wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Untitled Quiz

Total questions: 93

Worksheet time: 47mins

Name
Class
Date
1.

Kỹ thuật xử lý dữ liệu phân tán thường được hiểu là gì?

a)

Lưu trữ và xử lý dữ liệu trên nhiều nút khác nhau trong mạng

b)

Tập trung toàn bộ dữ liệu vào một máy chủ mạnh duy nhất

c)

Chỉ dùng một lõi CPU để xử lý theo thứ tự tuần tự

d)

Lưu trữ dữ liệu dưới dạng tệp văn bản trên một ổ cứng cá nhân

2.

Nguyên tắc cơ bản của xử lý phân tán và song song là gì?

a)

Tăng kích thước của một nút duy nhất để xử lý tất cả công việc

b)

Phân tán dữ liệu và thực hiện các tác vụ đồng thời trên nhiều tài nguyên

c)

Luôn duy trì tất cả dữ liệu ở một bản sao duy nhất để đơn giản

d)

Chỉ sử dụng các máy tính có cấu hình giống hệt nhau

3.

Mục đích chính của phân vùng dữ liệu (data partitioning) là gì?

a)

Giảm yêu cầu bản quyền phần mềm

b)

Chuyển toàn bộ dữ liệu sang định dạng nhị phân

c)

Chia dữ liệu thành phần nhỏ để phân phối xử lý và tăng khả năng mở rộng

d)

Mã hóa dữ liệu để bảo mật hoàn toàn

4.

Replication (sao chép dữ liệu) trong hệ thống phân tán giúp chủ yếu điều gì?

a)

Tăng tính sẵn sàng và chịu lỗi (fault tolerance) bằng cách có nhiều bản sao

b)

Giảm số lượng nút trong hệ thống

c)

Giảm kích thước dữ liệu bằng cách nén lại

d)

Thay thế việc nhóm dữ liệu hoàn toàn

5.

Trong mô hình MapReduce, nhiệm vụ của pha Map là gì?

a)

Chia nhỏ thành các cặp khóa–giá trị (key–value) để xử lý song song

b)

Gom kết quả cuối cùng và xuất báo cáo

c)

Lưu trữ dữ liệu vào cơ sở dữ liệu quan hệ

d)

Thực hiện cân bằng tải giữa các nút

6.

Một ưu thế nổi bật của Apache Spark so với MapReduce truyền thống là:

a)

Chỉ hỗ trợ ngôn ngữ Java

b)

Luôn chạy trên ổ đĩa để tránh mất dữ liệu

c)

Hỗ trợ xử lý trên bộ nhớ (in‑memory) nên nhanh hơn cho nhiều tác vụ

d)

Không hỗ trợ xử lý song song

7.

Vấn đề thách thức lớn khi dùng replication là gì?

a)

Việc các dữ liệu không thống nhất đồng thời

b)

Không thể truy xuất dữ liệu từ nhiều nút cùng lúc

c)

Replication tự động giải quyết mọi lỗi nhất quán

d)

Đồng bộ hóa bản sao để đảm bảo tính nhất quán (consistency) giữa các bản sao

8.

Ứng dụng nào sau đây thường KHÔNG phải là mục tiêu chính của kỹ thuật xử lý phân tán và song song?

a)

Xử lý log hệ thống quy mô lớn

b)

Phân tích hành vi người dùng trên nền tảng lớn

c)

Chạy mô hình dựa trên bộ dữ liệu lớn

d)

Lưu trữ và trích xuất dữ liệu văn bản nhỏ trên một máy cá nhân

9.

Khi lượng dữ liệu tăng, cách mở rộng hệ thống phân tán thường là:

a)

Thêm nút mới và phân chia thêm phần vùng dữ liệu cho các nút đó

b)

Giảm số lượng phần vùng để mọi thứ tập trung

c)

Chạy mọi xử lý trên một nút duy nhất để dễ quản lý

d)

Xóa bỏ dữ liệu cũ mà không sao lưu

10.

Phân tích dữ liệu lớn kết hợp với học máy giúp đạt mục tiêu chính nào sau đây?

a)

Giảm kích thước dữ liệu lưu trữ

b)

Tăng tốc độ xử lý phần cứng

c)

Khai thác tri thức và dự đoán xu hướng từ dữ liệu lớn

d)

Giảm chi phí lưu trữ dữ liệu

11.

