wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

C13 BC2

Total questions: 90

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Định nghĩa về tương kỵ trong bào chế là gì?

a)

Sự thay đổi tính chất làm chế phẩm không đạt chất lượng ổn định

b)

Việc phối hợp các dược chất có cùng tác dụng dược lý

c)

Quá trình làm thay đổi màu sắc và mùi của thuốc

d)

Sự tương tác làm tăng hiệu lực điều trị

2.

Nguyên nhân nào dẫn đến tương kỵ do thiết kế công thức?

a)

Do thiết bị sản xuất bị nhiễm khuẩn nặng

b)

Do người bệnh sử dụng thuốc sai

c)

Do bảo quản ở nhiệt độ quá thấp

d)

Không chú ý tính chất lý–hóa của dược chất và tá dược

3.

Tương kỵ có thể xảy ra giữa các thành phần nào?

a)

Tất cả các phương án trên đều đúng

b)

Giữa các dược chất với nhau

c)

Giữa dược chất với tá dược

d)

Giữa các tá dược với nhau

4.

Nguyên nhân gây tương kỵ trong quá trình sản xuất thường là?

a)

Do kiểm soát pH quá chặt chẽ mọi lúc

b)

Do bao bì bằng thủy tinh trung tính đặc biệt

c)

Do dược chất quá tinh khiết bất thường

d)

Không theo đúng quy trình chuẩn từ khâu gốc

5.

Kết quả cuối cùng của một tương kỵ bào chế là sản phẩm không đạt chỉ tiêu nào?

a)

Cả độ tinh khiết, an toàn và hiệu quả

b)

Độ an toàn của người dùng

c)

Độ tinh khiết của chế phẩm

d)

Hiệu quả điều trị mong muốn

6.

Có bao nhiêu loại tương kỵ thường gặp theo phân loại trong tài liệu?

a)

4 loại: Vật lý, Hóa học, Sinh học và Cơ học

b)

3 loại: Vật lý, Hóa học và Dược lý

c)

1 loại duy nhất là Hóa học

d)

2 loại: Vật lý và Hóa học

7.

Tương kỵ hóa học thường dẫn đến kết quả gì?

a)

Tạo ra chất mới do phản ứng trao đổi, kết hợp hoặc oxy hóa khử

b)

Chỉ làm thay đổi mùi vị nhẹ của thuốc

c)

Làm viên nén bị vỡ vụn cơ học

d)

Làm tăng độ tan của một dược chất

8.

Đối tượng nào chịu trách nhiệm chính về việc để xảy ra tương kỵ do công thức phối hợp nhiều dược chất mà không chú ý tính chất lý hóa?

a)

Nhà cung cấp nguyên liệu thô

b)

Nhân viên dán nhãn bao bì

c)

Người thiết kế công thức

d)

Người dùng thuốc cuối cùng

9.

Tương kỵ vật lý trong thuốc lỏng thường biểu hiện bằng hiện tượng nào?

a)

Dược chất không hòa tan hết hoặc bị kết tủa

b)

Thuốc bị bay hơi hoàn toàn khỏi chai

c)

Thuốc đổi màu từ không màu sang xanh

d)

Bình chứa tự phát nổ do áp lực

10.

Sự thay đổi nhỏ về yếu tố nào có thể dẫn đến nhiều tương tác bất lợi trong thuốc tiêm và thuốc nhỏ mắt?

a)

Tên thương mại của dược chất

b)

Giá trị pH của chế phẩm

c)

Màu sắc bao bì sử dụng

d)

Kích thước nhãn dán bao bì

11.

Một tương tác xảy ra chậm, kết quả của nó có thể trở thành?

a)

Một dược chất mới tốt hơn

b)

Một tương kỵ có hại

c)

Một tá dược vạn năng mới

d)

Không gây ảnh hưởng đáng kể

12.

Theo tài liệu, tương kỵ hóa học thường gặp nhất trong dạng thuốc nào?

a)

Viên nén dập thẳng

b)

Thuốc lòng pha sẵn

c)

Thuốc bột khô đóng gói

d)

Viên nang cứng tiêu chuẩn

13.

