm thời gian, tăng tốc xử lý công việc

d)

Làm việc thay marketer

8.

Câu nói "Không theo dõi, đo lường và đánh giá - bạn chỉ đang phỏng đoán" muốn nhấn mạnh điều gì?

a)

Không cần công cụ đo lường

b)

Tâm quan trọng của sáng tạo

c)

Phải có nhiều người cùng quản lý

d)

Cần theo dõi và tối ưu dự án bằng công cụ

9.

Vì sao không nên phụ thuộc hoàn toàn vào Al (như ChatGPT)?

a)

Vì AI không biết sáng tạo

b)

Vì nội dung dễ trùng lặp, thiếu chất riêng nếu không chỉnh sửa

c)

Vì Al không giỏi logic

d)

Vì AI không miễn phí

10.

Ở bước lập kế hoạch (Planning) trong quy trình triển khai dự án Marketing số, công cụ giúp marketer làm gì?

a)

Tạo video quảng cáo

b)

Hệ thông hóa timeline, nhiệm vụ và ngân sách

c)

Theo dõi comment khách hàng

d)

Thiết kế poster

11.

Tư duy đúng khi dùng công cụ là gì?

a)

Dùng công cụ phức tạp mới hiệu quả

b)

Cứ thấy "hot" là dùng

c)

Dùng công cụ giải quyết vấn đề, không chạy theo xu hướng

d)

Càng nhiều công cụ càng tốt

12.

Kết quả đầu ra của bước lập kế hoạch (Planning) trong quy trình triển khai dự án Marketing số, là gì?

a)

Timeline triển khai và phân công nhân sự

b)

Báo cáo tổng kết

c)

Bộ ấn phẩm thiết kế

d)

Ý tưởng truyền thông

13.

Khi nào công cụ tiện ích phát huy sức mạnh?

a)

Khi trả phí bản Pro

b)

Khi chạy theo trend

c)

Khi kết hợp nhiều công cụ cùng lúc

d)

Khi biết khai thác và dùng đúng cách

14.

Bản chất của công cụ tiện ích là gì?

a)

Làm thay marketer

b)

Chỉ dùng cho doanh nghiệp lớn

c)

Hồ trợ tư duy marketing, không thay thê tư duy

d)

Thay thế tư duy marketer

15.

Câu nào thể hiện chọn công cụ phù hợp với hoàn cảnh?

a)

Không cần công cụ

b)

  • Dùng chung một công cụ cho tất cả

c)
  • Cá nhân: Photoshop, nhóm: Excel

d)
  • Cá nhân: Canva, nhóm: Notion, DN: Power BI

16.

Kết quả đầu ra của bước triển khai (Execution) trong quy trình triển khai dự án Marketing số là gì?

a)

Bộ ấn phẩm truyền thông, chiến dịch đang chạy

b)

Báo cáo tổng kết

c)

File ý tưởng

d)

Bán kế hoạch ngân sách

17.

Mục tiêu của bước Quản lý (Management) trong quy trình triến khai dự án Marketing số là gì?

a)

Tăng lượt tương tác

b)

Chốt KPI

c)

Tạo ấn phẩm mới

d)

Kiểm soát tiến độ, hiệu quả, chi phí, chất lượng

18.

Câu nào thể hiện vai trò nâng cao tính chuyên nghiệp của công cụ?

a)

Tạo hình ảnh đẹp hơn

b)

Tiêu chuẩn hoá đầu ra, quy trình và dữ liệu

c)

Giảm thời gian báo cáo

d)

Giúp sáng tạo hơn

19.

Canva Free phù hợp với ai?

a)

Agency truyền thông

b)

Nhà phân tích dữ liệu

c)

Sinh viên và cá nhân

d)

Doanh nghiep lon

20.

Nguyên tắc vàng khi sử dụng công cụ là gì?

a)

Dùng tất cả công cụ đang trend

b)

Một mục tiêu - một công cụ chính, ít nhưng tinh

c)

Luôn thay đổi công cụ

d)

Chỉ dùng công cụ miễn phí

21.

"Công cụ tiện ích" trong marketing số là gì?

a)

Hệ thống đo lường KPI

b)

Phần mềm tạo video quảng cáo

c)

Phần mềm, ứng dụng hoặc nền tảng giúp marketer tối ưu quy trình và hiệu quả công việc

d)

Dụng cụ thiết kế đồ hoạ

22.

