wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ôn tập chương VII - KHTN 7

Total questions: 95

Worksheet time: 48mins

Name
Class
Date
1.

Cơ quan chính thực hiện quá trình quang hợp ở thực vật là

a)

rễ cây.

b)

thân cây.

c)

lá cây.

d)

hoa.

2.

Sản phẩm của quang hợp là

a)

nước, khí carbon dioxide.

b)

glucose, khí carbon dioxide.

c)

khí oxygen, glucose.

d)

glucose, nước.

3.

Trong quá trình quang hợp, nước được lấy từ đâu?

a)

Nước được lá lấy từ đất lên.

b)

Nước được rễ hút từ đất lên thân và đến lá.

c)

Nước được tổng hợp từ quá trình quang hợp.

d)

Nước từ không khí hấp thụ vào lá qua các lỗ khí.

4.

Trong quá trình quang hợp, cây xanh chuyển hóa năng lượng ánh sáng mặt trời thành dạng năng lượng nào sau đây?

a)

Cơ năng.

b)

Quang năng.

c)

Hóa năng.

d)

Nhiệt năng.

5.

Chức năng chủ yếu của gân lá là gì?

a)

Phân chia, làm tăng kích thước của lá.

b)

Bảo vệ, che chở cho lá.

c)

Tổng hợp chất hữu cơ.

d)

Vận chuyển các chất.

6.

Thân non của cây có màu xanh lục có quang hợp được không? Vì sao?

a)

Không. Vì thân non chỉ làm nhiệm vụ vận chuyển chất dinh dưỡng.

b)

Có. Vì thân non cũng chứa chất diệp lục như lá cây.

c)

Có. Vì thân non cũng được cung cấp đầy đủ nước và muối khoáng.

d)

Không. Vì quá trình quang hợp chỉ diễn ra ở lá cây.

7.

Phát biểu nào sau đây là đúng?

a)

Trong quá trình quang hợp, cây hấp thụ khí oxygen để tổng hợp chất hữu cơ.

b)

Quang hợp là quá trình sinh vật sử dụng ánh sáng để phân giải chất hữu cơ.

c)

Một trong các sản phẩm của quang hợp là khí oxygen.

d)

Quang hợp là quá trình sinh lí quan trọng xảy ra trong cơ thể mọi sinh vật.

8.

Trong các phát biểu sau đây về quang hợp, có bao nhiêu phát biểu đúng?

I. Chỉ có lá mới có khả năng thực hiện quang hợp.

II. Nước là nguyên liệu của quang hợp, được rễ cây hút từ môi trường bên ngoài vào vận chuyển qua thân lên lá.

III. Không có ánh sáng, cây vẫn quang hợp được.

a)

0

b)

1

c)

2

d)

3

9.

Đánh giá tính đúng sai của phát biểu: Trong quang hợp, năng lượng được biến đổi từ quang năng thành hóa năng.

a)

Đúng

b)

Sai

10.

Đánh giá tính đúng sai của phát biểu: Trong lá cây, lục lạp tập trung nhiều ở tế bào lá.

a)

Đúng

b)

Sai

11.

Ở đa số các loài thực vật, mặt trên của lá có màu xanh đậm hơn mặt dưới của lá vì

a)

lục lạp tập trung nhiều ở mặt trên của lá.

b)

lỗ khí tập trung nhiều ở mặt trên của lá.

c)

lục lạp tập trung nhiều ở mặt dưới của lá.

d)

lỗ khí tập trung nhiều ở mặt dưới của lá.

12.

Tại sao khi nuôi cá cảnh trong bể kính, người ta lại thả thêm rong rêu?

a)

Quang hợp của rong rêu giúp cho cá hô hấp tốt hơn.

b)

Rong rêu là thức ăn chủ yếu của cá cảnh.

c)

Làm đẹp bể cá cảnh.

d)

Rong rêu ức chế sự phát triển của các vi sinh vật gây hại cho cá.

