Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MS Word 2013: Basic Operations & File Management

Total questions: 116

Worksheet time: 58mins

Name
Class
Date
1.

Có thể khởi động chương trình Microsoft Word 2013 bằng cách:

a)

Start / Microsoft Office/ Word 2013

b)

Nhấn đúp chuột vào biểu tượng Word 2013 trên Desktop

c)

Start / All Program / Microsoft Office

d)

Mở màn hình Start

2.

Thoát chương trình Microsoft Word bằng cách:

a)

Nhấn chuột Office Button / Close

b)

Sử dụng tổ hợp phím Alt + F4

c)

Nhấn chuột vào biểu tượng close phía trên và ở góc phải cửa sổ làm việc

d)

Tất cả các phương án

3.

Dùng tổ hợp phím Ctrl + N hoặc nhấn chuột vào Microsoft Office Button (hoặc Tab File), chọn New, nhấn đúp chuột vào mục Blank document là chức năng:

a)

Màn hình lưu trữ một tài liệu mới xuất hiện

b)

Xuất hiện màn hình tạo một file mới

c)

Một tập tin mới để trống được tạo

d)

Một phiên làm việc mới của chương trình được bắt đầu

4.

Vào File / Chọn New / Chọn Blank document / Chọn Create là thao tác

a)

Lưu một tài liệu

b)

Mở một tài liệu có sẵn trong đĩa

c)

Đóng chương trình Microsoft Word

d)

Tạo một tài liệu mới

5.

Sử dụng tổ hợp phím Ctrl + O, hoặc nhấn chuột vào Microsoft Office Button (hoặc Tab File), chọn Open, để:

a)

Mở một tài liệu mới

b)

Mở một tài liệu có sẵn trong đĩa

c)

Lưu một tài liệu

d)

Đóng chương trình Microsoft Word

6.

Thao tác vào File / chọn Print hoặc Ctrl + P được dùng để:

a)

Mở một tài liệu có sẵn trong đĩa

b)

Mở bảng chức năng in tài liệu

c)

Lưu một tài liệu

d)

Đóng chương trình Microsoft Word

7.

Sử dụng tổ hợp phím Ctrl + S, hoặc nhấn chuột vào Microsoft Office Button (hoặc Tab File), chọn Save, để:

a)

Tạo một tài liệu mới

b)

Mở một tài liệu có sẵn trong đĩa

c)

Lưu một tài liệu

d)

Đóng chương trình Microsoft Word

8.

Vào File / chọn Save hoặc Save as… là thao tác

a)

Lưu một tài liệu mới

b)

Tất cả các phương án

c)

Lưu một tài liệu với tên khác

d)

Lưu một tài liệu có sẵn trong đĩa

9.

Các công cụ định dạng trong văn bản như: Font, paragraph, copy, paste, Bullets and numbering… nằm ở thanh thực đơn nào?

a)

Home

b)

Reference

c)

Insert

d)

Page Layout

10.

Thanh thực đơn Insert cho phép sử dụng các chức năng:

a)

Định dạng văn bản như: Chèn chú thích, đánh mục lục tự động, …

b)

Chức năng kiểm tra lại như ngữ pháp, chính tả…

c)

Chèn các đối tượng vào trong văn bản như: chèn Picture, WordArt, Equation, Symbol, Chart, Table, Header and footer, Page number,...

d)

Thiết lập cài đặt, định dạng cho trang giấy như: Page setup, Page Borders, Page Color, Paragraph,………

11.

Trong MS Word 2013, thanh thực đơn Page Layout có chức năng:

a)

Các công cụ liên quan định dạng văn bản như: Chèn chú thích, đánh mục lục tự động,…

b)

Các thiết lập cài đặt, định dạng cho trang giấy như: Page setup, Paragraph,……..

c)

Thiết kế và mở rộng

d)

Công cụ định dạng trong văn bản như: Font, paragraph, copy, paste, Bullets and numbering…..

12.

Trong MS Word 2013, thanh thực đơn Add-ins có chức năng:

a)

Thanh công cụ trợ giúp

b)

Thiết kế và mở rộng

c)

Làm việc với hiển thị màn hình

d)

Các ứng dụng bổ trợ

13.