Vai trò tăng năng suất của công cụ tiện ích thể hiện ở điểm nào?

a)

Giảm chi phí nhân sự

b)

Tự động ra quyết định

c)

Giúp tiết kiệm thời gian, tăng tốc xử lý công việc

d)

Làm việc thay marketer

23.

Câu nói "Không theo dõi, đo lường và đánh giá - bạn chỉ đang phỏng đoán" muốn nhấn mạnh điều gì?

a)

Không cần công cụ đo lường

b)

Tâm quan trọng của sáng tạo

c)

Phải có nhiều người cùng quản lý

d)

Cần theo dõi và tối ưu dự án bằng công cụ

24.

Vì sao không nên phụ thuộc hoàn toàn vào Al (như ChatGPT)?

a)

• Vì AI không biết sáng tạo

b)

Vì nội dung dễ trùng lặp, thiếu chất riêng nếu không chỉnh sửa

c)

Vì Al không giỏi logic

d)

Vì AI không miễn phí

25.

Ở bước lập kế hoạch (Planning) trong quy trình triển khai dự án Marketing số, công cụ giúp marketer làm gì?

a)

Tạo video quảng cáo

b)

Hệ thông hóa timeline, nhiệm vụ và ngân sách

c)

Theo dõi comment khách hàng

d)

Thiết kế poster

26.

Tư duy đúng khi dùng công cụ là gì?

a)

Dùng công cụ phức tạp mới hiệu quả

b)

Cứ thấy "hot" là dùng

c)

Dùng công cụ giải quyết vấn đề, không chạy theo xu hướng

d)

Càng nhiều công cụ càng tốt

27.

Kết quả đầu ra của bước lập kế hoạch (Planning) trong quy trình triển khai dự án Marketing số, là gì?

a)

Timeline triển khai và phân công nhân sự

b)

Báo cáo tổng kết

c)

Bộ ấn phẩm thiết kế

d)

Ý tưởng truyền thông

28.

Khi nào công cụ tiện ích phát huy sức mạnh?

a)

Khi trả phí bản Pro

b)

Khi chạy theo trend

c)

Khi kết hợp nhiều công cụ cùng lúc

d)

Khi biết khai thác và dùng đúng cách

29.

Bản chất của công cụ tiện ích là gì?

a)

Làm thay marketer

b)

Chỉ dùng cho doanh nghiệp lớn

c)

Hồ trợ tư duy marketing, không thay thê tư duy

d)

Thay thế tư duy marketer

30.

Câu nào thể hiện chọn công cụ phù hợp với hoàn cảnh?

a)
  • Không cần công cụ

b)
  • Dùng chung một công cụ cho tất cả

c)
  • Cá nhân: Photoshop, nhóm: Excel

d)
  • Cá nhân: Canva, nhóm: Notion, DN: Power BI

31.

Vai trò của Google Forms trong nghiên cứu Insight là gì?

a)
  • Tạo video khảo sát

b)
  • Sáng tạo ý tưởng

c)
  • Gợi ý hành vi khách hàng

d)
  • Xác thực và kiểm chứng dữ liệu thực tế

32.

Nguyên tắc an toàn khi dùng Al phân tích dữ liệu là gì?

a)

Có thể gửi mọi dữ liệu

b)
  • Không cần kiểm chứng

c)
  • Không chia sẻ dữ liệu định danh, chỉ dùng dữ liệu ẩn danh

d)
  • Càng nhiều dữ liệu cá nhân càng tốt

33.

Đâu không phải là việc làm đúng khi thiết lập một Google Forms khảo sát chuyên nghiệp?

a)

Tùy chỉnh giao diện (màu sắc, logo) để tăng độ tin cậy

b)

Đặt tiêu đề rõ ràng và mô tả mục đích của khảo sát

c)

Bắt buộc người trả lời phải chọn ảnh đại diện để xác thực danh tính

d)

Cài đặt thu thập email hoặc cho phép ấn danh theo mục tiêu

34.

Công thức R-C-T-F không bao gồm yếu tố nào?

a)

Context

b)

Role

c)

Format

d)

Reward

35.

Vai trò của Al trong nghiên cứu Insight là gì?

a)
  • Kiểm định độ tin cậy mẫu

b)
  • Thu thập phản hồi thủ công

c)
  • Xác thực dữ liệu

d)
  • Khám phá & đề xuất giả thuyết ban đầu

36.

