wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

CHƯƠNG 4: Văn hóa tổ chức đời sống cá nhân

Total questions: 45

Worksheet time: 23mins

Name
Class
Date
1.

Tín ngưỡng là gì?

a)

Niềm tin, sự ngưỡng mộ mang tính tâm linh

b)

Sự mê tín dị đoan

c)

Sự tin tưởng với thế giới thực

d)

Hành vi thờ cúng tổ tiên

2.

Tín ngưỡng phồn thực được hình thành từ đâu?

a)

Nhu cầu sản sinh sức người và sức của

b)

Nhu cầu cuộc sống nói chung

c)

Nhu cầu ăn mặc

d)

Nhu cầu sống nâng cao

3.

Biểu hiện của tín ngưỡng phồn thực gồm những gì?

a)

Thờ cơ quan sinh dục

b)

Thờ hành vi giao phối

c)

Thờ các vị anh hùng

d)

A và B đúng

4.

Ý nghĩa của tín ngưỡng phồn thực là gì?

a)

Cầu mong sự may mắn, no đủ cho cả năm

b)

Làm ma thuật để truyền sinh cho mùa màng

c)

Cầu cho đông con, nhiều cháu

d)

Cầu mùa màng và con người sinh sôi nảy nở

5.

Tín ngưỡng phồn thực phổ biến ở đâu?

a)

Nền văn hóa nông nghiệp

b)

Nền văn hóa công nghiệp

c)

Nền văn hóa nông - công nghiệp

d)

Không có đáp án đúng

6.

Tín ngưỡng phồn thực có liên quan mật thiết với điều gì?

a)

Tục thờ nông nương

b)

Tục giã gạo

c)

Cách đánh trống đồng

d)

A,B,C đều đúng

7.

Đối tượng thờ cúng của tín ngưỡng phồn thực là gì?

a)

Linga và yoni

b)

Biểu tượng về sinh thực khí

c)

Hành vi giao phối

d)

Sinh thực khí nam nữ và hành vi giao phối

8.

Tục "giã cối đón dâu" của người Việt trong nghi lễ hôn nhân cổ truyền có ý nghĩa gì?

a)

Cầu chúc cho đôi vợ chồng trẻ được đông con nhiều cháu

b)

Cầu chúc cho lứa đôi hạnh phúc đến đầu bạc răng long

c)

Cầu chúc cho đại gia đình trên thuận dưới hòa

d)

Chúc cho cô dâu đảm đang, tháo vát, làm lợi cho gia đình nhà chồng

9.

... là giai đoạn tất yếu của quá trình phát triển của con người

a)

Sùng bái tự nhiên

b)

Sùng bái con người

c)

Cả A và B đúng

d)

Không có đáp án đúng

10.

Tín ngưỡng sùng bái tự nhiên trong dân gian Việt Nam có đặc điểm gì?

a)

Thờ đa thần dưới hình tượng các Mẹ

b)

Thờ các cây cối

c)

Thờ động vật

d)

Thờ thần tiên

11.

Chế độ mẫu hệ làm “nguyên lý Mẹ” ăn sâu trong tâm thức người Việt, thể hiện độc đáo trong đời sống tâm linh qua hình thức nào?

a)

Tín ngưỡng phồn thực

b)

Tín ngưỡng thờ Mẫu

c)

Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên

d)

Tục thờ Tứ bất tử

12.

Hát chầu văn, hầu bóng, lên đồng... là những nghi thức hành lễ của tín ngưỡng nào?

a)

Tín ngưỡng phồn thực

b)

Tín ngưỡng thờ Mẫu

c)

Tín ngưỡng thờ Thành Hoàng

d)

Tục thờ Tứ bất tử

13.

Trong tín ngưỡng sùng bái giới tự nhiên của người Việt, loài thực vật nào được tôn sùng và thờ cúng nhiều nhất?

a)

Cây đa

b)

Cây dâu

c)

Cây bầu

d)

Cây lúa

14.

Hệ thống chùa Tứ Pháp vốn là những đền miếu dân gian thờ các vị thần cai quản các hiện tượng tự nhiên, gồm những vị nào?

a)

Thần Mây – Thần Mưa – Thần Gió – Thần Sấm

b)

Thần Mây – Thần Mưa – Thần Sấm – Thần Chớp

c)

Bà Trời – Bà Đất – Bà Nước – Bà Chúa Xứ

15.

Hình tượng Âu Cơ và Lạc Long Quân có nguồn gốc ban đầu từ những linh vật nào?

a)

Rồng và chim

b)

Chim nước và cá sấu

c)

Rắn và chim

d)

Cá sấu và rồng

16.

