wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

DCT PP+DLIEU GIAI BIEU

Total questions: 137

Worksheet time: 1hrs 9mins

Name
Class
Date
1.
Vị thuốc Bạch chỉ có tính vị đặc trưng nào?
a)
Tính mát, vị đắng
b)
Tính ấm, vị cay
c)
Tính bình, vị ngọt
d)
Tính nhiệt, vị mặn
2.
Bộ phận nào của cây Bạch chỉ được dùng làm thuốc?
a)
Rễ
b)
Thân rễ
c)
d)
Nụ hoa
3.
Công năng chính của Bạch chỉ trong giải biểu là gì?
a)
Thông khí bình suyễn
b)
Giải cảm hàn, trừ phong chỉ thống
c)
Tuyên tán phong nhiệt
d)
Lợi niệu tiêu phù
4.
Bạch chỉ là vị thuốc đầu bảng để điều trị chứng đau đầu ở vị trí nào?
a)
Đau nửa đầu
b)
Đau vùng đỉnh đầu
c)
Đau đầu vùng trán
d)
Đau vùng sau gáy
5.
Cao bản mang tính và vị gì theo y học cổ truyền?
a)
Tính ấm, vị cay
b)
Tính mát, vị cay
c)
Tính bình, vị đắng
d)
Tính ôn, vị ngọt
6.
Theo nguồn tài liệu, bộ phận dùng của Cao bản bao gồm?
a)
Chỉ dùng lá
b)
Thân rễ và rễ
c)
Hạt khô
d)
Toàn cây trừ rễ
7.
Ngoài giải cảm hàn, Cao bản còn có tác dụng nổi bật nào?
a)
Kiện Tỳ chỉ tả
b)
Trừ phong chỉ thống
c)
Thanh can minh mục
d)
Nhuận tràng thông tiện
8.
Cao bản thường được ứng dụng lâm sàng để trị chứng gì?
a)
Viêm tuyến vú
b)
Ho gà
c)
Đau nửa đầu, đau khớp do phong thấp
d)
Mụn nhọt lở loét
9.
Vị thuốc Đại bi có tính chất nào sau đây?
a)
Tính hàn, vị đắng cay
b)
Tính ấm, vị cay, đắng
c)
Tính bình, vị ngọt nhạt
d)
Tính mát, vị mặn
10.
Bộ phận nào của cây Đại bi thường được dùng để chữa ho?
a)
Rễ củ
b)
Nụ hoa
c)
d)
Vỏ thân
11.
Công năng giải biểu của Đại bi là?
a)
Giải cảm hàn, khu phong, tiêu thũng
b)
Tuyên tán phong nhiệt
c)
Thông khí bình suyễn
d)
Hoạt huyết điều kinh
12.
Đại bi ngoài chữa cảm mạo còn hỗ trợ điều trị bệnh lý nào?
a)
Cao huyết áp
b)
Thấp khớp, đau bụng kinh
c)
Sa tử cung
d)
Viêm đường tiết niệu
13.
Vị thuốc Kinh giới có tính vị gì?
a)
Tính ấm, vị cay, đắng
b)
Tính mát, vị cay
c)
Tính hàn, vị chua
d)
Tính nhiệt, vị mặn
14.
Bộ phận dùng của Kinh giới là?
a)
Lá (hoặc toàn cây trên mặt đất)
b)
Thân rễ
c)
Vỏ rễ
d)
Quả chín
15.
Kinh giới thán (Kinh giới sao đen) có tác dụng đặc biệt là?
a)
Phát hãn mạnh hơn
b)
Kiện Tỳ tiêu thực
c)
Khử ứ, chỉ huyết (cầm máu)
d)
Bình can giáng áp
16.
Kinh giới phối hợp với Bạch chỉ nhằm mục đích gì?
a)
Trị phong nhiệt
b)
Giải cảm phong hàn
c)
Trị trúng phong cấm khẩu
d)
Lợi đại tiểu tiện
17.
Ma hoàng có tính vị và quy kinh nào?
a)
Tính mát, vị đắng
b)
Tính ấm, vị cay, đắng, quy kinh Phế, Bàng quang
c)
Tính bình, vị ngọt
d)
Tính nhiệt, vị mặn
18.
Bộ phận dùng của Ma hoàng (Thảo ma hoàng) là?
a)
Rễ
b)
Phần thân/lá (Herba)
c)
Quả
d)
Hạt
19.
Ba công năng chính của Ma hoàng là?
a)
Giải biểu, hoạt huyết, chỉ thống
b)
Tuyên tán phong nhiệt
c)
Giải cảm hàn, thông khí bình suyễn, lợi niệu tiêu phù
d)
Tiêu thực, hóa tích
20.
Ma hoàng phối hợp với Quế chi có tác dụng gì?
a)
Phát hãn (ra mồ hôi) tốt hơn
b)
Điều hòa vinh vệ
c)
Chỉ ho, hóa đờm
d)
Thanh nhiệt giải độc
21.
