Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Sự thay đổi của lãnh thổ VN qua các thời kì

Total questions: 40

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

Nước Văn Lang được hình thành chủ yếu trên khu vực nào?

a)

Đồng bằng sông Hồng, sông Mã, sông Lam

b)

Đồng bằng sông Cửu Long

c)

Duyên hải miền Trung

d)

Tây Nguyên

2.

Chủ nhân của nước Văn Lang là bộ tộc nào?

a)

Âu Việt

b)

Lạc Việt

c)

Bách Việt

d)

Chăm Pa

3.

Sau khi sát nhập Văn Lang, Thục Phán đặt tên nước là gì?

a)

Nam Việt

b)

Vạn Xuân

c)

Âu Lạc

d)

Đại Cồ Việt

4.

Lãnh thổ nước Âu Lạc kéo dài từ đâu đến đâu?

a)

Từ Hoành Sơn đến Hải Vân

b)

Từ nam sông Tả Giang đến dãy Hoành Sơn

c)

Từ Quảng Bình đến Bình Định

d)

Từ sông Hồng đến sông Gianh

5.

Nhà Triệu tồn tại trong khoảng thời gian nào?

a)

257–207 TCN

b)

207–111 TCN

c)

111 TCN–40 SCN

d)

40–938

6.

Năm 111 TCN, nước Nam Việt rơi vào tay triều đại nào của Trung Quốc?

a)

Nhà Tần

b)

Nhà Hán

c)

Nhà Đường

d)

Nhà Tùy

7.

Sau khi mất nước về tay nhà Hán, lãnh thổ Nam Việt bị chia thành bao nhiêu quận?

a)

3

b)

6

c)

9

d)

12

8.

Quận nào KHÔNG thuộc lãnh thổ Việt Nam thời Bắc thuộc?

a)

Nhật Nam

b)

Giao Chỉ

c)

Chu Nhai

d)

Trường Sa

9.

Quốc hiệu Vạn Xuân được đặt vào năm nào?

a)

542

b)

544

c)

602

d)

905

10.

Người đặt quốc hiệu Vạn Xuân là ai?

a)

Triệu Quang Phục

b)

Ngô Quyền

c)

Lý Bí

d)

Khúc Thừa Dụ

11.

Quốc hiệu Vạn Xuân tồn tại đến năm nào?

a)

568

b)

602

c)

938

d)

968

12.

Sau năm 905, lãnh thổ Tĩnh Hải quân gồm bao nhiêu châu?

a)

8

b)

10

c)

12

d)

15

13.

Năm 938 gắn với chiến thắng nào?

a)

Chi Lăng

b)

Bạch Đằng

c)

Như Nguyệt

d)

Đông Bộ Đầu

14.

Sau năm 938, lãnh thổ nước ta còn lại bao nhiêu châu?

a)

12

b)

10

c)

8

d)

6

15.

Câu 16. Quốc hiệu Đại Cồ Việt được đặt vào năm nào?

a)

938

b)

968

c)

1009

d)

1054

16.

Câu 17. Ai là người đổi quốc hiệu từ Đại Cồ Việt thành Đại Việt?

a)

Đinh Tiên Hoàng

b)

Lê Hoàn

c)

Lý Thái Tổ

d)

Lý Thánh Tông

17.

Câu 18. Quốc hiệu Đại Việt được đổi vào năm nào?

a)

1009

b)

1014

c)

1054

d)

1069

18.

Câu 19. Năm 1069, Đại Việt nhận được những châu nào từ Chiêm Thành?

a)

Ô, Rí

b)

Bố Chính, Ma Linh, Địa Lý

c)

Vijaya

d)

Hoa Anh

19.

Câu 20. Hai châu Ô và Rí được cắt cho Đại Việt vào thời nào?

a)

Thời Lý

b)

Thời Trần

c)

Thời Hồ

d)

Thời Lê sơ

20.

Câu 21. Biên giới phía nam của Đại Việt thời Trần mở rộng đến đâu?

a)

Đèo Ngang

b)

Sông Gianh

c)

Đèo Hải Vân

d)

Sông Thu Bồn

21.