Trong lĩnh vực tài chính, ứng dụng phổ biến của phân tích dữ liệu lớn và học máy là:

a)

Tối ưu hóa hệ thống điện toán đám mây

b)

Dự báo biến động giá cổ phiếu và đánh giá rủi ro đầu tư

c)

Quản lý mạng xã hội

d)

Mã hóa dữ liệu

12.

Một trong những lợi ích của việc áp dụng học máy vào phân tích dữ liệu lớn trong bán lẻ là:

a)

Giảm chi phí nhập kho

b)

Tự động tạo website bán hàng

c)

Cá nhân hóa trải nghiệm mua sắm của khách hàng

d)

Tăng giá sản phẩm tự động

13.

“Xử lý dữ liệu phi cấu trúc và dữ liệu lớn” trong học máy có nghĩa là:

a)

Loại bỏ toàn bộ dữ liệu không có cấu trúc

b)

Sử dụng thuật toán học máy để trích xuất thông tin hữu ích từ dữ liệu không có định dạng cố định

c)

Giới hạn dữ liệu trong các tệp Excel

d)

Chuyển đổi toàn bộ dữ liệu thành văn bản

14.

Sự kết hợp giữa phân tích dữ liệu lớn và học máy chủ yếu được ứng dụng để:

a)

Dự báo và phân loại trong các lĩnh vực như tài chính, y tế, tiếp thị

b)

Tối ưu hóa tốc độ Internet

c)

Giảm dung lượng bộ nhớ RAM

d)

Kiểm tra lỗi cú pháp trong dữ liệu

15.

Phân tích dữ liệu lớn và học máy giúp doanh nghiệp trong lĩnh vực tiếp thị như thế nào?

a)

Tăng số lượng nhân viên bán hàng

b)

Tối ưu hóa chiến lược quảng cáo và dự đoán hành vi tiêu dùng

c)

Tạo website nhanh hơn

d)

Quản lý kho hàng

16.

Thuật toán học máy được sử dụng trong phân tích dữ liệu lớn chủ yếu nhằm mục đích gì?

a)

Tăng tốc phần cứng máy tính

b)

Phát hiện mẫu, xu hướng và mối quan hệ trong dữ liệu lớn

c)

Giảm độ trễ mạng

d)

Tự động hóa lập trình

17.

Khi kết hợp học máy với dữ liệu lớn, một trong những thách thức chính là gì?

a)

Thiếu mô hình toán học

b)

Xử lý và huấn luyện trên khối lượng dữ liệu quá lớn, đòi hỏi tài nguyên cao

c)

Không có đủ dữ liệu để huấn luyện

d)

Không thể lưu trữ dữ liệu

18.

Tác động của phân tích dữ liệu lớn và học máy đối với xã hội là gì?

a)

Giảm sự sáng tạo của con người

b)

Thúc đẩy đổi mới, ra quyết định thông minh và phát triển bền vững trong kỷ nguyên số

c)

Giảm nhu cầu về dữ liệu

d)

Chỉ áp dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin

19.

Vai trò chính của phân tích dữ liệu lớn trong doanh nghiệp hiện nay là gì?

a)

Giảm chi phí nhân sự trong quản lý nội bộ

b)

Tăng tốc độ sản xuất hàng hóa

c)

Tạo ra giá trị và hỗ trợ ra quyết định chiến lược

d)

Giảm nhu cầu sử dụng công nghệ mới

20.

Phân tích dữ liệu lớn giúp doanh nghiệp hiểu rõ hành vi khách hàng nhằm mục đích chính nào?

a)

Đưa ra chiến lược quảng cáo gây ấn tượng

b)

Cá nhân hóa trải nghiệm khách hàng và dự đoán nhu cầu tương lai

c)

Giảm thiểu lượng dữ liệu thu thập được

d)

Tăng số lượng nhân viên bán hàng

21.

Một trong những lợi ích nổi bật của việc đánh bại cạnh tranh thông qua dữ liệu lớn là:

a)

Giảm chi phí marketing

b)

Loại bỏ hoàn toàn đối thủ trên thị trường

c)

Hiểu rõ chiến lược của đối thủ và điều chỉnh chiến lược kinh doanh phù hợp

d)

Giới hạn phạm vi thị trường

22.