Bạc hà có tính vị gì?
a)
Tính ấm, vị cay
b)
Tính mát, vị cay
c)
Tính hàn, vị đắng
d)
Tính bình, vị ngọt
22.
Bộ phận dùng của Bạc hà là?
a)
Toàn cây trên mặt đất (Lá)
b)
Rễ củ
c)
Hạt
d)
Thân rễ
23.
"Thanh đầu mục" là công năng của vị thuốc nào?
a)
Ma hoàng
b)
Bạc hà
c)
Kinh giới
d)
Tía tô
24.
Cát căn mang tính vị nào?
a)
Tính mát, vị ngọt, cay
b)
Tính ấm, vị đắng
c)
Tính hàn, vị chua
d)
Tính nhiệt, vị mặn
25.
Cát căn là bộ phận nào của cây sắn dây?
a)
b)
Rễ củ
c)
Thân leo
d)
Hạt
26.
Vị thuốc này có tác dụng "Sinh tân chỉ khát", phù hợp dùng cho bệnh nhân?
a)
Phù thũng
b)
Táo bón
c)
Đái tháo đường (tiểu đường)
d)
Di tinh
27.
Sài hồ mang tính vị nào?
a)
Tính hơi hàn, vị đắng
b)
Tính ấm, vị cay
c)
Tính bình, vị ngọt
d)
Tính nhiệt, vị mặn
28.
Bộ phận dùng của Sài hồ là?
a)
b)
Rễ (Radix)
c)
Quả
d)
Cành non
29.
Công năng nổi tiếng nhất của Sài hồ liên quan đến tạng Can là?
a)
Thanh can minh mục
b)
Bình can giải uất
c)
Lương huyết chỉ huyết
d)
Bổ can thận
30.
Thuyền thoái mang tính vị đặc trưng nào?
a)
Tính hơi hàn, vị mặn, ngọt
b)
Tính ấm, vị cay
c)
Tính bình, vị chua
d)
Tính nhiệt, vị đắng
31.
Thuyền thoái thực chất là?
a)
Toàn con ve sầu
b)
Xác ve sầu
c)
Cánh ve sầu
d)
Nhộng ve sầu
32.
Công năng quan trọng của vị thuốc này đối với thần kinh là?
a)
Khai khiếu tỉnh thần
b)
Giải kinh (trị co giật)
c)
An thần gây ngủ
d)
Thông kinh hoạt lạc
33.
Mục đích quan trọng nhất khi chế biến vị thuốc Ô đầu và Phụ tử là gì?
a)
Làm sạch dược liệu
b)
Làm giảm độc tính của aconitin
c)
Tăng khả năng bảo quản
d)
Thay đổi mùi vị khó chịu
34.
Việc chuyển từ Sinh địa (tính hàn) sang Thục địa (tính ôn) nhằm mục đích chính nào?
a)
Làm sạch dược liệu
b)
Thay đổi tính năng của thuốc
c)
Giảm tác dụng phụ
d)
Tăng hiệu lực điều trị
35.
Bồ hoàng dạng sống có tác dụng hành huyết, nhưng khi sao đen lại có tác dụng cầm máu. Đây là ví dụ của mục đích:
a)
Giảm tính bền vững cơ học
b)
Tạo ra tác dụng trị bệnh mới
c)
Thay đổi tính vị để dẫn vào tạng phủ
d)
Thuận lợi cho bảo quản
36.
Tại sao phải tẩm mật ong vào Hoàng kỳ khi chế biến?
a)
Để làm đẹp dược liệu
b)
Tăng hiệu lực điều trị (nhuận bổ, kiện tỳ)
c)
Làm giảm vị đắng của thuốc
d)
Để diệt nấm mốc
37.
Mục đích của việc phối hợp Bán hạ với Gừng trong chế biến là:
a)
Tăng tính hàn cho thuốc
b)
Giảm tác dụng phụ (vị ngứa, tính kích ứng)
c)
Dẫn thuốc vào kinh Thận
d)
Làm cho thuốc có màu vàng đẹp
38.
Khi tẩm rượu vào dược liệu, thầy thuốc thường muốn đạt được mục đích nào về mặt khuynh hướng tác dụng?
a)
Dẫn thuốc xuống hạ tiêu
b)
Tăng tác dụng thăng đề (đưa thuốc lên trên)
c)
Làm dịu kích ứng tiêu hóa
d)
Giảm tính nóng của thuốc
39.
Việc bỏ gai và hạt của vị thuốc Kim anh thuộc nhóm mục đích nào?
a)
Giảm độc tính
b)
Làm sạch thuốc
c)
Thay đổi tính năng
d)
Dẫn vào tạng phủ
40.
Chế biến dược liệu thành các dạng như cao, hoàn, tán giúp:
a)
Tăng độc tính
b)
Thuận lợi cho việc bào chế các thành phẩm
c)
Giảm khả năng giải phóng hoạt chất
d)
Thay đổi quy kinh vào 12 đường kinh
41.