13.

Các chất thải sinh ra từ quá trình trao đổi chất được vận chuyển vào

a)

máu và cơ quan bài tiết.

b)

nước mô và mao mạch máu.

c)

tế bào, máu và đến cơ quan bài tiết.

d)

cơ quan bài tiết để thải ra ngoài.

14.

Thành phần nào dưới đây là chất thải của hệ hô hấp?

a)

Nước tiểu

b)

Mồ hôi

c)

Khí ôxi

d)

Khí cacbonic

15.

Loại môi trường trong của cơ thể mà tại đó diễn ra sự trao đổi chất trực tiếp với tế bào là

a)

nước mô.

b)

bạch huyết.

c)

máu.

d)

nước bọt.

16.

Trong quá trình trao đổi chất, máu và nước mô sẽ cung cấp cho tế bào những gì?

a)

Khí ôxi và chất thải

b)

Khí cacbonic và chất thải

c)

Khí ôxi và chất dinh dưỡng

d)

Khí cacbonic và chất dinh dưỡng

17.

Trong quá trình trao đổi chất ở cấp độ tế bào, trừ khí cacbônic, các sản phẩm phân huỷ sẽ được thải vào môi trường trong và đưa đến đâu?

a)

cơ quan sinh dục

b)

cơ quan hô hấp

c)

cơ quan tiêu hoá

d)

cơ quan bài tiết

18.

Sự trao đổi chất ở người diễn ra ở mấy cấp độ?

a)

4 cấp độ

b)

3 cấp độ

c)

2 cấp độ

d)

5 cấp độ

19.

Nguyên liệu đầu vào của hệ tiêu hoá bao gồm những gì?

a)

Thức ăn, nước, muối khoáng

b)

Ôxi, thức ăn, muối khoáng

c)

Vitamin, muối khoáng, nước

d)

Nước, thức ăn, ôxi, muối khoáng

20.

Trong quá trình trao đổi chất ở tế bào, khí cacbônic sẽ theo mạch máu tới bộ phận nào để thải ra ngoài?

a)

Phổi

b)

Dạ dày

c)

Thận

d)

Gan

21.

Hệ cơ quan nào là cầu nối trung gian giữa trao đổi chất ở cấp độ tế bào và trao đổi chất ở cấp độ cơ thể?

a)

Hệ tiêu hoá

b)

Hệ hô hấp

c)

Hệ bài tiết

d)

Hệ tuần hoàn

22.

Chuyển hoá cơ bản là

a)

năng lượng tiêu dùng khi cơ thể ở trạng thái lao động cật lực.

b)

năng lượng tích luỹ khi cơ thể ở trạng thái lao động cật lực.

c)

năng lượng tích luỹ khi cơ thể ở trạng thái hoàn toàn nghỉ ngơi.

d)

năng lượng tiêu dùng khi cơ thể ở trạng thái hoàn toàn nghỉ ngơi.

23.

Chuyển hoá cơ bản có vai trò gì

a)

Cung cấp năng lượng cho các hoạt động lao động nặng.

b)

Tiết kiệm năng lượng cho các hoạt động cật lực.

c)

Duy trì các hoạt động sống khi cơ thể nghỉ ngơi.

d)

Chỉ có vai trò duy trì thân nhiệt.

24.

Sự chuyển hoá vật chất và năng lượng của cơ thể phụ thuộc vào sự điều khiển của mấy hệ cơ quan?

a)

3

b)

1

c)

2

d)

4

25.

Quá trình nào sau đây thuộc trao đổi chất ở sinh vật?

a)

Phân giải protein trong tế bào.

b)

Bài tiết mồ hôi.

c)

Vận chuyển thức ăn từ miệng xuống dạ dày.

d)

Lấy carbon dioxide và thải oxygen ở thực vật.

26.

