wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Câu hỏi trắc nghiệm về Trí tuệ nhân tạo và Trợ lí ảo

Total questions: 78

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Phương án nào sau đây nêu đúng về Trí tuệ nhân tạo (AI)?

a)

Một lĩnh vực khoa học và kỹ thuật nhằm chế tạo các máy móc thông minh.

b)

Một loại phần mềm giúp máy tính có thể thực hiện các hành vi vô thông minh.

c)

Một loại máy tính thông minh có thể thực hiện các nhiệm vụ giống như con người.

d)

Một loại thuật toán thông minh cho phép máy tính tư duy như con người.

2.

Phương án nào dưới đây liệt kê hai phân loại chính của Trí tuệ nhân tạo (AI)?

a)

AI Hẹp (ANI) và AI Siêu thông minh (ASI).

b)

AI Hẹp (ANI) và AI Tổng quát (AGI).

c)

AI Tổng quát (AGI) và AI Tự học (ALL).

d)

AI Tổng quát (AGI) và AI Siêu thông minh (ASI).

3.

Phát biểu nào dưới đây phù hợp nhất khi nói về khả năng của Trí tuệ nhân tạo hẹp?

a)

Tự chuyển đổi để giải quyết các nhiệm vụ khác nhau.

b)

Suy luận và giải quyết các vấn đề phức tạp như con người.

c)

Hiểu ngôn ngữ tự nhiên và tạo văn bản giống con người.

d)

Giải quyết nhiệm vụ cụ thể theo những gì đã được học.

4.

Trí tuệ nhân tạo còn nhiều hạn chế ở khả năng nào sau đây?

a)

Học và tích lũy tri thức.

b)

Hiểu ngôn ngữ tự nhiên.

c)

Cảm nhận cảm xúc.

d)

Giải quyết vấn đề.

5.

Phương án nào dưới đây nêu đúng về khả năng suy luận của AI?

a)

Trích xuất thông tin từ dữ liệu để học và tích lũy tri thức.

b)

Cảm nhận và hiểu biết môi trường thông qua các cảm biến và thiết bị đầu vào.

c)

Khả năng vận dụng logic và tri thức để đưa ra quyết định hoặc kết luận.

d)

Tìm ra cách giải quyết các tình huống phức tạp dựa trên thông tin và tri thức.

6.

Phương án nào dưới đây nêu đúng về khả năng nhận thức của AI?

a)

Trích xuất thông tin từ dữ liệu để học và tích lũy tri thức.

b)

Cảm nhận và hiểu biết môi trường thông qua các cảm biến và thiết bị đầu vào.

c)

Khả năng vận dụng logic và tri thức để đưa ra quyết định hoặc kết luận.

d)

Tìm ra cách giải quyết các tình huống phức tạp dựa trên thông tin và tri thức.

7.

Phương án nào dưới đây nêu đúng về khả năng học của AI?

a)

Trích xuất thông tin từ dữ liệu để học và tích lũy tri thức.

b)

Cảm nhận và hiểu biết môi trường thông qua các cảm biến và thiết bị đầu vào.

c)

Khả năng vận dụng logic và tri thức để đưa ra quyết định hoặc kết luận.

d)

Khả năng tìm ra cách giải quyết các tình huống phức tạp dựa trên thông tin và tri thức.

8.

YouTube được trang bị hệ thống trí tuệ nhân tạo để gợi ý cho người dùng. Hãy cho biết hệ thống này làm nhiệm vụ gì dưới đây?

a)

Hiển thị các quảng cáo phù hợp với người dùng.

b)

Đề xuất các video dựa trên sở thích của người dùng.

c)

Đề xuất các chức năng mới của YouTube.

d)

Đề xuất các video có số lượng xem nhiều.

9.

Phát biểu nào sau đây là phù hợp nhất khi nói về Trợ lí ảo?

a)

Một phần mềm giúp máy tính có thể tự học và giải quyết vấn đề.

b)

Một công nghệ AI có thể hiểu và thực hiện các yêu cầu bằng ngôn ngữ tự nhiên.

c)

Một công nghệ AI có thể nhận dạng và hiểu suy nghĩ của con người.

d)

Một thuật toán thông minh cho phép máy tính tư duy như con người.

10.

