WorksheetsTỪ VÀ ĐỊNH NGHĨA 6
Total questions: 71
Worksheet time: 36mins
Từ tiếng Anh nào nghĩa là “khối lượng riêng”?
density
mass
pressure
volume
“Buoyant force” được dịch đúng nhất là gì?
lực đẩy
lực hướng lên
trọng lượng biểu kiến
lực ép
Thuật ngữ nào chỉ “áp suất khí quyển”?
surface area
apparent weight
atmospheric pressure
liquid pressure
Chọn cặp đúng giữa Anh–Việt: pressure force – ?
lực ép
áp suất
độ sâu
lực hướng xuống
Từ nào KHÔNG liên quan trực tiếp đến chất lỏng?
atmospheric pressure
displaced liquid
liquid pressure
density of liquid
“Sinking” đối nghĩa phù hợp nhất với từ nào trong danh mục?
floating
immersed object
equilibrium
upward force
Nguyên lý nào giải thích lực đẩy xuất hiện khi vật nhúng trong chất lỏng?
Ohm’s law
Archimedes’ principle
Newton’s third law
Pascal’s law
Trong các lựa chọn, thuật ngữ nào nghĩa là “trạng thái cân bằng”?
apparent weight
equilibrium
downward force
surface area
“Electric current” là gì trong tiếng Việt?
điện tích
dòng điện
điện trở
mạch điện
Thiết bị nào dùng để đo cường độ dòng điện?
switch
battery
ammeter
voltmeter
Trong mạch điện đơn giản, bộ phận nào cung cấp năng lượng?
insulator
electric shock
conductor
power source
Chọn dịch đúng: “charging by friction”.
tác dụng hóa học
nhiễm điện do cọ xát
tác dụng nhiệt
tác dụng từ
Từ nào ghép đúng với “vật cách điện”?
resistor
conductor
insulator
switch
“Voltage” tương ứng với thuật ngữ tiếng Việt nào?
điện tích
điện trở
hiệu điện thế
cường độ dòng điện
Trong danh sách, thuật ngữ nào nghĩa là “mạch điện đơn giản”?
power source
simple circuit
electric circuit
current direction
Cặp nào là đúng: current intensity – ?
điện trở
cường độ dòng điện
chiều dòng điện
dòng điện
“Apparent weight” liên quan nhất đến hiện tượng nào khi vật nhúng trong chất lỏng?
trọng lượng biểu kiến
diện tích bề mặt
áp suất chất lỏng
độ sâu chất lỏng
Trong bốn lựa chọn, thuật ngữ nào miêu tả “chiều dòng điện”?
current direction
magnetic effect
current intensity
electric charge
Từ tiếng Anh nào tương ứng với “áp suất”?
mass
volume
pressure
depth
Thiết bị đo “hiệu điện thế” là gì?
battery
resistor
voltmeter
ammeter
Từ nào tiếng Anh nghĩa là “tốc độ trung bình” trong chủ đề chuyển động?
average speed
acceleration
uniform motion
non-uniform motion
“Gia tốc” được dịch sang tiếng Anh là gì?
time interval
average speed
velocity
acceleration
Cụm nào mô tả “đồ thị quãng đường – thời gian”?
starting point
slope of graph
distance–time graph
current direction
Thuật ngữ nào là “độ dời” trong tiếng Anh?
displacement
rest
distance
motion
Trong kinematics, “uniform motion” có nghĩa gần nhất với lựa chọn nào?
chuyển động đều
chuyển động không đều
đứng yên kéo dài
đổi hướng liên tục
“Non-uniform motion” được hiểu là gì?
điểm xuất phát
chuyển động không đều
chuyển động đều đặn
độ dốc đồ thị
Từ nào chỉ “khoảng thời gian” trong đo chuyển động?
time interval
time travel
average time
uniform time
Trên đồ thị quãng đường–thời gian, đại lượng nào thể hiện bằng “độ dốc đồ thị”?
độ dời ban đầu
gia tốc của vật
thời gian đo tổng
tốc độ của chuyển động
Cụm nào mô tả “vị trí ban đầu” của vật?
origin travel
starting point
moving object
rest position
Từ tiếng Anh cho “đứng yên” là gì?
pause time
rest
stopper
static move
Chọn phát biểu đúng: Nếu đồ thị quãng đường–thời gian là đường thẳng qua gốc với độ dốc không đổi, vật đang…
chuyển động đều
chuyển động không đều
đang đứng yên lâu
đang tăng tốc nhanh
Khi độ dốc của đồ thị quãng đường–thời gian tăng dần theo thời gian, điều đó cho thấy…
độ dời âm dần
thời gian đo ngắn
tốc độ đang giảm
tốc độ đang tăng
Từ nào tiếng Anh nghĩa là “thang pH”?
alkali line
acid scale
pH meter
pH scale
Dung dịch có pH < 7 được gọi là…
acidic solution
alkaline solution
indicator solution
neutral solution
Giấy nào thường dùng để kiểm tra tính axit–bazơ?
