Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Học tên Latin

Total questions: 19

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

Giun chỉ loài Bancroft

(a)  

2.

Giun chỉ loài Mã Lai

(a)  

3.

Giun đũa

(a)  

4.

Giun kim

(a)  

5.

Giun lươn

(a)  

6.

Giun móc

(a)  

7.

Giun mỏ

(a)  

8.

Giun tóc

(a)  

9.

Giun xoắn

(a)  

10.

Ấu trùng di chuyển dưới da

(a)  

11.

Ấu trùng di chuyển qua nội tạng

(a)  

12.

Sán lá lớn ở gan

(a)  

13.

Sán lá nhỏ ở gan

(a)  

14.

Sán lá lớn ở ruột

(a)  

15.

Sán dải chó

(a)  

16.

Sản dải lùn

(a)  

17.

Ấu trùng sán dải heo

(a)  

18.

Ấu trùng sán dải hydratid

(a)  

19.

Ấu trùng sán dải sparganum

(a)