wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

TỪ VÀ ĐỊNH NGHĨA 6

Total questions: 71

Worksheet time: 36mins

Name
Class
Date
1.

Từ tiếng Anh nào nghĩa là “khối lượng riêng”?

a)

density

b)

mass

c)

pressure

d)

volume

2.

“Buoyant force” được dịch đúng nhất là gì?

a)

lực đẩy

b)

lực hướng lên

c)

trọng lượng biểu kiến

d)

lực ép

3.

Thuật ngữ nào chỉ “áp suất khí quyển”?

a)

surface area

b)

apparent weight

c)

atmospheric pressure

d)

liquid pressure

4.

Chọn cặp đúng giữa Anh–Việt: pressure force – ?

a)

lực ép

b)

áp suất

c)

độ sâu

d)

lực hướng xuống

5.

Từ nào KHÔNG liên quan trực tiếp đến chất lỏng?

a)

atmospheric pressure

b)

displaced liquid

c)

liquid pressure

d)

density of liquid

6.

“Sinking” đối nghĩa phù hợp nhất với từ nào trong danh mục?

a)

floating

b)

immersed object

c)

equilibrium

d)

upward force

7.

Nguyên lý nào giải thích lực đẩy xuất hiện khi vật nhúng trong chất lỏng?

a)

Ohm’s law

b)

Archimedes’ principle

c)

Newton’s third law

d)

Pascal’s law

8.

Trong các lựa chọn, thuật ngữ nào nghĩa là “trạng thái cân bằng”?

a)

apparent weight

b)

equilibrium

c)

downward force

d)

surface area

9.

“Electric current” là gì trong tiếng Việt?

a)

điện tích

b)

dòng điện

c)

điện trở

d)

mạch điện

10.

Thiết bị nào dùng để đo cường độ dòng điện?

a)

switch

b)

battery

c)

ammeter

d)

voltmeter

11.

Trong mạch điện đơn giản, bộ phận nào cung cấp năng lượng?

a)

insulator

b)

electric shock

c)

conductor

d)

power source

12.

Chọn dịch đúng: “charging by friction”.

a)

tác dụng hóa học

b)

nhiễm điện do cọ xát

c)

tác dụng nhiệt

d)

tác dụng từ

13.

Từ nào ghép đúng với “vật cách điện”?

a)

resistor

b)

conductor

c)

insulator

d)

switch

14.

“Voltage” tương ứng với thuật ngữ tiếng Việt nào?

a)

điện tích

b)

điện trở

c)

hiệu điện thế

d)

cường độ dòng điện

15.

Trong danh sách, thuật ngữ nào nghĩa là “mạch điện đơn giản”?

a)

power source

b)

simple circuit

c)

electric circuit

d)

current direction

16.

Cặp nào là đúng: current intensity – ?

a)

điện trở

b)

cường độ dòng điện

c)

chiều dòng điện

d)

dòng điện

17.

“Apparent weight” liên quan nhất đến hiện tượng nào khi vật nhúng trong chất lỏng?

a)

trọng lượng biểu kiến

b)

diện tích bề mặt

c)

áp suất chất lỏng

d)

độ sâu chất lỏng

18.

Trong bốn lựa chọn, thuật ngữ nào miêu tả “chiều dòng điện”?

a)

current direction

b)

magnetic effect

c)

current intensity

d)

electric charge

19.

Từ tiếng Anh nào tương ứng với “áp suất”?

a)

mass

b)

volume

c)

pressure

d)

depth

20.

Thiết bị đo “hiệu điện thế” là gì?

a)

battery

b)

resistor

c)

voltmeter

d)

ammeter

21.

Từ nào tiếng Anh nghĩa là “tốc độ trung bình” trong chủ đề chuyển động?

a)

average speed

b)

acceleration

c)

uniform motion

d)

non-uniform motion

22.

“Gia tốc” được dịch sang tiếng Anh là gì?

a)

time interval

b)

average speed

c)

velocity

d)

acceleration

23.

Cụm nào mô tả “đồ thị quãng đường – thời gian”?

a)

starting point

b)

slope of graph

c)

distance–time graph

d)

current direction

24.

Thuật ngữ nào là “độ dời” trong tiếng Anh?

a)

displacement

b)

rest

c)

distance

d)

motion

25.

