wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 62

Worksheet time: 31mins

Name
Class
Date
1.

Lớp nào là lớp ngoài cùng của Trái Đất?

a)

Manti

b)

Nhân ngoài

c)

Nhân trong

d)

Vỏ Trái Đất

2.

Lớp Nhân của Trái Đất tồn tại ở trạng thái gì?

a)

Lỏng

b)

Rắn

c)

Khí

d)

Nửa rắn nửa lỏng

3.

Động đất là gì?

a)

Sự rung chuyển của mặt đất

b)

Sự thay đổi thời tiết

c)

Sự thủy triều dâng cao

d)

Sự sụt giảm nhiệt độ

4.

Nguyên nhân chính gây ra động đất là:

a)

Mưa lớn kéo dài

b)

Sự chuyển động của các mảng kiến tạo

c)

Gió mạnh

d)

Sự xói mòn đất

5.

Gió thổi theo nguyên tắc nào?

a)

Từ nơi khí áp thấp về nơi khí áp cao

b)

Không phụ thuộc vào khí áp

c)

Từ nơi khí áp cao về nơi khí áp thấp

d)

Chỉ thổi theo hướng đông sang tây

6.

Đơn vị đo khí áp là gì?

a)

mmHg hoặc hPa

b)

°C

c)

%

d)

m/s

7.

Lớp nào là lớp nằm giữa của Trái Đất?

a)

Vỏ Trái Đất

b)

Manti

c)

Nhân trong

d)

Nhân ngoài

8.

Vỏ Trái Đất tồn tại ở trạng thái nào?

a)

Lỏng

b)

Rắn

c)

Khí

d)

Nửa rắn nửa lỏng

9.

Sóng thần được sinh ra chủ yếu do hiện tượng nào?

a)

Động đất dưới đáy biển

b)

Gió mạnh trên biển

c)

Mưa lớn kéo dài

d)

Sụt lún đất

10.

Nguyên nhân chính gây sóng thần là:

a)

Dòng hải lưu

b)

Gió mạnh

c)

Mưa lớn kéo dài

d)

Động đất, núi lửa dưới đáy biển

11.

Khối khí đại dương có đặc điểm gì?

a)

Nhiệt độ thay đổi liên tục, độ ẩm thấp

b)

Tính chất tương đối đồng nhất, ẩm ướt

c)

Chỉ hình thành trên lục địa

d)

Không di chuyển

12.

Đơn vị đo độ ẩm không khí là:

a)

hPa

b)

°C

c)

%

d)

m/s

13.

Dòng biển lạnh thường gây ra loại thời tiết nào cho vùng ven biển?

a)

Ẩm ướt nóng

b)

Lạnh và khô

c)

Mưa nhiều

d)

Nóng và ít gió

14.

Tầng nào của khí quyển chứa nhiều mây và hơi nước nhất?

a)

Tầng bình lưu

b)

Tầng trung lưu

c)

Tầng đối lưu

d)

Tầng nhiệt

15.

Thời tiết là gì?

a)

Khí hậu của một vùng trong thời gian dài

b)

Sự thay đổi ngắn hạn của khí tượng

c)

Nhiệt độ trung bình năm

d)

Lượng mưa của cả năm

16.

Khí hậu là gì?

a)

Thay đổi khí tượng trong vài giờ

b)

Thời tiết lặp đi lặp lại trong thời gian dài

c)

Nhiệt độ cao nhất trong năm

d)

Lượng mưa trong một ngày

17.

Nguyên nhân chính tạo ra gió mùa ở Châu Á là gì?

a)

Sự nóng lên của biển

b)

Sự thay đổi khí áp giữa lục địa và đại dương

c)

Núi cao chắn gió

d)

Sự bốc hơi mạnh

18.

Sông ngòi ở vùng khí hậu nóng ẩm thường có đặc điểm:

a)

Ít nước quanh năm

b)

Nước chảy chậm

c)

Lũ lụt thường xuyên

d)

Nước đóng băng vào mùa đông

19.

Nguyên nhân chính làm nhiệt độ giảm theo độ cao là:

a)

Áp suất tăng theo độ cao

b)

Không khí loãng dần

c)

Gió tăng

d)

Mưa giảm

20.