Tối ưu hóa chiến lược kinh doanh nhờ dữ liệu lớn giúp doanh nghiệp:

a)

Loại bỏ hoàn toàn rủi ro trong kinh doanh

b)

Dễ dàng thay đổi sản phẩm mà không cần nghiên cứu

c)

Giảm rủi ro và điều chỉnh linh hoạt chiến lược theo dự đoán tương lai

d)

Chỉ tập trung vào dữ liệu lịch sử mà không cần quan tâm xu hướng

23.

Khả năng điều chỉnh nhanh chóng và linh hoạt nhờ phân tích dữ liệu lớn mang lại điều gì cho doanh nghiệp?

a)

Giúp doanh nghiệp phản ứng chậm hơn để tránh rủi ro

b)

Chuẩn bị tốt hơn trước biến động và thích ứng kịp thời với thay đổi

c)

Giảm nhu cầu về công nghệ mới

d)

Giảm chi phí quảng cáo

24.

Tối ưu hóa quy trình và hiệu suất thông qua dữ liệu lớn giúp tổ chức đạt được điều gì?

a)

Làm việc chậm hơn để đảm bảo độ chính xác

b)

Xác định điểm yếu trong quy trình và đề xuất cải tiến

c)

Giảm sự cần thiết của việc phân tích dữ liệu

d)

Loại bỏ vai trò của con người trong mọi quy trình

25.

Một trong những tiềm năng quan trọng nhất của phân tích dữ liệu lớn là gì?

a)

Dự báo tương lai và hỗ trợ ra quyết định chiến lược

b)

Giảm dung lượng lưu trữ dữ liệu

c)

Giới hạn phạm vi hoạt động của doanh nghiệp

d)

Thay thế hoàn toàn các công cụ quản lý hiện tại

26.

Phân tích dữ liệu lớn giúp doanh nghiệp dự báo nhu cầu khách hàng bằng cách nào?

a)

Thông qua việc phân tích hành vi và sở thích của khách hàng trong quá khứ

b)

Thông qua cảm nhận chủ quan của nhà quản lý

c)

Dựa vào xu hướng ngẫu nhiên của thị trường

d)

Tăng giá sản phẩm để giảm nhu cầu

27.

Trong quản lý rủi ro, phân tích dữ liệu lớn có thể giúp doanh nghiệp đạt lợi ích nào?

a)

Bỏ qua mọi rủi ro để tập trung sản xuất

b)

Dự đoán rủi ro tiềm ẩn và xây dựng chiến lược giảm thiểu ảnh hưởng

c)

Ngăn chặn mọi sự cố kỹ thuật

d)

Tập trung vào việc mở rộng thị trường thay vì phòng ngừa rủi ro

28.

Phát hiện thông tin ẩn trong dữ liệu lớn giúp doanh nghiệp đạt được lợi ích nào sau đây?

a)

Bỏ qua các mối liên hệ không quan trọng

b)

Xây dựng các mô hình phân tích và chiến lược chính xác hơn

c)

Tăng khối lượng dữ liệu vô nghĩa

d)

Hạn chế khả năng tìm hiểu thông tin chi tiết

29.

Công cụ nào sau đây sử dụng mô hình lưu trữ và xử lý phân tán để xử lý lượng lớn dữ liệu?

a)

Tableau

b)

Apache Hadoop

c)

Power BI

d)

Julia

30.

Apache Spark hỗ trợ những ngôn ngữ lập trình nào sau đây?

a)

Chỉ Python

b)

Chỉ Java và Scala

c)

Scala, Java, Python và R

d)

Java, C++ và PHP

31.

Công cụ nào được biết đến với khả năng xử lý dữ liệu thời gian thực và chịu lỗi cao?

a)

Apache Flink

b)

Apache Hive

c)

Apache Pig

d)

Power BI

32.

Hive và Pig được xây dựng trên nền tảng nào?

a)

Apache Spark

b)

Apache Flink

c)

Apache Hadoop

d)

SQL Server

33.

Công cụ nào tập trung vào phân tích trực quan và tạo báo cáo đồ họa?

a)

Apache Hive

b)

Tableau và Power BI

c)

Apache Flink

d)

Hadoop và Spark

34.