Trong MS Word 2013, công cụ liên quan định dạng văn bản như: Chèn Index, đánh mục lục tự động,… nằm ở thanh thực đơn:

a)

Page Layout

b)

Home

c)

References

d)

Review

14.

Phím Tab có chức năng nào sau đây?

a)

Xóa ký tự phía trước con trỏ

b)

Lùi văn bản vào với một khoảng cách cố định

c)

Chuyển con trỏ xuống phía dưới 1 trang

d)

Di chuyển con trỏ về đầu dòng

15.

Để chuyển con trỏ lên phía trên 1 trang màn hình dùng phím:

a)

Backspace

b)

Home

c)

Page Down

d)

Page up

16.

Để chuyển con trỏ lên phía dưới 1 trang màn hình dùng phím:

a)

Home

b)

Page Down

c)

Page up

d)

Backspace

17.

Để di chuyển con trỏ về cuối dòng dùng phím:

a)

End

b)

Home

c)

Page up

d)

Page Down

18.

Công văn là gì?

a)

Là giấy tờ giao dịch về công việc của cơ quan đoàn thể

b)

Dùng để trình bày cho rõ tình hình hay sự việc

c)

Báo cho mọi người biết tình hình hoạt động, tin tức liên quan tới đơn vị bằng văn bản

d)

Tất cả các phương án

19.

Phím Delete có chức năng:

a)
b)

Xóa ký tự phía trước con trỏ

c)

Xóa ký tự phía sau con trỏ

d)
20.

Trong Word 2013, định dạng tệp lưu mặc định là gì?

a)

*.DOTX

b)

*.DOC

c)

*.DOCX

d)

*.EXE

21.

Phiên bản Word nào có thể đọc tệp .DOCX?

a)

Chỉ Microsoft Word 2003

b)

Từ Word 2007 trở về sau

c)

Chỉ Word 2007 và Word 2003

d)

Chỉ Word 2003 và Word 2013

22.

Trong Word 2013, để tạo tài liệu mới từ mẫu sẵn có, thao tác đúng là gì?

a)

Office Button, Open, Sample Templates, chọn mẫu có sẵn

b)

File, chọn New, chọn Sample Templates, chọn mẫu có sẵn

c)

File, Save as, Sample Templates, chọn mẫu đã cài

d)

File, Save, Sample Templates, chọn mẫu đã cài

23.

Để lưu tài liệu Word 2013 với định dạng Word 97-2003, chọn trình tự nào?

a)

Một cách khác bất kỳ

b)

Chọn Save, Save as type chọn Word Template

c)

Chọn Save, Save as type chọn Word 97-2003 Document

d)

Chọn Save, trong Save as type chọn Word Document

24.

Thiết lập AutoRecover Information Every trong Word Options giúp gì?

a)

Áp dụng cho tất cả lựa chọn khác

b)

Giảm nguy cơ mất dữ liệu khi treo chương trình

c)

Tự động lưu theo thời gian mặc định

d)

Tính năng sao lưu tự động không theo chu kỳ

25.

Phím tắt mở trợ giúp trong MS Word 2013 là gì?

a)

F1

b)

F2

c)

F12

d)

F8

26.

Để mở hộp thoại Font trong Word 2013, dùng phím tắt nào?

a)

Ctrl+Shift+M

b)

Ctrl+Shift+T

c)

Ctrl+Shift+F

d)

Ctrl+Shift+P

27.

Bật thước kẻ (Ruler) trong Word 2013 ở đâu?

a)

Thẻ Review, nhóm Show, chọn Gridlines

b)

Thẻ View, nhóm Show, chọn Gridlines

c)

Thẻ Review, nhóm Show, chọn Ruler

d)

Thẻ View, nhóm Show, chọn Ruler

28.

Để duyệt tài liệu ở chế độ hình thu nhỏ, thao tác đúng là gì?

a)

Review > Show > Thumbnails

b)

View > Show > Thumbnails

c)

View > Show > Navigation Pane

d)

Review > Show > Ruler

29.

