wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài kiểm tra Chương 5_CSDL&DLL

Total questions: 25

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.

Trong đại số quan hệ, luật giao hoán của phép nối được phát biểu như sau:
R ⋈ S = S ⋈ R.
Luật giao hoán được áp dụng cho phép toán hai ngôi nào sau đây?

a)

Phép trừ

b)

Phép chia

c)

Phép hợp

d)

Phiếu chiếu

2.

Luật kết hợp của phép nối cho phép biến đổi biểu thức:
(R ⋈ S) ⋈ T = R ⋈ (S ⋈ T).
Luật kết hợp cũng được áp dụng cho phép toán hai ngôi nào sau đây?

a)

Phép trừ

b)

Phép hợp

c)

Phép chia

d)

Phép chọn

3.

Luật phân phối của phép nối đối với phép hợp được phát biểu như sau:
R ⋈ (S ∪ T) = (R ⋈ S) ∪ (R ⋈ T).
Luật phân phối của phép giao đối với phép hợp được phát biểu đúng là biểu thức nào sau đây?

a)

R ∩ (S ∪ T) = (R ∩ S) ∪ (R ∩ T)

b)

R ∩ (S ∪ T) = (R ∪ S) ∩ T

c)

R ∩ (S ∪ T) = R ∪ (S ∩ T)

d)

R ∩ (S ∪ T) = (R − S) ∪ T

4.

Trong tối ưu truy vấn, luật đẩy phép chọn xuống dưới phép nối nhằm giảm số lượng bộ trung gian.
Luật đẩy phép chọn xuống dưới phép hợp và phép giao được phát biểu đúng trong trường hợp nào sau đây?

a)

σ(C)(R ∪ S) = σ(C)(R) ∪ σ(C)(S)

b)

σ(C)(R − S) = σ(C)(R) − σ(C)(S)

c)

σ(C)(R × S) = σ(C)(R) × σ(C)(S)

d)

σ(C)(R ÷ S) = σ(C)(R) ÷ S

5.

Trong các phép toán hai ngôi sau, phép toán nào không thỏa mãn luật giao hoán và cũng không thỏa mãn luật kết hợp, do đó không thể áp dụng các luật tối ưu giống như phép nối?

a)

Phép hợp

b)

Phép giao

c)

Phép trừ

d)

Phép nối

6.

Trong đại số quan hệ, phép hạn chế σ(C) và phép chiếu π(A) chỉ có thể giao hoán cho nhau khi nào?

a)

Khi điều kiện hạn chế C không chứa phép so sánh

b)

Khi danh sách thuộc tính A chứa tất cả các thuộc tính xuất hiện trong điều kiện chọn C

c)

Khi quan hệ chỉ có một thuộc tính

d)

Khi phép chiếu được thực hiện trước

7.

Xét hai biểu thức sau:
(1) π(A)(σ(C)(R))
(2) σ(C)(π(A)(R))

Hai biểu thức này cho kết quả giống nhau trong trường hợp nào?

a)

Khi điều kiện C chỉ liên quan đến các thuộc tính thuộc tập A

b)

Khi điều kiện C liên quan đến mọi thuộc tính của R

c)

Khi phép chiếu loại bỏ tất cả các thuộc tính

d)

Khi R là quan hệ rỗng

8.

Ý nghĩa chính của việc giao hoán phép chọn và phép chiếu trong tối ưu truy vấn là gì?

a)

Làm thay đổi kết quả truy vấn

b)

Giảm số lượng thuộc tính cần xử lý sớm

c)

Giảm số lượng bộ trung gian cần xử lý

d)

Tăng tính trực quan của biểu thức

9.

Nếu phép chiếu loại bỏ một thuộc tính xuất hiện trong điều kiện chọn, điều gì sẽ xảy ra khi cố gắng giao hoán hai phép toán?

a)

Kết quả vẫn đúng vì hệ quản trị tự bổ sung thuộc tính

b)

Phép chọn không thể thực hiện được

c)

Kết quả có nhiều bộ hơn

d)

Không ảnh hưởng đến kết quả

10.