Hình thức tín ngưỡng phổ biến và tiêu biểu nhất của người Việt (gần như trở thành một thứ tôn giáo) là gì?

a)

Tín ngưỡng phồn thực

b)

Tín ngưỡng thờ Mẫu

c)

Tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên

d)

Tục thờ Tứ bất tử

17.

Trong gia đình Việt Nam truyền thống, Thổ Công được thờ ở đâu?

a)

Gian giữa

b)

Gian bên trái

c)

Gian bên phải

d)

Gian bếp

18.

Theo tín ngưỡng dân gian, vị thần nào canh giữ gia cư, chống lại ma quỷ quấy nhiễu và mang may mắn đến cho gia đình?

a)

Thổ Công

b)

Thành Hoàng

c)

Tổ Sư

d)

Thần Tài

19.

Vị thần quan trọng nhất trong các làng quê Việt Nam, có vai trò cai quản, che chở, định đoạt phúc họa cho dân làng là ai?

a)

Thành Hoàng

b)

Thổ Công

c)

Thổ Địa

d)

Thần Tài

20.

Câu ca dao “Trống làng nào làng ấy đánh, Thánh làng nào làng ấy thờ” nói về vị nào?

a)

Thành Hoàng

b)

Thổ Công

c)

Thổ Địa

d)

Thần Tài

21.

Trong tục thờ Tứ bất tử là một giá trị văn hóa tinh thần của người Việt, bốn vị được thờ là những ai?

a)

Vua Hùng, Thành Hoàng, Thổ Công, Thổ Địa

b)

Pháp Vân, Pháp Vũ, Pháp Lôi, Pháp Điện

c)

Tản Viên, Thánh Gióng, Chử Đồng Tử, Liễu Hạnh

d)

Mẫu Thượng Thiên, Mẫu Thượng Ngàn, Mẫu Thoải, Mẫu Địa

22.

Trong tục thờ Tứ bất tử, Chử Đồng Tử là biểu tượng cho ước mơ gì của người Việt?

a)

Sức mạnh đoàn kết ứng phó với môi trường tự nhiên

b)

Sức mạnh đoàn kết chống giặc ngoại xâm

c)

Xây dựng cuộc sống phồn vinh về vật chất

d)

Xây dựng cuộc sống hạnh phúc về tinh thần

23.

Trong tục thờ Tứ bất tử, Mẫu Liễu Hạnh là biểu tượng cho ước mơ gì của người Việt?

a)

Sức mạnh đoàn kết ứng phó với môi trường tự nhiên

b)

Sức mạnh đoàn kết chống giặc ngoại xâm

c)

Xây dựng cuộc sống phồn vinh về vật chất

d)

Xây dựng cuộc sống hạnh phúc về tinh thần

24.

Trong tục thờ Tứ bất tử, Thánh Gióng là biểu tượng cho ước mơ gì của người Việt?

a)

Sức mạnh đoàn kết ứng phó với môi trường tự nhiên

b)

Sức mạnh đoàn kết chống giặc ngoại xâm

c)

Xây dựng cuộc sống phồn vinh về vật chất

d)

Xây dựng cuộc sống hạnh phúc về tinh thần

25.

Trong tục thờ Tứ bất tử, Tản Viên là biểu tượng cho ước mơ gì của người Việt?

a)

Sức mạnh đoàn kết ứng phó với môi trường tự nhiên

b)

Sức mạnh đoàn kết chống giặc ngoại xâm

c)

Xây dựng cuộc sống phồn vinh về vật chất

d)

Xây dựng cuộc sống hạnh phúc về tinh thần

26.

Những thói quen, những nếp sống có ý nghĩa tốt đẹp của một cộng đồng dân tộc đã ăn sâu vào đời sống xã hội, được đa số mọi người thừa nhận và làm theo gọi là gì?

a)

Tín ngưỡng

b)

Tôn giáo

c)

Phong tục

d)

Tập quán

27.

Theo cách giải thích uyên bác của người xưa, phần Hồn gồm những gì?

a)

Tinh

b)

Khí

c)

Thần

d)

Cả ba đáp án A, B, C

28.

Khi chôn cất người chết, người ta thường đặt trên mộ bát cơm, quả trứng và đôi đũa. Những lễ vật này có ý nghĩa gì?

a)

Cầu chúc cho người chết sớm đầu thai trở lại

b)

Thể hiện lòng tiếc thương của người sống với người chết

c)

Mong người chết được no đủ ở thế giới bên kia

d)

Cúng cho các vong hồn khác khỏi quấy phá người chết

29.

Về loại số theo triết lý âm dương, những thứ liên quan đến người chết (hoa cúng, lạy trước quan tài...) phải sử dụng loại số nào?

a)

Số lẻ

b)

Số chẵn

c)

Cả hai ý trên đều đúng

d)

Cả hai ý trên đều sai

30.