Câu 22. Quốc hiệu Đại Ngu gắn với triều đại nào?

a)

Nhà Trần

b)

Nhà Hồ

c)

Nhà Lê

d)

Nhà Mạc

22.

Câu 23. Nhà Minh xâm lược nước ta vào năm nào?

a)

1400

b)

1406

c)

1407

d)

1428

23.

Câu 24. Cuộc khởi nghĩa Lam Sơn kết thúc thắng lợi vào năm nào?

a)

1407

b)

1418

c)

1427

d)

1428

24.

Câu 25. Vua đầu tiên của nhà Hậu Lê là ai?

a)

Lê Lợi

b)

Lê Thánh Tông

c)

Lê Nhân Tông

d)

Lê Hiến Tông

25.

Câu 26. Năm 1471, Đại Việt sáp nhập vùng đất nào từ Chiêm Thành?

a)

Quảng Bình – Quảng Trị

b)

Quảng Nam – Quảng Ngãi – Bình Định

c)

Phú Yên – Khánh Hòa

d)

Ninh Thuận – Bình Thuận

26.

Câu 27. Ai là người lập ra nhà Mạc?

a)

Mạc Đĩnh Chi

b)

Mạc Đăng Doanh

c)

Mạc Đăng Dung

d)

Mạc Ngọc Liễn

27.

Câu 28. Nguyễn Hoàng được giao trấn thủ vùng nào đầu tiên?

a)

Thuận Hóa

b)

Gia Định

c)

Phú Yên

d)

Bình Định

28.

Câu 29. Phủ Phú Yên được thành lập vào năm nào?

a)

1558

b)

1569

c)

1611

d)

1698

29.

Câu 30. Nguyễn Ánh lên ngôi vua vào năm nào?

a)

1771

b)

1789

c)

1802

d)
30.

Nguyễn Ánh lên ngôi vua vào năm nào?

a)

1771

b)

1789

c)

1802

d)

1835

31.

Niên hiệu Gia Long mang ý nghĩa gì?

a)

Thống nhất Bắc – Nam

b)

Khôi phục nhà Lê

c)

Mở rộng lãnh thổ

d)

Chống phương Tây

32.

Trấn Tây Thành tương ứng với quốc gia nào ngày nay?

a)

Lào

b)

Thái Lan

c)

Campuchia

d)

Myanmar

33.

Thời điểm lãnh thổ Việt Nam đạt cực đại là dưới triều vua nào?

a)

Gia Long

b)

Minh Mạng

c)

Thiệu Trị

d)

Tự Đức

34.

Ba tỉnh Nam Kỳ bị nhượng cho Pháp theo Hòa ước Nhâm Tuất là:

a)

Gia Định, Hà Tiên, Châu Đốc

b)

Biên Hòa, Gia Định, Mỹ Tho

c)

Mỹ Tho, Vĩnh Long, Cần Thơ

d)

Châu Đốc, Vĩnh Long, Hà Tiên

35.

Hòa ước Giáp Thân được ký vào năm nào?

a)

1862

b)

1874

c)

1884

d)

1897

36.

Sau Hòa ước Giáp Thân, Việt Nam trở thành gì?

a)

Nước độc lập

b)

Thuộc địa của Pháp

c)

Tự trị

d)

Liên bang Đông Dương

37.

Mốc năm 1945 gắn với sự kiện nào?

a)

Toàn quốc kháng chiến

b)

Cách mạng tháng Tám

c)

Hiệp định Genève

d)

Điện Biên Phủ

38.

Năm 1975 đánh dấu sự kiện gì?

a)

Đổi mới đất nước

b)

Kết thúc chiến tranh, thống nhất lãnh thổ

c)

Thành lập nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa

d)

Gia nhập ASEAN

39.

Quá trình mở rộng lãnh thổ Việt Nam chủ yếu diễn ra theo hướng nào?

a)

Bắc

b)

Tây

c)

Đông

d)

Nam

40.

Nội dung xuyên suốt của bài học là gì?

a)

Chiến tranh chống ngoại xâm

b)

Sự thay đổi lãnh thổ Việt Nam qua các thời kì lịch sử

c)

Các triều đại phong kiến

d)

Văn hóa Việt Nam