wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập 2

Total questions: 90

Worksheet time: 47mins

Name
Class
Date
1.

Content Marketing là gì?

a)

Là chia sẻ video giải trí

b)

Là hình thức tiếp thị tạo ra và chia sẻ nội dung liên quan, hấp dẫn và có giá trị

c)

Là tiếp thị qua email

d)

Là quảng cáo sản phẩm trực tiếp

2.

Việc xác định lý do chủ đề/nội dung mang lại giá trị cho doanh nghiệp thuộc mục nào trong chiến lược Content Marketing?

a)

What

b)

Why

c)

How

d)

When

3.

Một trong các bước tối ưu Content Marketing là gì?

a)

Tạo chiến dịch email

b)

Đánh giá đối thủ

c)

Hiểu nội dung nào nên được khuếch đại

d)

Xác định chi phí sản xuất

4.

Chọn nhận định đúng về Infographic:

a)

Cả 3 đáp án đều đúng

b)

Tóm tắt thông tin dài, phức tạp thành hình ảnh dễ hiểu

c)

Là sự kiện trực tuyến

d)

Là sách điện tử

5.

Loại nội dung đang bùng nổ là gì?

a)

Email marketing

b)

Brochure

c)

Banner

d)

Video ngắn

6.

Cần trả lời nhóm câu hỏi nào khi xây dựng chiến lược Content Marketing?

a)

What – Why – How – Where – When – Who

b)

What – Why – How – Where

c)

What – Why – How

d)

What – Where – When – Who

7.

Việc xác định văn phong, ngôn ngữ thông điệp thuộc mục nào trong chiến lược Content Marketing?

a)

When

b)

What

c)

Why

d)

How

8.

Chọn nhận định đúng về Ebook:

a)

Sự kiện trực tuyến

b)

Cả 3 đúng

c)

Sách đọc qua thiết bị điện tử

d)

Infographic

9.

Xác định thời điểm chia sẻ nội dung nằm trong mục nào của chiến lược Content Marketing?

a)

When

b)

Why

c)

What

d)

How

10.

Blog là gì?

a)

Hình minh họa

b)

Website theo góc nhìn cá nhân/nhóm nhỏ

c)

Podcast

d)

Video clip

11.

Nội dung SEO hiện tập trung vào:

a)

Nội dung chất lượng và long-form content

b)

Từ khóa

c)

Quảng cáo

d)

Hình ảnh

12.

Đặc điểm nổi bật của Infographic?

a)

Viết blog

b)

Âm thanh – video

c)

Tóm tắt thông tin bằng hình

d)

Webinar

13.

Mời chuyên gia công nghệ viết bài về điện thoại Y là xu hướng nào?

a)

Content qua KOL/Influencer

b)

Meme

c)

Tương tác

d)

Hiển thị nội dung

14.

Podcast là:

a)

Quảng cáo Google

b)

Video âm nhạc

c)

Nội dung âm thanh nghe lại

d)

Hình ảnh động

15.

Xác định chủ đề/nội dung nằm trong mục nào của chiến lược Content Marketing?

a)

How

b)

Why

c)

What

d)

When

16.

Tại sao blog là kênh PR hiệu quả?

a)

Do báo chí quản lý

b)

Không cần nội dung

c)

Chuyên đăng tin

d)

Truyền tải quan điểm cá nhân tự nhiên

17.

Định dạng bài PR dễ chia sẻ?

a)

Link blog, video, hình ảnh

b)

In phát tay

c)

File Word

d)

PDF

18.

PR Online là gì?

a)

Quảng cáo Google

b)

Hoạt động PR trên internet

c)

Họp báo

d)

Email marketing

19.

PR Online liên kết website bằng cách nào?

a)

QR

b)

Banner

c)

Mã hóa email

d)

Link chèn trong bài PR

20.

PR online hỗ trợ SEO bằng cách nào?

a)

Từ khóa trong bài PR

b)

Quản lý sale

c)

Quảng cáo offline

d)

Banner

21.

Khác biệt nhất giữa PR online và offline là gì?

a)

Online kích thích tương tác, offline mang tính thông báo

b)

Offline do phóng viên nắm

c)

Cách tác động giống nhau

d)

Online chậm hơn

22.

OMO Tết 2020 xuất hiện trên Afamily, Kenh14 thuộc kênh nào?

a)

Podcast

b)

Mạng xã hội

c)

Blog

d)

Báo điện tử

23.

