wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 99

Worksheet time: 50mins

Name
Class
Date
1.

“中国” là nước nào?

a)

Nhật Bản

b)

Trung Quốc

c)

Hàn Quốc

d)

Việt Nam

2.

“八点” là mấy giờ?

a)

7 giờ

b)

7 giờ 30

c)

8 giờ

d)

8 giờ 30

3.

“家庭”的意思是:

a)

Gia đình

b)

Bạn bè

c)

Hàng xóm

d)

Thầy cô

4.

“水” 是什么?

a)

Đồ ăn

b)

Trái cây

c)

Nước

d)

Quần áo

5.

“医生”的意思是:

a)

Giáo viên

b)

Học sinh

c)

Bác sĩ

d)

Công nhân

6.

Tính 2+72+7

a)

b)

c)

d)

十一

7.

Tính 8×88\times 8

a)

七十

b)

三十

c)

六十四

d)

八十

8.

“果汁” 是:

a)

Nước ép trái cây

b)

Sữa đậu nành

c)

Trà sữa

d)

Nước lọc

9.

“四十四” được viết thành số là?

a)

48

b)

40

c)

14

d)

44

10.

“下午” là thời gian nào?

a)

Buổi sáng

b)

Buổi trưa

c)

Buổi chiều

d)

Buổi tối

11.

“韩国人” 是什么?

a)

Người Trung Quốc

b)

Người Nhật

c)

Người Hàn Quốc

d)

Người Mỹ

12.

“在学校”的意思是:

a)

Ở nhà

b)

Ở trường

c)

Ở công ty

d)

Ở bệnh viện

13.

Đâu là từ chỉ “tháng 1” trong tiếng Trung?

a)

一月 (yī yuè)

b)

二月 (èr yuè)

c)

三月 (sān yuè)

d)

四月 (sì yuè)

14.

“明白” có nghĩa là gì?

a)

Nghe

b)

Biết

c)

Hiểu

d)

Nhớ

15.

“红色” 在中国文化中常表示:

a)

Buồn

b)

May mắn

c)

Nguy hiểm

d)

Mệt mỏi

16.

“春节” 是什么节日?

a)

Tết Nguyên đán

b)

Tết Trung thu

c)

Tết Đoan ngọ

d)

Tết Dương lịch

17.

“你叫什么名字?” 的意思是:

a)

Bạn bao nhiêu tuổi?

b)

Bạn khỏe không?

c)

Tên bạn là gì?

d)

Bạn đến từ đâu?

18.

Ai là tác giả của “Tây Du Ký”?

a)

李白 (Lý Bạch)

b)

吴承恩 (Ngô Thừa Ân)

c)

曹雪芹 (Tào Tuyết Cần)

d)

杜甫 (Đỗ Phủ)

19.

“五百零五” là số nào?

a)

505

b)

550

c)

5005

d)

555

20.

“Tứ đại kỳ thư” của Trung Quốc gồm những tác phẩm nào?

a)

Tây Du Ký, Thủy Hử, Hồng Lâu Mộng, Tam Quốc Diễn Nghĩa

b)

Tam Quốc Diễn Nghĩa, Tây Du Ký, Luận Ngữ, Thủy Hử

c)

Hồng Lâu Mộng, Tam Quốc Diễn Nghĩa, Đại Từ Điển, Tây Du Ký

d)

Tây Du Ký, Tam Quốc Diễn Nghĩa, Kim Dung Truyện, Hồng Lâu Mộng

21.

“你好!” 的正确回答是:

a)

你好!

b)

再见!

c)

谢谢!

d)

对不起!

22.

“十月三日” là ngày nào?

a)

Ngày 13 tháng 10

b)

Ngày 10 tháng 3

c)

Ngày 3 tháng 10

d)

Ngày 30 tháng 10

23.

“欢迎你” có nghĩa là:

a)

Xin lỗi bạn

b)

Chào buổi sáng

c)

Chào mừng bạn

d)

Tạm biệt

24.