Để giảm mùi vị tanh lợm của Kê nội kim hoặc Tằm vôi, người ta thường dùng phương pháp:
a)
Sao tồn tính
b)
Sao vàng với cám
c)
Thủy phi
d)
Nung
42.
Việc tẩm nước muối vào Đỗ trọng nhằm mục đích:
a)
Làm thuốc bớt vị chua
b)
Dẫn thuốc vào tạng phủ (Thận)
c)
Tăng khả năng bốc hơi tinh dầu
d)
Giảm tính bền vững cơ học
43.
Chế biến Mã tiền với Cam thảo nhằm mục đích:
a)
Tăng lượng Strychnin
b)
Giảm độc tính
c)
Thay đổi từ tính ấm sang tính hàn
d)
Làm cho hạt nở to để dễ bóc vỏ
44.
Mục đích của "Hỏa chế" nói chung là:
a)
Làm cho thuốc trở nên ẩm ướt hơn
b)
Làm khô ráo, tăng tính ấm và thay đổi tính chất thuốc
c)
Loại bỏ hoàn toàn các hoạt chất tan trong nước
d)
Làm giảm khả năng hút nước của dược liệu
45.
Tại sao cần sao vàng các dược liệu như Hoài sơn, Ý dĩ?
a)
Để làm mất tác dụng kiện tỳ
b)
Tăng mùi thơm và tăng tính ấm
c)
Để thuốc có vị chua hơn
d)
Làm giảm khả năng giải phóng hoạt chất
46.
Mục đích của việc "Sao vàng hạ thổ" là:
a)
Làm cho thuốc bị ẩm mốc
b)
Cân bằng âm dương cho vị thuốc
c)
Để dẫn thuốc vào kinh Phế
d)
Làm tăng độc tính của nhựa cây
47.
Sao đen (Hắc sao) thường hướng tới công năng chủ yếu nào?
a)
Tăng tác dụng phát tán
b)
Tăng tác dụng cầm máu, tiêu thực
c)
Làm thuốc có tính thăng đề mạnh hơn
d)
Giảm bớt lượng đường trong dược liệu
48.
Việc nướng Tắc kè chủ yếu nhằm mục đích gì?
a)
Để trang trí đẹp mắt
b)
Làm chín thuốc và giảm tính mãnh liệt
c)
Để tăng mùi tanh đặc trưng
d)
Làm cho mắt và nội tạng dễ tiêu hóa hơn
49.
Phương pháp "Lùi" (vùi vào tro nóng) giúp dược liệu:
a)
Tăng lượng tinh dầu thô
b)
Giảm bớt chất dầu và tính kích ứng
c)
Trở nên giòn cứng hơn
d)
Dẫn thuốc vào kinh Tâm
50.
Tại sao cần nung Mẫu lệ hoặc Thạch cao?
a)
Để giữ nước trong cấu trúc
b)
Làm dược liệu bở, xốp, tăng tác dụng thu sáp/hấp thu
c)
Để giảm khả năng tán mịn
d)
Để dẫn thuốc vào kinh Can
51.
Mục đích của "Thủy chế" (dùng nước) là:
a)
Làm dược liệu khô cứng lại
b)
Làm sạch, mềm, dễ thái mỏng hoặc giảm độc tính
c)
Tăng tính bền vững cơ học của phiến thuốc
d)
Làm tăng mùi vị khó chịu
52.
Việc ngâm Hạnh nhân vào nước sôi nhằm mục đích chính là:
a)
Để diệt khuẩn
b)
Để dễ bóc vỏ
c)
Làm thuốc có vị cay hơn
d)
Tăng độc tính của glycosid
53.
Chế biến Bán hạ với nước vôi và phèn chua nhằm:
a)
Tăng vị chua cho thuốc
b)
Làm mất vị ngứa và tính kích ứng
c)
Làm cho dược liệu cứng hơn
d)
Giảm khả năng hóa đờm
54.
Mục đích của phương pháp "Ủ" dược liệu là:
a)
Làm thuốc khô nhanh hơn
b)
Lên men hoặc làm mềm để thuận lợi cho phân chia
c)
Loại bỏ hoàn toàn tinh dầu
d)
Làm giảm tác dụng hiệp đồng với phụ liệu
55.
Việc chưng Đại hoàng với rượu nhằm:
a)
Tăng tính tẩy xổ mãnh liệt
b)
Giảm vị đắng chát, bớt khí lạnh và dễ hấp thu
c)
Để thuốc có mùi tanh hơn
d)
Làm hỏng cấu trúc hoạt chất anthraquinon
56.
Tại sao khi sao Mã tiền người ta lại dùng nhiệt độ cao?
a)
Để hoạt chất strychnin bền vững hơn
b)
Để phân hủy bớt độc chất strychnin
c)
Để hạt Mã tiền không bị phồng
d)
Để làm tăng tính hàn của hạt
57.
Mục đích của việc sao tồn tính (sao cháy) Trắc bá diệp là:
a)
Làm mất khả năng cầm máu
b)
Tăng tác dụng cầm máu và khả năng thấm hút
c)
Làm cho dược liệu có màu trắng
d)
Giảm tính ấm của thuốc
58.