PR là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Public Relations

b)

Personal Response

c)

Product Reach

d)

Press Report

24.

Blog giúp PR bằng cách nào?

a)

Tài liệu kỹ thuật

b)

Góc nhìn cá nhân blogger

c)

Giao hàng

d)

Báo giá

25.

Ai truyền thông tin PR offline?

a)

Phóng viên

b)

Người tiêu dùng

c)

Trang web

d)

Blogger

26.

Kênh PR online đáng tin nhất là gì?

a)

Mạng xã hội

b)

Diễn đàn

c)

Báo điện tử

d)

Blog

27.

Điều gì khiến PR online không hiệu quả?

a)

Nói quá sự thật

b)

Đúng từ khóa

c)

Đánh vào nhu cầu

d)

Súc tích

28.

Kênh PR tương tác cao nhất là gì?

a)

Blog

b)

Mạng xã hội

c)

Podcast

d)

Email

29.

Mục tiêu chính của PR là gì?

a)

Tổ chức sự kiện

b)

Tăng follow

c)

Xây dựng hình ảnh, thiện cảm thương hiệu

d)

Bán hàng

30.

Lợi ích lớn của PR online là gì?

a)

In ấn

b)

Giảm nhân sự

c)

Giải quyết khủng hoảng nhanh

d)

Tăng ngân sách

31.

Hành động thường xuất hiện trên landing page?

a)

Chia sẻ video

b)

Đăng ký/mua hàng/tải tài liệu

c)

Khảo sát

d)

Livestream

32.

Lợi ích cập nhật landing page?

a)

Thay đổi thiết kế

b)

Đáp ứng nhu cầu hiện tại

c)

Làm mới SEO

d)

Tăng tốc độ

33.

Click quảng cáo nên dẫn tới?

a)

Instagram

b)

Trang chủ

c)

Google

d)

Landing page phù hợp thông điệp

34.

Trang chủ khác landing page ở điểm nào?

a)

Không tạo chuyển đổi

b)

Ít hình

c)

Nhiều thông tin, không tập trung

d)

Ít thông tin

35.

Landing page nên có nội dung gì?

a)

Liệt kê sản phẩm

b)

Tất cả social

c)

Tập trung thông điệp quảng cáo

d)

Mô tả công ty

36.

Landing page hiệu quả hướng tới:

a)

Kết nối social

b)

Một thông điệp & CTA rõ ràng

c)

Form dài

d)

Đầy đủ thông tin công ty

37.

Landing page thu thập data nữ → cần làm gì?

a)

Nút mua gói

b)

Giới thiệu spa

c)

Form nhận ưu đãi

d)

Liệt kê dịch vụ

38.

Xác định mục tiêu landing page giúp:

a)

Dễ thiết kế & tăng chuyển đổi

b)

Giảm truy cập

c)

Giảm chi phí

d)

Đẹp hơn

39.

Landing page là gì?

a)

Trang chủ

b)

Trang mạng xã hội

c)

Trang xuất hiện sau khi nhấp quảng cáo

d)

Trang giới thiệu công ty

40.

Lợi ích chính của landing page?

a)

Truyền miệng

b)

Nhận diện thương hiệu

c)

Tăng like

d)

Hướng người dùng tới hành động cụ thể

41.

Giao diện landing page nên:

a)

Thân thiện, tối ưu mobile

b)

Flash nhiều

c)

Đơn sắc

d)

Chỉ PC

42.

Lý do khách rời landing page?

a)

Không có pop-up

b)

Tốc độ tải trang chậm

c)

Nội dung không phù hợp thông điệp quảng cáo

d)

CTA mơ hồ, khó thấy

43.

Điểm mạnh của landing page so với trang chủ là gì?

a)

Nhiều banner

b)

Nhiều link

c)

Đa dạng thông tin

d)

Tỷ lệ chuyển đổi cao hơn

44.

Yếu tố giúp landing page hiệu quả hơn là gì?

a)

Nội dung hướng khách hàng mục tiêu

b)

Viết kỹ thuật

c)

Điều hướng về trang chủ

d)

Nhiều nội dung phụ

45.

Mục tiêu chính của landing page là gì?

a)

Tăng tìm kiếm

b)

Tối đa hóa chuyển đổi

c)

Dẫn về trang chủ

d)

Thu thập email

46.