Trong thẻ Page Layout của Word 2013, mục Margins dùng để làm gì?

a)

Chọn khổ giấy

b)

Chọn chiều trang giấy

c)

Một tác vụ khác bất kỳ

d)

Định dạng lề giấy

30.

Muốn định dạng Font chữ có thể thực hiện bằng cách nào?

a)

Dùng Home > Font

b)

Nhấn Ctrl + D

c)

Định dạng từ nhóm Font trên thẻ Home

d)

Tất cả các phương án

31.

Biểu tượng căn chỉnh hình giống đoạn văn nghiêng sang trái thể hiện chức năng nào trên thanh công cụ?

a)

Căn đều hai bên

b)

Căn giữa

c)

Căn phải

d)

Căn trái

32.

Biểu tượng căn chỉnh hình giống đoạn văn nghiêng sang phải có chức năng gì?

a)

Căn trái

b)

Căn phải

c)

Căn giữa

d)

Căn đều hai bên

33.

Biểu tượng căn chỉnh với các dòng giữa trung tâm có chức năng gì?

a)

Căn trái

b)

Căn phải

c)

Căn đều hai bên

d)

Căn giữa

34.

Biểu tượng căn chỉnh với các dòng đều hai bên có chức năng gì?

a)

Căn phải

b)

Căn trái

c)

Căn đều hai bên

d)

Căn giữa

35.

Biểu tượng chữ B đậm trong nhóm Font có chức năng gì?

a)

Chữ đậm

b)

Chữ gạch chân

c)

Chữ nghiêng

d)

Căn phải

36.

Biểu tượng chữ I trong nhóm Font có chức năng gì?

a)

Chữ gạch chân

b)

Chữ nghiêng

c)

Căn trái

d)

Chữ đậm

37.

Biểu tượng chữ U trong nhóm Font có chức năng gì?

a)

Chữ gạch chân

b)

Chữ nghiêng

c)

Chữ đậm

d)

Căn giữa

38.

Nhóm Paragraph trong thẻ Home có chức năng chính nào sau đây?

a)

Sửa nội dung văn bản thuần túy

b)

Thiết lập căn lề, giãn dòng, dấu đầu dòng

c)

Mở hộp thoại định dạng Font chữ

d)

Bôi đen đoạn văn bản cần định dạng

39.

Khi nào nên lưu tệp ở định dạng .DOC thay vì .DOCX?

a)

Khi chia sẻ với Word 2007 trở lên

b)

Khi mở bằng phần mềm rất cũ như Word 2003

c)

Khi muốn giảm kích thước hình ảnh tối đa

d)

Khi dùng tính năng chỉ có ở Word 2013

40.

Trong MS Word 2013, phím tắt nào đặt giãn dòng đơn (Single) nhanh nhất?

a)

Ctrl + 1

b)

Ctrl + 2

c)

Ctrl + 0

d)

Ctrl + 5

41.

Để đặt giãn dòng đôi (Double), bạn dùng tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl + 2

b)

Ctrl + 1

c)

Ctrl + 5

d)

Ctrl + D

42.

Giãn dòng 1.5 trong Word có phím tắt tương ứng là gì?

a)

Ctrl + 3

b)

Ctrl + 1

c)

Ctrl + 2

d)

Ctrl + 5

43.

Căn trái đoạn văn nhanh bằng bàn phím sử dụng tổ hợp nào?

a)

Ctrl + R

b)

Ctrl + E

c)

Ctrl + L

d)

Ctrl + J

44.

Căn giữa đoạn văn nhanh bằng bàn phím sử dụng tổ hợp nào?

a)

Ctrl + E

b)

Ctrl + L

c)

Ctrl + R

d)

Ctrl + J

45.

Bật chỉ số trên (superscript) trong Word bằng phím tắt nào?

a)

Ctrl + Alt + =

b)

Ctrl + Shift + +

c)

Ctrl + =

d)

Ctrl + Shift + =

46.

Bật chỉ số dưới (subscript) trong Word bằng phím tắt nào?

a)

Ctrl + Alt + =

b)

Ctrl + =

c)

Ctrl + Shift + =

d)

Ctrl + _

47.