“现在几点?” dùng để hỏi:

a)

Hôm nay là thứ mấy

b)

Bây giờ mấy giờ

c)

Ngày mai làm gì

d)

Ở đâu

25.

Trong văn hóa Trung Quốc, màu đỏ tượng trưng cho:

a)

Buồn bã

b)

Nguy hiểm

c)

May mắn, hạnh phúc

d)

Chiến tranh

26.

Để chúc “Trung thu vui vẻ” bằng tiếng Trung, bạn sẽ nói:

a)

新年快乐 (Xīnnián kuàilè)

b)

中秋节快乐 (Zhōngqiū jié kuàilè)

c)

生日快乐 (Shēngrì kuàilè)

d)

身体健康 (Shēntǐ jiànkāng)

27.

Con vật đại diện cho năm 2026 theo lịch Trung Quốc là gì?

a)

Con rồng

b)

Con khỉ

c)

Con rắn

d)

Con ngựa

28.

Từ nào dưới đây nghĩa là “mùa đông”?

a)

春天

b)

夏天

c)

冬天

d)

秋天

29.

万里长城在中国的哪个方向?

a)

南方 (Phía Nam)

b)

北方 (Phía Bắc)

c)

东方 (Phía Đông)

d)

西方 (Phía Tây)

30.

下列哪个是中国的五岳之一?

a)

泰山

b)

富士山

c)

珠穆朗玛峰

d)

阿尔卑斯山

31.

Sắp xếp câu đúng: (A) 公园 (B) 明天 (C) 我 (D) 去

a)

我明天去公园。

b)

去我明天公园。

c)

公园我去明天。

d)

明天我去公园去。

32.

Tên của món ăn nổi tiếng ở Trung Quốc là gì?

a)

Kim chi

b)

Vịt Quay Bắc Kinh

c)

Bánh Mì

d)

Bánh gạo cay

33.

Chọn phát âm đúng của từ “医院”:

a)

yīyuàn

b)

gōngyuán

c)

cháoshì

d)

xuéxiào

34.

Người Trung Quốc thường sử dụng loại bút nào để viết thư pháp (书法)?

a)

钢笔 (bút máy)

b)

铅笔 (bút chì)

c)

圆珠笔 (bút bi)

d)

毛笔 (bút lông)

35.

Tứ đại phát minh của Trung Quốc là gì?

a)

La bàn, thuốc súng, giấy, in ấn

b)

Trà, lụa, giấy, thuốc súng

c)

Thuốc súng, giấy, trà, lụa

d)

Thuốc súng, giấy, in ấn, bản đồ

36.

Điền vào đoạn đối thoại bằng một câu thích hợp. 今天天气怎么样?(Jīntiān tiānqì zěnme yàng?).

a)

我去学校。

b)

我喜欢你。

c)

天气很好。

d)

我要走了。

37.

Số “306” được viết bằng tiếng Trung là:

a)

三百六

b)

三百零六(sān bǎi líng liù)

c)

三百六十

d)

三百零六十

38.

中国的首都是?

a)

北京

b)

上海

c)

成都

d)

深圳

39.

Trong tiếng Trung, mỗi âm tiết có thể có bao nhiêu thanh điệu?

a)

2

b)

3

c)

4

d)

5

40.

中国的国庆节是几月几日?(Ngày Quốc khánh của Trung Quốc là ngày mấy?)

a)

5 月 1 日

b)

7 月 1 日

c)

10 月 1 日

d)

12 月 31 日

41.

世界上最长的河流之一,位于中国的是什么河?(Một trong những con sông dài nhất thế giới, nằm ở Trung Quốc, là sông nào?)

a)

黄河

b)

珠江

c)

长江

d)

黑龙江

42.

下列哪一个是中国的传统服装?(Trang phục truyền thống của Trung Quốc là gì?)

a)

韩服 – Hanbok

b)

和服 – Kimono

c)

旗袍 – Sườn xám

d)

奥黛 – Áo dài

43.