Tại sao việc sử dụng thuốc không đúng hướng dẫn cũng được coi là một nguyên nhân gây tương kỵ/tương tác?

a)

Vì thuốc sẽ bị hết hạn nhanh hơn do mở nắp

b)

Vì có thể làm thay đổi chất lượng trong quá trình sử dụng

c)

Vì người bệnh tự ý thêm nước vào viên nén

d)

Vì nó làm tăng giá thành sản phẩm

14.

Mục tiêu hàng đầu khi áp dụng biện pháp khắc phục tương kỵ là gì?

a)

Rút ngắn thời gian pha chế tối đa

b)

Tối ưu hóa cảm quan của chế phẩm

c)

Giảm chi phí nguyên liệu tối đa

d)

Bảo đảm hiệu quả điều trị như mong muốn

15.

Khi một thành phần trong đơn gây tương kỵ mà không có vai trò đặc biệt, biện pháp xử lý thường là gì?

a)

Bỏ bớt thành phần gây tương kỵ

b)

Thêm nước gấp nhiều lần để pha loãng

c)

Giữ nguyên công thức ban đầu

d)

Tăng nồng độ thành phần lên cao

16.

Để tăng độ tan cho dược chất không thể hòa tan bình thường, người ta thường dùng gì?

a)

Chất nhũ hóa dạng N/D

b)

Chất trung gian hòa tan hoặc chất làm tăng độ tan

c)

Khí Nitrogen áp lực cao

d)

Bột Talc trộn đều

17.

Trong thuốc bột, để ngăn cách các dược chất rắn tương kỵ, người ta thêm gì?

a)

Cồn 90 độ tinh khiết

b)

Acid sulfuric đậm đặc

c)

Chất trơ bao bọc được chất

d)

Nước cất sạch khuẩn

18.

Mục đích của việc thêm acid hoặc kiềm vào dung dịch thuốc là gì?

a)

Tạo mùi thơm dễ chịu

b)

Điều chỉnh pH nhằm ổn định hạn chế thủy phân

c)

Làm thuốc có màu đẹp mắt

d)

Tăng độ nhớt cho thuốc dễ uống

19.

Các vitamin và adrenalin thường được thêm chất gì để hạn chế biến chất do oxy hóa?

a)

Chất chống oxy hóa phù hợp

b)

Chất sát khuẩn mạnh phổ rộng

c)

Chất làm ngọt tự nhiên

d)

Tá dược không tan trong nước

20.

Biện pháp cuối cùng khi không thể khắc phục tương kỵ bằng kỹ thuật bào chế là gì?

a)

Tự ý thay đổi dược chất trong đơn

b)

Sửa chữa đơn hoặc thay đổi thành phần có sự đồng ý

c)

Tiến hành pha chế bình thường

d)

Tiêu hủy toàn bộ hóa chất ngay

21.

Để ổn định các thuốc tiêm như Strichnin sulfat, Procain, người ta thường dùng gì?

a)

Dung dịch kiềm mạnh chuẩn độ

b)

Dung dịch acid hydrochlorid loãng hoặc acid phù hợp môi trường

c)

Mật ong luyện truyền thống

d)

Dung dịch natri borat ưu trương

22.

Biện pháp “đóng gói riêng từng dược chất gây tương kỵ” được áp dụng khi nào?

a)

Không thể áp dụng biện pháp khác và cần hướng dẫn cách dùng đúng

b)

Khi muốn tăng kích thước bao bì lớn

c)

Khi dược chất quá rẻ tiền phổ biến

d)

Khi dược chất là chất khí dễ bay hơi

23.

Việc thêm chất sát khuẩn vào dung dịch uống nhằm mục tiêu gì?

a)

Làm thuốc ngọt hơn cho dễ uống

b)

Thay thế cho dược chất chính hoàn toàn

c)

Tăng độ tan của dược chất khó tan

d)

Ngăn chặn sự phát triển vi cơ hạn chế tương kỵ xảy ra

24.

Đối với thuốc nhỏ mắt Atropin, biện pháp khắc phục tương kỵ với natri borat là gì?

a)

Thay natri borat bằng chất đẳng trương khác như natri clorid hoặc acid boric

b)

Thay natri borat bằng dung dịch kiềm mạnh hơn

c)

Đun sôi dung dịch trong 2 giờ liên tục

d)

Tăng nồng độ atropin lên cao 10%

25.

