wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Phần 1-3: Kiến thức cơ bản và Các chỉ số tài chính

Total questions: 55

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

1. Báo cáo tài chính bao gồm mấy thành phần chính theo chuẩn mực kế toán Việt Nam?

a)

3

b)

4

c)

5

d)

6

2.

2. Mục đích chính của phân tích báo cáo tài chính là gì?

a)

Đánh giá hiệu quả quản lý tài sản cố định.

b)

Lập kế hoạch tài chính dài hạn.

c)

Cung cấp thông tin cho các nhà đầu tư và bên liên quan.

d)

Đảm bảo doanh nghiệp tuân thủ pháp luật.

3.

3. Báo cáo kết quả kinh doanh thể hiện nội dung nào sau đây?

a)

Thay đổi trong vốn chủ sở hữu.

b)

Dòng tiền ra và vào của doanh nghiệp.

c)

Kết quả hoạt động kinh doanh trong một kỳ kế toán.

d)

Tình hình tài sản, nợ phải trả và vốn chủ sở hữu.

4.

4. Báo cáo lưu chuyển tiền tệ được lập theo mấy phương pháp chính?

a)

4

b)

3

c)

2

d)

1

5.

5. Tài sản dài hạn của doanh nghiệp bao gồm các khoản mục nào?

a)

Nợ phải trả dài hạn và vốn chủ sở hữu.

b)

Tiền mặt và các khoản tương đương tiền.

c)

Các khoản phải thu dài hạn, tài sản cố định.

d)

Hàng tồn kho và chi phí trả trước ngắn hạn.

6.

6. Chỉ số khả năng thanh toán ngắn hạn được tính như thế nào?

a)

Tài sản ngắn hạn / Nợ dài hạn.

b)

Vốn chủ sở hữu / Nợ phải trả.

c)

Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn.

d)

Tiền và các khoản tương đương tiền / Nợ ngắn hạn.

7.

7. Chỉ số vòng quay hàng tồn kho cho biết điều gì?

a)

Hiệu quả sử dụng tài sản dài hạn.

b)

Tình hình sử dụng vốn của doanh nghiệp.

c)

Tốc độ chuyển đổi hàng tồn kho thành doanh thu.

d)

Khả năng doanh nghiệp thanh toán nợ ngắn hạn.

8.

8. Chỉ số ROE được tính như thế nào?

a)

Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản.

b)

Lợi nhuận sau thuế / Nợ phải trả.

c)

Lợi nhuận sau thuế / Vốn chủ sở hữu.

d)

Lợi nhuận gộp / Doanh thu thuần.

9.

9. Chỉ số khả năng thanh toán nhanh loại trừ khoản mục nào khỏi tài sản ngắn hạn?

a)

Chi phí trả trước.

b)

Các khoản phải thu ngắn hạn.

c)

Tiền mặt.

d)

Hàng tồn kho.

10.

10. Chỉ số nợ trên vốn chủ sở hữu (D/E) phản ánh điều gì?

a)

Mức độ tự chủ tài chính của doanh nghiệp.

b)

Mức độ nợ phải trả so với tổng tài sản.

c)

Tốc độ tăng trưởng doanh thu.

d)

Khả năng sinh lời trên vốn.

11.

11. Phân tích ngang trong báo cáo tài chính là gì?

a)

So sánh giữa nợ phải trả và vốn chủ sở hữu.

b)

So sánh dữ liệu giữa các kỳ kế toán khác nhau.

c)

So sánh dữ liệu giữa các khoản mục trên cùng một báo cáo.

d)

So sánh giữa doanh thu và lợi nhuận.

12.

12. Tỷ suất lợi nhuận gộp được tính bằng công thức nào?

a)

Lợi nhuận gộp / Vốn chủ sở hữu.

b)

Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản.

c)

Lợi nhuận gộp / Doanh thu thuần.

d)

Lợi nhuận sau thuế / Doanh thu thuần.

13.

13. Phân tích Dupont giúp xác định điều gì?

a)

Khả năng thanh toán nợ dài hạn.

b)

Các yếu tố tác động đến ROE.

c)

Mức độ sử dụng hiệu quả tài sản ngắn hạn.

d)

Cơ cấu tài sản và nguồn vốn.

14.

14. Một doanh nghiệp có chỉ số nợ trên tài sản (D/A) cao thường cho thấy điều gì?

a)

Doanh nghiệp có khả năng thanh toán tốt.

b)

Doanh nghiệp có tính tự chủ tài chính cao.

c)

Doanh nghiệp có rủi ro tài chính cao.

d)

Doanh nghiệp sử dụng vốn hiệu quả.

15.

