wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 6 QUẢN TRỊ KINH DOANH QUỐC TẾ

Total questions: 30

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

Theo nội dung bài học, "Chiến lược" của doanh nghiệp được hiểu là gì?

a)

Là các hoạt động quảng cáo sản phẩm.

b)

Là những hoạt động nhà quản lý thực hiện để đạt được mục tiêu doanh nghiệp.

c)

Là bản kế hoạch tài chính hàng năm.

d)

Là việc thuê nhân sự nước ngoài.

2.

Chiến lược kinh doanh quốc tế nhằm mục tiêu tối thượng là:

a)

Chỉ để mở rộng thị trường.

b)

Tối đa hóa giá trị của doanh nghiệp trên thị trường quốc tế.

c)

Giảm số lượng nhân viên trong nước.

d)

Tránh việc đóng thuế tại nước sở tại.

3.

Hoạt động nào sau đây thuộc nhóm "Hoạt động kinh doanh" nhằm tạo giá trị khác biệt?

a)

R&D (Nghiên cứu và phát triển).

b)

Quản lý nguồn nhân lực.

c)

Tiếp thị và bán hàng.

d)

Tất cả các phương án trên.

4.

Vai trò "kim chỉ nam" của chiến lược kinh doanh quốc tế có ý nghĩa gì?

a)

Giúp doanh nghiệp tiết kiệm chi phí in ấn.

b)

Giúp doanh nghiệp nhận rõ mục đích và hướng đi trong tương lai.

c)

Ép buộc mọi nhân viên phải làm việc tăng ca.

d)

Thay thế cho các quyết định của Giám đốc.

5.

Chiến lược kinh doanh quốc tế giúp doanh nghiệp đối phó với điều gì trên thương trường?

a)

Các quy định về nghỉ lễ.

b)

Những nguy cơ và mối đe dọa từ đối thủ và môi trường.

c)

Sự thay đổi thời tiết hàng ngày.

d)

Ý kiến cá nhân của một khách hàng duy nhất.

6.

Một chiến lược kinh doanh quốc tế tốt sẽ giúp doanh nghiệp nâng cao hiệu quả sử dụng:

a)

Chỉ nguồn lực tài chính.

b)

Các nguồn lực của doanh nghiệp để phát triển bền vững.

c)

Thời gian nghỉ ngơi của nhân viên.

d)

Các sản phẩm lỗi.

7.

Hoạt động "Quản lý vật liệu" và "Hệ thống thông tin" được xếp vào nhóm nào?

a)

Hoạt động kinh doanh tạo giá trị.

b)

Hoạt động từ thiện.

c)

Hoạt động phi lợi nhuận.

d)

Hoạt động cá nhân của nhà quản lý.

8.

Tại sao nói chiến lược giúp doanh nghiệp "chủ động" hơn?

a)

Vì nó giúp dự báo và nắm bắt các cơ hội kinh doanh.

b)

Vì nó bắt buộc các đối thủ phải dừng lại.

c)

Vì nó không bao giờ thay đổi.

d)

Vì nó chỉ tập trung vào thị trường nội địa.

9.

Chiến lược kinh doanh quốc tế là một bộ phận của:

a)

Chiến lược chính phủ.

b)

Chiến lược kinh doanh và phát triển tổng thể của công ty.

c)

Kế hoạch ngắn hạn hàng tháng.

d)

Quy trình sản xuất một sản phẩm cụ thể.

10.

Điền vào chỗ trống: "Chiến lược giúp tạo ra các căn cứ vững chắc để ra các quyết định phù hợp với sự ........ của thị trường."

a)

Đóng băng.

b)

Biến động.

c)

Ổn định tuyệt đối.

d)

Suy thoái.

11.

Yếu tố nào sau đây thuộc môi trường kinh tế ảnh hưởng đến chiến lược quốc tế?

a)

Tỷ giá hối đoái và lạm phát.

b)

Trình độ dân trí.

c)

Hệ thống luật pháp.

d)

Khí hậu và sinh thái.

12.

Khi một doanh nghiệp lo ngại về "tỷ lệ kết hôn và sinh đẻ" tại một thị trường, họ đang phân tích môi trường nào?

a)

Kinh tế.

b)

Văn hóa - Xã hội.

c)

Công nghệ.

d)

Chính trị.

13.

Môi trường Công nghệ giúp doanh nghiệp:

a)

Giảm thuế nhập khẩu.

b)

Nâng cao chất lượng sản phẩm và năng suất lao động.

c)

Hiểu rõ tôn giáo của khách hàng.

d)

Thay đổi luật pháp nước sở tại.

14.

Sự ổn định về chính trị và nhất quán trong chính sách là yếu tố thu hút:

a)

Các đối thủ cạnh tranh tiềm ẩn.

b)

Các nhà đầu tư nước ngoài.

c)

Các sản phẩm thay thế.

d)

Các Hiệp hội người tiêu dùng.

15.

Khách hàng gây áp lực cho doanh nghiệp thông qua yếu tố nào?

a)

Giá cả và chất lượng sản phẩm.

b)

Thời gian vận chuyển nguyên liệu.

c)

Quyết định đầu tư của chủ doanh nghiệp.

d)

Quy trình R&D của công ty.

16.

