Font size
WorksheetsC13 BC2
Total questions: 90
Worksheet time: 45mins
Định nghĩa về tương kỵ trong bào chế là gì?
Sự thay đổi tính chất làm chế phẩm không đạt chất lượng ổn định
Việc phối hợp các dược chất có cùng tác dụng dược lý
Quá trình làm thay đổi màu sắc và mùi của thuốc
Sự tương tác làm tăng hiệu lực điều trị
Nguyên nhân nào dẫn đến tương kỵ do thiết kế công thức?
Do thiết bị sản xuất bị nhiễm khuẩn nặng
Do người bệnh sử dụng thuốc sai
Do bảo quản ở nhiệt độ quá thấp
Không chú ý tính chất lý–hóa của dược chất và tá dược
Tương kỵ có thể xảy ra giữa các thành phần nào?
Tất cả các phương án trên đều đúng
Giữa các dược chất với nhau
Giữa dược chất với tá dược
Giữa các tá dược với nhau
Nguyên nhân gây tương kỵ trong quá trình sản xuất thường là?
Do kiểm soát pH quá chặt chẽ mọi lúc
Do bao bì bằng thủy tinh trung tính đặc biệt
Do dược chất quá tinh khiết bất thường
Không theo đúng quy trình chuẩn từ khâu gốc
Kết quả cuối cùng của một tương kỵ bào chế là sản phẩm không đạt chỉ tiêu nào?
Cả độ tinh khiết, an toàn và hiệu quả
Độ an toàn của người dùng
Độ tinh khiết của chế phẩm
Hiệu quả điều trị mong muốn
Có bao nhiêu loại tương kỵ thường gặp theo phân loại trong tài liệu?
4 loại: Vật lý, Hóa học, Sinh học và Cơ học
3 loại: Vật lý, Hóa học và Dược lý
1 loại duy nhất là Hóa học
2 loại: Vật lý và Hóa học
Tương kỵ hóa học thường dẫn đến kết quả gì?
Tạo ra chất mới do phản ứng trao đổi, kết hợp hoặc oxy hóa khử
Chỉ làm thay đổi mùi vị nhẹ của thuốc
Làm viên nén bị vỡ vụn cơ học
Làm tăng độ tan của một dược chất
Đối tượng nào chịu trách nhiệm chính về việc để xảy ra tương kỵ do công thức phối hợp nhiều dược chất mà không chú ý tính chất lý hóa?
Nhà cung cấp nguyên liệu thô
Nhân viên dán nhãn bao bì
Người thiết kế công thức
Người dùng thuốc cuối cùng
Tương kỵ vật lý trong thuốc lỏng thường biểu hiện bằng hiện tượng nào?
Dược chất không hòa tan hết hoặc bị kết tủa
Thuốc bị bay hơi hoàn toàn khỏi chai
Thuốc đổi màu từ không màu sang xanh
Bình chứa tự phát nổ do áp lực
Sự thay đổi nhỏ về yếu tố nào có thể dẫn đến nhiều tương tác bất lợi trong thuốc tiêm và thuốc nhỏ mắt?
Tên thương mại của dược chất
Giá trị pH của chế phẩm
Màu sắc bao bì sử dụng
Kích thước nhãn dán bao bì
Một tương tác xảy ra chậm, kết quả của nó có thể trở thành?
Một dược chất mới tốt hơn
Một tương kỵ có hại
Một tá dược vạn năng mới
Không gây ảnh hưởng đáng kể
Theo tài liệu, tương kỵ hóa học thường gặp nhất trong dạng thuốc nào?
Viên nén dập thẳng
Thuốc lòng pha sẵn
Thuốc bột khô đóng gói
Viên nang cứng tiêu chuẩn
Tại sao việc sử dụng thuốc không đúng hướng dẫn cũng được coi là một nguyên nhân gây tương kỵ/tương tác?
Vì thuốc sẽ bị hết hạn nhanh hơn do mở nắp
Vì có thể làm thay đổi chất lượng trong quá trình sử dụng
Vì người bệnh tự ý thêm nước vào viên nén
Vì nó làm tăng giá thành sản phẩm
Mục tiêu hàng đầu khi áp dụng biện pháp khắc phục tương kỵ là gì?
