wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Page 1

Total questions: 67

Worksheet time: 34mins

Name
Class
Date
1.

Bình Ngô đại cáo do ai sáng tác?

a)

Lê Lợi

b)

Nguyễn Trãi

c)

Nguyễn Du

d)

Trần Quốc Tuấn

2.

Bình Ngô đại cáo được công bố vào năm nào?

a)

1418

b)

1425

c)

1427

d)

1430

3.

Bình Ngô đại cáo ra đời sau sự kiện nào?

a)

Khởi nghĩa Lam Sơn bắt đầu

b)

Giặc Minh xâm lược

c)

Cuộc khởi nghĩa Lam Sơn toàn thắng

d)

Lê Lợi lên ngôi vua

4.

Văn bản Bình Ngô đại cáo thuộc thể loại nào?

a)

Hịch

b)

Chiếu

c)

Cáo

d)

Phú

5.

Bình Ngô đại cáo được viết bằng chữ gì?

a)

Chữ Nôm

b)

Chữ Quốc ngữ

c)

Chữ Hán

d)

Chữ Phạn

6.

Từ “Ngô” trong Bình Ngô đại cáo chỉ đối tượng nào?

a)

Quân Chiêm Thành

b)

Quân Tống

c)

Quân Minh

d)

Quân Mông – Nguyên

7.

Bình Ngô đại cáo được xem là:

a)

Bản tuyên ngôn hòa bình

b)

Bản tuyên ngôn độc lập thứ hai

c)

Bản hịch cứu nước

d)

Bài thơ yêu nước

8.

Ai là người thay mặt vua ban bố Bình Ngô đại cáo?

a)

Lê Thánh Tông

b)

Lê Lợi

c)

Nguyễn Trãi

d)

Trần Nguyên Hãn

9.

Đối tượng hướng tới của Bình Ngô đại cáo là:

a)

Quân Minh

b)

Các nước láng giềng

c)

Nhân dân Đại Việt

d)

Tướng sĩ Lam Sơn

10.

Văn bản Bình Ngô đại cáo có bố cục mấy phần?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

11.

II. Thông hiểu — Luận đề chính của Bình Ngô đại cáo là gì?

a)

Ca ngợi vẻ đẹp đất nước

b)

Khẳng định tư tưởng nhân nghĩa và độc lập dân tộc

c)

Phê phán triều đình phong kiến

d)

Tự sự về khởi nghĩa Lam Sơn

12.

II. Thông hiểu — Tư tưởng nhân nghĩa trong Bình Ngô đại cáo được hiểu là:

a)

Thương yêu muôn loài

b)

Trung quân ái quốc

c)

Lấy dân làm gốc, trừ bạo cứu dân

d)

Sống hòa hiếu với các nước

13.

II. Thông hiểu — Nguyễn Trãi khẳng định độc lập dân tộc Đại Việt dựa trên yếu tố nào?

a)

Kinh tế phát triển

b)

Quân đội hùng mạnh

c)

Lãnh thổ, phong tục, văn hiến, lịch sử, chủ quyền

d)

Sự ủng hộ của nhân dân

14.

II. Thông hiểu — Câu văn nào thể hiện rõ ý thức tự hào dân tộc?

a)

“Việc nhân nghĩa cốt ở yên dân”

b)

“Như nước Đại Việt ta từ trước”

c)

“Nướng dân đen trên ngọn lửa hung tàn”

d)

“Xã tắc từ đây vững bền”

15.

II. Thông hiểu — Phần nào trong Bình Ngô đại cáo tố cáo tội ác giặc Minh?

a)

Phần mở đầu

b)

Phần nêu tư tưởng nhân nghĩa

c)

Phần kể quá trình khởi nghĩa

d)

Phần kết

16.

II. Thông hiểu — Hình ảnh “nướng dân đen trên ngọn lửa hung tàn” thể hiện điều gì?

a)

Nghệ thuật phóng đại

b)

Tội ác dã man của giặc Minh

c)

Sự đau khổ của quân đội

d)

Cảnh chiến tranh ác liệt

17.