Trong kinematics, “uniform motion” có nghĩa gần nhất với lựa chọn nào?

a)

chuyển động đều

b)

chuyển động không đều

c)

đứng yên kéo dài

d)

đổi hướng liên tục

26.

“Non-uniform motion” được hiểu là gì?

a)

điểm xuất phát

b)

chuyển động không đều

c)

chuyển động đều đặn

d)

độ dốc đồ thị

27.

Từ nào chỉ “khoảng thời gian” trong đo chuyển động?

a)

time interval

b)

time travel

c)

average time

d)

uniform time

28.

Trên đồ thị quãng đường–thời gian, đại lượng nào thể hiện bằng “độ dốc đồ thị”?

a)

độ dời ban đầu

b)

gia tốc của vật

c)

thời gian đo tổng

d)

tốc độ của chuyển động

29.

Cụm nào mô tả “vị trí ban đầu” của vật?

a)

origin travel

b)

starting point

c)

moving object

d)

rest position

30.

Từ tiếng Anh cho “đứng yên” là gì?

a)

pause time

b)

rest

c)

stopper

d)

static move

31.

Chọn phát biểu đúng: Nếu đồ thị quãng đường–thời gian là đường thẳng qua gốc với độ dốc không đổi, vật đang…

a)

chuyển động đều

b)

chuyển động không đều

c)

đang đứng yên lâu

d)

đang tăng tốc nhanh

32.

Khi độ dốc của đồ thị quãng đường–thời gian tăng dần theo thời gian, điều đó cho thấy…

a)

độ dời âm dần

b)

thời gian đo ngắn

c)

tốc độ đang giảm

d)

tốc độ đang tăng

33.

Từ nào tiếng Anh nghĩa là “thang pH”?

a)

alkali line

b)

acid scale

c)

pH meter

d)

pH scale

34.

Dung dịch có pH < 7 được gọi là…

a)

acidic solution

b)

alkaline solution

c)

indicator solution

d)

neutral solution

35.

Giấy nào thường dùng để kiểm tra tính axit–bazơ?

a)

butter paper

b)

graph paper

c)

filter paper

d)

litmus paper

36.

“Neutralization” là phản ứng giữa…

a)

axit và oxit bazơ

b)

bazơ và bazơ

c)

muối và nước

d)

axit và bazơ

37.

Sản phẩm thường gặp của phản ứng trung hòa là…

a)

muối và nước

b)

axit và khí

c)

bazơ và kim loại

d)

oxit và nhiệt

38.

Oxit nào được hình thành bởi bazơ, gọi là…

a)

neutral oxide

b)

double oxide

c)

basic oxide

d)

acidic oxide

39.

Chất nào đóng vai trò “chỉ thị” trong thí nghiệm pH?

a)

catalyst

b)

indicator

c)

solvent

d)

reactant

40.

Trong thang pH, dung dịch bazơ mạnh có giá trị pH…

a)

bằng đúng bảy

b)

lớn hơn bảy

c)

luôn bằng mười

d)

nhỏ hơn bảy

41.

Từ tiếng Anh nào nghĩa là "phân bón hóa học"?

a)

chemical fertilizer

b)

fertilizer

c)

potassium fertilizer

d)

phosphate fertilizer

42.

"Nitrogen fertilizer" được dịch đúng nhất là gì?

a)

phân kali

b)

phân lân

c)

phân đạm

d)

phân bón

43.

Từ nào chỉ hiện tượng nước ao hồ giàu dinh dưỡng gây tảo nở hoa?

a)

yield

b)

absorption

c)

eutrophication

d)

soil pollution

44.

Từ nào nghĩa là "lạm dụng" trong ngữ cảnh dùng phân bón?

a)

nutrient

b)

soil

c)

crop

d)

overuse

45.

"Sustainable farming" có nghĩa gần nhất là gì?

a)

năng suất mùa vụ

b)

nông nghiệp bền vững

c)

ô nhiễm đất đai

d)

sinh trưởng của cây

46.

Thuật ngữ nào chỉ "sự hấp thụ" chất dinh dưỡng của cây?

a)

absorption

b)

soil

c)

yield

d)

crop

47.

Từ nào KHÔNG thuộc nhóm loại phân bón?

a)

potassium fertilizer

b)

phosphate fertilizer

c)

soil pollution

d)

nitrogen fertilizer

48.