Phát biểu nào sau đây đúng nhất về việc giao hoán phép chọn và phép chiếu trong đại số quan hệ?

a)

Luôn luôn có thể giao hoán trong mọi trường hợp

b)

Chỉ giao hoán được khi phép chọn không có điều kiện

c)

Chỉ giao hoán được khi phép chiếu giữ lại đầy đủ các thuộc tính dùng trong điều kiện chọn

d)

Không bao giờ được phép giao hoán

11.

Bước đầu tiên cần thực hiện khi phát hiện dữ liệu có sai sót trong hệ thống là gì?

a)

Xóa ngay dữ liệu bị sai

b)

Xác định nguyên nhân và phạm vi của sai sót dữ liệu

c)

Cập nhật lại toàn bộ cơ sở dữ liệu

d)

Sao lưu dữ liệu sau khi sửa

12.

Sau khi đã xác định được dữ liệu bị sai và nguyên nhân gây sai sót, bước tiếp theo hợp lý nhất là gì?

a)

Khôi phục dữ liệu từ bản sao lưu gần nhất

b)

Thực hiện chỉnh sửa dữ liệu một cách tùy ý

c)

Đề xuất phương án khắc phục phù hợp với loại sai sót

d)

Xóa toàn bộ bảng chứa dữ liệu sai

13.

Trong trường hợp sai sót dữ liệu do nhập liệu không chính xác, biện pháp khắc phục phù hợp nhất là:

a)

Xóa toàn bộ dữ liệu đã nhập

b)

Sửa trực tiếp các bản ghi sai và bổ sung ràng buộc kiểm tra dữ liệu

c)

Phục hồi lại hệ thống

d)

Chuyển dữ liệu sang hệ quản trị khác

14.

Bước nào sau đây giúp ngăn ngừa sai sót dữ liệu tái diễn trong tương lai?

a)

Chỉ sửa dữ liệu đang bị sai

b)

Tăng dung lượng lưu trữ

c)

Thiết lập các ràng buộc toàn vẹn và quy trình kiểm soát dữ liệu

d)

Giảm số lượng người sử dụng hệ thống

15.

Sau khi hoàn tất việc khắc phục sai sót dữ liệu, thao tác nào sau đây cần được thực hiện để đảm bảo an toàn và tính toàn vẹn dữ liệu?

a)

Ngắt kết nối hệ thống

b)

Sao lưu lại dữ liệu đã được hiệu chỉnh

c)

Xóa các bản sao lưu cũ

d)

Cho phép người dùng chỉnh sửa tự do

16.

Trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu, lệnh COMMIT có vai trò chính nào sau đây?

a)

Hủy bỏ toàn bộ các thao tác đã thực hiện trong giao dịch

b)

Lưu vĩnh viễn các thay đổi dữ liệu của giao dịch vào cơ sở dữ liệu

c)

Khôi phục dữ liệu về trạng thái trước khi giao dịch bắt đầu

d)

Kiểm tra tính đúng đắn của dữ liệu

17.

rong quá trình khắc phục sai sót dữ liệu, COMMIT giúp đảm bảo điều gì?

a)

Dữ liệu có thể được sửa lại nhiều lần

b)

Dữ liệu chưa hoàn chỉnh vẫn được lưu

c)

Người dùng có thể tiếp tục chỉnh sửa dữ liệu cũ

d)

Các thay đổi dữ liệu đã được xác nhận và không bị mất khi hệ thống gặp sự cố

18.

Nếu sau khi chỉnh sửa dữ liệu sai mà không thực hiện lệnh COMMIT, điều gì có thể xảy ra?

a)

Dữ liệu vẫn được lưu tự động

b)

Dữ liệu được lưu nhưng không nhất quán

c)

Các thay đổi có thể bị mất khi giao dịch kết thúc hoặc hệ thống gặp lỗi

d)

Các thay đổi có thể bị mất khi giao dịch kết thúc hoặc hệ thống gặp lỗi

19.