中国人过春节常吃什么?(Người Trung Quốc thường ăn gì vào dịp Tết?)

a)

面包 – Bánh mì

b)

汉堡 – Hamburger

c)

饺子 – Bánh chèo

d)

披萨 – Pizza

44.

下列哪一条河被称为中国的“母亲河”?(Con sông nào được gọi là “sông mẹ” của Trung Quốc?)

a)

长江 – Trường Giang

b)

黄河 – Hoàng Hà

c)

珠江 – Châu Giang

d)

黑龙江 – Hắc Long Giang

45.

“龙”在中国文化中象征什么?(Con rồng trong văn hóa Trung Quốc tượng trưng cho điều gì?)

a)

危险 – Nguy hiểm

b)

邪恶 – Điều ác

c)

权力和吉祥 – Quyền lực và may mắn

d)

战争 – Chiến tranh

46.

“孔子”是什么什么人物?(Khổng Tử là nhân vật gì của Trung Quốc?)

a)

皇帝 – Hoàng đế

b)

将军 – Tướng quân

c)

思想家、教育家 – Nhà tư tưởng, nhà giáo dục

d)

作家 – Nhà văn

47.

世界上使用人数最多的语言是什么?(Ngôn ngữ được sử dụng nhiều nhất trên thế giới là gì?)

a)

英语 – Tiếng Anh

b)

西班牙语 – Tiếng Tây Ban Nha

c)

汉语 – Tiếng Trung

d)

法语 – Tiếng Pháp

48.

Số nào được coi là may mắn trong văn hóa Trung Quốc?

a)

4

b)

8

c)

9

d)

13

49.

Trong văn hóa Trung Quốc, số 9(九)thường gắn liền với ý nghĩa nào sau đây?

a)

Trường tồn, lâu dài

b)

Nghèo khó

c)

Chết chóc

d)

Chia ly

50.

Trong truyền thuyết Trung Quốc, ai là người vá trời sau khi trời bị vỡ?

a)

Hậu Nghệ

b)

Nữ Oa

c)

Hằng Nga

d)

Tây Vương Mẫu

51.

Trong văn học Trung Quốc, vì sao Lý Bạch được gọi là “Thơ Tiên”?

a)

Vì ông thường làm thơ về thần tiên

b)

Vì thơ ông phóng khoáng, bay bổng như tiên

c)

Vì ông sống trên núi

d)

Vì ông là đạo sĩ

52.

哪种花被誉为“花中之王”,象征富贵和繁荣?

a)

兰花

b)

荷花

c)

牡丹

d)

梅花

53.

Trong lịch sử Trung Quốc, ai là người thống nhất Trung Hoa lần đầu tiên?

a)

Hán Vũ Đế

b)

Đường Thái Tông

c)

Lưu Bang

d)

Tần Thủy Hoàng

54.

Vạn Lý Trường Thành ban đầu được xây dựng chủ yếu với mục đích gì?

a)

Làm nơi ở cho hoàng đế

b)

Phòng thủ chống ngoại xâm

c)

Phát triển giao thương

d)

Trang trí cảnh quan

55.

Trong văn hóa Trung Quốc, trúc(竹)thường tượng trưng cho phẩm chất nào?

a)

Giàu sang

b)

Mềm yếu

c)

Chính trực, kiên cường

d)

Buồn bã

56.

Trong tư tưởng Nho gia, tác phẩm nào được xem là một trong “Tứ Thư”?

a)

Sử Ký

b)

Đạo Đức Kinh

c)

Hàn Phi Tử

d)

Luận Ngữ

57.

Số “10.000” trong tiếng Trung là gì?

a)

千(qiān)

b)

万(wàn)

c)

百(bǎi)

d)

亿(yì)

58.

哪种花在中国文化中代表爱情和美丽?(Loài hoa nào trong văn hóa Trung Quốc tượng trưng cho tình yêu và sắc đẹp?)

a)

菊花(Hoa cúc)

b)

兰花(Hoa lan)

c)

桃花(Hoa đào)

d)

梅花(Hoa mai)

59.