Trong những tình huống sau, tính năng nào KHÔNG phải là của Trợ lí ảo?

a)

Tương tác với con người bằng ngôn ngữ tự nhiên.

b)

Tự động cải thiện hiệu suất máy tính.

c)

Cung cấp thông tin và trả lời câu hỏi của người dùng.

d)

Điều khiển thiết bị điện tử trong nhà theo yêu cầu.

11.

Phần mềm nào dưới đây là trợ lí ảo của công ty Apple?

a)

Google Assistant.

b)

Alexa.

c)

Bixby.

d)

Siri.

12.

Phần mềm nào dưới đây là trợ lí ảo của công ty Samsung?

a)

Google Assistant.

b)

Alexa.

c)

Bixby.

d)

Siri.

13.

Phần mềm nào dưới đây là trợ lí ảo của công ty Amazon?

a)

Google Assistant.

b)

Alexa.

c)

Bixby.

d)

Siri.

14.

Công nghệ nhận dạng khuôn mặt KHÔNG dùng trong công việc nào sau đây?

a)

Mở khóa điện thoại thông minh.

b)

Kiểm soát ra vào tòa nhà.

c)

Tìm kiếm ảnh khuôn mặt trên Internet.

d)

Xác minh danh tính tài sản bay.

15.

Thiết bị nào sau đây KHÔNG sử dụng Trí tuệ nhân tạo để điều khiển tự động?

a)

Xe ô tô không người lái.

b)

Bộ điều siêu tốc tự động ngắt.

c)

Máy bay không người lái.

d)

Robot hút bụi thông minh.

16.

Khả năng nào sau đây ít phổ biến trong các hệ thống AI?

a)

Khả năng tự phục hồi sau hỏng hóc.

b)

Khả năng học từ dữ liệu.

c)

Khả năng suy luận dựa trên bối cảnh.

d)

Khả năng cảm nhận và hiểu biết môi trường.

17.

Mô hình nào dưới đây KHÔNG phù hợp để minh hoạ cho hệ thống trí tuệ nhân tạo có tri thức?

a)

Mô hình AI có thể trả lời câu hỏi dựa trên thông tin từ Wikipedia.

b)

Chatbot có thể trò chuyện và đưa ra câu trả lời hợp lí cho các câu hỏi mở.

c)

Hệ thống AI có thể chẩn đoán bệnh dựa trên triệu chứng và bệnh án.

d)

Robot hút bụi làm sạch sàn nhà theo lịch trình định sẵn.

18.

Trí tuệ nhân tạo hỗ trợ chẩn đoán bệnh bằng cách nào sau đây?

a)

Nhận diện giọng nói của bác sĩ trưởng khoa.

b)

Nhận diện các bệnh lí qua hình ảnh y khoa.

c)

Quản lí giường bệnh của bệnh nhân.

d)

Phân tích giọng nói của bác sĩ.

19.

Phát biểu nào dưới đây là thách thức lớn nhất liên quan đến việc sử dụng AI?

a)

AI không lưu trữ và sử dụng quyền riêng tư cá nhân.

b)

Khả năng AI không vượt quá trí thông minh của con người.

c)

Khả năng AI không làm mất đi một số ngành nghề đáng có.

d)

Thiếu quy định và luật lệ về việc sử dụng AI trong xã hội ngày nay.

20.

Hành vi nào sau đây KHÔNG phải là lạm dụng dữ liệu cá nhân bởi mô hình AI?

a)

Gửi quảng cáo cá nhân hoá dựa trên lịch sử duyệt web.

b)

Tạo hồ sơ cá nhân chi tiết để bán cho các công ty khác.

c)

Phân tích dữ liệu y tế cá nhân để đưa ra chẩn đoán bệnh.

d)

Sử dụng thông tin cá nhân để lừa đảo hoặc đe doạ.

21.

Phương án nào sau đây đúng khi nói về tác động của AI đối với việc làm của con người?

a)

AI thay thế hoàn toàn con người trong mọi lĩnh vực việc làm.

b)

AI tạo ra những việc làm mới và thay thế một số công việc hiện có.

c)

AI chỉ tác động đến các công việc đơn giản, lặp đi lặp lại.

d)

AI không có tác động đáng kể đến việc làm của con người.

22.

Nhận định nào sau đây là SAI khi nói về ảnh hưởng của AI trong tương lai?

a)

AI tăng cường sự tự động hóa trong công việc.

b)

AI có thể thay thế con người trong một số lĩnh vực.

c)

AI tạo ra nguy cơ về an ninh mạng và quyền riêng tư.

d)

AI sẽ luôn an toàn và có lợi cho con người.