Việc tẩm giấm vào thuốc hành khí nhằm:
a)
Dẫn thuốc vào kinh Phế
b)
Dẫn thuốc vào kinh Can và tăng tác dụng giảm đau
c)
Làm giảm khả năng hòa tan alkaloid
d)
Tăng tính táo của dược liệu
59.
Chế biến Hà thủ ô đỏ với nước đậu đen nhằm mục đích:
a)
Làm thuốc có màu vàng nhạt
b)
Giảm tính chát, táo và dẫn thuốc vào kinh Thận
c)
Tăng lượng tanin trong rễ
d)
Làm cho dược liệu cứng hơn
60.
Mục đích của việc dùng "Đồng tiện" (nước tiểu bé trai) trong chế biến là:
a)
Làm thuốc trở nên cực độc
b)
Tăng tác dụng tư âm giáng hỏa, hành huyết tiêu ứ
c)
Để thuốc có mùi thơm ngọt
d)
Tăng tính táo cho dược liệu
61.
Phụ tử chế với muối (Diêm phụ) có mục đích gì về mặt quy kinh?
a)
Dẫn thuốc vào kinh Phế
b)
Dẫn thuốc vào kinh Thận (bổ hỏa, bổ thận)
c)
Dẫn thuốc vào kinh Tâm
d)
Dẫn thuốc lên thượng tiêu
62.
Mục đích của việc bỏ mầm khi chế biến Mã tiền là:
a)
Vì mầm không có hoạt chất
b)
Vì mầm chứa hàm lượng alkaloid độc cao
c)
Để hạt dễ phồng đều
d)
Để tiết kiệm phụ liệu
63.
Tại sao cần loại bỏ gai của quả Kim anh trước khi dùng?
a)
Để tăng độc tính
b)
Làm sạch dược liệu và tránh kích ứng niêm mạc khi dùng
c)
Để dẫn thuốc vào kinh Thận tốt hơn
d)
Vì gai chứa nhiều chất béo
64.
Mục đích của phương pháp "Thúy bào" là:
a)
Làm dược liệu khô ráo
b)
Làm giảm tính mạnh và giúp dược liệu mềm, dễ bóc vỏ
c)
Tăng độ cứng cho vỏ hạt
d)
Để diệt men mốc mọt
65.
Chế biến Bán hạ với nước vo gạo nhằm:
a)
Tăng tính kích ứng
b)
Giảm vị ngứa
c)
Làm thuốc có tính ấm mạnh hơn
d)
Dẫn thuốc vào kinh Tâm
66.
Việc dùng Rượu để sao Thăng ma, Sài hồ nhằm:
a)
Dẫn thuốc xuống hạ tiêu
b)
Dẫn thuốc lên thượng tiêu và ra ngoài bì phu
c)
Làm giảm độc tính của tinh dầu
d)
Làm thuốc có vị chua
67.
Mục đích chung của việc sử dụng phụ liệu (Giấm, Rượu, Muối...) là:
a)
Làm giảm giá trị của thuốc
b)
Thay đổi tính vị, hướng tác dụng và tăng hiệu lực điều trị
c)
Chỉ để làm sạch bề mặt thuốc
d)
Làm cho tất cả các hoạt chất đều không tan
68.
Phương pháp nào dưới đây thuộc nhóm "Hỏa chế"?
a)
Ngâm
b)
Sao
c)
Chưng
d)
Đồ
69.
Phương pháp "Sao qua" (vi sao) áp dụng cho loại dược liệu nào?
a)
Dược liệu cứng như khoáng vật
b)
Dược liệu có hoạt chất không bền với nhiệt (Hoa hòe, Kim ngân)
c)
Dược liệu chứa nhiều độc tính aconitin
d)
Dược liệu cần cầm máu mạnh
70.
Khi sao dược liệu đến khi mặt ngoài vàng, cạnh nâu đen và có mùi thơm cháy, đó là phương pháp:
a)
Sao vàng
b)
Sao vàng cháy cạnh
c)
Sao đen
d)
Sao cháy
71.
Phương pháp sao nào yêu cầu dược liệu sau khi sao phải đổ úp xuống đất và đậy kín?
a)
Sao cách cát
b)
Sao vàng hạ thổ
c)
Sao tồn tính
d)
Sao cách gạo
72.
Để đảm bảo nhiệt độ truyền đồng đều và giúp dược liệu phồng đều không cháy, người ta dùng phương pháp:
a)
Sao trực tiếp
b)
Sao cách cát
c)
Sao đen
d)
Sao tồn tính
73.
Phương pháp "Sao cách cám" thường áp dụng cho vị thuốc nào?
a)
Nhung hươu
b)
Bạch truật, Thương truật
c)
Phèn chua
d)
Thạch cao
74.
"Hỏa phi" là phương pháp sao trực tiếp đặc biệt áp dụng cho:
a)
Rễ củ có nhựa
b)
Khoáng vật như phèn chua
c)
Các loại hoa lá mỏng
d)
Động vật như Tắc kè
75.
