NEW
Font size
WorksheetsBài kiểm tra Chương 5_CSDL&DLL
Total questions: 25
Worksheet time: 13mins
Trong đại số quan hệ, luật giao hoán của phép nối được phát biểu như sau:
R ⋈ S = S ⋈ R.
Luật giao hoán được áp dụng cho phép toán hai ngôi nào sau đây?
Phép trừ
Phép chia
Phép hợp
Phiếu chiếu
Luật kết hợp của phép nối cho phép biến đổi biểu thức:
(R ⋈ S) ⋈ T = R ⋈ (S ⋈ T).
Luật kết hợp cũng được áp dụng cho phép toán hai ngôi nào sau đây?
Phép trừ
Phép hợp
Phép chia
Phép chọn
Luật phân phối của phép nối đối với phép hợp được phát biểu như sau:
R ⋈ (S ∪ T) = (R ⋈ S) ∪ (R ⋈ T).
Luật phân phối của phép giao đối với phép hợp được phát biểu đúng là biểu thức nào sau đây?
R ∩ (S ∪ T) = (R ∩ S) ∪ (R ∩ T)
R ∩ (S ∪ T) = (R ∪ S) ∩ T
R ∩ (S ∪ T) = R ∪ (S ∩ T)
R ∩ (S ∪ T) = (R − S) ∪ T
Trong tối ưu truy vấn, luật đẩy phép chọn xuống dưới phép nối nhằm giảm số lượng bộ trung gian.
Luật đẩy phép chọn xuống dưới phép hợp và phép giao được phát biểu đúng trong trường hợp nào sau đây?
σ(C)(R ∪ S) = σ(C)(R) ∪ σ(C)(S)
σ(C)(R − S) = σ(C)(R) − σ(C)(S)
σ(C)(R × S) = σ(C)(R) × σ(C)(S)
σ(C)(R ÷ S) = σ(C)(R) ÷ S
Trong các phép toán hai ngôi sau, phép toán nào không thỏa mãn luật giao hoán và cũng không thỏa mãn luật kết hợp, do đó không thể áp dụng các luật tối ưu giống như phép nối?
Phép hợp
Phép giao
Phép trừ
Phép nối
Trong đại số quan hệ, phép hạn chế σ(C) và phép chiếu π(A) chỉ có thể giao hoán cho nhau khi nào?
Khi điều kiện hạn chế C không chứa phép so sánh
Khi danh sách thuộc tính A chứa tất cả các thuộc tính xuất hiện trong điều kiện chọn C
Khi quan hệ chỉ có một thuộc tính
Khi phép chiếu được thực hiện trước
Xét hai biểu thức sau:
(1) π(A)(σ(C)(R))
(2) σ(C)(π(A)(R))
Hai biểu thức này cho kết quả giống nhau trong trường hợp nào?
Khi điều kiện C chỉ liên quan đến các thuộc tính thuộc tập A
Khi điều kiện C liên quan đến mọi thuộc tính của R
Khi phép chiếu loại bỏ tất cả các thuộc tính
Khi R là quan hệ rỗng
Ý nghĩa chính của việc giao hoán phép chọn và phép chiếu trong tối ưu truy vấn là gì?
Làm thay đổi kết quả truy vấn
Giảm số lượng thuộc tính cần xử lý sớm
Giảm số lượng bộ trung gian cần xử lý
Tăng tính trực quan của biểu thức
Nếu phép chiếu loại bỏ một thuộc tính xuất hiện trong điều kiện chọn, điều gì sẽ xảy ra khi cố gắng giao hoán hai phép toán?
Kết quả vẫn đúng vì hệ quản trị tự bổ sung thuộc tính
Phép chọn không thể thực hiện được
Kết quả có nhiều bộ hơn
Không ảnh hưởng đến kết quả
Phát biểu nào sau đây đúng nhất về việc giao hoán phép chọn và phép chiếu trong đại số quan hệ?
Luôn luôn có thể giao hoán trong mọi trường hợp
Chỉ giao hoán được khi phép chọn không có điều kiện
Chỉ giao hoán được khi phép chiếu giữ lại đầy đủ các thuộc tính dùng trong điều kiện chọn
Không bao giờ được phép giao hoán
Bước đầu tiên cần thực hiện khi phát hiện dữ liệu có sai sót trong hệ thống là gì?
Xóa ngay dữ liệu bị sai
Xác định nguyên nhân và phạm vi của sai sót dữ liệu
Cập nhật lại toàn bộ cơ sở dữ liệu
Sao lưu dữ liệu sau khi sửa
Sau khi đã xác định được dữ liệu bị sai và nguyên nhân gây sai sót, bước tiếp theo hợp lý nhất là gì?
Khôi phục dữ liệu từ bản sao lưu gần nhất
Thực hiện chỉnh sửa dữ liệu một cách tùy ý
Đề xuất phương án khắc phục phù hợp với loại sai sót
Xóa toàn bộ bảng chứa dữ liệu sai
Trong trường hợp sai sót dữ liệu do nhập liệu không chính xác, biện pháp khắc phục phù hợp nhất là:
Xóa toàn bộ dữ liệu đã nhập
Sửa trực tiếp các bản ghi sai và bổ sung ràng buộc kiểm tra dữ liệu
Phục hồi lại hệ thống
Chuyển dữ liệu sang hệ quản trị khác
Bước nào sau đây giúp ngăn ngừa sai sót dữ liệu tái diễn trong tương lai?
