wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Thunkable_Advanced

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Thành phần nào trong Thunkable cho phép bạn hiển thị nội dung từ một trang web trực tiếp trong ứng dụng?

a)

Data Viewer List

b)


Web Viewer

c)

Image

d)

Label

2.


Trong ứng dụng Quizz, để tăng điểm số mỗi khi người dùng trả lời đúng, bạn nên sử dụng khối lệnh nào?

a)

Set variable Score to Score + 1

b)

Change variable Score by 0

c)

Navigate to Correct Screen

d)

Set variable Score to 1

3.

Thành phần (Component) nào dùng để hiển thị các đoạn văn bản tĩnh trên giao diện ứng dụng?

a)

Image

b)

Label

c)

Text Input

d)

Button

4.

Trong Thunkable, để lưu trữ một giá trị và sử dụng lại ở nhiều màn hình khác nhau, bạn nên sử dụng loại biến nào?

a)

app variable

b)

cloud variable

c)

local variable

d)

stored variable

5.

Khối lệnh logic nào sẽ trả về giá trị TRUE khi cả hai điều kiện thành phần đều đúng?

a)

not

b)

and

c)

or

d)

equals (=)

6.

Thành phần 'Web Viewer' thực hiện chức năng chính nào sau đây?

a)

Dịch văn bản sang ngôn ngữ khác

b)

Nhúng và hiển thị nội dung của một trang web thông qua URL

c)

Chụp ảnh và quay video

d)

Lưu trữ dữ liệu vào Google Sheets

7.


API là viết tắt của cụm từ nào?

a)

Automated Program Information

b)

Advanced Protocol Internet

c)

App Process Integration

d)

Application Programming Interface

8.

Nếu bạn muốn thực hiện một hành động lặp đi lặp lại một số lần nhất định, bạn nên dùng khối lệnh nào?

a)

if...do

b)

navigate to

c)

count with i from 1 to 10 by 1

d)

wait

9.

Trong thiết kế giao diện (UI), 'Margin' khác với 'Padding' ở điểm nào?

a)

Padding là khoảng cách bên ngoài, Margin là khoảng cách bên trong

b)

Margin là khoảng cách bên ngoài thành phần, Padding là khoảng cách bên trong thành phần

c)

Cả hai đều giống nhau hoàn toàn

d)

Margin chỉ dùng cho văn bản, Padding chỉ dùng cho hình ảnh

10.

Nếu bạn đặt biến X = 5, sau đó thực hiện lệnh 'change X by 3', giá trị mới của X là bao nhiêu?

a)

8

b)

5

c)

3

d)

15

11.

Khối lệnh 'Open link' khác gì so với thành phần 'Web Viewer'?

a)

'Web Viewer' tốn phí, 'Open link' miễn phí

b)

Không có sự khác biệt nào

c)

'Open link' chỉ mở được Google, 'Web Viewer' mở được mọi trang

d)

'Open link' mở trang web bằng trình duyệt của điện thoại, 'Web Viewer' mở ngay trong app

12.

Thành phần 'Data Viewer List' thường được kết nối với nguồn dữ liệu nào để hiển thị thông tin tự động?

a)

Một tệp hình ảnh đơn lẻ

b)

Google Sheets, Airtable hoặc Local Table

c)

Bộ nhớ RAM của máy tính

d)

Microphone của điện thoại

13.

Tại sao việc đặt tên thành phần (như btn_Submit thay vì Button1) lại quan trọng?

a)

Bắt buộc phải đổi tên thì ứng dụng mới cho phép xuất file

b)

Để Google có thể tìm thấy ứng dụng của bạn dễ hơn

c)

Để ứng dụng có thể chạy nhanh hơn

d)

Giúp lập trình viên dễ dàng nhận diện và quản lý logic khi có nhiều thành phần

14.