Cách chế biến bọc dược liệu vào giấy ẩm rồi vùi vào tro nóng gọi là:
a)
Đốt
b)
Lùi
c)
Nung
d)
Nướng
76.
Khi muốn loại bỏ lông của Nhung hươu bằng rượu và lửa, người ta dùng phương pháp:
a)
Nướng
b)
Đốt
c)
Lùi
d)
Sao đen
77.
Điểm khác biệt lớn nhất của phương pháp "Nung" so với "Sao" là:
a)
Nhiệt độ thấp hơn
b)
Nhiệt độ rất cao và phá vỡ hoàn toàn cấu trúc dược liệu
c)
Sử dụng nhiều nước hơn
d)
Chỉ áp dụng cho lá thuốc
78.
Phương pháp "Thủy phi" được tiến hành trong điều kiện nào?
a)
Nghiền dược liệu khô trong cối nóng
b)
Nghiền dược liệu trong nước để lấy bột cực mịn
c)
Đun sôi dược liệu với nước vo gạo
d)
Ngâm dược liệu trong dịch phụ liệu acid
79.
Phương pháp "Chích" (tẩm sao) được thực hiện như thế nào?
a)
Chỉ ngâm dược liệu vào nước rồi phơi khô
b)
Tẩm dịch phụ liệu, ủ thấm đều rồi mới sao hoặc nướng
c)
Sao vàng dược liệu trước rồi mới tẩm nước muối
d)
Sắc dược liệu lấy nước cốt
80.
"Thúy bào" là phương pháp sử dụng:
a)
Nước đá lạnh
b)
Nước nóng già rồi thay nước liên tục
c)
Hơi nước sôi để làm chín
d)
Cát nóng để truyền nhiệt
81.
Khi muốn làm chín vị thuốc bằng cách đun cách thủy với rượu, phương pháp đó là:
a)
Đồ
b)
Chưng
c)
Nấu
d)
Sắc
82.
Phương pháp "Đồ" (hấp) sử dụng tác nhân gì để làm mềm thuốc?
a)
Nhiệt trực tiếp từ chảo
b)
Hơi nước đun sôi
c)
Cát nóng đãi sạch
d)
Nước vôi trong
83.
Điểm đặc trưng của phương pháp "Nấu" (đun, chử) là:
a)
Dùng hơi nước cách thủy
b)
Đun trực tiếp dược liệu với nước hoặc dịch phụ liệu
c)
Vùi trong tro nóng
d)
Nghiền trong cối với nước lạnh
84.
Sắc thuốc bằng cách dùng lửa to, dịch thuốc sôi mạnh, thời gian ngắn gọi là:
a)
Văn hỏa
b)
Vũ hỏa
c)
Thủy hỏa hợp chế
d)
Hỏa phi
85.
Phương pháp "Văn hỏa" (sắc nhỏ lửa, thời gian dài) thường áp dụng cho:
a)
Các thuốc chứa tinh dầu
b)
Các bài thuốc bổ (bát trân, quy tỳ)
c)
Các bài thuốc giải biểu
d)
Các vị thuốc cần sắc nhanh để lấy mùi thơm
86.
Để chế biến "Ba đậu sương", người ta dùng phương pháp:
a)
Sao tồn tính
b)
Ép bỏ dầu rồi sao qua
c)
Nung trong nồi chịu lửa
d)
Thủy phi trong nước vo gạo
87.
Phương pháp chế biến nào giúp ngăn tinh dầu bay hơi trong khi sao?
a)
Sao cách cát
b)
Sao cách cám
c)
Sao vàng cháy cạnh
d)
Hỏa phi
88.
Vị thuốc Thục địa được chế biến từ Sinh địa chủ yếu qua phương pháp nào?
a)
Sao đen
b)
Chưng với rượu
c)
Nấu với nước đậu đen
d)
Phơi khô trực tiếp
89.
Để tránh kết dính cho các vị thuốc có tính nhựa như A giao, Nhũ hương, người ta dùng phương pháp:
a)
Sao cách cám
b)
Sao cách Hoạt thạch hoặc Văn cáp
c)
Sao vàng hạ thổ
d)
Thúy bào
90.
Phương pháp "Sao tồn tính" yêu cầu mức độ cháy khoảng bao nhiêu phần trăm?
a)
0.1
b)
0.5
c)
0.7
d)
100% (thành than hoàn toàn)
91.
Phương pháp sắc thuốc nào thường áp dụng cho "Quế chi thang"?
a)
Văn hỏa
b)
Vũ hỏa
c)
Chưng cách thủy
d)
Đồ
92.
Chu sa, Thần sa bắt buộc phải chế biến bằng phương pháp nào để tránh độc?
a)
Sao vàng cháy cạnh
b)
Thủy phi
c)
Nung nhiệt độ cao
d)
Chưng với mật ong
93.
Phương pháp "Nấu" dược liệu Mã tiền thường dùng phụ liệu nào?
a)
Giấm
b)
Dầu thực vật
c)
Nước vôi
d)
Rượu
94.