Tổ hợp phím nào gọi lại thao tác vừa thực hiện (Redo)?

a)

Ctrl + Y

b)

Ctrl + Z

c)

Ctrl + R

d)

Ctrl + T

48.

Tổ hợp phím nào dùng để hủy thao tác vừa thực hiện (Undo)?

a)

Ctrl + X

b)

Ctrl + Y

c)

Ctrl + U

d)

Ctrl + Z

49.

Đóng cửa sổ tài liệu đang mở nhanh bằng bàn phím sử dụng tổ hợp nào?

a)

Ctrl + F4

b)

Ctrl + W

c)

Shift + F4

d)

Alt + F4

50.

Trong thực hành soạn thảo, cần chuyển một đoạn từ căn giữa sang căn trái. Tổ hợp nào thực hiện trực tiếp?

a)

Ctrl + L

b)

Ctrl + E

c)

Ctrl + J

d)

Ctrl + R

51.

Bạn cần đặt tiêu đề ở giữa và phần thân văn bản giãn dòng 1.5. Hai phím tắt phù hợp nhất là gì?

a)

Ctrl + E; Ctrl + 5

b)

Ctrl + L; Ctrl + 2

c)

Ctrl + E; Ctrl + 2

d)

Ctrl + J; Ctrl + 5

52.

Khi gõ công thức H2O, để nhập ‘2’ ở dạng chỉ số dưới nhanh nhất, bạn nhấn gì trước khi gõ số 2?

a)

Alt + =

b)

Ctrl + Shift + =

c)

Ctrl + =

d)

Ctrl + _

53.

Để viết x², bạn nên dùng thao tác bàn phím nào rồi gõ số 2?

a)

Ctrl + Alt + =

b)

c)

Ctrl + =

d)

Ctrl + Shift + =

54.

Bạn muốn thử ba kiểu giãn dòng khác nhau bằng bàn phím. Bộ phím nào bao phủ đủ cả Single, 1.5 và Double?

a)

Ctrl + 0; Ctrl + 5; Ctrl + 2

b)

Ctrl + 1; Ctrl + 5; Ctrl + 2

c)

Ctrl + 1; Ctrl + 3; Ctrl + 2

d)

Ctrl + 1; Ctrl + 2; Ctrl + 3

55.

Trong một đoạn văn dài, sau khi Undo lỡ tay, bạn cần khôi phục lại. Tổ hợp đúng là gì?

a)

Ctrl + Shift + Y

b)

Ctrl + Z

c)

Ctrl + R

d)

Ctrl + Y

56.

Khi trình bày sơ yếu lý lịch, phần tiêu đề cần căn giữa. Chọn phím tắt đúng để đạt yêu cầu này.

a)

Ctrl + L

b)

Ctrl + R

c)

Ctrl + E

d)

Ctrl + J

57.

Một sinh viên muốn nhanh chóng đóng tài liệu hiện tại nhưng giữ Word đang mở. Phím tắt nào phù hợp nhất?

a)

Ctrl + Shift + F4

b)

Ctrl + Q

c)

Alt + F4

d)

Ctrl + F4

58.

Bạn đặt giãn dòng 1.5 nhưng thấy quá thưa, muốn trở về giãn dòng đơn. Chọn phím tắt đúng.

a)

Ctrl + 2

b)

Ctrl + 5

c)

Ctrl + 0

d)

Ctrl + 1

59.

Để chia cột trong MS Word 2013, dùng chức năng nào?

a)

Trên Ribbon Page Layout, Page Setup, chọn Orientation

b)

Trên Ribbon Page Layout, Page Setup, chọn Columns

c)

Trên Ribbon Page Layout, Page Setup, chọn Size

d)

Trên Ribbon Page Layout, Page Setup, chọn Margins

60.

Để tạo chữ thụt cấp đầu đoạn, dùng công cụ nào?

a)

Columns

b)

Drop Cap

c)

Một phương án khác

d)

Line between

61.

Hộp thoại Find and Replace, chức năng Replace có tác dụng gì?

a)

Truy cập nhanh tới một trang văn bản

b)

Tìm kiếm nhanh trong văn bản

c)

Thay thế dữ liệu

d)

Sao chép dữ liệu

62.