Hai nguyên tắc vàng khi làm việc với AI là gì?

a)

Sử dụng nhiều công cụ khác nhau

b)

Đặt càng nhiều câu hỏi càng tốt

c)

Không cần kiểm chứng

d)

Cụ thể hóa & Lặp lại để tinh chỉnh

37.

Mối quan hệ giữa Data và Insight là gì?

a)

Data luôn chính xác hơn Insight

b)

Insignt tạo ra Data

c)

Insight chỉ dựa vào cảm tính

d)

Data là phần nổi, Insight là phần chìm giúp hiểu 'Tại sao'

38.

Tính năng Logic rẽ nhánh giúp gì?

a)

Tự động chấm điểm

b)

Cá nhân hóa trải nghiệm khảo sát

c)

Gộp dữ liệu lại

d)

Giảm số lượng câu hỏi

39.

Nguyên tắc nào sau đây giúp bạn nhận được kết quả tốt hơn khi làm việc với AI như ChatGPT?

a)

Luôn viết prompt thật chung chung để tránh giới hạn câu trả lời của AI

b)

Cụ thể hóa yêu cầu và liên tục đặt câu hỏi tiếp theo để tinh chỉnh kết quả

c)
  • Đặt câu hỏi càng ngắn càng tốt để Al tự suy luận

d)
  • Chỉ cần đưa một yêu cầu duy nhất và không cần trao đổi thêm

40.

Tác dụng chính của tính năng "Logic rẽ nhánh" trong Google Forms là gì?

a)

Tự động tạo biểu đò đo lường sau khi khảo sát hoàn tất

b)

Cá nhân hóa hành trình câu hỏi theo từng đáp án, từ đó tăng chất lượng dữ liệu thu thập

c)

Rút ngắn số lượng câu hỏi bắt buộc phải trả lời trong form

d)

Giúp form đẹp hơn và thu hút người trả lời hơn

41.

Công thức 'AI - Forms - Thị trường - Đối chiếu' giúp gì?

a)

Biến dữ liệu thành insight thực tế

b)

Giảm chi phí

c)

Tự động hóa bán hàng

d)

Tăng tốc quảng cáo

42.

Khi nào dùng câu hỏi trắc nghiệm trong Google Forms?

a)

Khi người trả lời có thể chọn nhiều lựa chọn đúng

b)

•Khi khảo sát ý kiến mở

c)

Khi đo mức độ hài lòng

d)

Khi chỉ có một lựa chọn đúng duy nhất

43.

"Prompt Engineering" nghĩa là gì?

a)
  • Thuật toán phân tích dữ liệu

b)
  • Kỹ thuật thiết kế câu lệnh đầu vào cho AI để nhận kết quả mong muốn

c)
  • Tạo form khảo sát chuyên nghiệp

d)
  • Phương pháp xử lý dữ liệu bằng Google Sheets

44.

Vì sao cần làm sạch dữ liệu'?

a)

Để tăng số lượng mẫu

b)

Để rút ngắn khảo sát

c)

Đề loại bó câu trá lời không phù hợp và đảm bảo độ chính xác

d)

Để tạo biểu đồ đẹp hơn

45.

Mục đích của Thang đo tuyến tính là gì?

a)

Đo thời gian phản hồi

b)

Đếm số lượng người trả lời

c)

So sánh hai nhóm đối tượng

d)

Đo lường mức độ đồng ý, hài lòng hoặc quan trọng

46.

Ưu điểm lớn nhất của Notion là gì?

a)

Giao diện rườm rà

b)

Databases & Views cho phép xem dữ liệu theo nhiều cách

c)

Tự động tính toán

d)

Cầu trúc cố định

47.

"Nỗi đau" lớn nhất khi làm marketing tự phát là gì?

a)

Thiếu công cụ hỗ trợ

b)

Thiếu ngân sách

c)

Không đo lường được kết quả và mất định hướng

d)

Không có khách hàng

48.

Trong buổi họp team, Notion được dùng để làm gì?

a)

Hiển thị Kanban tổng quan dự án

b)

Tính KPI

c)

Quản lý quảng cáo

d)

Xuất báo cáo ngân sách

49.