Khi chế biến dược liệu chứa nhiều tanin như Hà thủ ô, người ta thường:
a)
Sao vàng
b)
Nấu hoặc chưng với nước đậu đen
c)
Ngâm trong giấm
d)
Đốt trực tiếp trên ngọn lửa
95.
Để làm "Phèn phi", người ta sử dụng phương pháp:
a)
Sao cách cát
b)
Hỏa phi
c)
Thủy phi
d)
Nung nhiệt độ cao
96.
Phụ liệu nào thường được dùng để "Lùi" dược liệu Sinh khương?
a)
Giấy ẩm hoặc bột cám gạo
b)
Rượu cao độ
c)
Nước muối đặc
d)
Mật ong nguyên chất
97.
Phương pháp nào giúp "loại trừ nước trong cấu trúc phân tử" của khoáng vật?
a)
Sao vàng
b)
Hỏa phi
c)
Ngâm nước
d)
Đồ
98.
Trong phương pháp sắc thuốc, "Văn hỏa" có thời gian nấu kéo dài khoảng:
a)
15 - 30 phút
b)
1 - 4 giờ hoặc hơn
c)
5 - 10 phút
d)
24 giờ liên tục
99.
Để lấy được dịch chiết cô đặc thành cao thuốc, người ta dùng phương pháp:
a)
Chưng
b)
Sắc, cô
c)
Nấu
d)
Đồ
100.
Phương pháp nào yêu cầu phải "đảo thật đều tay" trong cát nóng?
a)
Sao trực tiếp
b)
Sao cách cát
c)
Sao cám
d)
Sao gạo
101.
Khi muốn diệt men, mốc, mọt mà vẫn giữ được độ mềm của thuốc, người ta dùng:
a)
Sao đen
b)
Đồ, hấp
c)
Nung
d)
Hỏa phi
102.
Sự khác biệt giữa "Chưng" và "Đồ" là:
a)
Chưng dùng lửa to hơn đồ
b)
Chưng đun cách thủy với dịch phụ liệu, Đồ dùng hơi nước làm mềm
c)
Đồ dùng rượu, Chưng dùng nước
d)
Chưng làm thuốc khô, Đồ làm thuốc ướt
103.
Cơ chế hiện đại của việc dùng Giấm (pH acid) trong chế biến dược liệu chứa Alkaloid là:
a)
Làm bay hơi alkaloid
b)
Acid hóa môi trường, chuyển alkaloid kiềm sang dạng muối dễ tan
c)
Làm alkaloid kết tủa hoàn toàn
d)
Diệt khuẩn để bảo quản alkaloid
104.
Tại sao rượu có khả năng giúp bảo quản dược liệu tốt hơn?
a)
Vì rượu làm tăng độ ẩm
b)
Vì rượu làm đông vón chất nhày, pectin (thành phần dễ gây nấm mốc)
c)
Vì rượu chứa nhiều enzym thủy phân
d)
Vì rượu làm giảm nồng độ hoạt chất
105.
Cơ chế hiện đại của phương pháp "Nung" đối với cấu trúc dược liệu là:
a)
Giữ nguyên cấu trúc phân tử
b)
Phá vỡ cấu trúc cơ học bằng nhiệt lượng lớn
c)
Tạo ra một lớp màng bảo vệ bên ngoài
d)
Làm tăng lượng nước cấu trúc
106.
Tại sao nước vo gạo để lâu lại có pH acid?
a)
Do sự bay hơi của nước
b)
Do quá trình lên men
c)
Do sự phân hủy của tinh bột thành muối urat
d)
Do sự hấp thụ oxy từ không khí
107.
Việc dùng Gừng trong chế biến có cơ chế hiện đại nào giúp giảm ngứa (như ở Bán hạ)?
a)
Gừng làm tăng hàm lượng tanin
b)
Các chất cay và tinh dầu trong Gừng làm giảm tính kích ứng của niêm mạc
c)
Gừng làm đông vón alkaloid
d)
Gừng làm pH môi trường trở nên kiềm
108.
Cơ chế của việc dùng Mật ong để bảo quản thuốc khi sao là:
a)
Tạo môi trường acid cực mạnh
b)
Lớp caramen tạo thành khi sao giúp bảo vệ, hạn chế nấm mốc
c)
Làm giảm lượng đường trong dược liệu
d)
Tăng lượng nước tự do trong thuốc
109.
Tại sao anthocyanin trong Đậu đen lại quan trọng khi chế biến Hà thủ ô?
a)
Chúng làm tăng vị đắng
b)
Chúng giúp giảm bớt lượng tannin (giảm tính chát, táo)
c)
Chúng làm tăng độc tính của anthraquinon
d)
Chúng giúp tanin bền vững hơn
110.
Cơ chế của việc dùng "Đồng tiện" (nước tiểu) để thay đổi pH là:
a)
Chuyển từ trung tính sang acid do acid uric
b)
Chuyển từ trung tính sang kiềm do sự phân hủy tạo amoniac
c)
Giữ nguyên pH trung tính mãi mãi
d)
Làm mất hoàn toàn khả năng thay đổi pH
111.