15. Khi phân tích lợi nhuận, khoản mục nào không được tính vào lợi nhuận trước thuế?

a)

Thuế thu nhập doanh nghiệp.

b)

Doanh thu từ hoạt động tài chính.

c)

Chi phí lãi vay.

d)

Lợi nhuận từ hoạt động khác.

16.

16. Tỷ lệ tài sản ngắn hạn trên tổng tài sản phản ánh điều gì?

a)

Khả năng thanh toán dài hạn của doanh nghiệp.

b)

Mức độ sử dụng hiệu quả vốn chủ sở hữu.

c)

Mức độ đầu tư vào tài sản cố định.

d)

Cơ cấu tài sản theo thời gian sử dụng.

17.

17. Tỷ lệ vốn chủ sở hữu trên tổng nguồn vốn càng cao thì doanh nghiệp có xu hướng:

a)

Giảm khả năng thanh toán.

b)

Tăng lợi nhuận sau thuế.

c)

Giảm rủi ro tài chính.

d)

Tăng khả năng vay nợ.

18.

18. Hệ số khả năng trả lãi vay được tính như thế nào?

a)

Doanh thu thuần / Chi phí lãi vay.

b)

Lợi nhuận sau thuế / Chi phí lãi vay.

c)

EBITDA / Chi phí lãi vay.

d)

EBIT / Chi phí lãi vay.

19.

19. Tài sản nào sau đây không phải là tài sản ngắn hạn?

a)

Tiền mặt.

b)

Tài sản cố định.

c)

Phải thu khách hàng.

d)

Hàng tồn kho.

20.

20. Phân tích dọc trong báo cáo tài chính chủ yếu dùng để:

a)

So sánh các khoản mục theo tỷ trọng trong cùng một báo cáo.

b)

So sánh dữ liệu giữa các kỳ kế toán.

c)

Đánh giá khả năng sinh lời của doanh nghiệp.

21.

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh bao gồm:

a)

Các khoản thu và chi liên quan đến hoạt động sản xuất kinh doanh chính.

b)

Dòng tiền từ thanh lý tài sản.

c)

Lợi nhuận từ hoạt động đầu tư.

d)

Dòng tiền từ phát hành cổ phiếu.

22.

Dòng tiền từ hoạt động đầu tư dương thường cho thấy điều gì?

a)

Doanh nghiệp không có dòng tiền.

b)

Doanh nghiệp bị thua lỗ.

c)

Doanh nghiệp thu được dòng tiền từ thanh lý tài sản.

d)

Doanh nghiệp đang đầu tư mạnh mẽ.

23.

Phân tích dòng tiền giúp nhà quản lý đánh giá:

a)

Khả năng sinh lời của vốn chủ sở hữu.

b)

Tình hình dòng tiền ra vào doanh nghiệp.

c)

Hiệu quả sử dụng tài sản cố định.

d)

Khả năng thanh toán dài hạn của doanh nghiệp.

24.

Chỉ tiêu nào không thuộc báo cáo lưu chuyển tiền tệ?

a)

Dòng tiền từ hoạt động tài chính.

b)

Lợi nhuận sau thuế.

c)

Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh.

d)

Dòng tiền từ hoạt động đầu tư.

25.

Phương pháp lập báo cáo lưu chuyển tiền tệ trực tiếp sử dụng dữ liệu từ:

a)

Bảng cân đối kế toán.

b)

Sổ nhật ký thu chi.

c)

Báo cáo thay đổi vốn chủ sở hữu.

d)

Báo cáo kết quả kinh doanh.

26.

Khi phân tích khả năng thanh toán, chỉ số nào thường được coi là đáng tin cậy nhất?

a)

Khả năng thanh toán nhanh.

b)

Khả năng thanh toán hiện hành.

c)

Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu.

d)

Hệ số thanh toán lãi vay.

27.

Lợi nhuận kinh tế (Economic Profit) được tính dựa trên:

a)

Lợi nhuận gộp trừ chi phí hoạt động.

b)

Lợi nhuận kế toán trừ chi phí cơ hội.

c)

Lợi nhuận sau thuế trừ chi phí tài chính.

d)

Doanh thu thuần trừ giá vốn hàng bán.

28.

Tỷ lệ nợ dài hạn trên vốn chủ sở hữu cao có thể dẫn đến:

a)

Dòng tiền từ hoạt động tài chính giảm.

b)

Rủi ro tài chính tăng.

c)

Khả năng sinh lời tăng.

d)

Dòng tiền từ hoạt động đầu tư tăng.

29.

Lợi nhuận biên (Profit Margin) càng cao có thể thể hiện điều gì?

a)

Doanh nghiệp bán hàng hiệu quả.

b)

Doanh nghiệp có chi phí thấp.

c)

Doanh nghiệp đạt được lợi nhuận cao so với doanh thu.

d)

Doanh nghiệp tăng trưởng nhanh.