Nghệ thuật chủ yếu của Bình Ngô đại cáo là gì?

a)

Miêu tả

b)

Biểu cảm

c)

Tự sự

d)

Lập luận

18.

Giọng điệu chủ đạo của văn bản Bình Ngô đại cáo là gì?

a)

Nhẹ nhàng, trữ tình

b)

Châm biếm

c)

Hùng hồn, đanh thép

d)

Bi ai

19.

Bình Ngô đại cáo do ai sáng tác?

a)

Lê Lợi

b)

Nguyễn Trãi

c)

Nguyễn Du

d)

Trần Quốc Tuấn

20.

Bình Ngô đại cáo được công bố vào thời gian nào?

a)

Đầu khởi nghĩa Lam Sơn

b)

Giữa khởi nghĩa Lam Sơn

c)

Cuối năm 1427

d)

Năm 1437

21.

Văn bản Bình Ngô đại cáo được viết bằng chữ gì?

a)

Chữ Nôm

b)

Chữ Hán

c)

Chữ Quốc ngữ

d)

Chữ Phạn

22.

Bình Ngô đại cáo được viết bằng lối văn ....... ?

a)

Biền ngẫu cổ thể

b)

Biền ngẫu cận thể

23.

Ai là người ban bố Bình Ngô đại cáo?

a)

Nguyễn Trãi

b)

Lê Thánh Tông

c)

Lê Lợi

d)

Trần Nguyên Hãn

24.

Từ “Ngô” trong nhan đề chỉ đối tượng nào?

a)

Một triều đại Trung Quốc

b)

Một vùng đất phía Bắc

c)

Quân xâm lược nhà Minh

d)

Người dân Trung Hoa

25.

Bình Ngô đại cáo được xem là gì trong lịch sử văn học dân tộc?

a)

Bản hịch cứu nước

b)

Bản tuyên ngôn độc lập đầu tiên

c)

Bản tuyên ngôn độc lập thứ hai

d)

Bài văn yêu nước

26.

Phương thức biểu đạt chính của văn bản là gì?

a)

Tự sự

b)

Miêu tả

c)

Biểu cảm

d)

Nghị luận

27.

Văn bản Bình Ngô đại cáo có bố cục mấy phần?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

28.

Đối tượng tác động chính của bài cáo là ai?

a)

Quân Minh

b)

Vua quan triều đình

c)

Toàn thể nhân dân Đại Việt

d)

Nghĩa quân Lam Sơn

29.

Tư cách phát ngôn trong Bình Ngô đại cáo là ai?

a)

Nguyễn Trãi

b)

Lê Lợi

c)

Quân dân Đại Việt

d)

Nghĩa quân Lam Sơn

30.

Hoàn cảnh ra đời của Bình Ngô đại cáo là khi nào?

a)

Khi khởi nghĩa Lam Sơn bắt đầu

b)

Khi quân Minh xâm lược

c)

Khi cuộc kháng chiến chống Minh thắng lợi

d)

Khi Lê Lợi mất

31.

Câu mở đầu bài cáo nêu tư tưởng gì?

a)

Yêu nước

b)

Nhân nghĩa

32.

“Việc nhân nghĩa cốt ở yên dân” thể hiện quan niệm gì?

a)

Nhân nghĩa là lễ nghĩa

b)

Nhân nghĩa là yêu thiên nhiên

c)

Nhân nghĩa gắn với dân

d)

Nhân nghĩa là trung quân

33.

Phần nào của bài cáo tố cáo tội ác giặc Minh?

a)

Phần mở đầu

b)

Phần nêu chính nghĩa

c)

Phần vạch tội kẻ thù

d)

Phần tuyên bố thắng lợi

34.

Hình ảnh “nướng dân đen” nhằm tố cáo điều gì?

a)

Chiến tranh khốc liệt

b)

Sự nghèo đói

c)

Tội ác dã man của giặc

d)

Thiên tai

35.

