wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Phần A & B: Khái Niệm Farm to Table và Chất Lượng Thịt

Total questions: 35

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Khái niệm Farm to Table trong an toàn thực phẩm nhấn mạnh yếu tố nào sau đây?

a)

Chỉ tập trung vào giết mổ

b)

Chỉ kiểm soát tại khâu tiêu dùng

c)

Kiểm soát vi sinh ở thực phẩm chín

d)

Kiểm soát toàn bộ chuỗi từ sản xuất đến tiêu dùng

2.

Phát biểu nào sau đây phù hợp nhất với mục tiêu của Veterinary Public Health?

a)

Bảo vệ sức khỏe cộng đồng thông qua thú y

b)

Bảo vệ sức khỏe động vật

c)

Kiểm soát dịch bệnh động vật

d)

Nâng cao năng suất chăn nuôi

3.

Công đoạn nào trong chuỗi Farm to Table dễ gây nhiễm chéo vi sinh vật nhất?

a)

Tiêu dùng

b)

Giết mổ – pha lóc

c)

Chăn nuôi

d)

Thu hoạch

4.

Trạng thái màu đỏ tươi của thịt tươi liên quan đến dạng nào của myoglobin?

a)

Carboxymyoglobin

b)

Oxymyoglobin

c)

Metmyoglobin

d)

Deoxymyoglobin

5.

Hiện tượng thịt PSE thường liên quan đến:

a)

Vi sinh phát triển mạnh

b)

pH giảm nhanh sau giết mổ

c)

pH cao kéo dài

d)

pH giảm chậm

6.

Nguyên nhân chính gây thịt DFD là:

a)

Giết mổ không đúng kỹ thuật

b)

Nhiệt độ bảo quản thấp

c)

Thú bị stress, cạn glycogen trước giết mổ

d)

Nhiễm vi sinh vật

7.

Giai đoạn “chín tới” của thịt sau giết mổ liên quan chủ yếu đến hoạt động của:

a)

Vi khuẩn

b)

Oxy hóa lipid

c)

Enzyme nội sinh

d)

Nấm men

8.

Food poisoning khác với food infection ở điểm nào?

a)

Loại thực phẩm gây bệnh

b)

Thời gian ủ bệnh

c)

Mùi vị thực phẩm

d)

Nhiệt độ bảo quản

9.

Ngộ độc do Staphylococcus aureus là dạng:

a)

Ký sinh

b)

Dị ứng

c)

Nhiễm độc

d)

Nhiễm trùng

10.

Đặc điểm điển hình của ngộ độc thực phẩm do độc tố là:

a)

Có vi khuẩn sống xâm nhập

b)

Ủ bệnh ngắn

c)

Có sốt cao

d)

Ủ bệnh dài

11.

Salmonella thường liên quan đến nhóm thực phẩm nào?

a)

Thực phẩm đóng hộp vô trùng

b)

Thịt và sản phẩm từ thịt

c)

Rau củ khô

d)

Thực phẩm lên men

12.

E. coli gây bệnh trong thực phẩm chủ yếu do:

a)

Khả năng sinh nha bào

b)

Sinh độc tố

c)

Tạo màng sinh học

d)

Kháng nhiệt cao

13.

Food poisoning khác với food infection ở điểm nào?

a)

Nhiệt độ bảo quản

b)

Thời gian ủ bệnh

c)

Mùi vị thực phẩm

d)

Loại thực phẩm gây bệnh

14.

Ngộ độc do Staphylococcus aureus là dạng:

a)

Dị ứng

b)

Nhiễm trùng

c)

Nhiễm độc

d)

Ký sinh

15.

Đặc điểm điển hình của ngộ độc thực phẩm do độc tố là:

a)

Có vi khuẩn sống xâm nhập

b)

Ủ bệnh ngắn

c)

Có sốt cao

d)

Ủ bệnh dài

16.

Độc tố botulinum chủ yếu gây tác động lên:

a)

Hệ miễn dịch

b)

Hệ thần kinh

c)

Hệ hô hấp

d)

Hệ tiêu hóa

17.