Trên Trái Đất, nơi nào nhận được ánh sáng Mặt Trời nhiều nhất trong năm?

a)

Vùng cực

b)

Vùng ôn đới

c)

Vùng chí tuyến

d)

Vùng xích đạo

21.

Ngày đêm dài bằng nhau trên toàn Trái Đất vào thời điểm nào?

a)

22/12

b)

21/6

c)

21/3 và 23/9

d)

1/1

22.

Lũ quét thường xảy ra ở khu vực địa hình:

a)

Đồng bằng

b)

Núi cao, dốc

c)

Ven biển

d)

Thung lũng thấp

23.

Địa hình nào được hình thành chủ yếu do dòng chảy của sông?

a)

Cao nguyên

b)

Đồng bằng

c)

Núi trẻ

d)

Núi già

24.

Nguyên nhân chủ yếu gây ra xói mòn đất ở miền núi là:

a)

Gió mạnh

b)

Con người đào bới

c)

Mưa lớn và độ dốc cao

d)

Động vật

25.

Phát biểu sau đúng hay sai: Tầng đối lưu là nơi chứa hầu hết các hiện tượng thời tiết như mây, mưa và gió.

a)

Đúng

b)

Sai

26.

Phát biểu sau đúng hay sai: Trong tầng bình lưu, nhiệt độ giảm dần khi độ cao tăng.

a)

Đúng

b)

Sai

27.

Phát biểu sau đúng hay sai: Oxy chiếm khoảng 21% trong thành phần khí quyển.

a)

Đúng

b)

Sai

28.

Phát biểu sau đúng hay sai: Tầng ngoại quyển có không khí dày đặc như tầng đối lưu.

a)

Đúng

b)

Sai

29.

Phát biểu sau đúng hay sai: Tầng bình lưu có tầng ozon bảo vệ Trái Đất khỏi tia cực tím.

a)

Đúng

b)

Sai

30.

Phát biểu sau đúng hay sai: Trong tầng đối lưu, nhiệt độ tăng dần khi độ cao tăng.

a)

Đúng

b)

Sai

31.

Phát biểu sau đúng hay sai: Khí carbonic chiếm khoảng 0,03% trong khí quyển.

a)

Đúng

b)

Sai

32.

Phát biểu sau đúng hay sai: Tầng ngoài cùng của khí quyển là tầng trung lưu.

a)

Đúng

b)

Sai

33.

Phát biểu sau đúng hay sai: Nhiệt độ không khí giảm dần khi lên cao.

a)

Đúng

b)

Sai

34.

Phát biểu sau đúng hay sai: Khí áp tăng khi nhiệt độ không khí tăng.

a)

Đúng

b)

Sai

35.

Phát biểu sau đúng hay sai: Gió luôn thổi từ nơi khí áp cao về nơi khí áp thấp.

a)

Đúng

b)

Sai

36.

Phát biểu sau đúng hay sai: Khí áp cao thường hình thành do không khí nóng bốc lên.

a)

Đúng

b)

Sai

37.

Phát biểu sau đúng hay sai: Thời tiết thay đổi trong thời gian ngắn.

a)

Đúng

b)

Sai

38.

Phát biểu sau đúng hay sai: Khí hậu là trạng thái thời tiết lặp đi lặp lại trong thời gian dài.

a)

Đúng

b)

Sai

39.

Phát biểu sau đúng hay sai: Các hoang mạc thường có khí hậu nóng ẩm quanh năm.

a)

Đúng

b)

Sai

40.

Phát biểu sau đúng hay sai: Khí hậu xích đạo có mưa nhiều và nhiệt độ cao quanh năm.

a)

Đúng

b)

Sai

41.

Điền từ thích hợp để hoàn thành câu: Khi xảy ra hiện tượng, mặt đất rung chuyển mạnh, có thể làm sập nhà cửa. Chọn một từ đúng trong các từ: động đất, núi lửa, sóng thần, tro bụi.

a)

Động đất

b)

Núi lửa

c)

Sóng thần

d)

Tro bụi

42.

Điền từ thích hợp để hoàn thành câu: Khi phun trào, dung nham và khí nóng có thể gây thiệt hại lớn. Chọn một từ đúng trong các từ: động đất, núi lửa, sóng thần, tro bụi.

a)

Động đất

b)

Núi lửa

c)

Sóng thần

d)

Tro bụi

43.