Sự biến đổi nào sau đây là chuyển hoá năng lượng trong cơ thể sinh vật?

a)

Quang năng → Hoá năng

b)

Điện năng → Nhiệt năng

c)

Hoá năng → Nhiệt năng

d)

Điện năng → Cơ năng

27.

Yếu tố bên ngoài nào sau đây không ảnh hưởng đến quang hợp của cây xanh?

a)

Nước.

b)

Khí oxygen.

c)

Khí cacbon dioxide.

d)

Ánh sáng.

28.

Những yếu tố chủ yếu ngoài môi trường ảnh hưởng đến quang hợp của cây xanh là:

a)

nước, ánh sáng, nhiệt độ.

b)

nước, khí cacbon dioxide, nhiệt độ.

c)

nước, ánh sáng, khí oxygen, nhiệt độ.

d)

nước, ánh sáng, khí cacbon dioxide, nhiệt độ.

29.

Yếu tố ánh sáng ảnh hưởng đến quang hợp của cây xanh như thế nào?

a)

Ánh sáng càng mạnh thì hiệu quả quang hợp càng tăng.

b)

Ánh sáng càng yếu thì hiệu quả quang hợp càng tăng.

c)

Ánh sáng quá mạnh sẽ làm giảm hiệu quả quang hợp.

d)

Ánh sáng quá mạnh thì sẽ không ảnh hưởng đến quang hợp.

30.

Nguồn cung cấp năng lượng cho thực vật thực hiện quá trình quang hợp là

a)

Nhiệt năng.

b)

Điện năng.

c)

Quang năng.

d)

Cơ năng.

31.

Chọn đáp án đúng khi nói về nhu cầu ánh sáng của cây ưa sáng và cây ưa bóng.

a)

Cây ưa sáng không cần nhiều ánh sáng mạnh, cây ưa bóng không cần nhiều ánh sáng.

b)

Cây ưa sáng cần nhiều ánh sáng mạnh, cây ưa bóng cần nhiều ánh sáng.

c)

Cây ưa sáng cần nhiều ánh sáng mạnh, cây ưa bóng không cần ánh sáng.

d)

Cây ưa sáng không cần nhiều ánh sáng, cây ưa bóng cần nhiều ánh sáng.

32.

Nhận định nào sau đây là sai?

a)

Cây ưa bóng không cần nhiều ánh sáng.

b)

Nhiệt độ thấp (dưới 1010^\circ C) tạo điều kiện tốt nhất cho cây quang hợp.

c)

Nhiệt độ quá cao (trên 4040^\circ C) sẽ làm giảm hoặc ngừng quá trình quang hợp.

d)

Không có quang hợp thì không có sự sống trên Trái Đất.

33.

Yếu tố khí cacbon dioxide ảnh hưởng đến quang hợp của cây xanh như thế nào?

a)

Hiệu quả quang hợp tăng khi nồng độ khí cacbon dioxide tăng và ngược lại.

b)

Hiệu quả quang hợp giảm khi nồng độ khí cacbon dioxide tăng và ngược lại.

c)

Khi nồng độ khí cacbon dioxide quá cao thì hiệu quả quang hợp càng tăng.

d)

Khi nồng độ khí cacbon dioxide quá thấp thì hiệu quả quang hợp càng tăng.

34.

Nhóm cây nào sau đây là cây ưa sáng?

a)

dương xi, rêu, vạn tuế.

b)

Lúa, dương xi, cây thông.

c)

Cây đậu, cây thông, cây cọ.

d)

Cây đậu, cây thông, cây thòng.

35.

Vì sao ánh sáng quá mạnh sẽ làm hiệu quả quang hợp của cây xanh giảm?

a)

Cây thừa ánh sáng.

b)

Cây bị ngộ độc.

c)

Cây yếu đi.

d)

Cây bị đốt nóng.

36.