Rút ngắn thời gian pha chế tối đa
Tối ưu hóa cảm quan của chế phẩm
Giảm chi phí nguyên liệu tối đa
Bảo đảm hiệu quả điều trị như mong muốn
Khi một thành phần trong đơn gây tương kỵ mà không có vai trò đặc biệt, biện pháp xử lý thường là gì?
Bỏ bớt thành phần gây tương kỵ
Thêm nước gấp nhiều lần để pha loãng
Giữ nguyên công thức ban đầu
Tăng nồng độ thành phần lên cao
Để tăng độ tan cho dược chất không thể hòa tan bình thường, người ta thường dùng gì?
Chất nhũ hóa dạng N/D
Chất trung gian hòa tan hoặc chất làm tăng độ tan
Khí Nitrogen áp lực cao
Bột Talc trộn đều
Trong thuốc bột, để ngăn cách các dược chất rắn tương kỵ, người ta thêm gì?
Cồn 90 độ tinh khiết
Acid sulfuric đậm đặc
Chất trơ bao bọc được chất
Nước cất sạch khuẩn
Mục đích của việc thêm acid hoặc kiềm vào dung dịch thuốc là gì?
Tạo mùi thơm dễ chịu
Điều chỉnh pH nhằm ổn định hạn chế thủy phân
Làm thuốc có màu đẹp mắt
Tăng độ nhớt cho thuốc dễ uống
Các vitamin và adrenalin thường được thêm chất gì để hạn chế biến chất do oxy hóa?
Chất chống oxy hóa phù hợp
Chất sát khuẩn mạnh phổ rộng
Chất làm ngọt tự nhiên
Tá dược không tan trong nước
Biện pháp cuối cùng khi không thể khắc phục tương kỵ bằng kỹ thuật bào chế là gì?
Tự ý thay đổi dược chất trong đơn
Sửa chữa đơn hoặc thay đổi thành phần có sự đồng ý
Tiến hành pha chế bình thường
Tiêu hủy toàn bộ hóa chất ngay
Để ổn định các thuốc tiêm như Strichnin sulfat, Procain, người ta thường dùng gì?
Dung dịch kiềm mạnh chuẩn độ
Dung dịch acid hydrochlorid loãng hoặc acid phù hợp môi trường
Mật ong luyện truyền thống
Dung dịch natri borat ưu trương
Biện pháp “đóng gói riêng từng dược chất gây tương kỵ” được áp dụng khi nào?
Không thể áp dụng biện pháp khác và cần hướng dẫn cách dùng đúng
Khi muốn tăng kích thước bao bì lớn
Khi dược chất quá rẻ tiền phổ biến
Khi dược chất là chất khí dễ bay hơi
Việc thêm chất sát khuẩn vào dung dịch uống nhằm mục tiêu gì?
Làm thuốc ngọt hơn cho dễ uống
Thay thế cho dược chất chính hoàn toàn
Tăng độ tan của dược chất khó tan
Ngăn chặn sự phát triển vi cơ hạn chế tương kỵ xảy ra
Đối với thuốc nhỏ mắt Atropin, biện pháp khắc phục tương kỵ với natri borat là gì?
Thay natri borat bằng chất đẳng trương khác như natri clorid hoặc acid boric
Thay natri borat bằng dung dịch kiềm mạnh hơn
Đun sôi dung dịch trong 2 giờ liên tục
Tăng nồng độ atropin lên cao 10%
Để khắc phục tương kỵ vật lý do dược chất rắn sơ nước trong hỗn dịch tiêm, cần thêm gì?
Chất gây thấm như Tween 20 hoặc Tween 80
Chất làm ngọt dễ uống
Tá dược ráo sinh khí mới
Dầu parafin nặng pha loãng
Một thay đổi nhỏ về yếu tố nào của nguồn gốc dược chất và dung môi có thể dẫn đến tương tác bất lợi trong sản xuất?
Tên nhà máy thay đổi bất kỳ
Độ pH của môi trường công nghệ
Hình dạng bao bì bên ngoài
Thời gian vận chuyển kéo dài
Trong dung dịch thuốc, hiện tượng tương kỵ vật lý thường gặp do nguyên nhân nào?
Sự thủy phân của nhóm chức este
Phản ứng oxy hóa khử giữa các ion
Phối hợp chất với dung môi không phù hợp
Sự phát triển của nấm mốc
Ví dụ nào sau đây là tương kỵ vật lý do phối hợp dược chất tan trong nước với dung môi dầu?
