wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

RVIEW UNIT 7

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Từ nào nghĩa là "khí đi-ô-xít các-bon" trong tiếng Anh?

a)

Carbon dioxide

b)

Substance

c)

Oxygen

d)

Carbon footprint

2.

"Carbon footprint" mô tả điều gì?

a)

Sản phẩm tái chế của nhà máy

b)

Lượng khí nhà kính thải ra

c)

Dấu chân động vật hoang dã

d)

Lượng oxy trong không khí

3.

Chọn các từ chỉ "sự bảo tồn" và "hệ sinh thái".

a)

Extinction

b)

Conservation

c)

Litter

d)

Ecosystem

4.

Từ nào nghĩa là "loài có nguy cơ bị tuyệt chủng"?

a)

Wildlife species

b)

Resident species

c)

Endangered species

d)

Marine species

5.

"Environmental" là tính từ dùng để chỉ điều gì?

a)

Đề sử dụng một lần

b)

Thuộc về môi trường

c)

Dùng làm thuốc

d)

Thuộc hàng hải

6.

Từ nào nghĩa là "sự tuyệt chủng"?

a)

Extinction

b)

Participation

c)

Release

d)

Conservation

7.

"Habitat" được hiểu là gì?

a)

Môi trường sống

b)

Chất độc hại

c)

Khí xoáy

d)

Sản phẩm tiêu dùng

8.

Chọn các từ chỉ "rác, xả rác" và "bảo vệ".

a)

Permit

b)

Protect

c)

Litter

d)

Face

9.

"Oxygen" là gì trong khoa học môi trường?

a)

Khí độc trong đại dương

b)

Khí gây lốc xoáy

c)

Khí đi-ô-xít các-bon

d)

Khí ô-xi cần cho hô hấp

10.

Từ nào mô tả "nguồn tái tạo"?

a)

Single-use source

b)

Renewable source

c)

Toxic source

d)

Marine source

11.

"Wildlife" có nghĩa là gì?

a)

Chất trơn trượt

b)

Sản phẩm công nghiệp

c)

Người dân địa phương

d)

Động vật hoang dã

12.

Chọn các từ chỉ "thuộc biển" và "san hô".

a)

Saola

b)

Coral

c)

Marine

d)

Tornado

13.

Từ nào nghĩa là "dùng làm thuốc chữa bệnh"?

a)

Product

b)

Slippery

c)

Toxic

d)

Medicinal

14.

"Single-use" chỉ đồ vật có đặc điểm nào?

a)

Dùng làm thuốc

b)

Tái tạo liên tục

c)

Bảo vệ môi trường

d)

Để sử dụng một lần

15.

Chọn các từ liên quan đến "ô nhiễm và tác hại".

a)

Litter

b)

Toxic

c)

Oxygen

d)

Conservation

16.

"Release" trong ngữ cảnh môi trường thường nghĩa là gì?

a)

Đối mặt vấn đề

b)

Giải phóng, thải ra

c)

Cấp giấy phép

d)

Tham gia hoạt động

17.

Từ nào mô tả "giống, loài" trong sinh học?

a)

Species

b)

Ecosystem

c)

Resident

d)

Product

18.

Chọn các thuật ngữ liên quan đến cộng đồng và quản lý.

a)

Blast

b)

Permit

c)

Participate

d)

Resident

19.

"Saola" là tên gọi của gì ở châu Á?

a)

Sản phẩm công nghiệp

b)

Kỳ lân châu Á

c)

Lốc xoáy nhiệt đới

d)

Chất độc hại

20.

"Tornado" có nghĩa là gì?

a)

Động vật hoang dã

b)

Lốc xoáy

c)

Khí ô-xi

d)

Hệ sinh thái

21.

Chọn liên từ thời gian phù hợp: ____ I finish my homework, I will watch a documentary about wildlife.

a)

When

b)

While

c)

As long as

d)

Since

22.

"Biodiversity" được hiểu là gì?

a)

Đa dạng sinh học

b)

Khí thải

c)

Chất độc hại

d)

Hệ sinh thái

23.

Từ nào mô tả "khí nhà kính"?

a)

Greenhouse gas

b)

Ozone layer

c)

Carbon sink

d)

Pollutant

24.

Từ nào mô tả "biến đổi khí hậu"?

a)

Environmental impact

b)

Natural disaster

c)

Weather pattern

d)

Climate change

25.

Câu nào dùng đúng dấu phẩy khi mệnh đề trạng ngữ thời gian đứng đầu câu?

a)

Before the residents evacuate, the police will release a warning.

b)

Since we protect animals we reduce harmful substances.

c)

When the tornado stops we will go outside.

d)

As soon as we arrived the forest was slippery.