wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK2:第11课+第12课

Total questions: 16

Worksheet time: 8mins

Name
Class
Date
1.

公司 là gì?

a)

Công ty

b)

Công việc

c)

Công viên

d)

Nhân viên công chức

2.

Thứ tự nghĩa của 同屋 - 同事 - 同学 là gì?

a)

Bạn cùng phòng - Bạn cùng lớp - Đồng nghiệp

b)

Đồng nghiệp - Bạn cùng phòng - Bạn cùng lớp

c)

Bạn cùng lớp - Đồng nghiệp - Bạn cùng phòng

d)

Bạn cùng phòng - Đồng nghiệp - Bạn cùng lớp

3.

Chọn câu trả lời phù hợp cho câu hỏi này:

你在哪儿工作?

a)

我是护士。

b)

我跟他一起去。

c)

我在医院工作。

d)

我在饭馆吃饭。

4.

Nghĩa của 上班 - 下班 là gì?

a)

Đi làm - Tan làm

b)

Tan làm - Đi làm

5.

Chọn từ phù hợp với bức ảnh trên.

a)

收拾房间

b)

聊天儿

c)

画画儿

d)

听音乐

6.

Chọn câu trả lời phù hợp cho câu hỏi sau:

你的电话号码是多少?

a)

我的房间号码是1367。

b)

一共350块钱。

c)

我的电话号码是684315902。

7.

Thứ tự nghĩa của các từ sau:

摩托车 - 公共汽车 - 自行车

a)

xe đạp - xe máy - xe buýt

b)

xe máy - xe buýt - xe đạp

c)

xe buýt - xe đạp - xe máy

d)

xe máy - xe đạp - xe buýt

8.

Tìm lỗi sai trong câu sau đây:

我喜欢开马。

a)

b)

喜欢

c)

d)

9.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

Tôi có hứng thú với Thái Cực Quyền.

a)

我对书法感兴趣。

b)

我对打羽毛球感兴趣。

c)

我对太极拳感兴趣。

d)

太极拳对我感兴趣。

10.

我想打乒乓球,—— 我没有时间。

a)

但是

b)

一起

c)

d)

11.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

Phong cảnh ở đây và phong cảnh ở kia đẹp như nhau.

a)

这里的风景和那里的风景一样漂亮。

b)

那里的风景和这里的风景一样漂亮。

12.

Chọn từ điền vào chỗ trống:

我的爱好是 —— 足球。

a)

b)

c)

d)

13.

Đây là gì?

a)

红茶

b)

绿茶

c)

咖啡

d)

牛奶

14.

Chọn từ phù hợp với bức tranh:

a)

打排球

b)

打网球

c)

打篮球

d)

跳舞

15.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống:

水果 —— 身体很好。

a)

b)

c)

d)

16.

Dịch câu sau sang tiếng Trung:

Các bạn thích táo hay dâu tây?

a)

你们喜欢苹果还是香蕉?

b)

你们喜欢水果还是草莓?

c)

你们喜欢苹果还是葡萄?

d)

你们喜欢苹果还是草莓?