Để khắc phục tương kỵ vật lý do dược chất rắn sơ nước trong hỗn dịch tiêm, cần thêm gì?

a)

Chất gây thấm như Tween 20 hoặc Tween 80

b)

Chất làm ngọt dễ uống

c)

Tá dược ráo sinh khí mới

d)

Dầu parafin nặng pha loãng

26.

Một thay đổi nhỏ về yếu tố nào của nguồn gốc dược chất và dung môi có thể dẫn đến tương tác bất lợi trong sản xuất?

a)

Tên nhà máy thay đổi bất kỳ

b)

Độ pH của môi trường công nghệ

c)

Hình dạng bao bì bên ngoài

d)

Thời gian vận chuyển kéo dài

27.

Trong dung dịch thuốc, hiện tượng tương kỵ vật lý thường gặp do nguyên nhân nào?

a)

Sự thủy phân của nhóm chức este

b)

Phản ứng oxy hóa khử giữa các ion

c)

Phối hợp chất với dung môi không phù hợp

d)

Sự phát triển của nấm mốc

28.

Ví dụ nào sau đây là tương kỵ vật lý do phối hợp dược chất tan trong nước với dung môi dầu?

a)

Vitamin C phối với natri metabisulfit

b)

Menthol phối với long não

c)

Muối alcaloid phối với dung môi dầu

d)

Atropin phối với acid boric

29.

Dung môi nào thường được thêm vào thuốc tiêm Phenobarbital để hạn chế sự thủy phân dược chất?

a)

Siro đơn

b)

Dầu thầu dầu

c)

Propylene glycol hoặc hỗn hợp propylene glycol và alcohol ethylic

d)

Nước cất pha tiêm đơn thuần

30.

Tại sao không dùng nước cất làm dung môi đơn thuần cho dung dịch tiêm Phenobarbital?

a)

Vì nước làm thuốc có mùi đen

b)

Vì Phenobarbital dễ bị thủy phân trong nước

c)

Vì nước làm Phenobarbital thăng hoa

d)

Vì Phenobarbital không tan trong nước

31.

Để pha được thuốc nhỏ tai chứa Chloramphenicol (5%) và Dexamethason acetat (0,1%), cần dung môi gì?

a)

Nước tinh khiết 100%

b)

Dầu lạc

c)

Cồn 95 độ đơn thuần

d)

Propylene glycol và nước

32.

Để hòa tan Sulfamethoxazol trong thuốc tiêm, người ta dùng chất nào?

a)

Tinh bột mì

b)

Nước cất lạnh 0 độ

c)

Dung dịch kiềm (Natri hydroxyd) hoặc các kiềm amin (ethanolamin)

d)

Acid sulfuric

33.

Biện pháp khắc phục để phối hợp cả vitamin tan trong nước và tan trong dầu vào cùng một dung dịch là?

a)

Loại bỏ hoàn toàn các vitamin tan trong dầu

b)

Đun nóng đến 200 độ C

c)

Chỉ dùng nước cất pha tiêm

d)

Dùng các chất tăng độ tan như Tween 20, Tween 80, Propylene glycol

34.

Acid boric được thêm vào thuốc tiêm Calci gluconat 10% nhằm mục đích gì?

a)

Làm thuốc có mùi thơm

b)

Để diệt khuẩn

c)

Làm chất tăng độ tan cho Calci gluconat

d)

Làm chất gây rã

35.

Acid lactic đóng vai trò gì trong dung dịch tiêm Haloperidol 0,5%?

a)

Chất làm tăng độ tan cho Haloperidol (vốn rất ít tan, < 1/10.000)

b)

Tá dược độn

c)

Chất điều vị

d)

Chất chống oxy hóa

36.

Tương kỵ vật lý “ngưng kết, đông vón” chất keo xảy ra khi nào?

a)

Khi trộn bột Talc với tinh bột

b)

Khi thêm nước vào dầu thực vật

c)

Khi đun nóng dung dịch đường

d)

Khi thêm các chất điện giải nồng độ cao vào dung dịch dược chất thể keo

37.