Vitamin C phối với natri metabisulfit
Menthol phối với long não
Muối alcaloid phối với dung môi dầu
Atropin phối với acid boric
Dung môi nào thường được thêm vào thuốc tiêm Phenobarbital để hạn chế sự thủy phân dược chất?
Siro đơn
Dầu thầu dầu
Propylene glycol hoặc hỗn hợp propylene glycol và alcohol ethylic
Nước cất pha tiêm đơn thuần
Tại sao không dùng nước cất làm dung môi đơn thuần cho dung dịch tiêm Phenobarbital?
Vì nước làm thuốc có mùi đen
Vì Phenobarbital dễ bị thủy phân trong nước
Vì nước làm Phenobarbital thăng hoa
Vì Phenobarbital không tan trong nước
Để pha được thuốc nhỏ tai chứa Chloramphenicol (5%) và Dexamethason acetat (0,1%), cần dung môi gì?
Nước tinh khiết 100%
Dầu lạc
Cồn 95 độ đơn thuần
Propylene glycol và nước
Để hòa tan Sulfamethoxazol trong thuốc tiêm, người ta dùng chất nào?
Tinh bột mì
Nước cất lạnh 0 độ
Dung dịch kiềm (Natri hydroxyd) hoặc các kiềm amin (ethanolamin)
Acid sulfuric
Biện pháp khắc phục để phối hợp cả vitamin tan trong nước và tan trong dầu vào cùng một dung dịch là?
Loại bỏ hoàn toàn các vitamin tan trong dầu
Đun nóng đến 200 độ C
Chỉ dùng nước cất pha tiêm
Dùng các chất tăng độ tan như Tween 20, Tween 80, Propylene glycol
Acid boric được thêm vào thuốc tiêm Calci gluconat 10% nhằm mục đích gì?
Làm thuốc có mùi thơm
Để diệt khuẩn
Làm chất tăng độ tan cho Calci gluconat
Làm chất gây rã
Acid lactic đóng vai trò gì trong dung dịch tiêm Haloperidol 0,5%?
Chất làm tăng độ tan cho Haloperidol (vốn rất ít tan, < 1/10.000)
Tá dược độn
Chất điều vị
Chất chống oxy hóa
Tương kỵ vật lý “ngưng kết, đông vón” chất keo xảy ra khi nào?
Khi trộn bột Talc với tinh bột
Khi thêm nước vào dầu thực vật
Khi đun nóng dung dịch đường
Khi thêm các chất điện giải nồng độ cao vào dung dịch dược chất thể keo
Tại sao không dùng dung dịch Natri clorid 0,9% làm dung môi cho thuốc nhỏ mắt Protargol 3%?
Vì hỗn hợp sẽ phát nổ
Vì Protargol sẽ bị bay hơi
Vì nó làm tăng pH lên quá 10
Vì Natri clorid là chất điện giải mạnh gây kết tủa Protargol (thể keo)
Biểu hiện rõ rệt nhất của tương kỵ vật lý trong thuốc bột là?
Thuốc có mùi khai
Thuốc bị giảm khối lượng 50%
Thuốc từ thể rắn, khô trở nên ẩm ướt, nhào hoặc chảy lỏng
Thuốc đổi màu từ trắng sang đỏ
Để khắc phục tương kỵ ẩm hóa trong thuốc bột, người ta có thể thay thế Acid citric bằng gì?
Đường saccarose nồng độ cao
Acid tartric hoặc acid succinic ít hút ẩm hơn
Magnesi stearat
Nước cất
Hiện tượng “eutectic” là gì trong tương kỵ vật lý?
Hai chất rắn trộn lẫn tạo thành hỗn hợp có chảy thấp hơn nhiệt độ phòng và bị ẩm nhão/lỏng
Sự kết tinh lại của dược chất trong dung môi
Sự thăng hoa của iod ở nhiệt độ thường
Việc thuốc bột bị nấm mốc tấn công
Biện pháp xử lý tương kỵ eutectic của Pyramidon và Phenacetin (tỷ lệ 69:31) là?
Thay cả hai bằng đường trắng
Thêm nước vào để hòa tan hoàn toàn
Trộn thật mạnh trong 2 giờ
Dùng kỹ thuật vi nang, pellet hoặc viên nén nhiều lớp để ngăn cách tiếp xúc
Phản ứng trao đổi ion thường xảy ra giữa những chất nào trong dung dịch thuốc?