Nghệ thuật nổi bật của Bình Ngô đại cáo là:

a)

Miêu tả tinh tế

b)

Tự sự sinh động

c)

Lập luận chặt chẽ

d)

Trữ tình sâu sắc

36.

Giọng điệu chung của bài cáo là:

a)

Nhẹ nhàng

b)

Bi ai

c)

Hùng hồn, dằn thép

d)

Châm biếm

37.

Bài cáo được đánh giá là:

a)

Áng thơ trữ tình đặc sắc

b)

Áng văn nghị luận mẫu mực

c)

Áng truyện lịch sử

d)

Áng văn miêu tả

38.

Nguyễn Trãi được UNESCO vinh danh là:

a)

Anh hùng dân tộc

b)

Nhà thơ lớn

c)

Danh nhân văn hóa thế giới

d)

Nhà chính trị kiệt xuất

39.

Luận đề chính của Bình Ngô đại cáo là:

a)

Ca ngợi thiên nhiên

b)

Khẳng định chính nghĩa và độc lập dân tộc

40.

Tư tưởng nhân nghĩa của Nguyễn Trãi được hiểu là:

a)

Yêu thương con người nói chung

b)

Trung quân ái quốc

c)

Lấy dân làm gốc, trừ bạo cứu dân

d)

Sống hòa hiếu

41.

Nguyễn Trãi khẳng định nền độc lập Đại Việt dựa trên:

a)

Kinh tế phát triển

b)

Quân đội mạnh

c)

Văn hiến, lãnh thổ, lịch sử, chủ quyền

d)

Sự ủng hộ quốc tế

42.

Việc so sánh Đại Việt với Trung Hoa nhằm mục đích:

a)

Thể hiện sự lệ thuộc

b)

Khẳng định sự ngang hàng, độc lập

c)

Ca ngợi Trung Hoa

d)

Kêu gọi hòa hiếu

43.

Phần kể diễn biến khởi nghĩa có tác dụng gì?

a)

Kể chuyện lịch sử

b)

Chứng minh sức mạnh chính nghĩa

c)

Miêu tả chiến tranh

d)

Ca ngợi tướng lĩnh

44.

Hình ảnh kẻ thù thất bại thể hiện:

a)

Lòng khoan dung

b)

Sự trả thù

c)

Quy luật thắng – bại tất yếu

d)

Niềm vui chiến thắng

45.

Yếu tố biểu cảm trong bài cáo được thể hiện qua:

a)

Từ ngữ khoa học

b)

Số liệu chính xác

c)

Hình ảnh, giọng điệu, cảm xúc

d)

Văn phong hành chính

46.

Nghệ thuật biền ngẫu có tác dụng:

a)

Trang trí ngôn từ

b)

Tạo nhịp điệu, tăng sức thuyết phục

c)

Làm văn bản dài hơn

d)

Dễ ghi nhớ

47.

Nội dung phần kết của bài cáo là:

a)

Kể lại gian khổ

b)

Tố cáo kẻ thù

c)

Tuyên bố độc lập và mở ra kỉ nguyên mới

d)

Phê phán xã hội

48.

Điểm tiến bộ trong tư tưởng Nguyễn Trãi là:

a)

Đề cao vua

b)

Đề cao quý tộc

49.

“Nước Đại Việt ta” thể hiện điều gì?

a)

Ý thức địa lí

b)

Ý thức dân tộc sâu sắc

c)

Ý thức quân sự

d)

Ý thức văn hóa Trung Hoa

50.

Cảm hứng chủ đạo của tác phẩm là:

a)

Trữ tình

b)

Bi ai

c)

Hào hùng yêu nước

d)

Lãng mạn

51.

Vì sao Bình Ngô đại cáo có giá trị lịch sử?

a)

Ghi chép đầy đủ trận đánh

b)

Là văn bản tuyên bố thắng lợi và độc lập

c)

Kể lại đời Nguyễn Trãi

d)

Là văn bản ngoại giao

52.