Ngôn ngữ lập trình nào được xem là phổ biến nhất trong phân tích dữ liệu lớn nhờ thư viện như Pandas, NumPy, scikit-learn?

a)

Java

b)

R

c)

Python

d)

Julia

35.

Ngôn ngữ nào được xây dựng cho mục đích tính toán khoa học và là ngôn ngữ nổi bật trong phân tích dữ liệu?

a)

Julia

b)

SQL

c)

R

d)

Scala

36.

Đối với Apache Spark, việc sử dụng Java hoặc Scala có lợi vì lý do nào?

a)

Dễ học hơn Python

b)

Spark được xây dựng trên JVM (Java Virtual Machine)

c)

Không cần thư viện ngoài

d)

Có giao diện đồ họa trực quan

37.

Khi lựa chọn công cụ và ngôn ngữ lập trình, yếu tố nào không nên được bỏ qua?

a)

Quy mô dữ liệu và tốc độ xử lý

b)

Màu sắc giao diện phần mềm

c)

Khả năng mở rộng và kỹ năng đội ngũ

d)

Nhu cầu cụ thể của doanh nghiệp

38.

Trong lĩnh vực y tế, dữ liệu lớn bao gồm chủ yếu những loại thông tin nào?

a)

Quảng cáo, tiếp thị, và bán hàng

b)

Bệnh lý, điều trị, và kết quả lâm sàng

c)

Kinh tế, xã hội, và môi trường

d)

Thông tin hành chính và kế toán

39.

Nguồn dữ liệu lớn trong y tế không bao gồm yếu tố nào sau đây?

a)

Dữ liệu từ bệnh viện

b)

Dữ liệu từ thiết bị y tế

c)

Dữ liệu từ thiết bị đo thông minh

d)

Dữ liệu thời tiết hàng ngày

40.

Vai trò của trí tuệ nhân tạo (AI) trong khám phá dữ liệu lớn là gì?

a)

Lưu trữ dữ liệu ở nhiều máy tính khác nhau

b)

Tự động hóa, phân tích nhanh và chính xác dữ liệu

c)

Giảm kích thước dữ liệu để tiết kiệm bộ nhớ

d)

Xóa dữ liệu lỗi trong hệ thống

41.

AI có thể giúp bác sĩ trong việc nào sau đây?

a)

Dự đoán xu hướng tiêu dùng

b)

Tự động phân loại và xác định biểu hiện trên lâm sàng của bệnh

c)

Lập kế hoạch marketing cho bệnh viện

d)

Giảm chi phí mua thiết bị y tế

42.

Trong các đợt dịch bệnh, khám phá dữ liệu lớn kết hợp AI giúp đạt được điều gì?

a)

Dự báo quy mô và diễn biến dịch bệnh

b)

Thay thế hoàn toàn nhân viên y tế

c)

Tự động chế tạo vắc-xin

d)

Giảm chi phí vận hành bệnh viện

43.

Một trong những thách thức lớn nhất khi áp dụng AI vào dữ liệu y tế là gì?

a)

Thiếu nhân sự

b)

Vấn đề bảo mật và quyền riêng tư

c)

Thiếu cơ sở hạ tầng mạng

d)

Chi phí điện năng cao

44.

Nguyên nhân nào gây khó khăn khi kết hợp dữ liệu y tế từ nhiều nguồn khác nhau?

a)

Các hệ thống sử dụng cơ sở dữ liệu không đồng nhất và không tương thích

b)

Dữ liệu được mã hóa tự động

c)

Dữ liệu quá nhỏ để xử lý

d)

Không có công nghệ hỗ trợ

45.

Một thách thức khác trong việc áp dụng AI trong y tế là:

a)

Chênh lệch về kiến thức và kỹ năng công nghệ giữa các nhân viên

b)

Quá nhiều dữ liệu hình ảnh

c)

Thiếu quy định bảo mật

d)

Không đủ thiết bị y tế hiện đại

46.

Lợi ích tổng thể của việc kết hợp trí tuệ nhân tạo và khám phá dữ liệu lớn trong y tế là gì?

a)

Giảm nhân lực y tế

b)

Cải thiện chăm sóc sức khỏe và hỗ trợ quyết định lâm sàng thông minh

c)

Tự động quản lý bệnh viện

d)

Tăng lợi nhuận trong ngành y

47.