Vì sao không nên tưới nước cho cây vào buổi trưa?

a)

Cây không cần nước vào buổi trưa.

b)

Nhiệt độ cao làm nước bốc hơi nóng làm cây bị héo.

c)

Nhiệt độ cao nên nước bốc hơi hết cây không hút nước được.

d)

Vào buổi trưa khả năng thoát hơi nước của lá cây giảm.

37.

Quá trình hô hấp tế bào xảy ra ở bào quan nào sau đây?

a)

Lục lạp

b)

Ti thể

c)

Không bào

d)

Ribosome

38.

Sản phẩm của hô hấp tế bào gồm:

a)

Oxi, nước và năng lượng

b)

Nước, đường và năng lượng

c)

Nước, khí cabonic và đường

d)

Khí cabonic, đường và năng lượng

39.

Quá trình hô hấp có ý nghĩa:

a)

Đảm bảo sự cân bằng O2 và CO2 trong khí quyển

b)

Tạo ra năng lượng cung cấp cho hoạt động sống của các tế bào và cơ thể sinh vật

c)

Làm sạch môi trường

d)

Chuyển hóa gluxit thành CO2, H2O và năng lượng

40.

Nói về hô hấp tế bào, điều nào sau đây không đúng?

a)

Đó là quá trình chuyển đổi năng lượng rất quan trọng của tế bào

b)

Đó là quá trình oxi hóa các chất hữu cơ thành CO2 và H2O và giải phóng năng lượng ATP

c)

Hô hấp tế bào có bản chất là chuỗi các phản ứng oxi hóa khử

d)

Quá trình hô hấp tế bào chủ yếu diễn ra trong nhân tế bào

41.

Quá trình chuyển hóa năng lượng nào sau đây diễn ra trong hô hấp tế bào?

a)

Nhiệt năng → hoá năng

b)

Hoá năng → điện năng

c)

Hoá năng → nhiệt năng

d)

Quang năng → hoá năng

42.

Cơ sở khoa học của các biện pháp bảo quản nông sản là:

a)

Tăng nhẹ cường độ hô hấp tế bào

b)

Giảm nhẹ cường độ hô hấp tế bào

c)

Giảm cường độ hô hấp tế bào tới mức tối thiểu

d)

Tăng cường độ hô hấp tế bào tới mức tối đa

43.

Các yếu tố chủ yếu ảnh hưởng đến hô hấp tế bào là:

a)

Hàm lượng nước, nồng độ khí carbon dioxide, nhiệt độ.

b)

Hàm lượng nước, nồng độ khí oxygen, nhiệt độ.

c)

Nồng độ khí oxygen, nồng độ khí carbon dioxide, nhiệt độ.

d)

Hàm lượng nước, nồng độ khí oxygen, nồng độ khí carbon dioxide, nhiệt độ.

44.

Cây xanh quang hợp vào thời gian nào trong ngày?

a)

Buổi sáng

b)

Buổi tối

c)

Cả ngày và đêm

d)

Ban ngày

45.

Nhóm nông sản nào sau đây nên được bảo quản bằng biện pháp bảo quản khô?

a)

Rau muống, nấm đùi gà, hạt đỗ.

b)

Hạt lúa, hạt đỗ, hạt lạc.

c)

Hạt lạc, cà chua, rau cải.

d)

Khoai tây, cà rốt, hạt lúa.

46.

Nhóm nông sản nào sau đây nên được bảo quản bằng cách để trong túi nilon kín hoặc đục lỗ và bảo quản trong ngăn mát tủ lạnh?

a)

Rau muống, cà chua, bắp cải.

b)

Hạt lúa, hạt đỗ, hạt lạc.

c)

Hạt đỗ, rau muống, khoai tây.

d)

Hạt lạc, hạt lúa, dưa chuột.

47.

Cơ sở khoa học của biện pháp bảo quản nông sản bằng cách phơi khô hoặc sấy khô là

a)

Làm ngừng quá trình hô hấp tế bào ở thực vật.

b)

Giảm hàm lượng nước trong hạt, hạn chế quá trình hô hấp tế bào.

c)

Giảm sự mất nước ở hạt.

d)

Giảm hàm lượng nước trong hạt, làm ngừng quá trình hô hấp tế bào.

