wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập xe điện BYD Atto 2

Total questions: 24

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Công suất tối đa của BYD Atto 2 là bao nhiêu?

a)

110 kW

b)

50 kW

c)

70 kW

d)

174 Hp

2.

Hệ thống treo trước của Atto 2 là:

a)

Đa điểm

b)

MacPherson

c)

Đòn kép

d)

Khí nén

3.

Quãng đường Atto 2 đi được 1 lần sạc đầy NEDC?

a)

300 km

b)

380 km

c)

420 km

d)

450 km

4.

Atto 2 dùng mô tơ điện loại nào?

a)

Đồng bộ nam châm vĩnh cửu

b)

Không đồng bộ 3 pha

c)

DC Brushless

d)

Hybrid motor

5.

Trang bị an toàn nào có trên Atto 2? (chọn nhiều đáp án)

a)

ABS

b)

ESC

c)

TCS

d)

AEB

6.

Mâm xe Atto 2 kích thước bao nhiêu?

a)

17 inch

b)

16 inch

c)

18 inch

d)

15 inch

7.

Atto 2 có bao nhiêu túi khí?

a)

2

b)

4

c)

6

d)

8

8.

Kích thước của ATTO2 là bao nhiêu ?

a)

4310x1830x1675

b)

4420x1930x1685

c)

4130x1820x1657

9.

Thiết kế của BYD ATTO2:

a)

70% Thời trang, 30% Thể thao

b)

lịch sự

c)

Trẻ trung

d)

Sang Trọng

10.

Thiết kế nội thất của ATTO2:

a)

Màn hình Taplo 8.8 inch

b)

Màn hình giải trí 12.8 inch

c)

Vô lăng bọc da đa chức năng

d)

Làm mát hàng ghế

11.

Những cổng sạc được trang bị trên ATTO 2 gồm: (Chọn nhiều đáp án)

a)

Sạc AC 7 Kw

b)

Sạc nhanh DC 65 Kw

c)

Sạc AC 11 Kw

d)

Sạc nhanh DC 60 Kw

12.

Những lợi thế khi so sánh ATTO 2 với xe xăng cùng phân khúc: (Chọn nhiều đáp án)

a)

Chi phí vận hành thấp

b)

Vận hành êm ái, không tiếng ồn

c)

Ít bảo dưỡng hơn

d)

Mạnh hơn xe xăng turbo

13.

ATTO 2 được trang bị những hệ thống an toàn nào? (Chọn nhiều đáp án)

a)

ABS / EBD / ESC

b)

Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)

c)

Camera và cảm biến hỗ trợ đỗ xe

d)

Dẫn động AWD

14.

Khi tư vấn ATTO 2, điểm nào nên nhấn mạnh để chốt khách nhanh? (Chọn nhiều đáp án)

a)

Đi lại tiết kiệm, sạc tại nhà được

b)

Phù hợp giao thông đô thị

c)

Xe điện nhưng dễ dùng, không phức tạp

d)

Tốc độ tối đa rất cao

15.

Atto 2 có khả năng tăng tốc từ 0 đến 100 km/h trong bao lâu?

a)

6.9 giây

b)

9.0 giây

c)

8.3 giây

d)

7.5 giây

16.

Pin của Atto 2 có dung lượng bao nhiêu kWh?

a)

50 kWh

b)

45.12 kWh

c)

70 kWh

d)

80 kWh

17.

Atto 2 có hệ thống phanh loại nào?

a)

Phanh tang trống phía trước

b)

Phanh đĩa phía sau

c)

Phanh khí nén phía sau

d)

Phanh Thông gió phía trước

18.

ATTO 2 vượt trội nhất so với Yaris Cross ở điểm nào? (Chọn nhiều đáp án)

a)

Công suất và mô-men xoắn

b)

Màn hình trung tâm lớn và xoay được

c)

Có camera 360 sắc nét

d)

Khoảng sáng gầm xe

19.

Về trang bị công nghệ, ATTO 2 khác biệt rõ nhất ở điểm nào so với các xe xăng cùng phân khúc?

a)

A. Kích thước lớn hơn

b)

B. Màn hình trung tâm 12.8 inch xoay 90°

c)

C. Khoảng sáng gầm cao nhất

d)

D. Động cơ turbo

20.

Trong 4 mẫu xe, mẫu nào có camera 360 độ tiêu chuẩn?

a)

A. Yaris Cross

b)

B. Kia Seltos

c)

C. Hyundai Creta

d)

D. BYD ATTO 2

21.

Điều nào sau đây đúng khi nói về vận hành ATTO 2 ?

a)

A.

BYD Atto 2 sử dụng nền tảng e-platform e3

b)

B.

Cell to Body

c)

C.

Sử dụng hộp giảm tốc

d)

D.

Trang bị hệ thống treo Disuss-C mang lại sự êm ái cho toàn thân xe

22.

Điều nào sau đây đúng khi nói về thiết kế ngoại thất ATTO 2 ?

a)

A.

Tỷ lệ hài hòa, kết hợp với hiệu ứng “mui bay” tạo nên một thiết kế năng động, linh hoạt

b)

B.

Ốp hông và ốp vành bánh xe liền mạch tạo cảm giác thể thao

c)

C.

Đường gân chạy dọc thân xe, điểm nhấn là thiết kế cơ bắp của vè trước và sau

d)

D.

Trang bị hệ thống treo Disuss-C mang lại sự êm ái cho toàn thân xe

23.

Nhân xét sau đúng hay sai: BYD Atto 2 tiên phong với tính năng V2L (Vehicle to Load) độc đáo, biến xe thành nguồn điện di động tiện lợi. Đây là điểm mạnh vượt trội, chưa từng có trong phân khúc SUV hạng B, mở ra khả năng cấp điện linh hoạt cho mọi thiết bị ngoại vi, nâng tầm trải nghiệm sống và làm việc của bạn.

a)

A.

Đúng

b)

B.

Sai

24.

Điều nào sau đây là đúng khi nói về điểm nổi bật BYD Atto 2 so với Vinfast VF6s ?

a)

A.

Khả năng tăng tốc từ 0 – 100 km/h chỉ 7.3s

b)

B.

Không gian nội thất rộng rãi nhất phân khúc SUV hạng B

c)

C.

Màn hình taplo LCD 8.8 inch

d)

D.

Ghế người lái khách điều chỉnh điện