Dữ liệu lớn (Big Data) thường được mô tả bằng các đặc trưng nào sau đây?

a)

3V: Volume, Velocity, Variety

b)

3C: Clean, Clear, Consistent

c)

3S: Speed, Storage, Security

d)

3M: Measure, Model, Manage

48.

Thách thức lớn nhất khi xử lý dữ liệu có “Volume” rất lớn là gì?

a)

Dữ liệu không có cấu trúc

b)

Hệ thống lưu trữ và xử lý bị quá tải

c)

Thiếu kỹ năng phân tích

d)

Thiếu công cụ trực quan hóa

49.

Khi dữ liệu thay đổi liên tục với tốc độ cao, thách thức chính là gì?

a)

Tốc độ xử lý và cập nhật theo thời gian thực

b)

Thiếu nhân lực

c)

Dữ liệu bị trùng lặp

d)

Dữ liệu không cân bằng

50.

Dữ liệu có nhiều định dạng khác nhau (văn bản, hình ảnh, video, cảm biến) đặt ra thách thức nào?

a)

Vấn đề bảo mật dữ liệu

b)

Vấn đề tích hợp và xử lý dữ liệu không đồng nhất

c)

Chị phí lưu trữ rẻ

d)

Dễ dàng trực quan hóa

51.

“Veracity” trong dữ liệu lớn thể hiện thách thức nào?

a)

Tốc độ thu thập dữ liệu

b)

Tính xác thực và độ tin cậy của dữ liệu

c)

Kích thước dữ liệu

d)

Định dạng dữ liệu

52.

Vấn đề “Data Cleaning” (làm sạch dữ liệu) trong dữ liệu lớn chủ yếu nhằm mục đích gì?

a)

Xóa hết dữ liệu cũ

b)

Chuyển dữ liệu thành dạng không cấu trúc

c)

Loại bỏ dữ liệu sai, thiếu hoặc không nhất quán

d)

Mã hóa dữ liệu để bảo mật

53.

Một trong những khó khăn lớn khi phân tích dữ liệu lớn là gì?

a)

Dữ liệu quá ít để huấn luyện mô hình

b)

Thiếu công cụ phần mềm và thuật toán tối ưu

c)

Không thể sử dụng Python hoặc R

d)

Dữ liệu chỉ ở định dạng văn bản

54.

Công nghệ nào thường được sử dụng để xử lý dữ liệu lớn phân tán?

a)

Excel

b)

MySQL

c)

Hadoop hoặc Spark

d)

SPSS

55.

Trong quy trình phân tích dữ liệu lớn, bước nào được xem là tốn thời gian nhất?

a)

Thu thập dữ liệu

b)

Làm sạch và chuẩn hóa dữ liệu

c)

Xây dựng mô hình

d)

Báo cáo kết quả

56.

Cơ sở dữ liệu phân tán là gì?

a)

Là hệ thống lưu trữ dữ liệu tại một máy chủ trung tâm duy nhất

b)

Là hệ thống chia dữ liệu thành nhiều phần nhỏ và lưu trữ chúng trên nhiều nút ở các vị trí khác nhau.

c)

Là hệ thống chỉ dùng để sao lưu dữ liệu tạm thời.

d)

Là hệ thống chỉ dùng cho các ứng dụng di động.

57.

Ưu điểm nổi bật của cơ sở dữ liệu phân tán trong việc mở rộng hệ thống là gì?

a)

Có thể thêm mới các nút hoặc thành phần mà không làm giảm hiệu suất của toàn hệ thống.

b)

Dễ dàng thay đổi phần mềm mà không ảnh hưởng đến dữ liệu.

c)

Cho phép lưu trữ dữ liệu mà không cần mạng internet.

d)

Giảm chi phí cho phần cứng lưu trữ.

58.

Trong cơ sở dữ liệu phân tán, "replication" (nhân bản dữ liệu) có vai trò chính là gì?

a)

Giúp giảm dung lượng lưu trữ của hệ thống.

b)

Đảm bảo dữ liệu luôn có sẵn ngay cả khi một nút gặp sự cố.

c)

Làm tăng tốc độ xử lý dữ liệu bằng cách chia nhỏ dữ liệu.

d)

Tự động xóa dữ liệu lỗi để tăng bảo mật.