Cation kim loại kiềm với muối carbonat, sulfat, phosphat
Menthol và long não trong dung môi dầu
Glucose và nước trong môi trường trung tính
Tinh dầu và sáp trong môi trường kiềm
Sulfadiazin dễ bị kết tủa khi môi trường có đặc điểm nào?
Nhiệt độ hạ xuống 0 độ C tăng tan
Mặt glycerin 100% tăng hòa tan
pH < 7 giải phóng sulfadiazin tăng tan
pH kiềm > 12 làm giảm độ tan
Các muối alcaloid như Papaverin, Strychnin, Vitamin B1, Procain dễ bị kết tủa trong môi trường nào?
Môi trường nước cất không ảnh hưởng
Môi trường chứa Ethanol 95% tăng tan
Môi trường acid mạnh làm kết tủa
Môi trường kiềm mạnh gây mất tan
Khi phối hợp muối alcaloid với muối có tính kiềm yếu như Pyramidon, Urotropin, Bạc nitrat, hiện tượng gì có thể xảy ra?
Làm thuốc có mùi thơm rõ rệt
Không gây ảnh hưởng lên màu dung dịch
Làm tăng tác dụng của alcaloid đáng kể
Tương kỵ làm kết tủa do tạo môi trường kiềm
Sự tương kỵ giữa Tanin (chứa polyphenol) với muối alcaloid, glycosid hoặc kim loại nặng biểu hiện thế nào?
Thuốc bay mùi thơm khi lắc
Thuốc bốc khói trắng đặc trưng
Dung dịch trở nên trong suốt hơn
Vẩn đục hoặc kết tủa khó tan
Để hòa tan kết tủa Tanat alcaloid hoặc Tanat glycosid, dung môi nào phù hợp?
Alcol ethylic, glycerin hoặc hỗn hợp hà chất này
Nước cất pha thêm muối NaCl bão hòa
Dầu parafin lỏng độ nhớt thấp 50%
Dung dịch đường 50% trong nước
Nhóm chức hóa học nào dễ bị oxy hóa nhất trong dược chất?
Hydrocarbon no ít phản ứng oxy hóa
Aldehyd và thiol trong hợp chất
Phenol và catechol chứa vòng thơm
Sáp parafin gần như trơ oxy hóa
Adrenalin, Vitamin C, Aminazin có đặc tính gì về phản ứng oxy hóa?
Dễ bị oxy hóa mạnh trong môi trường
Chất dễ bị oxy hóa và khử đồng thời
Chất không bị ảnh hưởng bởi ẩm
Chất trơ hoàn toàn trong không khí
Phản ứng thủy phân nhóm chức Este thường gặp ở dược chất nào sau đây?
Aspirin hoặc một số alcaloid đặc hiệu
Magnesi oxyd làm chất độn
Bột Talc không phản ứng thủy phân
Natri clorid là muối vô cơ trơ
Kháng sinh nhóm Penicillin, Cephalosporin dễ bị thủy phân nhóm chức nào?
Nhóm Thioether tương đối bền
Nhóm Nitrit dễ tạo muối bền
Nhóm Lactam vòng beta nhạy thủy phân
Nhóm Ester ít bị ảnh hưởng pH
Phản ứng thủy phân Atropin sulfat trong thuốc nhỏ mắt xảy ra nhanh khi pH bao nhiêu?
pH > 6 trong môi trường kiềm nhẹ
Đóng gói trong bình nhựa kín
pH < 3 trong môi trường acid mạnh
Có mặt Vitamin E chống oxy
Tái sao các thuốc tiêm alcaloid thường đóng trong ống thủy tinh trung tính?
Để người bệnh dễ nhìn thấy thuốc
Vì thủy tinh trung tính rẻ nhất thị trường
Tránh thủy tinh kiềm làm tăng pH gây kết tủa
Để thuốc không bốc hơi thành khí
Nhóm chức Peroxyd thuộc dược chất nào dễ bị thủy phân?
Paracetamol là phenol khó thủy phân
Artemisinin và Artesunat chứa peroxyd
Aspirin là este dễ bay hơi
Adrenalin có vòng catechol bền
Sản phẩm thủy phân của Atropin sulfat bao gồm những gì?
Glucose và nước sản phẩm phụ
Ethanol và CO2 khí thoát ra
Acid salicylic và acid acetic
Tropin và acid tropic tạo thành
Ống tiêm Adrenalin ngoài chất chống oxy hóa, còn kiểm soát yếu tố nào để giảm phân hủy?