Biểu tượng Find có tác dụng gì?

a)

Tìm kiếm nhanh trong văn bản

b)

Truy cập nhanh tới một trang văn bản

c)

Thay thế dữ liệu

d)

Sao chép dữ liệu

63.

Tổ hợp phím Ctrl + G có tác dụng bật chức năng nào?

a)

Sao chép dữ liệu

b)

Truy cập nhanh tới một trang văn bản

c)

Thay thế dữ liệu

d)

Tìm kiếm nhanh trong văn bản

64.

Trong MS Word 2013, để chèn một Clip Art vào văn bản, thực hiện:

a)

Trên Ribbon, chọn Insert, chọn Clip Art

b)

Một phương án khác

c)

Trên Ribbon, chọn View, chọn Clip Art

d)

Trên Ribbon, chọn Page Layout, chọn Clip Art

65.

Để chèn chữ nghệ thuật vào văn bản, dùng chức năng nào?

a)

Picture

b)

Clip Art

c)

WordArt

d)

Page Number

66.

Trong MS Word 2013, để chèn một file ảnh từ ổ đĩa vào văn bản, thực hiện:

a)

Trên Ribbon, chọn Insert, chọn Clip Art

b)

Trên Ribbon, chọn Insert, chọn Page Number

c)

Trên Ribbon, chọn Insert, chọn WordArt

d)

Trên Ribbon, chọn Insert, chọn Picture

67.

Để tạo thêm độ giãn dòng đơn trước đoạn, thực hiện tổ hợp phím nào?

a)

Ctrl + 0 (zero)

b)

Ctrl + M

c)

Ctrl + P

d)

Ctrl + T

68.

Chức năng của hộp thoại Format Picture là gì?

a)

Tạo bảng biểu

b)

Định dạng hình ảnh

c)

Căn lề Font chữ

d)

Chèn số trang tự động

69.

Hộp thoại Page Number Format có chức năng gì?

a)

Căn lề Font chữ

b)

Định dạng kiểu số trang

c)

Định dạng hình ảnh

d)

Tạo bảng biểu

70.

Trong MS Word 2013, để mở chức năng chèn số trang tự động trong văn bản, thực hiện:

a)

Một phương án khác

b)

Trên Ribbon, chọn View, chọn Page Number

c)

Trên Ribbon, chọn Insert, chọn Font

d)

Trên Ribbon, chọn Insert, chọn Page Number

71.

Hộp thoại trong hình minh họa có chức năng gì?

a)

Tạo bảng biểu

b)

Chia số cột

c)

Chèn hình ảnh

d)

Định dạng Font

72.

Sau khi bảng đã được tạo, thao tác nhấn phải chuột, chọn Insert/ Columns to the Left thực hiện:

a)

Chèn một cột trắng về phía bên trái vị trí con trỏ

b)

Chèn dòng trắng về phía dưới dòng đặt con trỏ

c)

Chèn dòng trắng về phía trên dòng đặt con trỏ

d)

Chèn một cột trắng về phía bên phải vị trí con trỏ

73.

Sau khi bảng đã được tạo, thao tác nhấn phải chuột, chọn Insert/ Columns to the Right thực hiện:

a)

Chèn dòng trắng về phía dưới dòng đặt con trỏ

b)

Chèn một cột trắng về phía bên trái vị trí con trỏ

c)

Chèn một cột trắng về phía bên phải vị trí con trỏ

d)

Chèn dòng trắng về phía trên dòng đặt con trỏ

74.

Nhấn phải chuột, chọn Insert / Rows Above sẽ:

a)

Chèn một cột trắng về phía bên phải vị trí con trỏ

b)

Chèn một cột trắng về phía bên trái vị trí con trỏ

c)

Chèn dòng trắng về phía dưới dòng đặt con trỏ

d)

Chèn dòng trắng về phía trên dòng đặt con trỏ

75.

Nhấn phải chuột, chọn Insert / Row Below sẽ:

a)

Chèn dòng trắng về phía trên dòng đặt con trỏ

b)

Chèn một cột trắng về phía bên phải vị trí con trỏ

c)

Chèn dòng trắng về phía dưới dòng đặt con trỏ

d)

Chèn một cột trắng về phía bên trái vị trí con trỏ

76.