59.

Kỹ thuật nào giúp cơ sở dữ liệu phân tán đạt được hiệu suất cao trong xử lý dữ liệu lớn?

a)

Backup tự động.

b)

Sử dụng phần mềm chống virus dữ liệu.

c)

Giảm số lượng nút trong hệ thống.

d)

Sharding, caching và tối ưu hóa truy vấn.

60.

Dữ liệu đám mây là gì?

a)

Là dữ liệu được lưu trữ cục bộ trong ổ cứng máy tính cá nhân.

b)

Là dữ liệu được lưu trữ và truy cập thông qua internet trên các máy chủ từ xa.

c)

Là dữ liệu chỉ dùng trong mạng nội bộ của doanh nghiệp.

d)

Là dữ liệu chỉ tồn tại tạm thời khi người dùng đang truy cập trực tuyến.

61.

Ưu điểm nào sau đây KHÔNG thuộc về cơ sở dữ liệu đám mây?

a)

Tiết kiệm thời gian và linh hoạt trong truy cập dữ liệu.

b)

Giúp người dùng truy cập dữ liệu từ mọi nơi có internet.

c)

Yêu cầu người dùng đầu tư nhiều phần cứng lưu trữ riêng.

d)

Giảm rủi ro mất dữ liệu do hỏng hóc thiết bị.

62.

Một lợi ích quan trọng của cơ sở dữ liệu đám mây đối với doanh nghiệp là gì?

a)

Tăng chi phí bảo trì và vận hành hạ tầng.

b)

Giảm khả năng làm việc từ xa.

c)

Hạn chế khả năng chia sẻ dữ liệu nội bộ.

d)

Giúp doanh nghiệp quản lý thông tin dễ dàng, phân quyền truy cập linh hoạt.

63.

Vì sao cơ sở dữ liệu đám mây được đánh giá có tính bảo mật cao?

a)

Vì chỉ người quản trị mới có thể xem dữ liệu.

b)

Vì các nhà cung cấp sử dụng biện pháp mã hóa và cập nhật hệ thống bảo mật thường xuyên.

c)

Vì người dùng không thể tải dữ liệu về máy cá nhân.

d)

Vì dữ liệu được lưu trữ ở nhiều máy chủ khác nhau nên không ai có thể truy cập.

64.

Việc sử dụng cơ sở dữ liệu đám mây giúp tiết kiệm chi phí như thế nào?

a)

Người dùng chỉ phải trả tiền cho lượng tài nguyên thực sự sử dụng.

b)

Người dùng phải mua toàn bộ máy chủ riêng.

c)

Doanh nghiệp phải thuê kỹ sư để bảo trì thường xuyên.

d)

Cần đầu tư thiết bị lưu trữ lớn hơn.

65.

Dữ liệu lớn (Big Data) là gì?

a)

Dữ liệu có kích thước nhỏ và dễ quản lý

b)

Dữ liệu có kích thước lớn, đa dạng và cần công nghệ đặc biệt để xử lý

c)

Dữ liệu chỉ bao gồm số và ký tự

d)

Dữ liệu chỉ lưu trữ trên máy tính cá nhân

66.

Thuộc tính Volume của Big Data đề cập đến:

a)

Tốc độ tạo ra dữ liệu

b)

Khối lượng dữ liệu lớn

c)

Độ tin cậy của dữ liệu

d)

Sự đa dạng của dữ liệu

67.

Thuộc tính Velocity của Big Data liên quan đến:

a)

Kích thước dữ liệu

b)

Tốc độ tạo ra và xử lý dữ liệu

c)

Dạng của dữ liệu

d)

Tính bảo mật dữ liệu

68.

Thuộc tính Variety mô tả:

a)

Kích thước dữ liệu lớn

b)

Dữ liệu đến từ nhiều định dạng và nguồn khác nhau

c)

Tốc độ xử lý dữ liệu tăng chậm

d)

Dữ liệu chính xác và đáng tin cậy

69.

Dữ liệu phi cấu trúc (Unstructured Data) là:

a)

Dữ liệu lưu trong bảng, có hàng và cột

b)

Dữ liệu như hình ảnh, video, âm thanh, email

c)

Dữ liệu dạng bảng tính Excel

d)

Dữ liệu JSON

70.

