wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

QTKD DL&LH - Chương 4

Total questions: 28

Worksheet time: 14mins

Name
Class
Date
1.

Theo phân loại căn cứ vào nguồn gốc phát sinh, có mấy loại chương trình du lịch?

a)

Bốn loại: trọn gói, bán phần, tự túc, cao cấp

b)

Một loại: theo mùa cao điểm

c)

Hai loại: nội địa, quốc tế

d)

Ba loại: chủ động, bị động, kết hợp

2.

Tiêu chí phân loại theo nội dung và mục đích nào dưới đây là đúng?

a)

Xuất khẩu thương mại đường biển

b)

Nghỉ dưỡng, giải trí, tham quan

c)

Đầu tư tài chính ngắn hạn

d)

Sản xuất nông nghiệp theo mùa

3.

Trong công thức Gb = Z + P/N, biến N thể hiện điều gì?

a)

Chi phí vận chuyển bình quân

b)

Thuế suất phải áp dụng

c)

Số lượng khách tham gia

d)

Mức giá phổ biến thị trường

4.

Những yếu tố nào thường ảnh hưởng đến giá bán của một CTDL?

a)

Ý kiến hướng dẫn viên, tài xế, trưởng đoàn

b)

Giá thị trường, thương hiệu, mục tiêu, chi phí

c)

Màu sắc brochure, đồng phục, logo công ty

d)

Thời tiết theo mùa, độ ẩm, ngày lễ

5.

Công thức xác định số lượng khách cần thiết để đạt điểm hòa vốn là gì?

a)

Nhv = Đ / (Gb − b)

b)

Nhv = Đ / (Z − b)

c)

Nhv = Z / (Gb + b)

d)

Nhv = P / (Z − T)

6.

Khi thiết kế chương trình, yêu cầu nào về pháp lý và văn hóa được nhấn mạnh?

a)

Phải phù hợp pháp luật và văn hóa truyền thống

b)

Phải ưu tiên giảm giá tối đa cho khách

c)

Chỉ cần phù hợp nhu cầu của khách

d)

Chỉ cần phù hợp tiêu chuẩn của doanh nghiệp

7.

Trong các quy định, trách nhiệm của doanh nghiệp lữ hành và khách hàng được đề cập chung với nội dung nào?

a)

Lưu ý về giá và mức giảm

b)

Giấy tờ xuất nhập cảnh cần thiết

c)

Chế độ phạt và trường hợp bất khả kháng

d)

Thời hạn thanh toán và đặt cọc

8.

Trong cấu trúc, mục 'ảnh các điểm đến tiêu biểu theo ngày' phục vụ chủ yếu mục đích nào?

a)

Minh họa hành trình trực quan

b)

Thay thế lịch trình chi tiết

c)

Xác nhận chi phí từng điểm

d)

Làm căn cứ ký hợp đồng

9.

Trong nhóm khách nội địa, thành phần nào sau đây được đề cập?

a)

Hành khách quá cảnh quốc tế

b)

Công ty lữ hành quốc tế

c)

Doanh nghiệp FDI nước ngoài

d)

Tổ chức sự nghiệp như viện, trường

10.

“Khách quá cảnh” trong danh mục thuộc nhóm nào theo phân loại nguồn khách?

a)

Khách MICE nội địa

b)

Khách du lịch quốc tế

c)

Khách du lịch nội địa

d)

Khách công vụ nhà nước

11.

Khi lựa chọn kênh tiêu thụ, doanh nghiệp lữ hành cần căn cứ chủ yếu vào yếu tố nào?

a)

Xu hướng công nghệ ngành khách sạn

b)

Chính sách tài khóa của địa phương

c)

Sự thuận tiện cho nhà cung ứng

d)

Phù hợp từng thị trường mục tiêu

12.

Trong sơ đồ, kênh (1) mô tả con đường nào từ nhà cung cấp đến du khách?

a)

Chi nhánh văn phòng bán cho đại lý bán lẻ

b)

Sản phẩm CTDL bán trực tiếp cho du khách

c)

Đại lý bán buôn gửi khách cho đại lý bán lẻ

d)

Đại lý bán lẻ chuyển khách về chi nhánh

13.

Khái niệm “kênh tiêu thụ sản phẩm trong du lịch” được hiểu đúng nhất là gì?

a)

Phương pháp sản xuất sản phẩm tại điểm đến

b)

Hệ thống tổ chức dịch vụ đưa sản phẩm đến khách

c)

Chính sách giá bán cố định theo mùa vụ

d)

Mạng xã hội quảng bá hình ảnh điểm đến

14.

Điểm khác biệt cốt lõi giữa kênh trực tiếp và kênh gián tiếp trong CTDL là gì?

a)

Bán trong nước hay bán quốc tế

b)

Sản phẩm vật chất hay dịch vụ vô hình

c)

Thời gian tiêu thụ sản phẩm ngắn hay dài

d)

Có hay không trung gian giữa doanh nghiệp và khách

15.