Trong hộp thoại Insert Cells, chọn Shift cells Right có tác dụng:

a)

Chèn thêm một ô về phía dưới vị trí con trỏ

b)

Chèn thêm một dòng về phía trên vị trí con trỏ

c)

Chèn thêm một ô về phía trái vị trí con trỏ

d)

Chèn một ô về phía phải vị trí con trỏ

77.

Trong hộp thoại Insert Cells, chọn Insert entire row để:

a)

Chèn thêm một dòng về phía trên vị trí con trỏ

b)

Chèn một ô về phía phải vị trí con trỏ

c)

Chèn thêm một ô về phía dưới vị trí con trỏ

d)

Chèn thêm một cột về phía trái vị trí con trỏ

78.

Trong hộp thoại Insert Cells, chọn Shift cells Down để:

a)

Chèn thêm một cột về phía trái vị trí con trỏ

b)

Chèn thêm một dòng về phía trên vị trí con trỏ

c)

Chèn một ô về phía phải vị trí con trỏ

d)

Chèn thêm một ô về phía trên vị trí con trỏ

79.

Trong hộp thoại Insert Cells, chọn Insert entire Column để:

a)

Chèn thêm một ô về phía dưới vị trí con trỏ

b)

Chèn thêm một cột về phía trái vị trí con trỏ

c)

Chèn một ô về phía phải vị trí con trỏ

d)

Chèn thêm một dòng về phía trên vị trí con trỏ

80.

Trong hộp thoại Delete Cells, chức năng Shift cells Left là:

a)

Xóa cột lựa chọn

b)

Xóa một ô và dịch chuyển các ô phía dưới lên ô vừa xóa

c)

Xóa một ô và dịch chuyển các ô bên phải sang ô vừa xóa

d)

Xóa dòng lựa chọn

81.

Chức năng Delete entire Row ở hộp thoại Delete Cells trong bảng Word có tác dụng gì?

a)

Xóa một ô và dịch ô phía dưới lên ô vừa xóa

b)

Xóa dòng tại vị trí con trỏ

c)

Xóa một ô và dịch ô bên phải sang ô vừa xóa

d)

Xóa cột tại vị trí con trỏ

82.

Chức năng Delete entire Column ở hộp thoại Delete Cells trong bảng Word có tác dụng gì?

a)

Xóa cột tại vị trí con trỏ

b)

Xóa một ô và dịch ô phía dưới lên ô vừa xóa

c)

Xóa một ô và dịch ô bên phải sang ô vừa xóa

d)

Xóa dòng tại vị trí con trỏ

83.

Muốn tách ô trong các bảng biểu, thao tác đúng là gì?

a)

Vào Table Tools, Layout, chọn Sort

b)

Vào Table Tools, Layout, chọn Split Cell

c)

Vào Table Tools, Layout, chọn Split Table

d)

Vào Table Tools, chọn Sort

84.

Muốn tách bảng trong các bảng biểu, thao tác đúng là gì?

a)

Vào Table Tools, Layout, chọn Sort

b)

Vào Table Tools, Layout, chọn Split Table

c)

Vào Table Tools, Layout, chọn Split Cell

d)

Vào Table Tools, chọn Sort

85.

Trong bảng biểu, thao tác Shift + Tab có chức năng gì?

a)

Đưa con trỏ về ô đầu tiên của cột hiện tại

b)

Đưa con trỏ về ô cuối của cột hiện tại

c)

Đưa con trỏ về ô trước đó

d)

Đưa con trỏ về ô đầu của dòng hiện tại

86.

Trong bảng biểu, thao tác Alt + End có chức năng gì?

a)

Đưa con trỏ về ô cuối của cột hiện tại

b)

Đưa con trỏ về ô cuối của dòng hiện tại

c)

Đưa con trỏ về ô trước đó

d)

Đưa con trỏ đến ô tiếp

87.

Trong bảng biểu, thao tác Alt + Home có chức năng gì?

a)

Đưa con trỏ về ô cuối của dòng hiện tại

b)

Đưa con trỏ về ô đầu của dòng hiện tại

c)

Đưa con trỏ về ô cuối của cột hiện tại

d)

Đưa con trỏ về ô đầu tiên của cột hiện tại

88.