Điền từ thích hợp để hoàn thành câu: Động đất dưới đáy biển có thể gây ra hiện tượng nào? Chọn một từ đúng trong các từ: động đất, núi lửa, sóng thần, tro bụi.

a)

Động đất

b)

Núi lửa

c)

Sóng thần

d)

Tro bụi

44.

Điền từ thích hợp để hoàn thành câu: Khi núi lửa phun, loại vật chất nào bay vào không khí gây khó thở và ô nhiễm môi trường? Chọn một từ đúng trong các từ: động đất, núi lửa, sóng thần, tro bụi.

a)

Động đất

b)

Núi lửa

c)

Sóng thần

d)

Tro bụi

45.

Điền từ thích hợp để hoàn thành câu: Khi xảy ra hiện tượng này, mặt đất rung chuyển và gây sụp đổ công trình. Chọn một từ đúng trong các từ: động đất, núi lửa, dung nham, nham thạch.

a)

Động đất

b)

Núi lửa

c)

Dung nham

d)

Nham thạch

46.

Điền từ thích hợp để hoàn thành câu: Hiện tượng phun trào có thể tạo ra những dòng nóng chảy nguy hiểm. Chọn một từ đúng trong các từ: động đất, núi lửa, dung nham, nham thạch.

a)

Động đất

b)

Núi lửa

c)

Dung nham

d)

Nham thạch

47.

Điền từ thích hợp để hoàn thành câu: Dòng chảy từ miệng núi lửa có thể thiêu rụi rừng và nhà cửa. Chọn một từ đúng trong các từ: động đất, núi lửa, dung nham, nham thạch.

a)

Động đất

b)

Núi lửa

c)

Dung nham

d)

Nham thạch

48.

Điền từ thích hợp để hoàn thành câu: Sau khi núi lửa phun, lớp vật chất nguội lại tạo thành đá mới. Chọn một từ đúng trong các từ: động đất, núi lửa, dung nham, nham thạch.

a)

Động đất

b)

Núi lửa

c)

Dung nham

d)

Nham thạch

49.

Điền từ thích hợp để hoàn thành câu: Động đất thường xảy ra ở những nơi tiếp giáp các gì? Chọn một từ đúng trong các từ: vỏ Trái Đất, mảng kiến tạo, núi lửa, dung nham.

a)

Vỏ Trái Đất

b)

Mảng kiến tạo

c)

Núi lửa

d)

Dung nham

50.

Điền từ thích hợp để hoàn thành câu: Vật chất phun trào có thể tạo ra đất mới sau khi nguội đi. Chọn một từ đúng trong các từ: vỏ Trái Đất, mảng kiến tạo, núi lửa, dung nham.

a)

Vỏ Trái Đất

b)

Mảng kiến tạo

c)

Núi lửa

d)

Dung nham

51.

Điền từ thích hợp để hoàn thành câu: Lớp ngoài cùng nơi diễn ra các hoạt động kiến tạo mạnh là gì? Chọn một từ đúng trong các từ: vỏ Trái Đất, mảng kiến tạo, núi lửa, dung nham.

a)

Vỏ Trái Đất

b)

Mảng kiến tạo

c)

Núi lửa

d)

Dung nham

52.

Điền từ thích hợp để hoàn thành câu: Vật chất sau khi nguội sẽ tạo thành đá bazan hoặc các loại đá núi lửa khác. Chọn một từ đúng trong các từ: vỏ Trái Đất, mảng kiến tạo, núi lửa, dung nham.

a)

Vỏ Trái Đất

b)

Mảng kiến tạo

c)

Núi lửa

d)

Dung nham

53.

Điền từ thích hợp để hoàn thành câu: Núi lửa phun trào mạnh có thể tạo ra loại gì làm ô nhiễm không khí? Chọn một từ đúng trong các từ: lở đất, sóng thần, tro bụi, khí độc.

a)

Lở đất

b)

Sóng thần

c)

Tro bụi

d)

Khí độc

54.