23.

Phương thức nào sau đây KHÔNG dùng để kết nối máy tính với điện thoại di động?

a)

Cáp USB

b)

Bluetooth

c)

Wifi

d)

Cáp VGA

24.

Thiết bị nào sau đây KHÔNG có khả năng kết nối với máy tính?

a)

Điện thoại di động

b)

Tivi có khả năng kết nối Internet

c)

Máy hút bụi cầm tay

d)

Vòng đeo tay thông minh

25.

Chuẩn kết nối nào dưới đây thường được sử dụng để kết nối các thiết bị âm nhạc với điện thoại di động?

a)

Bluetooth

b)

NFC

c)

USB-C

d)

HDMI

26.

Mô tả nào sau đây nêu đúng quá trình nhận thức của máy tính?

a)

Quá trình trích rút được tri thức từ những dữ liệu do con người cung cấp.

b)

Quá trình tự động hiểu biết được môi trường xung quanh thông qua cảm biến.

c)

Quá trình thu thập thông tin từ nguồn tài nguyên mạng do con người cung cấp.

d)

Quá trình đọc, hiểu tri thức mới thông qua các quy tắc và tri thức sẵn có.

27.

Cụm từ “trí tuệ” trong cụm từ “trí tuệ nhân tạo” nhấn mạnh yếu tố:

a)

Trí tuệ của máy tính

b)

Trí nhớ của máy tính

c)

Trí óc của máy tính

d)

Suy nghĩ của máy tính

28.

Phát biểu nào sau đây nêu đúng khái niệm trí tuệ nhân tạo?

a)

Khả năng của máy tính có thể làm những công việc mang tính trí tuệ con người.

b)

Trí tuệ của máy tính có thể làm những công việc tương đương trí tuệ con người.

c)

Tích hợp công nghệ hiện đại vào máy tính, giúp máy tính hiểu được con người.

d)

Hệ thống máy tính giao tiếp được với con người bằng ngôn ngữ tự nhiên.

29.

Thiết bị nào sau đây được tích hợp trí óc?

a)

Máy tính cầm tay

b)

Điện thoại cảm ứng

c)

Chuông báo cháy

d)

Máy quét mã vạch

30.

Yếu tố nào sau đây là điều kiện tiên quyết đảm bảo AI hạn chế vi phạm đạo đức?

a)

Môi trường triển khai

b)

Phạm vi của thông tin

c)

Dữ liệu huấn luyện

d)

Mô hình xây dựng

31.

Thuật ngữ “deepfake” dùng để nói về hành vi nào sau đây?

a)

Tạo ra các hình ảnh, âm thanh,… giả mạo

b)

Phát hiện ra các hình ảnh, âm thanh,… giả mạo

c)

Tạo ra các thông tin không có thật trên mạng

d)

Phát hiện ra các thông tin giả mạo trên mạng

32.

Lĩnh vực nào sau đây không được phát triển mạnh nhờ ứng dụng của trí tuệ nhân tạo (AI)?

a)

Chăm sóc khách hàng

b)

Xây dựng nhà, đường sá

c)

Giải trí, nghệ thuật

d)

Sản xuất thiết bị điện tử

33.

Trong lĩnh vực y tế, trí tuệ nhân tạo có thể được ứng dụng vào việc nào sau đây?

a)

Dự báo khi nào người bệnh sẽ gặp chứng đông cứng bệnh viện

b)

Phát hiện sớm tế bào ung thư, hỗ trợ chẩn đoán bệnh

c)

Phát hiện người bệnh có năng khiếu về y học

d)

Phân loại bệnh nhân dựa trên tình trạng kinh tế

34.

Trí tuệ nhân tạo có thể làm thay đổi lĩnh vực nào trong đời sống?

a)

Phần mềm xử lý văn bản

b)

Phần mềm soạn thảo âm nhạc

c)

Phần mềm dịch ngôn ngữ tự nhiên, chẩn đoán bệnh, nhận dạng hình ảnh

d)

Phần mềm tính toán cơ bản

35.

Trong các ứng dụng sau, đâu là ứng dụng phổ biến nhất của trí tuệ nhân tạo (AI)?

a)

Các ứng dụng nhận diện khuôn mặt

b)

Các phần mềm vẽ kỹ thuật

c)

Các phần mềm thống kê số liệu

d)

Các phần mềm văn phòng

36.