Việc sao dược liệu đến nhiệt độ nhất định giúp:
a)
Tăng hoạt động của enzym phá hủy hoạt chất
b)
Ổn định thành phần hóa học (diệt enzym, nấm mốc)
c)
Làm cho dược liệu luôn ở trạng thái ẩm
d)
Làm giảm khả năng chiết xuất hoạt chất
112.
Cơ chế hiện đại khi dùng Rượu (alcol ethylic) làm phụ liệu chích là:
a)
Làm nước khó thấm vào dược liệu hơn
b)
Hòa tan hoạt chất và làm nước dễ thấm vào dược liệu (nâng cao hiệu suất chiết)
c)
Làm cho hoạt chất trở nên khó tan hơn
d)
Làm đông vón toàn bộ alkaloid quý
113.
Tại sao phương pháp "Hỏa phi" lại làm phèn chua tăng khả năng hút nước?
a)
Vì nó thêm nước vào cấu trúc
b)
Vì nó loại trừ nước trong cấu trúc phân tử, tạo ra các lỗ xốp
c)
Vì nó làm phèn chua cứng lại như đá
d)
Vì nó làm tăng pH của phèn
114.
Sự thay đổi thành phần hóa học của Phụ tử sau khi nấu với Đậu đen là:
a)
Tăng hàm lượng aconitin
b)
Giảm rõ rệt hàm lượng alkaloid toàn phần và aconitin
c)
Giữ nguyên lượng chất độc để trị bệnh
d)
Chuyển aconitin thành tinh dầu
115.
Tại sao giấm có thể trung hòa được Ca(OH)2 trong Mẫu lệ, Trân châu mẫu?
a)
Vì giấm có tính kiềm
b)
Vì giấm có acid acetic (phản ứng acid - base)
c)
Vì giấm có chứa nhiều đường glucose
d)
Vì giấm có tính nhiệt cao
116.
Cơ chế nào giúp phương pháp "Ủ" làm mềm vị thuốc?
a)
Làm bốc hơi nước nhanh chóng
b)
Nước thấm dần vào cấu trúc tế bào dưới tác động của thời gian
c)
Làm dược liệu bị cháy sém nhẹ
d)
Tạo ra lớp vỏ cứng bên ngoài
117.
Việc dùng nhiệt độ cao khi sao Mã tiền làm Strychnin chuyển hóa như thế nào?
a)
Chuyển thành chất độc hơn gấp nhiều lần
b)
Phân hủy thành các dẫn chất ít độc hơn hoặc biến mất
c)
Chuyển thành dạng không tan trong dầu
d)
Chuyển thành vitamin nhóm B
118.
Tại sao sao cám lại giúp "ngăn tinh dầu bay trong khi sao"?
a)
Vì cám làm nhiệt độ giảm xuống
b)
Lớp bột cám bao quanh phiến thuốc ngăn cản sự bốc hơi cơ học của tinh dầu
c)
Vì cám hút hết tinh dầu vào bên trong lõi thuốc
d)
Vì cám làm phân hủy tinh dầu ngay lập tức
119.
Cơ chế của việc dùng Nước vôi (pH kiềm) khi ngâm dược liệu là:
a)
Hòa tan muối alkaloid tốt hơn nước
b)
Hòa tan được các chất trung tính nhưng loại trừ (không hòa tan) muối alkaloid
c)
Làm tăng vị chua của dược liệu
d)
Làm cho tất cả các hoạt chất đều bay hơi
120.
Tại sao dược liệu sao cháy (tồn tính) lại tăng khả năng thấm hút?
a)
Vì nó trở nên cứng hơn
b)
Vì cấu trúc trở nên tơi xốp và có tính chất giống than hoạt
c)
Vì nó chứa nhiều tinh dầu hơn
d)
Vì nó làm tăng lượng nước cấu trúc
121.
Cơ chế của việc chưng với rượu giúp dược liệu "khó bị hư hỏng" là:
a)
Rượu làm tăng lượng enzym gây mốc
b)
Rượu và nhiệt độ diệt khuẩn, diệt nấm và ổn định hoạt chất
c)
Rượu làm thuốc luôn ở trạng thái lỏng
d)
Rượu làm tăng pH lên mức cực kiềm
122.
Tại sao dùng dầu thực vật để rán Mã tiền lại giúp giảm độc?
a)
Vì dầu làm tăng độc tính
b)
Dầu thực vật đóng vai trò dung môi hòa tan một phần alkaloid base độc
c)
Vì dầu làm Strychnin trở nên cứng hơn
d)
Vì dầu ngăn cản nhiệt độ tác động vào hạt
123.
Sự thay đổi pH môi trường từ trung tính sang kiềm của Đồng tiện sau 1 ngày là do:
a)
Sự phân hủy ure tạo amoniac
b)
Sự phân hủy ure tạo amoniac
c)
Sự bay hơi của nước
d)
Sự xuất hiện của vi khuẩn lên men chua
124.