48.

Trong các nhận định dưới đây, có bao nhiêu nhận định đúng? (1) Tùy theo từng nhóm nông sản mà có các cách bảo quản khác nhau. (2) Để bảo quản nông sản cần làm ngưng quá trình hô hấp tế bào. (3) Cần lưu ý điều chỉnh các yếu tố: Hàm lượng nước, nồng độ khí oxygen, nồng độ khí carbon dioxide, nhiệt độ khi bảo quản nông sản. (4) Cường độ hô hấp tỉ lệ thuận với hàm lượng nước trong các loại hạt. (5) Phơi khô nông sản sau thu hoạch là cách bảo quản nông sản tốt nhất.

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4

49.

Cơ sở khoa học của các biện pháp bảo quản nông sản là

a)

tăng nhẹ cường độ hô hấp tế bào.

b)

giảm nhẹ cường độ hô hấp tế bào.

c)

tăng cường độ hô hấp tế bào đến mức tối đa.

d)

giảm cường độ hô hấp tế bào đến mức tối thiểu.

50.

Vì sao chúng ta không nên để nhiều hoa hoặc cây xanh trong phòng đóng kín cửa?

a)

Vì hô hấp ở thực vật sẽ lấy khí oxygen, thải ra khí carbon dioxide, nếu đóng kín cửa, không khí trong phòng sẽ thiếu oxygen và nhiều carbon dioxide khiến chúng ta dễ bị ngạt thở, thậm chí tử vong.

b)

Vì hô hấp ở thực vật thải ra nhiều hơi nước làm tăng độ ẩm không khí trong phòng, tạo điều kiện thuận lợi cho các sinh vật gây hại phát triển.

c)

Vì hô hấp ở thực vật thải ra nhiều khí CO gây độc cho hệ hô hấp của con người.

d)

Vì sẽ làm mất diện tích phòng ngủ, khiến phòng ngủ chật chội.

51.

Biện pháp nào sau đây là hợp lí để bảo vệ sức khỏe hô hấp ở người?

a)

Tập luyện thể thao với cường độ mạnh mỗi ngày.

b)

Ăn thật nhiều thức ăn có chứa glucose để cung cấp nguyên liệu cho hô hấp.

c)

Tập hít thở sâu một cách nhẹ nhàng và đều đặn mỗi ngày.

d)

Để thật nhiều cây xanh trong phòng ngủ vào ban đêm.

52.

Hô hấp diễn ra mạnh nhất trong trường hợp nào sau đây?

a)

Khi hoạt động thể lực mạnh, nhu cầu năng lượng tăng cao.

b)

Khi đang ngủ sâu vào ban đêm, cơ thể ở trạng thái nghỉ ngơi.

c)

Khi để cơ thể trong phòng lạnh, nhiệt độ thấp kéo dài.

d)

Khi cơ thể thiếu nước nên các phản ứng sinh học bị hạn chế.

53.

Quá trình trao đổi khí ở thực vật diễn ra vào thời gian nào trong ngày?

a)

Sáng sớm

b)

Buổi chiều

c)

Buổi tối

d)

Suốt cả ngày đêm

54.

Quá trình trao đổi khí ở động vật diễn ra vào thời gian nào trong ngày?

a)

Sáng sớm

b)

Buổi chiều

c)

Buổi tối

d)

Suốt cả ngày đêm

55.

Trao đổi khí ở những sinh vật:

a)

Động vật

b)

Cả động vật, thực vật và con người

c)

Ở thực vật khi có ánh sáng mặt trời

d)

Chỉ có ở con người

56.

Quá trình quang hợp cây xanh nhận từ môi trường khí:

a)

Oxygen

b)

Carbon dioxide

c)

Không khí

d)

Cả Oxygen và Carbon dioxide

57.