Thị trường thương mại điện tử gồm các loại nào?

a)

Liên kết – không liên kết – riêng

b)

Liên kết – riêng – chung

c)

Riêng – liên kết

d)

Chung – riêng

47.

Doanh nghiệp bán trực tiếp cho người tiêu dùng thuộc mô hình nào?

a)

B2G

b)

B2B

c)

C2C

d)

B2C

48.

Ví dụ nào sau đây là một Micro moment?

a)

Tra cứu và mua ngay

b)

Mua ở siêu thị

c)

Khảo sát

d)

Xem cửa hàng

49.

Mô hình B2B là gì?

a)

Người tiêu dùng mua

b)

Doanh nghiệp giao dịch với doanh nghiệp

c)

Doanh nghiệp bán cho người tiêu dùng

d)

Nhà nước giao dịch với người dân

50.

Mobile Marketing phổ biến vì lý do nào?

a)

Người dùng sử dụng smartphone nhiều

b)

Chính sách

c)

Giảm chi phí

d)

Giá điện thoại giảm

51.

Tiki.vn thuộc mô hình nào?

a)

B2B

b)

C2G

c)

B2C

d)

C2C

52.

Influencer quảng bá và nhận hoa hồng thuộc mô hình gì?

a)

Location

b)

Affiliate

c)

Cả 3

d)

Micro moment

53.

Content Marketing trong thương mại điện tử giúp điều gì?

a)

Nội dung hữu ích thu hút khách hàng

b)

Banner

c)

Mã giảm giá

d)

Kho hàng

54.

Shopee, Lazada, Tiki thuộc mô hình nào của thương mại điện tử?

a)

B2B

b)

B2G

c)

C2C

d)

B2C

55.

Micro moment là gì trong hành vi người dùng trên di động?

a)

Giao dịch tài chính

b)

Livestream

c)

Quảng cáo

d)

Khoảnh khắc phát sinh nhu cầu mua nhanh trên di động

56.

Chotot.vn thuộc mô hình thương mại điện tử nào?

a)

B2B

b)

B2C

c)

B2G

d)

C2C

57.

Trong Affiliate, ai là người nhận hoa hồng?

a)

Publisher

b)

Khách

c)

Sale

d)

Nhà cung cấp

58.

Shopee Mall hợp tác với doanh nghiệp lớn thuộc mô hình nào?

a)

B2B

b)

B2C

c)

C2C

d)

B2G

59.

Affiliate hoạt động theo nguyên tắc nào?

a)

Video

b)

Chỉ trả hoa hồng khi có chuyển đổi

c)

Trả phí mỗi click

d)

Dùng thử

60.

Theo WTO, thương mại điện tử bao gồm những hoạt động nào?

a)

Quảng cáo – phân phối

b)

Giao nhận – marketing

c)

Sản xuất – quảng cáo – bán hàng – phân phối

d)

Bán hàng – nội dung số

61.

Phân khúc thị trường là gì?

a)

Địa lý

b)

Chia thành phần nhỏ có điểm chung

c)

Độ tuổi

d)

Nhóm tiêu dùng khác nhau

62.

“Khách hàng ủng hộ thương hiệu và giới thiệu người khác” thuộc bước nào trong 5As?

a)

Advocate

b)

Awareness

c)

Ask

d)

Action

63.

Tại sao cần xác định khách hàng mục tiêu?

a)

Tăng ngân sách

b)

Tăng hiệu quả truyền thông và chuyển đổi

c)

Tăng nhân sự

d)

Giảm logistics

64.

Trong mô hình 3C, yếu tố nào KHÔNG thuộc 3C?

a)

Đối thủ

b)

Người sáng tạo

c)

Công ty

d)

Người tiêu dùng

65.

Hành vi “tìm hiểu thương hiệu mình ấn tượng” thuộc bước nào trong 5As?

a)

Advocate

b)

Awareness

c)

Ask

d)

Action

66.

Phân tích: sản phẩm – đối thủ – người tiêu dùng thuộc bước nào?

a)

Xác định mục tiêu

b)

Lựa chọn công cụ

c)

Phân tích đối thủ

d)

Phân tích 3C

67.

Khách hàng mục tiêu là:

a)

Người chi trả cao nhất

b)

Người dùng mạng xã hội

c)

Tất cả

d)

Nhóm cụ thể doanh nghiệp hướng đến

68.

“Khách hàng tích cực tìm hiểu thêm về thương hiệu” thuộc bước nào?

a)

Action

b)

Ask

c)

Advocate

d)

Awareness

69.