Hệ thống AI có khả năng nào sau đây?

a)

Tự động hóa công việc, hỗ trợ ra quyết định, xử lý ngôn ngữ tự nhiên, thị giác máy tính

b)

Làm tất cả công việc thay con người

c)

Thay thế hoàn toàn trí tuệ con người

d)

Tự học mà không cần dữ liệu

37.

Trí tuệ nhân tạo có thể mang lại tác động nào cho tương lai con người?

a)

Tạo ra cơ hội việc làm mới

b)

Thay thế hoàn toàn con người

c)

Làm giảm năng suất lao động

d)

Ngăn cản sự phát triển công nghệ

38.

Ứng dụng của trí tuệ nhân tạo trong giao thông thông minh là gì?

a)

Dự báo tắc đường, điều khiển đèn giao thông linh hoạt

b)

Thiết kế mẫu ô tô mới

c)

Sửa chữa xe tự động

d)

Xây dựng đường sá

39.

Trí tuệ nhân tạo giúp cải thiện chất lượng giáo dục bằng cách nào sau đây?

a)

Tự động chấm điểm, gợi ý nội dung học tập phù hợp với từng học sinh

b)

Dạy thay giáo viên hoàn toàn

c)

Tạo ra môn học mới

d)

Giảm thời gian học xuống còn một nửa

40.

Trong các lĩnh vực sau, lĩnh vực nào sử dụng AI để phát hiện gian lận?

a)

Tài chính, ngân hàng

b)

Nông nghiệp

c)

Giáo dục

d)

Du lịch

41.

Một trong những thách thức của AI là gì?

a)

Đảm bảo tính đạo đức, quyền riêng tư của người dùng

b)

Giảm chi phí phần cứng

c)

Tăng tốc độ mạng

d)

Mở rộng bộ nhớ máy tính

42.

Trí tuệ nhân tạo chưa thể làm tốt việc nào trong các hoạt động sau đây?

a)

Biết cảm xúc, lòng trắc ẩn như con người

b)

Phân tích dữ liệu lớn

c)

Nhận dạng khuôn mặt

d)

Vận động viên ảo

43.

Trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe, AI được ứng dụng để làm gì?

a)

Phân tích bệnh sử để tư vấn phương án điều trị thích hợp

b)

Phân tích thông tin khách hàng để giới thiệu sản phẩm phù hợp

c)

Phân tích thói quen của người dùng để dự đoán hành vi

d)

Phân tích dữ liệu trên mạng xã hội để nhận biết người có hành vi xấu

44.

Ứng dụng nào sau đây không sử dụng trí tuệ nhân tạo?

a)

Trợ lí ảo trên điện thoại

b)

Ứng dụng bản đồ chỉ đường

c)

Tivi thông minh

d)

Ứng dụng từ điển ngoại tuyến

45.

Phát biểu nào sau đây là đúng về ứng dụng AI trong đời sống?

a)

Trí tuệ nhân tạo chỉ có thể ứng dụng trong các lĩnh vực khoa học - kĩ thuật

b)

Trí tuệ nhân tạo được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực đời sống

c)

Trí tuệ nhân tạo chỉ ứng dụng trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học

d)

Trí tuệ nhân tạo chỉ được ứng dụng trong lĩnh vực công nghiệp

46.

Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì?

a)

Là ngành học về cách làm cho máy tính thông minh như con người

b)

Là công nghệ phần mềm giúp máy tính thông minh hơn

c)

Là ngành khoa học máy tính mô phỏng trí tuệ con người

d)

Cả A và C đều đúng

47.

Trí tuệ nhân tạo có thể thực hiện được công việc nào sau đây?

a)

Nhận dạng khuôn mặt

b)

Biết cảm xúc

c)

Biết nói dối

d)

Vận động viên

48.

Lĩnh vực nào sau đây không được phát triển mạnh nhờ ứng dụng của trí tuệ nhân tạo (AI)?

a)

Tài chính ngân hàng

b)

Xây dựng nhà, đường cầu

c)

Điều khiển tự động

d)

Sản xuất thiết bị tiện ích thông minh

49.

Trong lĩnh vực y tế, thành tựu nào sau đây dựa trên sự phát triển của AI?

a)

Đặt lịch khám chuyên gia bằng sử dụng ứng dụng của bệnh viện trên điện tử di động

b)

Tra cứu hồ sơ điện tử của bệnh nhân bằng số căn cước công dân

c)

Thanh toán viện phí bằng hình thức chuyển khoản

d)

Phần mềm hỗ trợ phân tích hình ảnh X-quang để phát hiện bất thường

50.