Chỉ sửa dữ liệu đang bị sai
Tăng dung lượng lưu trữ
Thiết lập các ràng buộc toàn vẹn và quy trình kiểm soát dữ liệu
Giảm số lượng người sử dụng hệ thống
Sau khi hoàn tất việc khắc phục sai sót dữ liệu, thao tác nào sau đây cần được thực hiện để đảm bảo an toàn và tính toàn vẹn dữ liệu?
Ngắt kết nối hệ thống
Sao lưu lại dữ liệu đã được hiệu chỉnh
Xóa các bản sao lưu cũ
Cho phép người dùng chỉnh sửa tự do
Trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu, lệnh COMMIT có vai trò chính nào sau đây?
Hủy bỏ toàn bộ các thao tác đã thực hiện trong giao dịch
Lưu vĩnh viễn các thay đổi dữ liệu của giao dịch vào cơ sở dữ liệu
Khôi phục dữ liệu về trạng thái trước khi giao dịch bắt đầu
Kiểm tra tính đúng đắn của dữ liệu
rong quá trình khắc phục sai sót dữ liệu, COMMIT giúp đảm bảo điều gì?
Dữ liệu có thể được sửa lại nhiều lần
Dữ liệu chưa hoàn chỉnh vẫn được lưu
Người dùng có thể tiếp tục chỉnh sửa dữ liệu cũ
Các thay đổi dữ liệu đã được xác nhận và không bị mất khi hệ thống gặp sự cố
Nếu sau khi chỉnh sửa dữ liệu sai mà không thực hiện lệnh COMMIT, điều gì có thể xảy ra?
Dữ liệu vẫn được lưu tự động
Dữ liệu được lưu nhưng không nhất quán
Các thay đổi có thể bị mất khi giao dịch kết thúc hoặc hệ thống gặp lỗi
Các thay đổi có thể bị mất khi giao dịch kết thúc hoặc hệ thống gặp lỗi
Trong việc khắc phục sai sót dữ liệu, COMMIT thường được thực hiện sau bước nào sau đây?
Kiểm tra và xác nhận dữ liệu đã được sửa đúng
Phát hiện dữ liệu sai
Phân tích nguyên nhân sai sót
Sao lưu dữ liệu cũ
Phát biểu nào sau đây đúng nhất khi nói về vai trò của COMMIT trong xử lý sai sót dữ liệu?
COMMIT cho phép quay lại trạng thái trước khi sửa dữ liệu
COMMIT xác nhận và cố định các thay đổi đúng, giúp kết thúc an toàn quá trình sửa lỗi dữ liệu
COMMIT chỉ dùng khi xóa dữ liệu
COMMIT làm mất khả năng kiểm soát sai sót
Trong hệ thống cơ sở dữ liệu ngân hàng, có hai giao dịch đồng thời như sau:
Giao dịch T1:
Khóa độc quyền tài khoản TK1001 để trừ tiền
Sau đó yêu cầu khóa độc quyền tài khoản TK1002
Giao dịch T2:
Khóa độc quyền tài khoản TK1002 để cộng tiền
Sau đó yêu cầu khóa độc quyền tài khoản TK1001
Nguyên nhân trực tiếp dẫn đến khóa chết là gì?
Hai giao dịch cùng đọc dữ liệu một lúc
Mỗi giao dịch giữ một khóa và chờ khóa do giao dịch còn lại đang giữ
Các giao dịch không sử dụng lệnh COMMIT
Các giao dịch cập nhật cùng một bảng
Trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu, khóa chết (deadlock) được hiểu là tình trạng nào sau đây?
Một giao dịch chiếm quyền truy cập toàn bộ cơ sở dữ liệu
Giao dịch đọc dữ liệu chưa được xác nhận
Dữ liệu bị mất do sự cố phần cứng
Hai hay nhiều giao dịch chờ nhau vô thời hạn để được cấp khóa
Trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu, lí do quan trọng nhất cần khóa các giao tác là gì?
ăng tốc độ thực hiện giao tác
Đảm bảo tính nhất quán và toàn vẹn của dữ liệu khi có nhiều giao tác đồng thời
Giảm dung lượng lưu trữ dữ liệu
Đơn giản hóa cấu trúc cơ sở dữ liệu
Khóa các giao tác trong hệ thống cơ sở dữ liệu giúp ngăn chặn trực tiếp hiện tượng nào sau đây?
Deadlockao lưu dữ liệu chậm
TransactiDữ liệu bị trùng lặp do thiết kế saion failure
Data inconLỗi phần cứngsistency
Race Đọc dữ liệu chưa được xác nhận hoặc mất cập nhật dữ liệucondition
Thuật toán khóa hai pha (Two-Phase Locking) trong hệ quản trị cơ sở dữ liệu được mô tả đúng nhất bởi phát biểu nào sau đây?
Giao tác có thể khóa và mở khóa tài nguyên bất kỳ lúc nào trong suốt quá trình thực hiện
Giao tác chỉ được phép giải phóng khóa sau khi đã hoàn thành toàn bộ các thao tác cập nhật dữ liệu
Giao tác gồm hai giai đoạn: giai đoạn tăng trưởng chỉ được cấp thêm khóa và không được giải phóng khóa; giai đoạn thu hẹp chỉ được giải phóng khóa và không được cấp thêm khóa mới
Giao tác chỉ cần khóa tài nguyên khi thực hiện thao tác ghi dữ liệu