Tại sao không dùng dung dịch Natri clorid 0,9% làm dung môi cho thuốc nhỏ mắt Protargol 3%?

a)

Vì hỗn hợp sẽ phát nổ

b)

Vì Protargol sẽ bị bay hơi

c)

Vì nó làm tăng pH lên quá 10

d)

Vì Natri clorid là chất điện giải mạnh gây kết tủa Protargol (thể keo)

38.

Biểu hiện rõ rệt nhất của tương kỵ vật lý trong thuốc bột là?

a)

Thuốc có mùi khai

b)

Thuốc bị giảm khối lượng 50%

c)

Thuốc từ thể rắn, khô trở nên ẩm ướt, nhào hoặc chảy lỏng

d)

Thuốc đổi màu từ trắng sang đỏ

39.

Để khắc phục tương kỵ ẩm hóa trong thuốc bột, người ta có thể thay thế Acid citric bằng gì?

a)

Đường saccarose nồng độ cao

b)

Acid tartric hoặc acid succinic ít hút ẩm hơn

c)

Magnesi stearat

d)

Nước cất

40.

Hiện tượng “eutectic” là gì trong tương kỵ vật lý?

a)

Hai chất rắn trộn lẫn tạo thành hỗn hợp có chảy thấp hơn nhiệt độ phòng và bị ẩm nhão/lỏng

b)

Sự kết tinh lại của dược chất trong dung môi

c)

Sự thăng hoa của iod ở nhiệt độ thường

d)

Việc thuốc bột bị nấm mốc tấn công

41.

Biện pháp xử lý tương kỵ eutectic của Pyramidon và Phenacetin (tỷ lệ 69:31) là?

a)

Thay cả hai bằng đường trắng

b)

Thêm nước vào để hòa tan hoàn toàn

c)

Trộn thật mạnh trong 2 giờ

d)

Dùng kỹ thuật vi nang, pellet hoặc viên nén nhiều lớp để ngăn cách tiếp xúc

42.

Phản ứng trao đổi ion thường xảy ra giữa những chất nào trong dung dịch thuốc?

a)

Cation kim loại kiềm với muối carbonat, sulfat, phosphat

b)

Menthol và long não trong dung môi dầu

c)

Glucose và nước trong môi trường trung tính

d)

Tinh dầu và sáp trong môi trường kiềm

43.

Sulfadiazin dễ bị kết tủa khi môi trường có đặc điểm nào?

a)

Nhiệt độ hạ xuống 0 độ C tăng tan

b)

Mặt glycerin 100% tăng hòa tan

c)

pH < 7 giải phóng sulfadiazin tăng tan

d)

pH kiềm > 12 làm giảm độ tan

44.

Các muối alcaloid như Papaverin, Strychnin, Vitamin B1, Procain dễ bị kết tủa trong môi trường nào?

a)

Môi trường nước cất không ảnh hưởng

b)

Môi trường chứa Ethanol 95% tăng tan

c)

Môi trường acid mạnh làm kết tủa

d)

Môi trường kiềm mạnh gây mất tan

45.

Khi phối hợp muối alcaloid với muối có tính kiềm yếu như Pyramidon, Urotropin, Bạc nitrat, hiện tượng gì có thể xảy ra?

a)

Làm thuốc có mùi thơm rõ rệt

b)

Không gây ảnh hưởng lên màu dung dịch

c)

Làm tăng tác dụng của alcaloid đáng kể

d)

Tương kỵ làm kết tủa do tạo môi trường kiềm

46.

Sự tương kỵ giữa Tanin (chứa polyphenol) với muối alcaloid, glycosid hoặc kim loại nặng biểu hiện thế nào?

a)

Thuốc bay mùi thơm khi lắc

b)

Thuốc bốc khói trắng đặc trưng

c)

Dung dịch trở nên trong suốt hơn

d)

Vẩn đục hoặc kết tủa khó tan

47.

Để hòa tan kết tủa Tanat alcaloid hoặc Tanat glycosid, dung môi nào phù hợp?

a)

Alcol ethylic, glycerin hoặc hỗn hợp hà chất này

b)

Nước cất pha thêm muối NaCl bão hòa

c)

Dầu parafin lỏng độ nhớt thấp 50%

d)

Dung dịch đường 50% trong nước

48.