Khối lượng riêng của dung dịch
Màu sắc của nhãn dán ống tiêm
Độ ngọt của thuốc làm dịu vị
Ánh sáng và pH môi trường ổn định
Tương kỵ hóa học kết hợp giữa Tanin và Gelatin tạo ra hiện tượng gì?
Tanat gelatin không tan trong nước ở nhiệt độ thường
Dung dịch trong suốt ổn định lâu dài
Khí CO2 gây nổ bình chứa áp lực
Một loại vitamin mới hình thành
Các muối Permanganat như KMnO4, muối Fe(III), Iod có tính chất gì đối với dược chất?
Chất oxy hóa mạnh làm dược chất phân hủy
Chất khử mạnh làm tăng độ tan
Tá dược dính giúp tạo viên nén
Chất làm tăng độ tan thuốc nước
Dung dịch tiêm Phenobarbital 10% bị thủy phân bao nhiêu phần trăm sau 4 tuần bảo quản ở 20°C?
1% gần như không đổi
50% mất tác dụng hoàn toàn
Không bị thủy phân theo thời gian
7% mức giảm hoạt tính
Dexamethason natri phosphat thuộc nhóm chức nào dễ bị thủy phân?
Nhóm Aldehyd ổn định
Nhóm Thiol ít phản ứng
Nhóm Ester phosphat kém bền
Nhóm Nitrit bền nhiệt
Khi gặp tương kỵ hóa học làm giảm nồng độ dược chất, hậu quả nào có thể xảy ra?
Không thay đổi về hiệu quả lâm sàng
Giảm hoặc mất tác dụng điều trị
Trở thành thuốc bổ cơ thể
Tăng liều gấp đôi vô tình xảy ra
Chất bảo quản Benzalkonium clorid tương kỵ với những tá dược nào?
Bột Talc sạch hỗ trợ bảo quản
Đường saccharose làm tăng hiệu lực
Nước cất pha tiêm trơ hoàn toàn
Acid acrylic, Gôm adragant, Na CMC, protein và các Tween
Na CMC thường tương kỵ với những chất bảo quản nào?
Ethanol 10% tăng độ tan polymer
Benzalkonium clorid, Clohexidin, Thiomersal, Paraben, Phenol
Khí Nitrogen làm trơ môi trường
Vitamin C bổ trợ bền vững bảo quản
Tương kỵ giữa cellulose (MC, CMC) với Paraben dẫn đến kết quả gì?
Cellulose tạo phức với paraben làm giảm kháng khuẩn
Thuốc bị đổi màu xanh do phản ứng
Thuốc bị đông đặc như thạch nhanh
Làm tăng độ tan paraben gấp 10 lần
Chất diện hoạt không ion hóa như Tween, Span thường tương kỵ với ai?
Calci carbonat làm nền
Tinh bột mịn không phản ứng
Benzalkonium clorid và Cetyl pyridin clorid
Nước cất trung tính hoàn toàn
Tương kỵ của Tinh bột với chất bảo quản nào sau đây?
Paraben tạo phức và hấp phụ
Không có tương kỵ đặc hiệu
Khí Nitrogen không phản ứng
Nước cất không tương kỵ
Dược chất Lactose trong viên nén có thể gây tương kỵ nào quan trọng?
Làm viên thuốc nổ tung khi bảo quản
Tan chảy ở 37 độ C làm biến dạng viên
Làm thuốc có mùi tỏi khó chịu
Biến màu nâu khi phối hợp với dược chất nhóm Amin bậc 1, 2
Chất bảo quản Benzalkonium clorid tương kỵ với nhóm tá dược/chất nào?
Acid acrylic, Gom adragant, Na CMC, Protein bậc, các Tween
Nước cất pha tiêm
Đường saccarose
Bột Talc sạch
Tá dược Na CMC tương kỵ với những chất bảo quản nào?
Benzalkonium clorid, muối Clohexidin, Thiomersal, Paraben, Phenol
Khí Nitrogen
Vitamin C
Ethanol 10%
Tương kỵ giữa các dẫn chất Cellulose (MC, CMC) với Paraben dẫn đến kết quả gì?