Trong sơ đồ, mũi tên hai chiều giữa các tác nhân cho thấy điều gì về dòng thông tin và giao dịch?

a)

Chỉ phản hồi từ khách lên doanh nghiệp

b)

Chỉ một chiều từ sản xuất đến khách

c)

Không có phản hồi giữa trung gian

d)

Trao đổi qua lại giữa các bên trong kênh

16.

Kênh (4) trong sơ đồ thể hiện hành trình nào đến du khách?

a)

Sản phẩm CTDL → chi nhánh → du khách

b)

Sản phẩm CTDL → đại lý bán buôn → du khách

c)

Đại lý bán lẻ → chi nhánh → du khách

d)

Sản phẩm CTDL → đại lý bán lẻ → du khách

17.

Trong kênh tiêu thụ gián tiếp của doanh nghiệp lữ hành, ai được xem là người mua cho khách hàng của họ?

a)

Cơ quan quản lý nhà nước

b)

Khách hàng cá nhân lẻ

c)

Bộ phận điều hành nội bộ

d)

Doanh nghiệp kinh doanh độc lập

18.

Vì sao doanh nghiệp lữ hành nhận khách cần dành ưu đãi cho doanh nghiệp gửi khách, đại lý lữ hành?

a)

Để giảm nhu cầu truyền thông số

b)

Để thay thế toàn bộ kênh trực tiếp

c)

Để tuân thủ quy định pháp lý bắt buộc

d)

Để thực hiện chiến lược đẩy kênh tiêu thụ

19.

Ba phương pháp phổ biến để quản lý kênh tiêu thụ đối với doanh nghiệp lữ hành là gì?

a)

Tăng giá bán, giảm khuyến mãi, đổi thị trường

b)

Thuê ngoài hoàn toàn, nhượng quyền, đóng kênh

c)

Tự sản xuất dịch vụ, cắt giảm chi phí, mua lại

d)

Hợp tác, thiết lập quan hệ, xây kế hoạch

20.

Ở giai đoạn 2 – chuẩn bị thực hiện, bộ phận điều hành sẽ xây dựng nội dung nào của chương trình chi tiết?

a)

Mức giá, dịch vụ, phương tiện

b)

Chiến lược sáp nhập, thoái vốn

c)

Cơ cấu cổ đông, chia cổ tức

d)

Sơ đồ tổ chức, mô tả việc làm

21.

Trong quan hệ giữa DNLH nhận khách và các đại lý lữ hành, sự khác biệt nào có thể xảy ra?

a)

Thiết kế logo thương hiệu

b)

Quy định an toàn lao động

c)

Chế độ nghỉ phép nhân viên

d)

Quan điểm về chiến lược gửi khách

22.

Sau khi kết thúc chương trình, hoạt động nào nhằm ghi nhận đánh giá của khách?

a)

Tổ chức đoàn tham quan mới

b)

Trưng cầu ý kiến của khách

c)

Ký lại hợp đồng dịch vụ

d)

Lập kế hoạch marketing

23.

Nội dung ‘xử lý các công việc còn tồn đọng’ sau tour chủ yếu liên quan đến:

a)

Chốt lịch trình cho đoàn tiếp theo

b)

Hủy toàn bộ chứng từ kế toán

c)

Đàm phán tăng giá với khách

d)

Thanh toán với công ty gửi khách và nhà cung cấp

24.

Trong khâu chuẩn bị dịch vụ trước khi thực hiện, yêu cầu về phòng lưu trú là:

a)

Để khách tự chọn phòng khi đến

b)

Chọn phòng cao cấp nhất cho mọi đoàn

c)

Đặt phòng bất kỳ để tiết kiệm chi phí

d)

Xác định số lượng, chủng loại, chất lượng phù hợp

25.

Khi xác nhận với nhà cung cấp trước chuyến đi, việc nào được nhấn mạnh?

a)

Bỏ qua xác nhận để linh hoạt hơn

b)

Chỉ xác nhận bằng gọi điện không ghi chép

c)

Đổi nhà cung cấp ngay trước giờ khởi hành

d)

Xác nhận lại thời gian sớm nhất có thể

26.

Cụm từ nào mô tả đúng một nhiệm vụ kế toán trong doanh nghiệp lữ hành?

a)

Tổ chức sự kiện khai trương thường niên

b)

Thiết kế logo, khẩu hiệu thương hiệu

c)

Hạch toán, quyết toán chương trình du lịch

d)

Đàm phán mua bán bất động sản thương mại

27.

Mục đích chính của quyết toán chương trình du lịch là gì?

a)

Lựa chọn tuyến điểm quảng bá mới

b)

Mở rộng đội xe vận tải đường dài

c)

Tăng số lượng bài đăng mạng xã hội

d)

Đối chiếu chi phí và doanh thu thực tế

28.

Tại sao cần thực hiện dịch vụ sau tour đối với khách?

a)

Tối đa hóa lãi suất tiền gửi ngân hàng

b)

Giảm thuế tiêu thụ đặc biệt ngành

c)

Duy trì quan hệ và cải thiện trải nghiệm

d)

Đáp ứng yêu cầu kiểm định nhà nước