Nhóm chức hóa học nào dễ bị oxy hóa nhất trong dược chất?

a)

Hydrocarbon no ít phản ứng oxy hóa

b)

Aldehyd và thiol trong hợp chất

c)

Phenol và catechol chứa vòng thơm

d)

Sáp parafin gần như trơ oxy hóa

49.

Adrenalin, Vitamin C, Aminazin có đặc tính gì về phản ứng oxy hóa?

a)

Dễ bị oxy hóa mạnh trong môi trường

b)

Chất dễ bị oxy hóa và khử đồng thời

c)

Chất không bị ảnh hưởng bởi ẩm

d)

Chất trơ hoàn toàn trong không khí

50.

Phản ứng thủy phân nhóm chức Este thường gặp ở dược chất nào sau đây?

a)

Aspirin hoặc một số alcaloid đặc hiệu

b)

Magnesi oxyd làm chất độn

c)

Bột Talc không phản ứng thủy phân

d)

Natri clorid là muối vô cơ trơ

51.

Kháng sinh nhóm Penicillin, Cephalosporin dễ bị thủy phân nhóm chức nào?

a)

Nhóm Thioether tương đối bền

b)

Nhóm Nitrit dễ tạo muối bền

c)

Nhóm Lactam vòng beta nhạy thủy phân

d)

Nhóm Ester ít bị ảnh hưởng pH

52.

Phản ứng thủy phân Atropin sulfat trong thuốc nhỏ mắt xảy ra nhanh khi pH bao nhiêu?

a)

pH > 6 trong môi trường kiềm nhẹ

b)

Đóng gói trong bình nhựa kín

c)

pH < 3 trong môi trường acid mạnh

d)

Có mặt Vitamin E chống oxy

53.

Tái sao các thuốc tiêm alcaloid thường đóng trong ống thủy tinh trung tính?

a)

Để người bệnh dễ nhìn thấy thuốc

b)

Vì thủy tinh trung tính rẻ nhất thị trường

c)

Tránh thủy tinh kiềm làm tăng pH gây kết tủa

d)

Để thuốc không bốc hơi thành khí

54.

Nhóm chức Peroxyd thuộc dược chất nào dễ bị thủy phân?

a)

Paracetamol là phenol khó thủy phân

b)

Artemisinin và Artesunat chứa peroxyd

c)

Aspirin là este dễ bay hơi

d)

Adrenalin có vòng catechol bền

55.

Sản phẩm thủy phân của Atropin sulfat bao gồm những gì?

a)

Glucose và nước sản phẩm phụ

b)

Ethanol và CO2 khí thoát ra

c)

Acid salicylic và acid acetic

d)

Tropin và acid tropic tạo thành

56.

Ống tiêm Adrenalin ngoài chất chống oxy hóa, còn kiểm soát yếu tố nào để giảm phân hủy?

a)

Khối lượng riêng của dung dịch

b)

Màu sắc của nhãn dán ống tiêm

c)

Độ ngọt của thuốc làm dịu vị

d)

Ánh sáng và pH môi trường ổn định

57.

Tương kỵ hóa học kết hợp giữa Tanin và Gelatin tạo ra hiện tượng gì?

a)

Tanat gelatin không tan trong nước ở nhiệt độ thường

b)

Dung dịch trong suốt ổn định lâu dài

c)

Khí CO2 gây nổ bình chứa áp lực

d)

Một loại vitamin mới hình thành

58.

Các muối Permanganat như KMnO4, muối Fe(III), Iod có tính chất gì đối với dược chất?

a)

Chất oxy hóa mạnh làm dược chất phân hủy

b)

Chất khử mạnh làm tăng độ tan

c)

Tá dược dính giúp tạo viên nén

d)

Chất làm tăng độ tan thuốc nước

59.

Dung dịch tiêm Phenobarbital 10% bị thủy phân bao nhiêu phần trăm sau 4 tuần bảo quản ở 20°C?

a)

1% gần như không đổi

b)

50% mất tác dụng hoàn toàn

c)

Không bị thủy phân theo thời gian

d)

7% mức giảm hoạt tính

60.

Dexamethason natri phosphat thuộc nhóm chức nào dễ bị thủy phân?

a)

Nhóm Aldehyd ổn định

b)

Nhóm Thiol ít phản ứng

c)

Nhóm Ester phosphat kém bền

d)

Nhóm Nitrit bền nhiệt

61.

