NEW
Font size
WorksheetsPTKD_Chương 2
Total questions: 15
Worksheet time: 4mins
Theo Michael Porter (1980), mục đích chính của các hành động chiến lược là gì?
Thiết lập các mục tiêu cơ bản và phân bổ nguồn lực.
Tăng cường sự thịnh vượng và sức mạnh lâu dài của doanh nghiệp.
Đáp ứng các cơ hội và thách thức từ môi trường bên ngoài.
Tối đa hóa lợi nhuận trong ngắn hạn.
Yếu tố nào sau đây là đặc điểm nhận dạng chính trong định nghĩa chiến lược của Chandler (1962)?
Bao hàm việc thiết lập mục tiêu dài hạn và phân bổ nguồn lực.
Nhấn mạnh vào vị thế cạnh tranh và sức mạnh thị trường.
Chỉ tập trung vào các kế hoạch hành động ngắn hạn.
Tập trung vào sự tương tác với môi trường bên ngoài.
Fred R. David (2003) liên kết các nguồn lực của công ty với yếu tố nào để định nghĩa chiến lược kinh doanh?
Các đối thủ cạnh tranh trực tiếp.
Các mục tiêu cơ bản đã được thiết lập từ trước.
Sự thịnh vượng nội bộ của doanh nghiệp.
Những cơ hội và thách thức từ bên ngoài.
định nghĩa của tác giả nào cụ thể hóa chiến lược bao gồm việc 'phân bổ các nguồn lực thiết yếu' để thực hiện các mục tiêu?
Chandler (1962)
Porter (1980)
Cả Porter và Fred R. David
Fred R. David (2003)
Trong vai trò 'Nắm bắt cơ hội', bên cạnh việc giúp doanh nghiệp tận dụng các cơ hội thị trường, chiến lược kinh doanh còn giúp nhận diện yếu tố quan trọng nào?
Các nguy cơ đối với sự phát triển nguồn lực của doanh nghiệp.
Các khoản nợ xấu từ khách hàng trong ngắn hạn.
Sự biến động chi tiết của giá cổ phiếu hàng ngày.
Số lượng nhân sự cần tuyển dụng ngay lập tức.
Trong các yếu tố sau, yếu tố nào không thuộc mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Porter?
Quyền lực thương lượng của nhà cung cấp
Quyền lực thương lượng của khách hàng
Tác động của các bên bổ trợ như nhà cung cấp công nghệ bổ trợ
Mối đe dọa từ sản phẩm/dịch vụ thay thế
Yếu tố nào dưới đây làm tăng “Mối đe dọa từ đối thủ mới gia nhập” ?
Quy mô kinh tế của doanh nghiệp hiện hữu tăng mạnh
Chi phí chuyển đổi của khách hàng cao
Yêu cầu vốn đầu tư ban đầu thấp và dễ tiếp cận kênh phân phối
Chính sách/giấy phép ngành khắt khe, nhiều rào cản pháp lý
Một doanh nghiệp cung cấp phần mềm kế toán dạng SaaS cho SME. Khách hàng có thể đổi sang nhà cung cấp khác trong 1–2 ngày; dữ liệu xuất–nhập dễ; trên thị trường có nhiều nhà cung cấp với gói giá tương tự; khách hàng rất nhạy cảm về giá.
Áp lực cạnh tranh nào mạnh nhất trong tình huống này?
Quyền lực thương lượng của khách hàng
Quyền lực thương lượng của nhà cung cấp
Mối đe dọa từ sản phẩm thay thế
Mối đe dọa từ đối thủ mới gia nhập
Một chuỗi rạp chiếu phim ghi nhận doanh thu giảm vì người dùng chuyển sang xem phim qua nền tảng streaming tại nhà (OTT), dù số lượng rạp đối thủ trong cùng khu vực không tăng đáng kể.
Đâu là lực giải thích phù hợp nhất?
Mức độ cạnh tranh giữa các đối thủ hiện hữu tăng
Mối đe dọa từ sản phẩm/dịch vụ thay thế tăng
Mối đe dọa từ đối thủ mới gia nhập tăng
Quyền lực thương lượng của nhà cung cấp tăng
Trong mô hình VMOST, thứ tự các cấu phần theo logic từ định hướng đến triển khai là:
Tầm nhìn – Sứ mệnh – Mục tiêu – Chiến lược - Chiến thuật
Mission – Vision – Strategy – Objectives – Tactics
Vision – Mission – Strategy – Objectives – Tactics
Sứ mệnh - Tầm nhìn – Mục tiêu – Chiến lược - Chiến thuật
Phát biểu nào mô tả đúng nhất về SWOT?
Strengths và Weaknesses là yếu tố bên ngoài; Opportunities và Threats là yếu tố bên trong.
Cả bốn nhóm đều là yếu tố bên trong tổ chức.
Strengths và Weaknesses là yếu tố bên trong; Opportunities và Threats là yếu tố bên ngoài.
Cả bốn nhóm đều là yếu tố bên ngoài tổ chức.
Trong các lựa chọn sau, chiến lược ST (Strengths–Threats) là:
Tận dụng điểm mạnh để khai thác cơ hội.
Khắc phục điểm yếu để tận dụng cơ hội.
Tận dụng điểm mạnh để giảm thiểu/đối phó các đe doạ.
Giảm thiểu điểm yếu và né tránh các đe doạ.
Một doanh nghiệp có đội R&D mạnh (S) nhưng kênh phân phối còn yếu (W). Thị trường đang có cơ hội tăng nhu cầu sản phẩm xanh (O), đồng thời đối mặt đe doạ cạnh tranh giá rẻ từ đối thủ (T). Doanh nghiệp quyết định “hợp tác với chuỗi bán lẻ lớn để mở rộng kênh phân phối nhằm khai thác nhu cầu sản phẩm xanh”. Quyết định này thuộc nhóm chiến lược nào?
SO
ST
WO
WT
Ma trận BCG phân loại danh mục sản phẩm/dịch vụ dựa trên hai tiêu chí nào?
Doanh thu và lợi nhuận biên
Tốc độ tăng trưởng thị trường và thị phần tương đối
Mức độ hài lòng khách hàng và chất lượng sản phẩm
Mức độ cạnh tranh và rào cản gia nhập ngành
Sản phẩm A đang ở thị trường tăng trưởng cao; doanh nghiệp có thị phần tương đối thấp (so với đối thủ dẫn đầu), cần đầu tư lớn để mở rộng.
Theo BCG, sản phẩm A thuộc nhóm nào và định hướng phù hợp nhất?
Star – duy trì/thu hoạch dòng tiền
Question Mark – cân nhắc đầu tư để tăng thị phần knowing risk
Cash Cow – đầu tư mạnh để tăng trưởng nhanh
Dog – đầu tư lớn để trở thành Star