Lĩnh vực sản xuất nào sau đây có ứng dụng thành tựu của AI?

a)

Sản xuất người máy thông minh

b)

Sản xuất ô tô chạy bằng điện

c)

Sản xuất tủ lạnh, ti vi tiết kiệm điện

d)

Sản xuất túi có thể phân hủy sinh học

51.

Trong ngành sản xuất các phương tiện giao thông vận tải, thành tựu nào là kết quả nổi bật do ứng dụng AI?

a)

Tăng mức độ an toàn cho người sử dụng

b)

Có khả năng tự lái, tự vận hành

c)

Có khả năng vận chuyển lớn

d)

Tăng tính thẩm mỹ

52.

Phát biểu nào không phải là một cảnh báo về ứng dụng AI trong tương lai?

a)

Có nhiều sản phẩm được trang bị tính năng thông minh

b)

Xuất hiện các hình ảnh, âm thanh, video giả mạo

c)

Một số công việc có thể bị thu hẹp và lạm dụng để làm việc xấu

d)

Dữ liệu cá nhân có thể bị thu thập và lạm dụng để làm việc xấu

53.

Công việc có tính chất như thế nào thì ứng dụng AI sẽ lấy mất việc làm của con người?

a)

Cần sự sáng tạo và trí tưởng tượng

b)

Lặp lại một vài thao tác đơn giản

c)

Đòi hỏi sự đồng cảm và thấu hiểu

d)

Đòi hỏi kĩ năng vận động tinh tế

54.

Với sự phát triển của AI, trong tương lai việc làm nào sau đây có thể không cần con người thực hiện?

a)

Giáo viên

b)

Bác sĩ tâm lí

c)

Nhân viên tư vấn

d)

Vận động viên

55.

Tình huống nào sau đây không phải là nguy cơ của ứng dụng AI đối với quyền riêng tư của con người?

a)

Hệ thống camera công cộng có khả năng nhận diện khuôn mặt để giám sát và theo dõi hành động của công dân

b)

Dữ liệu cá nhân của người dùng mạng xã hội được thu thập và phân tích để tìm các thông tin riêng tư

c)

Tích hợp thông tin cá nhân khác vào thẻ căn cước công dân có gắn chip

d)

Phân tích lịch sử người dùng để dự đoán hành vi

56.

Phát biểu nào sau đây là sai về ứng dụng AI?

a)

Hình ảnh, âm thanh, video tạo bởi AI là giả mạo dễ lừa đảo

b)

Câu trả lời của hệ thống tư vấn AI luôn luôn đáng tin cậy

c)

Người dùng nên thận trọng khi sử dụng ứng dụng AI

d)

Gợi ý do hệ thống AI đưa ra có thể không chính xác nếu dữ liệu huấn luyện sai lệch

57.

Biện pháp nào là quan trọng nhất để giảm thiểu nguy cơ của ứng dụng AI?

a)

Giới hạn độ tuổi được sử dụng các ứng dụng AI

b)

Đưa ra các quy định và luật để quản lí việc phát triển và sử dụng AI

c)

Cấm sử dụng AI trong một số lĩnh vực có nguy cơ ảnh hưởng lớn

d)

Chỉ phát triển ứng dụng AI đảm bảo an toàn, minh bạch và chính xác

58.

Phát biểu nào đúng về khái niệm AI hẹp hoặc AI yếu?

a)

Là một hệ thống có khả năng tự học và cải thiện qua thời gian mà không cần sự hỗ trợ của con người

b)

Là một hệ thống có khả năng tự tạo ra những ý tưởng và sáng kiến mới mà không cần sự hướng dẫn của con người

c)

Là một hệ thống được thiết kế để thực hiện một số nhiệm vụ cụ thể theo những gì đã được học

d)

Là một hệ thống có khả năng thích nghi và giải quyết được nhiều nhiệm vụ ở các lĩnh vực khác nhau

59.