Quá trình quang hợp cây xanh thải ra môi trường khí:

a)

Oxygen

b)

Carbon dioxide

c)

Không khí

d)

Cả Oxygen và Carbon dioxide

58.

Quá trình hô hấp cây xanh nhận từ môi trường khí:

a)

Oxygen

b)

Carbon dioxide

c)

Không khí

d)

Cả Oxygen và Carbon dioxide

59.

Quá trình hô hấp cây xanh thải ra ngoài môi trường khí:

a)

Oxygen

b)

Carbon dioxide

c)

Không khí

60.

Quá trình hô hấp động vật nhận từ môi trường khí:

a)

Oxygen

b)

Carbon dioxide

c)

Không khí

d)

Cả Oxygen và Carbon dioxide

61.

Quá trình hô hấp động vật thải ra ngoài môi trường khí:

a)

Oxygen

b)

Carbon dioxide

c)

Không khí

d)

Cả Oxygen và Carbon dioxide

62.

Động vật hô hấp bằng phổi là

a)

Chim bồ câu

b)

Kiến

c)

Cá chép

d)

Chó

63.

Động vật hô hấp bằng hệ thống ống khí là

a)

Chim bồ câu

b)

Kiến

c)

Cá chép

d)

Chó

64.

Nơi diễn ra sự trao đổi khí mạnh nhất ở thực vật là

a)

Rễ

b)

Thân

c)

d)

Quả

65.

Cơ chế khuếch tán. Các phân tử khí di chuyển từ nơi có ……(1)… đến nơi có………..(2)

a)

(1)nồng độ cao (2) nồng độ thấp

b)

(1)nồng độ thấp (2) nồng độ cao

c)

(1)nhiều ánh sáng (2) ít ánh sáng

d)

(1)Nhiệt độ cao (2) nhiệt độ thấp

66.

Khí khổng có vai trò gì đối với lá cây?

a)

Giúp cây quang hợp và hô hấp

b)

Giúp cây tổng hợp chất dinh dưỡng

c)

Giúp lá có màu xanh

67.

Con người mất bao nhiêu lượng nước của cơ thể thì tử vong?

a)

3 đến 5%

b)

2 đến 4%

c)

6 đến 8%

d)

12 đến 20%

68.

Sự phân bố của sinh vật trên Trái Đất phụ thuộc vào đâu?

a)

Đồng bằng

b)

Nhà ở

c)

Nguồn nước

d)

Chất dinh dưỡng

69.

Điều nào sau đây không đúng khi nói về cấu trúc và tính chất của nước?

a)

Là chất lỏng trong suốt, không màu, không mùi

b)

Sôi ở 100C100^\circ\text{C} và đông đặc ở 0C0^\circ\text{C}

c)

Do có tính phân cực, nước là dung môi hòa tan nhiều chất

d)

Mỗi phân tử nước gồm hai nguyên tử oxygen liên kết với 1 nguyên tử hydrogen

70.

Hình ảnh nào dưới đây là cấu trúc của phân tử nước? Chọn chữ cái ứng với mô hình đúng.

a)

Hình A

b)

Hình B

c)

Hình C

d)

Hình D

71.

Phát biểu nào sau đây không đúng khi nói về vai trò của nước?

a)

Nước tham gia vào quá trình chuyển hóa vật chất

b)

Nước là thành phần cấu trúc tế bào

c)

Nước cung cấp năng lượng cho các hoạt động sống

d)

Nước giúp duy trì nhiệt độ bình thường của cơ thể

72.

Ở động vật, dựa vào năng lượng chứa trong nó, chất dinh dưỡng được chia thành mấy nhóm?

a)

2 nhóm

b)

3 nhóm

c)

4 nhóm

d)

5 nhóm

73.

Vai trò của Lipit là gì?

a)

Dự trữ năng lượng

b)

Chống mất nhiệt

c)

Là dung môi hòa tan một số vitamin giúp cơ thể hấp thụ được

d)

Cả A, B và C

74.