Công nghệ thường dùng để lưu trữ dữ liệu lớn theo mô hình phân tán:

a)

Excel

b)

HDFS (Hadoop Distributed File System)

c)

PowerPoint

d)

Access

71.

Mục tiêu quan trọng nhất của Big Data là:

a)

Lưu trữ dữ liệu càng nhiều càng tốt

b)

Tạo ra giá trị thông tin từ dữ liệu

c)

Tăng tốc độ mạng Internet

d)

Giảm dung lượng dữ liệu

72.

Dữ liệu lớn thường được tạo ra nhiều từ:

a)

Viết tay ghi chép

b)

Các cảm biến IoT, mạng xã hội, camera, giao dịch

c)

Máy tính cá nhân không kết nối mạng

d)

Các file Word nhỏ lẻ

73.

Thuộc tính Veracity nói về:

a)

Độ tin cậy và chính xác của dữ liệu

b)

Tốc độ xử lý dữ liệu

c)

Dạng dữ liệu

d)

Khối lượng dữ liệu

74.

Ví dụ nào dưới đây là dữ liệu bán cấu trúc (Semi-structured)?

a)

Video phỏng vấn

b)

Bảng SQL

c)

Email có định dạng tiêu đề, nội dung, nhưng không theo bảng cố định

d)

Bảng Excel

75.

Dự báo thường tập trung vào mục tiêu nào sau đây?

a)

Phát hiện các mối quan hệ phức tạp giữa dữ liệu

b)

Xác định xu hướng và sự thay đổi trong tương lai dựa trên dữ liệu hiện tại

c)

Dự đoán hành vi của khách hàng trong tương lai

d)

Phân tích dữ liệu phi cấu trúc để hiểu cảm xúc người dùng

76.

Dự đoán trong dữ liệu lớn thường sử dụng công cụ nào để phân tích?

a)

Các mô hình thống kê truyền thống

b)

Các thuật toán học máy và trí tuệ nhân tạo

c)

Các công cụ đồ họa trực quan

d)

Các bảng tính thủ công

77.

Phương pháp định tính trong dự báo thường được sử dụng khi nào?

a)

Khi có sẵn nhiều dữ liệu lịch sử đáng tin cậy

b)

Khi cần dự báo xu hướng dài hạn

c)

Khi thiếu dữ liệu lịch sử hoặc cần ý kiến chuyên gia

d)

Khi cần tự động hóa toàn bộ quá trình dự báo

78.

Mô hình Delphi là phương pháp gì trong dự báo?

a)

Thu thập dữ liệu lịch sử và phân tích thống kê

b)

Dựa vào thảo luận và phản hồi ẩn danh của các chuyên gia

c)

Dựa vào mô phỏng máy tính và mô hình toán học

d)

Tập trung vào phân tích chuỗi thời gian

79.

Trong lĩnh vực kinh tế, dự báo từ dữ liệu lớn giúp gì cho doanh nghiệp?

a)

Loại bỏ hoàn toàn rủi ro tài chính

b)

Đưa ra quyết định đầu tư và chiến lược chính xác hơn

c)

Thay thế hoàn toàn con người trong quản lý

d)

Ngăn chặn mọi biến động thị trường

80.

Phương pháp dự báo theo chuỗi thời gian chủ yếu dựa vào yếu tố nào?

a)

Phân tích dữ liệu trong các giai đoạn thời gian khác nhau

b)

So sánh các nhóm khách hàng

c)

Xác định cảm xúc người dùng

d)

Phân tích mối quan hệ giữa các chuyên gia

81.

Tác dụng của dự đoán trong lĩnh vực y tế là gì?

a)

Xác định chi phí của bệnh viện

b)

Dự đoán dịch bệnh và đề xuất biện pháp phòng tránh

c)

Đánh giá lợi nhuận từ thuốc

d)

Quảng bá thương hiệu y tế

82.

Chỉ báo so sánh trong dự báo nhằm mục đích gì?

a)

Phân định mối tương quan giữa các biến số để dự đoán xu hướng

b)

Phân tích hình ảnh và âm thanh

c)

Phát hiện lỗi trong dữ liệu

d)

Xây dựng mô hình thống kê

83.