Trong việc khắc phục sai sót dữ liệu, COMMIT thường được thực hiện sau bước nào sau đây?

a)

Kiểm tra và xác nhận dữ liệu đã được sửa đúng

b)

Phát hiện dữ liệu sai

c)

Phân tích nguyên nhân sai sót

d)

Sao lưu dữ liệu cũ

20.

Phát biểu nào sau đây đúng nhất khi nói về vai trò của COMMIT trong xử lý sai sót dữ liệu?

a)

COMMIT cho phép quay lại trạng thái trước khi sửa dữ liệu

b)

COMMIT xác nhận và cố định các thay đổi đúng, giúp kết thúc an toàn quá trình sửa lỗi dữ liệu

c)

COMMIT chỉ dùng khi xóa dữ liệu

d)

COMMIT làm mất khả năng kiểm soát sai sót

21.

Trong hệ thống cơ sở dữ liệu ngân hàng, có hai giao dịch đồng thời như sau:

  • Giao dịch T1:

    1. Khóa độc quyền tài khoản TK1001 để trừ tiền

    2. Sau đó yêu cầu khóa độc quyền tài khoản TK1002

  • Giao dịch T2:

    1. Khóa độc quyền tài khoản TK1002 để cộng tiền

    2. Sau đó yêu cầu khóa độc quyền tài khoản TK1001

    3. Nguyên nhân trực tiếp dẫn đến khóa chết là gì?

a)

Hai giao dịch cùng đọc dữ liệu một lúc

b)

Mỗi giao dịch giữ một khóa và chờ khóa do giao dịch còn lại đang giữ

c)

Các giao dịch không sử dụng lệnh COMMIT

d)

Các giao dịch cập nhật cùng một bảng

22.

Trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu, khóa chết (deadlock) được hiểu là tình trạng nào sau đây?

a)

Một giao dịch chiếm quyền truy cập toàn bộ cơ sở dữ liệu

b)

Giao dịch đọc dữ liệu chưa được xác nhận

c)

Dữ liệu bị mất do sự cố phần cứng

d)

Hai hay nhiều giao dịch chờ nhau vô thời hạn để được cấp khóa

23.

Trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu, lí do quan trọng nhất cần khóa các giao tác là gì?

a)

ăng tốc độ thực hiện giao tác

b)

Đảm bảo tính nhất quán và toàn vẹn của dữ liệu khi có nhiều giao tác đồng thời

c)

Giảm dung lượng lưu trữ dữ liệu

d)

Đơn giản hóa cấu trúc cơ sở dữ liệu

24.

Khóa các giao tác trong hệ thống cơ sở dữ liệu giúp ngăn chặn trực tiếp hiện tượng nào sau đây?

a)

Deadlockao lưu dữ liệu chậm

b)

TransactiDữ liệu bị trùng lặp do thiết kế saion failure

c)

Data inconLỗi phần cứngsistency

d)

Race Đọc dữ liệu chưa được xác nhận hoặc mất cập nhật dữ liệucondition

25.

Thuật toán khóa hai pha (Two-Phase Locking) trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu được mô tả đúng nhất bởi phát biểu nào sau đây?

a)

Giao tác có thể khóa và mở khóa tài nguyên bất kỳ lúc nào trong suốt quá trình thực hiện

b)

Giao tác chỉ được phép giải phóng khóa sau khi đã hoàn thành toàn bộ các thao tác cập nhật dữ liệu

c)

Giao tác gồm hai giai đoạn: giai đoạn tăng trưởng chỉ được cấp thêm khóa và không được giải phóng khóa; giai đoạn thu hẹp chỉ được giải phóng khóa và không được cấp thêm khóa mới

d)

Giao tác chỉ cần khóa tài nguyên khi thực hiện thao tác ghi dữ liệu