Vai trò nào dưới đây không là vai trò của vitamin?

a)

Là thành phần thiết yếu cấu tạo tế bào

b)

Tham gia quá trình trao đổi chất

c)

Bảo vệ tế bào và cơ thể

d)

Cung cấp và dự trữ năng lượng

75.

Trong những trường hợp dưới đây, có bao nhiêu trường hợp cần được bổ sung nước kịp thời nếu không cơ thể sẽ gặp nguy hiểm? 1. Chạy bộ đường dài 2. Học tập. 3. Lao động dưới trời nắng nóng. 4. Sau khi ăn cơm 5. Sốt cao. 6. Trước khi ngủ.

a)

6

b)

4

c)

5

d)

3

76.

Tại sao khi bị táo bón, bác sĩ thường khuyên chúng ta uống nhiều nước?

a)

Nước giúp bề mặt niêm mạc ẩm ướt

b)

Nước giúp thải các chất thải của cơ thể

c)

Nước cần cho não để tạo hormon

d)

Nước giúp điều chỉnh thân nhiệt

77.

Thành phần chủ yếu của dịch mạch gỗ là

a)

nước

b)

các hợp chất hữu cơ tổng hợp ở rễ

c)

các ion khoáng

d)

nước và các ion khoáng

78.

Thành phần chủ yếu của dịch mạch rây là

a)

nước

b)

các hợp chất hữu cơ

c)

các ion khoáng

d)

nước và các ion khoáng

79.

Nước được vận chuyển ở thân chủ yếu

a)

qua mạch rây theo chiều từ trên xuống

b)

từ mạch gỗ sang mạch rây

c)

từ mạch rây sang mạch gỗ

d)

qua mạch gỗ

80.

Chất hữu cơ được vận chuyển ở thân chủ yếu

a)

qua mạch rây theo chiều từ trên xuống

b)

từ mạch gỗ sang mạch rây

c)

từ mạch rây sang mạch gỗ

d)

qua mạch gỗ

81.

Rễ cây trên cạn hấp thụ nước và ion muối khoáng chủ yếu qua bộ phận nào?

a)

miền lông hút

b)

miền chóp rễ

c)

miền sinh trưởng

d)

miền trưởng thành

82.

Khi tế bào khí khổng no nước thì điều gì xảy ra?

a)

thành mỏng căng ra, thành dày co lại làm cho khí khổng mở ra

b)

thành dày căng ra làm cho thành mỏng căng theo, khí khổng mở ra

c)

thành dày căng ra làm cho thành mỏng co lại, khí khổng mở ra

d)

thành mỏng căng ra làm cho thành dày căng theo, khí khổng mở ra

83.

Khi tế bào khí khổng mất nước thì điều gì xảy ra?

a)

thành mỏng hết căng ra làm cho thành dày duỗi thẳng, khí khổng đóng lại

b)

thành dày căng ra làm cho thành mỏng cong theo, khí khổng đóng lại

c)

thành dày căng ra làm cho thành mỏng co lại, khí khổng đóng lại

d)

thành mỏng căng ra làm cho thành dày duỗi thẳng, khí khổng khép lại

84.

Khi nói về quá trình vận chuyển các chất trong cây, phát biểu nào sau đây đúng?

a)

Vận chuyển trong mạch gỗ là chủ động, còn trong mạch rây là bị động

b)

Dòng mạch gỗ luôn vận chuyển các chất vô cơ, dòng mạch rây luôn vận chuyển các chất hữu cơ

c)

Mạch gỗ vận chuyển đường glucozơ, mạch rây vận chuyển chất hữu cơ khác

d)

Mạch gỗ vận chuyển các chất từ rễ lên lá, mạch rây thì vận chuyển các chất từ lá xuống rễ

85.