Trong Kanban Board của Notion, lợi ích lớn nhất là gì?

a)

Cập nhật tiến độ bằng thao tác kéo-thả dễ dàng

b)

Lưu trữ hình ảnh

c)

Phân tích dữ liệu tài chính

d)

Chấm điểm công việc

50.

Tại sao Notion được gọi là "Không gian làm việc tất cả trong một"?

a)

Vì có nhiều màu sắc đẹp

b)

Vì có nhiều bảng tính

c)

Vì dùng offline được

d)

Vì có thể vừa quản lý công việc, tài liệu, lịch nội dung và link

51.

Khi nào nên dùng Notion thay cho Google Sheets?

a)

Khi cần chạy quảng cáo

b)

Khi chỉ cần lập bảng tính

c)

Khi cần trực quan hóa tiền độ, lịch và cộng tác nhóm

d)

Khi cần xử lý số liệu phức tạp

52.

Điểm mạnh nổi bật của gói miễn phí (Free Plan) trong Notion là gì?

a)

Giới hạn chỉ 1GB dữ liệu

b)

Không cho phép mời thành viên

c)

Chỉ cho phép 1 trang duy nhất

d)

Không giới hạn trang, database, checklist

53.

Khi nào Google Sheets không còn đủ phù hợp để quản lý một dự án marketing?

a)

Khi cần xem bức tranh tổng thể và trạng thái công việc một cách trực quan

b)

Khi cần nhập dữ liệu số lượng lớn

c)

Khi cần theo dõi ngân sách truyền thông

d)

Khi cần xuất báo cáo bằng file PDF

54.

Sức mạnh thực sự trong việc sử dụng Google Sheets & Notion nằm ở đâu?

a)

Ở việc dùng bản Pro

b)

ở việc chỉ dùng một công cụ duy nhất

c)

Ở khả năng kết hợp cả hai công cụ một cách thông minh

d)

Ở giao diện đẹp mắt

55.

Google Sheets phù hợp với loại công việc nào?

a)

Phân tích tâm lý khách hàng

b)

Quản lý dữ liệu, ngân sách và KPI

c)

Làm video

d)

Viết nội dung quảng cáo

56.

Ứng dụng chính của Google Sheets trong marketing là gì?

a)

Quản lý nhân sự

b)

Quản lý ngân sách, lịch nội dung và theo dõi KPI

c)

Phân tích insight

d)

Thiết kế banner

57.

Mục tiêu của việc liên kết Notion và Google Sheets là gì?

a)

Giảm chi phí bản quyền

b)

Để thay thế Drive

c)

Dễ truy cập dữ liệu từ Notion và cập nhật trực tiếp từ Sheets

d)

Tăng tốc độ xử lý dữ liệu

58.

Giới hạn của Notion là gì?

a)

Không thể tạo checklist

b)

Không thể cộng tác nhóm

c)

Tính toán và xử lý dữ liệu lớn yếu hơn Google Sheets

d)

Không thể chèn link

59.

Khi nào nên dùng Google Sheets?

a)

Khi cần brainstorming ý tưởng

b)

Khi cân lưu ảnh, video

c)

Khi cần quản lý công việc trực quan

d)

Khi cân lập báo cáo, phân tích dữ liệu số

60.

Conditional Formatting trong Google Sheets giúp ích gì khi lập bảng ngân sách?

a)

Tự động làm slide

b)

Gộp ô dữ liệu

c)

Tự động tô đỏ khoản chi vượt ngân sách

d)

Tăng tốc độ máy tính

61.

Logo trong môi trường số cần ưu tiên yếu tố nào?

a)

Tối giản, dễ đọc ở kích thước nhỏ

b)
  • In đậm nhiều màu

c)
  • Tự động phát sáng

d)
  • Phức tạp, chi tiết

62.

Mục tiêu của bước Triển khai & Truyền thông trong Quy trình thiết kế thương hiệu là gì?

a)

Đo lường khách hàng tiềm năng

b)

Đưa bộ nhận diện vào kênh truyền thông thực tế

c)

Thay đổi định vị thương hiệu

d)

Thiết kế sản phẩm mới

63.

Mối quan hệ giữa Brand - Branding - Brand Identity là gì?

a)

Brand là cảm xúc, Branding là hành động, Brand Identity là hình ảnh

b)

Brand là hành động, Branding là cảm xúc, Brand Identity là sản phẩm

c)

Brand là hình ảnh, Branding là kết quả

d)

Cả 3 đều giống nhau

64.