中国传统文化中,哪种花象征纯洁、佛教和超脱尘世?(Trong văn hóa truyền thống Trung Quốc, loài hoa nào tượng trưng cho sự thuần khiết, Phật giáo và thoát tục?)

a)

菊花

b)

兰花

c)

荷花(Hoa sen)

d)

牡丹

60.

Số “1000” trong tiếng Trung là gì?

a)

百(bǎi)

b)

万(wàn)

c)

千(qiān)

d)

亿(yì)

61.

熊猫(Xióngmāo)主要生活在哪个省份的竹林中?(Gấu trúc chủ yếu sống trong rừng trúc ở tỉnh nào của Trung Quốc?)

a)

河南(Hà Nam)

b)

四川(Tứ Xuyên)

c)

云南(Vân Nam)

d)

浙江(Chiết Giang)

62.

在中国文化中,牡丹花通常象征着什么?(Trong văn hóa Trung Quốc, hoa mẫu đơn thường tượng trưng cho điều gì?)

a)

Thanh cao

b)

Trường thọ

c)

Giàu sang, phú quý

d)

Chung thủy

63.

Số “100” trong tiếng Trung là gì?

a)

百(bǎi)

b)

十(shí)

c)

千(qiān)

d)

万(wàn)

64.

哪种花被誉为“花中之王”,象征富贵和繁荣?(Loài hoa nào được mệnh danh là “vua của các loài hoa”, tượng trưng cho sự giàu sang và phồn vinh?)

a)

兰花(Hoa lan)

b)

牡丹(Hoa mẫu đơn)

c)

梅花(Hoa mai)

d)

荷花(Hoa sen)

65.

以下哪所大学是中国“985 工程”重点建设的高校之一?(Trường nào sau đây là trường đại học trọng điểm thuộc Dự án 985 của Trung Quốc?)

a)

广东财经大学(Đại học Tài chính Quảng Đông)

b)

上海戏剧学院(Học viện Hý kịch Thượng Hải)

c)

北京语言大学(Đại học Ngôn ngữ Bắc Kinh)

d)

清华大学(Đại học Thanh Hoa)

66.

Cách đọc đúng của 2026 年 là:

a)

二千二十六年

b)

两千零二十六年

c)

二千零二十四年

d)

两十二十四年

67.

“星期一” trong tiếng Trung là:

a)

Chủ nhật

b)

Thứ năm

c)

Thứ ba

d)

Thứ hai

68.

Chữ “口” trong tiếng Trung có nghĩa là gì?

a)

Tay

b)

Mắt

c)

Miệng

d)

Tai

69.

你是哪里人? (Bạn là người nước nào?)

a)

我是越南人。

b)

我越南人。

c)

是。

d)

我是。

70.

她/学生/是? (Sắp xếp thành câu đúng)

a)

学生是他?

b)

她是学生?

c)

她学生是?

d)

是学生她?

71.

你家有几口人? (Nhà bạn có mấy người?)

a)

我家有5口人。

b)

我家有6人。

c)

我家5人。

d)

我家有五个人。

72.

“我七点上学” nghĩa là:

a)

Tôi học 7 môn

b)

Tôi đi học lúc 7 giờ

c)

Tôi tan học lúc 7 giờ

d)

Tôi học 7 ngày

73.

“我们” có nghĩa là:

a)

Tôi

b)

Bạn

c)

Chúng tôi

d)

Các bạn

74.

Câu nào đúng ngữ pháp?

a)

我在中国学习汉语。

b)

我学汉语在中国。

c)

我汉语学习中国。

d)

在中国我汉语学习。

75.

Điền từ đúng: 我__中国。

a)

b)

c)

d)

76.

你会说汉语吗?

a)

我说汉语。

b)

我会汉语。

c)

会。

d)

我汉语。

77.

Số “15” trong tiếng Trung là:

a)

十五

b)

五十

c)

十五十

d)

五十十+

78.