E. coli gây bệnh trong thực phẩm chủ yếu do:

a)

Sinh độc tố

b)

Khả năng sinh nha bào

c)

Tạo màng sinh học

d)

Kháng nhiệt cao

18.

Listeria monocytogenes nguy hiểm vì:

a)

Không gây bệnh cho người

b)

Có thể phát triển ở nhiệt độ thấp

c)

Không tồn tại trong tủ lạnh

d)

Chỉ tồn tại ở nhiệt độ cao

19.

Streptococcus suis là vi khuẩn đáng chú ý vì:

a)

Gây bệnh cho cá

b)

Lây từ heo sang người

c)

Chỉ gây bệnh trên gia cầm

d)

Không liên quan ATTP

20.

Campylobacter thường liên quan đến nguồn lây nào?

a)

Cá biển

b)

Rau sống

c)

Gia cầm

d)

Thịt hộp

21.

Taenia solium gây nguy hiểm cho người vì:

a)

Người có thể là ký chủ trung gian

b)

Gây bệnh trên da

c)

Không lây qua thực phẩm

d)

Chỉ gây sán ruột

22.

Người nhiễm Taenia solium bị cysticercosis khi:

a)

Ăn thịt heo tái

b)

Uống nước nhiễm khuẩn

c)

Nuốt phải trứng sán

d)

Ăn thịt bò tái

23.

Taenia saginata khác Taenia solium ở điểm nào?

a)

Vật chủ trung gian

b)

Vị trí ký sinh

c)

Không gây cysticercosis ở người

d)

Không lây qua thịt

24.

Trichinella spiralis lây sang người chủ yếu qua:

a)

Thịt bò

b)

Cá sống

c)

Rau sống

d)

Thịt heo chưa nấu chín

25.

Ấu trùng Trichinella spiralis ký sinh chủ yếu ở:

a)

Ruột

b)

Cơ vân

c)

Gan

d)

Phổi

26.

Đặc điểm nguy hiểm của Anisakis là:

a)

Chỉ gây bệnh khi còn sống

b)

Chỉ gây tiêu chảy

c)

Có thể gây dị ứng nặng

d)

Không liên quan ATTP

27.

Clonorchis sinensis lây qua:

a)

Thịt bò

b)

Rau sống

c)

Cá nước ngọt

d)

Cá biển

28.

Clonorchis sinensis ký sinh chủ yếu ở:

a)

Phổi

b)

Đường mật

c)

Ruột non

d)

Dạ dày

29.

Fasciola lây sang người chủ yếu qua:

a)

Sữa tươi

b)

Rau thủy sinh

c)

Thịt tái

d)

Cá sống

30.

Biện pháp hiệu quả nhất để phòng ký sinh trùng truyền qua thực phẩm là:

a)

Bảo quản lạnh

b)

Dùng kháng sinh

c)

Nấu chín thực phẩm

d)

Dùng chất bảo quản

31.

Mối nguy sinh học trong ATTP bao gồm:

a)

Phụ gia

b)

Kim loại nặng

c)

Vi sinh và ký sinh trùng

d)

Thuốc bảo vệ thực vật

32.

Đặc điểm chung của ký sinh trùng truyền qua thực phẩm là:

a)

Liên quan tập quán ăn uống

b)

Thường làm thay đổi mùi vị

c)

Dễ phát hiện bằng cảm quan

d)

Không gây bệnh nặng

33.

Thực phẩm có nguy cơ cao mang KST là:

a)

Thực phẩm nấu chín kỹ

b)

Thực phẩm ăn sống hoặc tái

c)

Thực phẩm đóng hộp

d)

Thực phẩm sấy khô

34.

Trong kiểm soát ATTP, biện pháp phòng ngừa hiệu quả nhất là:

a)

Xử lý sau khi ngộ độc

b)

Tăng phụ gia

c)

Kiểm soát ngay từ đầu chuỗi

d)

Điều trị người bệnh

35.

Vai trò của người tiêu dùng trong ATTP là:

a)

Không quan trọng

b)

Chỉ lựa chọn thực phẩm rẻ

c)

Tuân thủ nguyên tắc vệ sinh và chế biến

d)

Chỉ dựa vào cơ quan quản lý