"Sản phẩm thay thế" tạo ra áp lực lớn nhất khi nào?

a)

Khi chúng có cùng công dụng và thỏa mãn cùng nhu cầu nhưng giá tốt hơn.

b)

Khi chúng có mẫu mã giống hệt nhưng chất lượng kém hơn.

c)

Khi chúng không có trên thị trường.

d)

Khi khách hàng không biết đến chúng.

17.

Quyền lực đàm phán của nhà cung cấp sẽ lớn khi:

a)

Có rất nhiều nhà cung cấp nhỏ lẻ trên thị trường.

b)

Thị trường chỉ có một vài nhà cung cấp quy mô lớn.

c)

Doanh nghiệp tự sản xuất được nguyên liệu.

d)

Sản phẩm của nhà cung cấp không quan trọng.

18.

Đối thủ cạnh tranh tiềm ẩn là những đối tượng:

a)

Đang trực tiếp cạnh tranh trong ngành.

b)

Hiện chưa có mặt nhưng có thể gia nhập ngành trong tương lai.

c)

Đã phá sản và rời khỏi thị trường.

d)

Cung cấp nguyên liệu đầu vào cho doanh nghiệp.

19.

Để giảm chi phí, doanh nghiệp có thể thực hiện cách nào theo bài học?

a)

Tăng lương cho toàn bộ nhân viên.

b)

Sản xuất tiêu chuẩn hóa số lượng lớn tại vị trí tối ưu.

c)

Sử dụng nguyên liệu đắt nhất.

d)

Chỉ bán hàng tại một cửa hàng duy nhất.

20.

Sức ép địa phương hóa sản phẩm xuất hiện do:

a)

Sự giống nhau hoàn toàn về sở thích toàn cầu.

b)

Sự khác biệt về văn hóa, tập quán và chính sách chính phủ.

c)

Doanh nghiệp muốn tăng giá bán.

d)

Đối thủ cạnh tranh không giảm giá.

21.

Câu hỏi "Quản lý sự tăng trưởng của toàn công ty như thế nào?" thuộc cấp chiến lược nào?

a)

Chiến lược cấp đơn vị chức năng.

b)

Chiến lược cấp công ty.

c)

Chiến lược cấp đơn vị kinh doanh.

d)

Chiến lược marketing.

22.

Chiến lược cấp đơn vị kinh doanh (SBU) tập trung vào điều gì?

a)

Quản lý nhân sự toàn tập đoàn.

b)

Tạo dựng vị thế cạnh tranh duy nhất cho một lĩnh vực hoạt động.

c)

Lập báo cáo tài chính cho bộ tài chính.

d)

Mua sắm máy móc cho nhà máy.

23.

Chiến lược cấp đơn vị chức năng có vai trò gì?

a)

Quyết định mua lại một công ty khác.

b)

Thực hiện các giải pháp cho chiến lược cấp công ty và cấp kinh doanh.

c)

Xác định tầm nhìn 50 năm của tập đoàn.

d)

Đàm phán hiệp định thương mại giữa các quốc gia.

24.

Một doanh nghiệp quyết định thâm nhập thị trường Ấn Độ vì tỷ lệ dân số trẻ cao. Đây là phân tích dựa trên:

a)

Môi trường tự nhiên.

b)

Môi trường văn hóa - xã hội.

c)

Môi trường pháp luật.

d)

Môi trường công nghệ.

25.

Khi Samsung tập trung vào việc cải tiến tính năng camera trên điện thoại để đấu với iPhone, họ đang thực hiện:

a)

Chiến lược cấp đơn vị kinh doanh.

b)

Chiến lược cấp Chính phủ.

c)

Chiến lược giảm chi phí tuyệt đối.

d)

Chiến lược thâm nhập thị trường ngách.

26.

Hoạt động nào sau đây là hoạt động hỗ trợ trong chuỗi giá trị?

a)

Sản xuất.

b)

Tiếp thị.

c)

Quản trị nguồn nhân lực.

d)

Bán hàng.

27.

Nếu Apple chọn đặt nhà máy tại Việt Nam để tận dụng nhân công giá rẻ và ưu đãi thuế, họ đang phản ứng với sức ép nào?

a)

Sức ép địa phương hóa.

b)

Sức ép giảm chi phí.

c)

Sức ép từ sản phẩm thay thế.

d)

Sức ép từ hiệp hội người tiêu dùng.

28.

Một công ty thực phẩm thay đổi công thức bánh (bớt ngọt hơn) khi bán tại thị trường Nhật Bản. Đây là ví dụ về:

a)

Chiến lược tiêu chuẩn hóa toàn cầu.

b)

Đáp ứng sức ép địa phương hóa sản phẩm.

c)

Chiến lược cấp đơn vị chức năng về tài chính.

d)

Chiến lược bỏ qua sự khác biệt văn hóa.

29.

Sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận Sản xuất, Marketing, Nhân sự nhằm hướng tới mục tiêu hiệu quả là đặc điểm của:

a)

Chiến lược cấp công ty.

b)

Chiến lược cấp đơn vị chức năng.

c)

Chiến lược cấp đơn vị kinh doanh.

d)

Chiến lược cấp quốc gia.

30.

Rào cản gia nhập ngành cao sẽ làm cho:

a)

Áp lực từ đối thủ tiềm ẩn giảm xuống.

b)

Khách hàng có nhiều quyền lực hơn.

c)

Sản phẩm thay thế xuất hiện nhiều hơn.

d)

Nhà cung cấp tăng giá bán.