Một trong những lợi ích lớn nhất của việc dự đoán trong doanh nghiệp là gì?

a)

Giúp giảm chi phí vận hành và tối ưu hóa hoạt động

b)

Loại bỏ hoàn toàn sai sót trong dữ liệu

c)

Dự đoán chính xác tuyệt đối tương lai

d)

Ngăn chặn mọi rủi ro phát sinh

84.

Khi sử dụng dữ liệu lớn trong dự báo và dự đoán, thách thức lớn nhất là gì?

a)

Tốc độ xử lý dữ liệu

b)

Quản lý và bảo mật thông tin cá nhân

c)

Thiếu công cụ phân tích

d)

Không thể thu thập dữ liệu từ người dùng

85.

Mô hình hệ thống xử lý dữ liệu có vai trò chính là gì trong bối cảnh dữ liệu lớn hiện nay?

a)

Chỉ để lưu trữ dữ liệu số lượng lớn

b)

Là trung tâm của tính linh hoạt và hiệu suất, kết hợp con người và máy móc để tạo ra thông tin hữu ích

c)

Dùng để bảo mật dữ liệu trong doanh nghiệp

d)

Thay thế hoàn toàn chuyên gia phân tích

86.

Máy móc đóng vai trò gì trong hệ thống xử lý dữ liệu lớn?

a)

Chỉ thực hiện nhập dữ liệu thủ công

b)

Chỉ dùng để lưu trữ dữ liệu tạm thời

c)

Tự động hóa, tối ưu hóa, phân loại và phân tích dữ liệu nhanh và chính xác

d)

Thay thế hoàn toàn con người trong ra quyết định

87.

Vai trò chính của con người trong quá trình xử lý dữ liệu lớn là gì?

a)

Vận hành máy móc và lưu trữ dữ liệu

b)

Đảm nhận phần chiến lược, sáng tạo và diễn giải dữ liệu

c)

Lập trình thuật toán xử lý tự động

d)

Kiểm soát phần cứng và mạng máy tính

88.

Bước kiểm soát chất lượng dữ liệu nhằm mục đích gì?

a)

Tăng dung lượng lưu trữ của hệ thống

b)

Đảm bảo dữ liệu chính xác, đầy đủ, nhất quán và đáng tin cậy

c)

Tăng tốc độ truyền dữ liệu qua mạng

d)

Mã hóa dữ liệu để tránh bị đánh cắp

89.

Ba bước chính trong quá trình xử lý dữ liệu lớn là:

a)

Thu thập – Lưu trữ – Sao lưu

b)

Phân tích – Chuyển đổi – Truy xuất

c)

Kiểm soát chất lượng – Phân tích chi tiết – Tóm tắt

d)

Đánh giá – Lọc bỏ – Lưu trữ

90.

Chức năng nào sau đây không phải là chức năng cơ bản của hệ thống xử lý dữ liệu?

a)

Chuyển đổi dữ liệu

b)

Xác nhận và đảm bảo chất lượng dữ liệu

c)

Mã hóa dữ liệu để bảo mật

d)

Phân loại và sắp xếp dữ liệu

91.

Trong ví dụ hệ thống tài chính của ngân hàng ABC, yếu tố nào không được nhắc đến?

a)

Sổ cái điện tử lưu trữ giao dịch

b)

Hệ thống tóm tắt dữ liệu đa chiều

c)

Phân loại giao dịch theo tiêu chí khác nhau

d)

Dự đoán xu hướng tiêu dùng bằng AI

92.

Mục đích chính của việc tóm tắt dữ liệu là gì?

a)

Giảm kích thước tệp dữ liệu

b)

Giúp người dùng hiểu nhanh các thông tin quan trọng và ra quyết định hiệu quả

c)

Lưu trữ dữ liệu trong thời gian dài hơn

d)

Chuyển đổi dữ liệu sang định dạng khác

93.

Các bước quan trọng trong quá trình xử lý dữ liệu bao gồm:

a)

Xác nhận – Sắp xếp – Tóm tắt – Phân tích – Báo cáo

b)

Thu thập – Lưu trữ – Xóa dữ liệu cũ – Sao lưu

c)

Cập nhật – Bảo mật – Mã hóa – Truy xuất

d)

Lọc – Lưu trữ – Sao lưu – Xuất file