Mục tiêu của bước Định vị thương hiệu trong Quy trình thiết kế thương hiệu là gì?

a)

Thiết kế banner

b)

Viết kế hoạch tài chính

c)

Xác định điểm khác biệt và phong cách thương hiệu

d)

Tạo logo và font chữ

65.

Thiết kế có vai trò gì trong xây dựng thương hiệu?

a)

Là ngôn ngữ hình ảnh truyền đạt thông điệp thương hiệu

b)

Chỉ dùng cho sản phẩm cao cấp

c)

Không ảnh hưởng đến trải nghiệm

d)

Giúp tiết kiệm chi phí quảng cáo

66.

Voice & Tone của thương hiệu thể hiện điều gì?

a)

Cách chọn màu thương hiệu

b)

Chiến lược giá

c)

Giọng điệu giao tiếp và phong cách ngôn ngữ thương hiệu

d)

Kênh truyền thông được chọn

67.

Quy trình thiết kế thương hiệu có đặc điểm nào sau đây?

a)

Chủ yếu áp dụng cho doanh nghiệp lớn

b)

Không cần dựa vào chiến lược thương hiệu, chỉ cần sáng tạo hình ảnh đủ đẹp

c)

Chỉ áp dụng trong thiết kế logo, không liên quan đến truyền thông và trải nghiệm số

d)

Thiết kế thương hiệu là hành trình chuyển chiến lược thành hình ảnh, áp dụng cho doanh nghiệp, sản phẩm và cả cá nhân

68.

Mục tiêu của tâng Nhận diện cốt lõi (Core Identity) trong hệ thống nhận diện online là gì?

a)

Tạo logo, màu sắc và hình ảnh giúp thương hiệu dễ nhận ra

b)

Quản lý nội dung

c)

Tạo chiến dịch truyền thông

d)

Đo lường nhận thức thương hiệu

69.

Mục tiêu cuối cùng của bước Theo dõi & Điều chỉnh trong Quy trình thiết kế thương hiệu là gì?

a)

Tăng doanh thu ngay lập tức

b)

Thay đối toàn bộ nhận diện

c)

Đo lường hiệu quả và tối ưu hình ảnh thương hiệu

d)

Tạo thương hiệu mới

70.

Motion Logo và Brand Sound thuộc phân nào của hệ thống nhận diện?

a)

Content Identity

b)

Brand Book

c)

Core Identity

d)

Experience Identity

71.

"Brand Identity" là gì?

a)

Bộ nhận diện thương hiệu giúp người dùng nhận ra thương hiệu

b)

Cảm xúc mà khách hàng có với thương hiệu

c)

Chiến dịch quảng bá

d)

Mục tiêu doanh nghiệp

72.

Cấu trúc hệ thống nhận diện online của một thương hiệu bao gồm những tầng nào sau đây?

a)

Social Media Identity - Website Identity - POSM Identity

b)

Nhận diện cốt lõi - Nhận diện nội dung số - Nhận diện trải nghiệm số

c)

Logo - Màu sắc - Font chữ

d)

Branding - Marketing - Advertising

73.

Phong cách hình ảnh (Imagery Style) giúp gì cho thương hiệu?

a)

Tăng độ sáng của ảnh

b)

Tự động chỉnh màu

c)

Giảm chi phí sản xuất

d)

Tạo sự đồng nhất thị giác và cảm xúc thương hiệu

74.

"Branding" là gì?

a)

Quá trình xây dựng và phát triển các yếu tố nhận diện thương hiệu

b)

Logo và slogan

c)

Tên thương hiệu

d)

Hoạt động quảng cáo ngắn hạn

75.

"Brand" là gì?

a)

Một phần của marketing mix

b)

Chỉ là sản phẩm cụ thể

c)

Một chiến dịch quảng cáo

d)

Tên thương hiệu, logo, giá trị và trải nghiệm mà doanh nghiệp mang lại

76.

Font Sans-serif phù hợp với trường hợp nào?

a)

Thiết kế thân thiện, hiện đại, dễ đọc trên màn hình

b)

Dùng trong in ấn truyền thống

c)

Chữ ký logo thương hiệu

d)

Tạo cảm giác cổ điển, sang trọng

77.