Vai trò nghiên cứu hành vi người tiêu dùng:

a)

Video hấp dẫn

b)

Cải thiện content

c)

Chọn nền tảng

d)

Xác định công cụ – kế hoạch phù hợp

70.

Việc đầu tiên X-Men cần làm khi triển khai DM?

a)

Xác định mục tiêu và khách hàng

b)

Nghiên cứu hành vi

c)

Rà soát

d)

Chọn công cụ

71.

Bột giặt chọn phân khúc: khách hàng thành thị – giặt máy 2–3 lần/tuần

a)

Theo hành vi & địa lý

b)

Theo giới tính

c)

Theo tâm lý

d)

Theo thu nhập

72.

Độ tuổi – giới tính – nghề nghiệp – thu nhập là loại phân khúc?

a)

Tâm lý

b)

Nhân khẩu học

c)

Hành vi

d)

Lối sống

73.

Vai trò của xác định khách hàng mục tiêu? Cả 4 đáp án đúng.

a)

Tăng hiệu quả truyền thông

b)

Tăng doanh thu

c)

Tăng chuyển đổi

d)

Điều chỉnh thông điệp

74.

Bobby nghiên cứu đối thủ → bước nào?

a)

Triển khai

b)

Phân tích đối thủ

c)

Phân tích công ty

d)

Xác định mục tiêu

75.

Khách hàng quyết định mua thuộc bước nào?

a)

Action

b)

Advocate

c)

Awareness

d)

Ask

76.

FMCG viết tắt của?

a)

Free Market Consumer Guide

b)

Food Marketing & Consumer Goods

c)

Fast Media Content Growth

d)

Fast Moving Consumer Goods

77.

F&B viết tắt của?

a)

Fast Buy

b)

Free & Buy

c)

Food and Beverage Service

d)

Full Bank

78.

Digital Marketing áp dụng trong ngành nào? (chọn nhiều đáp án đúng)

a)

Quốc phòng

b)

F&B

c)

FMCG

d)

Ngân hàng

79.

Công cụ DM trong ngân hàng? (Nhiều đáp án)

a)

Email

b)

Social Media

c)

Mobile Marketing

d)

PR Online

80.

Sunsilk nên dùng kênh tiếp cận Gen Z? (Nhiều đáp án)

a)

TMĐT

b)

KOC/Influencer

c)

Báo điện tử

d)

Báo giấy

81.

Công cụ DM phổ biến F&B? (Nhiều đáp án)

a)

Social Media

b)

Email

c)

Food App

d)

KOC/Influencer

82.

GrabFood – ShopeeFood thuộc nhóm công cụ nào?

a)

KOC

b)

Cả 3

c)

PR Online

d)

Food App

83.

Chuỗi X cho Gen Z nên dùng công cụ nào? (Nhiều đáp án)

a)

PR Online

b)

Phát tờ rơi

c)

Food App

d)

KOC/Influencer

84.

Social Media mạnh trong F&B? (Nhiều đáp án)

a)

Instagram

b)

Website

c)

TikTok

d)

Facebook

85.

Yếu tố quyết định công cụ DM theo ngành?

a)

Đặc điểm sản phẩm

b)

Khách hàng mục tiêu + đặc điểm sản phẩm

c)

Tầm nhìn

d)

Kênh phân phối

86.

Khách hàng chọn ngân hàng dựa vào?

a)

Tiện lợi

b)

Kinh nghiệm cá nhân & giới thiệu

c)

Lãi

d)

Giá dịch vụ

87.

Ưu điểm DM trong FMCG?

a)

Giảm cạnh tranh

b)

Tăng nhận diện – chi phí thấp – ROI cao

c)

Tăng giá

d)

Hạn chế truyền thông

88.

Công cụ phù hợp doanh nghiệp A (nhà hàng)? (Nhiều đáp án)

a)

Email

b)

Boxchat Facebook

c)

Wifi Marketing

d)

Zalo OA

89.

FMCG kết hợp kênh nào để mua nhanh?

a)

Truyền hình

b)

Facebook

c)

Tờ rơi

d)

TMĐT

90.

Đặc trưng khách hàng ngành ngân hàng (Nhiều đáp án)

a)

Quyết định dựa cá nhân & giới thiệu

b)

Trung thành – ít thay đổi

c)

Kỹ tính

d)

Dễ thay đổi – không trung thành