Phát biểu nào đúng về khái niệm AI?

a)

Là trí tuệ do con người lập trình tạo nên với mục tiêu giúp máy tính có thể tự động hóa các hành vi một cách thông minh như con người

b)

Là trí tuệ do con người lập trình tạo nên với mục tiêu giúp máy tính có thể tự động hóa các hành vi giống như con người một cách nhanh nhất

c)

Là trí tuệ do con người lập trình tạo nên với mục tiêu giúp máy tính có thể tự động hóa các hành vi tương tự hành vi của con người

d)

Là trí tuệ do con người tạo nên với mục tiêu giúp máy tính có thể thực hiện được thật nhiều công việc trong cùng một thời điểm

60.

Trong lĩnh vực điều khiển tự động, thiết bị nào sau đây không có ứng dụng của AI?

a)

Robot thực hiện nhiệm vụ lắp ráp ô tô trong dây chuyền sản xuất.

b)

Đèn chiếu sáng có cảm ứng tự bật/tắt.

c)

Xe ô tô tự lái.

d)

Máy bay giao hàng không người lái.

61.

Tình huống nào sau đây có ứng dụng của AI?

a)

Khách hàng trò chuyện với một chatbot để tìm hiểu thông tin về sản phẩm quan tâm.

b)

Khách hàng thực hiện việc đặt đơn hàng trên website bằng việc tích chọn mặt hàng, nhập số lượng, chọn phương thức vận chuyển và thanh toán.

c)

Người quản lí xem thống kê hàng tồn kho thông qua một phần mềm quản lí bán hàng của công ty.

d)

Nhân viên đóng gói sản phẩm theo danh sách đơn hàng được trích xuất từ website.

62.

Phương án nào sau đây không là ứng dụng của AI?

a)

Siri của Apple.

b)

Onedrive của Microsoft.

c)

Google Assistant của Google.

d)

ChatGPT.

63.

Hệ thống nào sau đây sử dụng AI để chơi cờ ở trình độ cao?

a)

Google Search.

b)

Siri.

c)

AlphaGo.

d)

Robot Asimo.

64.

Điểm nào không đúng khi so sánh trí tuệ nhân tạo và trí tuệ con người?

a)

Có hiểu biết rộng về nhiều lĩnh vực.

b)

Có khả năng tạo văn bản theo nhiều phong cách khác nhau.

c)

Có kiến thức chuyên sâu về nhiều lĩnh vực.

d)

Có khả năng trả lời câu hỏi ở nhiều dạng khác nhau.

65.

Phương án nào sau đây không là ví dụ cho khả năng học của hệ thống AI?

a)

Robot người máy thông minh có thể nhận diện khuôn mặt của người mới bằng cách được cung cấp hình ảnh.

b)

Robot hút bụi có thể nhận biết khu vực cần làm sạch nhiều hơn để điều chỉnh phương pháp làm sạch phù hợp.

c)

Robot tự động dây chuyền lắp ráp ô tô có khả năng hoạt động liên tục nhiều giờ.

d)

Robot được huấn luyện để nhận diện hình ảnh.

66.

Đâu không là ví dụ về khả năng nhận thức được môi trường xung quanh của hệ thống AI?

a)

Xe tự lái có khả năng tránh vật cản trên đường đi.

b)

Phần mềm chụp ảnh có thể thay đổi chế độ tùy thuộc mức độ ánh sáng thực.

c)

Trợ lí ảo có thể trả lời câu hỏi bằng nhận diện giọng nói của người dùng.

d)

Robot xếp đồ hàng hoá ngăn nắp trong kệ hàng chính xác và nhanh chóng hơn.

67.

Năm 1997, máy tính Deep Blue của IBM đánh bại đại kiện tướng cờ vua Garry Kasparov. Đây là lần đầu tiên chương trình đánh bại một nhà vô địch thế giới về cờ vua. Phát biểu nào đúng?

a)

Máy tính Deep Blue của IBM chỉ có thể hoạt động được vào ban ngày.

b)

Cách thức đánh cờ của con người và máy tính là giống nhau.

c)

Việc máy tính đánh cờ vua chứng minh khả năng máy móc thực hiện được nhiệm vụ đòi hỏi trí thông minh cao.

d)

Trận đấu là cuộc đụng độ giữa một bên là trực giác kì diệu của con người với bên kia là tốc độ tính toán siêu phàm của máy tính.

68.