30.

Báo cáo tài chính được lập dựa trên nguyên tắc nào sau đây?

a)

Cả A và C.

b)

Nguyên tắc cơ sở tiền mặt.

c)

Nguyên tắc giá gốc.

d)

Nguyên tắc kế toán dồn tích.

31.

Nguyên tắc trọng yếu trong kế toán yêu cầu:

a)

Mọi nghiệp vụ phải được ghi nhận đầy đủ chi tiết.

b)

Các khoản mục không trọng yếu có thể được bỏ qua.

c)

Tất cả thông tin đều phải công bố đầy đủ.

d)

Các chi phí phải được ghi nhận ngay khi phát sinh.

32.

Báo cáo tài chính phải phản ánh tình hình tài chính của doanh nghiệp tại:

a)

Bất kỳ thời điểm nào trong năm.

b)

Khi doanh nghiệp có lợi nhuận bất thường.

c)

Cuối kỳ kế toán.

d)

Thời điểm nộp báo cáo cho cơ quan thuế.

33.

Khi lập báo cáo kết quả kinh doanh, doanh thu thuần được tính bằng:

a)

Doanh thu bán hàng + Lợi nhuận từ hoạt động tài chính.

b)

Doanh thu bán hàng - Các khoản giảm trừ doanh thu.

c)

Tổng doanh thu - Chi phí lãi vay.

d)

Doanh thu bán hàng - Giá vốn hàng bán.

34.

Một khoản mục nào sau đây không thuộc vốn chủ sở hữu?

a)

Vay dài hạn.

b)

Quỹ dự phòng tài chính.

c)

Lợi nhuận sau thuế chưa phân phối.

d)

Nguồn vốn đầu tư của chủ sở hữu.

35.

Nguyên tắc kế toán thận trọng yêu cầu:

a)

Ghi nhận doanh thu ngay cả khi chưa chắc chắn.

b)

Tăng giá trị tài sản nếu thị trường tăng giá.

c)

Ghi nhận chi phí khi có bằng chứng hợp lý.

d)

Loại bỏ các khoản dự phòng giảm giá.

36.

Hệ số thanh toán hiện hành lớn hơn 1 cho thấy:

a)

Doanh nghiệp có khả năng thanh toán nợ ngắn hạn tốt.

b)

Doanh nghiệp có thể thanh toán mọi khoản nợ ngắn hạn.

c)

Doanh nghiệp có lợi nhuận cao.

d)

Doanh nghiệp không cần vay thêm vốn.

37.

Hệ số khả năng thanh toán lãi vay thấp cho thấy điều gì?

a)

Doanh nghiệp sử dụng vốn vay hiệu quả.

b)

Doanh nghiệp gặp khó khăn trong việc trả lãi vay.

c)

Doanh nghiệp không có chi phí lãi vay.

d)

Doanh nghiệp có dòng tiền ổn định.

38.

Tài sản lưu động ròng (Working Capital) được tính bằng:

a)

Tổng tài sản - Vốn chủ sở hữu.

b)

Tổng tài sản - Nợ phải trả.

c)

Tài sản ngắn hạn - Nợ ngắn hạn.

d)

Tài sản dài hạn - Nợ dài hạn.

39.

Một doanh nghiệp có chỉ số khả năng thanh toán nhanh thấp có thể là do:

a)

Thiếu vốn chủ sở hữu.

b)

Không có khoản nợ ngắn hạn.

c)

Quá nhiều hàng tồn kho.

d)

Tài sản cố định quá cao.

40.

Hệ số khả năng thanh toán ngắn hạn nhỏ hơn 1 thường là dấu hiệu của:

a)

Doanh nghiệp có dòng tiền mạnh.

b)

Doanh nghiệp đang gặp khó khăn tài chính.

c)

Doanh nghiệp có lợi nhuận thấp.

d)

Doanh nghiệp có nhiều tài sản cố định.

41.

Chỉ số vốn lưu động trên tổng tài sản cho thấy điều gì?

a)

Khả năng sinh lời của tài sản ngắn hạn.

b)

Mức độ tự chủ tài chính của doanh nghiệp.

c)

Cơ cấu tài sản của doanh nghiệp.

d)

Tỷ trọng vốn ngắn hạn trong tổng tài sản.

42.

Tỷ lệ nợ phải trả trên tổng tài sản cao có thể dẫn đến:

a)

Tăng khả năng thanh toán dài hạn.

b)

Doanh nghiệp mất kiểm soát dòng tiền.

c)

Tỷ lệ vốn chủ sở hữu giảm.

d)

Rủi ro tài chính tăng.