Điền từ thích hợp để hoàn thành câu: Khi có động đất dưới đáy biển, hiện tượng nào có thể ập vào bờ với tốc độ rất lớn? Chọn một từ đúng trong các từ: lở đất, sóng thần, tro bụi, khí độc.

a)

Lở đất

b)

Sóng thần

c)

Tro bụi

d)

Khí độc

55.

Điền từ thích hợp để hoàn thành câu: Sườn núi dốc và mưa lớn kéo dài dễ gây ra hiện tượng gì? Chọn một từ đúng trong các từ: lở đất, sóng thần, tro bụi, khí độc.

a)

Lở đất

b)

Sóng thần

c)

Tro bụi

d)

Khí độc

56.

Điền từ thích hợp để hoàn thành câu: Một số núi lửa phun ra loại gì gây nguy hiểm cho con người và động vật? Chọn một từ đúng trong các từ: lở đất, sóng thần, tro bụi, khí độc.

a)

Lở đất

b)

Sóng thần

c)

Tro bụi

d)

Khí độc

57.

Một số biểu hiện của biến đổi khí hậu. Chọn tất cả ý đúng theo nội dung.

a)

Nhiệt độ Trái Đất tăng

b)

Băng tan ở hai cực và trên các dãy núi cao, mực nước biển dâng

c)

Hiện tượng thời tiết cực đoan: nắng nóng kéo dài, bão mạnh, mưa lớn bất thường, hạn hán

d)

Thay đổi lượng mưa: nơi mưa nhiều hơn, nơi khô hạn hơn

e)

Mất đa dạng sinh học, nhiều loài động – thực vật bị đe doạ tuyệt chủng

58.

Một số biện pháp phòng tránh thiên tai và ứng phó với biến đổi khí hậu. Chọn tất cả ý đúng theo nội dung.

a)

Theo dõi dự báo thời tiết và cảnh báo sớm để sơ tán kịp thời

b)

Trồng rừng, bảo vệ rừng để giảm lũ lụt, sạt lở đất

c)

Xây dựng đê, hồ chứa và hệ thống thoát nước để giảm ngập lụt

d)

Giảm phát thải CO2; tiết kiệm điện, sử dụng năng lượng sạch

e)

Sử dụng phương tiện giao thông thân thiện môi trường, tái chế hạn chế rác thải nhựa

59.

Nguyên nhân chính gây ra hiện tượng nước biển dâng. Chọn tất cả ý đúng theo nội dung.

a)

Tan băng ở hai cực và các dãy núi cao do Trái Đất nóng lên

b)

Nước biển giãn nở khi nhiệt độ tăng

c)

Hoạt động khai thác nước ngầm và biến đổi khí hậu làm thay đổi mực nước biển

60.

Vai trò của rừng trong giảm nhẹ thiên tai. Chọn tất cả ý đúng theo nội dung.

a)

Hấp thụ nước mưa, giảm nguy cơ lũ lụt

b)

Giữ đất, giảm xói mòn, hạn chế sạt lở đất trên núi đồi

c)

Cung cấp oxy, điều hoà nhiệt độ, giúp cân bằng môi trường

d)

Là hàng rào tự nhiên chắn gió mạnh và bão

e)

Góp phần giảm thiểu thiệt hại do thiên tai

61.

Hậu quả của khai thác rừng quá mức. Chọn tất cả ý đúng theo nội dung.

a)

Mất đất rừng, dẫn đến mất nơi sống của động – thực vật

b)

Gia tăng xói mòn và sạt lở đất

c)

Thay đổi khí hậu cục bộ, gây nắng nóng và hạn hán

d)

Giảm khả năng hấp thụ CO2, góp phần làm nóng toàn cầu

e)

Tăng nguy cơ lũ lụt

62.

Tại sao khu vực ven biển dễ bị ảnh hưởng bởi bão và áp thấp nhiệt đới. Chọn tất cả ý đúng theo nội dung.

a)

Tiếp giáp trực tiếp với đại dương, nơi hình thành bão và áp thấp nhiệt đới

b)

Gió mạnh và mưa lớn dễ tấn công khu vực ven biển

c)

Địa hình thấp, dễ ngập lụt, nước biển dâng làm thiệt hại nghiêm trọng

d)

Thiếu rừng chắn sóng, sóng và gió mạnh gây xói lở bờ biển

e)

Hệ thống công trình ven biển dễ bị tác động khi bão mạnh