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang cách mạng hoá ngành giáo dục bằng cách cá nhân hoá quá trình học tập và phát triển các công cụ học tập thông minh, nâng cao hiệu quả giảng dạy và học tập. Chọn các phát biểu đúng về những ảnh hưởng của AI đối với ngành giáo dục.

a)

AI có thể tự động đánh giá kết quả học tập của học sinh.

b)

AI thay thế hoàn toàn vai trò của giáo viên trong lớp học.

c)

AI có thể cá nhân hoá việc học tập cho mỗi học sinh.

d)

AI tự động giải quyết mọi vấn đề trong giáo dục.

69.

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang cải thiện ngành tài chính, ngân hàng bằng cách tăng cường an ninh giao dịch, dự đoán rủi ro tài chính và cung cấp dịch vụ khách hàng tự động thông qua chatbots. Chọn các phát biểu đúng về ứng dụng của AI đối với ngành tài chính, ngân hàng.

a)

AI hỗ trợ tự động hoá các quy trình thủ công để nâng cao trải nghiệm khách hàng.

b)

AI hỗ trợ phân tích và dự báo xu thế thị trường để tối ưu hoá hoạt động kinh doanh.

c)

AI không có khả năng phát hiện gian lận trong các giao dịch tài chính.

d)

AI thay thế hoàn toàn con người trong việc ra quyết định giao dịch.

70.

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang nâng cao chất lượng ngành y tế thông qua việc phân tích dữ liệu y tế lớn, phát hiện sớm bệnh tật và tối ưu hoá quy trình chăm sóc bệnh nhân. Chọn các phát biểu đúng về những ứng dụng của AI đối với ngành y tế.

a)

Hỗ trợ giao tiếp và hiểu cảm xúc bệnh nhân.

b)

Đưa ra chẩn đoán bệnh y tế ở cuối cùng.

c)

Phân tích hình ảnh y tế và đưa ra chẩn đoán bệnh.

d)

Hỗ trợ bác sĩ thực hiện các thủ thuật y tế phức tạp.

71.

Trí tuệ nhân tạo (AI) mang lại những ảnh hưởng tích cực như tăng cường hiệu quả công việc và cải thiện chất lượng cuộc sống. Tuy nhiên, AI cũng gây ra những thách thức về việc làm và quyền riêng tư của con người. Chọn các phát biểu đúng về những ảnh hưởng của AI đối với con người.

a)

Con người có thể bị mất việc làm bởi AI.

b)

AI luôn công bằng khi áp dụng trong hệ thống hỗ trợ tuyển dụng.

c)

Không thể sử dụng AI để giả mạo giọng nói, khuôn mặt.

d)

AI có thể thu thập thông tin riêng tư của con người.

72.

Cô Lan đang sử dụng Gmail để gửi thư và Google Drive để lưu trữ hồ sơ công việc. Cô cũng theo dõi tin tức về dự án ARDA của Google, một AI hỗ trợ bác sĩ tầm soát bệnh võng mạc tiểu đường. Phát biểu nào đúng?

a)

Gmail là một dịch vụ thư điện tử có phí do Google phát triển.

b)

Google Drive là một dịch vụ lưu trữ đám mây không giới hạn dung lượng.

c)

Ứng dụng AI như ARDA được thiết kế để hỗ trợ bác sĩ tăng tốc độ chẩn đoán, chứ không phải thay thế hoàn toàn bác sĩ đưa ra quyết định cuối cùng.

d)

Vì ứng dụng AI chẩn đoán bệnh chỉ xử lí hình ảnh, nên việc sử dụng chúng không bao giờ gây ra nguy cơ về quyền riêng tư của bệnh nhân.

73.

Năm 1997, máy tính Deep Blue của IBM đánh bại kiện tướng cờ vua Garry Kasparov. Đây là lần đầu tiên chương trình đánh bại một nhà vô địch thế giới về cờ vua. Chọn các phát biểu đúng.

a)

Máy tính Deep Blue là một ví dụ về AI hẹp (Weak AI) vì nó chỉ tập trung vào nhiệm vụ chơi cờ vua.

b)

Deep Blue sử dụng trực giác giống con người được đúc rút từ dữ liệu nước đi.

c)

Sự kiện máy tính đánh bại kiện tướng cờ vua chứng minh rằng máy móc có thể thực hiện nhiệm vụ đòi hỏi trí thông minh cao.

d)

Vì máy tính có khả năng tính toán vượt trội, cách thức đánh cờ của con người và máy tính là giống nhau.

74.