Tết Nguyên tiêu (ngày rằm tháng Giêng, 1515 Âm lịch) còn gọi là tết gì?

a)

Tết Nguyên Đán

b)

Tết Thượng nguyên

c)

Tết Đoan ngọ

d)

Tết Hàn thực

31.

Tục “ăn cơm rượu” và “hoa quả chua chát” là của ngày tết nào?

a)

Tết Cơm mới ( 15/1015/10 ÂL)

b)

Tết Đoan Ngọ ( 5/55/5 ÂL)

c)

Tết Hàn thực ( 3/33/3 ÂL)

d)

Tết Ngâu ( 7/77/7 ÂL)

32.

Tục “làm bánh trôi nước, bánh chay cúng gia tiên” tiêu biểu cho ngày tết nào?

a)

Tết Cơm mới ( 15/1015/10 ÂL)

b)

Tết Đoan Ngọ ( 5/55/5 ÂL)

c)

Tết Hàn thực ( 3/33/3 ÂL)

d)

Tết Ngâu ( 7/77/7 ÂL)

33.

Tập tục đi thăm mồ mả, làm tấm để quét dọn, sửa sang tu bổ nơi an nghỉ của những người quá cố được người Việt tiến hành vào dịp nào trong năm?

a)

Tết Đoan Ngọ

b)

Lễ Vu Lan

c)

Tết Thanh Minh

d)

Tết Nguyên Đán

34.

Người Việt có câu “Tháng Tám giỗ Cha, tháng Ba giỗ Mẹ”. “Cha - Mẹ” ở đây là ai?

a)

Đức Thánh Trần – Bà Chúa Liễu

b)

Chử Đồng Tử – Tiên Dung

c)

Trọng Thủy – Mị Châu

d)

Cả A, B, C đều sai

35.

“Tam giáo đồng nguyên” trong giai đoạn văn hóa Đại Việt gồm những tôn giáo nào?

a)

Hồi giáo – Nho giáo – Phật giáo

b)

Công giáo – Phật giáo – Nho giáo

c)

Hồi giáo – Công giáo – Do Thái giáo

d)

Phật giáo – Nho giáo – Đạo giáo

36.

Thế kỉ XVI–XVII, tôn giáo nào được dùng làm công cụ để giai cấp thống trị xây dựng chính quyền và quản lí độc tôn?

a)

Nho giáo

b)

Đạo giáo

c)

Phật giáo

d)

Ki-tô giáo

37.

Thứ tự ra đời (theo cách sắp đặt truyền thống được giảng dạy) của Tứ thư (Nho giáo) là gì?

a)

Đại Học, Trung Dung, Luận Ngữ, Mạnh Tử

b)

Trung Dung, Luận Ngữ, Đại Học, Mạnh Tử

c)

Luận Ngữ, Trung Dung, Đại Học, Mạnh Tử

d)

Luận Ngữ, Đại Học, Trung Dung, Mạnh Tử

38.

Quan niệm Tam cương vốn được hình thành vào giai đoạn nào?

a)

Trước thời Khổng Tử

b)

Trong thời Khổng Tử

c)

Sau khi Khổng Tử mất

d)

Cả ba đáp án đều sai

39.

Đạo giáo còn được gọi là gì?

a)

Học thuyết Lão – Trang

b)

Công giáo

c)

Đạo Khổng

d)

Ấn Độ giáo

40.

“Vô vi” trong Đạo giáo nghĩa là gì?

a)

Không làm gì cả

b)

Không làm điều gì trái với tự nhiên

c)

Không làm điều mình không thích

d)

Không làm quan hoặc làm tướng

41.

Nội dung tín ngưỡng của Đạo giáo có liên quan mật thiết với điều nào sau đây?

a)

Phật giáo

b)

Triết lý âm dương

c)

Tín ngưỡng phồn thực

d)

Cả A, B, C đều sai

42.

Khuynh hướng Phật giáo thâm nhập vào Việt Nam đầu tiên là khuynh hướng nào?

a)

Đại thừa

b)

Thiền tông

c)

Tịnh độ tông

d)

Tiểu thừa

43.

Giáo lý của Phật giáo được xếp thành các tạng nào?

a)

Kinh tạng, luật tạng

b)

Kinh tạng và luận tạng

c)

Kinh tạng, luật tạng, luận tạng

d)

Luận tạng, luật tạng

44.

Các nhà sư khi ra khỏi chùa luôn mặc áo màu vàng thuộc phái nào?

a)

Nam tông

b)

Mật tông

c)

Bắc tông

d)

Cả ba đều sai

45.

Trong Phật giáo, việc thu nhận tín đồ có tính mở rộng là quan điểm của phái nào?

a)

Bắc tông

b)

Nam tông

c)

Cư sĩ

d)

Cả ba đều sai