Để đưa con trỏ đến ô tiếp theo trong ô bảng biểu, dùng phím nào?

a)

Ctrl

b)

Tab

c)

Shift

d)

Ctrl + Tab

89.

Trong bảng biểu, vào Table Tools, chọn Layout, chọn Formula. Chức năng của Formula là gì?

a)

Gõ lệnh thực hiện tính toán

b)

Định dạng kiểu kết quả hiển thị

c)

Tính tổng các trị số bên trên con trỏ

d)

Lựa chọn hàm

90.

Phím kết hợp với chuột để chọn các đoạn văn bản không liền kề nhau là gì?

a)

Alt

b)

Ctrl

c)

Shift

d)

Fn

91.

Trong tính toán của MS Word, lệnh cơ bản SUM(LEFT) có chức năng gì?

a)

Tính tổng các trị số bên trái con trỏ

b)

Tính tổng các trị số bên trên con trỏ

c)

Tính tổng các trị số bên dưới con trỏ

d)

Tính tổng các trị số bên phải con trỏ

92.

Trong tính toán của MS Word, lệnh cơ bản SUM(ABOVE) có chức năng gì?

a)

Tính tổng các trị số bên phải con trỏ

b)

Tính tổng các trị số bên trên con trỏ

c)

Tính tổng các trị số bên trái con trỏ

d)

Tính tổng các trị số bên dưới con trỏ

93.

Trong tính toán của MS Word, muốn tính tổng các trị số bên dưới con trỏ dùng lệnh nào?

a)

SUM(BELOW)

b)

SUM(ABOVE)

c)

SUM(RIGHT)

d)

SUM(LEFT)

94.

Để sắp xếp dữ liệu trong bảng biểu, thao tác đúng là gì?

a)

Vào Table Tools, chọn Layout, chọn Split Cells

b)

Vào Table Tools, chọn Layout, chọn Split Table

c)

Vào Table Tools, chọn Sort

d)

Vào Table Tools, chọn Layout, chọn Sort

95.

Khi sắp xếp dữ liệu trong bảng biểu, tùy chọn Ascending có tác dụng gì?

a)

Một phương án khác

b)

Sắp xếp ngẫu nhiên

c)

Sắp xếp theo chiều giảm dần

d)

Sắp xếp theo chiều tăng dần

96.

Trong MS Word 2013, khi sắp xếp dữ liệu bảng, tùy chọn Descending có tác dụng gì?

a)

Sắp xếp theo chiều tăng dần

b)

Sắp xếp ngẫu nhiên

c)

Sắp xếp theo chiều giảm dần

d)

Một phương án khác

97.

Hộp thoại hiển thị với biểu tượng Equation/Symbols dưới đây dùng để làm gì?

a)

Chèn hình ảnh Clip Art

b)

Chèn công thức toán học

c)

Chèn Video Clip

d)

Chèn kí tự đặc biệt

98.

Để giảm hai cỡ chữ trong MS Word 2013, thao tác phím tắt nào là đúng?

a)

Ctrl+Shift+<

b)

Ctrl+Shift+{

c)

Ctrl+Shift+]

d)

Ctrl+Shift+>

99.

Để thay đổi đơn vị đo của thước (ruler) trong Word, đường dẫn nào là đúng?

a)

File / Options /Proofing

b)

File / Options /Advanced

c)

File / Options /General

d)

File / Options /Add-Ins

100.

Mở hộp thoại Print bằng Ctrl+P nhằm mục đích chính nào?

a)

Điều chỉnh Font chữ

b)

In ấn

c)

Setup Page

d)

Tạo tài liệu mới

101.

In một trang riêng lẻ trong văn bản Word, thao tác nào đúng?

a)

Ctrl+P, trong Page chọn trang cần in/OK

b)

File/Print, trong Page chọn trang cần in/OK

c)

Một phương án khác

d)

Ctrl+P, trong Page chọn trang cần in/OK hoặc File/Print, trong Page chọn trang cần in/OK

102.