butter paper
graph paper
filter paper
litmus paper
“Neutralization” là phản ứng giữa…
axit và oxit bazơ
bazơ và bazơ
muối và nước
axit và bazơ
Sản phẩm thường gặp của phản ứng trung hòa là…
muối và nước
axit và khí
bazơ và kim loại
oxit và nhiệt
Oxit nào được hình thành bởi bazơ, gọi là…
neutral oxide
double oxide
basic oxide
acidic oxide
Chất nào đóng vai trò “chỉ thị” trong thí nghiệm pH?
catalyst
indicator
solvent
reactant
Trong thang pH, dung dịch bazơ mạnh có giá trị pH…
bằng đúng bảy
lớn hơn bảy
luôn bằng mười
nhỏ hơn bảy
Từ tiếng Anh nào nghĩa là "phân bón hóa học"?
chemical fertilizer
fertilizer
potassium fertilizer
phosphate fertilizer
"Nitrogen fertilizer" được dịch đúng nhất là gì?
phân kali
phân lân
phân đạm
phân bón
Từ nào chỉ hiện tượng nước ao hồ giàu dinh dưỡng gây tảo nở hoa?
yield
absorption
eutrophication
soil pollution
Từ nào nghĩa là "lạm dụng" trong ngữ cảnh dùng phân bón?
nutrient
soil
crop
overuse
"Sustainable farming" có nghĩa gần nhất là gì?
năng suất mùa vụ
nông nghiệp bền vững
ô nhiễm đất đai
sinh trưởng của cây
Thuật ngữ nào chỉ "sự hấp thụ" chất dinh dưỡng của cây?
absorption
soil
yield
crop
Từ nào KHÔNG thuộc nhóm loại phân bón?
potassium fertilizer
phosphate fertilizer
soil pollution
nitrogen fertilizer
Chọn cặp Anh–Việt đúng nghĩa: "crop" – ?
đất đai
chất dinh dưỡng
cây trồng
năng suất
Trong chủ đề tiêu hóa, "enzyme" có nghĩa là gì?
vitamin
enzim
khoáng
protein
"Intestine" tương ứng với từ tiếng Việt nào?
tim
dạ dày
phổi
ruột
Từ nào chỉ quá trình "tiêu hóa"?
digestion
nutrition
circulation
absorption
"Balanced diet" được hiểu chính xác là gì?
hệ tiêu hóa khỏe
chế độ ăn cân bằng
hấp thụ dinh dưỡng
thực phẩm giàu béo
Chọn nghĩa đúng của "carbohydrate" trong dinh dưỡng:
chất khoáng
chất bột đường
chất béo
chất đạm
Từ nào KHÔNG thuộc nhóm chất dinh dưỡng đa lượng?
carbohydrate
vitamin
fat
protein
Trong hệ tuần hoàn, "artery" nghĩa là gì?
tĩnh mạch
động mạch
mao mạch
mạch máu
Cặp nào khớp đúng: "oxygen" – ?
khí trơ
khí độc
oxi
cacbon dioxit
"White blood cell" có nghĩa chính xác là gì?
hồng cầu
bạch cầu
tiểu cầu
huyết tương
Từ nào chỉ cơ quan "bơm máu" trong cơ thể?
vein
heart
lung
artery
"Respiratory system" dịch đúng nhất là gì?
hệ hô hấp
hệ tiêu hóa
hệ tuần hoàn
hệ thần kinh
Từ nào nghĩa là "tuần hoàn"?
absorption
eutrophication
digestion
circulation
Từ tiếng Anh nào có nghĩa là “trao đổi khí” trong Sinh học?
air circulation
oxygen transfer
gas exchange
breath motion
Chọn cặp đúng giữa động từ học thuật và nghĩa tiếng Việt.
calculate – tính
determine – mô tả
compare – chứng minh
explain – so sánh
Từ nào tương ứng với nghĩa tiếng Việt “xác định”?
determine
deduce
evaluate
justify
“explain” KHÔNG đồng nghĩa gần nhất với lựa chọn nào dưới đây?
đánh giá chất lượng
làm rõ ý
giải thích
trình bày lý do
Trong đề thi, yêu cầu “compare” thường đòi hỏi bạn làm gì?
chứng minh giả thuyết
tính một giá trị
suy ra kết luận
nêu điểm giống khác
Chọn nghĩa đúng của “analyze”.
phân tích
mô tả
vận dụng
đánh giá
Động từ nào phù hợp nhất khi đề yêu cầu dùng kiến thức đã học vào tình huống mới?
justify
evaluate
describe
apply
Khi đề bảo “describe” quá trình trao đổi khí ở người, bạn nên làm gì?
trình bày chi tiết các bước
tính tốc độ khuếch tán
so sánh người và cá
chứng minh tính hiệu quả
“deduce” gần nghĩa nhất với lựa chọn nào?
ghi nhớ thuật ngữ
rút ra kết luận
liệt kê dữ kiện
sao chép định nghĩa
“evaluate” yêu cầu bạn…
mô tả hiện tượng
đánh giá dựa tiêu chí
so sánh hai mẫu
suy ra từ dữ liệu
Trong câu hỏi yêu cầu “justify”, điều nào là trọng tâm?
vẽ sơ đồ cấu tạo
liệt kê các khái niệm
đưa bằng chứng thuyết phục
dịch văn bản sang Việt