43.

Nếu hệ số tài sản cố định trên tổng tài sản tăng, điều này thường cho thấy:

a)

Doanh nghiệp có lợi nhuận giảm.

b)

Doanh nghiệp tập trung vào thanh lý tài sản cố định.

c)

Doanh nghiệp giảm đầu tư vào hoạt động kinh doanh.

d)

Doanh nghiệp tăng cường đầu tư vào tài sản dài hạn.

44.

Vốn lưu động dương thường cho thấy điều gì?

a)

Doanh nghiệp có đủ tài sản ngắn hạn để trang trải nợ ngắn hạn.

b)

Doanh nghiệp có tỷ lệ vốn chủ sở hữu cao.

c)

Doanh nghiệp gặp khó khăn tài chính.

d)

Doanh nghiệp có tài sản dài hạn tăng.

45.

Tỷ lệ nợ ngắn hạn trên nợ dài hạn cao cho thấy:

a)

Doanh nghiệp ưu tiên vốn vay ngắn hạn.

b)

Doanh nghiệp không có nợ dài hạn.

c)

Doanh nghiệp có khả năng thanh toán dài hạn tốt.

d)

Doanh nghiệp tập trung vào đầu tư dài hạn.

46.

Tỷ suất lợi nhuận sau thuế trên tổng tài sản (ROA) cho thấy:

a)

Khả năng sinh lời từ tài sản của doanh nghiệp.

b)

Tốc độ quay vòng vốn lưu động.

c)

Khả năng thanh toán nợ dài hạn.

d)

Khả năng sinh lời từ vốn chủ sở hữu.

47.

Chỉ tiêu nào sau đây không ảnh hưởng đến tỷ suất lợi nhuận gộp?

a)

Tỷ lệ giảm giá hàng bán.

b)

Chi phí lãi vay.

c)

Doanh thu thuần.

d)

Giá vốn hàng bán.

48.

Hệ số quay vòng tổng tài sản cao cho thấy:

a)

Doanh nghiệp có tỷ lệ nợ cao.

b)

Doanh nghiệp sử dụng tài sản hiệu quả.

c)

Doanh nghiệp có nhiều tài sản cố định.

d)

Doanh nghiệp gặp khó khăn về thanh khoản.

49.

Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu càng cao thì:

a)

Doanh nghiệp tạo ra nhiều lợi nhuận từ doanh thu.

b)

Doanh nghiệp có tỷ lệ nợ thấp.

c)

Doanh nghiệp không có chi phí tài chính.

d)

Doanh nghiệp không cần vay vốn.

50.

ROE cao nhưng ROA thấp thường do:

a)

Doanh nghiệp có vòng quay tài sản thấp.

b)

Doanh nghiệp sử dụng nhiều vốn vay.

c)

Doanh nghiệp sử dụng tài sản hiệu quả.

d)

Doanh nghiệp có lợi nhuận trước thuế thấp.

51.

Dòng tiền từ hoạt động đầu tư phản ánh:

a)

Tiền thu từ hoạt động bán hàng.

b)

Tiền chi trả lãi vay.

c)

Tiền thu từ bán, thanh lý tài sản cố định và đầu tư dài hạn.

d)

Tiền chi cho hoạt động sản xuất.

52.

Phân tích tài chính trong môi trường rủi ro có thể sử dụng các chỉ số nào để đánh giá khả năng sinh lời của doanh nghiệp?

a)

Các chỉ số về khả năng thanh toán.

b)

Các chỉ số về hiệu quả sử dụng tài sản.

c)

Các chỉ số về tỷ lệ nợ và khả năng thanh toán nợ.

d)

Các chỉ số về biến động lợi nhuận và dòng tiền.

53.

Một trong những cách để giảm rủi ro tài chính trong doanh nghiệp là:

a)

Tăng giá bán sản phẩm.

b)

Đa dạng hóa nguồn vốn và đầu tư.

c)

Giảm chi phí sản xuất.

d)

Tăng cường sử dụng nợ.

54.

Chỉ số khả năng thanh toán ngắn hạn thường được sử dụng để:

a)

Đánh giá khả năng sinh lời của doanh nghiệp.

b)

Đánh giá khả năng thanh toán nợ trong ngắn hạn.

c)

Đánh giá mức độ nợ của doanh nghiệp.

d)

Đánh giá khả năng đầu tư của doanh nghiệp.

55.

Khi dự báo cấu trúc tài chính, yếu tố nào sau đây là quan trọng nhất?

a)

Tỷ lệ nợ trên vốn chủ sở hữu.

b)

Tỷ lệ lợi nhuận gộp.

c)

Tốc độ tăng doanh thu.

d)

Chu kỳ thu tiền khách hàng.