Chọn cặp Anh–Việt đúng nghĩa: "crop" – ?

a)

đất đai

b)

chất dinh dưỡng

c)

cây trồng

d)

năng suất

49.

Trong chủ đề tiêu hóa, "enzyme" có nghĩa là gì?

a)

vitamin

b)

enzim

c)

khoáng

d)

protein

50.

"Intestine" tương ứng với từ tiếng Việt nào?

a)

tim

b)

dạ dày

c)

phổi

d)

ruột

51.

Từ nào chỉ quá trình "tiêu hóa"?

a)

digestion

b)

nutrition

c)

circulation

d)

absorption

52.

"Balanced diet" được hiểu chính xác là gì?

a)

hệ tiêu hóa khỏe

b)

chế độ ăn cân bằng

c)

hấp thụ dinh dưỡng

d)

thực phẩm giàu béo

53.

Chọn nghĩa đúng của "carbohydrate" trong dinh dưỡng:

a)

chất khoáng

b)

chất bột đường

c)

chất béo

d)

chất đạm

54.

Từ nào KHÔNG thuộc nhóm chất dinh dưỡng đa lượng?

a)

carbohydrate

b)

vitamin

c)

fat

d)

protein

55.

Trong hệ tuần hoàn, "artery" nghĩa là gì?

a)

tĩnh mạch

b)

động mạch

c)

mao mạch

d)

mạch máu

56.

Cặp nào khớp đúng: "oxygen" – ?

a)

khí trơ

b)

khí độc

c)

oxi

d)

cacbon dioxit

57.

"White blood cell" có nghĩa chính xác là gì?

a)

hồng cầu

b)

bạch cầu

c)

tiểu cầu

d)

huyết tương

58.

Từ nào chỉ cơ quan "bơm máu" trong cơ thể?

a)

vein

b)

heart

c)

lung

d)

artery

59.

"Respiratory system" dịch đúng nhất là gì?

a)

hệ hô hấp

b)

hệ tiêu hóa

c)

hệ tuần hoàn

d)

hệ thần kinh

60.

Từ nào nghĩa là "tuần hoàn"?

a)

absorption

b)

eutrophication

c)

digestion

d)

circulation

61.

Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “trao đổi khí” trong Sinh học?

a)

air circulation

b)

oxygen transfer

c)

gas exchange

d)

breath motion

62.

Chọn cặp đúng giữa động từ học thuật và nghĩa tiếng Việt.

a)

calculate – tính

b)

determine – mô tả

c)

compare – chứng minh

d)

explain – so sánh

63.

Từ nào tương ứng với nghĩa tiếng Việt “xác định”?

a)

determine

b)

deduce

c)

evaluate

d)

justify

64.

“explain” KHÔNG đồng nghĩa gần nhất với lựa chọn nào dưới đây?

a)

đánh giá chất lượng

b)

làm rõ ý

c)

giải thích

d)

trình bày lý do

65.

Trong đề thi, yêu cầu “compare” thường đòi hỏi bạn làm gì?

a)

chứng minh giả thuyết

b)

tính một giá trị

c)

suy ra kết luận

d)

nêu điểm giống khác

66.

Chọn nghĩa đúng của “analyze”.

a)

phân tích

b)

mô tả

c)

vận dụng

d)

đánh giá

67.

Động từ nào phù hợp nhất khi đề yêu cầu dùng kiến thức đã học vào tình huống mới?

a)

justify

b)

evaluate

c)

describe

d)

apply

68.

Khi đề bảo “describe” quá trình trao đổi khí ở người, bạn nên làm gì?

a)

trình bày chi tiết các bước

b)

tính tốc độ khuếch tán

c)

so sánh người và cá

d)

chứng minh tính hiệu quả

69.

“deduce” gần nghĩa nhất với lựa chọn nào?

a)

ghi nhớ thuật ngữ

b)

rút ra kết luận

c)

liệt kê dữ kiện

d)

sao chép định nghĩa

70.

“evaluate” yêu cầu bạn…

a)

mô tả hiện tượng

b)

đánh giá dựa tiêu chí

c)

so sánh hai mẫu

d)

suy ra từ dữ liệu

71.

Trong câu hỏi yêu cầu “justify”, điều nào là trọng tâm?

a)

vẽ sơ đồ cấu tạo

b)

liệt kê các khái niệm

c)

đưa bằng chứng thuyết phục

d)

dịch văn bản sang Việt