Cơ chế hiện đại giúp sao vàng tăng mùi thơm của vị thuốc là:
a)
Phân hủy hoàn toàn tinh dầu
b)
Phản ứng tạo ra các chất thơm mới dưới tác động của nhiệt độ vừa phải
c)
Làm thuốc bị cháy thành than
d)
Làm mất hết các glycosid
125.
Tại sao "Thủy phi" lại lấy được bột cực mịn?
a)
Vì dùng máy nghiền hiện đại
b)
Dựa trên sự lắng đọng của các hạt có kích thước khác nhau trong nước
c)
Vì nước làm hạt bột nở to ra
d)
Vì nhiệt độ làm các hạt dính lại với nhau
126.
Cơ chế giúp sao vàng kiện tỳ là:
a)
Làm thuốc có tính hàn
b)
Tạo ra mùi thơm và màu sắc dẫn thuốc vào kinh Tỳ (theo quy luật Ngũ hành)
c)
Làm mất hết chất tinh bột
d)
Làm giảm khả năng hấp thu của ruột
127.
Việc dùng NaCl (muối) dẫn thuốc vào kinh Thận dựa trên cơ chế:
a)
Muối làm tăng tính táo
b)
Tính vị và quy kinh của muối (vị mặn, tính hàn, quy kinh Thận)
c)
Muối làm tăng lượng aconitin
d)
Muối làm thuốc bay hơi nhanh hơn
128.
Tại sao khi sao đen, bên trong dược liệu vẫn phải giữ màu vàng nâu?
a)
Để thuốc không bị đắng
b)
Để đảm bảo hoạt chất bên trong chưa bị cháy hoàn toàn (tồn tính)
c)
Vì nhiệt độ không thể xuyên qua vỏ
d)
Để tiết kiệm củi lửa
129.
Cơ chế giúp phương pháp "Đồ" ổn định dược liệu là:
a)
Làm tăng độ ẩm mãi mãi
b)
Nhiệt độ hơi nước tiêu diệt các enzym tự hủy, men mốc, mọt
c)
Làm tan hoàn toàn các alkaloid
d)
Làm thuốc có tính thăng đề mạnh hơn
130.
Tại sao tẩm Mật ong lại giúp ích khí?
a)
Vì mật ong có tính hàn
b)
Vì mật ong chứa nhiều đường đơn (glucose, levulose) cung cấp năng lượng
c)
Vì mật ong có chứa acid formic
d)
Vì mật ong làm thuốc bị đắng
131.
Cơ chế hiện đại của việc ép bỏ dầu ở hạt Ba đậu là:
a)
Làm tăng tác dụng tẩy xổ
b)
Loại bỏ bớt các chất độc nằm trong thành phần dầu hạt
c)
Để hạt dễ nảy mầm hơn
d)
Làm cho hạt có mùi thơm hơn
132.
Tại sao Đậu xanh có khả năng giải độc Mã tiền?
a)
Vì nó có vị chua
b)
Nhờ hàm lượng flavonoid và tanin có khả năng hạn chế tổn thương gan/hóa giải độc tố
c)
Vì nó chứa nhiều chất béo
d)
Vì nó có tính nhiệt rất cao
133.
Cơ chế giúp sao cháy (tồn tính) cầm máu tốt hơn là:
a)
Tạo ra các hoạt chất mới gây đông máu mạnh
b)
Tạo ra cấu trúc xốp như than giúp hấp phụ và làm se niêm mạc
c)
Làm loãng máu để dễ lưu thông
d)
Làm mất hoàn toàn các ion Ca2+
134.
Phụ liệu "Hoàng thổ" (đất sét vàng) giúp kiện tỳ dựa trên cơ chế:
a)
Cung cấp vitamin C
b)
Chứa các chất vô cơ (muối sắt) và màu vàng dẫn vào kinh Tỳ
c)
Làm thuốc có vị cay
d)
Làm giảm pH môi trường xuống mức acid
135.
Tại sao tẩm rượu lại làm giảm tính hàn của Hoàng liên?
a)
Vì rượu có tính hàn
b)
Vì rượu có tính nhiệt, giúp trung hòa tính hàn của vị thuốc
c)
Vì rượu làm tăng lượng nước trong thuốc
d)
Vì rượu làm thuốc trở nên chua
136.
Cơ chế của việc tẩm Gừng dẫn thuốc vào kinh Phế là:
a)
Gừng có vị mặn
b)
Tính ấm và vị cay của Gừng quy vào kinh Phế
c)
Gừng làm tăng tính táo của thuốc
d)
Gừng làm mất hoàn toàn tinh dầu của thuốc
137.
Việc chuyển hóa hoạt chất trong điều kiện nhiệt độ cao (như khi chưng Thục địa) giúp:
a)
Làm mất hết hoạt chất
b)
Tạo ra các hợp chất mới có lợi hoặc thay đổi tính chất hoạt chất cũ (từ hàn sang ôn)
c)
Làm dược liệu bị thối rữa
d)
Tăng độc tính aconitin lên mức tối đa