Khi gặp tương kỵ hóa học làm giảm nồng độ dược chất, hậu quả nào có thể xảy ra?

a)

Không thay đổi về hiệu quả lâm sàng

b)

Giảm hoặc mất tác dụng điều trị

c)

Trở thành thuốc bổ cơ thể

d)

Tăng liều gấp đôi vô tình xảy ra

62.

Chất bảo quản Benzalkonium clorid tương kỵ với những tá dược nào?

a)

Bột Talc sạch hỗ trợ bảo quản

b)

Đường saccharose làm tăng hiệu lực

c)

Nước cất pha tiêm trơ hoàn toàn

d)

Acid acrylic, Gôm adragant, Na CMC, protein và các Tween

63.

Na CMC thường tương kỵ với những chất bảo quản nào?

a)

Ethanol 10% tăng độ tan polymer

b)

Benzalkonium clorid, Clohexidin, Thiomersal, Paraben, Phenol

c)

Khí Nitrogen làm trơ môi trường

d)

Vitamin C bổ trợ bền vững bảo quản

64.

Tương kỵ giữa cellulose (MC, CMC) với Paraben dẫn đến kết quả gì?

a)

Cellulose tạo phức với paraben làm giảm kháng khuẩn

b)

Thuốc bị đổi màu xanh do phản ứng

c)

Thuốc bị đông đặc như thạch nhanh

d)

Làm tăng độ tan paraben gấp 10 lần

65.

Chất diện hoạt không ion hóa như Tween, Span thường tương kỵ với ai?

a)

Calci carbonat làm nền

b)

Tinh bột mịn không phản ứng

c)

Benzalkonium clorid và Cetyl pyridin clorid

d)

Nước cất trung tính hoàn toàn

66.

Tương kỵ của Tinh bột với chất bảo quản nào sau đây?

a)

Paraben tạo phức và hấp phụ

b)

Không có tương kỵ đặc hiệu

c)

Khí Nitrogen không phản ứng

d)

Nước cất không tương kỵ

67.

Dược chất Lactose trong viên nén có thể gây tương kỵ nào quan trọng?

a)

Làm viên thuốc nổ tung khi bảo quản

b)

Tan chảy ở 37 độ C làm biến dạng viên

c)

Làm thuốc có mùi tỏi khó chịu

d)

Biến màu nâu khi phối hợp với dược chất nhóm Amin bậc 1, 2

68.

Chất bảo quản Benzalkonium clorid tương kỵ với nhóm tá dược/chất nào?

a)

Acid acrylic, Gom adragant, Na CMC, Protein bậc, các Tween

b)

Nước cất pha tiêm

c)

Đường saccarose

d)

Bột Talc sạch

69.

Tá dược Na CMC tương kỵ với những chất bảo quản nào?

a)

Benzalkonium clorid, muối Clohexidin, Thiomersal, Paraben, Phenol

b)

Khí Nitrogen

c)

Vitamin C

d)

Ethanol 10%

70.

Tương kỵ giữa các dẫn chất Cellulose (MC, CMC) với Paraben dẫn đến kết quả gì?

a)

Thuốc bị đổi màu xanh

b)

Cellulose tạo phức với paraben, làm giảm hoạt tính kháng khuẩn của paraben

c)

Làm tăng độ tan của paraben gấp 10 lần

d)

Thuốc bị đông đặc như thạch

71.

Chất diện hoạt không ion hóa (Tween, Span) thường gây tương kỵ với?

a)

Nước cất

b)

Calci carbonat

c)

Benzalkonium clorid, Cetyl pyridin clorid

d)

Tinh bột mì

72.

Tương kỵ của tá dược Tinh bột với chất bảo quản là?

a)

Phản ứng với nước cất

b)

Phản ứng với khí Nitrogen

c)

Phản ứng với Acid sorbic và Paraben

d)

Không có tương kỵ với chất bảo quản

73.

Tá dược Lactose trong viên nén có khả năng gây ra tương kỵ nào quan trọng?

a)

Tan chảy ở 37 độ C

b)

Biến dân sang màu nâu khi phối hợp với các dược chất có nhóm Amin bậc 1, 2

c)

Làm viên thuốc nổ tung

d)

Làm thuốc có mùi tỏi

74.