“上午” có nghĩa là:

a)

Buổi chiều

b)

Buổi tối

c)

Buổi sáng

d)

Buổi trưa

79.

Dịch từ "同学" sang tiếng Việt:

a)

Đồng nghiệp

b)

Bạn cùng lớp

c)

Học sinh

d)

Giáo viên

80.

"手机" có nghĩa là gì?

a)

Máy tính

b)

Điện thoại

c)

Máy in

d)

Tivi

81.

Điền từ đúng vào chỗ trống: 越南菜。。。好吃。

a)

b)

非常

c)

d)

82.

"哥哥" có nghĩa là gì và được phát âm là gì?

a)

Anh trai - gē gē

b)

Cha - bà ba

c)

Mẹ - mā ma

d)

Chị gái - jiě jiě

83.

Đọc đoạn văn: “小华每天早上七点起床,晚上九点睡觉。他喜欢学习汉语。” Hỏi: 小华晚上几点睡觉?

a)

7 giờ

b)

8 giờ

c)

9 giờ

d)

10 giờ

84.

A: 请问,图书馆怎么走? (Xin hỏi, đi đến thư viện như thế nào?)

a)

在前面左拐。

b)

你要买什么?

c)

我喜欢银行。

d)

银行很大。

85.

Từ nào dưới đây nghĩa là “mùa xuân”?

a)

冬天

b)

春天

c)

夏天

d)

秋天

86.

“香蕉” là loại trái cây nào?

a)

Cam

b)

Táo

c)

Chuối

d)

Nho

87.

“我不喜欢喝咖啡” có nghĩa là gì?

a)

Tôi thích uống cà phê

b)

Tôi không thích uống cà phê

c)

Tôi thích uống nước

d)

Tôi không thích uống trà

88.

“Bánh bao” là món gì?

a)

面条

b)

包子

c)

d)

米饭

89.

西瓜 là loại trái cây nào?

a)

Táo

b)

Dưa hấu

c)

Chuối

d)

90.

“你喜欢喝什么?” nghĩa là gì?

a)

Bạn thích ăn gì?

b)

Bạn thích uống gì?

c)

Bạn thích làm gì?

d)

Bạn thích đi đâu?

91.

“米饭” là món gì?

a)

b)

Cơm

c)

Bánh bao

d)

Sủi cảo

92.

“水” (shuǐ) có nghĩa là gì?

a)

Nước

b)

Cà phê

c)

Trà

d)

Nước ngọt

93.

“他在吃面包” (tā zài chī miànbāo) nghĩa là gì?

a)

Anh ấy đang ăn bánh mì

b)

Anh ấy đang ăn cơm

c)

Anh ấy đang ăn bánh bao

d)

Anh ấy đang ăn sủi cảo

94.

“我喜欢吃饺子” (wǒ xǐhuān chī jiǎozi) nghĩa là gì?

a)

Tôi thích ăn bánh bao

b)

Tôi thích ăn sủi cảo

c)

Tôi thích ăn cơm

d)

Tôi thích ăn mì

95.

“你喜欢吃什么水果?” nghĩa là gì?

a)

Bạn thích uống gì?

b)

Bạn thích ăn loại trái cây nào?

c)

Bạn thích ăn gì?

d)

Bạn thích ăn bánh gì?

96.

“他不吃肉” (tā bù chī ròu) có nghĩa là gì?

a)

Anh ấy không ăn cá

b)

Anh ấy không ăn thịt

c)

Anh ấy không ăn cơm

d)

Anh ấy không ăn mì

97.

“牛奶” (niú nǎi) là gì?

a)

Nước ép trái cây

b)

Trà

c)

Cà phê

d)

Sữa

98.

“冰淇淋” (bīngqílín) là món gì?

a)

Nước ngọt

b)

Trà

c)

Kem

d)

Trà

99.

“葡萄” là loại trái cây nào?

a)

Dưa hấu

b)

Chuối

c)

Nho

d)

Táo