Kích hoạt chức năng tìm kiếm (Find) nhanh nhất bằng cách nào?

a)

Ctrl+F

b)

Trên thẻ Home, nhóm Editing, chọn Find

c)

Ctrl+H

d)

Trên thẻ Home, nhóm Editing, chọn Find hoặc Ctrl+F

103.

Trong MS Word 2013, để chèn một video trực tuyến vào tài liệu, lệnh nào dùng?

a)

Insert/ Online Video

b)

Insert/ Online Pictures

c)

Insert/ Symbol

d)

Insert/ Pictures

104.

Những loại hình ảnh nào có thể chèn vào tài liệu MS Word 2013?

a)

Các ảnh Clip Art

b)

Ảnh được quét

c)

Ảnh chụp

d)

Tất cả các phương án

105.

Kích hoạt tính năng thay thế (Replace) nhanh nhất bằng cách nào?

a)

Trên thẻ Home, nhóm Editing, chọn Replace hoặc Ctrl+H

b)

Ctrl+F

c)

Trên thẻ Home, nhóm Editing, chọn Replace

d)

Ctrl+H

106.

Để chèn ngắt trang thủ công, thao tác nào đúng?

a)

Nhấn Ctrl+Enter hoặc trên thẻ Insert, nhóm Pages, chọn Page Break

b)

Nhấn Ctrl+Enter

c)

Nhấn Enter cho đến khi sang trang mới

d)

Trên thẻ Insert, nhóm Pages, chọn Page Break

107.

Để lùi đoạn văn bản vào một tab, phím tắt nào?

a)

Ctrl+M

b)

Ctrl+Shift+M

c)

Ctrl+T

d)

Ctrl+Shift+T

108.

Để lùi đoạn văn bản ra lề một tab, phím tắt nào?

a)

Ctrl+M

b)

Ctrl+Shift+M

c)

Ctrl+T

d)

Ctrl+Shift+T

109.

Để lùi những dòng không phải là dòng đầu của đoạn văn bản vào một tab, phím tắt nào?

a)

Ctrl+T

b)

Ctrl+Shift+T

c)

Ctrl+M

d)

Ctrl+Shift+M

110.

Phím tắt tăng hai cỡ chữ trong Word là gì?

a)

Ctrl+Shift+>

b)

Ctrl+Shift+<

c)

Ctrl+[

d)

Ctrl+]

111.

Đổi đơn vị đo từ inch sang centimet trong Word 2013 cần truy cập mục nào trước?

a)

File, Options, Advanced

b)

File, Options, Display

c)

Review, Language, Units

d)

View, Ruler, Units

112.

Khi chèn Online Video, yêu cầu nào sau đây thường đúng?

a)

Sử dụng font nhúng OpenType

b)

Tài liệu phải bảo vệ bằng mật khẩu

c)

Kết nối Internet đang hoạt động

d)

Tắt chế độ Compatibility Mode

113.

Kịch bản: Bạn muốn in chỉ trang 5 của tài liệu 10 trang. Thao tác phù hợp nhất là gì?

a)

Ctrl+P, nhập số 5 trong Pages

b)

Ctrl+P, chọn Print One Sided

c)

Ctrl+P, chọn Print All Pages

d)

Ctrl+P, chọn Manual Duplex

114.

Kịch bản: Con trỏ đang giữa trang nhưng bạn muốn bắt đầu nội dung chương mới ở trang kế tiếp. Bạn sẽ làm gì?

a)

Nhấn Enter nhiều lần

b)

Chèn Section Break Continuous

c)

Chèn Page Break thủ công

d)

Chèn Column Break

115.

Khi dùng Ctrl+F để tìm, thao tác nào giúp nhảy qua lần xuất hiện tiếp theo?

a)

Nhấn Alt+Enter trong ô tìm kiếm

b)

Nhấn Ctrl+Enter trong ô tìm kiếm

c)

Nhấn Shift+Enter trong ô tìm kiếm

d)

Nhấn Enter trong ô tìm kiếm

116.

Trong hộp Replace, nếu muốn thay tất cả các kết quả cùng lúc, nút nào cần dùng?

a)

Find Previous

b)

Replace One

c)

Replace Next

d)

Replace All