Tá dược Avicel (Cellulose vi tinh thể) có tương kỵ nào cần lưu ý?

a)

Với tinh dầu

b)

Với nước cất

c)

Với bột đường

d)

Với các dược chất và tá dược có tính kiềm

75.

Magnesi stearat và Calci stearat tương kỵ với các dược chất kém bền trong môi trường nào?

a)

Môi trường chứa 100% dầu lạc

b)

Môi trường chân không

c)

Môi trường kiềm làm tăng phản ứng thủy phân và phân hủy

d)

Môi trường acid

76.

Tá dược Aerosil và bột Talc có đặc tính tương kỵ nào chung?

a)

Làm tan chảy vỏ nang gelatin

b)

Làm thuốc có vị rất ngọt

c)

Hấp phụ các hợp chất amoni bậc 4 và một số dẫn chất khác

d)

Gây nổ khi gặp nước

77.

Tá dược PEG (Polyethylen glycol) tương kỵ với các chất bảo quản nào?

a)

Vitamin B1

b)

Đường lactose

c)

Benzalkonium clorid, Thiomersal, Paraben, Clobutanol

d)

Nước cất

78.

Tá dược Carrageenan tạo muối ít tan khi gặp ion nào?

a)

Ion Natri

b)

Ion Clo

c)

Ion Calci (Ca++)

d)

Ion Borat

79.

Tương kỵ của Gôm Arabic với chất bảo quản bao gồm?

a)

Thiomersal và Acid sorbic

b)

Đường saccarose

c)

Vitamin C

d)

Bột Talc

80.

Tá dược nào sau đây có thể tạo phức với các dược chất như Benzocain, Acid salicylic, phẩm màu, Iod?

a)

Magnesi stearat

b)

Tinh bột

c)

Lactose

d)

Aerosil

81.

Acid alginic tương kỵ với những chất có tính chất gì?

a)

Các loại dầu thực vật

b)

Tính acid mạnh

c)

Tính kiềm

d)

Tính trung tính

82.

Tá dược Ethyl cellulose (EC) tương kỵ với thành phần nào?

a)

Sáp và các Paraffin

b)

Nước cất

c)

Vitamin C

d)

Đường glucose

83.

Thành phần nào trong tá dược Carrageenan có thể phản ứng với cation đa điện tích?

a)

Nhóm Sulfat chiếm 20 - 30%

b)

Protein

c)

Đường galactose

d)

Nước kết tinh

84.

Các dẫn chất của Acridin, tím tinh thể tương kỵ với tá dược nào?

a)

Tinh bột

b)

Natri alginat

c)

Lactose

d)

Talc

85.

Tá dược nào tương kỵ với Protein trong sữa?

a)

PVP

b)

Manitol

c)

Aerosil

d)

Na CMC

86.

Chất bảo quản Thiomersal tương kỵ với các acid và dược chất có tính gì?

a)

Tính bay hơi

b)

Tính trung tính

c)

Tính acid

d)

Tính kiềm

87.

HPMC tương kỵ với nhóm chất nào sau đây?

a)

Tinh dầu thơm

b)

Nước cất

c)

Các chất làm ngọt

d)

Các chất có tính oxy hóa

88.

Tá dược CAP (Cellulose acetat phthalat) tương kỵ với?

a)

Một số kim loại và một số base mạnh

b)

Đường saccarose

c)

Acid nhẹ

d)

Vitamin C

89.

Methyl hydroxyethyl cellulose (MHEC) tương kỵ với chất bảo quản nào?

a)

Benzalkonium clorid

b)

Hợp chất thủy ngân phenyl, Acid sorbic, Phenol, Paraben, Clobutanol

c)

Chỉ tương kỵ với nước

d)

Không có tương kỵ

90.

Tại sao không nên dùng quá nhiều tá dược trơn sợ nước như Magnesi stearat cho viên nén chứa dược chất ít tan?

a)

Làm thuốc bị đổi sang màu nâu ngay lập tức

b)

Làm viên thuốc có mùi hôi

c)

Làm kéo dài độ rã thời gian và giải phóng dược chất của viên

d)

Làm viên quá mềm