Tính chính luận thể hiện rõ nhất ở:

a)

Miêu tả thiên nhiên

b)

Lập luận – lí lẽ – dẫn chứng

c)

Ngôn ngữ đời thường

d)

Hình ảnh thơ mộng

53.

Nhân nghĩa trong bài cáo gắn với:

a)

Lễ nghi

b)

Tôn giáo

c)

Hòa bình và yêu nước

d)

Quyền lực

54.

Giá trị nhân đạo của tác phẩm thể hiện ở:

a)

Thương xót nhân dân

b)

Ca ngợi chiến tranh

c)

Đề cao bạo lực

d)

Tôn vinh vua chúa

55.

Nguyễn Trãi viết Bình Ngô đại cáo với vai trò:

a)

Nhà thơ

b)

Nhà sử học

c)

Nhà quân sự – chính trị

d)

Người kể chuyện

56.

Sức thuyết phục của bài cáo đến từ:

a)

Cảm xúc mãnh liệt

b)

Lí lẽ sắc bén và chính nghĩa

c)

Ngôn ngữ cầu kì

d)

Độ dài văn bản

57.

Tác phẩm thể hiện rõ phẩm chất nào của Nguyễn Trãi?

a)

Lãng mạn

b)

Nhân nghĩa, yêu nước

58.

Bình Ngô đại cáo có vị trí như thế nào trong văn học?

a)

Tác phẩm tiêu biểu thời hiện đại

b)

Đỉnh cao văn nghị luận trung đại

c)

Bài học đạo đức

d)

Văn bản lịch sử

59.

Tư tưởng “lấy dân làm gốc” trong Bình Ngô đại cáo còn ý nghĩa với hôm nay vì:

a)

Phù hợp mọi thời đại

b)

Thể hiện dân chủ, nhân văn

c)

Giúp phát triển kinh tế

d)

Là tư tưởng cổ

60.

Bài học lớn nhất rút ra từ tác phẩm là:

a)

Phải mạnh về quân sự

b)

Chính nghĩa gắn với nhân dân sẽ chiến thắng

c)

Chiến tranh là cần thiết

d)

Cần ngoại giao khéo léo

61.

Nếu dùng Bình Ngô đại cáo để giáo dục học sinh, nội dung phù hợp nhất là:

a)

Lòng yêu nước

b)

Kĩ năng viết văn

c)

Nghệ thuật kể chuyện

d)

Tư duy logic

62.

Cảm hứng nhân nghĩa giúp bài cáo:

a)

Mang tính trữ tình

b)

Có sức thuyết phục sâu sắc

c)

Trở nên dài dòng

d)

Thiếu tính chính luận

63.

Điểm giống giữa Bình Ngô đại cáo và Tuyên ngôn độc lập (1945) là:

a)

Cùng thể loại

b)

Cùng tác giả

c)

Cùng khẳng định quyền độc lập dân tộc

d)

Cùng viết bằng chữ Hán

64.

Yếu tố làm nên giá trị lâu bền của tác phẩm là:

a)

Ngôn ngữ cổ

b)

Tư tưởng tiến bộ vượt thời đại

c)

Hoàn cảnh lịch sử

d)

Hình ảnh chiến tranh

65.

Nếu tóm tắt nội dung bài cáo trong một câu, câu phù hợp nhất là:

a)

Ca ngợi Lê Lợi

b)

Kể lại khởi nghĩa Lam Sơn

c)

Tuyên bố chiến thắng và khẳng định độc lập dân tộc

d)

Phê phán giặc Minh

66.

Thông điệp lớn nhất Nguyễn Trãi gửi gắm là:

a)

Chiến tranh là tất yếu

b)

Nhân dân là sức mạnh của quốc gia

c)

Quyền lực thuộc về vua

d)

Lịch sử do anh hùng tạo nên

67.

Bình Ngô đại cáo xứng đáng là “thiên cổ hùng văn” vì:

a)

Ngôn ngữ cổ kính

b)

Kết hợp tư tưởng lớn, cảm xúc lớn và nghệ thuật lớn

c)

Được viết sớm

d)

Có nhiều điển tích