Trong một thí nghiệm chứng minh dòng mạch gỗ và dòng mạch rây, người ta tiến hành tiêm vào mạch rây thuộc phần giữa thân của một cây đang phát triển mạnh một dung dịch màu đỏ; đồng thời, một dung dịch màu vàng được tiêm vào mạch gỗ của thân ở cùng độ cao. Hiện tượng nào dưới đây có xu hướng xảy ra sau khoảng một ngày?

a)

Ngọn cây (phần xa mặt đất nhất) chỉ có thuốc nhuộm đỏ, còn chóp rễ (phần sâu nhất dưới đất) chỉ có thuốc nhuộm vàng

b)

Ngọn cây chỉ có thuốc nhuộm vàng; chóp rễ chỉ có thuốc nhuộm đỏ

c)

Ngọn cây có cả thuốc nhuộm đỏ và vàng; chóp rễ chỉ có thuốc nhuộm đỏ

d)

Ngọn cây chỉ có thuốc nhuộm đỏ; chóp rễ có cả thuốc nhuộm đỏ và vàng

86.

Cây sống ở vùng khô hạn, mặt trên của lá thường không có khí khổng. Hiện tượng không có khí khổng trên mặt lá của cây có tác dụng nào sau đây?

a)

Tránh nhiệt độ cao làm hư hại các tế bào bên trong lá.

b)

Giảm sự thoát hơi nước của cây.

c)

Giảm ánh nắng gay gắt của mặt trời.

d)

Tăng số lượng khí khổng ở mặt dưới của lá.

87.

Trong thức ăn, những chất dinh dưỡng nào cần được biến đổi thành các chất đơn giản hơn để cơ thể dễ hấp thụ:

a)

Cacbohydrate, protein, lipid

b)

Protein, lipid, vitamin

c)

Vitamin, Cacbohydrate, muối khoáng

d)

Nước, muối khoáng, vitamin

88.

Động vật thu nhận thức ăn từ môi trường ngoài chủ yếu thông qua hoạt động nào?

a)

Thở

b)

Ăn

c)

Uống

d)

Ăn và uống

89.

Con đường thu nhận và tiêu hoá thức ăn ở người gồm mấy giai đoạn?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

90.

Nơi hấp thụ nước nhiều nhất trong ống tiêu hoá là:

a)

thực quản

b)

dạ dày

c)

ruột non

d)

ruột già

91.

Việc vận chuyển các chất trong cơ thể động vật do hệ cơ quan nào phụ trách

a)

Hệ tuần hoàn

b)

Hệ bài tiết

c)

Hệ tiêu hoá

d)

Hệ nội tiết

92.

Nguyên nhân dẫn tới sâu răng là do?

a)

Ăn thức ăn có chứa nhiều dầu mỡ, mỗi ngày đánh răng 2 lần

b)

Ăn thức ăn chứa nhiều đường và vệ sinh răng miệng không đúng cách

c)

Ăn nhiều thịt, vệ sinh răng miệng thường xuyên

d)

Ăn thức ăn chứa nhiều canxi, mỗi ngày đánh răng 1 lần

93.

Để cơ thể sinh trưởng và phát triển tốt cần:

a)

Ăn nhiều thịt, không ăn rau xanh

b)

Ăn nhiều chất xơ, bớt thức ăn chứa nhiều đạm

c)

Ăn uống đủ chất, đa dạng về loại thức ăn và đảm bảo vệ sinh ăn uống

d)

Thích gì ăn đấy

94.

Thiếu vitamin A, cơ thể mắc loại bệnh nào?

a)

Khô mắt

b)

Quáng gà

c)

Khô mắt, quáng gà

d)

Không có biểu hiện

95.

Bạn An nặng 30 kg. Dựa theo khuyến nghị của Viện dinh dưỡng quốc gia, thể tích nước bạn An cần cung cấp cho bản thân mỗi ngày là:

a)

700 ml

b)

1200 ml

c)

40 ml

d)

288 ml