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang cách mạng hóa ngành giáo dục bằng cách cá nhân hóa quá trình học tập và phát triển các công cụ học tập thông minh. Chọn các phát biểu đúng.

a)

AI không thể chấm điểm được bất kỳ bài tập nào của học sinh.

b)

Các công cụ AI trong giáo dục thuộc loại hình hỗ trợ học tập thông minh.

c)

Khả năng AI cá nhân hóa giúp học sinh tối ưu việc học bằng cách tập trung vào những kiến thức còn yếu thay vì học lại những gì đã thành thạo.

d)

Hệ thống AI cá nhân hóa có nguy cơ thiên vị thuật toán nếu dữ liệu huấn luyện chỉ phản ánh một nhóm học sinh có điều kiện kinh tế xã hội tương đồng.

75.

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang nâng cao chất lượng ngành y tế thông qua việc phân tích dữ liệu y tế lớn, phát hiện sớm bệnh tật và tối ưu hoá quy trình chăm sóc bệnh nhân. Chọn các phát biểu đúng.

a)

Việc sử dụng AI trong y tế sẽ làm tăng thêm thời gian và quy trình phức tạp cho bác sĩ.

b)

Việc sử dụng AI hợp lí có thể giúp bác sĩ giảm thời gian đọc và phân tích dữ liệu, qua đó tối ưu hoá quy trình chăm sóc.

c)

Mặc dù AI rất hiệu quả, nó không thể thay thế bác sĩ đưa ra chẩn đoán bệnh y tế cuối cùng vì thiếu kinh nghiệm lâm sàng và trách nhiệm pháp lý

d)

AI có khả năng thấu hiểu cảm xúc và đưa ra lời khuyên tâm lý như con người để hỗ trợ bệnh nhân trong quá trình điều trị.

76.

Trí tuệ nhân tạo (AI) mang lại những ảnh hưởng tích cực như tăng cường hiệu quả công việc và cải thiện chất lượng cuộc sống, nhưng cũng gây ra những thách thức về việc làm và quyền riêng tư. Chọn các phát biểu đúng.

a)

AI mang lại lợi ích là tăng hiệu quả công việc và cải thiện chất lượng cuộc sống.

b)

Nguy cơ mất việc làm trong các ngành nghề có tính chất lặp lại là một thách thức lớn của AI.

c)

Hiện nay, các quy định và luật lệ về việc sử dụng AI đã hoàn toàn đầy đủ để giải quyết mọi thách thức về đạo đức và quyền riêng tư.

d)

Hiện nay, các quy định và luật lệ về việc sử dụng AI vẫn đang hoàn thiện và chưa đủ để giải quyết toàn diện mọi thách thức về đạo đức và quyền riêng tư.

77.

Trí tuệ nhân tạo (AI) đang cải thiện ngành tài chính, ngân hàng bằng cách tăng cường an ninh giao dịch, dự đoán rủi ro tài chính và cung cấp dịch vụ khách hàng tự động. Chọn các phát biểu đúng.

a)

AI được sử dụng rộng rãi để phát hiện gian lận trong các giao dịch tài chính.

b)

Các công cụ Chatbots là ví dụ về AI được sử dụng để cung cấp dịch vụ khách hàng tự động.

c)

AI hoạt động dựa trên dữ liệu, nó luôn công bằng tuyệt đối và không thể đưa ra bất kỳ quyết định thiên vị nào.

d)

Để đảm bảo tính công bằng khi dự đoán rủi ro tín dụng, ngân hàng cần xem xét yếu tố thu nhập hiện tại của khách hàng là đủ mà không cần quan tâm đến lịch sử tín dụng trước đó.

78.

Hãng Google trong cung cấp nhiều dịch vụ tiện ích, ví dụ như: thư điện tử, máy tìm kiếm, bản đồ số, không gian lưu trữ đám mây. Hơn nữa Google còn có tích hợp AI trong chẩn đoán bệnh của ngành y, ví dụ dự án ARDA đã hỗ trợ tầm soát và phát hiện bệnh võng mạc tiểu đường – một biến chứng của bệnh tiểu đường từ xa.

a)

Gmail là một dịch vụ thư điện tử miễn phí do Google phát triển.

b)

Ta có thể lưu trữ dữ liệu trên không gian lưu trữ đám mây không giới hạn.

c)

Máy tìm kiếm Google có thể chẩn đoán được tất cả các bệnh tật của con người.

d)

Google có thể hỗ trợ bác sĩ tầm soát và phát hiện bệnh võng mạc tiểu đường thông qua camera điện thoại.