Thuốc bị đổi màu xanh
Cellulose tạo phức với paraben, làm giảm hoạt tính kháng khuẩn của paraben
Làm tăng độ tan của paraben gấp 10 lần
Thuốc bị đông đặc như thạch
Chất diện hoạt không ion hóa (Tween, Span) thường gây tương kỵ với?
Nước cất
Calci carbonat
Benzalkonium clorid, Cetyl pyridin clorid
Tinh bột mì
Tương kỵ của tá dược Tinh bột với chất bảo quản là?
Phản ứng với nước cất
Phản ứng với khí Nitrogen
Phản ứng với Acid sorbic và Paraben
Không có tương kỵ với chất bảo quản
Tá dược Lactose trong viên nén có khả năng gây ra tương kỵ nào quan trọng?
Tan chảy ở 37 độ C
Biến dân sang màu nâu khi phối hợp với các dược chất có nhóm Amin bậc 1, 2
Làm viên thuốc nổ tung
Làm thuốc có mùi tỏi
Tá dược Avicel (Cellulose vi tinh thể) có tương kỵ nào cần lưu ý?
Với tinh dầu
Với nước cất
Với bột đường
Với các dược chất và tá dược có tính kiềm
Magnesi stearat và Calci stearat tương kỵ với các dược chất kém bền trong môi trường nào?
Môi trường chứa 100% dầu lạc
Môi trường chân không
Môi trường kiềm làm tăng phản ứng thủy phân và phân hủy
Môi trường acid
Tá dược Aerosil và bột Talc có đặc tính tương kỵ nào chung?
Làm tan chảy vỏ nang gelatin
Làm thuốc có vị rất ngọt
Hấp phụ các hợp chất amoni bậc 4 và một số dẫn chất khác
Gây nổ khi gặp nước
Tá dược PEG (Polyethylen glycol) tương kỵ với các chất bảo quản nào?
Vitamin B1
Đường lactose
Benzalkonium clorid, Thiomersal, Paraben, Clobutanol
Nước cất
Tá dược Carrageenan tạo muối ít tan khi gặp ion nào?
Ion Natri
Ion Clo
Ion Calci (Ca++)
Ion Borat
Tương kỵ của Gôm Arabic với chất bảo quản bao gồm?
Thiomersal và Acid sorbic
Đường saccarose
Vitamin C
Bột Talc
Tá dược nào sau đây có thể tạo phức với các dược chất như Benzocain, Acid salicylic, phẩm màu, Iod?
Magnesi stearat
Tinh bột
Lactose
Aerosil
Acid alginic tương kỵ với những chất có tính chất gì?
Các loại dầu thực vật
Tính acid mạnh
Tính kiềm
Tính trung tính
Tá dược Ethyl cellulose (EC) tương kỵ với thành phần nào?
Sáp và các Paraffin
Nước cất
Vitamin C
Đường glucose
Thành phần nào trong tá dược Carrageenan có thể phản ứng với cation đa điện tích?
Nhóm Sulfat chiếm 20 - 30%
Protein
Đường galactose
Nước kết tinh
Các dẫn chất của Acridin, tím tinh thể tương kỵ với tá dược nào?
Tinh bột
Natri alginat
Lactose
Talc
Tá dược nào tương kỵ với Protein trong sữa?
PVP
Manitol
Aerosil
Na CMC
Chất bảo quản Thiomersal tương kỵ với các acid và dược chất có tính gì?
Tính bay hơi
Tính trung tính
Tính acid
Tính kiềm
HPMC tương kỵ với nhóm chất nào sau đây?
Tinh dầu thơm
Nước cất
Các chất làm ngọt
Các chất có tính oxy hóa
Tá dược CAP (Cellulose acetat phthalat) tương kỵ với?
Một số kim loại và một số base mạnh
Đường saccarose
Acid nhẹ
Vitamin C
Methyl hydroxyethyl cellulose (MHEC) tương kỵ với chất bảo quản nào?
Benzalkonium clorid
Hợp chất thủy ngân phenyl, Acid sorbic, Phenol, Paraben, Clobutanol
Chỉ tương kỵ với nước
Không có tương kỵ
Tại sao không nên dùng quá nhiều tá dược trơn sợ nước như Magnesi stearat cho viên nén chứa dược chất ít tan?
Làm thuốc bị đổi sang màu nâu ngay lập tức
Làm viên thuốc có mùi hôi
Làm kéo dài độ rã thời gian và giải phóng dược chất của viên
Làm viên quá mềm