Sự kiện 'When Screen Opens' thường được dùng để làm gì?

a)

Tắt nguồn điện thoại người dùng

b)

Thiết lập dữ liệu ban đầu hoặc tải thông tin ngay khi màn hình vừa xuất hiện

c)

Xóa toàn bộ ứng dụng khỏi máy

d)

Chờ người dùng nhấn vào màn hình

15.


Trong Thunkable, khối lệnh 'Join' (trong nhóm Text) dùng để làm gì?

a)

Kết hợp nhiều chuỗi văn bản hoặc giá trị biến lại thành một chuỗi duy nhất

b)

Xóa một màn hình khỏi ứng dụng

c)

Chia một con số cho một con số khác

d)

Kết nối hai điện thoại với nhau

16.

Thuộc tính 'Visible' của một thành phần có giá trị kiểu dữ liệu gì?

a)

String (Văn bản)

b)

Boolean (True/False)

c)

Color (Màu sắc)

d)

Number (Số)

17.

Nếu bạn muốn kiểm tra xem một số có phải là số chẵn hay không, bạn sử dụng phép toán nào?

a)

Cộng thêm 2 vào số đó

b)

Sử dụng khối lệnh 'is empty'

c)

Kiểm tra xem số đó chia 2 có dư 0 hay không (remainder of...)

d)

Nhân số đó với 2

18.

Chức năng của thành phần 'Speech to Text' là gì?

a)

Tăng âm lượng loa điện thoại

b)

Đọc một đoạn văn bản thành tiếng nói

c)

Chuyển đổi âm thanh giọng nói của người dùng thành dữ liệu văn bản

d)

Ghi âm bài hát và lưu thành file mp3

19.

Khối lệnh 'Navigate to [Screen]' nằm trong mục nào của hộp công cụ Blocks?

a)

Control

b)

Math

c)

Lists

d)

Logic

20.

Thành phần 'Alert' sẽ hiển thị như thế nào trên điện thoại?

a)

Màn hình điện thoại sẽ chuyển sang màu đỏ

b)

Một hộp thoại thông báo hiện lên giữa màn hình

c)

Âm thanh tiếng chuông báo động

d)

Một dòng chữ nhỏ chạy dưới đáy màn hình

21.

Nếu điều kiện 'IF (Score > 10)' là đúng, hành động bên dưới sẽ thực hiện khi nào?

a)

Khi điểm số nhỏ hơn 10

b)

Khi điểm số đạt từ 11 trở lên

c)

Khi điểm số đúng bằng 10

d)

Mọi lúc, không phụ thuộc vào điểm số

22.


Nếu Thunkable là một quán ăn, thì các 'Blocks' (khối lệnh) sẽ đóng vai trò là gì?

a)

Biển quảng cáo ngoài cửa

b)

Cái bát và cái đũa

c)

Nguyên liệu và công thức nấu ăn

d)

Hóa đơn thanh toán

23.

Trong ứng dụng Dự báo thời tiết, tại sao chúng ta cần sử dụng khối lệnh 'Join' để tạo URL cho API?

a)

Để kết hợp địa chỉ web cố định với tên thành phố mà người dùng nhập vào

b)

Để thay đổi màu sắc của giao diện ứng dụng

c)

Để bảo mật mật khẩu của người dùng

d)

Để làm cho địa chỉ web ngắn lại và dễ đọc hơn

24.

Trong ứng dụng Quizz, điều gì xảy ra nếu bạn quên khối lệnh 'Change variable Score by 1' khi người dùng chọn đúng?

a)

Câu hỏi sẽ không bao giờ chuyển sang câu tiếp theo

b)

Nút bấm sẽ bị biến mất khỏi màn hình

c)

Điểm số của người dùng sẽ luôn bằng 0 dù họ trả lời đúng bao nhiêu câu

d)

Ứng dụng sẽ tự động cộng điểm dựa trên thời gian

25.

API đóng vai trò là ai trong 1 nhà hàng?

a)

Bạn

b)

Người phục vụ

c)

Bếp trưởng

d)

Món ăn