Vì sao thương hiệu cần có bảng màu riêng?

a)

Giúp duy trì nhận diện đồng bộ và gợi cảm xúc nhất quán

b)

Thay đổi cảm xúc mỗi bài đăng

c)

Tăng độ sáng của hình ảnh

d)

Tạo sự khác biệt giữa các chiến dịch

78.

Typography là gì?

a)

Nguyên lý phối màu

b)

Bố cục lưới

c)

Nghệ thuật sắp xếp chữ và kiểu chữ trong thiết kế

d)

Cách chọn hình ánh trong poster

79.

Tỷ lệ vàng (Golden Ratio) thường được sử dụng để làm gì?

a)

Tạo bố cục hài hòa, tự nhiên cho mắt người xem

b)

Làm nối bật text

c)

Tăng độ tương phản màu

d)

Tăng kích thước hình ảnh

80.

Theo quy tắc sử dụng Grid System, quy tắc nào sau đây giúp đảm bảo bố cục thiết kế vẫn giữ được sự logic thị giác ngay cả khi sáng tạo?

a)

Sử dụng càng nhiêu trục căn chỉnh khác nhau càng tốt

b)

Không pha lươi quá 20%

c)

Luôn giữ tất cả phần tử ở chính giữa trang

d)

Đặt tất cả yếu tố chính vào giữa để tạo sự cân đối tuyệt đối

81.

Nguyên lý Consistency (Nhất quán) trong thiết kế có ý nghĩa gì?

a)

Giảm chi tiết trên thiết kế

b)

Thử nghiệm nhiều màu sắc khác nhau

c)

Thay đổi liên tục để tạo ấn tượng

d)

Giữ phong cách đồng bộ về font, màu, hình ảnh

82.

Color Psychology (Tâm lý màu sắc) có vai trò gì?

a)

Tạo cảm giác cân đối hình ảnh

b)

Giúp truyền tải cảm xúc và hình ảnh thương hiệu

c)

Chí dùng cho thiết kế nội thất

d)

Ảnh hưởng đến bố cục

83.

White Space (Khoảng trắng) có vai trò gì trong thiết kế?

a)

Làm hình ảnh nổi bật hơn bằng cách thêm chi tiết

b)

Giúp nội dung dễ đọc và tạo cảm giác thoáng

c)

Giảm độ tương phản

d)

Tăng độ phức tạp của thiết kế

84.

Màu Complementary (Bổ sung) là gì?

a)

Một màu và các sắc độ của nó

b)

Hai màu đối diện nhau trên bánh xe màu

c)

Ba màu chia đều trên bánh xe

d)

Hai màu liền kê nhau

85.

•Quy tắc 1/3 thường được áp dụng trong loại thiết kế nào?

a)

Logo animation

b)

Giao diện website

c)

Thiết kế 3D

d)

Nhiếp ảnh và bố cục poster

86.

Nguyên lý Contrast (Tương phán) giúp ích gì trong thiết kế?

a)

Giữ sự đồng đều cho toàn bộ thiết kế

b)

Làm mờ các chi tiết nhỏ

c)

Giảm sự chú ý của người xem

d)

Tạo điểm nhấn và phân biệt các yếu tố

87.

Hierarchy (Thứ bậc thị giác) giúp người xem như thế nào?

a)

Tạo cảm giác chuyển động

b)

Tăng kích thước toàn bộ chữ

c)

Xác định rõ đâu là nội dung chính - phụ

d)

Làm tăng độ bão hòa của màu sắc

88.

Điều quan trọng nhất khi thiết kế thương hiệu là gì?

a)

Dùng nhiều font chữ khác nhau

b)

Tùy ý thay đổi template

c)

Tính đồng bộ - dễ nhận diện - đúng tinh thân thương hiệu

d)

Thêm hiệu ứng đặc biệt

89.

Trong nhóm font Serif, đặc điểm nổi bật là gì?

a)

Thường được dùng trong UI/UX

b)

Không có chân, mang cảm giác hiện đại

c)

Có chân, mang cảm giác truyền thống và tin cậy

d)

Thường dùng cho tiêu đề lớn

90.

Nguyên lý thiết kế quan trọng nhất là gì?

a)

Dùng càng nhiều màu càng tốt

b)

Thêm nhiều hiệu ứng chuyển động

c)

Giữ bố cục đơn giản, dễ hiểu, có trọng tâm

d)

Sứ dụng hình ảnh phức tạp